Luận án tiến sĩ: Đánh giá rối loạn thần kinh tự chủ trên bệnh Parkinson và teo đa hệ thống - ĐH Y Dược TP.HCM

Luận án tiến sĩ đánh giá rối loạn thần kinh tự chủ ở bệnh Parkinson và teo đa hệ thống.

Chuyên ngành
Thần kinh
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

203

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đánh giá rối loạn thần kinh tự chủ trong Parkinson
Số trang:
203 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Thần kinh
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đánh giá rối loạn thần kinh tự chủ trong Parkinson

Bệnh Parkinson (PD) là một rối loạn thoái hóa thần kinh tiến triển. Bệnh ảnh hưởng không chỉ đến vận động mà còn gây ra nhiều rối loạn thần kinh tự chủ. Các rối loạn này thường xuất hiện sớm, thậm chí trước các triệu chứng vận động. Chúng tác động đáng kể đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Việc đánh giá mức độ rối loạn thần kinh tự chủ giúp hiểu rõ hơn về tiến trình bệnh. Nó cũng hỗ trợ quản lý triệu chứng hiệu quả. Nghiên cứu đã tập trung vào việc định lượng các biểu hiện này. Mục tiêu là phân biệt PD với các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự, như teo đa hệ thống (MSA). Các biểu hiện rối loạn tự chủ ở bệnh Parkinson bao gồm hạ huyết áp tư thế, rối loạn chức năng tiêu hóa và tiết niệu. Rối loạn giấc ngủ REM (RBD) cũng là một dấu hiệu sớm quan trọng. Xác định chính xác các rối loạn này hỗ trợ chẩn đoán và điều trị.

1.1. Hạ huyết áp tư thế và rối loạn chức năng tim mạch

Hạ huyết áp tư thế (OH) là một biểu hiện thường gặp ở bệnh Parkinson. Tình trạng này gây chóng mặt, choáng váng khi thay đổi tư thế. OH xảy ra do suy giảm khả năng điều hòa huyết áp của hệ thần kinh tự chủ. Nó làm tăng nguy cơ té ngã cho người bệnh. Biến thiên nhịp tim và huyết áp cũng bị ảnh hưởng. Các test chức năng tự chủ giúp định lượng mức độ suy giảm này. Các kết quả thường cho thấy sự giảm đáp ứng giao cảm. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc duy trì huyết áp ổn định. Sự hiện diện và mức độ nghiêm trọng của OH có thể liên quan đến giai đoạn bệnh. Nó cũng có thể là yếu tố dự báo tiến triển của Parkinson. Việc quản lý OH là một phần quan trọng trong chăm sóc bệnh nhân Parkinson. Điều trị bao gồm các biện pháp không dùng thuốc và dùng thuốc. Mục tiêu là cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm biến chứng.

1.2. Rối loạn tiêu hóa và tiết niệu ở Parkinson

Rối loạn tiêu hóa là một trong những triệu chứng không vận động phổ biến nhất ở bệnh Parkinson. Táo bón là triệu chứng thường gặp. Nó có thể xuất hiện nhiều năm trước khi chẩn đoán Parkinson. Khó nuốt cũng là một vấn đề nghiêm trọng, gây nguy cơ sặc và suy dinh dưỡng. Rối loạn tiêu hóa ảnh hưởng đến hấp thu thuốc. Nó làm giảm hiệu quả điều trị vận động. Rối loạn chức năng đường tiết niệu cũng phổ biến. Tiểu không tự chủ, tiểu đêm, tiểu gấp là các biểu hiện thường thấy. Những rối loạn này gây ra nhiều khó chịu. Chúng ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hàng ngày của bệnh nhân. Việc đánh giá chi tiết các triệu chứng này là cần thiết. Nó giúp đưa ra các chiến lược điều trị phù hợp. Cải thiện chức năng tiêu hóa và tiết niệu giúp nâng cao chất lượng sống cho người bệnh Parkinson.

II.Rối loạn thần kinh tự chủ trên teo đa hệ thống MSA

Teo đa hệ thống (MSA) là một bệnh lý thần kinh thoái hóa phức tạp. Bệnh đặc trưng bởi sự suy giảm nặng nề của hệ thần kinh tự chủ. Khác với Parkinson, các rối loạn tự chủ ở MSA thường nghiêm trọng hơn. Chúng cũng xuất hiện sớm hơn trong quá trình bệnh. Điều này là do sự thoái hóa rộng khắp của các cấu trúc liên quan. Các triệu chứng rối loạn thần kinh tự chủ ở MSA là tiêu chí quan trọng để chẩn đoán. Chúng giúp phân biệt MSA với bệnh Parkinson. Bệnh nhân MSA thường có các biểu hiện rõ rệt của hạ huyết áp tư thế. Rối loạn chức năng đường tiết niệu và rối loạn cương dương cũng là đặc điểm nổi bật. Mức độ nặng của các rối loạn này có thể giúp định hướng chẩn đoán. Các test chức năng tự chủ đóng vai trò thiết yếu. Chúng cung cấp bằng chứng khách quan về mức độ suy giảm chức năng. Điều này hỗ trợ quá trình chẩn đoán phân biệt. Hiểu rõ các biểu hiện này là chìa khóa để quản lý bệnh MSA.

2.1. Hạ huyết áp tư thế nặng và rối loạn chức năng tim mạch

Hạ huyết áp tư thế (OH) ở teo đa hệ thống (MSA) thường rất nặng. Nó gây ra những biến động huyết áp đáng kể. Bệnh nhân MSA có thể trải qua cơn hạ huyết áp nghiêm trọng khi đứng. Điều này dẫn đến ngất xỉu, té ngã. Mức độ nghiêm trọng của OH ở MSA cao hơn nhiều so với bệnh Parkinson. Đây là một dấu hiệu phân biệt quan trọng. Rối loạn chức năng tim mạch khác cũng có thể xuất hiện. Chúng bao gồm sự giảm đáp ứng nhịp tim với nghiệm pháp Valsalva. Các test chức năng tự chủ cho thấy sự suy giảm nghiêm trọng của phản xạ giao cảm. Sự suy giảm này góp phần vào tình trạng không ổn định huyết áp. Việc theo dõi huyết áp liên tục là cần thiết. Quản lý OH ở MSA phức tạp. Nó đòi hỏi các biện pháp can thiệp chuyên sâu. Mục tiêu là giảm thiểu nguy cơ và cải thiện chất lượng sống.

2.2. Biểu hiện rối loạn tiết niệu và tiêu hóa đặc trưng

Rối loạn chức năng đường tiết niệu ở MSA thường rất nghiêm trọng. Bệnh nhân thường gặp phải tiểu không tự chủ, tiểu gấp, tiểu đêm. Các triệu chứng này thường xuất hiện sớm. Chúng tiến triển nhanh chóng trong quá trình bệnh. Rối loạn tiêu hóa cũng phổ biến. Táo bón nặng và khó nuốt là các vấn đề thường gặp. Sự suy giảm chức năng co bóp của ruột góp phần gây táo bón. Khó nuốt có thể dẫn đến suy dinh dưỡng và viêm phổi hít. Rối loạn cương dương là một triệu chứng phổ biến ở nam giới mắc MSA. Triệu chứng này cũng xuất hiện sớm. Nó có thể là một trong những dấu hiệu đầu tiên của bệnh. Các rối loạn này tác động lớn đến cuộc sống hàng ngày. Chúng đòi hỏi sự can thiệp y tế kịp thời. Việc đánh giá toàn diện giúp xác định mức độ ảnh hưởng.

2.3. Rối loạn giấc ngủ REM RBD và các triệu chứng khác

Rối loạn hành vi giấc ngủ REM (RBD) là một triệu chứng phổ biến ở MSA. Nó đặc trưng bởi việc mất trương lực cơ trong giấc ngủ REM. Điều này cho phép bệnh nhân thực hiện hành vi liên quan đến giấc mơ. RBD thường xuất hiện sớm trong quá trình bệnh. Nó có thể là một dấu hiệu báo động. Ngoài ra, MSA còn liên quan đến các rối loạn tự chủ khác. Chúng bao gồm giảm tiết mồ hôi, rối loạn điều hòa thân nhiệt. Những rối loạn này cũng góp phần làm giảm chất lượng cuộc sống. Sự hiện diện và mức độ nặng của RBD và các triệu chứng này có thể giúp phân biệt MSA. Chúng giúp phân biệt với các bệnh lý thoái hóa thần kinh khác. Việc đánh giá các triệu chứng này toàn diện là cần thiết. Nó hỗ trợ chẩn đoán chính xác và quản lý hiệu quả.

III.Test chức năng tự chủ Chẩn đoán phân biệt Parkinson MSA

Chẩn đoán phân biệt giữa bệnh Parkinson (PD) và teo đa hệ thống (MSA) rất khó khăn. Đặc biệt là ở giai đoạn đầu. Cả hai bệnh đều có các triệu chứng rối loạn thần kinh tự chủ. Tuy nhiên, mức độ và đặc điểm của các rối loạn này có thể khác nhau. Test chức năng thần kinh tự chủ đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp các dữ liệu khách quan. Các test này giúp định lượng mức độ suy giảm của hệ thống tự chủ. Từ đó hỗ trợ việc phân biệt hai bệnh lý này. Các test bao gồm nghiệm pháp Valsalva, test nghiêng bàn, QSART (test phản xạ sợi trục tiết mồ hôi định lượng). Chúng đánh giá chức năng của hệ giao cảm và phó giao cảm. Sự kết hợp của nhiều test tăng cường độ nhạy và độ đặc hiệu. Việc áp dụng các bộ test chuẩn hóa giúp chuẩn hóa quy trình đánh giá. Điều này cải thiện khả năng chẩn đoán chính xác hơn.

3.1. Các test chức năng thần kinh tự chủ được sử dụng

Nhiều test chức năng thần kinh tự chủ được áp dụng. Chúng giúp đánh giá các nhánh khác nhau của hệ thần kinh tự chủ. Nghiệm pháp Valsalva đánh giá chức năng phản xạ áp lực. Test nghiêng bàn (tilt table test) đo lường đáp ứng huyết áp và nhịp tim. Nó đo lường khi thay đổi tư thế. QSART (Quantitative Sudomotor Axon Reflex Test) đánh giá chức năng sợi trục tiết mồ hôi. Nó phản ánh chức năng của hệ giao cảm ngoại biên. Các test nhịp thở sâu đánh giá biến thiên nhịp tim. Chúng phản ánh chức năng phó giao cảm. Phân tích HRV (Heart Rate Variability) cung cấp thông tin chi tiết. Nó cho thấy về sự cân bằng giữa hệ giao cảm và phó giao cảm. Việc sử dụng một bộ test toàn diện là cần thiết. Điều này cung cấp cái nhìn đầy đủ về rối loạn thần kinh tự chủ. Từ đó hỗ trợ chẩn đoán phân biệt Parkinson và MSA.

3.2. Độ nhạy và độ đặc hiệu của bộ test

Độ nhạy và độ đặc hiệu của bộ test chức năng thần kinh tự chủ là yếu tố then chốt. Chúng quyết định giá trị của test trong chẩn đoán phân biệt. Nghiên cứu đã chứng minh rằng các test này có khả năng phân biệt tốt. Đặc biệt là giữa bệnh Parkinson và teo đa hệ thống (MSA). Bệnh nhân MSA thường có sự suy giảm chức năng tự chủ nghiêm trọng hơn. Sự suy giảm này được thể hiện rõ ràng trên các test. Chẳng hạn, đáp ứng huyết áp và nhịp tim trong test nghiêng bàn. Phản xạ tiết mồ hôi trong QSART cũng khác biệt. Các kết quả của bộ test này cung cấp dữ liệu định lượng. Điều này giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra chẩn đoán chính xác hơn. Việc xác định các ngưỡng cắt (cutoff values) cụ thể là quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa khả năng phân biệt giữa hai bệnh lý. Điều này hỗ trợ điều trị sớm và phù hợp.

3.3. Ứng dụng trong chẩn đoán phân biệt sớm

Ứng dụng các test chức năng tự chủ trong chẩn đoán phân biệt sớm rất có ý nghĩa. Đặc biệt là ở những bệnh nhân có triệu chứng không rõ ràng. Việc chẩn đoán sớm và chính xác giữa Parkinson và MSA rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược điều trị và tiên lượng bệnh. Bệnh Parkinson đáp ứng với thuốc levodopa. Trong khi đó, MSA thường không đáp ứng tốt. Các test chức năng tự chủ giúp phân biệt ngay cả khi các triệu chứng lâm sàng còn chồng chéo. Điều này cho phép bắt đầu điều trị phù hợp sớm hơn. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Việc tích hợp các test này vào quy trình chẩn đoán lâm sàng là cần thiết. Nó nâng cao độ chính xác của chẩn đoán. Đồng thời giảm thiểu các chẩn đoán sai lầm. Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho bệnh nhân.

IV.Mối liên hệ giữa rối loạn tự chủ và mức độ nặng bệnh

Mức độ rối loạn thần kinh tự chủ có mối liên hệ mật thiết với mức độ nặng của bệnh. Đặc biệt là trong bệnh Parkinson (PD) và teo đa hệ thống (MSA). Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, khi bệnh tiến triển, các triệu chứng rối loạn tự chủ cũng trở nên nghiêm trọng hơn. Việc đánh giá định kỳ các rối loạn này cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp theo dõi sự tiến triển của bệnh. Nó cũng hỗ trợ điều chỉnh phác đồ điều trị. Ở bệnh Parkinson, sự gia tăng của hạ huyết áp tư thế, táo bón nặng có thể phản ánh giai đoạn bệnh nặng hơn. Tương tự, ở MSA, mức độ suy giảm chức năng tự chủ toàn diện. Chúng liên quan trực tiếp đến tốc độ tiến triển và tiên lượng bệnh. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp cá nhân hóa liệu pháp. Nó nâng cao hiệu quả điều trị cho từng bệnh nhân.

4.1. Mức độ rối loạn thần kinh tự chủ và giai đoạn Parkinson

Ở bệnh Parkinson, mức độ rối loạn thần kinh tự chủ thường tăng dần theo giai đoạn bệnh. Các triệu chứng như hạ huyết áp tư thế (OH), táo bón, và rối loạn giấc ngủ REM (RBD) có thể xuất hiện sớm. Tuy nhiên, chúng trở nên nặng nề hơn khi bệnh tiến triển. Mức độ nặng của OH có thể liên quan đến điểm số trên thang đánh giá mức độ nặng của Parkinson (ví dụ, UPDRS). Sự suy giảm chức năng tiết niệu và tiêu hóa cũng tỷ lệ thuận với thời gian mắc bệnh. Việc theo dõi các triệu chứng này giúp đánh giá tiến triển của Parkinson. Nó hỗ trợ điều chỉnh liệu pháp điều trị. Mục tiêu là giảm nhẹ các triệu chứng không vận động. Điều này giúp cải thiện chất lượng sống. Các rối loạn tự chủ nặng hơn có thể cho thấy sự thoái hóa thần kinh rộng hơn.

4.2. Rối loạn tự chủ tác động đến mức độ nặng MSA

Đối với teo đa hệ thống (MSA), các rối loạn thần kinh tự chủ là yếu tố chính. Chúng góp phần vào mức độ nặng và tiên lượng bệnh. MSA đặc trưng bởi suy giảm tự chủ nghiêm trọng ngay từ đầu. Mức độ hạ huyết áp tư thế nặng, rối loạn chức năng tiết niệu toàn diện. Những triệu chứng này thường liên quan trực tiếp đến điểm số trên thang đánh giá MSA (ví dụ, UMSARS). Bệnh nhân có rối loạn tự chủ nặng hơn thường có tiến triển bệnh nhanh hơn. Chất lượng cuộc sống cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng hơn. Sự xuất hiện sớm và mức độ trầm trọng của rối loạn cương dương và RBD cũng là chỉ dấu. Chúng phản ánh mức độ nặng của bệnh. Việc đánh giá định lượng các rối loạn này rất cần thiết. Nó giúp tiên lượng và quản lý bệnh MSA hiệu quả.

4.3. Ý nghĩa lâm sàng của việc đánh giá toàn diện

Việc đánh giá toàn diện mức độ rối loạn thần kinh tự chủ có ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Nó không chỉ hỗ trợ chẩn đoán phân biệt giữa Parkinson và MSA. Nó còn cung cấp thông tin giá trị về tiến triển bệnh. Nó giúp định hướng điều trị. Chẩn đoán chính xác cho phép áp dụng các liệu pháp phù hợp. Chẳng hạn, thuốc levodopa hiệu quả ở Parkinson nhưng kém ở MSA. Việc quản lý các triệu chứng tự chủ giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Giảm nguy cơ biến chứng như té ngã do OH, suy dinh dưỡng do khó nuốt. Đánh giá định kỳ giúp theo dõi đáp ứng điều trị. Nó hỗ trợ điều chỉnh liệu pháp khi cần. Việc nhận biết sớm và can thiệp kịp thời các rối loạn tự chủ là chìa khóa. Nó giúp tối ưu hóa kết quả điều trị cho bệnh nhân.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Bệnh Parkinson và teo đa hệ thống
1.2. Rối loạn chức năng thần kinh tự chủ trên bệnh Parkinson và teo đa hệ thống
1.3. Các test đánh giá chức năng thần kinh tự chủ và vai trò trong chẩn đoán bệnh Parkinson và teo đa hệ thống
1.4. Tình hình nghiên cứu về đánh giá mức độ rối loạn thần kinh tự chủ trên bệnh Parkinson và teo đa hệ thống trong và ngoài nước
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.4. Cỡ mẫu của nghiên cứu
2.5. Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc
2.6. Phương pháp, công cụ đo lường, thu thập số liệu
2.7. Quy trình nghiên cứu
2.8. Phương pháp phân tích dữ liệu
2.9. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu
3.2. Đặc điểm rối loạn thần kinh tự chủ trên các test ở bệnh nhân bệnh Parkinson và teo đa hệ thống
3.3. So sánh mức độ rối loạn thần kinh tự chủ giữa bệnh Parkinson và teo đa hệ thống
3.4. Độ nhạy và độ đặc hiệu của bộ test đánh giá chức năng thần kinh tự chủ trong chẩn đoán phân biệt giữa bệnh teo đa hệ thống và Parkinson
3.5. Mối liên quan giữa mức độ rối loạn thần kinh tự chủ với mức độ nặng của bệnh Parkinson và mức độ nặng của bệnh teo đa hệ thống
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu
4.2. Đặc điểm rối loạn thần kinh tự chủ trên các test ở bệnh nhân bệnh Parkinson và teo đa hệ thống
4.3. So sánh mức độ rối loạn thần kinh tự chủ giữa bệnh Parkinson và teo đa hệ thống
4.4. Độ nhạy và độ đặc hiệu bộ test đánh giá chức năng thần kinh tự chủ trong chẩn đoán phân biệt giữa bệnh teo đa hệ thống và Parkinson
4.5. Mối liên quan giữa mức độ rối loạn thần kinh tự chủ với mức độ nặng của bệnh Parkinson và mức độ nặng của bệnh teo đa hệ thống
4.6. Hạn chế của đề tài
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Phụ lục 1. Phiếu thu thập dữ liệu
Phụ lục 2. Bản thông tin dành cho đối tượng nghiên cứu và chấp thuận nghiên cứu
Phụ lục 3. Tiêu chuẩn đồng thuận chẩn đoán bệnh teo đa hệ thống 2008
Phụ lục 4 Quy trình thực hiện test đánh giá chức năng thần kinh tự chủ tại bệnh viện
Phụ lục 5 Phác đồ chẩn đoán và điều trị bệnh Parkinson
Phụ lục 6 Thang điểm SCOPA-AUT vàNMSQuest
Phụ lục 7. Bệnh án minh họa
Phụ lục 8. Chấp thuận của Hội đồng đạo đức
Phụ lục 9. Thang điểm thống nhất đánh giá bệnh Parkinson UPDRS và bệnh teo đa hệ thống UMSARS
Phụ lục 10. Danh sách bệnh nhân nghiên cứu
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá mức độ rối loạn thần kinh tự chủ trên bệnh parkinson và teo đa hệ thống

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (203 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH VÕ NGUYỄN NGỌC TRANG ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ RỐI LOẠN THẦN KINH TỰ CHỦ TRÊN BỆNH PARKINSON VÀ TEO ĐA HỆ THỐNG CHUYÊN NGÀNH: THẦN KINH MÃ SỐ: 62 72 01 47 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN HỮU CÔNG 2. TRẦN CÔNG THẮNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Võ Nguyễn Ngọc Trang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ.

xi MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Bệnh Parkinson và teo đa hệ thống .2 Rối loạn chức năng thần kinh tự chủ trên bệnh Parkinson và teo đa hệ thống .3 Các test đánh giá chức năng thần kinh tự chủ và vai trò trong chẩn đoán bệnh Parkinson và teo đa hệ thống.4 Tình hình nghiên cứu về đánh giá mức độ rối loạn thần kinh tự chủ trên bệnh Parkinson và teo đa hệ thống trong và ngoài nước. 32 CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Thiết kế nghiên cứu .2 Đối tượng nghiên cứu .3 Thời gian và địa điểm nghiên cứu .4 Cỡ mẫu của nghiên cứu .5 Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc .6 Phương pháp, công cụ đo lường, thu thập số liệu .7 Quy trình nghiên cứu .8 Phương pháp phân tích dữ liệu .9 Đạo đức trong nghiên cứu. 56 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu.

59 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Đặc điểm rối loạn thần kinh tự chủ trên các test ở bệnh nhân bệnh Parkinson và teo đa hệ thống .3 So sánh mức độ rối loạn thần kinh tự chủ giữa bệnh Parkinson và teo đa hệ thống .4 Độ nhạy và độ đặc hiệu của bộ test đánh giá chức năng thần kinh tự chủ trong chẩn đoán phân biệt giữa bệnh teo đa hệ thống và Parkinson .5 Mối liên quan giữa mức độ rối loạn thần kinh tự chủ với mức độ nặng của bệnh Parkinson và mức độ nặng của bệnh teo đa hệ thống. 84 CHƯƠNG 4 BÀN LUẬN .1 Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu .2 Đặc điểm rối loạn thần kinh tự chủ trên các test ở bệnh nhân bệnh Parkinson và teo đa hệ thống .3 So sánh mức độ rối loạn thần kinh tự chủ giữa bệnh Parkinson và teo đa hệ thống .4 Độ nhạy và độ đặc hiệu bộ test đánh giá chức năng thần kinh tự chủ trong chẩn đoán phân biệt giữa bệnh teo đa hệ thống và Parkinson .5 Mối liên quan giữa mức độ rối loạn thần kinh tự chủ với mức độ nặng của bệnh Parkinson và mức độ nặng của bệnh teo đa hệ thống.6 Hạn chế của đề tài. 122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1. Phiếu thu thập dữ liệu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iv Phụ lục 2.

Bản thông tin dành cho đối tượng nghiên cứu và chấp thuận nghiên cứu Phụ lục 3. Tiêu chuẩn đồng thuận chẩn đoán bệnh teo đa hệ thống 2008 Phụ lục 4 Quy trình thực hiện test đánh giá chức năng thần kinh tự chủ tại bệnh viện Phụ lục 5 Phác đồ chẩn đoán và điều trị bệnh Parkinson Phụ lục 6 Thang điểm SCOPA-AUT vàNMSQuest Phụ lục 7. Bệnh án minh họa Phụ lục 8. Chấp thuận của Hội đồng đạo đức Phụ lục 9.

Thang điểm thống nhất đánh giá bệnh Parkinson UPDRS và bệnh teo đa hệ thống UMSARS Phụ lục 10. Danh sách bệnh nhân nghiên cứu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AD Alzheimer’s Disease Bệnh Alzheminer AUC Area Under the Curve Diện tích dưới đường cong BP Blood Pressure Huyết áp BTHA Biến thiên huyết áp BTNT Biến thiên nhịp tim CBD Corticobasal Degeneration Thoái hóa vỏ não-hạch nền DAT Dopamine Transporter Chất vận chuyển Dopamine DBP Diastolic Blood Pressure Huyết áp tâm trương DIP Drug-Induced Parkinsonism Hội chứng Parkinson do thuốc DLB Dementia Lewy Body Sa sút trí tuệ thể Lewy HR Heart Rate Nhịp tim MBIG MetaIodoBenzyl Guanidin MetaIodoBenzyl Guanidin MDS International Parkinson and Hội Bệnh Parkinson và Rối Movement Disorder Society Loạn Vận Động Thế Giới MSA Multiple System Atrophy Teo đa hệ thống MSA-C Multiple System Atrophy - Teo đa hệ thống thể tiểu não cerebellar type MSA-P Multiple System Atrophy - Teo đa hệ thống thể Parkinson parkinsonian type NMSQuest Non – Motor Symptoms Bảng câu hỏi triệu chứng không Questionnaire vận động PD Parkinson’s Disease Bệnh Parkinson PET Positron Emission Chụp cắt lớp phát xạ Positron Tomography LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi PSP Progressive Supranuclear Liệt trên nhân tiến triển Palsy QSART Quantitative Sudomotor Test phản xạ sợi trục tiết mồ hôi Axon Reflex Test định lượng QST Quantitative Sensory Test Test cảm giác định lượng RSBD REM Sleep Behavior Rối loạn hành vi giấc ngủ cử Disorder động mắt nhanh REM Rapid Eye Movement (Giấc ngủ) cử động mắt nhanh ROC Receiver Operating (Đường cong) đặc trưng hoạt Characteristic động của bộ thu nhận RSA Respiratory Sinus Biến thiên nhịp xoang theo hô Arrhythmia hấp SBP Systolic Blood Pressure Huyết áp tâm thu SCOPA- Scales for Outcomes in Thang điểm đánh giá rối loạn AUT Parkinson's disease – thần kinh tự chủ trong bệnh Autonomic Parkinson SSR Sympathetic Skin Response Đáp ứng giao cảm da TST Thermoregulatory Sweat Test mồ hôi điều nhiệt Test UMSARS Unified Multiple System Thang điểm thống nhất đánh giá Atrophy Rating Scale bệnh teo đa hệ thống UPDRS Unified Parkinson’s Disease Thang điểm thống nhất đánh giá Rating Scale bệnh Parkinson VP Vascular Parkinsonism Hội chứng Parkinson mạch máu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1 Các loại biến số trong nghiên cứu .2 Phân độ Ewing đánh giá mức độ tổn thương thần kinh tự chủ .3 Điểm số theo phân độ Ewing .4 Hệ số tương quan Pearson .5 Ý nghĩa diện tích dưới đường cong ROC .1 Phân bố theo tuổi khởi bệnh và thời gian mắc bệnh .2 Phân độ Hoehn & Yahr sửa đổi .3 Phân độ Hoehn & Yahr sửa đổi trung bình .4 Điểm UPDRS và UMSARS .5 Triệu chứng vận động chính của bệnh Parkinson .6 Triệu chứng vận động chính của bệnh teo đa hệ thống .7 Triệu chứng thần kinh tự chủ trên lâm sàng của bệnh Parkinson .8 Triệu chứng thần kinh tự chủ trên lâm sàng của bệnh MSA .9 Đặc điểm hai phân nhóm bệnh teo đa hệ thống.10 Kết quả các test đánh giá chức năng thần kinh tự chủ tim mạch trên bệnh Parkinson .11 Tỷ lệ rối loạn thần kinh tự chủ trên bệnh Parkinson .12 Kết quả các test đánh giá chức năng thần kinh tự chủ tim mạch trên bệnh teo đa hệ thống .13 Tỷ lệ rối loạn thần kinh tự chủ trên bệnh teo đa hệ thống .14 So sánh kết quả các test giữa MSA-P và MSA-C .15 So sánh tỷ lệ rối loạn thần kinh tự chủ giữa teo đa hệ thống thể Parkinson và thể tiểu não .16 So sánh kết quả các test khảo sát chức năng thần kinh tự chủ giữa bệnh Parkinson và teo đa hệ thống. 75 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii Bảng 3.17 So sánh kết quả các test khảo sát chức năng thần kinh tự chủ giữa bệnh Parkinson và teo đa hệ thống thể Parkinson.18 So sánh tỷ lệ rối loạn thần kinh tự chủ giữa bệnh Parkinson và teo đa hệ thống thể Parkinson .19 Độ nhạy và độ đặc hiệu của điểm Ewing trong chẩn đoán teo đa hệ thống khi so với Parkinson .20 Độ nhạy và độ đặc hiệu của điểm Ewing trong chẩn đoán teo đa hệ thống thể Parkinson khi so với Parkinson .21 Mối liên quan giữa mức độ tổn thương thần kinh tự chủ với tuổi và thời gian mắc bệnh trên cả hai nhóm .22 Mối liên quan giữa mức độ tổn thương thần kinh tự chủ và phân độ Hoehn & Yahr sửa đổi theo nhóm trên nhóm Parkinson .1 Các thông số về các test thần kinh tự chủ của các nghiên cứu.2 Tỷ lệ bất thường các test thần kinh tự chủ giữa các nghiên cứu .3 Độ nhạy và độ đặc hiệu của thang điểm Ewing trong chẩn đoán phân biệt bệnh Parkinson và MSA giữa các nghiên cứu. 112 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1 Phân loại hội chứng Parkinson.2 Bệnh học bệnh Parkinson .3 Cơ chế bệnh Parkinson.4 Bệnh học các giai đoạn tổn thương não của bệnh Parkinson .5 Các nguyên nhân hội chứng Parkinson .6 Tiên lượng sống còn của hội chứng Parkinson .7 Hệ thần kinh giao cảm .8 Hệ thần kinh đối giao cảm .9 Cơ chế sinh bệnh học rối loạn thần kinh tự chủ bệnh Parkinson.10 Cơ chế sinh bệnh học rối loạn thần kinh tự chủ trong bệnh teo đa hệ thống .11 Test biến thiên nhịp tim với hít thở sâu .12 Test biến thiên nhịp tim và huyết áp khi thay đổi tư thế .13 Test đáp ứng nhịp tim với nghiệm pháp Valsalva .14 Sóng đáp ứng giao cảm da điển hình, ghi từ điện cực đặt ở lòng bàn tay và bàn chân, sau kích thích điện vào dây thần kinh giữa .15 Vỏ bao chuyên biệt, gắn kèm ống để tiêm acetylcholine .16 Đáp ứng tiết mồ hôi với test QSART.17 Vùng quan tâm của tim (hình tròn) và trung thất (hình vuông) theo mặt cắt chuẩn từ phía trước .18 MIBG trên nhóm chứng và các hội chứng parkinson .1 Máy điện cơ 4 kênh và 8 kênh, hãng Natus, Mỹ .2 Biến thiên nhịp tim bình thường khi hít thở sâu .3 Biến thiên nhịp tim bất thường khi hít thở sâu .4 Biến thiên nhịp tim bình thường khi thay đổi tư thế.5 Biến thiên nhịp tim bất thường khi thay đổi tư thế.

49 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.6 Biến thiên nhịp tim bình thường với test Valsalva .7 Biến thiên nhịp tim bất thường với test Valsalva .8 Test vận động thể lực đẳng trường .9 Sóng đáp ứng giao cảm da, điện cực ở lòng bàn tay và bàn chân .10 Không có sóng đáp ứng với test ghi đáp ứng giao cảm da .11 Sơ đồ quy trình thực hiện nghiên cứu .1 Lưu đồ thu nhận mẫu. 58 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com xi DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1 Sự phân bố về giới mắc bệnh của nhóm Parkinson và MSA .2 Tuổi tại thời điểm nghiên cứu của nhóm Parkinson .3 Tuổi tại thời điểm nghiên cứu của nhóm MSA .4 Phân bố kiểu tổn thương thần kinh tự chủ trên bệnh Parkinson .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Võ Nguyễn Ngọc Trang (2022). Đánh giá rối loạn thần kinh tự chủ trên bệnh Parkinson và teo đa hệ thống [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-danh-gia-muc-do-roi-loan-than-kinh-tu-chu-tren-benh-parkinson-va-teo-da-he-thong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá rối loạn thần kinh tự chủ trên bệnh Parkinson và teo đa hệ thống" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá rối loạn thần kinh tự chủ ở bệnh Parkinson và teo đa hệ thống.

Luận án "Đánh giá rối loạn thần kinh tự chủ trên bệnh Parkinson và teo đa hệ thống" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Đánh giá rối loạn thần kinh tự chủ trên bệnh Parkinson và teo đa hệ thống" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá rối loạn thần kinh tự chủ trên bệnh Parkinson và teo đa hệ thống" thuộc chuyên ngành Thần kinh. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Đánh giá rối loạn thần kinh tự chủ trên bệnh Parkinson và teo đa hệ thống" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá rối loạn thần kinh tự chủ trên bệnh Parkinson và teo đa hệ thống" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá rối loạn thần kinh tự chủ trên bệnh Parkinson và teo đa hệ thống" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter