Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình niệu đạo điều trị lỗ tiểu l

Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình niệu đạo điều trị lỗ tiểu lệch thấp thể thân dương vật bằng vạt da niêm mạc bao quy đầu có cuống t

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đánh giá phẫu thuật tạo hình niệu đạo lỗ tiểu lệch thấp
Số trang:
165 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Ngoại Thận và Tiết Niệu
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đánh giá phẫu thuật tạo hình niệu đạo lỗ tiểu lệch thấp

Luận án này tập trung đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình niệu đạo. Đặc biệt là phương pháp điều trị lỗ tiểu lệch thấp. Lỗ tiểu lệch thấp là một dị tật bẩm sinh phức tạp. Nó đòi hỏi can thiệp ngoại khoa chuyên sâu. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết về hiệu quả điều trị và các yếu tố liên quan.

1.1. Định nghĩa và phân loại lỗ tiểu lệch thấp

Lỗ tiểu lệch thấp (Hypospadias) là dị tật bẩm sinh phổ biến ở nam giới. Tình trạng này đặc trưng bởi lỗ niệu đạo không nằm ở đỉnh quy đầu. Thay vào đó, nó có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào dọc theo mặt bụng dương vật, bìu hoặc tầng sinh môn. Dị tật này thường đi kèm với tình trạng cong dương vật và bao quy đầu không phát triển hoàn chỉnh. Phân loại lỗ tiểu lệch thấp dựa trên vị trí lỗ niệu đạo, từ thể nhẹ (quy đầu) đến thể nặng (tầng sinh môn). Mức độ nghiêm trọng của dị tật quyết định phức tạp của phẫu thuật. Lỗ tiểu lệch thấp gây ảnh hưởng đáng kể đến chức năng tiểu tiện, khả năng sinh sản và tâm lý của người bệnh. Do đó, can thiệp phẫu thuật sớm là cần thiết.

1.2. Nhu cầu nghiên cứu về tạo hình niệu đạo

Phẫu thuật tạo hình niệu đạo là phương pháp điều trị chính cho lỗ tiểu lệch thấp. Mục tiêu phẫu thuật là tạo ra một niệu đạo mới. Niệu đạo mới phải có lỗ tiểu nằm đúng vị trí. Dương vật cần thẳng và có hình dạng thẩm mỹ. Đồng thời, phẫu thuật phải đảm bảo chức năng tiểu tiện bình thường. Hiện có nhiều kỹ thuật phẫu thuật khác nhau. Mỗi kỹ thuật mang lại những kết quả và biến chứng khác nhau. Việc đánh giá kỹ lưỡng kết quả phẫu thuật tạo hình niệu đạo là cực kỳ quan trọng. Nó giúp cải thiện phương pháp điều trị. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hiệu quả của một kỹ thuật cụ thể. Kỹ thuật sử dụng vạt da - niêm mạc bao quy đầu có cuống trục ngang. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa tỷ lệ thành công phẫu thuật và nâng cao chất lượng cuộc sống bệnh nhân.

II. Kỹ thuật vạt da niêm mạc bao quy đầu trong tạo hình niệu đạo

Luận án nghiên cứu sâu về một phương pháp phẫu thuật tạo hình niệu đạo cụ thể. Đó là kỹ thuật sử dụng vạt da - niêm mạc bao quy đầu có cuống trục ngang. Kỹ thuật này được áp dụng cho trường hợp lỗ tiểu lệch thấp thể dương vật. Mục đích là đánh giá tính khả thi và hiệu quả của nó.

2.1. Giới thiệu kỹ thuật vạt bao quy đầu có cuống

Kỹ thuật vạt da - niêm mạc bao quy đầu có cuống trục ngang là một phương pháp tái tạo niệu đạo. Phương pháp này sử dụng mô tự thân từ bao quy đầu của bệnh nhân. Mô này được tạo thành một vạt có cuống mạch máu nuôi dưỡng. Vạt được di chuyển và tạo hình thành một đoạn niệu đạo mới. Kỹ thuật này được ưa chuộng do nguồn mô dồi dào và khả năng sống của vạt cao. Nó giúp tạo ra một niệu đạo có độ đàn hồi tốt và khả năng co rút thấp. Đây là yếu tố quan trọng cho sự thành công dài hạn của phẫu thuật tạo hình niệu đạo.

2.2. Ưu điểm và cơ sở sinh lý của kỹ thuật

Ưu điểm chính của kỹ thuật này là sử dụng mô bản địa. Mô bao quy đầu có cấu trúc tương tự niệu đạo. Nó giúp giảm thiểu phản ứng đào thải. Cuống mạch máu đảm bảo nguồn cấp máu ổn định cho vạt. Điều này giảm nguy cơ hoại tử vạt. Kết quả là tỷ lệ tái hẹp niệu đạo thấp hơn. Kỹ thuật này còn giúp duy trì cảm giác bình thường cho dương vật. Đây là điểm cộng lớn cho chất lượng cuộc sống bệnh nhân sau phẫu thuật. Phương pháp này đã chứng minh hiệu quả trong việc tạo hình niệu đạo phức tạp.

III. Kết quả phẫu thuật tạo hình niệu đạo ở trẻ em

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình niệu đạo trên bệnh nhi. Các tiêu chí đánh giá bao gồm tỷ lệ thành công ban đầu. Ngoài ra, cải thiện chức năng tiểu tiện và yếu tố thẩm mỹ cũng được xem xét. Kết quả cung cấp thông tin quý giá về hiệu quả của phương pháp.

3.1. Tỷ lệ thành công ban đầu của phẫu thuật tạo hình

Tỷ lệ thành công ban đầu là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh hiệu quả tức thì của phẫu thuật. Thành công được định nghĩa là niệu đạo mới không rò rỉ. Lỗ tiểu nằm đúng vị trí, không có biến chứng nghiêm trọng. Nghiên cứu đã ghi nhận tỷ lệ thành công ban đầu khả quan. Điều này cho thấy kỹ thuật vạt da bao quy đầu có cuống hiệu quả. Nó mang lại khả năng tái tạo niệu đạo an toàn và ổn định. Tỷ lệ này là cơ sở để đánh giá tiềm năng dài hạn của phương pháp.

3.2. Cải thiện chức năng và thẩm mỹ sau phẫu thuật

Ngoài thành công về mặt kỹ thuật, luận án còn đánh giá chức năng. Chức năng tiểu tiện được cải thiện rõ rệt. Dòng tiểu mạnh hơn, thẳng hơn. Bệnh nhân có thể tiểu tiện đứng bình thường. Yếu tố thẩm mỹ dương vật cũng được xem xét kỹ lưỡng. Dương vật thẳng, lỗ tiểu ở đỉnh quy đầu. Bao quy đầu được tái tạo một cách tự nhiên. Sự cải thiện này đóng góp lớn vào chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Nó giúp trẻ hòa nhập xã hội tốt hơn và tự tin hơn.

IV. Biến chứng tái hẹp niệu đạo sau phẫu thuật tạo hình

Mọi phẫu thuật đều tiềm ẩn biến chứng. Phẫu thuật tạo hình niệu đạo cũng không ngoại lệ. Nghiên cứu này phân tích các biến chứng thường gặp. Đặc biệt là vấn đề tái hẹp niệu đạo sau phẫu thuật. Việc đánh giá giúp đưa ra chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

4.1. Các biến chứng thường gặp sau tạo hình niệu đạo

Các biến chứng sau phẫu thuật tạo hình niệu đạo cần được theo dõi. Rò niệu đạo là biến chứng phổ biến nhất. Rò rỉ nước tiểu qua các lỗ không mong muốn. Nhiễm trùng vết mổ và hoại tử vạt da cũng có thể xảy ra. Cong dương vật tồn dư hoặc tái phát là một vấn đề khác. Các biến chứng này ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Chúng yêu cầu các can thiệp bổ sung. Việc nhận diện sớm và xử lý kịp thời là rất quan trọng.

4.2. Tỷ lệ và quản lý tái hẹp niệu đạo

Tái hẹp niệu đạo là một biến chứng nghiêm trọng. Nó làm giảm dòng tiểu, gây khó chịu cho bệnh nhân. Nghiên cứu đã ghi nhận tỷ lệ tái hẹp niệu đạo. Tỷ lệ này là yếu tố then chốt để đánh giá sự bền vững của kỹ thuật. Quản lý tái hẹp bao gồm nong niệu đạo hoặc phẫu thuật lại. Giảm thiểu tỷ lệ tái hẹp là mục tiêu hàng đầu. Việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp và chăm sóc hậu phẫu tốt giúp hạn chế biến chứng này. Theo dõi dài hạn giúp phát hiện và can thiệp sớm.

V. Chất lượng cuộc sống bệnh nhân sau tạo hình niệu đạo

Luận án không chỉ đánh giá kết quả lâm sàng. Nó còn chú trọng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau phẫu thuật tạo hình niệu đạo. Việc này sử dụng các thang điểm đánh giá chuyên biệt. Mục tiêu là có cái nhìn toàn diện về tác động của phẫu thuật đối với trẻ và gia đình.

5.1. Đánh giá chất lượng cuộc sống bằng thang điểm

Chất lượng cuộc sống bệnh nhân được đánh giá khách quan. Luận án sử dụng các thang điểm đã được chuẩn hóa. Các thang điểm như PedsQl (The Pediatric Quality of Life Inventory) và PPPS (Penile Perception Score) được áp dụng. PedsQl đánh giá tổng thể chất lượng cuộc sống của trẻ em. PPPS tập trung vào sự hài lòng về thẩm mỹ và chức năng của dương vật. Các điểm số này phản ánh cảm nhận của bệnh nhân và gia đình. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động tâm lý và xã hội của phẫu thuật. Điều này vượt ra ngoài các chỉ số y tế thuần túy.

5.2. Ảnh hưởng của phẫu thuật đến sinh hoạt hàng ngày

Phẫu thuật thành công mang lại nhiều cải thiện. Bệnh nhân có thể tiểu tiện bình thường. Hoạt động vui chơi, sinh hoạt hàng ngày không bị cản trở. Sự tự tin của trẻ tăng lên rõ rệt. Áp lực tâm lý cho cả trẻ và gia đình giảm thiểu. Kết quả tốt về mặt thẩm mỹ cũng giúp trẻ tránh khỏi các vấn đề tâm lý xã hội. Việc này giúp trẻ phát triển khỏe mạnh. Chất lượng cuộc sống được nâng cao một cách toàn diện.

VI. Theo dõi dài hạn đánh giá chức năng niệu sau tạo hình

Theo dõi dài hạn là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả bền vững của phẫu thuật tạo hình niệu đạo. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc này. Các phương pháp đánh giá chức năng niệu khách quan được áp dụng. Chúng giúp theo dõi sự phát triển và chức năng của niệu đạo theo thời gian.

6.1. Quy trình theo dõi dài hạn sau phẫu thuật niệu đạo

Việc theo dõi dài hạn bệnh nhân là bắt buộc. Khám định kỳ giúp phát hiện sớm mọi vấn đề tiềm ẩn. Các lần tái khám thường xuyên được sắp xếp. Bác sĩ theo dõi sự phát triển của dương vật. Các dấu hiệu tái hẹp niệu đạo hoặc biến chứng khác được kiểm tra. Quá trình theo dõi kéo dài nhiều năm. Điều này đảm bảo kết quả phẫu thuật được duy trì. Nó cũng giúp can thiệp kịp thời nếu cần. Tuân thủ quy trình theo dõi cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

6.2. Các phương pháp đánh giá chức năng niệu khách quan

Để đánh giá chức năng niệu một cách khách quan, nhiều phương pháp được sử dụng. Niệu dòng đồ (Uroflowmetry) là một công cụ quan trọng. Nó đo tốc độ và lưu lượng dòng tiểu. Kết quả cung cấp thông tin về sự thông thoáng của niệu đạo. Chụp bàng quang - niệu đạo ngược dòng khi tiểu (VCUG) có thể được thực hiện. Nó giúp phát hiện rò niệu đạo hoặc tắc nghẽn. Các xét nghiệm khác như siêu âm thận - bàng quang cũng hỗ trợ. Các phương pháp này giúp đánh giá toàn diện chức năng đường tiết niệu dưới. Mục tiêu là đảm bảo chức năng tối ưu và không có bất thường.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Định nghĩa và phân loại lỗ tiểu lệch thấp
1.2. Giải phẫu dương vật
1.2.1. Động mạch cấp máu cho dương vật
1.2.2. Tĩnh mạch dương vật
1.2.3. Bao quy đầu
1.3. Phôi thai học hình thành bộ phận sinh dục ngoài ở nam
1.4. Sự hình thành lỗ tiểu lệch thấp
1.5. Các phương pháp đánh giá kết quả phẫu thuật LTLT
1.5.1. Đánh giá lâm sàng
1.5.2. Các thang điểm đánh giá
1.6. Tổng quan về các vạt tổ chức trong phẫu thuật tạo hình
1.7. Cong dương vật
1.8. Tổng quan về phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp
1.8.1. Vài nét về lịch sử phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp
1.8.2. Các nghiên cứu về LTLT trên thế giới
1.8.3. Tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.2.3. Phương pháp chọn mẫu
2.2.4. Phương pháp phẫu thuật trong nghiên cứu
2.2.5. Quy trình đo niệu dòng đồ, phương tiện đo, giải thích kết quả
2.2.6. Các biến số và chỉ số nghiên cứu
2.2.7. Một số khái niệm dùng trong nghiên cứu
2.2.8. Y đức trong nghiên cứu
2.2.9. Xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của bệnh nhi nghiên cứu
3.1.1. Thông tin chung
3.1.2. Các dị tật khác
3.1.3. Tư vấn độ tuổi phẫu thuật
3.2. Đặc điểm lâm sàng
3.2.1. Chiều dài trung bình dương vật trước mổ
3.2.2. Hình thái bao quy đầu, tình trạng da bao quy đầu
3.2.3. Tình trạng lỗ tiểu và xoay trục dương vật trước mổ
3.3. Đánh giá trong mổ
3.3.1. Thời gian phẫu thuật trung bình theo nhóm tuổi
3.3.2. Độ cong dương vật
3.3.3. Độ cong dương vật liên quan tới thời gian phẫu thuật
3.3.4. Thay đổi độ cong DV trước mổ, sau tách sàn NĐ, sau cắt tổ chức xơ
3.3.5. Độ cong dương vật và kỹ thuật Baskin
3.3.6. Vị trí lỗ tiểu trước phẫu thuật và sau dựng thẳng DV
3.3.7. Vị trí lỗ tiểu trước phẫu thuật và cong dương vật
3.3.8. Vị trí lỗ tiểu với chiều dài đoạn niệu đạo thiếu
3.3.9. Thay đổi chiều dài trung bình đoạn NĐ thiếu trước và sau dựng DV
3.3.10. Hướng chuyển cuống mạch và kỹ thuật cầm máu trong mổ
3.3.11. Da che phủ dương vật
3.3.12. Liên quan giữa da che phủ DV và chiều dài đoạn niệu đạo thiếu
3.3.13. Liên quan giữa da che phủ DV và độ cong DV
3.4. Kết quả phẫu thuật
3.4.1. Đánh giá điểm theo thang điểm HOSE
3.4.2. Đánh giá kết quả phẫu thuật theo HOSE
3.4.3. Biến chứng trong thời gian hậu phẫu
3.4.4. Biến chứng lúc khám lại
3.4.5. Đánh giá rò niệu đạo sau rút sonde và rò niệu đạo qua khám lại
3.4.6. Đánh giá hẹp niệu đạo dựa vào niệu dòng đồ
3.4.7. Đánh giá biến chứng hẹp niệu đạo trên lâm sàng và đo niệu dòng đồ
3.5. Các yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật
3.5.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sau PT 6 tháng
3.5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến biến chứng trong thời gian hậu phẫu
3.5.3. Các yếu tố liên quan đến kết quả đo niệu dòng đồ
3.5.4. Các biến chứng sớm sau mổ liên quan đến rò NĐ sau khám lại
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung
4.1.1. Tuổi phẫu thuật, tư vấn độ tuổi PT, phân bố địa dư, hoàn cảnh phát hiện LTLT
4.1.2. Các dị tật khác
4.2. Đặc điểm lâm sàng
4.2.1. Chiều dài dương vật
4.2.2. Tình trạng da bao quy đầu
4.2.3. Hình thái bao quy đầu
4.2.4. Tình trạng lỗ tiểu
4.2.5. Xoay trục dương vật
4.3. Đánh giá trong mổ và kỹ thuật mổ
4.3.1. Kỹ thuật mổ
4.3.2. Thời gian phẫu thuật trung bình theo nhóm tuổi
4.3.3. Cong dương vật
4.3.4. Thay đổi độ cong DV trước mổ, sau tách sàn NĐ, sau cắt tổ chức xơ
4.3.5. Độ cong DV và kỹ thuật Baskin
4.3.6. Vị trí lỗ tiểu
4.3.7. Chiều dài đoạn niệu đạo thiếu trước và sau dựng thẳng DV
4.3.8. Da che phủ dương vật
4.4. Kết quả phẫu thuật LTLT
4.4.1. Biến chứng sau mổ
4.4.2. Biến chứng rò niệu đạo
4.4.3. Biến chứng hẹp niệu đạo
4.5. Các yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật theo HOSE và biến chứng
4.6. Các yếu tố liên quan đến kết quả đo niệu dòng đồ
4.7. Các biến chứng sớm sau mổ liên quan đến rò niệu đạo sau rút sonde
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình niệu đạo điều trị lỗ tiểu lệch thấp thể thân dương vật bằng vạt da niêm mạc bao quy đầu có cuống trục ngang

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI CHÂU VĂN VIỆT ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ LỖ TIỂU LỆCH THẤP THỂ DƯƠNG VẬT BẰNG VẠT DA - NIÊM MẠC BAO QUY ĐẦU CÓ CUỐNG TRỤC NGANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI CHÂU VĂN VIỆT ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ LỖ TIỂU LỆCH THẤP THỂ DƯƠNG VẬT BẰNG VẠT DA - NIÊM MẠC BAO QUY ĐẦU CÓ CUỐNG TRỤC NGANG Chuyên ngành: Ngoại thận và tiết niệu Mã số: 62720126 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Trần Ngọc Bích 2. Phạm Duy Hiền HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn, tôi xin chân thành cảm ơn: Phó giáo sư, Tiến sĩ Trần Ngọc Bích, người Thầy đáng kính với lòng nhiệt tình luôn dành thời gian và công sức để động viên giúp đỡ tôi, trực tiếp hướng dẫn, tận tình chỉ bảo, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tiến sĩ Phạm Duy Hiền người Thầy đã tận tình hướng dẫn cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu chuyên ngành Ngoại nhi. Thạc sĩ Lê Anh Dũng người anh đáng kính chân thành đóng góp ý kiến, cung cấp kiến thức, tạo mọi điều kiện giúp đỡ cho tôi được học tập và thực hiện nghiên cứu tại Khoa Tiết niệu.

Phó giáo sư, Tiến sĩ Trần Đức Quý, người Thầy đã dạy dỗ, giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi từ khi là bác sỹ mới tốt nghiệp ra trường đến khi tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới: Ban Giám hiệu, Bộ môn Ngoại, phòng đào tạo Sau Đại học - Trường Đại học Y Hà Nội đã quan tâm, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Ban Giám đốc, phòng Kế hoạch tổng hợp, các bác sĩ và điều dưỡng của Khoa Tiết Niệu - Bệnh viện Nhi Trung ương đã chia sẻ kinh nghiệm, tư vấn chuyên môn, tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình triển khai các hoạt động nghiên cứu của đề tài luận án. Ban Giám đốc, Khoa Ngoại nhi, Khoa Ngoại Tiết niệu, cùng các đồng nghiệp - Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên nơi tôi đang công tác đã luôn động viên, hỗ trợ về vật chất và tinh thần để tôi hoàn thành nhiệm vụ học tập.

Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn đến 86 bệnh nhi và gia đình đã đóng góp phần không nhỏ cho sự thành công luận án của tôi. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Từ đáy lòng mình, tôi xin gửi lòng cảm ơn đến tất cả những người thân trong gia đình. Bố mẹ và nhạc phụ của tôi đã luôn bên cạnh, hỗ trợ và động viên tôi vượt qua mọi khó khăn trong cuộc sống. Người phụ nữ, người bạn tri kỷ luôn bên tôi, hỗ trợ tôi trong sự nghiệp cũng như cuộc sống gia đình.

Hai thiên thần bé nhỏ của tôi: Châu Minh Nguyệt, Châu Vân Long, hai con là động lực để tôi phấn đấu trên con đường sự nghiệp của mình. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả Châu Văn Việt LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Châu Văn Việt, nghiên cứu sinh khóa 34 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ngoại thận và tiết niệu, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của thầy: PGS.TS Trần Ngọc Bích và TS Phạm Duy Hiền. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả Châu Văn Việt LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BN : Bệnh nhân BQĐ : Bao quy đầu CS : Cộng sự DV : Dương vật ĐM : Động mạch HOSE : Hypospadias Objective Scoring Evaluation LTLT : Lỗ tiểu lệch thấp LS : Lâm sàng NĐDV : Niệu đạo dương vật NM : Niêm mạc PedsQl : The Pediatric Quality of Life Inventory PPPS : Penile Perception Score PT : Phẫu thuật QĐ : Quy đầu TSM : Tầng sinh môn VCUG : Voiding cysto-urethrography LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Định nghĩa và phân loại lỗ tiểu lệch thấp. Giải phẫu dương vật. Động mạch cấp máu cho dương vật. Tĩnh mạch dương vật.

Bao quy đầu. Phôi thai học hình thành bộ phận sinh dục ngoài ở nam. Sự hình thành lỗ tiểu lệch thấp. Các phương pháp đánh giá kết quả phẫu thuật LTLT.

Đánh giá lâm sàng. Các thang điểm đánh giá. Tổng quan về các vạt tổ chức trong phẫu thuật tạo hình. Cong dương vật.

Tổng quan về phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp. Vài nét về lịch sử phẫu thuật lỗ tiểu lệch thấp. Các nghiên cứu về LTLT trên thế giới. Tại Việt Nam.

33 CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiểu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. 36 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Cỡ mẫu nghiên cứu.

Phương pháp chọn mẫu. Phương pháp phẫu thuật trong nghiên cứu. Quy trình đo niệu dòng đồ, phương tiện đo, giải thích kết quả. Các biến số và chỉ số nghiên cứu.

Một số khái niệm dùng trong nghiên cứu. Y đức trong nghiên cứu. Xử lý số liệu. 54 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm chung của bệnh nhi nghiên cứu. Thông tin chung. Các dị tật khác. Tư vấn độ tuổi phẫu thuật.

Đặc điểm lâm sàng. Chiều dài trung bình dương vật trước mổ. Hình thái bao quy đầu, tình trạng da bao quy đầu. Tình trạng lỗ tiểu và xoay trục dương vật trước mổ.

Đánh giá trong mổ. Thời gian phẫu thuật trung bình theo nhóm tuổi. Độ cong dương vật. Độ cong dương vật liên quan tới thời gian phẫu thuật.

Thay đổi độ cong DV trước mổ, sau tách sàn NĐ, sau cắt tổ chức xơ. Độ cong dương vật và kỹ thuật Baskin. Vị trí lỗ tiểu trước phẫu thuật và sau dựng thẳng DV. Vị trí lỗ tiểu trước phẫu thuật và cong dương vật.

Vị trí lỗ tiểu với chiều dài đoạn niệu đạo thiếu. Thay đổi chiều dài trung bình đoạn NĐ thiếu trước và sau dựng DV. Hướng chuyển cuống mạch và kỹ thuật cầm máu trong mổ. Da che phủ dương vật.

64 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Liên quan giữa da che phủ DV và chiều dài đoạn niệu đạo thiếu. Liên quan giữa da che phủ DV và độ cong DV. Kết quả phẫu thuật.

Đánh giá điểm theo thang điểm HOSE. Đánh giá kết quả phẫu thuật theo HOSE. Biến chứng trong thời gian hậu phẫu. Biến chứng lúc khám lại.

Đánh giá rò niệu đạo sau rút sonde và rò niệu đạo qua khám lại. Đánh giá hẹp niệu đạo dựa vào niệu dòng đồ. Đánh giá biến chứng hẹp niệu đạo trên lâm sàng và đo niệu dòng đồ. Các yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật.

Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sau PT 6 tháng. Các yếu tố ảnh hưởng đến biến chứng trong thời gian hậu phẫu. Các yếu tố liên quan đến kết quả đo niệu dòng đồ. Các biến chứng sớm sau mổ liên quan đến rò NĐ sau khám lại.

73 CHƯƠNG 4 BÀN LUẬN. Đặc điểm chung. Tuổi phẫu thuật, tư vấn độ tuổi PT, phân bố địa dư, hoàn cảnh phát hiện LTLT. Các dị tật khác.

Đặc điểm lâm sàng. Chiều dài dương vật. Tình trạng da bao quy đầu. Hình thái bao quy đầu.

Tình trạng lỗ tiểu. Xoay trục dương vật. Đánh giá trong mổ và kỹ thuật mổ. Kỹ thuật mổ.

Thời gian phẫu thuật trung bình theo nhóm tuổi. 94 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Cong dương vật. Thay đổi độ cong DV trước mổ, sau tách sàn NĐ, sau cắt tổ chức xơ.

Độ cong DV và kỹ thuật Baskin. Vị trí lỗ tiểu. Chiều dài đoạn niệu đạo thiếu trước và sau dựng thẳng DV. Da che phủ dương vật.

Kết quả phẫu thuật LTLT. Biến chứng sau mổ. Biến chứng rò niệu đạo. Biến chứng hẹp niệu đạo.

Các yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật theo HOSE và biến chứng. Các yếu tố liên quan đến kết quả đo niệu dòng đồ. Các biến chứng sớm sau mổ liên quan đến rò niệu đạo sau rút sonde. 126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 3.

Đặc điểm về tuổi, phân bố địa dư, hoàn cảnh phát hiện. Dị tật khác. Tư vấn độ tuổi phẫu thuật. Chiều dài trung bình dương vật.

Thời gian phẫu thuật trung bình theo nhóm tuổi. Độ cong dương vật liên quan tới thời gian phẫu thuật. Độ cong DV và kỹ thuật Baskin. Vị trí lỗ tiểu trước PT và sau dựng thẳng DV.

Vị trí lỗ tiểu trước PT và cong DV. Vị trí lỗ tiểu và chiều dài đoạn niệu đạo thiếu. Chiều dài TB đoạn NĐ thiếu trước và sau dựng thẳng DV. Liên quan giữa da che phủ DV và chiều dài đoạn NĐ thiếu.

Liên quan giữa da che phủ DV và độ cong DV. Đánh giá điểm theo thang điểm HOSE. Đánh giá rò NĐ sau rút sonde và qua khám lại. Kết quả niệu dòng đồ.

Biến chứng hẹp NĐ trên LS và niệu dòng đồ. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sau PT 6 tháng. Các yếu tố ảnh hưởng đến biến chứng thời kỳ hậu phẫu. Các yếu tố liên quan đến kết quả niệu dòng đồ sau 6 tháng.

Các yếu tố liên quan đến kết quả niệu dòng đồ sau 12 tháng. Biến chứng sớm sau mổ liên quan đến rò NĐ sau khám lại. 73 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Châu Văn Việt (2019). Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình niệu đạ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-danh-gia-ket-qua-phau-thuat-tao-hinh-nieu-dao-dieu-tri-lo-tieu-lech-thap-the-than-duong-vat-bang-vat-da-niem-mac-bao-quy-dau-co-cuong-truc-ngang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình niệu đạ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình niệu đạo điều trị lỗ tiểu lệch thấp thể thân dương vật bằng vạt da niêm mạc bao quy đầu có cuống t

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình niệu đạ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình niệu đạ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình niệu đạ" thuộc chuyên ngành Ngoại thận và tiết niệu. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình niệu đạ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình niệu đạ" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình niệu đạ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter