Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hóa trị bổ trợ phác đồ xelox trong ung thư biểu

Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hóa trị bổ trợ phác đồ xelox trong ung thư biểu mô tuyến đại tràng giai đoạn ii iii. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.

Chuyên ngành
Ung thư học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

115

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Ung thư đại trực tràng: thách thức và vai trò hóa trị bổ trợ
Số trang:
115 trang
Chuyên ngành:
Ung thư học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Ung thư đại trực tràng thách thức và vai trò hóa trị bổ trợ

Ung thư đại trực tràng là một trong những loại ung thư phổ biến hàng đầu thế giới và tại Việt Nam. Bệnh gây ra gánh nặng lớn về y tế và xã hội, với hàng triệu ca mắc mới và hàng trăm nghìn ca tử vong mỗi năm. Sự tiến bộ trong chẩn đoán giúp xác định giai đoạn bệnh chính xác hơn, nhưng phẫu thuật đơn thuần chưa đủ để ngăn chặn tái phát. Sau phẫu thuật, nguy cơ tái phát và di căn xa vẫn còn cao, đặc biệt ở các bệnh nhân có di căn hạch hoặc các yếu tố nguy cơ cao ở giai đoạn II. Khoảng một nửa số trường hợp sẽ tái phát nếu không có biện pháp điều trị toàn thân bổ trợ. Vì vậy, hóa trị bổ trợ đóng vai trò then chốt trong điều trị ung thư đại trực tràng giai đoạn II nguy cơ cao và giai đoạn III. Liệu pháp này nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật, giảm thiểu đáng kể nguy cơ tái phát và tăng tỷ lệ sống thêm cho bệnh nhân. Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh lợi ích rõ ràng của hóa trị bổ trợ, mở đường cho việc phát triển các phác đồ hiệu quả hơn như phác đồ XELOX. Việc đánh giá hiệu quả hóa trị và độc tính hóa trị của các phác đồ này là cực kỳ quan trọng để tối ưu hóa kết quả điều trị.

1.1. Tình hình ung thư đại trực tràng toàn cầu và Việt Nam

Ung thư đại trực tràng là mối lo ngại sức khỏe toàn cầu. Theo thống kê, hàng năm có khoảng 1 triệu bệnh nhân mới mắc và gần 700.000 trường hợp tử vong trên toàn thế giới. Bệnh đứng thứ ba về tỷ lệ mắc và tử vong trong các loại ung thư. Tại Việt Nam, tình hình cũng không kém phần nghiêm trọng, với gần 9.000 ca mắc mới và gần 6.000 ca tử vong mỗi năm. Ung thư đại trực tràng là loại ung thư phổ biến thứ ba ở nam giới và thứ sáu ở nữ giới tại Việt Nam. Các kỹ thuật chẩn đoán hiện đại như nội soi, CT scan, MRI, và PET đã cải thiện đáng kể khả năng phát hiện và xác định giai đoạn bệnh. Tuy nhiên, dù chẩn đoán chính xác, thách thức trong điều trị vẫn còn lớn. Sự tái phát ung thư là một vấn đề nan giải, đòi hỏi các phương pháp điều trị toàn thân hiệu quả. Nhu cầu cấp thiết là tìm kiếm và áp dụng các phác đồ hóa trị có khả năng cải thiện tỷ lệ sống thêm và kiểm soát bệnh lâu dài cho bệnh nhân ung thư đại trực tràng.

1.2. Nhu cầu hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật ung thư đại trực tràng

Phẫu thuật là trụ cột trong điều trị ung thư đại trực tràng, loại bỏ khối u nguyên phát và vét hạch vùng. Tuy nhiên, phẫu thuật chỉ giải quyết vấn đề tại chỗ và tại vùng. Nguy cơ tái phát và di căn xa vẫn tồn tại do các tế bào ung thư vi thể đã lan tràn. Đối với ung thư đại trực tràng giai đoạn II nguy cơ cao và giai đoạn III, hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật là bắt buộc. Các nghiên cứu lâm sàng lớn như QUASAR và MOSAIC đã khẳng định lợi ích của hóa trị bổ trợ, cải thiện đáng kể tỷ lệ sống thêm không bệnh và tỷ lệ sống thêm toàn bộ. Ví dụ, thử nghiệm MOSAIC cho thấy phác đồ FOLFOX đạt tỷ lệ sống thêm không bệnh 3 năm là 78,2% so với 72,9% của phác đồ FUFA. Sự phát triển của các phác đồ hóa trị mới như phác đồ XELOX, kết hợp Capecitabine và Oxaliplatin, mang lại hy vọng về một lựa chọn điều trị hiệu quả và tiện lợi hơn. Việc ứng dụng hóa trị bổ trợ XELOX giúp giảm nguy cơ tái phát ung thư, kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân và cải thiện chất lượng cuộc sống sau điều trị.

II.Phác đồ XELOX thành phần cơ chế và lợi ích vượt trội

Phác đồ XELOX đại diện cho một bước tiến quan trọng trong hóa trị bổ trợ ung thư đại trực tràng. XELOX kết hợp hai hoạt chất mạnh mẽ: Capecitabine đường uống và Oxaliplatin đường tiêm truyền tĩnh mạch. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả tương đương với các phác đồ tiêu chuẩn khác, nhưng thường có hồ sơ độc tính được quản lý tốt hơn. Capecitabine là một tiền chất của fluorouracil, được chuyển hóa thành dạng hoạt động chủ yếu tại các mô khối u, giúp tăng cường hiệu quả điều trị đích và giảm tác dụng phụ toàn thân. Oxaliplatin là một tác nhân gây độc tế bào thuộc nhóm platinum, gây tổn thương DNA của tế bào ung thư, ngăn chặn sự phát triển và phân chia của chúng. Sự phối hợp của Capecitabine và Oxaliplatin trong phác đồ XELOX tạo ra một cơ chế tác động đa chiều, tối ưu hóa khả năng tiêu diệt tế bào ung thư và giảm thiểu nguy cơ tái phát. Phác đồ XELOX đã được chứng minh hiệu quả trong nhiều thử nghiệm lâm sàng, khẳng định vị thế là lựa chọn ưu việt trong điều trị bổ trợ cho bệnh nhân ung thư đại trực tràng.

2.1. Capecitabine và Oxaliplatin Thành phần chính phác đồ XELOX

Phác đồ XELOX sử dụng hai hoạt chất chính: Capecitabine và Oxaliplatin. Capecitabine là một loại hóa chất đường uống, hoạt động như một tiền chất của 5-fluorouracil (5-FU). Đặc điểm nổi bật của Capecitabine là khả năng chuyển hóa thành 5-FU trực tiếp tại vị trí khối u thông qua các enzyme chuyên biệt, làm tăng nồng độ thuốc ở tế bào ung thư và giảm nồng độ trong máu, từ đó giảm tác dụng phụ toàn thân. Điều này mang lại sự tiện lợi đáng kể cho bệnh nhân khi không cần phải truyền dịch liên tục như 5-FU truyền tĩnh mạch. Oxaliplatin là một dẫn xuất của platinum, có cơ chế hoạt động tương tự cisplatin và carboplatin. Oxaliplatin tạo liên kết ngang với DNA của tế bào ung thư, gây tổn thương cấu trúc DNA và ngăn cản quá trình sao chép, dẫn đến chết tế bào. Sự kết hợp của Capecitabine và Oxaliplatin trong hóa trị bổ trợ XELOX tạo ra một sức mạnh tổng hợp, tấn công các tế bào ung thư qua nhiều con đường khác nhau. Việc hiểu rõ cơ chế của từng thành phần giúp tối ưu hóa phác đồ và quản lý độc tính hóa trị hiệu quả.

2.2. Hiệu quả của phác đồ XELOX trong hóa trị bổ trợ

Hiệu quả của phác đồ XELOX trong hóa trị bổ trợ ung thư đại trực tràng đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Thử nghiệm lâm sàng NO16968 là một trong những nghiên cứu quan trọng, so sánh phác đồ XELOX với phác đồ FUFA trên bệnh nhân ung thư đại trực tràng giai đoạn III. Kết quả cho thấy tỷ lệ sống thêm không bệnh 3 năm của nhóm dùng XELOX là 70,9%, cao hơn đáng kể so với nhóm dùng FUFA (66,5%), với giá trị p = 0,0045. Điều này khẳng định XELOX mang lại lợi ích vượt trội trong việc ngăn ngừa tái phát ung thư. Hơn nữa, nhiều nghiên cứu khác cũng chỉ ra rằng phác đồ XELOX có hiệu quả tương đương với phác đồ FOLFOX, một phác đồ tiêu chuẩn khác, nhưng thường đi kèm với độc tính hóa trị ít hơn. Sự kết hợp giữa hiệu quả cao và khả năng dung nạp tốt hơn làm cho hóa trị bổ trợ XELOX trở thành lựa chọn hấp dẫn, cải thiện đáng kể tỷ lệ sống thêm không bệnh và tỷ lệ sống thêm toàn bộ cho bệnh nhân ung thư đại trực tràng sau phẫu thuật.

III.Đánh giá hiệu quả hóa trị tỷ lệ sống thêm và yếu tố liên quan

Việc đánh giá hiệu quả hóa trị là cốt lõi để xác định giá trị của một phác đồ điều trị, đặc biệt là hóa trị bổ trợ XELOX. Các chỉ số chính được sử dụng để đo lường hiệu quả bao gồm tỷ lệ sống thêm không bệnh (DFS) và tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS). Đây là những thước đo khách quan phản ánh khả năng kiểm soát bệnh và kéo dài cuộc sống của bệnh nhân. Bên cạnh đó, các yếu tố tiên lượng và yếu tố dự báo đáp ứng điều trị cũng đóng vai trò quan trọng. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp cá thể hóa liệu pháp điều trị, từ đó tối ưu hóa kết quả cho từng bệnh nhân. Các yếu tố liên quan đến bệnh học, đặc điểm của khối u, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và sự xuất hiện của độc tính hóa trị đều có thể ảnh hưởng đến kết cục điều trị. Mục tiêu của việc đánh giá toàn diện là không chỉ xác định hiệu quả của phác đồ XELOX mà còn tìm ra các phương pháp để tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân ung thư đại trực tràng.

3.1. Tỷ lệ sống thêm không bệnh DFS và sống thêm toàn bộ OS

Tỷ lệ sống thêm không bệnh (DFS) và tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) là hai chỉ số quan trọng nhất trong việc đánh giá hiệu quả hóa trị. DFS đo lường khoảng thời gian bệnh nhân sống mà không có dấu hiệu tái phát ung thư hoặc tiến triển bệnh. Một DFS dài cho thấy khả năng kiểm soát bệnh tốt của phác đồ điều trị. OS đo lường tổng thời gian sống của bệnh nhân kể từ khi bắt đầu điều trị đến khi tử vong vì bất kỳ nguyên nhân nào. OS là chỉ số cuối cùng và toàn diện nhất về lợi ích sống còn mà một liệu pháp mang lại. Đối với hóa trị bổ trợ XELOX trong ung thư đại trực tràng, mục tiêu chính là kéo dài cả DFS và OS. Các nghiên cứu lâm sàng đã sử dụng các chỉ số này để so sánh hiệu quả giữa các phác đồ, qua đó xác định phác đồ tối ưu. Việc cải thiện tỷ lệ sống thêm không bệnh đồng nghĩa với việc giảm tái phát ung thư, trong khi cải thiện tỷ lệ sống thêm toàn bộ trực tiếp phản ánh khả năng kéo dài cuộc sống của bệnh nhân.

3.2. Yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị hóa trị bổ trợ

Kết quả điều trị hóa trị bổ trợ XELOX không chỉ phụ thuộc vào bản thân phác đồ mà còn bởi nhiều yếu tố khác nhau. Một số yếu tố bệnh học quan trọng bao gồm giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán, số lượng hạch bạch huyết di căn, mức độ biệt hóa mô học của khối u, và sự hiện diện của các yếu tố nguy cơ cao ở giai đoạn II (như T4, tắc/thủng ruột, xâm lấn mạch lympho/máu). Tình trạng sức khỏe chung của bệnh nhân, các bệnh lý nền đi kèm, và khả năng dung nạp độc tính hóa trị cũng ảnh hưởng trực tiếp đến việc hoàn thành đủ liệu trình. Ngoài ra, việc tuân thủ phác đồ XELOX, liều lượng thuốc được sử dụng, và khả năng quản lý tác dụng phụ cũng đóng vai trò quyết định. Hiểu rõ các yếu tố này giúp các bác sĩ dự đoán kết quả, lựa chọn phác đồ phù hợp nhất và theo dõi sát sao bệnh nhân, nhằm tối đa hóa cơ hội đạt được tỷ lệ sống thêm không bệnh và tỷ lệ sống thêm toàn bộ tốt nhất, đồng thời giảm thiểu nguy cơ tái phát ung thư.

IV.Độc tính hóa trị bổ trợ XELOX theo dõi và quản lý tác dụng

Bên cạnh hiệu quả điều trị, độc tính hóa trị là một khía cạnh quan trọng cần được đánh giá kỹ lưỡng trong phác đồ XELOX. Các tác dụng không mong muốn của hóa trị có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và thậm chí buộc phải giảm liều hoặc ngừng điều trị, làm giảm hiệu quả toàn diện. Capecitabine và Oxaliplatin, hai thành phần của phác đồ XELOX, có các hồ sơ độc tính riêng biệt. Việc theo dõi chặt chẽ và quản lý chủ động các tác dụng phụ này là rất cần thiết để đảm bảo bệnh nhân có thể hoàn thành liệu trình hóa trị bổ trợ một cách an toàn và hiệu quả nhất. Độc tính có thể bao gồm các vấn đề về tiêu hóa, thần kinh, hoặc các phản ứng trên da. Một chiến lược quản lý độc tính toàn diện giúp duy trì liều lượng và lịch trình điều trị tối ưu, từ đó cải thiện tỷ lệ sống thêm không bệnh và giảm thiểu tái phát ung thư. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng giữa lợi ích điều trị và khả năng dung nạp của bệnh nhân.

4.1. Phân loại và mức độ độc tính thường gặp phác đồ XELOX

Phác đồ XELOX, dù được coi là ít độc tính hơn so với một số phác đồ khác, vẫn có thể gây ra nhiều tác dụng phụ cần theo dõi. Capecitabine thường gây ra hội chứng bàn tay - bàn chân (sưng, đỏ, đau ở lòng bàn tay/chân), tiêu chảy, buồn nôn, viêm niêm mạc. Oxaliplatin có thể gây độc tính thần kinh ngoại biên, đặc biệt là dị cảm lạnh (cảm giác tê, ngứa ran khi tiếp xúc với lạnh), buồn nôn, nôn, và ức chế tủy xương (giảm bạch cầu, tiểu cầu). Các độc tính hóa trị này được phân loại theo mức độ nghiêm trọng (ví dụ: từ độ 1 đến độ 4) dựa trên tiêu chuẩn CTCAE (Common Terminology Criteria for Adverse Events). Việc phân loại chính xác giúp xác định mức độ can thiệp cần thiết. Độc tính độ 3 hoặc 4 yêu cầu xử trí tích cực, bao gồm tạm dừng hoặc giảm liều phác đồ XELOX. Hiểu rõ các độc tính thường gặp giúp dự phòng và can thiệp kịp thời, đảm bảo liệu pháp không bị gián đoạn và đạt được hiệu quả tối ưu trong việc phòng ngừa tái phát ung thư.

4.2. Chiến lược quản lý tác dụng không mong muốn của hóa trị

Quản lý tác dụng không mong muốn của hóa trị bổ trợ XELOX là một phần không thể thiếu của quá trình điều trị. Các chiến lược bao gồm việc dùng thuốc hỗ trợ dự phòng (ví dụ: thuốc chống nôn, thuốc chống tiêu chảy), điều chỉnh liều Capecitabine và Oxaliplatin khi cần thiết, và tạm dừng điều trị cho đến khi độc tính thuyên giảm. Giáo dục bệnh nhân về các tác dụng phụ tiềm ẩn và cách tự theo dõi tại nhà là rất quan trọng. Bệnh nhân cần được hướng dẫn cách chăm sóc da để phòng ngừa hội chứng bàn tay - bàn chân, cách kiểm soát tiêu chảy, và cách đối phó với các triệu chứng thần kinh. Theo dõi sát sao các chỉ số xét nghiệm máu định kỳ giúp phát hiện sớm tình trạng ức chế tủy xương. Một chiến lược quản lý chủ động và đa phương thức giúp bệnh nhân dung nạp phác đồ XELOX tốt hơn, duy trì được cường độ liều điều trị cần thiết, từ đó tối đa hóa tỷ lệ sống thêm không bệnh và tỷ lệ sống thêm toàn bộ, giảm nguy cơ tái phát ung thư đại trực tràng và nâng cao chất lượng cuộc sống.

V.Mục tiêu nghiên cứu đánh giá kết quả hóa trị bổ trợ XELOX

Nghiên cứu này đặt ra các mục tiêu rõ ràng nhằm đánh giá toàn diện kết quả của hóa trị bổ trợ phác đồ XELOX. Mặc dù XELOX đã được chấp thuận rộng rãi, các dữ liệu về hiệu quả và độc tính cụ thể tại các cơ sở y tế ở Việt Nam còn hạn chế. Do đó, việc thu thập và phân tích dữ liệu thực tế tại các bệnh viện là cần thiết. Nghiên cứu sẽ tập trung vào việc xác định hiệu quả lâm sàng của hóa trị bổ trợ XELOX trên bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến đại tràng giai đoạn II nguy cơ cao và giai đoạn III. Đồng thời, một mục tiêu quan trọng khác là đánh giá mức độ và loại độc tính hóa trị mà bệnh nhân phải đối mặt. Từ đó, nghiên cứu hy vọng cung cấp bằng chứng thực tiễn, góp phần tối ưu hóa phác đồ điều trị và nâng cao chất lượng chăm sóc cho bệnh nhân ung thư đại trực tràng. Việc đánh giá cụ thể tại các bệnh viện như Bệnh viện Ung bướu Cần Thơ, Bệnh viện K giúp đưa ra những khuyến nghị phù hợp với điều kiện y tế và đặc điểm bệnh nhân tại Việt Nam.

5.1. Đánh giá kết quả và tác dụng phụ phác đồ XELOX

Mục tiêu chính của luận án là đánh giá chi tiết kết quả và tác dụng không mong muốn của phác đồ XELOX trong điều trị bổ trợ ung thư biểu mô tuyến đại tràng. Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân ở giai đoạn II nguy cơ cao và giai đoạn III, những đối tượng có nhu cầu hóa trị bổ trợ cao. Kết quả sẽ được đánh giá dựa trên các chỉ số hiệu quả hóa trị quan trọng như tỷ lệ sống thêm không bệnh (DFS) và tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS), cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng của XELOX trong việc ngăn chặn tái phát ung thư. Đồng thời, luận án sẽ phân tích tần suất, loại hình và mức độ nghiêm trọng của độc tính hóa trị liên quan đến Capecitabine và Oxaliplatin. Việc đánh giá toàn diện này giúp xác định hồ sơ an toàn và khả năng dung nạp của phác đồ XELOX trong bối cảnh lâm sàng thực tế, từ đó hỗ trợ các quyết định điều trị và quản lý bệnh nhân tốt hơn.

5.2. Tìm hiểu yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị

Bên cạnh việc đánh giá hiệu quả chung của phác đồ XELOX, luận án còn có mục tiêu tìm hiểu các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Những yếu tố này có thể bao gồm đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân (như tuổi, giới tính, tình trạng toàn thân), đặc điểm giải phẫu bệnh của khối u (như độ biệt hóa, giai đoạn T/N, tình trạng xâm lấn mạch), và các yếu tố liên quan đến quá trình điều trị (như liều lượng thuốc, sự tuân thủ điều trị, khả năng quản lý độc tính hóa trị). Việc xác định các yếu tố dự báo giúp cá thể hóa phác đồ hóa trị bổ trợ XELOX, từ đó tối ưu hóa lợi ích cho từng bệnh nhân và giảm thiểu nguy cơ tái phát ung thư. Hiểu biết sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng sẽ cung cấp thông tin quý giá cho việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp, tư vấn cho bệnh nhân về tiên lượng, và phát triển các chiến lược can thiệp để cải thiện tỷ lệ sống thêm không bệnh và tỷ lệ sống thêm toàn bộ trong tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. DỊCH TỄ HỌC VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ
1.1.1. Pôlíp
1.1.2. Chế độ ăn
1.1.3. Những bệnh lý viêm loét đường ruột
1.1.4. Yếu tố cơ địa
1.1.5. Hai hội chứng di truyền thường gặp
1.1.6. Những yếu tố khác
1.2. Sinh bệnh học ung thư đại trực tràng
1.2.1. Gen sinh ung thư (oncogenes)
1.2.1.1. Gen RAS
1.2.2. Gen ức chế sinh ung thư (suppressor)
1.2.2.1. Gen APC (Adenomatous polyposis coli)
1.2.2.2. Gen P53
1.2.2.3. Gen DCC (Deleted in colorectal cancer)
1.2.2.4. Gene SMAD4 và SMAD2
1.2.2.5. Gen sửa chữa ghép cặp ADN (Mismatch repair genes - MMR)
1.3. Lâm sàng
1.4. Cận lâm sàng
1.5. Đặc điểm giải phẫu bệnh ung thư đại trực tràng
1.5.1. Phân loại mô bệnh học
1.5.1.1. Phân loại u đường tiêu hóa theo WHO 2010
1.5.2. Giải phẫu bệnh
1.5.2.1. Ung thư biểu mô tuyến không có ghi chú đặc biệt (NOS)
1.5.2.2. Ung thư biểu mô tuyến trứng cá dạng sàng
1.5.2.3. Ung thư biểu mô dạng keo
1.5.2.4. Ung thư biểu mô tủy
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hóa trị bổ trợ phác đồ xelox trong ung thư biểu mô tuyến đại tràng giai đoạn ii iii

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (115 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thƣ đại trực tràng là một trong những loại ung thƣ mắc hàng đầu ở Việt Nam cũng nhƣ trên toàn thế giới. Theo thống kê của tổ chức ghi nhận ung thƣ toàn cầu (Globocan 2012), trên thế giới mỗi năm ƣớc tính có 1.000 bệnh nhân mới mắc và 694.000 bệnh nhân chết do ung thƣ đại trực tràng, tỉ xuất mắc và tử vong đứng hàng thứ 3 trong các bệnh ung thƣ [1]. Chẩn đoán ung thƣ đại tràng, hiện nay có những tiến bộ đáng kể. Sự phát triển nhanh chóng của các kỹ thuật hiện đại nhƣ nội soi bằng ống soi mềm, chụp cắt lớp vi tính (CT Scan), chụp cộng hƣởng từ (MRI), PET và các xét nghiệm sinh học.

đã làm cho việc chẩn đoán giai đoạn và các yếu tố tiên lƣợng đƣợc chính xác hơn [2]. Điều trị ung thƣ đại tràng phẫu thuật vẫn là phƣơng pháp chính để lấy bỏ khối u nguyên phát và vét hạch vùng. Tuy nhiên phẫu thuật là biện pháp điều trị tại chỗ tại vùng, để ngăn chặn sự tái phát lan tràn, di căn xa cần phải điều trị toàn thân. Đối với ung thƣ đại tràng sau phẫu thuật nếu không điều trị bổ trợ thì gần phân nủa trƣờng hợp sẽ bị tái phát và di căn, đặc biệt là nhóm có di căn hạch [3].

Trên thế giới, nhiều nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng chứng minh đƣợc lợi ích của hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật đối với ung thƣ đại tràng giai đoạn II nguy cơ cao và giai đoạn III [4]. Nhiều nghiên cứu đa trung tâm tiến hành thử nghiệm điều trị hóa chất bổ trợ ung thƣ đại tràng giai đoạn II, nhằm xác định vai trò của hóa trị liệu và tìm ra các phác đồ thích hợp cho điều trị bổ trợ ung thƣ đại tràng giai đoạn II [5]. Thử nghiệm QUASAR, sử dụng phác đồ FUFA đã khẳng định lợi ích của hóa trị bổ trợ trong điều trị UTĐT giai đoạn II, đặc biệt nhóm các bệnh nhân có nguy cơ cao nhƣ: u có độ mô học độ 3-4, có tắc hoặc thủng ruột trong lúc phẫu thuật, u T4, u xâm lấn mạch lympho, mạch máu, phẫu thuật vét đƣợc ít hơn 12 hạch làm xét nghiệm mô bệnh học [6]. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 Thử nghiệm lâm sàng MOSAIC, so sánh hóa trị bổ trợ phác đồ FOLFOX với phác đồ FUFA trên bệnh nhân ung thƣ đại tràng giai đoạn II nguy cơ cao và giai đoạn III, kết quả sống thêm không bệnh 3 năm là 78,2% (FOLFOX) và 72,9% (FUFA), p=0,002 [7].

Capecitabine là tiền chất của fluorouracil dùng đƣờng uống đƣợc chứng minh có hiệu quả tƣơng đƣơng với phác đồ FUFA trong điều trị ung thƣ đại tràng [8]. Nhiều nghiên cứu so sánh phác đồ hóa trị triệu chứng XELOX với FOLFOX trên bệnh nhân ung thƣ đại tràng giai đoạn tiến xa cho thấy hiệu quả của phác đồ XELOX tƣơng đƣơng với FOLFOX và ít độc tính hơn [9],[10],[11]. Thử nghiệm lâm sàng NO16968, so sánh hóa trị bổ trợ phác đồ XELOX với phác đồ FUFA trên bệnh nhân ung thƣ đại tràng giai đoạn III, kết quả sống thêm không bệnh 3 năm là 70,9% (XELOX) và 66,5% (FUFA), p=0,0045 [12]. Hiện nay, tại Bệnh viện Ung bƣớu Cần Thơ, Bệnh viện K cũng nhƣ một số cơ sở chuyên khoa ung thƣ khác đã sử dụng phác đồ XELOX điều trị bổ trợ sau phẫu thuật ung thƣ đại tràng giai đoạn II nguy cơ cao và giai đoạn III nhƣng chƣa có công trình nào nghiên cứu về kết quả cũng nhƣ tác dụng không mong muốn của phác đồ này.

Thực hiện công trình này nhằm đánh giá kết quả và độc tính của phác đồ XELOX trong điều trị bổ trợ ung thƣ đại tràng giai đoạn II nguy cơ cao và giai đoạn III nhằm các mục tiêu: MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Đánh giá kết quả và tác dụng không mong muốn của phác đồ XELOX trong điều trị bổ trợ ung thư biểu mô tuyến đại tràng giai đoạn II nguy cơ cao và giai đoạn III. Tìm hiểu một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị phác đồ trên. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

DỊCH TỄ HỌC VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ Ung thƣ đại trực tràng (UTĐTT) là một trong những loại ung thƣ mắc hàng đầu ở Việt Nam cũng nhƣ trên toàn thế giới, phần lớn xảy ra ở các nƣớc phát triển, trong đó tỉ lệ mắc cao nhất ở Australia, New Zealand, các nƣớc Châu Âu và Bắc Mỹ. Tỉ lệ thấp nhất ở Tây Phi, các nƣớc ở Châu mỹ La Tinh, Đông Á, Đông Nam Á có tỉ lệ mắc trung bình. UTĐTT nam mắc cao hơn nữ, tỉ lệ nam/nữ 1,4/1. Tại Mỹ, năm 2014 ƣớc có 136.830 bệnh nhân UTĐTT mới mắc, 50.310 bệnh nhân chết do căn bệnh này [13].

Ở Việt nam, theo số liệu công bố của tổ chức ghi nhận ung thƣ toàn cầu, mỗi năm Việt Nam có 8.768 bệnh nhân mắc mới, 5.976 bệnh nhân chết do bệnh ung thƣ đại trực tràng [1]. Ở Việt Nam, theo ghi nhận ung thƣ 6 vùng trong cả nƣớc, UTĐTT mắc hàng thứ 3 ở nam và thứ 6 ở nữ [14]. Tại Cần Thơ, ghi nhận ung thƣ năm 2005-2011, UTĐTT mắc đứng hàng thứ 2 ở nam và thứ 4 ở nữ [15].1: Bản đồ phân bố tỉ xuất ung thư đại-trực tràng trên toàn thế giới “Nguồn: Thống kê của IARC – 2012” [1] LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 Có nhiều yếu tố khác nhau tác động đến quá trình chuyển dạng từ niêm mạc bình thƣờng trở thành ác tính. Trong đó, môi trƣờng và di truyền là các yếu tố đóng vai trò quan trọng [2].

Pôlíp Nguy cơ ác tính tƣơng quan thuận với kích thƣớc và mức độ dị sản của pôlíp. Những pôlíp nhỏ (<1cm) rất hiếm khi tiến triển thành ác tính, trong khi đó nguy cơ này tăng gấp 2,5-4 lần nếu pôlíp >1cm và 5-7 lần nếu bệnh nhân có nhiều pôlíp. Thời gian tiến triển thành ác tính đối với dị sản nặng là 3,5 năm và tăng sản không điển hình là 11,5 năm. Do đó, tất cả các pôlíp mới phát hiện nên đƣợc lấy trọn và theo dõi liên tục nhằm phát hiện những pôlíp còn sót hoặc mới hình thành.

Chế độ ăn Các chế độ ăn giàu chất béo, nhiều năng lƣợng, ít chất xơ dƣờng nhƣ làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Việc bổ sung calci và sử dụng thƣờng xuyên aspirin có thể làm giảm khả năng xuất hiện pôlíp và UTĐTT. Các vitamin A, C, D và E không ngăn ngừa sự hình thành pôlíp. Những bệnh lý viêm loét đường ruột - Viêm loét đại tràng: Khoảng 1% bệnh nhân UTĐTT có tiền căn viêm loét đại tràng mạn tính.

Nguy cơ mắc bệnh tỉ lệ nghịch với thời gian khởi phát và tỉ lệ thuận với mức độ lan rộng và thời gian mắc bệnh. Nguy cơ tích lũy là 2% sau 10 năm, 8% sau 20 năm và 18% sau 30 năm. - Bệnh Crohn: Bệnh Crohn cũng là yếu tố nguy cơ mắc bệnh UTĐTT, khả năng mắc bệnh tăng từ 1,5-2 lần. Yếu tố cơ địa - Tiền căn gia đình: Khoảng 15% các trƣờng hợp UTĐTT có ngƣời thân thuộc mối quan hệ thứ nhất bị bệnh UTĐTT, những ngƣời này có nguy cơ mắc bệnh tăng gấp 2 lần so với ngƣời bình thƣờng.

- Những thay đổi về gen: Những rối loạn về gen do di truyền hoặc mắc LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 phải có thể khởi phát quá trình chuyển dạng ác tính của niêm mạc đại tràng. Phần lớn liên quan đến đột biến điểm trên họ gen K-ras. Hai hội chứng di truyền thường gặp Trong UTĐTT hai hội chứng di truyền thƣờng đƣợc đề cập nhiều nhất là: hội chứng đa pôlíp có tính gia đình và hội chứng UTĐTT không pôlíp di truyền. - Hội chứng đa pôlíp có tính gia đình: đột biến xảy ra tại dòng gen thuộc họ APC (adenomatous polyposis coli) trên nhiễm sắc thể 5q21.

Bệnh biểu hiện vào tuổi dậy thì hoặc thiếu niên với hàng trăm đến hàng ngàn pôlíp đại - trực tràng. Triệu chứng thƣờng gặp nhất gồm có đi cầu phân đen hoặc ra máu (80%), tiêu chảy (70%). Khoảng 65% trƣờng hợp đã tiến triển thành ung thƣ khi có triệu chứng với độ tuổi trung bình là 39. - Hội chứng UTĐTT không pôlíp di truyền: phần lớn trƣờng hợp có đột biến của một trong ba gen hMSH2, hMLH1 và hMSH6.

Ngoài đại tràng và nội mạc tử cung, có 4 vị trí ung thƣ khác cũng thƣờng gặp là dạ dày, buồng trứng, ruột non, thận và niệu quản. Nguy cơ mắc UTĐT từ 70-90% và nội mạc tử cung từ 30-60%. Việc xác định các đối tƣợng có nguy cơ mắc phải hội chứng này đƣợc dựa theo tiêu chuẩn Bethesda cải biên năm 2004 [2]. Những yếu tố khác - Hút thuốc và uống rượu: có mối tƣơng quan thuận với pôlíp tuyến đại tràng cũng nhƣ UTĐT.

- Nghề nghiệp: tiếp xúc thƣờng xuyên với Amiăng làm tăng tỉ xuất UTĐTT lên 1,5-2 lần. Ngoài ra ngƣời ta cũng ghi nhận tỉ lệ mắc bệnh gia tăng ở những công nhân trong ngành công nghiệp cao su, thuộc da và dệt [2]. Sinh bệnh học ung thư đại trực tràng Trong những năm gần đây những nghiên cứu về gen và ung thƣ đã có tiến bộ lớn mở ra một hƣớng chẩn đoán và điều trị mới đầy hứa hẹn.Quá trình sinh bệnh ung thƣ liên quan chặt chẽ đến tổn thƣơng 2 nhóm gen: gen sinh ung thƣ (oncogenes) và gen kháng ung thƣ (suppressor). Hai loại gen này bình thƣờng trong tế bào đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát quá LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 trình sinh sản tế bào, sự biệt hoá tế bào và quá trình chết theo chƣơng trình của tế bào (apoptosis), nhằm giúp cho sự ổn định sinh học của cơ thể.

Trong đó các gen sinh ung thƣ, kiểm soát theo hƣớng tích cực, mã hoá những Protein truyền những tín hiệu phân bào. Khi các gen này bị tổn thƣơng nhƣ bị đột biến sẽ truyền tín hiệu phân bào sai lạc mà cơ thể không kiểm soát đƣợc, dẫn đến sinh bệnh ung thƣ. Trái với các gen sinh ung thƣ, các gen kháng ung thƣ, mã hoá cho những Protein kiểm soát phân bào theo hƣớng ức chế, làm chu kỳ phân bào bị dừng ở một pha, thƣờng ở pha G1, các gen kháng ung thƣ còn có chức năng làm biệt hoá tế bào, hoặc mã hoá tế bào chết theo chƣơng trình, khi các gen kháng ung thƣ bị bất hoại do đột biến sẽ làm biến đổi tế bào lành thành tế bào ác tính [16]. - Gen sinh ung thư (oncogenes) : Gen RAS: Gia đình gen ras gồm 3 loại K-ras, N-ras, H-ras.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hóa trị bổ trợ phác đồ xelo (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-danh-gia-ket-qua-hoa-tri-bo-tro-phac-do-xelox-trong-ung-thu-bieu-mo-tuyen-dai-trang-giai-doan-ii-iii

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hóa trị bổ trợ phác đồ xelo" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hóa trị bổ trợ phác đồ xelox trong ung thư biểu mô tuyến đại tràng giai đoạn ii iii. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hóa trị bổ trợ phác đồ xelo" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hóa trị bổ trợ phác đồ xelo" thuộc chuyên ngành Ung thư học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hóa trị bổ trợ phác đồ xelo" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hóa trị bổ trợ phác đồ xelo" có 115 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hóa trị bổ trợ phác đồ xelo" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter