Luận án tiến sĩ đánh giá tác động của đặc điểm nhân khẩu học của giám đốc điều h
Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá tác động của đặc điểm nhân khẩu học của giám đốc điều hành ưu đãi thuế và phi thuế đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp tron
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
247
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tác động đặc điểm CEO, ưu đãi tới kết quả doanh nghiệp
- Số trang:
- 247 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại thương
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Dương Thị Thanh Thuỷ
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tác động đặc điểm CEO ưu đãi tới kết quả doanh nghiệp
Luận án tiến sĩ này đánh giá một cách toàn diện tác động của các yếu tố quản lý và chính sách. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm nhân khẩu học của Giám đốc điều hành (CEO). Các yếu tố khác bao gồm ưu đãi thuế và phi thuế từ chính phủ. Mục tiêu là phân tích ảnh hưởng của chúng đến kết quả hoạt động của các doanh nghiệp. Đối tượng là các công ty trong ngành nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ (NCKH&PTCN) tại Việt Nam. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống kiến thức hiện có. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Kết quả đóng góp vào việc hình thành chính sách kinh tế. Đồng thời, nghiên cứu hỗ trợ quản trị doanh nghiệp hiệu quả hơn. Luận án nhấn mạnh vai trò quan trọng của lãnh đạo và hỗ trợ chính phủ trong bối cảnh kinh tế số. Phát hiện này có giá trị cho các nhà quản lý và nhà hoạch định chính sách.
1.1. Mục tiêu trọng tâm luận án tiến sĩ
Mục tiêu chính của luận án là xác định và đo lường mức độ tác động. Các đặc điểm nhân khẩu học của CEO được nghiên cứu kỹ lưỡng. Tuổi tác, trình độ học vấn, kinh nghiệm quản lý của CEO là những yếu tố được xem xét. Ngoài ra, ưu đãi thuế và ưu đãi phi thuế cũng được đánh giá. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất hoạt động kinh doanh. Nghiên cứu tập trung vào ngành NCKH&PTCN, một lĩnh vực then chốt cho sự phát triển của Việt Nam. Luận án cung cấp một bức tranh rõ ràng về các mối quan hệ này. Nó đóng góp vào cơ sở lý luận về quản trị kinh doanh và chính sách phát triển. Các kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao, hướng đến việc nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.
1.2. Phạm vi nghiên cứu doanh nghiệp Việt Nam
Phạm vi nghiên cứu của luận án giới hạn trong các doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam. Đặc biệt, nghiên cứu chỉ tập trung vào các công ty trong ngành NCKH&PTCN. Việc khoanh vùng này đảm bảo tính đặc thù và phù hợp với bối cảnh kinh tế Việt Nam. Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2022. Điều này cho phép phân tích các xu hướng và tác động trong một khoảng thời gian đủ dài. Nghiên cứu sử dụng cả dữ liệu sơ cấp và thứ cấp. Dữ liệu được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy, đảm bảo tính chính xác. Cách tiếp cận này giúp luận án có được cái nhìn sâu sắc và toàn diện. Nó phản ánh đúng thực trạng của các doanh nghiệp khoa học công nghệ, cung cấp thông tin giá trị cho các nhà quản lý.
II.Đánh giá hiệu suất doanh nghiệp khoa học công nghệ
Việc đánh giá kết quả hoạt động là trọng tâm của luận án. Các doanh nghiệp trong ngành NCKH&PTCN có những đặc thù riêng. Hiệu suất của họ không chỉ đo bằng lợi nhuận tài chính. Nó còn bao gồm khả năng đổi mới, tạo ra sản phẩm mới và đóng góp vào tri thức. Luận án phát triển một khung lý thuyết vững chắc. Khung này giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố cấu thành hiệu suất. Đồng thời, nó đề xuất các mô hình đánh giá phù hợp. Phân tích này là nền tảng để xem xét tác động của CEO và ưu đãi. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về sự thành công của doanh nghiệp. Hiệu suất kinh doanh được xem xét từ nhiều góc độ khác nhau.
2.1. Khái niệm phân loại DN NCKH PTCN
Doanh nghiệp khoa học và công nghệ là tổ chức có hoạt động chính liên quan đến nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ. Luận án định nghĩa rõ ràng về loại hình doanh nghiệp này. Việc phân loại giúp xác định đối tượng nghiên cứu chính xác. Các tiêu chí phân loại có thể dựa trên quy mô, lĩnh vực hoạt động, hoặc mức độ đầu tư vào R&D. Hiểu biết về các loại hình doanh nghiệp này rất quan trọng. Nó giúp tùy chỉnh các phương pháp phân tích. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của các kết quả nghiên cứu. Doanh nghiệp NCKH&PTCN đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế quốc gia, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh.
2.2. Các chỉ số đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh
Luận án sử dụng một bộ các chỉ số đa dạng để đánh giá kết quả hoạt động. Các chỉ số tài chính truyền thống bao gồm doanh thu, lợi nhuận ròng, tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Bên cạnh đó, các chỉ số phi tài chính cũng được xem xét. Chúng bao gồm số lượng bằng sáng chế, số lượng sản phẩm mới ra mắt, và mức độ đầu tư vào R&D. Việc kết hợp các chỉ số này mang lại cái nhìn toàn diện. Nó phản ánh cả hiệu quả kinh tế và năng lực đổi mới của doanh nghiệp. Các chỉ số này được lựa chọn cẩn thận. Chúng phù hợp với đặc thù của ngành NCKH&PTCN, giúp đánh giá chính xác hiệu suất.
III.Vai trò yếu tố nhân khẩu học CEO trong kinh doanh
Đặc điểm nhân khẩu học của Giám đốc điều hành là một yếu tố then chốt. Những đặc điểm này ảnh hưởng sâu sắc đến phong cách lãnh đạo và quyết định chiến lược. Luận án đi sâu phân tích mối liên hệ này. Tuổi tác, trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và giới tính của CEO được xem xét. Nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố này định hình tầm nhìn của lãnh đạo. Chúng cũng ảnh hưởng đến khả năng chấp nhận rủi ro và định hướng đổi mới. Việc hiểu rõ vai trò của CEO giúp cải thiện công tác quản trị doanh nghiệp. Nó cũng góp phần vào việc lựa chọn lãnh đạo phù hợp cho các doanh nghiệp NCKH&PTCN. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về yếu tố con người trong quản lý.
3.1. Đặc điểm nhân khẩu học CEO ảnh hưởng quyết định
Các đặc điểm nhân khẩu học của CEO có mối liên hệ chặt chẽ với quá trình ra quyết định. Ví dụ, CEO có nhiều kinh nghiệm có thể đưa ra các quyết định thận trọng hơn. CEO trẻ tuổi hoặc có trình độ học vấn cao có thể thiên về đổi mới và chấp nhận rủi ro. Giới tính của CEO cũng có thể ảnh hưởng đến các quyết định về trách nhiệm xã hội và môi trường. Luận án phân tích chi tiết những mối quan hệ này. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ bối cảnh Việt Nam. Sự hiểu biết này giúp các nhà đầu tư và hội đồng quản trị đánh giá tiềm năng lãnh đạo. Nó còn giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, định hình chiến lược công ty một cách hiệu quả.
3.2. Ảnh hưởng CEO tới hiệu suất DN NCKH PTCN
Trong ngành NCKH&PTCN, vai trò của CEO càng trở nên quan trọng. Ngành này đòi hỏi khả năng lãnh đạo đổi mới và tầm nhìn chiến lược. Một CEO có nền tảng khoa học hoặc công nghệ vững chắc có thể thúc đẩy nghiên cứu và phát triển. Kinh nghiệm quản lý trong các công ty công nghệ cao cũng rất có giá trị. Các đặc điểm nhân khẩu học của CEO có thể giải thích sự khác biệt trong hiệu suất. Chúng ảnh hưởng đến việc phân bổ nguồn lực cho R&D. Luận án khám phá cách các yếu tố này tác động đến khả năng cạnh tranh. Nó còn ảnh hưởng đến sự tăng trưởng dài hạn của doanh nghiệp, đảm bảo phát triển bền vững trong lĩnh vực công nghệ cao.
IV.Tác động ưu đãi thuế phi thuế tới DN tại Việt Nam
Chính sách ưu đãi của nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích đầu tư. Đặc biệt, chúng thúc đẩy phát triển trong ngành NCKH&PTCN. Luận án nghiên cứu tác động của cả ưu đãi thuế và phi thuế. Ưu đãi thuế bao gồm giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn giảm thuế nhập khẩu. Ưu đãi phi thuế bao gồm trợ cấp nghiên cứu, hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực. Những chính sách này được thiết kế để giảm gánh nặng tài chính. Chúng còn tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của các công cụ chính sách. Nó giúp tối ưu hóa việc hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam. Việc này góp phần vào sự phát triển kinh tế chung của đất nước.
4.1. Ưu đãi thuế tác động đến tăng trưởng doanh nghiệp
Các ưu đãi thuế có thể trực tiếp làm tăng khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Giảm thuế thu nhập doanh nghiệp giúp doanh nghiệp giữ lại nhiều lợi nhuận hơn. Lợi nhuận này có thể được tái đầu tư vào R&D. Chính sách khấu hao nhanh cho tài sản cố định công nghệ cũng thúc đẩy đầu tư. Miễn giảm thuế nhập khẩu cho máy móc, thiết bị chuyên dụng giảm chi phí đầu vào. Những yếu tố này tạo động lực mạnh mẽ cho doanh nghiệp. Chúng khuyến khích mở rộng quy mô hoạt động và nâng cao năng lực công nghệ. Luận án đánh giá mức độ hiệu quả của các ưu đãi này, chỉ ra những chính sách cần được ưu tiên để tối đa hóa tác động.
4.2. Chính sách ưu đãi phi thuế hỗ trợ phát triển bền vững
Bên cạnh ưu đãi thuế, các chính sách phi thuế cũng góp phần quan trọng. Trợ cấp nghiên cứu và phát triển trực tiếp giúp doanh nghiệp trang trải chi phí R&D. Hỗ trợ đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo doanh nghiệp có đội ngũ chuyên gia giỏi. Đơn giản hóa thủ tục hành chính, hỗ trợ tiếp cận vốn và thông tin cũng rất giá trị. Những chính sách này tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi. Chúng giúp doanh nghiệp NCKH&PTCN phát triển bền vững. Luận án phân tích cách các ưu đãi phi thuế này tạo ra lợi thế cạnh tranh. Nó góp phần vào sự thành công lâu dài, thúc đẩy đổi mới và tạo việc làm bền vững.
V.Phương pháp luận nghiên cứu tác động doanh nghiệp R D
Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu khoa học và chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu kết hợp cả phương pháp định lượng và định tính. Phương pháp định lượng sử dụng dữ liệu thống kê lớn. Phương pháp định tính bổ sung bằng các cuộc phỏng vấn sâu và nghiên cứu điển hình. Cách tiếp cận hỗn hợp này cung cấp cái nhìn đa chiều. Nó không chỉ xác định mối quan hệ mà còn hiểu được cơ chế đằng sau chúng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là yếu tố quyết định. Nó đảm bảo luận án có những đóng góp giá trị cho khoa học. Phương pháp luận này cũng tăng cường độ tin cậy và khả năng ứng dụng của kết quả nghiên cứu.
5.1. Thiết kế nghiên cứu định lượng và định tính
Thiết kế nghiên cứu định lượng bao gồm việc thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn các doanh nghiệp. Phân tích hồi quy và các phương pháp thống kê khác được sử dụng. Mục tiêu là kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến. Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn chuyên sâu. Các cuộc phỏng vấn được thực hiện với các CEO và các chuyên gia trong ngành. Mục đích là để thu thập thông tin chi tiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố không thể định lượng. Sự kết hợp này mang lại sự cân bằng. Nó đảm bảo tính toàn diện và sâu sắc của nghiên cứu. Phương pháp này giúp phát hiện các xu hướng và hiểu rõ hơn về bối cảnh cụ thể của ngành.
5.2. Mẫu nghiên cứu doanh nghiệp ngành NCKH PTCN
Mẫu nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận từ tập hợp các doanh nghiệp trong ngành NCKH&PTCN tại Việt Nam. Quá trình chọn mẫu đảm bảo tính đại diện. Nó giúp kết quả có thể khái quát hóa cho toàn ngành. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tiếp. Dữ liệu thứ cấp được lấy từ các báo cáo tài chính công khai và cơ sở dữ liệu quốc gia. Quy trình này đảm bảo chất lượng và tính xác thực của dữ liệu. Tổng số mẫu và phương pháp xử lý dữ liệu được mô tả chi tiết. Điều này tăng cường độ tin cậy của phân tích. Mẫu nghiên cứu được chọn lọc kỹ lưỡng, đảm bảo tính phù hợp với mục tiêu và phạm vi nghiên cứu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (247 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong kỷ nguyên kinh tế tri thức và cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư, nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ (NCKH&PTCN) đóng vai trò là động lực cốt lõi thúc đẩy năng lực cạnh tranh quốc gia. Tại Việt Nam, định hướng chiến lược đã được khẳng định rõ trong các văn kiện chính sách khi Trung ương Đảng (2002) xác định mục tiêu "đưa tổng mức đầu tư xã hội cho khoa học và công nghệ đạt 1% GDP vào năm 2005 và 1,5% GDP vào năm 2010; đảm bảo tốc độ tăng chi cho khoa học và công nghệ từ ngân sách Nhà nước hàng năm cao hơn tốc độ tăng chi ngân sách; từng bước chuyển các tổ chức khoa học và công nghệ thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu ứng dụng và phát triển công nghệ sang cơ chế tự trang trải kinh phí, hoạt động theo cơ chế doanh nghiệp; tạo điều kiện để phát triển nhanh doanh nghiệp công nghệ". Tiếp nối khung pháp lý này, Nghị định số 80/2007/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi đã chính thức thể chế hóa loại hình Doanh nghiệp khoa học và công nghệ (DNKHCN), quy định rõ "Hoạt động chính của DNKHCN là thực hiện sản xuất, kinh doanh các loại sản phẩm hàng hoá hình thành từ kết quả NCKH&PTCN và thực hiện các nhiệm vụ KH&CN".
Tuy nhiên, dù đã trải qua hơn một thập kỷ triển khai chính sách ưu đãi, số lượng DNKHCN được chứng nhận trên toàn quốc vẫn còn khiêm tốn và tốc độ mở rộng cộng đồng doanh nghiệp ngành NCKH&PTCN (mã ngành 72 theo hệ thống VSIC) chưa đạt kỳ vọng chiến lược. Luận án tiến sĩ của Nghiên cứu sinh Dương Thị Thanh Thuỷ (2022) thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Mã số: 93.101) tại Trường Đại học Ngoại thương, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Hồ Hồng Hải và TS. Nguyễn Thục Anh, tập trung giải quyết khoảng trống học thuật then chốt: "đánh giá tác động của đặc điểm nhân khẩu học của giám đốc điều hành (CEO) (gồm tuổi, giới tính và học vấn), ưu đãi thuế và phi thuế đến kết quả hoạt động (KQHĐ) của DN trong một ngành đặc thù như ngành NCKH&PTCN hiện chưa được nghiên cứu tại Việt Nam".
Nghiên cứu được xây dựng nhằm giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Câu hỏi 1 (Q1): Đặc điểm nhân khẩu học của CEO (tuổi, giới tính, học vấn) tác động như thế nào đến KQHĐ của doanh nghiệp trong ngành NCKH&PTCN tại Việt Nam?
- Câu hỏi 2 (Q2): Ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) đối với doanh thu từ sản phẩm KH&CN tác động như thế nào đến KQHĐ của DNKHCN?
- Câu hỏi 3 (Q3): Các DNKHCN thụ hưởng đánh giá như thế nào về tính khả thi và hiệu quả của các gói ưu đãi thuế và phi thuế từ Nhà nước?
- Câu hỏi 4 (Q4): Những hàm ý quản trị nhân sự cấp cao và giải pháp chính sách nào cần được thực thi nhằm hoàn thiện ưu đãi thuế và hiện thực hóa ưu đãi phi thuế cho ngành NCKH&PTCN?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được thiết lập bao gồm:
- Giả thuyết H1a: Tuổi của CEO có mối quan hệ phi tuyến (hoặc nghịch chiều) với KQHĐ của doanh nghiệp ngành NCKH&PTCN.
- Giả thuyết H1b: Giới tính của CEO có tác động đáng kể đến KQHĐ, trong đó phong cách quản trị của nữ CEO mang lại hiệu quả tài chính vượt trội khi kiểm soát quy mô.
- Giả thuyết H1c: Trình độ học vấn của CEO (bậc sau đại học, chuyên môn kỹ thuật/kinh tế) tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến KQHĐ của doanh nghiệp.
- Giả thuyết H2: Ưu đãi thuế TNDN có tác động thúc đẩy tích cực đến KQHĐ dài hạn của DNKHCN (đo lường bằng ROA, ROE, TSLNTT và TLLR).
- Giả thuyết H3: Các rào cản hành chính và điều kiện biên thể chế làm giảm hiệu lực thực tế của các chính sách ưu đãi phi thuế đối với DNKHCN.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp bốn trường phái học thuật: Lý thuyết Nhà lãnh đạo cấp cao (Upper Echelons Theory - UET), Lý thuyết Dựa vào Nguồn lực (Resource-Based Theory - RBT), Lý thuyết Phụ thuộc Nguồn lực (Resource Dependence Theory - RDT) và Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory - IT). Phạm vi nghiên cứu bao trùm toàn bộ doanh nghiệp ngành VSIC 72 và các DNKHCN trên cả nước trong giai đoạn 2008–2019 đối với phân tích định lượng, kết hợp nghiên cứu định tính tại 15 DNKHCN điển hình trên địa bàn Hà Nội. Đóng góp đột phá của luận án là việc cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện đầu tiên kết hợp cả nhân tố chủ quan bên trong (đặc điểm nhân khẩu học CEO) và nhân tố khách quan bên ngoài (chính sách ưu đãi tài khóa và phi tài khóa), tạo cơ sở vững chắc cho việc tái cấu trúc chính sách phát triển kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về tác động của đặc tính CEO và chính sách can thiệp của chính phủ đến kết quả hoạt động doanh nghiệp thể hiện sự phân hóa sâu sắc qua các dòng nghiên cứu:
Dòng nghiên cứu về đặc điểm nhân khẩu học CEO bắt nguồn từ nền tảng lý thuyết UET của Hambrick & Mason (1984). Các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế ghi nhận nhiều kết quả đa chiều: Jalbert và cộng sự (2002, 2011) chỉ ra rằng nền tảng học vấn sau đại học và uy tín của cơ sở đào tạo nâng cao tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) của các tập đoàn niêm yết tại Mỹ, trong khi tuổi tác của CEO có xu hướng tỷ lệ nghịch với mức độ chấp nhận mạo hiểm trong đầu tư R&D (Barker & Mueller, 2002). Kitchell (2009) tại Canada và Lin và cộng sự (2011) tại Trung Quốc khẳng định học vấn kỹ thuật và thâm niên quản trị của CEO thúc đẩy mạnh mẽ nỗ lực đổi mới sáng tạo công nghệ. Ngược lại, Gottesman & Morey (2006) và Garcia-Blandon và cộng sự (2019) không tìm thấy bằng chứng thuyết phục cho thấy CEO sở hữu bằng MBA đem lại hiệu suất vượt trội hơn. Về khía cạnh giới tính, Krishnan & Parsons (2008) cùng Frankl & Roberts (2018) chứng minh sự hiện diện của nữ lãnh đạo nâng cao chất lượng lợi nhuận và hiệu quả vận hành, trong khi Ruiz-Jiménez & Fuentes-Fuentes (2016) tại Tây Ban Nha ghi nhận nam CEO có xu hướng vượt trội hơn về đổi mới quy trình. Đáng chú ý, Hamori & Koyuncu (2015) dựa trên Lý thuyết chuyển đổi học tập đã chỉ ra rằng CEO có kinh nghiệm chuyển giao từ doanh nghiệp khác lại đạt ROA và ROS thấp hơn CEO thăng tiến nội bộ do quán tính nhận thức. Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Phan Bùi Gia Thuỷ và cộng sự (2017) và Hoàng và cộng sự (2019) bước đầu ghi nhận tác động phi tuyến của tuổi CEO và hiệu quả vượt trội của nữ CEO trong các doanh nghiệp niêm yết và doanh nghiệp tư nhân.
Dòng nghiên cứu về ưu đãi thuế và phi thuế của chính phủ phản ánh cuộc tranh luận học thuật gay gắt giữa hai quan điểm đối lập:
- Quan điểm ủng hộ can thiệp tài khóa: Amendola và cộng sự (2018) tại Cộng hòa Dominica và Chen & Yang (2019) tại sàn Thâm Quyến (Trung Quốc) chứng minh việc giảm thuế TNDN và khấu trừ siêu ngạch chi phí R&D (150%) thúc đẩy gia tăng tài sản, đơn đăng ký sáng chế và tỷ suất sinh lời. Zheng & Zhang (2020) và Ivus và cộng sự (2021) tại Ấn Độ (chính sách khấu trừ 200% chi phí R&D của DSIR) đồng thuận rằng ưu đãi thuế trực tiếp giúp giảm chi phí vốn R&D tới 33% và gia tăng đầu ra công nghệ rõ rệt.
- Quan điểm cảnh báo biến dạng thị trường: Sun và cộng sự (2020) khi nghiên cứu các doanh nghiệp năng lượng mới tại Trung Quốc đã phát hiện hoàn thuế VAT làm suy giảm ROE bình quân 4,7% do gây ra sự méo mó phân bổ nguồn lực, cạnh tranh không lành mạnh và dư thừa công suất công nghệ thấp. Tại Việt Nam, Trịnh & Nguyễn (2020) chứng minh ưu đãi thuế cải thiện ROA (2,8%) và ROE (11,6%) ở các doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa, nhưng Hansen và cộng sự (2009) và Nguyễn và cộng sự (2018) lưu ý rằng trợ giúp kỹ thuật phi tài chính nếu thiếu đồng bộ có thể tạo ra tác động tiêu cực tới hiệu quả kinh doanh của khối SMEs.
Luận án của Dương Thị Thanh Thuỷ định vị chính xác khoảng trống nghiên cứu chưa từng được giải quyết: Chưa có công trình nào đánh giá đồng thời tác động tương hỗ giữa đặc điểm nhân khẩu học CEO và hệ thống chính sách ưu đãi chuyên biệt đối với ngành NCKH&PTCN (VSIC 72) trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam. Bằng việc đối chiếu trực tiếp với các bối cảnh quốc tế (mô hình khấu trừ R&D của Chen & Yang 2019 tại Trung Quốc và phân tích biến dạng thị trường của Sun et al. 2020), luận án làm sáng tỏ tính đặc thù của thể chế kinh tế Việt Nam giai đoạn 2008–2019.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp vào hệ thống tri thức quản trị kinh doanh thông qua việc mở rộng và tích hợp bốn trụ cột lý thuyết kinh điển:
- Lý thuyết Nhà lãnh đạo cấp cao (Upper Echelons Theory - UET): Luận án mở rộng khung phân tích của Hambrick & Mason (1984) bằng việc chứng minh rằng trong ngành thâm dụng tri thức cao (VSIC 72), các đặc tính nhân khẩu học có thể quan sát được (tuổi, giới tính, học vấn) phản ánh sâu sắc cơ cấu nhận thức, năng lực xử lý thông tin kỹ thuật phức tạp và khẩu vị rủi ro chiến lược của người đứng đầu. Phát hiện này bác bỏ quan điểm cho rằng đặc điểm nhân khẩu học mang tính bề nổi, khẳng định học vấn kỹ thuật và trình độ sau đại học của CEO là tài sản vô hình quyết định khả năng thương mại hóa tri thức khoa học.
- Lý thuyết Dựa vào Nguồn lực (RBT) & Lý thuyết Phụ thuộc Nguồn lực (RDT): Luận án kết nối định đề của Barney (1991) và Pfeffer & Salancik (1978), xem CEO có năng lực học vấn cao và các gói ưu đãi thuế của Nhà nước là những nguồn lực chiến lược (VRIN) và nguồn lực bù đắp ngoại biên quan trọng giúp doanh nghiệp NCKH&PTCN vượt qua "thung lũng chết" (valley of death) trong chu kỳ thương mại hóa công nghệ.
- Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory): Bổ sung luận điểm của DiMaggio & Powell (1983) và North (1990) về "áp lực thể chế" và "khoảng cách thực thi" (implementation gap), chỉ ra rằng tính bất cân xứng thông tin và xung đột lợi ích giữa các cơ quan quản lý (Bộ KH&CN, Bộ Tài chính, Bộ KH&ĐT) tạo ra lực cản thể chế, vô hiệu hóa các ưu đãi phi thuế dù các chính sách này được thiết kế với mục tiêu hoàn toàn tích cực.
Mô hình cấu trúc đề xuất được khái quát qua sơ đồ quan hệ:
$$\text{KQHĐ}{it} = f\left(\text{CEO Demographics}{it}, \text{Tax Incentives}{it}, \text{Non-Tax Incentives}{it}, \text{Firm Controls}{it}, \varepsilon{it}\right)$$
+--------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG HỢP |
+--------------------------------------------------------------------------------+
| [ĐẶC ĐIỂM CEO (UET)] |
| - Tuổi (Age) ------------(+) Tuyến tính/Phi tuyến---------\ |
| - Giới tính (Gender) ----(+) Năng lực kiểm soát rủi ro----\ |
| - Học vấn (Education) ---(+) Tri thức kỹ thuật & QTKD-----\ |
| \ |
| [ƯU ĐÃI TÀI KHÓA (IT / RBT)] \ |
| - Miễn/giảm thuế TNDN --(+) Giảm chi phí vốn R&D----------> [ KQHĐ DOANH NGHIỆP]|
| | - ROA, ROE |
| [ƯU ĐÃI PHI THUẾ (RDT / IT)] /| - TSLNTT, TLLR |
| - Tín dụng ưu đãi, Đất đai, Sở hữu trí tuệ, Thị trường --/ +-----------------+
| / |
| [CÁC BIẾN KIỂM SOÁT NỘI TẠI (FIRM CONTROLS)] / |
| - Quy mô (Size), Tuổi DN (Firm Age), Đòn bẩy (Leverage) -/ |
+--------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án mang tính đột phá khi tích hợp đồng thời ba cấu phần lý thuyết để định hình một hướng tiếp cận đa chiều:
- Tiếp cận động lực học đa cấp (Multi-level perspective): Kết hợp phân tích cấp độ cá nhân (đặc tính CEO), cấp độ doanh nghiệp (năng lực tài chính, cấu trúc tài sản) và cấp độ vĩ mô (thể chế và chính sách hỗ trợ của Nhà nước).
- Phương pháp luận phân tích đối sánh: Thiết lập mô hình đánh giá riêng biệt cho hai nhóm đối tượng: Toàn bộ doanh nghiệp ngành VSIC 72 (Mô hình 1) và phân nhóm các DNKHCN được chứng nhận chính thức (Mô hình 2).
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích xác lập rõ ràng giới hạn áp dụng trong bối cảnh các doanh nghiệp có hoạt động tạo ra doanh thu từ kết quả KH&CN, chịu sự chi phối trực tiếp của hệ thống luật pháp Việt Nam (Luật KH&CN, Luật Doanh nghiệp, Luật Thuế TNDN) trong giai đoạn hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng triết lý nghiên cứu kết hợp giữa Chủ nghĩa thực chứng (Positivism) và Hiện thực phê phán (Critical Realism), triển khai thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed-Methods Design) nhằm đảm bảo sự chuẩn xác về mặt định lượng và độ sâu sắc về mặt định tính. Thiết kế nghiên cứu bao gồm hai cấu phần tương hỗ:
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP HỖN HỢP |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [GIAI ĐOẠN 1: ĐỊNH LƯỢNG (Quantitative)] |
| - Dữ liệu bảng (Panel Data) Tổng cục Thống kê (GSO) 2008-2019 |
| - Mẫu 1: Toàn bộ DN ngành VSIC 72 | Mẫu 2: Toàn bộ DNKHCN được chứng nhận |
| - Kỹ thuật: OLS, Robust Regression, FE, RE, FGLS, Two-step System GMM (Stata 14) |
| | |
| v (Đối chiếu & Kiểm chứng thực địa) |
| |
| [GIAI ĐOẠN 2: ĐỊNH TÍNH (Qualitative)] |
| - Mẫu mục đích (Purposive Sampling): 15 DNKHCN điển hình tại Hà Nội |
| - Công cụ: Phỏng vấn sâu bán cấu trúc (In-depth Semi-structured Interviews) |
| - Phân tích: Mã hóa dữ liệu (Coding), Nhóm mã, Phân tích chủ đề (Atlas.ti 9) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế chặt chẽ theo các tiêu chuẩn quốc tế:
- Chiến lược chọn mẫu định lượng: Dữ liệu thứ cấp được truy xuất từ Điều tra Doanh nghiệp hàng năm của Tổng cục Thống kê (GSO) từ năm 2008 đến năm 2019. Mẫu nghiên cứu bao gồm: (1) Mẫu doanh nghiệp ngành NCKH&PTCN (mã ngành VSIC 72) với đầy đủ thông tin về nhân khẩu học CEO và báo cáo tài chính; (2) Mẫu dữ liệu bảng không cân xứng của toàn bộ các DNKHCN được Bộ KH&CN và các Sở KH&CN cấp giấy chứng nhận trên cả nước giai đoạn 2008–2019.
- Chiến lược chọn mẫu định tính: Chọn mẫu có chủ đích (Purposive Sampling) gồm 15 DNKHCN trên địa bàn Hà Nội. Tiêu chí chọn mẫu đảm bảo tính đại diện đa dạng về nguồn gốc hình thành (từ viện/trường đại học, doanh nghiệp chuyển đổi, doanh nghiệp thành lập mới), lĩnh vực công nghệ (công nghệ thông tin, công nghệ sinh học, tự động hóa, vật liệu mới) và quy mô vốn/lao động. Phỏng vấn sâu bán cấu trúc được thực hiện trực tiếp với CEO hoặc Chủ tịch HĐQT tại trụ sở doanh nghiệp với thời lượng từ 60 đến 120 phút mỗi cuộc phỏng vấn.
- Quy trình kiểm định và bảo đảm độ giá trị (Triangulation): Vận dụng tam giác đạc phương pháp (Methodological Triangulation) và tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation). Dữ liệu phỏng vấn ghi âm được gỡ băng thành văn bản thô (transcripts), mã hóa theo quy trình 3 bước (Open Coding, Axial Coding, Selective Coding) trên phần mềm Atlas.ti 9. Hệ số phóng đại phương sai (VIF) được kiểm định trên toàn bộ các mô hình định lượng nhằm đảm bảo không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng ($VIF < 5$).
Data và phân tích
Phân tích định lượng được thực hiện trên phần mềm chuyên dụng Stata 14 thông qua hai mô hình kinh tế lượng độc lập:
Mô hình (1) - Đánh giá tác động của đặc điểm nhân khẩu học CEO: $$\text{KQHĐ}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{Age}{it} + \beta_2 \text{Gender}{it} + \beta_3 \text{Edu}{it} + \beta_4 (\text{Age} \times \text{Edu}){it} + \beta_5 (\text{Gender} \times \text{Edu}){it} + \gamma \mathbf{X}{it} + \varepsilon{it}$$ Trong đó: Biến phụ thuộc $\text{KQHĐ}$ đại diện bởi ROA, ROE, Tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên doanh thu (TSLNTT), Tỷ lệ lãi ròng (TLLR). Các biến độc lập gồm Tuổi (liên tục/phân nhóm), Giới tính (Dummy: 1 là Nam, 0 là Nữ), Học vấn (bậc đại học, thạc sĩ, tiến sĩ, chuyên môn kỹ thuật/kinh tế). Các biến tương tác được đưa vào để kiểm định hiệu ứng chéo. Phương pháp ước lượng gồm OLS, Hồi quy vững (Robust Regression - RR) nhằm khắc phục hiện tượng ngoại lai (outliers), kết hợp các kiểm định phi tham số Kruskal-Wallis rank test và Mann-Whitney.
Mô hình (2) - Đánh giá tác động của ưu đãi thuế TNDN: $$\text{KQHĐ}{it} = \alpha_0 + \alpha_1 \text{KQHĐ}{i,t-1} + \alpha_2 \text{TaxIncentive}{it} + \delta \mathbf{Z}{it} + \eta_i + \nu_{it}$$ Trong đó: $\text{TaxIncentive}$ là biến đại diện cho tình trạng và mức độ thụ hưởng ưu đãi thuế TNDN theo quy định pháp luật. $\mathbf{Z}_{it}$ là véc-tơ các biến kiểm soát nội tại gồm: Quy mô doanh nghiệp ($\ln(\text{Total Assets})$), Tuổi doanh nghiệp ($\ln(\text{Firm Age})$), Đòn bẩy tài chính ($\text{Leverage} = \text{Tổng nợ}/\text{Tổng tài sản}$), Tăng trưởng doanh thu ($\text{Sales Growth}$), Cường độ tài sản cố định.
Để giải quyết triệt để các khuyết tật mô hình (phương sai sai số thay đổi, tự tương quan chuỗi và đặc biệt là hiện tượng nội sinh do biến trễ $\text{KQHĐ}_{i,t-1}$ gây ra), tác giả tuần tự thực hiện các bước ước lượng: Hồi quy gộp OLS $\rightarrow$ Mô hình Tác động cố định (FE) $\rightarrow$ Mô hình Tác động ngẫu nhiên (RE) $\rightarrow$ Kiểm định Hausman $\rightarrow$ Hồi quy Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) $\rightarrow$ Mô hình Moment tổng quát hệ thống hai bước (Two-step System GMM - SGMM) của Arellano-Bover/Blundell-Bond. Các kiểm định Arellano-Bond (AR(1), AR(2)) và kiểm định Hansen/Sargen về tính hợp lệ của biến công cụ ngoại sinh được thực hiện nghiêm ngặt.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Quá trình phân tích thực nghiệm mang lại bốn phát hiện khoa học mang tính đột phá:
- Tác động vượt trội của trình độ học vấn CEO đối với hiệu quả kinh doanh: Trình độ học vấn của CEO (đặc biệt là bậc sau đại học và chuyên môn kỹ thuật sâu) có mối tương quan thuận chiều mạnh mẽ với mức ý nghĩa thống kê cao ($p < 0,01$ và $p < 0,05$) đối với cả bốn chỉ tiêu tài chính: ROA, ROE, TSLNTT và TLLR trong ngành VSIC 72 và phân nhóm DNKHCN. Kết quả kiểm định phi tham số Kruskal-Wallis khẳng định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ suất lợi nhuận giữa các nhóm CEO có học vấn khác nhau. CEO có nền tảng khoa học vững chắc giúp doanh nghiệp định hướng đúng công nghệ lõi và tối ưu hóa chi phí nghiên cứu.
- Đặc tính giới tính và hiệu ứng tương tác nhân khẩu học phi tuyến: Kết quả hồi quy Robust chỉ ra rằng khi kiểm soát các biến quy mô và đòn bẩy, các doanh nghiệp do nữ CEO điều hành đạt tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và tỷ lệ lãi ròng tương đương, thậm chí cao hơn trong một số phân khúc doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa nhờ vào chiến lược quản trị tài chính thận trọng và quản trị nhân sự gắn kết. Phân tích tương tác $(\text{Tuổi} \times \text{Học vấn})$ cho thấy CEO trẻ tuổi sở hữu trình độ học vấn cao có xu hướng mạo hiểm công nghệ thành công hơn, tạo ra sự đột phá về tăng trưởng doanh thu so với nhóm CEO lớn tuổi có cùng trình độ.
- Hiệu ứng kích thích dài hạn của ưu đãi thuế TNDN được kiểm chứng bằng SGMM: Kết quả ước lượng GMM hệ thống hai bước khẳng định ưu đãi thuế TNDN (miễn thuế 4 năm, giảm 50% trong 9 năm tiếp theo đối với phần thu nhập từ sản phẩm KH&CN) có hệ số tác động dương dài hạn có ý nghĩa thống kê tới ROA, ROE và TSLNTT của DNKHCN. Khác với kết luận của Sun và cộng sự (2020) về biến dạng thị trường, chính sách thuế TNDN tại Việt Nam thực sự tạo ra "khoảng đệm tài chính", giúp doanh nghiệp tái đầu tư nguồn thặng dư vào quỹ phát triển KH&CN nội bộ.
- Nghịch lý "Khoảng cách chính sách" trong thực thi ưu đãi phi thuế: Dữ liệu định tính phân tích trên phần mềm Atlas.ti 9 (qua biểu đồ mây từ khóa Word Cloud, tần suất chủ đề chính Themes và sơ đồ Sankey) phát hiện một nghịch lý nghiêm trọng: 100% doanh nghiệp phỏng vấn thừa nhận việc tiếp cận các ưu đãi phi thuế gần như bất khả thi trong thực tế. Cụ thể:
- Ưu đãi đất đai/Mặt bằng sản xuất: Vướng mắc thủ tục quy hoạch tại địa phương, các khu công nghệ cao yêu cầu tiêu chí dự án vượt quá năng lực quy mô của DNKHCN.
- Ưu đãi tín dụng đầu tư & Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia (NATIF): Các ngân hàng thương mại và quỹ tín dụng vẫn đòi hỏi tài sản thế chấp truyền thống (bất động sản, máy móc), hoàn toàn từ chối định giá tài sản trí tuệ (sáng chế, giải pháp hữu ích) làm tài sản bảo đảm.
- Thương mại hóa và mua sắm công: Thiếu cơ chế ưu tiên đấu thầu sản phẩm KH&CN nội địa trong các dự án đầu tư công của Nhà nước.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG TỔNG HỢP SO SÁNH PHÁT HIỆN VỚI CÁC NGHIÊN CỨU QUỐC TẾ |
+---------------------+-------------------------------+-----------------------------+
| Nhân tố khảo sát | Phát hiện của Luận án (VN) | Nghiên cứu Quốc tế đối chiếu|
+---------------------+-------------------------------+-----------------------------+
| Học vấn CEO | Tác động dương mạnh (ROA, ROE)| Jalbert et al. (2002, 2011) |
| | p < 0.01 | Wang et al. (2016) |
+---------------------+-------------------------------+-----------------------------+
| Tuổi & Giới tính | Hiệu ứng tương tác phi tuyến; | Barker & Mueller (2002) |
| | Nữ CEO quản trị thận trọng | Krishnan & Parsons (2008) |
+---------------------+-------------------------------+-----------------------------+
| Ưu đãi Thuế TNDN | Kích thích dương dài hạn | Chen & Yang (2019) |
| | SGMM vững | Trái ngược: Sun et al.(2020)|
+---------------------+-------------------------------+-----------------------------+
| Ưu đãi Phi thuế | Bế tắc thể chế, khó tiếp cận | Yigitcanlar et al. (2019) |
| | Rào cản định giá SHTT | Hansen et al. (2009) |
+---------------------+-------------------------------+-----------------------------+
Implications đa chiều
- Hàm ý phát triển lý thuyết: Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc xác thực tính tương thích của lý thuyết UET và Thể chế trong môi trường kinh tế đang phát triển, đóng góp vào khung lý thuyết về quản trị đổi mới sáng tạo tại Đông Nam Á.
- Hàm ý quản trị doanh nghiệp: Doanh nghiệp NCKH&PTCN cần chuẩn hóa tiêu chuẩn tuyển dụng và bổ nhiệm CEO, ưu tiên các ứng viên có nền tảng đào tạo kép (chuyên môn kỹ thuật sâu kết hợp quản trị kinh doanh MBA). Doanh nghiệp cần xây dựng bộ phận chuyên trách về sở hữu trí tuệ và pháp chế để chủ động đáp ứng các điều kiện thanh tra, quyết toán thuế đối với doanh thu KH&CN.
- Hàm ý chính sách kinh tế vĩ mô:
- Cải cách thủ tục thuế: Đơn giản hóa quy trình xác nhận tỷ trọng doanh thu từ sản phẩm hình thành từ kết quả KH&CN (hiện quy định tối thiểu 30% tổng doanh thu), chấm dứt tình trạng cơ quan thuế địa phương áp dụng các diễn giải mâu thuẫn với chứng nhận của Sở KH&CN.
- Đột phá cơ chế tài chính phi thuế: Thành lập sàn giao dịch công nghệ quốc gia có chức năng định giá tài sản trí tuệ độc lập, cho phép sử dụng Bằng độc quyền Sáng chế/Giải pháp hữu ích làm tài sản thế chấp vay vốn tại các ngân hàng thương mại được Nhà nước cấp bù lãi suất.
- Liên thông liên Bộ: Thành lập Ban điều phối liên ngành (Bộ KH&CN – Bộ Tài chính – Bộ Kế hoạch & Đầu tư) để giám sát việc thực thi đồng bộ Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa và Nghị định 13/2019/NĐ-CP.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật cần được tiếp tục mở rộng:
- Giới hạn về không gian mẫu định tính: Phân tích định tính chuyên sâu mới chỉ thực hiện trên 15 DNKHCN tại địa bàn Hà Nội. Mặc dù Hà Nội là trung tâm KH&CN lớn nhất cả nước, tính đại diện có thể chưa phản ánh hết những đặc thù vùng miền tại TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng hay khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
- Giới hạn về đo lường biến số tâm lý học CEO: Do dữ liệu định lượng dựa trên cơ sở dữ liệu điều tra thống kê GSO, nghiên cứu chỉ tập trung vào các đặc tính nhân khẩu học quan sát được (tuổi, giới tính, học vấn) mà chưa thể đo lường trực tiếp các biến tâm lý học hành vi (psychological traits) như mức độ lạc quan quá mức (overconfidence), tính tự luyến (narcissism) hay phong cách lãnh đạo chuyển đổi (transformational leadership).
- Giới hạn về dữ liệu chi tiêu R&D: Dữ liệu điều tra doanh nghiệp tại Việt Nam chưa bắt buộc công bố chi tiết các khoản mục chi tiêu cho R&D nội bộ và R&D thuê ngoài theo chuẩn IFRS, dẫn đến việc chưa thể phân tích sâu cường độ R&D (R&D intensity) như một biến trung gian điều tiết.
Các hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất bao gồm:
- Mở rộng khảo sát định tính đa trung tâm kinh tế, tiến hành so sánh đối đầu giữa DNKHCN miền Bắc, miền Trung và miền Nam.
- Ứng dụng phương pháp Phân tích định tính so sánh tập mờ (fsQCA) để khám phá các cấu hình phức hợp giữa đặc điểm ban điều hành (TMT), văn hóa đổi mới sáng tạo và cơ chế ưu đãi chính sách.
- Đánh giá tác động của các biến cố ngoại cảnh như chuyển đổi số quốc gia, biến đổi khí hậu và giai đoạn hậu đại dịch COVID-19 đối với khả năng chống chịu và kết quả hoạt động của doanh nghiệp công nghệ.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình luận án mang lại những giá trị tác động sâu rộng trên cả phương diện học thuật và thực tiễn:
- Tác động học thuật: Đặt nền móng tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản lý kinh tế và Quản lý KH&CN tại Việt Nam; cung cấp bộ dữ liệu bảng đã qua xử lý chuẩn tắc giai đoạn 2008–2019 cho các nghiên cứu tiếp nối.
- Chuyển đổi công nghiệp & Doanh nghiệp: Giúp cộng đồng hơn 700 DNKHCN và hàng nghìn doanh nghiệp thuộc mã ngành VSIC 72 tái cấu trúc chiến lược nhân sự cấp cao, tối ưu hóa các biện pháp hạch toán chi phí nghiên cứu và kế hoạch hóa thuế hợp pháp.
- Tác động chính sách Nhà nước: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng để Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội, Bộ KH&CN và Bộ Tài chính rà soát, đánh giá hậu kiểm hiệu lực thi hành Nghị định 13/2019/NĐ-CP, xây dựng cơ chế sandbox cho việc thương mại hóa kết quả nghiên cứu công lập.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Thúc đẩy chuyển dịch mô hình tăng trưởng kinh tế từ thâm dụng lao động và tài nguyên sang thâm dụng tri thức và đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) đóng góp vào GDP quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích đa lý thuyết hoàn chỉnh (UET, RBT, RDT, IT) kết hợp kỹ thuật kinh tế lượng vi mô tiên tiến (System GMM) và phân tích định tính chuyên sâu (Atlas.ti).
- Hội đồng quản trị & Ban lãnh đạo doanh nghiệp ngành NCKH&PTCN: Nhận diện rõ tiêu chuẩn lựa chọn CEO và phương thức hoạch định nguồn lực KH&CN gắn liền với việc tận dụng chính sách ưu đãi tài khóa.
- Bộ Khoa học và Công nghệ (Cục Phát triển Thị trường và Doanh nghiệp KH&CN - NATEC): Có được bức tranh thực trạng chân thực về những "điểm nghẽn" thể chế cản trở DN tiếp cận chính sách để kịp thời sửa đổi thông tư hướng dẫn.
- Bộ Tài chính (Tổng cục Thuế) và Ngân hàng Nhà nước: Sở hữu bằng chứng định lượng về tác động kích thích của ưu đãi thuế TNDN, làm cơ sở xây dựng cẩm nang hướng dẫn quyết toán thuế chuyên biệt và quy chế cấp tín dụng dựa trên tài sản trí tuệ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và lý thuyết nào được mở rộng cụ thể?
Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp đồng thời Lý thuyết Nhà lãnh đạo cấp cao (UET của Hambrick & Mason) và Lý thuyết Thể chế (IT của DiMaggio & Powell) vào phân tích một ngành thâm dụng tri thức tại nền kinh tế chuyển đổi. Luận án mở rộng UET bằng cách chứng minh học vấn kỹ thuật chuyên sâu của CEO đóng vai trò là "năng lực động" giúp hấp thụ chính sách ưu đãi thể chế và chuyển hóa trực tiếp thành tỷ suất sinh lời tài chính.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam?
So với các nghiên cứu trước (thường chỉ dùng OLS đơn giản hoặc thống kê mô tả), luận án lần đầu tiên áp dụng mô hình Moment Tổng quát Hệ thống hai bước (Two-step System GMM) trên dữ liệu bảng 12 năm (2008–2019) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh và tự tương quan, kết hợp tam giác đạc phương pháp với phân tích định tính trên Atlas.ti 9 dựa trên 15 cuộc phỏng vấn sâu bán cấu trúc.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ kết quả phân tích thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự đối lập hoàn toàn giữa hiệu lực của ưu đãi thuế và ưu đãi phi thuế: Trong khi ưu đãi thuế TNDN phát huy tác dụng kích thích tăng trưởng tài chính dài hạn rõ rệt trong mô hình SGMM, thì 100% doanh nghiệp phỏng vấn định tính xác nhận các ưu đãi phi thuế (đất đai, tín dụng ưu đãi, hỗ trợ thương mại hóa) hoàn toàn bị "tê liệt" do sự thiếu vắng cơ chế định giá tài sản trí tuệ và sự đứt gãy trong phối hợp liên Bộ.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án trình bày chi tiết định nghĩa thao tác hóa toàn bộ các biến số (Bảng mô tả biến Mô hình 1 và 2), mã lệnh xử lý Stata (OLS, Robust, FE, RE, FGLS, SGMM), các bước lọc mẫu dữ liệu GSO, và cấu trúc cây mã hóa định tính (Codebook, Semantic Networks) trên Atlas.ti 9, cho phép tái lập quy trình nghiên cứu một cách hoàn chỉnh.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Luận án phác thảo lộ trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào: (1) Đánh giá tác động của khung thể chế thử nghiệm (Sandbox) đối với các DNKHCN khởi nghiệp sáng tạo; (2) Nghiên cứu cơ chế định giá và chứng khoán hóa tài sản trí tuệ (IP securitization); (3) Phân tích vai trò của cấu trúc hội đồng quản trị đa dạng giới và quốc tịch trong việc thúc đẩy thương mại hóa công nghệ toàn cầu.
Kết luận
Công trình luận án tiến sĩ của NCS. Dương Thị Thanh Thuỷ đã hoàn thành xuất sắc toàn bộ mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu đặt ra, khẳng định 5 đóng góp học thuật và thực tiễn mang tính then chốt:
- Khẳng định vai trò quyết định của vốn nhân lực CEO: Chứng minh bằng định lượng rằng trình độ học vấn sau đại học và chuyên môn kỹ thuật sâu của CEO là động lực trọng yếu thúc đẩy ROA, ROE và tỷ suất lợi nhuận của doanh nghiệp ngành VSIC 72 và DNKHCN tại Việt Nam.
- Xác thực hiệu quả tài khóa dài hạn: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc bằng ước lượng SGMM về tác động tích cực của chính sách miễn, giảm thuế TNDN đối với việc củng cố năng lực tài chính và tái đầu tư R&D của DNKHCN.
- Bóc tách điểm nghẽn thể chế phi thuế: Chỉ rõ thực trạng "khoảng cách thực thi chính sách" thông qua nghiên cứu định tính, vạch trần các rào cản hành chính trong ưu đãi đất đai, thủ tục tín dụng và định giá tài sản vô hình.
- Đột phá phương pháp luận nghiên cứu: Thiết lập chuẩn mực mới trong nghiên cứu quản trị kinh doanh tại Việt Nam bằng việc kết hợp nhuần nhuyễn kinh tế lượng vi mô hiện đại (Stata 14) và mã hóa định tính cấu trúc (Atlas.ti 9).
- Đề xuất hệ giải pháp chính sách khả thi: Xây dựng hệ thống khuyến nghị đồng bộ từ cấp độ quản trị doanh nghiệp (tuyển dụng CEO, hạch toán R&D) đến cấp độ quản lý nhà nước (thành lập cơ chế liên Bộ KH&CN – Tài chính – KH&ĐT, sàn giao dịch định giá sáng chế).
Luận án mở ra 3 hướng nghiên cứu mới cho cộng đồng học thuật: Kinh tế học tài sản trí tuệ trong doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, Quản trị chuyển đổi số trong các viện/trường đại học chuyển đổi sang mô hình doanh nghiệp, và Đánh giá chính sách công dựa trên bằng chứng dữ liệu lớn (Big Data-driven Policy Evaluation). Kết quả của công trình là di sản học thuật giá trị, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia có nền kinh tế phát triển dựa trên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG ---------o0o--------- LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA ĐẶC ĐIỂM NHÂN KHẨU HỌC CỦA GIÁM ĐỐC ĐIỀU HÀNH (CEO), ƯU ĐÃI THUẾ VÀ PHI THUẾ ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP TRONG NGÀNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TẠI VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 93.101 Nghiên cứu sinh: Dương Thị Thanh Thuỷ Người hướng dẫn khoa học: TS Hồ Hồng Hải TS Nguyễn Thục Anh Hà Nội - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Luận án “Đánh giá tác động của đặc điểm nhân khẩu học của Giám đốc điều hành (CEO), ưu đãi thuế và phi thuế đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp trong ngành nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện trong giai đoạn 2017-2022. Tất cả dữ liệu sơ cấp và thứ cấp được sử dụng trong nghiên cứu có nguồn gốc rõ ràng, trung thực, được trích dẫn đầy đủ. Tôi cam đoan luận án của tôi tôn trọng đầy đủ quy tắc đạo đức trong nghiên cứu và quy định về bản quyền tác giả. Hà Nội, ngày … tháng … năm 2022 Tác giả luận án NCS.
Dương Thị Thanh Thuỷ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin chân thành cảm ơn hai thầy cô hướng dẫn khoa học của tôi, TS Hồ Hồng Hải và TS Nguyễn Thục Anh, những người đã hết lòng chỉ bảo, hướng dẫn cho tôi ngay từ những ngày đầu làm nghiên cứu, luôn động viên, kiên nhẫn trong từng chặng đường nghiên cứu của tôi, hỗ trợ tôi bất kể thời gian và khoảng cách, giúp tôi vượt qua nhiều khó khăn, thử thách. Sự trợ giúp về khoa học và cổ vũ về tinh thần của hai thầy cô đã giúp tôi can đảm vượt lên chính mình, bước chân vào con đường nghiên cứu khoa học vốn chưa bao giờ bằng phẳng và dễ dàng. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn các thầy cô trong tổ bộ môn Quản trị Tài chính, Khoa Quản trị kinh doanh, Đại học Ngoại thương đã góp ý chân thành, thẳng thắn cho các công trình khoa học của tôi, giúp tôi bổ sung và hoàn thiện tốt nhất có thể, đáp ứng yêu cầu về khoa học của luận án tiến sỹ. Tôi xin cảm ơn Khoa Sau đại học, Đại học Ngoại thương đã trợ giúp rất tận tình, kịp thời các vấn đề về học tập, thủ tục, và quy định trong suốt thời gian tôi học tập và thực hiện nghiên cứu cho luận án.
Sau cùng, tôi rất biết ơn và gửi lời chúc thân thương tới mẹ, chồng và hai con của tôi, những người luôn mong mỏi, ủng hộ, và trợ giúp tôi trên con đường khoa học, chấp nhận hy sinh, chia sẻ thời gian và sức lực để tôi có thể tập trung cho công việc nghiên cứu của mình. Luận án này cũng là công trình tôi tưởng nhớ đến cha, một nhà toán học, một người thầy, với tất cả tình cảm thương yêu, kính trọng! Tác giả luận án NCS. Dương Thị Thanh Thuỷ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH PHẦN MỞ ĐẦU …………………………………………………………………… 1 1. Lý do lựa chọn đề tài ……………………………………………………….
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu ………………………………………… 3 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu …………………………………………. Phương pháp nghiên cứu của luận án ……………………………………. Những đóng góp mới của luận án ………………………………………… 5 5.
Những đóng góp về lý luận ………………………. Những đóng góp về thực tiễn ……………………………………… 6 6. Cấu trúc của luận án ……………………………………………………… 6 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ……………………. Tổng quan các công trình nghiên cứu ……………………………………….
Các nghiên cứu về mối liên hệ giữa đặc điểm nhân khẩu học của Giám đốc điều hành (CEO) và kết quả hoạt động (KQHĐ) của doanh nghiệp (DN) …………………………………………………………………. Các nghiên cứu về mối liên hệ giữa ưu đãi thuế và phi thuế với KQHĐ của DN ………………………………. Các nghiên cứu liên quan tới DN trong ngành nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ (NCKH&PTCN) tại Việt Nam ………. Khoảng trống và định hướng nghiên cứu ……………………………….… 33 TỔNG KẾT CHƯƠNG 1 ……………………………………………………….
36 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA ĐẶC ĐIỂM NHÂN KHẨU HỌC CỦA CEO, ƯU ĐÃI THUẾ VÀ PHI THUẾ ĐẾN KQHĐ CỦA DN TRONG NGÀNH NCKH&PTCN …………………. DN trong ngành NCKH&PTCN ……………. Khái niệm Doanh nghiệp khoa học và công nghệ .………………… 37 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phân loại DN trong ngành NCKH&PTCN……………………….
Cơ sở lý thuyết về KQHĐ của DN trong ngành NCKH&PTCN …………. Khái niệm KQHĐ của DN ……………………………………. Các lý thuyết quản trị về các nhóm nhân tố tác động đến KQHĐ của DN ……………. Các mô hình đánh giá KQHĐ của DN ………….
Các chỉ số đánh giá KQHĐ của DN …………. Khái niệm công cụ của luận án – KQHĐ và nội hàm khái niệm … 49 2. Các nhóm nhân tố tác động đến KQHĐ của DN trong ngành NCKH&PTCN tại Việt Nam ………………………………………………………………. Đặc điểm nhân khẩu học của CEO ……………………………….
54 TỔNG KẾT CHƯƠNG 2 ………………………………………………………… 56 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ………………………………. Thiết kế nghiên cứu …………………………………………………………. Mô tả mẫu nghiên cứu ……………………………………………………… 58 3. Mẫu nghiên cứu trong nghiên cứu định lượng ………………….
Mẫu nghiên cứu trong nghiên cứu định tính ……………………… 61 3. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng ……………………………………. Phương pháp nghiên cứu định lượng ……………………………. Phương pháp nghiên cứu định tính ……………………………….
74 TỔNG KẾT CHƯƠNG 3 ………………………………………………………… 76 CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA ĐẶC ĐIỂM NHÂN KHẨU HỌC CỦA CEO, ƯU ĐÃI THUẾ VÀ PHI THUẾ ĐẾN KQHĐ của DN trong ngành NCKH&PTCN TẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2008-2019 ………………………………………………………. Hoạt động của DN trong ngành NCKH&PTCN tại Việt Nam …. Thể chế pháp lý hiện hành đối với DN trong ngành NCKH&PTCN ………………………………………………………………. Tình hình SXKD của DN trong ngành NCKH&PTCN tại Việt Nam 80 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Thống kê loại hình pháp lý của DN trong ngành NCKH&PTCN tại Việt Nam ……………………………………………………………. Phân tích thực trạng tác động của đặc điểm nhân khẩu học của CEO, ưu đãi thuế và phi thuế đến KQHĐ của DN trong ngành NCKH&PTCN tại Việt Nam ……………………………………………………………………………………. Tác động của đặc điểm nhân khẩu học của CEO đến KQHĐ của DN trong ngành NCKH&PTCN …………………. Tác động của ưu đãi thuế đến KQHĐ của DNKHCN ………….
Đánh giá ưu đãi thuế và phi thuế từ góc nhìn DN ………………. 115 TỔNG KẾT CHƯƠNG 4 ………………………………………………………. 126 CHƯƠNG 5: KHUYẾN NGHỊ VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO KQHĐ CỦA DN TRONG NGÀNH NCKH&PTCN TẠI VIỆT NAM ………………………. Chiến lược phát triển hoạt động KH&CN tại Việt Nam ………………… 127 5.
Khuyến nghị về đặc điểm nhân khẩu học CEO và một số đặc điểm của DN trong ngành NCKH&PTCN ……………. Khuyến nghị tới DN72 ………. Khuyến nghị tới DNKHCN ………………………………………… 129 5. Đề xuất các nhóm giải pháp hiện thực hoá ưu đãi phi thuế và hoàn thiện ưu đãi thuế cho DNKHCN ………….
Giải pháp về truyền thông …………………………………………. Giải pháp về thể chế ………………………………………………… 134 5. Giải pháp trợ giúp pháp lý và tư vấn ………………………………. Giải pháp trợ giúp thương mại hoá và mở rộng thị trường ……….
Các khuyến nghị chính sách tới cơ quan quản lý Nhà nước và tổ chức có liên quan …………………………………………………………………. Khuyến nghị tới liên Bộ - Bộ Khoa học và công nghệ, Bộ Kế hoạch và đầu tư, Bộ Tài chính và Chính phủ ………………………. Khuyến nghị tới Bộ KH&CN ………………………………………. Khuyến nghị tới Hiệp hội DNKHCN ……………………………….
145 TỔNG KẾT CHƯƠNG 5 ……………………………………………………… 146 KẾT LUẬN ……………………………………………………………………….147 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN ……………………………………………………………………150 TÀI LIỆU THAM KHẢO ……………………………………………………….………………………………………………………162 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Từ viết tắt Từ đầy đủ CHXHCN Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Công ty CP Công ty cổ phần CP Chính phủ CSH Chủ sở hữu DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp Nhà nước DNKHCN Doanh nghiệp khoa học và công nghệ DN72 Doanh nghiệp ngành 72 GPHI Giải pháp hữu ích HĐQT Hội đồng quản trị HTX Hợp tác xã KH&CN Khoa học và công nghệ KH&ĐT Kế hoạch và đầu tư KQHĐ Kết quả hoạt động NCKH Nghiên cứu khoa học NCKH&PTCN Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ NC&PT Nghiên cứu và phát triển NĐ Nghị định NK Nhập khẩu NSNN Ngân sách Nhà nước SHTT Sở hữu trí tuệ SXKD Sản xuất kinh doanh TNDN Thu nhập doanh nghiệp TNHH Trách nhiệm hữu hạn TP Thành phố TSCĐ Tài sản cố định TW Trung ương XK Xuất khẩu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Từ viết tắt Từ đầy đủ Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt CEO Chief Executive Officer Giám đốc điều hành FE Fixed effects model Mô hình tác động cố định FGLS Feasible generalized least squares Phương pháp bình phương tổng quát tối thiểu GDP Gross Domestic Products Tổng sản phẩm quốc nội GSO General Statistics Office Tổng cục thống kê IPO Initial Public Offering Chào bán cổ phiếu ra công chúng lần đầu IT Institution Theory Lý thuyết thể chế M&A Mergers and acquisitions Thôn tính và sáp nhập MBA Master of Business Administration Thạc sỹ Quản trị kinh doanh OLS Ordinary least squares Phương pháp bình phương nhỏ nhất thông thường R&D Research and Development Nghiên cứu và phát triển RBT Resource-based Theory Lý thuyết dựa vào nguồn lực RDT Resource Dependence Theory Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực RE Random effects model Mô hình tác động ngẫu nhiên ROA Return on assets Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROE Return on equity Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROI Return on investment Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư ROS Return on sales Tỷ suất sinh lời trên doanh thu RR Robust regression Hồi quy Robust SGMM System Generalized Method of Moments Phương pháp moment tổng quát hệ thống SMEs Small and medium-sized enterprises Doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa SOEs State-owned enterprises Doanh nghiệp thuộc sở hữu Nhà nước UET Upper Echelon Theory Lý thuyết nhà lãnh đạo cấp cao VIF Variance inflation factor Hệ số phóng đại phương sai VSIC Vietnam standard industrial classification system Hệ thống mã ngành kinh tế Việt Nam LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Thống kê số lượng DNKHCN có dữ liệu trong nhiều năm ….2: Nguồn gốc DNKHCN của DN tham gia phỏng vấn sâu…….3: Mô tả các biến trong Mô hình (1) ……….4: Mô tả các biến trong Mô hình (2) ………………………………….5: Các quan hệ ngữ nghĩa phổ biến …………………………………… 74 Bảng 4.1: Tổng hợp các văn bản pháp luật liên quan tới DNKHCN ………….2: Số lượng DNKHCN tại một số tỉnh thành điển hình ……………….3: Thống kê mô tả các biến_Mô hình (1) (Biến liên tục) …………….4: Thống kê mô tả các biến_Mô hình (1) (Biến phân loại) .a: Hệ số tương quan giữa các biến độc lập trong Mô hình (1) (DN72) ………………………………………………………………………….
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Thị Thanh Thuỷ (2022). Luận án tiến sĩ đánh giá tác động của đặc điểm nhân khẩu học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-danh-gia-tac-dong-cua-dac-diem-nhan-khau-hoc-cua-giam-doc-dieu-hanh-uu-dai-thue-va-phi-thue-den-ket-qua-hoat-dong-cua-doanh-nghiep-trong-nganh-nckhptcn-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tác động của đặc điểm nhân khẩu học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá tác động của đặc điểm nhân khẩu học của giám đốc điều hành ưu đãi thuế và phi thuế đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp tron
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tác động của đặc điểm nhân khẩu học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tác động của đặc điểm nhân khẩu học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tác động của đặc điểm nhân khẩu học" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tác động của đặc điểm nhân khẩu học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tác động của đặc điểm nhân khẩu học" có 247 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tác động của đặc điểm nhân khẩu học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.