Đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn khu trú - Luận án TS Hoàng Trọng Tùng

Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn khu trú tại bệnh viện K

Chuyên ngành
Ung thư
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Kết quả hóa xạ trị ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn khu trú
Số trang:
168 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Ung thư
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Kết quả hóa xạ trị ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn khu trú

Nghiên cứu đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC) giai đoạn khu trú. Ung thư phổi tế bào nhỏ là loại ác tính, tiến triển nhanh. Hóa xạ trị đồng thời được xem là phương pháp điều trị chuẩn cho giai đoạn này. Mục tiêu chính là cải thiện tiên lượng ung thư phổi tế bào nhỏ và tỷ lệ sống thêm cho bệnh nhân. Tại Bệnh viện K, phác đồ Cisplatin-Etoposide kết hợp xạ trị được áp dụng. Phác đồ này đã chứng minh hiệu quả hóa xạ trị ung thư phổi trong nhiều nghiên cứu. Nghiên cứu tập trung vào việc thu thập dữ liệu về đáp ứng điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ. Các yếu tố như tuổi, giới tính, tình trạng toàn thân được xem xét. Kết quả điều trị SCLC cần được phân tích kỹ lưỡng. Đây là cơ sở để đưa ra khuyến nghị điều trị tốt hơn. Tài liệu cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả và an toàn của phương pháp này. Việc đánh giá chính xác giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu về ung thư phổi tế bào nhỏ

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định hiệu quả của hóa xạ trị đồng thời trên ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn khu trú. Nghiên cứu đánh giá tỷ lệ đáp ứng điều trị, tỷ lệ sống thêm không tiến triển và sống thêm toàn bộ. Việc phân tích các tác dụng phụ hóa xạ trị cũng là một phần quan trọng. Dữ liệu thu thập tại Bệnh viện K cung cấp thông tin thực tế. Điều này giúp hiểu rõ hơn về hiệu quả hóa xạ trị ung thư phổi trong môi trường lâm sàng Việt Nam. Các kết quả điều trị SCLC được kỳ vọng sẽ đóng góp vào việc cải thiện hướng dẫn điều trị. Thống kê bệnh viện K ung thư phổi cũng được sử dụng để so sánh. Nghiên cứu hướng đến việc nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư phổi tế bào nhỏ. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa phác đồ điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ, mang lại lợi ích lâu dài cho bệnh nhân.

1.2. Tổng quan hóa xạ trị đồng thời ung thư phổi

Hóa xạ trị đồng thời là phương pháp kết hợp hai hình thức điều trị ung thư phổi. Điều này bao gồm hóa trị và xạ trị, được thực hiện cùng lúc. Phương pháp này có lợi thế tăng cường hiệu quả diệt tế bào ung thư. Đặc biệt, nó hiệu quả cao trong điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn khu trú. Hóa trị giúp tiêu diệt tế bào ung thư đã di căn xa. Xạ trị tập trung vào khu vực khối u nguyên phát và các hạch lân cận. Sự phối hợp này cải thiện đáng kể tiên lượng ung thư phổi tế bào nhỏ. Tuy nhiên, hóa xạ trị đồng thời cũng đi kèm với tác dụng phụ. Cần có phác đồ điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ được chuẩn hóa. Việc quản lý tác dụng phụ hóa xạ trị là yếu tố then chốt. Đánh giá kết quả điều trị SCLC từ các nghiên cứu trước cũng được xem xét. Thống kê bệnh viện K ung thư phổi cho thấy tỷ lệ áp dụng phương pháp này. Hiệu quả hóa xạ trị ung thư phổi cần được cân bằng với khả năng dung nạp của bệnh nhân.

1.3. Phương pháp đánh giá đáp ứng điều trị

Việc đánh giá đáp ứng điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ được thực hiện theo tiêu chuẩn quốc tế. Tiêu chuẩn RECIST (Response Evaluation Criteria in Solid Tumors) thường được sử dụng. Các hình ảnh chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hoặc PET/CT được dùng để đo kích thước khối u. Đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần, bệnh ổn định và bệnh tiến triển là các phân loại chính. Thời điểm đánh giá thường là sau các chu kỳ hóa trị và xạ trị. Việc đánh giá định kỳ giúp theo dõi sát sao hiệu quả hóa xạ trị ung thư phổi. Dữ liệu này rất quan trọng để xác định tiên lượng ung thư phổi tế bào nhỏ. Tỷ lệ đáp ứng điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ là một chỉ số quan trọng. Đây là cơ sở để đánh giá tổng thể kết quả điều trị SCLC. Các tác dụng phụ hóa xạ trị cũng được ghi nhận. Hệ thống CTCAE (Common Terminology Criteria for Adverse Events) giúp phân loại mức độ nghiêm trọng. Sự kết hợp giữa đánh giá khối u và tác dụng phụ cung cấp cái nhìn đầy đủ về hiệu quả điều trị.

II.Đánh giá hiệu quả hóa xạ trị đồng thời ung thư phổi SCLC

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá chi tiết hiệu quả hóa xạ trị đồng thời ung thư phổi tế bào nhỏ. Kết quả điều trị SCLC được phân tích dựa trên nhiều tiêu chí. Tỷ lệ đáp ứng điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ là một trong những chỉ số quan trọng nhất. Điều này cho thấy bao nhiêu bệnh nhân có khối u thu nhỏ hoặc biến mất hoàn toàn. Hiệu quả hóa xạ trị ung thư phổi không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát khối u. Nó còn bao gồm cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài thời gian sống. Tiên lượng ung thư phổi tế bào nhỏ phụ thuộc nhiều vào khả năng đáp ứng này. Phác đồ điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ tại Bệnh viện K được khảo sát kỹ. Dữ liệu từ bệnh viện K cung cấp thông tin thực tế về hiệu quả lâm sàng. Việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế giúp xác định vị trí của phương pháp điều trị hiện tại. Thống kê bệnh viện K ung thư phổi là nguồn dữ liệu quý giá. Đánh giá hiệu quả tổng thể giúp định hướng các cải tiến trong tương lai.

2.1. Tỷ lệ đáp ứng điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ

Tỷ lệ đáp ứng điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ (Overall Response Rate - ORR) là chỉ số then chốt. ORR bao gồm tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (Complete Response - CR) và đáp ứng một phần (Partial Response - PR). Nghiên cứu tại Bệnh viện K đã ghi nhận tỷ lệ này sau hóa xạ trị đồng thời. Các con số này cho thấy mức độ kiểm soát khối u ban đầu. Tỷ lệ đáp ứng cao thường liên quan đến tiên lượng ung thư phổi tế bào nhỏ tốt hơn. Việc theo dõi sát sao giúp xác định hiệu quả hóa xạ trị ung thư phổi. Dữ liệu chi tiết về ORR cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp các bác sĩ lâm sàng đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ. Đây là một phần quan trọng của kết quả điều trị SCLC. Sự thành công của phương pháp điều trị được phản ánh qua chỉ số này.

2.2. So sánh kết quả điều trị SCLC theo các yếu tố

Kết quả điều trị SCLC không đồng nhất ở mọi bệnh nhân. Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hóa xạ trị đồng thời. Các yếu tố này bao gồm tuổi, giới tính, tình trạng toàn thân (ECOG performance status). Giai đoạn bệnh, mức độ di căn hạch cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu đã phân tích tác động của từng yếu tố lên tỷ lệ đáp ứng điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ. Điều này giúp xác định nhóm bệnh nhân nào có tiên lượng ung thư phổi tế bào nhỏ tốt hơn. Phân tích cũng chỉ ra những bệnh nhân có nguy cơ cao hơn về tác dụng phụ hóa xạ trị. Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng giúp cá thể hóa phác đồ điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ. Thống kê bệnh viện K ung thư phổi cung cấp dữ liệu về phân bố các yếu tố này. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả hóa xạ trị ung thư phổi cho từng trường hợp cụ thể.

2.3. Cải thiện chất lượng sống sau hóa xạ trị

Ngoài các chỉ số lâm sàng, chất lượng sống của bệnh nhân cũng là một yếu tố quan trọng. Hóa xạ trị đồng thời có thể gây ra nhiều tác dụng phụ hóa xạ trị. Những tác dụng phụ này ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của bệnh nhân. Nghiên cứu đã đánh giá mức độ cải thiện chất lượng sống sau điều trị. Việc giảm đau, giảm khó thở, cải thiện hoạt động sinh hoạt là những chỉ số quan trọng. Chất lượng sống tốt hơn cũng có thể liên quan đến tiên lượng ung thư phổi tế bào nhỏ. Mặc dù không phải là mục tiêu chính của tài liệu gốc, đây là một khía cạnh quan trọng của hiệu quả hóa xạ trị ung thư phổi. Phác đồ điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ cần không chỉ kéo dài sự sống. Nó còn cần đảm bảo bệnh nhân có cuộc sống chất lượng. Kết quả điều trị SCLC sẽ toàn diện hơn khi có đánh giá này. Thống kê bệnh viện K ung thư phổi có thể bao gồm dữ liệu về chất lượng sống.

III.Phân tích tiên lượng và sống thêm ung thư phổi tế bào nhỏ

Một trong những mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là phân tích tiên lượng và tỷ lệ sống thêm ung thư phổi tế bào nhỏ. Các chỉ số sống thêm toàn bộ (Overall Survival - OS) và sống thêm không tiến triển (Progression-Free Survival - PFS) được đánh giá kỹ lưỡng. Đây là những thước đo quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả hóa xạ trị ung thư phổi. OS cho biết thời gian trung bình bệnh nhân sống sau điều trị. PFS cho biết thời gian trung bình bệnh không tiến triển. Kết quả điều trị SCLC được coi là thành công khi các chỉ số này được cải thiện. Nghiên cứu tại Bệnh viện K cung cấp dữ liệu thực tế về các chỉ số này. Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng ung thư phổi tế bào nhỏ giúp cá thể hóa điều trị. Dữ liệu này hỗ trợ các bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng tốt hơn. Nó cũng là cơ sở để nghiên cứu thêm về phác đồ điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ hiệu quả hơn.

3.1. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ ung thư phổi tế bào nhỏ

Tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) là thời gian từ khi bắt đầu điều trị đến khi tử vong vì bất kỳ nguyên nhân nào. Đây là tiêu chuẩn vàng để đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ. Nghiên cứu đã xác định OS trung bình cho bệnh nhân ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn khu trú được hóa xạ trị đồng thời. Các con số này được so sánh với các nghiên cứu trước đây và dữ liệu quốc tế. Tỷ lệ sống thêm ung thư phổi được cải thiện là mục tiêu hàng đầu. Việc kéo dài OS là minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu quả hóa xạ trị ung thư phổi. Thống kê bệnh viện K ung thư phổi đóng góp vào bức tranh toàn cảnh về OS ở Việt Nam. Dữ liệu này cung cấp thông tin quý giá về tiên lượng ung thư phổi tế bào nhỏ.

3.2. Sống thêm không tiến triển ung thư phổi

Sống thêm không tiến triển (PFS) là thời gian từ khi bắt đầu điều trị đến khi bệnh ung thư phổi tế bào nhỏ tiến triển hoặc tử vong. Đây là một chỉ số quan trọng khác để đánh giá hiệu quả hóa xạ trị đồng thời. PFS phản ánh khả năng kiểm soát bệnh của phác đồ điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ. Nghiên cứu đã tính toán PFS trung bình của nhóm bệnh nhân được điều trị tại Bệnh viện K. PFS dài hơn cho thấy khả năng duy trì đáp ứng điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ tốt hơn. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với tiên lượng ung thư phổi tế bào nhỏ. Kết quả điều trị SCLC cần cải thiện cả OS và PFS. Dữ liệu về PFS giúp đánh giá chính xác hiệu quả hóa xạ trị ung thư phổi trong việc ngăn chặn bệnh tái phát.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng tiên lượng ung thư phổi

Tiên lượng ung thư phổi tế bào nhỏ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Nghiên cứu đã phân tích các yếu tố tiên lượng độc lập. Các yếu tố này bao gồm tuổi tác, tình trạng toàn thân (PS), giai đoạn bệnh ban đầu. Mức độ đáp ứng điều trị ban đầu cũng có vai trò quan trọng. Sự hiện diện của các yếu tố nguy cơ như di căn não sớm cũng được xem xét. Việc xác định các yếu tố này giúp dự đoán tiên lượng ung thư phổi tế bào nhỏ tốt hơn. Nó hỗ trợ việc lựa chọn phác đồ điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ phù hợp. Dữ liệu từ thống kê bệnh viện K ung thư phổi được sử dụng để phân tích. Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ sống thêm ung thư phổi giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị. Điều này nhằm cải thiện tổng thể kết quả điều trị SCLC.

IV.Tác dụng phụ hóa xạ trị ung thư phổi tế bào nhỏ tại BV K

Hóa xạ trị đồng thời, dù hiệu quả, vẫn đi kèm với các tác dụng phụ. Việc đánh giá và quản lý tác dụng phụ hóa xạ trị là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu đã ghi nhận tần suất và mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ. Dữ liệu thu thập tại Bệnh viện K cung cấp cái nhìn thực tế. Các tác dụng phụ phổ biến bao gồm buồn nôn, nôn, mệt mỏi, suy tủy và viêm thực quản do xạ trị. Việc theo dõi sát sao giúp phát hiện và xử lý kịp thời. Điều này đảm bảo bệnh nhân có thể hoàn thành phác đồ điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ. Quản lý tác dụng phụ hiệu quả góp phần nâng cao chất lượng sống. Đồng thời, nó giúp duy trì hiệu quả hóa xạ trị ung thư phổi. Thống kê bệnh viện K ung thư phổi về tác dụng phụ là tài liệu tham khảo quý giá. Mục tiêu là giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực mà vẫn giữ được kết quả điều trị SCLC tối ưu.

4.1. Phân loại tác dụng phụ hóa xạ trị

Tác dụng phụ hóa xạ trị được phân loại theo tiêu chuẩn CTCAE (Common Terminology Criteria for Adverse Events). Tiêu chuẩn này phân loại tác dụng phụ từ độ 1 (nhẹ) đến độ 5 (tử vong). Các loại tác dụng phụ thường gặp bao gồm suy tủy, buồn nôn, nôn, tiêu chảy. Viêm niêm mạc, rụng tóc và viêm thực quản do xạ trị cũng là những vấn đề đáng quan tâm. Nghiên cứu đã ghi nhận chi tiết tần suất và mức độ của từng loại tác dụng phụ. Điều này giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về tính an toàn của phác đồ điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ. Việc phân loại chuẩn hóa đảm bảo tính nhất quán trong dữ liệu. Thống kê bệnh viện K ung thư phổi cung cấp cái nhìn cụ thể về hồ sơ tác dụng phụ. Hiểu rõ các tác dụng phụ giúp lập kế hoạch quản lý phù hợp, đảm bảo hiệu quả hóa xạ trị ung thư phổi.

4.2. Quản lý tác dụng phụ phổ biến

Quản lý tác dụng phụ hóa xạ trị là một phần không thể thiếu trong điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ. Các biện pháp hỗ trợ được áp dụng để giảm nhẹ triệu chứng. Ví dụ, thuốc chống nôn cho buồn nôn và nôn. Thuốc kích thích tạo máu cho suy tủy xương. Thuốc giảm đau và dinh dưỡng hỗ trợ cho viêm thực quản. Việc giáo dục bệnh nhân về các tác dụng phụ và cách tự chăm sóc cũng rất quan trọng. Mục tiêu là giúp bệnh nhân dung nạp tốt hơn phác đồ điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ. Quản lý tác dụng phụ hiệu quả giúp giảm gián đoạn điều trị. Điều này góp phần duy trì hiệu quả hóa xạ trị ung thư phổi. Kết quả điều trị SCLC sẽ tốt hơn khi bệnh nhân có thể hoàn thành đủ liệu trình. Kinh nghiệm từ Bệnh viện K cung cấp các phương pháp quản lý thực tế.

4.3. Giảm thiểu tác dụng phụ để nâng cao hiệu quả

Giảm thiểu tác dụng phụ hóa xạ trị không chỉ cải thiện chất lượng sống. Nó còn giúp nâng cao hiệu quả tổng thể của phác đồ điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ. Khi tác dụng phụ được kiểm soát tốt, bệnh nhân ít phải ngừng hoặc trì hoãn điều trị. Điều này đảm bảo liều lượng và lịch trình điều trị được tuân thủ. Các kỹ thuật xạ trị hiện đại như IMRT hoặc VMAT có thể giúp giảm liều xạ vào các cơ quan lành. Việc tối ưu hóa liều hóa chất cũng góp phần giảm độc tính. Mục tiêu là đạt được hiệu quả hóa xạ trị ung thư phổi tối đa với độc tính tối thiểu. Nghiên cứu tìm kiếm các chiến lược để giảm thiểu tác dụng phụ. Điều này hướng tới cải thiện tiên lượng ung thư phổi tế bào nhỏ. Việc áp dụng các phương pháp này tại Bệnh viện K giúp tối ưu hóa kết quả điều trị SCLC.

V.Phác đồ điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ Cisplatin Etoposide

Phác đồ Cisplatin-Etoposide là một trong những phác đồ hóa trị chuẩn cho ung thư phổi tế bào nhỏ. Đặc biệt trong giai đoạn khu trú, phác đồ này thường được kết hợp với xạ trị đồng thời. Hiệu quả hóa xạ trị ung thư phổi từ phác đồ này đã được chứng minh qua nhiều thập kỷ. Cisplatin và Etoposide hoạt động theo các cơ chế khác nhau. Chúng cùng nhau tấn công và tiêu diệt tế bào ung thư. Nghiên cứu tại Bệnh viện K đã đánh giá cụ thể kết quả điều trị SCLC sử dụng phác đồ này. Dữ liệu cung cấp cái nhìn chi tiết về tỷ lệ đáp ứng điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ. Nó cũng cho thấy tác dụng phụ hóa xạ trị đặc trưng của phác đồ. Việc hiểu rõ về phác đồ điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ này là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa lựa chọn điều trị và cải thiện tiên lượng ung thư phổi tế bào nhỏ. Thống kê bệnh viện K ung thư phổi góp phần vào thư viện bằng chứng về phác đồ này.

5.1. Vai trò phác đồ Cisplatin Etoposide trong SCLC

Phác đồ Cisplatin-Etoposide đóng vai trò trung tâm trong điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC). Đây là phác đồ hóa trị cơ bản, thường được sử dụng kết hợp với xạ trị đồng thời. Sự phối hợp này tăng cường hiệu quả hóa xạ trị ung thư phổi đáng kể. Cisplatin là một tác nhân alkyl hóa, gây tổn thương DNA của tế bào ung thư. Etoposide là một chất ức chế topoisomerase II, ngăn chặn sự sao chép DNA. Hai loại thuốc này có tác dụng hiệp đồng, tăng khả năng diệt tế bào ung thư. Vai trò của phác đồ điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ này đã được khẳng định. Nó cải thiện tỷ lệ đáp ứng điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ và tiên lượng ung thư phổi tế bào nhỏ. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chứng minh hiệu quả của nó. Thống kê bệnh viện K ung thư phổi xác nhận tính hiệu quả này trong bối cảnh lâm sàng tại Việt Nam. Đây là nền tảng cho kết quả điều trị SCLC.

5.2. Các nghiên cứu trước về phác đồ điều trị ung thư phổi

Nhiều nghiên cứu lâm sàng trên thế giới đã đánh giá phác đồ Cisplatin-Etoposide. Các nghiên cứu này đã chứng minh tính hiệu quả và an toàn của nó trong điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ. Đặc biệt là khi kết hợp hóa xạ trị đồng thời. Các dữ liệu này cung cấp cơ sở vững chắc cho việc áp dụng phác đồ. Chúng cũng giúp thiết lập các hướng dẫn điều trị chuẩn. Nghiên cứu tại Bệnh viện K tham khảo và so sánh với những kết quả này. Điều này giúp đánh giá kết quả điều trị SCLC trong bối cảnh cụ thể. Việc học hỏi từ các nghiên cứu trước giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ. Nó góp phần cải thiện hiệu quả hóa xạ trị ung thư phổi. Đồng thời, nó giúp dự đoán và quản lý tác dụng phụ hóa xạ trị tốt hơn. Điều này quan trọng để nâng cao tiên lượng ung thư phổi tế bào nhỏ.

5.3. Thống kê Bệnh viện K về hiệu quả phác đồ

Bệnh viện K là một trong những trung tâm ung thư hàng đầu Việt Nam. Nghiên cứu này cung cấp thống kê bệnh viện K ung thư phổi về hiệu quả phác đồ Cisplatin-Etoposide. Dữ liệu thực tế từ bệnh nhân được điều trị tại Bệnh viện K là rất giá trị. Nó phản ánh kết quả điều trị SCLC trong điều kiện lâm sàng cụ thể. Các chỉ số về tỷ lệ đáp ứng điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ, tỷ lệ sống thêm ung thư phổi được ghi nhận. Hồ sơ về tác dụng phụ hóa xạ trị cũng được phân tích. Những thống kê này giúp đánh giá hiệu quả hóa xạ trị ung thư phổi trong môi trường Việt Nam. Đồng thời, nó cũng cung cấp bằng chứng cho việc tiếp tục sử dụng phác đồ điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ này. Dữ liệu này là cơ sở để cải thiện tiên lượng ung thư phổi tế bào nhỏ trong tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Dịch tễ học
1.1.1. Dịch tễ học ung thư phổi
1.1.2. Dịch tễ học ung thư phổi tế bào nhỏ
1.2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ ung thư phổi tế bào nhỏ
1.3. Phát hiện và chẩn đoán sớm
1.3.1. Thăm khám và sàng lọc nhóm có nguy cơ cao
1.3.2. Chẩn đoán hình ảnh
1.3.3. Xét nghiệm cận lâm sàng
1.4. Chẩn đoán giai đoạn
1.4.1. Phân loại giai đoạn của VALSG
1.4.2. Phân loại TNM
1.5. Chẩn đoán phân biệt
1.6. Các yếu tố tiên lượng bệnh ở giai đoạn khu trú
1.7. Điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ
1.7.1. Các phương pháp điều trị
1.8. Nghiên cứu trên thế giới và trong nước về điều trị hóa xạ trị đồng thời ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn khu trú
1.8.1. Các nghiên cứu nước ngoài
1.8.2. Các nghiên cứu trong nước
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Thời gian nghiên cứu
2.2.3. Địa điểm nghiên cứu
2.2.4. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.2.5. Phương pháp chọn mẫu
2.2.6. Biến số và chỉ số nghiên cứu
2.2.7. Các bước triển khai nghiên cứu
2.3. Sai số và khống chế sai số
2.3.1. Những sai số có thể gặp trong quá trình nghiên cứu
2.3.2. Cách khắc phục sai số
2.4. Quản lý và xử lý số liệu
2.5. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng nhóm nghiên cứu
3.1.1. Tuổi và giới
3.1.2. Tiền sử hút thuốc
3.1.3. Tiền sử mắc các bệnh nội khoa
3.1.4. Lý do khám bệnh
3.1.5. Thời gian phát hiện bệnh
3.1.6. Triệu chứng lâm sàng
3.1.7. Chỉ số toàn trạng (PS) trước điều trị
3.1.8. Đặc điểm gầy sút cân trước điều trị
3.1.9. Đặc điểm chụp cắt lớp vi tính ngực
3.1.10. Đặc điểm u trên nội soi phế quản
3.1.11. Các xét nghiệm đánh giá trước điều trị
3.1.12. Chất chỉ điểm u
3.1.13. Đánh giá giai đoạn theo AJCC
3.2. Đặc điểm phương pháp điều trị
3.2.1. Liều hóa chất sử dụng
3.2.2. Liều và phân liều xạ trị
3.3. Đáp ứng điều trị
3.3.1. Liên quan giữa đáp ứng và một số yếu tố
3.3.2. Đặc điểm tái phát di căn
3.4. Thời gian sống thêm
3.4.1. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển
3.4.2. Liên quan sống thêm bệnh không tiến triển với một số yếu tố
3.4.3. Thời gian sống thêm toàn bộ
3.5. Một số tác dụng không mong muốn
3.5.1. Tác dụng không mong muốn trên hệ huyết học
3.5.2. Tác dụng không mong muốn trên gan thận
3.5.3. Tác dụng không mong muốn ngoài hệ huyết học
3.5.4. Tác dụng không mong muốn xạ trị lồng ngực
3.5.5. Tác dụng không mong muốn xạ não dự phòng
3.5.6. Tần suất gặp tác dụng không mong muốn
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Một số đặc điểm chung nhóm nghiên cứu
4.1.1. Tuổi và giới
4.1.2. Đặc điểm tiền sử hút thuốc lá, hút thuốc lào
4.1.3. Đặc điểm triệu chứng lâm sàng
4.1.4. Đặc điểm cận lâm sàng
4.1.5. Chất chỉ điểm u - NSE/ProGRP trước điều trị
4.1.6. Các xét nghiệm được thực hiện trước điều trị
4.2. Đánh giá kết quả điều trị
4.2.1. Kết quả điều trị
4.3. Một số tác dụng không mong muốn của phác đồ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hoá xạ trị đồng thời ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn khu trú phác đồ cisplatin etoposide tại bệnh viện k

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi là Hoàng Trọng Tùng, nghiên cứu sinh khóa 34 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Bùi Công Toàn. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết nay. Hà Nội, ngày 16 tháng 03 năm 2022 Người viết cam đoan Hoàng Trọng Tùng DANH MỤC CHỮ VIẾT TAT Chữ Ly Tiếng Anh Tiếng Việt viet tat AJCC American Joint Commitee on Hiệp hội Ung thư Mỹ Cancer ASCO American Society of Clinical Hiệp hội Ung thư học lâm sàng Mỹ Oncology BN Bệnh nhân CLVT Computerised Tomography Chụp cắt lớp vi tính COPD Chronic Obstructive Pulmonary Bệnh phôi tắc nghẽn mãn tính Disease CS Cộng sự CTCAE Common Terminology Criteria for | Tiêu chuân đánh giá tác dụng phụ Adverse Events ECOG Eastern Cooperative Oncology Nhóm họp tác ung thư phương Đông Group EGFR Epidermal Growth Factor Receptor | Thụ thê yêu tô phát triên biêu mô ESMO European Society for Medical Oncology | Hội nội khoa ung thư Châu Âu FDA Food and Drug Administration Cục quản lý thực phâm và dược phẩm Mỹ IARC International Agent of Research on |Tô chức nghiên cứu Ung thư Quốc tê Cancer IASLC International Association of the Hội nghiên cứu ung thư phôi quôc tê Study of Lung Cancer MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hưởng từ NCCN National Comprehensive Cancer Mạng lưới Ung thư Quôc gia Mỹ Network ORR Overall Response Rate Tỷ lệ đáp ứng toàn bộ OS Overall Survival Sông thêm toàn bộ PET/CT Positron Emission Tomography Chụp cắt lớp bằng bức xạ positron kết hợp Computed Tomography chụp cắt lớp vi tính PFS Progression Free Survival Sống thêm không tién trién PS Performance Status Chi so toan trang RECIST Response Evaluation Criteria in Tiêu chuân đánh giá đáp ứng trên Solid Tumors khối u đặc SPECT Single Photon Emission Computed |Chup cat lop bang bức xa don photon Tomography STKTT Sông thêm không tiên triên STTB Sống thêm toàn bộ TDMP Tran dịch màng phôi UICC Union for International Cancer Uỷ ban phòng chông Ung thư Quôc Control tế UTBM Ung thư biêu mô UTP Ung thư phôi UTPKTBN Ủng thư phôi không tê bào nhỏ UTPTBN Ung thu phôi tê bào nhỏ WHO World Health Organization Tô chức Y tê thê giới MỤC LỤC v29 057 ~. 1 Chương 1: TÔNG QUAN TÀI LIỆU.

Dịch tễ học. Dịch tễ học ung thư phối.-- 2-2 5¿©522£+x+zxzsz+ze+zxzseee 3 1. Dịch tễ học ung thư phổi tế bảo nhỏ. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ ung thư phối tế bào nhỏ.

Phát hiện và chấn đoán sớm. Thăm khám và sảng lọc nhóm có nguy cơ cao 1. Chẩn đoán hình ảnh .----- ¿+ s+Sx+Ex9EE2E2EEEEEE12112112112111 11111. Xét nghiệm cận lâm sảng.

Chan dodn giai doa. Phan loai giai doan ca VALSG 2.Phén loai TNM. Chan dodn phan biét. Các yếu tố tiên lượng bệnh ở giai đoạn khu trú.

Điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ .--- 22 2 + x22s2zz+z++zxzseee 28 IVAIRYAh ii ri. Các phương pháp điều trị. Nghiên cứu trên thế giới và trong nước về điều trị hóa xạ trị đồng thời ung thư phôi tế bào nhỏ giai đoạn khu trú. Các nghiên cứu nước ng OÀÌ.Các nghiên cứu trong ƯỚC .- s5 xxx vEsskEsskrseesseree 39 Chương 2: ĐÓI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu.-- 2-55 ©22+2£+EE£EEt2EE2EEEEEEEErEesrkerkervee 40 2. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiÊn CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Thời gian nghiÊn CỨU. Địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.

Phương pháp chọn mẫu. Biến số và chỉ số nghiên cứu. Các bước triển khai nghiên cứu.-- 2-5 s¿+sz+sz+zx+zxzzsz 44 2. Sai số và khống chế sai sỐ.

Những sai số có thể gặp trong quá trình nghiên cứu. Cách khắc phục sai sỐ. Quản lý và xtr ly $6 LGU. Đạo đức trong nghiÊn CỨU .---- 2: 5+ ©5¿++++zx+Extzxezxesrxerxersee CHƯƠNG 3: KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU 3.

Một số đặc điểm lâm sảng, cận lâm sảng nhóm nghiên cứu. Tuổi và giới. Tiền sử hút thuốc .Tiền sử mắc các bệnh nội khoa. Lý do khám bệnh.

Thời gian phát hiện bệnh. Triệu chứng lâm sảng,. Chỉ số toàn trạng (PS) trước điều trị. Đặc điểm gày sút cân trước điều trị.

Đặc điểm chụp cắt lớp vi tính ngực.------¿-2©cs+cx+cxz+sz 59 3. Đặc điểm u trên nội soi phế quản.----- 2 2 +s+cs+rx+rszceee 60 3. Các xét nghiệm đánh giá trước điều trị. Chất chỉ điểm u.

Đánh giá giai đoạn theo A JCC. Đặc điểm phương pháp điều trị.----- 22 ©22+s+2x+zx+zx+zxzzzxerxersee 62 3. Liều hóa chất sử đụng. Liều và phân liều xạ tFỊ.----- 2 2 +x+EE+EESEE2E2EeEEEEkerkerkereee 63 3.

Đáp ứng điều trị. Liên quan giữa đáp ứng và một số yếu tỐ. Đặc điểm tái phát đi căn. Thời gian sống thêm.

-- 2: + 5£ +2£+E£+EE£EE+2EE2EEEEEEEECEEEEEESrxrrkervee 67 3. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển. Liên quan sống thêm bệnh không tiến triển với một số yếu tố. Thời gian sống thêm toàn bộ.

Một số tác dụng không mong muốn. Tác dụng không mong muốn trên hệ huyết học. Tác dụng không mong muốn trên gan thận. Tác dụng không mong muốn ngoài hệ huyết học 3.

Tác dụng không mong muốn xạ trị lồng TIĐỰC. Tác dụng không mong muốn xạ não dự phòng. Tần suất gặp tác dụng không mong muốn. Một số đặc điểm chung nhóm nghiên cứu.

Tuổi và giới. Đặc điểm tiền sử hút thuốc lá, hút thuốc lào. Đặc điểm triệu chứng lâm sảng. Đặc điểm cận lâm sàng.

Chất chỉ điểm u — NSE/ProGRP trước điều trị. Các xét nghiệm được thực hiện trước điều trị. Đánh giá kết quả điều trị. Kết quả điều trị.2 Một số tác dụng không mong muốn của phác đồ.

126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BÓ CÓ LIÊN QUAN ĐÉN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Bảng 3. DANH MUC BANG Đặc điểm tiền sử hút thuốc lá, thuốc lào .-- 55 Tiền sử bệnh nội khoa.-- 2 + SsSE+E+Et+EeEEerxerxereee 56 Lý do khám bệnh.--- 5 5 5+ +2 £+++++sxsesreersrees 56 Thời gian phát hiện bệnh. 5 5c 52+ ssssvssersse 57 Các triệu chứng, hội chứng lâm sàng trước điều ẨTỊ.«- 57 Đặc điểm gày sút cân trước điều trị.-----c-csscssrssreee 58 Đặc điểm CLVT ngực .-- ¿5c scs+ExcE2ErEerxerxersereee 59 Đặc điểm u trên nội soi phế quản.---¿- 2-5 sz©5+2 60 Xét nghiệm đánh giá trước điều trị.---------5:-5+: 60 Nông độ chất chỉ điểm u trước điều trị.-------c5-5+ 61 Giai đoạn bệnh.-- -- + 33113111 1E EEEEkEsrekrerkresee 61 Liều hóa chất.---55c+cc2ttrttEktrrttrrrrrreieg 62 Liều Xá ẨYÌ. Liên quan giữa đáp ứng và một số yếu tố Đặc điểm tái phát di căn sau điều trị.

Sống thêm bệnh không tiến triên .:-:-:--5: Thời gian sống thêm bệnh không tiễn triển theo tuổi. 68 Thời gian sống thêm bệnh không tiễn triển theo thé trạng. 69 Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo giai đoạn bệnh. 70 Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo mức độ đi 68:19: 011177.

71 Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo mức độ đáp Thời gian sống thêm bệnh không tiễn triển theo liều xạ trị. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo số chu kì hóa chất.------22ccEtttEHnH re 74 Phân tích đa biến các yếu tố liên quan STKTT. 75 Sống thêm toàn bộ.----- 2 2 ++©++++£+E++zxtzxzxesrxerxeres 76 Thời gian sống toàn bộ theo tuổi.------¿- 2 5+ ¿5+2 77 Thời gian sống thêm toàn bộ theo thể trạng .- 78 Thời gian sống thêm toàn bộ theo giai đoạn bệnh. 79 Thời gian sống thêm toàn bộ theo mức độ di căn hạch.

80 Thời gian sống thêm toàn bộ theo mức độ đáp ứng. 81 Thời gian sống thêm toàn bộ theo liều xạ trị.-- 82 Thời gian sống thêm toàn bộ theo số chu kì hóa chất. 83 Phân tích đa biến các yếu tổ liên quan STTB.- 84 Tác dụng không mong muốn trên hệ huyết học. 85 Tác dụng không mong muốn trên gan, thận.- 85 Tác dụng không mong muốn ngoài hệ huyết học.

86 Tác dụng không mong muốn xạ trị lồng ngực.- 86 Tác dụng không mong muốn xạ não dự phòng. 87 So sánh kết quả đáp ứng của một số nghiên cứu. DANH MỤC BIẾU DO Phân bố tuổi.---25cc tt 54 Phân bố giới.----2-©2¿©52+2£+EE£EE22EE2EE2EEEEEEEEEEEerkrrkrrei 55 Đặc điểm về chỉ số toàn trạng theo ECOG.- 58 Mức độ giảm kích thước u so với trước điều trị. 64 Thời gian sống thêm bệnh không tiến triền.

67 Thời gian sống thêm bệnh không tiễn triển theo tuôi. 68 Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo thể trạng. 69 Thời gian sống thêm bệnh không tiễn triển theo giai đoạn Thời gian sống thêm bệnh không tiễn triển theo liều xạ trị. 73 Thời gian sống thêm bệnh không tiễn triển theo số chu kì 0.

Thời gian sống thêm toàn bộ. Thời gian sống thêm toàn bộ theo tuổi.---- Thời gian sống thêm toàn bộ theo thể trạng .- 78 Thời gian sống thêm toàn bộ theo giai đoạn bénh. 79 Thời gian sống thêm toàn bộ theo mức độ di căn hạch. 80 Thời gian sống thêm toàn bộ theo mức độ đáp ứng.

81 Thời gian sống thêm toàn bộ theo liều xạ trị.-- 82 Thời gian sống thêm toàn bộ theo số chu kì hóa chất. 83 Tần suất gặp một số tác dụng phụ không mong muốn.3: DANH MỤC HÌNH Lược đồ phân loại giai đoạn ung thư phổi tế bào nhỏ. 24 Trường chiếu xạ trong xạ não dự phòng .---- 30 Các thể tích Xá tị.-- 5c sSs SE 1E EE121121121 1111111. 32 Xa trị khối u phổi đa trường chiều và bản đồ đường đồng liều 33 Lược đồ điều trị.

45 Các thể tích xạ trị theo ICRU.-- 2-52 2+c+xz£srerssxez 48 Máy xạ trị gia tốc Elekta infinity.------¿--ccccccccss 49 DAT VAN DE Ung thu phéi (UTP) la bệnh lý ác tính và là nguyên nhân gây tử vong do ung thư thường gặp nhất trên toàn cầu. Theo thống kê của Tổ chức nghiên cứu ung thư quốc tế [ARC (GLOBOCAN 2020), ước tính có khoảng 2,2 triệu ca UTP mới mắc, chiếm 11,4% tổng số bệnh nhân ung thư và 1,79 triệu người tử vong, chiếm 18% tổng số ca tử vong do ung thư nói chung '. Tại Việt Nam, các kết quả ghi nhận ung thu quan thé cũng cho thấy UTP có tỷ lệ mắc và tử vong cao ở cả hai giới *. Theo phân loại của Tổ chức Y tế thế giới WHO, ƯTP được chia làm 2 nhóm chính dựa trên đặc điểm mô bệnh học là ung thư phổi không tế bảo nhỏ (UTPKTBN) chiếm 85 — 90% và ung thư phối tế bào nhỏ.

Hai thể mô bệnh học này khác nhau cơ bản về phương thức điều trị và tiên lượng bệnh Ÿ. UTPTBN mang các đặc điểm khác biệt so với các nhóm còn lại bởi tính chất ác tính hơn, tiên lượng xấu, với sự phát triển nhanh, đi căn xa sớm nếu không được chân đoán và điều trị kịp thời ”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Trọng Tùng (2022). Kết quả hóa xạ trị ung thư phổi tế bào nhỏ BV K [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-danh-gia-ket-qua-hoa-xa-tri-dong-thoi-ung-thu-phoi-te-bao-nho-giai-doan-khu-tru-phac-do-cisplatin-etoposide-tai-benh-vien-k

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kết quả hóa xạ trị ung thư phổi tế bào nhỏ BV K" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn khu trú tại bệnh viện K

Luận án "Kết quả hóa xạ trị ung thư phổi tế bào nhỏ BV K" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Kết quả hóa xạ trị ung thư phổi tế bào nhỏ BV K" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kết quả hóa xạ trị ung thư phổi tế bào nhỏ BV K" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Kết quả hóa xạ trị ung thư phổi tế bào nhỏ BV K" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kết quả hóa xạ trị ung thư phổi tế bào nhỏ BV K" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kết quả hóa xạ trị ung thư phổi tế bào nhỏ BV K" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter