Luận án tiến sĩ đánh giá mức độ tồn lưu của một số hợp chất ocps pcbs và pbdes t

Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá mức độ tồn lưu của một số hợp chất ocps pcbs và pbdes tại các vùng ven biển miền trung việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại Lua

Chuyên ngành
Hóa học hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

243

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đánh giá tồn lưu hợp chất OCPs, PCBs, PBDEs môi trường biển
Số trang:
243 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa học hữu cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đánh giá tồn lưu hợp chất OCPs PCBs PBDEs môi trường biển

Luận án tập trung đánh giá mức độ tồn lưu của ba nhóm hợp chất hữu cơ khó phân hủy (POPs). Các nhóm này bao gồm OCPs (thuốc trừ sâu gốc clo hữu cơ), PCBs (biphenyl đa clo hóa) và PBDEs (ete diphenyl polybrom hóa). Nghiên cứu được thực hiện tại các vùng ven biển miền Trung Việt Nam. Đây là các hóa chất có độc tính cao. Chúng bền vững trong môi trường và có khả năng tích lũy sinh học. Các hợp chất này gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Chúng ảnh hưởng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái biển. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình trạng tồn lưu hóa chất. Dữ liệu thu thập giúp hiểu rõ hơn về sự phân bố và nồng độ dư lượng hóa chất. Thông tin này cần thiết cho việc xây dựng các chiến lược quản lý môi trường hiệu quả. Nó góp phần bảo vệ an toàn thực phẩm và môi trường biển.

1.1. Giới thiệu tổng quan về các hợp chất POPs

Persistent Organic Pollutants (POPs) là nhóm hợp chất hóa học bền vững. Chúng tồn tại lâu dài trong môi trường. Các POPs gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Chúng có khả năng tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn. Các hợp chất OCPs (thuốc trừ sâu gốc clo hữu cơ), PCBs (biphenyl đa clo hóa dùng trong công nghiệp), và PBDEs (ete diphenyl polybrom hóa, chất chống cháy) thuộc nhóm này. Các hợp chất này độc hại. Chúng ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Nghiên cứu này tập trung vào mức độ tồn lưu hóa chất. Chúng được tìm thấy ở các vùng ven biển miền Trung Việt Nam. Đánh giá này cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về tình hình ô nhiễm môi trường. Thông tin này cần thiết để bảo vệ an toàn thực phẩm.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu tồn lưu hóa chất ven biển

Mục tiêu chính là đánh giá mức độ tồn lưu của OCPs, PCBs và PBDEs. Các hợp chất này tồn tại trong trầm tích các vùng ven biển. Khu vực nghiên cứu bao gồm Cửa Hội (Nghệ An), Cửa Nhật Lệ (Quảng Bình), Cửa Việt (Quảng Trị), Vịnh Lăng Cô (Huế), Cửa Sông Hàn (Đà Nẵng) và Cửa Đại (Quảng Nam). Nghiên cứu xác định nồng độ dư lượng hóa chất. Mục tiêu khác là phân tích sự phân bố của chúng. Điều này bao gồm cả theo không gian và thời gian. Luận án cũng đánh giá khả năng tích lũy sinh học. Thông tin này cần thiết cho công tác quản lý môi trường. Nó hỗ trợ xây dựng chính sách kiểm soát ô nhiễm môi trường. Việc hiểu rõ chu kỳ bán rã môi trường cũng là một mục tiêu quan trọng. Mục tiêu này giúp dự đoán tác động lâu dài của tồn lưu hóa chất.

1.3. Phạm vi khảo sát các vùng ô nhiễm môi trường

Phạm vi nghiên cứu bao phủ sáu khu vực cửa biển trọng điểm. Đây là các vùng ven biển miền Trung Việt Nam. Các khu vực này có hoạt động kinh tế đa dạng. Chúng chịu ảnh hưởng của nhiều nguồn thải. Các điểm từ Cửa Hội (Nghệ An) đến Cửa Đại (Quảng Nam) được khảo sát. Việc lựa chọn các điểm này đại diện cho vùng. Nó cho phép đánh giá tổng thể ô nhiễm môi trường. Dữ liệu thu thập từ các mẫu trầm tích. Các mẫu được lấy từ nhiều địa điểm khác nhau. Phân tích này giúp xác định vùng có mức độ tồn lưu hóa chất cao. Nó cũng đánh giá rủi ro ô nhiễm hóa chất ở từng khu vực. Phạm vi rộng lớn này đảm bảo tính đại diện của kết quả. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho các đánh giá tiếp theo về độc tính môi trường.

II. Phương pháp phân tích dư lượng hóa chất trong trầm tích

Nghiên cứu áp dụng quy trình lấy mẫu, bảo quản và phân tích nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính chính xác và tin cậy của dữ liệu. Phương pháp phân tích dư lượng hóa chất được thẩm định kỹ lưỡng. Các bước từ chuẩn bị mẫu đến định lượng trên thiết bị đều được tối ưu hóa. Sử dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại. Các phương pháp này giúp xác định nồng độ OCPs, PCBs, PBDEs trong mẫu trầm tích một cách hiệu quả. Việc thẩm định phương pháp là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo kết quả thu được phản ánh đúng mức độ tồn lưu hóa chất trong môi trường. Hóa chất và dụng cụ sử dụng đều đạt tiêu chuẩn cao. Điều này giảm thiểu sai số trong quá trình thí nghiệm. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc. Nó hỗ trợ các đánh giá về ô nhiễm môi trường và an toàn thực phẩm.

2.1. Quy trình lấy mẫu và bảo quản mẫu trầm tích

Quá trình lấy mẫu trầm tích tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn. Mẫu được lấy từ các vị trí đã xác định rõ ràng. Độ sâu lấy mẫu được ghi lại cẩn thận. Dụng cụ lấy mẫu được làm sạch kỹ lưỡng. Điều này ngăn ngừa lây nhiễm chéo. Mẫu sau khi lấy được chuyển vào dụng cụ chứa chuyên dụng. Chúng được bảo quản lạnh ngay lập tức. Mục đích là duy trì tính toàn vẹn của mẫu. Việc vận chuyển mẫu về phòng thí nghiệm cũng tuân thủ quy định. Thời gian bảo quản mẫu được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo kết quả phân tích dư lượng hóa chất chính xác. Quy trình này quan trọng để có dữ liệu đáng tin cậy về tồn lưu hóa chất.

2.2. Thẩm định phương pháp phân tích dư lượng OCPs PCBs PBDEs

Phương pháp phân tích được thẩm định kỹ lưỡng. Quy trình này bao gồm đánh giá độ nhạy, độ chính xác. Độ lặp lại và giới hạn phát hiện cũng được kiểm tra. Sử dụng các chất chuẩn đã biết nồng độ. Mẫu trắng và mẫu có spike cũng được phân tích. Kết quả thẩm định cho thấy phương pháp đáng tin cậy. Nó phù hợp để phân tích dư lượng hóa chất trong mẫu rắn. Việc này đảm bảo tính khoa học của dữ liệu. Các phương pháp này là trọng tâm của nghiên cứu độc tính môi trường. Thẩm định này xác nhận khả năng của phương pháp. Nó phát hiện chính xác mức độ tồn lưu hóa chất, dù ở nồng độ thấp.

2.3. Điều kiện định lượng và hóa chất sử dụng

Các điều kiện định lượng được tối ưu hóa. Điều này bao gồm nhiệt độ, áp suất, tốc độ dòng. Thiết bị sắc ký khí khối phổ (GC/MS) được sử dụng. Đây là công cụ chính để phân tích. Hóa chất và dung môi sử dụng có độ tinh khiết cao. Điều này đảm bảo không có nhiễu từ tạp chất. Các chất chuẩn OCPs, PCBs, PBDEs có độ tinh khiết phân tích. Quy trình chuẩn bị mẫu bao gồm chiết, làm sạch và cô đặc. Mỗi bước được thực hiện cẩn thận. Việc này giảm thiểu sai số. Nó nâng cao độ tin cậy của phương pháp phân tích dư lượng. Sự kiểm soát chặt chẽ các điều kiện này là then chốt. Nó giúp đạt được kết quả chính xác về tồn lưu hóa chất.

III. Mức độ tích lũy sinh học và phân bố hợp chất ven biển

Kết quả nghiên cứu chỉ ra mức độ tồn lưu hóa chất của OCPs, PCBs, PBDEs trong trầm tích. Sự phân bố các hợp chất này không đồng đều giữa các khu vực. Một số cửa biển có nồng độ dư lượng hóa chất cao hơn. Điều này có thể liên quan đến các hoạt động công nghiệp, nông nghiệp hoặc đô thị hóa. Nghiên cứu cũng đánh giá khả năng tích lũy sinh học của các chất POPs. Chúng có xu hướng tích lũy trong chuỗi thức ăn. Điều này gây rủi ro độc tính môi trường cho sinh vật biển và con người. Sự vận chuyển hợp chất trong môi trường nước và trầm tích cũng được phân tích. Các yếu tố như dòng chảy, địa hình ảnh hưởng đến sự lan truyền ô nhiễm. Việc hiểu rõ các yếu tố này quan trọng. Nó giúp dự đoán và quản lý sự phân bố của tồn lưu hóa chất.

3.1. Kết quả nồng độ tồn lưu hóa chất tại các cửa biển

Nghiên cứu đã xác định nồng độ tồn lưu hóa chất đáng kể. Các hợp chất OCPs, PCBs, PBDEs được phát hiện trong trầm tích. Nồng độ này khác nhau giữa các cửa biển. Một số khu vực có nồng độ cao hơn đáng kể. Điều này chỉ ra các điểm nóng ô nhiễm môi trường. Kết quả cho thấy sự phân bố không đồng đều. Các yếu tố như dòng chảy, hoạt động kinh tế, và nguồn thải ảnh hưởng. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn cụ thể. Nó về mức độ dư lượng hóa chất trong môi trường. Các số liệu này là cơ sở quan trọng. Nó giúp định hướng các biện pháp kiểm soát ô nhiễm và bảo vệ môi trường.

3.2. Đánh giá sự tích lũy sinh học của POPs

Sự tích lũy sinh học của các hợp chất được đánh giá. Các POPs có xu hướng tích lũy trong chuỗi thức ăn. Điều này tiềm ẩn nguy cơ cho sinh vật. Khả năng tích lũy này phụ thuộc vào tính chất hóa học của hợp chất. Nó cũng phụ thuộc vào môi trường sống và loài sinh vật. Đánh giá này quan trọng. Nó chỉ ra rủi ro độc tính môi trường. Đặc biệt là đối với các loài thủy sản. Thông tin này hỗ trợ đánh giá an toàn thực phẩm. Nó giúp cảnh báo về mức độ dư lượng hóa chất trong thủy sản. Điều này cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

3.3. Vận chuyển hợp chất trong môi trường nước và trầm tích

Nghiên cứu phân tích cơ chế vận chuyển hợp chất. Các hợp chất di chuyển trong nước và lắng đọng vào trầm tích. Dòng chảy ven biển đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Đặc điểm địa hình cũng ảnh hưởng đến sự phân bố. Sự vận chuyển này quyết định mức độ tồn lưu hóa chất. Nó tác động đến các vùng lân cận. Việc hiểu rõ quá trình vận chuyển hợp chất trong môi trường là cần thiết. Nó giúp dự đoán sự lan rộng của ô nhiễm. Thông tin này hữu ích cho việc lập kế hoạch ứng phó. Nó hỗ trợ quản lý hiệu quả ô nhiễm môi trường và giảm thiểu rủi ro.

IV. Tác động tồn lưu hóa chất đến môi trường và sức khỏe

Sự tồn lưu hóa chất của OCPs, PCBs và PBDEs gây ra nhiều tác động tiêu cực. Chúng tạo ra nguy cơ độc tính môi trường nghiêm trọng. Các hợp chất này ảnh hưởng đến đa dạng sinh học. Đặc biệt là các loài thủy sinh sống ở vùng ven biển. Luận án đánh giá những nguy cơ này. Nó cũng phân tích ảnh hưởng của chúng đến an toàn thực phẩm thủy sản. Sự tích lũy trong chuỗi thức ăn có thể gây rủi ro cho người tiêu dùng. Ngoài ra, nghiên cứu còn xem xét chu kỳ bán rã môi trường của các hợp chất. Thời gian bán rã dài giải thích khả năng tồn lưu cao của chúng. Điều này cho thấy sự cần thiết của các biện pháp quản lý lâu dài. Nó nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường và bảo vệ sức khỏe.

4.1. Nguy cơ độc tính môi trường từ POPs

Các hợp chất POPs gây độc tính môi trường nghiêm trọng. Chúng ảnh hưởng đến đa dạng sinh học. Đặc biệt là các loài thủy sinh. Nguy cơ này liên quan đến nồng độ tồn lưu hóa chất. Phơi nhiễm kéo dài có thể gây rối loạn sinh sản. Chúng còn gây suy giảm miễn dịch và các vấn đề sức khỏe khác. Đánh giá này cung cấp bằng chứng khoa học. Nó về tác động tiêu cực của dư lượng hóa chất. Thông tin này cảnh báo về tình trạng ô nhiễm. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của các hành động bảo vệ môi trường.

4.2. Ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm thủy sản

Sự tích lũy sinh học của POPs trong thủy sản là một mối lo ngại lớn. Thủy sản từ các vùng bị ô nhiễm có thể chứa dư lượng hóa chất vượt mức cho phép. Việc tiêu thụ các sản phẩm này ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm. Nó gây rủi ro sức khỏe cho con người. Các rủi ro bao gồm ung thư, rối loạn thần kinh và nội tiết. Nghiên cứu này góp phần đánh giá rủi ro. Nó cung cấp thông tin để bảo vệ người tiêu dùng. Cần có các biện pháp kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo an toàn thực phẩm và giảm thiểu tác động của tồn lưu hóa chất.

4.3. Đánh giá chu kỳ bán rã môi trường của hợp chất

Chu kỳ bán rã môi trường của OCPs, PCBs, PBDEs rất dài. Điều này giải thích khả năng tồn lưu hóa chất cao của chúng. Chúng khó bị phân hủy sinh học tự nhiên. Thời gian tồn tại kéo dài làm tăng nguy cơ phơi nhiễm. Đánh giá chu kỳ bán rã cung cấp hiểu biết. Nó về sự bền vững của các hợp chất này trong hệ sinh thái. Thông tin này quan trọng cho việc dự đoán tác động lâu dài. Nó giúp thiết kế các chiến lược giảm thiểu ô nhiễm môi trường hiệu quả. Cần có giải pháp xử lý triệt để để giảm bớt chu kỳ bán rã này.

V. Chiến lược quản lý ô nhiễm và kiểm soát tồn lưu hóa chất

Nghiên cứu đưa ra các kiến nghị quan trọng. Chúng nhằm kiểm soát và giảm thiểu tồn lưu hóa chất. Cần có các quy định chặt chẽ hơn về sử dụng và xả thải POPs. Việc triển khai các chương trình giám sát môi trường định kỳ là cần thiết. Điều này giúp theo dõi hiệu quả các biện pháp kiểm soát. Luận án cũng đề xuất các giải pháp phân hủy sinh học tiềm năng. Việc ứng dụng công nghệ sinh học có thể giúp xử lý các hợp chất khó phân hủy này. Các hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được đề xuất. Chúng nhằm mở rộng hiểu biết và phát triển các giải pháp bền vững. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ môi trường và sức khỏe con người khỏi tác động của ô nhiễm môi trường.

5.1. Kiến nghị về kiểm soát dư lượng hóa chất

Nghiên cứu đưa ra các kiến nghị cụ thể. Mục đích là kiểm soát dư lượng hóa chất. Cần có quy định chặt chẽ hơn về sử dụng. Việc xả thải các hợp chất này cũng cần được quản lý nghiêm ngặt. Chương trình giám sát môi trường định kỳ là cần thiết. Nó giúp theo dõi mức độ tồn lưu hóa chất. Các biện pháp này giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Chúng bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Việc giáo dục và nâng cao nhận thức cũng rất quan trọng. Điều này giúp ngăn ngừa phát thải các hợp chất độc hại từ nguồn.

5.2. Giải pháp phân hủy sinh học cho POPs

Phân hủy sinh học là một giải pháp tiềm năng. Nó xử lý các hợp chất POPs khó phân hủy. Nghiên cứu đề xuất tìm kiếm các chủng vi sinh vật. Chúng có khả năng phân giải OCPs, PCBs, PBDEs. Việc ứng dụng công nghệ sinh học là hướng đi mới. Nó giảm mức độ tồn lưu hóa chất trong môi trường. Giải pháp này cần được nghiên cứu sâu hơn. Nó mang lại hiệu quả bền vững và thân thiện với môi trường. Phát triển các phương pháp tăng cường phân hủy sinh học có thể là chìa khóa. Điều này giúp giảm thiểu tác động lâu dài của ô nhiễm môi trường.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về ô nhiễm môi trường

Nghiên cứu này là cơ sở cho các công trình tiếp theo. Các hướng nghiên cứu có thể bao gồm. Đó là đánh giá độc tính cấp tính và mãn tính của POPs chi tiết hơn. Nghiên cứu chuỗi thức ăn và tích lũy sinh học ở các cấp độ khác nhau. Phát triển các phương pháp xử lý hiệu quả hơn. Mở rộng phạm vi khảo sát sang các vùng khác. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Nó về ô nhiễm môi trường do các hợp chất hóa học. Tiếp tục nghiên cứu chu kỳ bán rã môi trường trong các điều kiện khác nhau. Điều này giúp hoàn thiện bức tranh về tồn lưu hóa chất và tác động của chúng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá mức độ tồn lưu của một số hợp chất ocps pcbs và pbdes tại các vùng ven biển miền trung việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (243 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------------------------- Trịnh Thị Thắm ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ TỒN LƯU CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT OCPs, PCBs VÀ PBDEs TẠI CÁC VÙNG VEN BIỂN MIỀN TRUNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------------------------- Trịnh Thị Thắm ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ TỒN LƯU CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT OCPs, PCBs VÀ PBDEs TẠI CÁC VÙNG VEN BIỂN MIỀN TRUNG VIỆT NAM Chuyên ngành: Hóa học hữu cơ Mã số: 62440114 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Từ Bình Minh 2. Nguyễn Đức Huệ XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Người hướng dẫn khoa học Chủ tịch hội đồng đánh giá Luận án Tiến sĩ PGS. Từ Bình Minh GS.

Phan Tống Sơn Hà Nội - 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu đƣợc thực hiện bởi chính nghiên cứu sinh trong khoảng thời gian học tập. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án đều đảm bảo tính trung thực, khoa học và chƣa đƣợc công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào bởi một tác giả khác không thuộc nhóm nghiên cứu. Mọi số liệu kế thừa trong luận án đều đƣợc sự đồng thuận của tác giả và có nguồn gốc rõ ràng. Luận án đƣợc sự tài trợ của 01 đề tài cấp bộ của Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng trong đó Nghiên cứu sinh tham gia với vai trò là thành viên chính thực hiện đề tài và 01 đề tài Nafosted trong đó Nghiên cứu sinh cũng tham gia thực hiện một phần nội dung của đề tài.

Nghiên cứu sinh Trịnh Thị Thắm TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tác giả xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến Ban giám hiệu, các thầy cô giáo Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, Khoa Hóa học đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tác giả trong thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, em xin gửi lời cảm ơn tới hai thầy giáo hƣớng dẫn GS. Nguyễn Đức Huệ và PGS. Từ Bình Minh.

Trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu, các thầy đã là ngƣời giúp đỡ, cố vấn khoa học và hƣớng dẫn tận tình trong việc giải quyết các vấn đề nghiên cứu. Bên cạnh đó, thầy cũng luôn là ngƣời chia sẻ, động viên và ủng hộ, hỗ trợ em để em có thể hoàn thành tốt nhất luận án của mình. Để hoàn thành luận án này, tác giả đã nhận đƣợc rất nhiều sự giúp đỡ từ Ban Giám hiệu, Lãnh đạo khoa và các anh chị em đồng nghiệp tại Khoa Môi trƣờng, Trƣờng Đại học Tài nguyên và Môi trƣờng Hà Nội, các anh chị đến từ các Trung tâm, các Viện nghiên cứu. Tác giả xin gửi lời cảm ơn đến Ban lãnh đạo Khoa Môi trƣờng, TS.

Lê Thị Trinh đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tác giả tiến hành thực nghiệm cho nghiên cứu của mình. Tác giả xin chân thành cảm ơn KSC. Nguyễn Quang Long (Viện Kỹ Thuật Khoa học Hạt nhân), TS. Vũ Đức Nam (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) … đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi và đóng góp các ý kiến qúy báu để tác giả hoàn thành công trình nghiên cứu này.

Cuối cùng, tác giả mong muốn nói lời cảm ơn nhất đến bố mẹ, chồng, các con và anh chị em, những ngƣời thân trong gia đình đã chia sẻ động viên để tác giả hoàn thành công việc học tập một cách tốt nhất. Nghiên cứu sinh Trịnh Thị Thắm TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC DANH MỤC VIẾT TẮT. 4 DANH MỤC BẢNG. 6 DANH MỤC HÌNH.

TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN VỀ ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tổng quan về các hợp chất POPs. Ô nhiễm môi trƣờng do hợp chất POPs ở Việt Nam.

TỔNG QUAN VỀ KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Giới thiệu về Cửa Hội – Nghệ An. Giới thiệu về Cửa Nhật Lệ - Quảng Bình. Giới thiệu về Cửa Việt – Quảng Trị.

Giới thiệu về Vịnh Lăng Cô – Huế. Giới thiệu về Cửa Sông Hàn – Đà Nẵng. Giới thiệu về Cửa Đại – Quảng Nam. TỔNG QUAN VỀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Các phƣơng pháp lấy mẫu và bảo quản mẫu. Phƣơng pháp xử lý mẫu và phân tích các POPs nghiên cứu. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƢỚC. Các nghiên cứu trên thế giới.

Các nghiên cứu trong nƣớc. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. PHẠM VI, ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. 48 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp tổng quan tài liệu.

Phƣơng pháp điều tra khảo sát. Phƣơng pháp thực nghiệm. Phƣơng pháp xử lý số liệu. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị.

Lấy mẫu, vận chuyển và bảo quản mẫu. Điều kiện định lƣợng các POPs nghiên cứu. Thẩm định quy trình xử lý mẫu cho phân tích POPs nghiên cứu. Xác định tuổi của cột trầm tích.

Phân tích mẫu môi trƣờng. Đánh giá sự tích lũy sinh học của các chất ô nhiễm. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ QUY TRÌNH XỬ LÝ MẪU VÀ PHÂN TÍCH NHÓM POPs NGHIÊN CỨU.

Kết quả đánh giá tín hiệu định lƣợng trên thiết bị. Kết quả thẩm định phƣơng pháp phân tích OCPs trong mẫu rắn. Kết quả thẩm định phƣơng pháp phân tích PCBs trong mẫu rắn. Kết quả thẩm định phƣơng pháp phân tích PBDEs trong mẫu rắn.

Kết quả thử nghiệm liên phòng. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ SỰ TỒN LƢU CỦA CÁC CHẤT POPs TRONG TRẦM TÍCH MẶT TẠI KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Sự tồn lƣu của OCPs trong trầm tích mặt. Sự tồn lƣu của PCBs trong trầm tích mặt.

Sự tồn lƣu của PBDEs trong trầm tích mặt. Đánh giá sự tồn lƣu của các chất POPs trong trầm tích mặt. 118 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ XU HƢỚNG Ô NHIỄM CỦA CÁC CHẤT POPs THEO ĐỘ SÂU CỘT TRẦM TÍCH.

Kết quả xác định tuổi của các cột trầm tích. Xu hƣớng ô nhiễm của các OCPs trong trầm tích cột. Xu hƣớng ô nhiễm của các PCBs trong trầm tích cột. Xu hƣớng ô nhiễm của các PBDEs trong trầm tích cột.

Đánh giá sự tồn lƣu của các chất POPs trong trầm tích cột. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ SỰ TÍCH LŨY POPs TRONG MỘT SỐ LOÀI NHUYỄN THỂ TẠI KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Đánh giá tích lũy OCPs trong một số loài nhuyễn thể. Đánh giá tích lũy PCBs trong một số loài nhuyễn thể.

149 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 153 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 155 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 156 PHỤ LỤC 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC VIẾT TẮT Viết tắt Giải thích - Tiếng Việt Giải thích - Tiếng Anh Hiệp hội các nhà hóa phân tích Accociation of Official Analytical AOAC chính thức Chemists CS Cộng sự Co-worker DCM Diclometan Dichlorometane DDD DicloDiphenylDicloetan Dichlorodiphenyldichloroethane DDE Diclordiphenyldicloretylen Dichlorodiphenyldichloroethylene DDT Diclodiphenyltricloetan Dichlorodiphenyltrichloroethane dw Trọng lƣợng khô Dry weight ĐKĐBĐ Độ không đảm bảo đo Measurement uncertainty ECD Detector bắt electron Electron Capture Detector EI Tác động ion Electron Impact EPA Cục Bảo vệ môi trƣờng Mỹ U.

Environmental Protection Agency GABA Axit gamma - aminobutiric Axit gamma - aminobutiric GC Sắc ký khí Gas Chromatography HBB Hexabrombiphenyl Hexabromobiphenyl HCB Hexaclobenzen Hexachlorobenzene HCBVTV Hóa chất bảo vệ thực vật Protectant Chemicals HCH Hexacloxiclohexan HexachloroCycloHexane Cơ quan nghiên cứu về ung thƣ International Agency for Research on IARC quốc tế Cancer IDL Giới hạn phát hiện của thiết bị Instrument Detection Limit IQL Giới hạn định lƣợng của thiết bị Instrument Quality Limit Chất nội chuẩn đánh dấu Labeled Injection Internal Stock Solution IS đồng vị Nồng độ gây chết 50% động vật Median Lethal Concentration LC50 thí nghiệm Liều lƣợng gây chết 50% động Median Lethal Dose LD50 vật thí nghiệm 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LOD Giới hạn phát hiện Limit of detection LOQ Giới hạn định lƣợng Limit of quantitation Dung dịch chuẩn gốc đánh dấu Labeled Surrogate Stock Solution LS đồng vị MS Phổ khối lƣợng Mass Spectrometry NS Dung dịch chuẩn gốc Native PAR stock Solution OCPs Thuốc trừ sâu họ cơ Clo Organochlorinated Pesticides PBDEs Polybrom diphenyl ete Polybrominated Diphenyl ethers PCBs Polyclo biphenyl Polychlorinated biphenyls PCDD Polyclo dibenzo-p-dioxin Polychlorinated dibenzo-p-dioxins PCDF Polyclo dibenzofuran Polychlorinated dibenzofurans Chất ô nhiễm hữu cơ Persistent Organic Pollutants POPs khó phân hủy PTN Phòng thí nghiệm Laboratory QCVN Quy chuẩn Việt Nam National technical regulation RSD Độ lệch chuẩn tƣơng đối Relative Standard Deviation Chƣơng trình Môi trƣờng United Nations Environment Programme UNEP Liên hiệp quốc XNGTSD Xác nhận giá trị sử dụng Method Validation WHO Tổ chức Y tế thế giới World Health Organization ww Trọng lƣợng ƣớt Wet weight 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Giới thiệu một số chất thuộc họ HCBVTV họ clo hữu cơ. Một số tính chất lý học, hóa học cơ bản của PBDEs [110]. Liều lƣợng gây chết của PBDE nghiên cứu trên các loài [111].

Kỹ thuật xử lý mẫu cho phân tích POPs. Các dung dịch chuẩn làm việc của PBDEs. Các hóa chất dùng trong phân tích. Thông tin về các mẫu sinh học.

Tổng hợp số lƣợng mẫu phân tích POPs. Điều kiện vận hành thiết bị GC/ECD để phân tích OCPs. Thời gian lƣu của các OCPs trong dung dịch chuẩn gốc. Điều kiện vận hành thiết bị GC/ECD để phân tích PCBs.

Thời gian lƣu của các dung dịch chuẩn PCBs. Điều kiện tách và phân tích các PBDEs bằng GC/MS. Các mảnh ion định lƣợng của các PBDEs. Thời gian lƣu của các PBDEs.

Các tiêu chuẩn tham khảo trong nghiên cứu. Bố trí thí nghiệm xác nhận giá trị sử dụng của phƣơng pháp. Độ lệch chuẩn tƣơng đối của tín hiệu OCPs. Giá trị IDL và IQL của GC/ECD cho phân tích OCPs.

Độ lệch chuẩn tƣơng đối của tín hiệu định lƣợng PCBs. Giá trị IDL và IQL (ppb) của GC/ECD cho phân tích PCBs. Độ lệch chuẩn tƣơng đối của diện tích pic của PBDEs. Giá trị IDL và IQL của thiết bị đối với các PBDEs.

Phƣơng trình đƣờng chuẩn của các OCPs nghiên cứu. Giá trị MDL và MQL của các OCPs nghiên cứu. Độ lệch chuẩn và độ thu hồi của OCPs. Kết quả ƣớc lƣợng độ KĐBĐ của các OCPs.

Phƣơng trình đƣờng chuẩn của 7 PCBs nghiên cứu. 86 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Giá trị MDL và MQL của các PCBs nghiên cứu. Độ thu hồi và độ lệch chuẩn tƣơng đối của các PCBs .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trịnh Thị Thắm (2017). Luận án tiến sĩ đánh giá mức độ tồn lưu của một số hợp chất [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-danh-gia-muc-do-ton-luu-cua-mot-so-hop-chat-ocps-pcbs-va-pbdes-tai-cac-vung-ven-bien-mien-trung-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá mức độ tồn lưu của một số hợp chất" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá mức độ tồn lưu của một số hợp chất ocps pcbs và pbdes tại các vùng ven biển miền trung việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại Lua

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá mức độ tồn lưu của một số hợp chất" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá mức độ tồn lưu của một số hợp chất" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá mức độ tồn lưu của một số hợp chất" thuộc chuyên ngành Hóa học hữu cơ. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá mức độ tồn lưu của một số hợp chất" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá mức độ tồn lưu của một số hợp chất" có 243 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá mức độ tồn lưu của một số hợp chất" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter