Luận án tiến sĩ đánh giá mức độ phát thải của hoạt động đốt rơm rạ và khả năng t
Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá mức độ phát thải của hoạt động đốt rơm rạ và khả năng tác động của chúng đến chất lượng không khínghiên cứu thí điểm tại đồng
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá phát thải từ đốt rơm rạ: Tổng quan nghiên cứu
- Số trang:
- 158 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Môi trường
- Tác giả:
- Phạm Thị Hồng Phương
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đánh giá phát thải từ đốt rơm rạ Tổng quan nghiên cứu
Hoạt động đốt rơm rạ sau thu hoạch là vấn đề môi trường nghiêm trọng tại các vùng nông nghiệp. Nó góp phần đáng kể vào ô nhiễm không khí, đặc biệt tại Đồng Bằng Tây Nam Bộ. Luận án này thực hiện đánh giá toàn diện mức độ phát thải từ quá trình đốt. Nghiên cứu tập trung vào các chất ô nhiễm chính như bụi mịn (PM2.5), khí nhà kính, và các hợp chất hữu cơ độc hại. Việc đốt rơm rạ diễn ra phổ biến. Hiểu rõ các phát thải này là cần thiết. Dữ liệu này hỗ trợ xây dựng chính sách quản lý môi trường hiệu quả và bền vững, giảm thiểu tác động tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng.
1.1. Bối cảnh và các chất ô nhiễm không khí
Đốt rơm rạ là hoạt động nông nghiệp truyền thống. Nó nhằm dọn dẹp đồng ruộng. Tuy nhiên, hoạt động này gây ra nhiều hệ lụy. Khí thải và các chất ô nhiễm không khí được phát tán. Các chất này bao gồm CO2, NOx, SOx, và PM2.5. Bụi mịn gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người. Hoạt động đốt nhiên liệu sinh khối này là nguồn phát thải đáng kể. Nó tạo ra các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi. Nghiên cứu này phân tích sâu các thành phần này. Mối liên hệ giữa đốt rơm rạ và các chất ô nhiễm được làm rõ.
1.2. Tác động của đốt rơm rạ đến chất lượng không khí
Đốt rơm rạ tác động tiêu cực đến chất lượng không khí. Phát thải khí nhà kính góp phần vào biến đổi khí hậu. Khí thải CO2 là nguyên nhân chính. Các chất ô nhiễm như PM2.5 gây sương mù. Tầm nhìn giảm đáng kể. Bụi mịn xâm nhập sâu vào phổi. Nó gây ra các bệnh hô hấp nghiêm trọng. Tác động không chỉ ở quy mô địa phương. Nó lan rộng ra quy mô khu vực. Thậm chí có thể ảnh hưởng toàn cầu. Luận án này đánh giá cụ thể mức độ tác động. Dữ liệu giúp định lượng rủi ro môi trường.
1.3. Phương pháp xác định hệ số phát thải và kiểm kê
Xác định hệ số phát thải là bước quan trọng. Nó định lượng lượng chất ô nhiễm phát ra. Nhiều phương pháp được sử dụng. Có phương pháp cân bằng khối lượng cacbon. Phương pháp thí nghiệm trong phòng cũng được áp dụng. Mô hình phát tán và chất đánh dấu khí quyển hỗ trợ. Các phương pháp này cung cấp dữ liệu cơ bản. Chúng giúp xây dựng kiểm kê phát thải. Kiểm kê phát thải là công cụ quản lý. Nó ước tính tổng lượng khí thải. Phương pháp tiếp cận từ trên xuống và từ dưới lên được xem xét. Luận án này tổng hợp các kỹ thuật này. Nó áp dụng để đánh giá phát thải rơm rạ.
II.Xác định hệ số phát thải đốt rơm rạ Đồng bằng
Luận án tập trung vào việc xác định hệ số phát thải chi tiết. Phạm vi nghiên cứu là hoạt động đốt rơm rạ tại Đồng bằng Tây Nam Bộ, một khu vực có hoạt động nông nghiệp mạnh mẽ. Lượng rơm rạ được đốt hàng năm tại đây là rất lớn, tạo ra lượng khí thải đáng kể. Việc này cần được định lượng chính xác. Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hệ số phát thải là quan trọng. Các yếu tố bao gồm điều kiện cháy, độ ẩm rơm rạ, và loại rơm cụ thể. Dữ liệu chính xác về hệ số phát thải là cần thiết. Nó giúp kiểm kê phát thải hiệu quả hơn, đóng góp vào cơ sở dữ liệu môi trường quốc gia.
2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hệ số phát thải khí thải
Nhiều yếu tố chi phối hệ số phát thải. Điều kiện cháy là một yếu tố then chốt. Cháy hoàn toàn hay không hoàn toàn ảnh hưởng đến sản phẩm. Nhiệt độ cháy và tốc độ cháy đóng vai trò quan trọng. Độ ẩm của rơm rạ cũng tác động lớn. Rơm rạ khô tạo ra phát thải khác với rơm rạ ẩm. Loại rơm rạ cũng có sự khác biệt về thành phần. Điều này ảnh hưởng đến loại và lượng chất ô nhiễm. Cấu trúc địa hình và điều kiện gió cũng ảnh hưởng đến phát tán. Luận án này xem xét các yếu tố này. Mục tiêu là định lượng ảnh hưởng của chúng.
2.2. Phương pháp xác định hệ số phát thải tại hiện trường
Luận án áp dụng các phương pháp thực nghiệm. Việc xác định hệ số phát thải diễn ra tại hiện trường. Kỹ thuật cân bằng khối lượng cacbon được sử dụng. Phương pháp này dựa trên lượng cacbon trong sinh khối. Nó so sánh với lượng cacbon trong khí thải. Lấy mẫu và đo trực tiếp là không thể thiếu. Các thiết bị chuyên dụng thu thập dữ liệu về khí thải. Nồng độ CO2, CO, CH4, NOx, SOx được ghi lại. Hàm lượng bụi mịn và PM2.5 cũng được đo đạc. Kết quả cung cấp cái nhìn thực tế. Dữ liệu này có độ tin cậy cao. Nó phản ánh chính xác hoạt động đốt rơm rạ.
III.Kiểm kê khí thải đốt sinh khối Phương pháp tiếp cận
Kiểm kê khí thải là một công cụ chiến lược thiết yếu. Nó giúp đánh giá tổng lượng khí thải từ một nguồn hoặc một khu vực nhất định. Đối với hoạt động đốt sinh khối hở, kiểm kê càng cần thiết để có bức tranh toàn diện về ô nhiễm. Điều này hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách trong việc quản lý môi trường và đưa ra các quyết định có căn cứ. Kiểm kê cũng giúp xác định các nguồn phát thải lớn, từ đó có thể ưu tiên các biện pháp giảm thiểu. Luận án này phân tích các phương pháp kiểm kê khác nhau. Mục tiêu là áp dụng phương pháp phù hợp nhất nhằm xây dựng kiểm kê chính xác cho Đồng bằng Tây Nam Bộ.
3.1. Khái niệm chung về kiểm kê phát thải khí thải
Kiểm kê phát thải là một bản ghi chép chi tiết. Nó liệt kê các nguồn và lượng khí thải. Các chất ô nhiễm bao gồm CO2, NOx, SOx, và các hợp chất hữu cơ. Mục đích là ước tính tổng lượng phát thải. Thông tin này cần thiết cho các báo cáo môi trường. Nó cũng dùng để đánh giá tuân thủ quy định. Một kiểm kê chính xác cần dữ liệu đầu vào tin cậy. Dữ liệu này đến từ các hệ số phát thải. Nó cũng cần thông tin về hoạt động gây phát thải. Luận án đặt nền tảng cho việc này.
3.2. Phương pháp tiếp cận từ trên xuống và từ dưới lên
Có hai phương pháp chính để kiểm kê phát thải. Phương pháp từ trên xuống (top-down) sử dụng dữ liệu vĩ mô. Ví dụ, thống kê quốc gia về tiêu thụ nhiên liệu. Nó ước tính tổng phát thải cho một khu vực rộng lớn. Phương pháp này nhanh chóng nhưng ít chi tiết. Phương pháp từ dưới lên (bottom-up) chi tiết hơn. Nó thu thập dữ liệu từ các nguồn phát thải cụ thể. Ví dụ, đo đạc trực tiếp tại từng điểm đốt. Nó nhân lượng hoạt động với hệ số phát thải. Luận án này kết hợp cả hai phương pháp. Nó nhằm đạt được kết quả chính xác nhất. Điều này giúp hiểu rõ hơn về nguồn gốc khí thải.
IV.Phương pháp nghiên cứu phát thải chất ô nhiễm không khí
Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ. Việc này đảm bảo tính khách quan, độ chính xác và tin cậy của kết quả. Quy trình nghiên cứu được thiết kế cẩn thận, bao gồm khảo sát thực địa, bố trí thí nghiệm chi tiết và phân tích mẫu chuyên sâu. Mục tiêu chính là thu thập dữ liệu chính xác và định lượng về phát thải. Các chất ô nhiễm không khí như hạt bụi mịn và các khí độc hại được quan tâm đặc biệt. Việc sử dụng thiết bị đo hiện đại là bắt buộc. Quy trình kiểm soát chất lượng (QA/QC) cũng được ưu tiên. Điều này giúp giảm thiểu sai số trong dữ liệu, đảm bảo kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao.
4.1. Bố trí thí nghiệm lấy mẫu và đo trực tiếp tại hiện trường
Thí nghiệm được bố trí tại các vị trí điển hình. Các địa điểm này đại diện cho hoạt động đốt rơm rạ. Thời gian quan trắc được lựa chọn kỹ lưỡng. Nó đảm bảo thu thập dữ liệu trong điều kiện thực tế. Lấy mẫu và đo trực tiếp là bước quan trọng. Mẫu bụi và khí được thu thập liên tục. Các thông số như nhiệt độ, độ ẩm được ghi lại. Thiết bị đo PM2.5, CO2, NOx, SOx được sử dụng. Mẫu khí thải và bụi mịn được lưu trữ. Chúng được chuyển đến phòng thí nghiệm để phân tích chuyên sâu. Quy trình này đảm bảo tính toàn vẹn của mẫu.
4.2. Phân tích mẫu và đảm bảo chất lượng dữ liệu QA QC
Mẫu thu được trải qua quá trình phân tích kỹ lưỡng. Mẫu bụi được phân tích hàm lượng PAHs. Các chất ô nhiễm dạng khí được định lượng. Các kỹ thuật phân tích hiện đại được áp dụng. Đảm bảo chất lượng (QA) và kiểm soát chất lượng (QC) là then chốt. Các quy trình này áp dụng trong cả lấy mẫu và phân tích. Chúng giúp xác nhận độ tin cậy của kết quả. Chuẩn mẫu và mẫu trắng được sử dụng. Thiết bị được hiệu chuẩn định kỳ. Điều này giảm thiểu sai số và tăng cường độ chính xác.
V.Phân tích chất ô nhiễm không khí Khí thải bụi mịn
Luận án đi sâu vào phân tích các chất ô nhiễm cụ thể. Các chất này là sản phẩm trực tiếp của quá trình đốt rơm rạ. Việc hiểu rõ thành phần và nồng độ của khí thải là rất cần thiết để đánh giá chính xác tác động môi trường. Các chất ô nhiễm được phân loại thành hai nhóm chính: các chất dạng khí và các hạt vật chất. Phân tích định tính và định lượng được thực hiện một cách tỉ mỉ. Kết quả cung cấp thông tin chi tiết về nồng độ và loại chất ô nhiễm hiện diện. Dữ liệu này là cơ sở vững chắc cho các kết luận quan trọng về mức độ ô nhiễm và rủi ro môi trường.
5.1. Các chất ô nhiễm dạng khí và khí nhà kính
Hoạt động đốt rơm rạ phát thải nhiều khí độc. Carbon dioxide (CO2) là khí nhà kính chính. Nó đóng góp vào hiệu ứng nhà kính toàn cầu. Nitơ oxit (NOx) và Lưu huỳnh oxit (SOx) cũng được phát thải. Các khí này gây mưa axit và vấn đề hô hấp. Carbon monoxide (CO) là khí độc hại khác. Nó làm giảm khả năng vận chuyển oxy của máu. Methane (CH4) cũng là một khí nhà kính mạnh. Phân tích tập trung vào việc định lượng các khí này. Nó nhằm xác định định lượng tác động của chúng.
5.2. Hạt vật chất PM2.5 và hợp chất hữu cơ trên bụi
Bụi mịn (PM2.5) là một chất ô nhiễm quan trọng. Nó có kích thước rất nhỏ. PM2.5 dễ dàng xâm nhập vào hệ hô hấp. Nó gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Hoạt động đốt rơm rạ là nguồn phát thải PM2.5 lớn. Các hạt bụi này cũng mang theo các hợp chất độc hại. Polycyclic Aromatic Hydrocarbons (PAHs) là một ví dụ. PAHs là chất gây ung thư. Phân tích hàm lượng PAHs trên bụi là cần thiết. Nó giúp đánh giá rủi ro sức khỏe. Dữ liệu này hỗ trợ các biện pháp bảo vệ cộng đồng.
VI.Mức độ phát thải và ảnh hưởng đến ô nhiễm không khí
Nghiên cứu đánh giá chi tiết mức độ phát thải từ hoạt động đốt rơm rạ. Các kết quả cho thấy lượng chất ô nhiễm đáng kể được thải ra môi trường, khẳng định đốt rơm rạ là một nguồn phát thải chính. Đặc biệt, tại Đồng bằng Tây Nam Bộ, tác động này càng rõ rệt. Các phát hiện này có ý nghĩa quan trọng. Chúng cung cấp cơ sở dữ liệu thực tế và định lượng. Dữ liệu giúp hiểu rõ hơn về vấn đề ô nhiễm không khí và tác động của nó. Nó hỗ trợ các chiến lược giảm thiểu ô nhiễm hiệu quả. Bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường là mục tiêu cuối cùng của luận án.
6.1. Định lượng mức độ phát thải chất ô nhiễm
Luận án định lượng chính xác các chất ô nhiễm. Bao gồm CO2, NOx, SOx, và PM2.5. Các hệ số phát thải được tính toán cụ thể. Kết quả cho thấy lượng khí thải lớn hàng năm. Lượng bụi mịn phát ra cũng rất đáng kể. Dữ liệu này giúp so sánh với các nguồn phát thải khác. Nó cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Điều này hỗ trợ việc xác định các ưu tiên. Nó nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực.
6.2. Tác động của phát thải đến chất lượng không khí khu vực
Các phát thải từ đốt rơm rạ ảnh hưởng nghiêm trọng. Chúng gây ô nhiễm không khí cấp tính và mãn tính. Đặc biệt là vào mùa khô. Nồng độ bụi mịn PM2.5 tăng cao. Nó vượt quá giới hạn an toàn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người dân. Nó gây ra các vấn đề hô hấp và tim mạch. Tầm nhìn cũng bị suy giảm đáng kể. Nghiên cứu xác định các khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp đề xuất các giải pháp giảm thiểu ô nhiễm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ---------------***---------------- PHẠM THỊ HỒNG PHƯƠNG ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ PHÁT THẢI CỦA HOẠT ĐỘNG ĐỐT RƠM RẠ VÀ KHẢ NĂNG TÁC ĐỘNG CỦA CHÚNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG KHÔNG KHÍ – NGHIÊN CỨU THÍ ĐIỂM TẠI ĐỒNG BẰNG TÂY NAM BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG Hà Nội – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ---------------***---------------- PHẠM THỊ HỒNG PHƯƠNG ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ PHÁT THẢI CỦA HOẠT ĐỘNG ĐỐT RƠM RẠ VÀ KHẢ NĂNG TÁC ĐỘNG CỦA CHÚNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG KHÔNG KHÍ – NGHIÊN CỨU THÍ ĐIỂM TẠI ĐỒNG BẰNG TÂY NAM BỘ Ngành: Kỹ thuật môi trường Mã số: 9520320 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGHIÊM TRUNG DŨNG 2. PHẠM THỊ MAI THẢO Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là đề tài nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Nghiêm Trung Dũng và PGS.
Phạm Thị Mai Thảo. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong các công trình nào khác bởi các tác giả không thuộc nhóm nghiên cứu. Hà Nội, ngày … tháng …. năm 2022 TẬP THỂ GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN Nghiên cứu sinh PGS.
Nghiêm Trung Dũng Phạm Thị Hồng Phương PGS. Phạm Thị Mai Thảo LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã cho phép tôi thực hiện luận án này. Đồng thời xin cảm ơn Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường và Phòng Đào tạo đã hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới giáo viên hướng dẫn PGS.TS Nghiêm Trung Dũng đã luôn hỗ trợ, ủng hộ, động viên và hướng dẫn tận tình về chuyên môn trong suốt quá trình tôi thực hiện luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. Phạm Thị Mai Thảo, người đã luôn hướng dẫn, động viên, khích lệ và đồng hành cùng tôi trong quá trình tôi thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Trịnh Thị Thắm, giảng viên Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội đã hỗ trợ tôi rất nhiều trong quá trình thực nghiệm; cảm ơn TS.
Nguyễn Thanh Điền, ĐH Kyoto, Nhật Bản và TS. Sumeet Saksena, Trung tâm Đông -Tây, Hoa Kỳ đã luôn đồng hành, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của các thầy cô giáo của Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường, đặc biệt là các thầy cô giáo Bộ môn Công nghệ Môi trường đã luôn động viên tinh thần, giúp đỡ tận tình về kiến thức chuyên môn để tôi có thể hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội và Khoa Môi trường, đã tạo điều kiện cho tôi tham gia chương trình đào tạo này, đồng thời đã luôn hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập.
Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Lê Thị Trinh và các đồng nghiệp trong Khoa Môi trường đặc biệt các anh chị em Bộ môn Quản lý môi trường, Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội nơi tôi công tác đã luôn quan tâm, động viên, chia sẻ công việc tại cơ quan và luôn hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy phản biện, các thầy trong hội đồng chấm luận án đã đồng ý đọc duyệt và góp các ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn chỉnh luận án này và định hướng nghiên cứu trong lai. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc tới gia đình và bạn bè đã luôn động viên, quan tâm, ủng hộ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Nghiên cứu sinh Phạm Thị Hồng Phương MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.
v DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH. ix MỞ ĐẦU. Đốt rơm rạ và vấn đề ô nhiễm không khí.
Thành phần nguyên tố của rơm rạ. Phương thức sử dụng rơm rạ sau thu hoạch. Đốt rơm rạ và phát thải các chất ô nhiễm không khí. Quá trình cháy của rơm rạ.
Phát thải các chất ô nhiễm từ quá trình cháy rơm rạ. Thực trạng đốt rơm rạ. Tác động của đốt rơm rạ đến chất lượng không khí. Quy mô địa phương.
Quy mô khu vực. Quy mô toàn cầu. Hệ số phát thải của hoạt động đốt rơm rạ. Yếu tố ảnh hưởng đến hệ số phát thải của hoạt động đốt rơm rạ.
Phương pháp xác định hệ số phát thải của hoạt động đốt rơm rạ. Phương pháp cân bằng khối lượng cacbon. Phương pháp xác định tại phòng thí nghiệm. Phương pháp sử dụng mô hình phát tán.
Phương pháp sử dụng chất đánh dấu khí quyển. Phương pháp biên dạng thẳng đứng. Phương pháp sử dụng công nghệ LIDAR. Tổng hợp nghiên cứu xác định hệ số phát thải của hoạt động đốt rơm rạ.
Kiểm kê phát thải từ hoạt động đốt hở sinh khối. Khái niệm chung. Phương pháp tiếp cận từ trên xuống (top-down). Phương pháp tiếp cận từ dưới lên (bottom-up).
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp luận. Khảo sát xác định vị trí và thời gian quan trắc. Vị trí quan trắc.
Thời gian quan trắc. Bố trí thí nghiệm. Lấy mẫu và đo trực tiếp. Phân tích mẫu.
Mẫu bụi và PAHs trên bụi. Các chất ô nhiễm dạng khí. Các thông số khác. Đảm bảo chất lượng và kiểm soát chất lượng (QA/QC).
QA/QC trong lấy mẫu. QA/QC trong phân tích mẫu. Xử lý số liệu, xác định hệ số phát thải. Xác định tỷ lệ phát thải.
Xác định hiệu suất cháy. Xác định hệ số phát thải. Kiểm kê phát thải. Xác định lượng rơm rạ được đốt.
Xác định mức độ phát thải. Đánh giá tác động. Đánh giá tác động trực tiếp. Đánh giá tiềm năng hình thành ozon.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Hệ số phát thải các chất ô nhiễm không khí. Đặc tính của quá trình cháy và thông số tính toán. Đặc tính của quá trình cháy và đóng góp ròng của các chất ô nhiễm 73 3.
Tỷ lệ phát thải và hiệu suất cháy. Hệ số phát thải của PM. Hệ số phát thải của PAHs trên bụi. Hệ số phát thải của VOCs.
Hệ số phát thải của CO2 và các chất ô nhiễm dạng khí. Mức độ phát thải từ quá trình đốt rơm rạ tại miền Tây Nam Bộ. Mức độ phát thải theo mùa vụ. Mức độ phát thải hàng năm.
Lượng rơm rạ phát sinh tại các tỉnh miền Tây Nam Bộ. Ước tính phát thải tại các tỉnh miền Tây Nam Bộ. Tác động của hoạt động đốt rơm rạ đến chất lượng không khí tại miền Tây Nam Bộ. Tác động của bụi.
Tác động của PAHs trên bụi. Nồng độ PAHs trên bụi. Hàm lượng PAHs trên bụi. Nhận dạng nguồn thải.
Tác động của VOCs. Mức gia tăng nồng độ của VOCs. Tiềm năng hình thành ozon (OFP). Tác động của CO2 và các chất ô nhiễm dạng khí.
108 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .110 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN .112 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 130 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh AOAC Hiệp hội các nhà hóa học phân tích Association of Official Analytical Chemists chính thức AP Ô nhiễm không khí Air pollution ASTM Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu American Society for Testing and Materials Hoa Kỳ BC Cacbon đen Black carbon BTEX Benzen, toluen, etylbenzen, xylen Benzene, toluene, ethylbenzene, xylene CE Hiệu suất cháy Combustion efficiency COPD Bệnh tắc nghẽn phổi mạn tính Chronic obstructive pulmonary disease ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long Mekong River Delta ĐBSH Đồng bằng sông Hồng Red River Delta EEA Ủy ban môi trường châu Âu European Environment Agency EF Hệ số phát thải Emission Factor ER Tỷ lệ phát thải Emission ratio IARC Tổ chức Nghiên cứu Ung thư International Agency for Research on Cancer Quốc tế IPCC Ủy ban Liên chính phủ về Biến Intergovernmental Panel on đổi khí hậu Climate Change IRRI Viện nghiên cứu Lúa Quốc tế International Rice Research Institute KKPT Kiểm kê phát thải Emission inventory LOD Giới hạn phát hiện Limit of detection LOQ Giới hạn định lượng Limit of quantification MCE Hiệu suất cháy hiệu chỉnh Modified combustion efficiency ND Không phát hiện được Not detected NMHC Hydrocacbon không tính metan Non-methane hydrocarbons OC Cacbon hữu cơ Organic carbon OFP Tiềm năng hình thành ozon Ozone formation potential v Viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh PAH Hydrocacbon thơm đa vòng giáp Polycyclic Aromatic cạnh Hydrocarbons PM Bụi Particulate matter QA Đảm bảo chất lượng Quality Assurance QC Kiểm soát chất lượng Quality control QCVN Quy chuẩn Việt Nam TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam Vietnam Standards TEF Hệ số độc tương đương Toxic Equivalence Factor TSP Tổng bụi lơ lửng Total Suspended Particulate US.EPA Cục Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ United States Environmental Protection Agency VOC Hợp chất hữu cơ bay hơi Volatile organic compounds WHO Tổ chức Y tế Thế giới World Health Organization vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Mối liên hệ giữa tỷ lệ PAHs và đặc điểm nguồn thải. Sản lượng lúa, rơm rạ và tỷ lệ đốt của các quốc gia sản xuất lúa gạo hàng đầu thế giời, năm 2017.
Thông tin về quá trình lấy mẫu. Nồng độ của PAHs trong chất chuẩn. Hóa chất phân tích. Thiết bị và điều kiện phân tích mẫu PAHs bằng GC/MS.
Đặc tính của quá trình cháy và đóng góp ròng của các chất ô nhiễm. Tỷ lệ phát thải của các chất ô nhiễm và hiệu suất cháy. Hệ số phát thải của PM và so sánh với các nghiên cứu khác. Hệ số phát thải của PAHs trên bụi và so sánh với các nghiên cứu khác.
Hệ số phát thải của VOCs và so sánh với các nghiên cứu khác. Tương quan của các hợp chất trong nhóm BTEX. Hệ số phát thải của các chất dạng khí cơ bản và so sánh với nghiên cứu khác. Tổng hợp điều kiện đốt và hệ số phát thải tại Đồng bằng Sông Cửu Long.
Ước tính phát thải theo mùa vụ của năm 2019 tại miền Tây Nam Bộ. Lượng rơm rạ phát sinh trong 5 năm tại các tỉnh miền Tây Nam Bộ. Ước tính phát thải hàng năm tại miền Tây Nam Bộ. Nồng độ trung bình của PAHs trên TSP.
Nồng độ trung bình của PAHs trên PM10. Hàm lượng trung bình của PAHs trên TSP. Hàm lượng trung bình của PAHs trên PM10. So sánh tỷ lệ chẩn đoán PAHs trên PM10 và TSP với các nghiên cứu khác.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Hồng Phương (2022). Luận án tiến sĩ đánh giá mức độ phát thải của hoạt động đốt [Luận án tiến sĩ, trường đại học bách khoa hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-danh-gia-muc-do-phat-thai-cua-hoat-dong-dot-rom-ra-va-kha-nang-tac-dong-cua-chung-den-chat-luong-khong-khinghien-cuu-thi-diem-tai-dong-bang-tay-nam-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá mức độ phát thải của hoạt động đốt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá mức độ phát thải của hoạt động đốt rơm rạ và khả năng tác động của chúng đến chất lượng không khínghiên cứu thí điểm tại đồng
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá mức độ phát thải của hoạt động đốt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học bách khoa hà nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá mức độ phát thải của hoạt động đốt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá mức độ phát thải của hoạt động đốt" thuộc chuyên ngành kỹ thuật môi trường. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá mức độ phát thải của hoạt động đốt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá mức độ phát thải của hoạt động đốt" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá mức độ phát thải của hoạt động đốt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.