Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hoá trị bổ trợ phác đồ tac trong bệnh ung thư v

Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hoá trị bổ trợ phác đồ tac trong bệnh ung thư vú giai đoạn ii iiia hạch nách dương tính tại bệnh viện k. Xem tóm tắt v

Chuyên ngành
Ung thư
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đánh giá hiệu quả hóa trị bổ trợ phác đồ TAC ung thư vú
Số trang:
163 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Ung thư
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đánh giá hiệu quả hóa trị bổ trợ phác đồ TAC ung thư vú

Luận án tiến sĩ này thực hiện nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả hóa trị bổ trợ phác đồ TAC. Đây là một phương pháp điều trị quan trọng cho bệnh nhân ung thư vú giai đoạn II và IIIA. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào những trường hợp có hạch nách dương tính. Việc đánh giá kỹ lưỡng kết quả hóa trị bổ trợ là cần thiết để cải thiện phác đồ điều trị. Mục tiêu chính là cung cấp bằng chứng lâm sàng xác thực từ thực tiễn. Nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện K, một trung tâm ung thư hàng đầu. Kết quả từ nghiên cứu này sẽ góp phần vào việc tối ưu hóa quản lý bệnh. Phác đồ TAC bao gồm Docetaxel, Doxorubicin và Cyclophosphamide. Đây là sự kết hợp mạnh mẽ nhằm tiêu diệt tế bào ung thư. Đánh giá hiệu quả không chỉ dừng lại ở tỷ lệ sống mà còn ở mức độ kiểm soát bệnh. Nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố liên quan đến đáp ứng điều trị. Đây là một nghiên cứu lâm sàng ung thư quan trọng. Nó có ý nghĩa lớn đối với bệnh nhân và các nhà lâm sàng.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu hóa trị bổ trợ

Mục tiêu chính của luận án là đánh giá một cách toàn diện kết quả điều trị. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào hiệu quả hóa trị bổ trợ phác đồ TAC. Đối tượng nghiên cứu là những bệnh nhân ung thư vú ở giai đoạn II và IIIA. Đây là nhóm bệnh nhân có tiên lượng tương đối kém hơn do có hạch nách dương tính. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn tại Bệnh viện K, một trung tâm điều trị ung thư lớn. Nghiên cứu nhằm cung cấp dữ liệu cụ thể về tỷ lệ sống thêm không bệnh (DFS) và tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS). Đồng thời, luận án cũng đánh giá các yếu tố tiên lượng và dự đoán liên quan đến kết quả điều trị. Việc xác định rõ ràng mục tiêu và phạm vi giúp định hướng nghiên cứu. Dữ liệu thu thập được có giá trị cao trong việc đưa ra khuyến nghị lâm sàng. Hoá trị bổ trợ đóng vai trò then chốt trong điều trị ung thư vú. Nghiên cứu này đóng góp vào việc hiểu sâu sắc hơn về vai trò đó. Nó giúp xác định những lợi ích mà phác đồ TAC mang lại. Phạm vi nghiên cứu cụ thể hóa giúp kết quả có tính ứng dụng cao.

1.2. Tầm quan trọng của phác đồ TAC trong ung thư vú giai đoạn II IIIA

Phác đồ TAC, bao gồm Docetaxel, Doxorubicin và Cyclophosphamide, đã chứng minh được hiệu quả. Đây là một trong những phác đồ hóa trị bổ trợ được khuyến nghị. Đặc biệt, nó được chỉ định cho bệnh nhân ung thư vú giai đoạn II và IIIA. Những bệnh nhân này thường có hạch nách dương tính, điều này làm tăng nguy cơ tái phát. Việc sử dụng phác đồ TAC giúp giảm đáng kể nguy cơ này. Nó cải thiện tỷ lệ sống thêm không bệnh (DFS) và tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS). Trước khi có các phác đồ chứa Taxane, các phác đồ cũ như CMF hoặc AC đã được sử dụng. Tuy nhiên, phác đồ Docetaxel Doxorubicin Cyclophosphamide đã mang lại hiệu quả vượt trội. Tầm quan trọng của phác đồ TAC nằm ở khả năng kiểm soát bệnh tốt hơn. Nó mang lại cơ hội sống cao hơn cho nhiều bệnh nhân. Nghiên cứu này khẳng định giá trị của phác đồ TAC trong bối cảnh thực tế. Nó góp phần củng cố bằng chứng về hiệu quả của hóa trị bổ trợ. Đây là một yếu tố quan trọng trong chiến lược điều trị ung thư vú hiện đại.

1.3. Kết quả điều trị và tỷ lệ sống thêm không bệnh DFS

Kết quả điều trị ung thư vú được đánh giá dựa trên nhiều chỉ số. Tỷ lệ sống thêm không bệnh (DFS) là một trong những chỉ số quan trọng nhất. DFS đo lường khoảng thời gian từ khi bắt đầu điều trị. Trong khoảng thời gian này, bệnh nhân không có dấu hiệu tái phát hoặc tiến triển bệnh. Mục tiêu của hóa trị bổ trợ là kéo dài DFS càng lâu càng tốt. Luận án này tập trung vào việc định lượng DFS của bệnh nhân. Những bệnh nhân đã được điều trị bằng phác đồ TAC tại Bệnh viện K. Ngoài DFS, tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) cũng là một chỉ số không thể bỏ qua. OS phản ánh tổng thời gian sống của bệnh nhân sau chẩn đoán. Cả DFS và OS đều là thước đo trực tiếp cho hiệu quả hóa trị bổ trợ. Các nghiên cứu lâm sàng ung thư thường sử dụng các chỉ số này. Chúng giúp so sánh các phác đồ điều trị khác nhau. Kết quả của luận án cung cấp dữ liệu cụ thể về các chỉ số này. Nó giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị dựa trên bằng chứng. Nâng cao DFS và OS là mục tiêu cốt lõi của mọi liệu pháp điều trị ung thư.

II.Phân tích độc tính phác đồ TAC và quản lý tác dụng phụ

Mặc dù mang lại hiệu quả cao, phác đồ TAC cũng đi kèm với các độc tính đáng kể. Việc phân tích độc tính phác đồ TAC là một phần không thể thiếu của nghiên cứu. Hiểu rõ các tác dụng phụ giúp quản lý bệnh nhân hiệu quả hơn. Mục tiêu là đảm bảo bệnh nhân có thể hoàn thành liệu trình điều trị đầy đủ. Các độc tính có thể từ nhẹ đến nặng, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư. Luận án này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hồ sơ an toàn của TAC. Dữ liệu này được thu thập từ nhóm bệnh nhân thực tế. Nó bao gồm tần suất và mức độ nghiêm trọng của từng tác dụng phụ. Việc quản lý tác dụng phụ hiệu quả không chỉ cải thiện sự thoải mái cho bệnh nhân. Nó còn giúp duy trì hiệu quả hóa trị bổ trợ lâu dài. Đây là một khía cạnh quan trọng của nghiên cứu lâm sàng ung thư. Nó góp phần vào việc phát triển các chiến lược điều trị toàn diện.

2.1. Độc tính phác đồ TAC trên bệnh nhân ung thư vú

Phác đồ Docetaxel Doxorubicin Cyclophosphamide (TAC) được biết đến với hiệu quả. Tuy nhiên, nó cũng có phổ độc tính rộng. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, nôn mửa, rụng tóc. Suy tủy xương là một độc tính nghiêm trọng, có thể dẫn đến nhiễm trùng. Giảm bạch cầu hạt có sốt là một biến chứng nguy hiểm cần được theo dõi sát sao. Doxorubicin trong phác đồ có thể gây độc tính trên tim. Điều này yêu cầu đánh giá chức năng tim trước và trong quá trình điều trị. Các độc tính khác có thể bao gồm viêm niêm mạc, tiêu chảy, mệt mỏi. Nghiên cứu này đã ghi nhận và phân tích chi tiết các độc tính này. Nó giúp đưa ra bức tranh cụ thể về mức độ an toàn của TAC. Việc hiểu rõ độc tính phác đồ TAC là cơ sở để phát triển các biện pháp hỗ trợ. Điều này nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực lên bệnh nhân ung thư vú. Kết quả độc tính có ý nghĩa quan trọng trong việc cân nhắc lợi ích – rủi ro.

2.2. Chiến lược quản lý tác dụng phụ của hóa trị

Quản lý tác dụng phụ là một phần không thể thiếu trong liệu trình hóa trị. Mục tiêu là giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực đến bệnh nhân. Điều này giúp bệnh nhân có thể tuân thủ điều trị một cách tốt nhất. Các chiến lược quản lý bao gồm việc sử dụng thuốc hỗ trợ. Ví dụ, thuốc chống nôn mạnh được dùng để kiểm soát buồn nôn và nôn. Yếu tố kích thích tạo bạch cầu hạt (G-CSF) được dùng để ngăn ngừa suy tủy. Việc theo dõi định kỳ công thức máu và chức năng tim là bắt buộc. Bệnh nhân cần được giáo dục kỹ lưỡng về các dấu hiệu và triệu chứng của tác dụng phụ. Họ cũng cần biết cách tự chăm sóc tại nhà. Hỗ trợ dinh dưỡng và tâm lý cũng đóng vai trò quan trọng. Các chiến lược này không chỉ giúp giảm nhẹ gánh nặng bệnh tật. Chúng còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư. Quản lý tác dụng phụ hiệu quả là chìa khóa để hoàn thành hóa trị bổ trợ. Từ đó, tối đa hóa hiệu quả hóa trị bổ trợ.

III.Ung thư vú Tình hình bệnh và các yếu tố tiên lượng

Ung thư vú là một trong những thách thức y tế toàn cầu lớn nhất. Bệnh không chỉ phổ biến mà còn là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở phụ nữ. Việc hiểu rõ tình hình dịch tễ và các yếu tố tiên lượng là rất cần thiết. Nó giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn. Luận án này đặt nghiên cứu trong bối cảnh thực trạng ung thư vú. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về gánh nặng bệnh tật. Đồng thời, nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng. Các yếu tố tiên lượng và dự đoán đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp cá thể hóa phác đồ điều trị cho từng bệnh nhân. Sự tiến bộ trong y học đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị ung thư vú. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Nghiên cứu này góp phần làm rõ bức tranh ung thư vú tại Việt Nam. Nó mang lại những thông tin hữu ích cho cộng đồng y tế.

3.1. Thực trạng ung thư vú tại Việt Nam và thế giới

Ung thư vú đứng đầu về tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư ở phụ nữ. Thống kê Globocan 2012 cho thấy khoảng 1.67 triệu ca mắc mới trên toàn cầu. Số ca tử vong lên tới 521.9 nghìn. Con số này chiếm 25% tỷ lệ chết do ung thư ở các nước phát triển. Tại Việt Nam, ung thư vú cũng là bệnh hàng đầu ở nữ giới. Số ca mắc mới được ghi nhận là 11.087, với 4.671 ca tử vong. Theo ghi nhận ung thư tại Việt Nam năm 2010, tỷ lệ mắc ung thư vú là 29/100.000 dân. Con số này tăng lên đáng kể so với năm 2000. Các yếu tố môi trường, chế độ ăn, di truyền và nội tiết góp phần vào sự gia tăng này. Tuy nhiên, nhờ tiến bộ trong sàng lọc và điều trị, kết quả được cải thiện. Đặc biệt là các liệu pháp hệ thống như hóa chất, nội tiết và sinh học. Hiểu rõ thực trạng giúp xác định nhu cầu nghiên cứu và can thiệp. Đây là nền tảng để phát triển các chiến lược phòng chống bệnh hiệu quả.

3.2. Vai trò yếu tố tiên lượng và dự đoán trong điều trị

Yếu tố tiên lượng và dự đoán đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong điều trị ung thư vú. Yếu tố tiên lượng giúp đánh giá tổng quan về diễn biến bệnh. Nó dự báo khả năng tái phát hoặc di căn của ung thư. Ví dụ, kích thước khối u, tình trạng hạch nách dương tính là những yếu tố tiên lượng mạnh. Hạch nách dương tính thường chỉ ra tiên lượng xấu hơn. Các yếu tố dự đoán giúp xác định khả năng đáp ứng với một liệu pháp cụ thể. Ví dụ, tình trạng thụ thể estrogen (ER), thụ thể progesteron (PR), và HER2. Những thụ thể này ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn hóa trị bổ trợ và liệu pháp nội tiết. Luận án này không chỉ đánh giá hiệu quả hóa trị bổ trợ phác đồ TAC. Nó còn phân tích mối liên hệ giữa các yếu tố này và kết quả điều trị. Việc hiểu rõ các yếu tố giúp cá thể hóa phác đồ điều trị. Nó giúp tối ưu hóa kết quả điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư. Thông tin này rất cần thiết cho việc lập kế hoạch điều trị. Nó cũng giúp đưa ra quyết định lâm sàng dựa trên bằng chứng khoa học.

IV.Nghiên cứu lâm sàng ung thư và ý nghĩa phác đồ TAC

Nghiên cứu lâm sàng ung thư là nền tảng cho mọi tiến bộ trong điều trị. Đặc biệt, các nghiên cứu về hóa trị bổ trợ đã thay đổi đáng kể cục diện ung thư vú. Phác đồ TAC, hay Docetaxel Doxorubicin Cyclophosphamide, là một ví dụ điển hình. Sự ra đời và đánh giá phác đồ này đã mở ra nhiều cơ hội mới. Luận án này góp phần vào bối cảnh nghiên cứu lâm sàng rộng lớn. Nó cung cấp dữ liệu thực tế về hiệu quả và an toàn của TAC. Nghiên cứu này khẳng định vai trò của hóa trị bổ trợ trong ung thư vú giai đoạn tiến triển. Ý nghĩa của phác đồ TAC không chỉ dừng lại ở hiệu quả. Nó còn nằm ở khả năng tích hợp vào các liệu pháp điều trị toàn diện. Kết quả của luận án hỗ trợ việc ra quyết định lâm sàng. Nó giúp các nhà khoa học tiếp tục phát triển các liệu pháp tiên tiến hơn. Đây là một đóng góp quan trọng vào kiến thức ung thư vú.

4.1. Bối cảnh nghiên cứu lâm sàng về hoá trị bổ trợ

Trong hai thập kỷ qua, hóa trị bổ trợ đã trải qua nhiều thay đổi lớn. Các nghiên cứu lâm sàng ung thư đã liên tục thử nghiệm và cải tiến các phác đồ. Ban đầu, các phác đồ không có Doxorubicin như CMF (Methotrexat, Fluorouracil, Cyclophosphamid) đã được sử dụng. Chúng đã chứng minh khả năng giảm nguy cơ tái phát và tử vong. Sau đó, các phác đồ có Doxorubicin như AC (Doxorubicin, Cyclophosphamid) ra đời. Chúng mang lại hiệu quả cao hơn nữa trong ung thư vú giai đoạn sớm. Sự xuất hiện của nhóm thuốc Taxane, đặc biệt là Docetaxel, là một bước ngoặt. Việc tích hợp Taxane vào hóa trị bổ trợ đã cải thiện đáng kể kết quả. Phác đồ Docetaxel Doxorubicin Cyclophosphamide (TAC) là kết quả của những nghiên cứu này. Nó đã trở thành một phác đồ chuẩn trong nhiều trường hợp. Bối cảnh nghiên cứu lâm sàng luôn hướng tới việc tìm ra phương pháp tốt nhất. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả hóa trị bổ trợ và giảm thiểu độc tính. Luận án này tiếp tục chuỗi nghiên cứu đó.

4.2. Đóng góp của luận án vào kiến thức ung thư vú

Luận án này mang lại những đóng góp cụ thể và có giá trị. Nó cung cấp dữ liệu thực tế về hiệu quả hóa trị bổ trợ phác đồ TAC. Đặc biệt là trên bệnh nhân ung thư vú giai đoạn II, IIIA, hạch nách dương tính. Nghiên cứu được thực hiện tại một cơ sở y tế lớn của Việt Nam (Bệnh viện K). Điều này giúp xác nhận tính ứng dụng của phác đồ trong bối cảnh địa phương. Kết quả nghiên cứu lâm sàng ung thư này không chỉ củng cố bằng chứng khoa học quốc tế. Nó còn cung cấp cơ sở để xây dựng các hướng dẫn điều trị tại Việt Nam. Luận án giúp làm rõ hồ sơ độc tính phác đồ TAC trong thực hành lâm sàng. Đồng thời, nó phân tích các yếu tố tiên lượng và dự đoán liên quan. Các thông tin này rất hữu ích cho các bác sĩ ung bướu. Nó giúp họ đưa ra quyết định điều trị tối ưu cho bệnh nhân. Cuối cùng, nghiên cứu góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về cá thể hóa điều trị.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Đại cương về ung thư vú
1.1.1. Giải phẫu và sinh lý tuyến vú
1.1.1.1. Giải phẫu tuyến vú
1.1.1.2. Sinh lý tuyến vú
1.1.1.3. Hạch vùng
1.1.2. Dịch tễ học bệnh ung thư vú
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hoá trị bổ trợ phác đồ tac trong bệnh ung thư vú giai đoạn ii iiia hạch nách dương tính tại bệnh viện k

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ SANG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HÓA TRỊ BỔ TRỢ PHÁC ĐỒ TAC TRONG BỆNH UNG THƢ VÚ GIAI ĐOẠN II, IIIA HẠCH NÁCH DƢƠNG TÍNH TẠI BỆNH VIỆN K Chuyên ngành : UNG THƢ Mã số : 62720149 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Cán bộ hướng dẫn : PGS.TRẦN VĂN THUẤN LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com HÀ NỘI - 2016 LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành bằng sự cố gắng nỗ lực của tôi cùng với sự giúp đỡ của nhiều cá nhân và tập thể. Nhân dịp luận án được hoàn thành tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới: GS.Trần Văn Thuấn - Phó Giám đốc Bệnh viện K, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu và Phòng chống Ung thư đã tận tình hướng dẫn chỉ bảo, đóng góp nhiều ý kiến quý báu và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Lê Văn quảng, chủ nhiệm Bộ môn Ung thư Trường Đại học Y Hà Nội, đã tận tình hướng dẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cám ơn tới: Ban Giám đốc Bệnh viện K, Ban lãnh đạo và toàn thể cán bộ Khoa Nội Tổng hợp, Khoa Nội 4 Bệnh viện K cùng các Thầy Cô giáo trong Bộ môn Ung thư Trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu để hoàn thành bản luận án này.

Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội, Phòng Quản lý đào tạo Sau đại học và các Bộ môn của Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn của tôi đến các bệnh nhân, gia đình bệnh nhân đã tin tưởng tôi giúp đỡ tôi cho tôi cơ hội, điều kiện để thực hiện bản luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn các bạn bè đồng nghiệp và những người thân trong gia đình đã luôn ở bên tôi những lúc khó khăn nhất, chia sẻ động viên khích lệ tôi trong suốt những năm tháng học tập, nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này. Hà Nội, ngày 10 tháng 05 năm 2016 Nguyễn Thị Sang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thị Sang, nghiên cứu sinh khoá 30 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư, xin cam đoan: 1.

Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thày Trần Văn Thuấn. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày 20 tháng 7 năm 2016 Ngƣời viết cam đoan Nguyễn Thị Sang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AJCC (American Joint Committee Cancer) Hiệp hội ung thư hoa kỳ BMI (Body mass index) Chỉ số cơ thể BIRADS(Breast Imaging Reporting and Hệ thống dữ liệu hình ảnh của vú Data System) ER (Estrogen Receptor) Thụ thể estrogen FSH (Follicle Stimulating Hormon) Hormon kích thích nang trứng HMMD Hóa mô miễn dịch LH (Luteinizing Hormone) Hormon kích thích thể vàng MRI (Magnetic Resonance Imaging) Chụp cộng hưởng từ PR (Progesteronl Receptor) Thụ thể progesteron RNA (Deoxyribonucleic acid) Nguyên liệu di truyền RR (Risk Ratio) Tỷ xuất nguy cơ SEER (Surveillance, Epidemiology, and Khảo sát, dịc tễ học và kết quả End Results TM Tĩnh mạch TNM (Tumor Node Metastatic) Phân loại u hạch và di căn UT Ung thư UTV Ung thư vú WHO (World Health Organization) Tổ chức y tế thế giới X-Q X- Quang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư vú (UTV) là loại ung thư phổ biến nhất và cũng là nguyên nhân chính gây tử vong do ung thư đối với phụ nữ trên toàn thế giới. Bệnh chiếm 25% tỉ lệ chết do ung thư ở các nước phát triển [1], [2]. Theo số liệu của Globocan 2012, ung thư vú là bệnh phổ biến đứng hàng thứ 1 trên toàn thế giới và ước tính khoảng 1,671,149 triệu ca mới mắc, số ca tử vong là 521,907. Tại Việt nam UTV đứng hàng số 1 ở nữ, số ca mắc mới là 11,087, số ca tử vong là 4,671 [3].

Theo ghi nhận UT tại Việt Nam, năm 2010 nữ giới có tỷ lệ mắc ung thư chung là 134,9/100.000 dân, tăng hơn so với năm 2000 có 101.000 dân, tỷ lệ ung thư vú là 29.000 dân tăng hơn so với năm 2000 có 17.Tỷ lệ mắc ung thư vú ngày càng tăng do các yếu tố về môi trường, chế độ ăn, di truyền và nội tiết. Tuy nhiên, kết quả điều trị căn bệnh này đang từng bước được cải thiện nhờ những thành tựu đạt được trong phòng bệnh, sàng lọc phát hiện sớm và điều trị, đặc biệt là các tiến bộ trong điều trị hệ thống bao gồm hóa chất, nội tiết và sinh học [1], [5]. Điều trị ung thư vú là sự kết hợp chặt chẽ giữa các phương pháp tại chỗ, tại vùng bằng phẫu thuật và xạ trị, toàn thân bằng hóa chất, nội tiết và sinh học. Điều trị hóa chất bổ trợ có nhiều thay đổi trong hai thập kỷ qua.

Các phác đồ hóa chất bổ trợ không có Doxorubicin (CMF: Methotrexat, Fluorouracil, Cyclophosphamid) hoặc có Doxorubicin (AC: Doxorubicin, Cyclophosphamid …) làm giảm nguy cơ tái phát và tử vong đáng kể trong ung thư giai đoạn sớm [6]. Theo kết quả đa phân tích của Nhóm hợp tác các thử nghiệm lâm sàng ung thư vú sớm cho thấy cả hai loại phác đồ này làm giảm nguy cơ tái phát là 11%, giảm nguy cơ tử vong là 12%. Thời gian sống thêm không bệnh và thời gian sống thêm toàn bộ của bệnh nhân được điều trị LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 6 đợt CMF tương đương với 4 đợt AC (Doxorubicin và Cyclophosphamid) [7]. Phác đồ FEC 6 chu kỳ tốt hơn phác đồ FEC 3 chu kỳ [10].

Tại thời điểm kết thúc nghiên cứu năm 2000, phác đồ FAC được chấp nhận là phác đồ chuẩn trong điều trị ung thư vú giai đoạn sớm [11]. Docetaxel là một hoạt chất điều trị ung thư vú [12], được chứng minh không có hiện tượng kháng chéo với Doxorubicin [13], và có tác dụng tốt hơn Doxorubicin [14], thuốc không tương tác dược lực học với Doxorubicin [15], [16]. Khác với Paclitaxel, Docetaxel không tác dụng phụ với Doxorubicin trên tim mạch [17], vì vậy rất an toàn khi kết hợp với Doxorubicin trong phác đồ TAC (Docetaxel, Doxorubicin,Cyclophosphamid). Phác đồ TAC đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu, cho tỷ lệ sống thêm toàn bộ 87%, thời gian sống thêm không bệnh là 75% trong điều trị ung thư vú bổ trợ có hạch nách dương tính.

Phác đồ đã được coi như là phác đồ chuẩn cho điều trị ung thư vú giai đoạn sớm có hạch nách dương tính từ năm 2005 và đã được chứng minh có tác dụng vượt trội so với phác đồ không có Taxan (phác đồ FAC. Tại Việt Nam phác đồ TAC bắt đầu được sử dụng rộng rãi đối với ung thư vú bổ trợ có hạch nách dương tính trong một số năm trở lại đây nhưng trên thực tế chưa có những nghiên cứu lớn đánh giá phác đồ trong điều trị ung thư vú sớm với các dấu ấn hóa mô miễn dịch khác như: HER2, ER, PR, cũng như ảnh hưởng của các dấu ấn trên đến kết quả điều trị. Vì vậy, chúng tôi nghiên cứu đề tài này với mục tiêu: 1. Mô tả một số đặc điểm lâm sàng và mô bệnh học bệnh ung thư vú giai đoạn II, IIIA hạch nách dương tính tại Bệnh viện K.

Đánh giá kết quả hóa trị bổ trợ TAC bệnh ung thư vú giai đoạn II, IIIA hạch nách dương tính. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Đại cƣơng về ung thƣ vú 1. Giải phẫu và sinh lý tuyến vú 1.

Giải phẫu tuyến vú Tuyến vú nữ giới khi phát triển thuộc loại đơn chế tiết, nằm trong tổ chức mỡ và tổ chức liên kết trên cơ ngực lớn và trải từ xương sườn II đến sụn sườn VI, giới hạn hai bên từ bờ xương ức tới đường nách giữa, kích thước từ 10 cm -12 cm, dày 5-7 cm. Mặt sau tuyến vú có lớp mỡ làm nó trượt dễ dàng trên bề mặt cân cơ ngực lớn, phía trước tuyến vú có cân xơ ngay sát dưới da gọi là dây chằng Cooper. Tuyến vú bao gồm từ 15-20 thùy không đều, không độc lập với nhau tạo thành. Giữa các thùy được ngăn cách bởi các vách liên kết, mỗi thùy chia ra nhiều tiểu thùy được tạo nên từ nhiều nang tuyến tròn hoặc dài, đứng thành đám hoặc riêng rẽ.

Cấu trúc 2-3 nang tuyến đổ chung vào các nhánh cuối cùng của ống bài xuất trong tiểu thùy. Các ống này đổ vào các nhánh gian tiểu thùy và tập hợp lại thành các ống lớn hơn. Cuối cùng các ống của mọi tiểu thùy đều đổ vào núm vú qua ống dẫn sữa (Hình 1. Các lỗ tiết sữa có thể thấy rõ ở núm vú.

Một phần mô tuyến vú kéo dài tới tận vùng nách trước, có khi vào tận trong nách gọi là phần đuôi nách tuyến vú. Tuyến vú được nuôi bởi 2 nguồn chính: (a) Động mạch vú ngoài hay động mạch ngực dưới: tách từ động mạch nách, đi từ trên xuống dưới sát bờ trong của hõm nách đến cơ răng to cho các nhánh nuôi dưỡng mặt ngoài vú, phần ngoài cơ ngực và nhánh tiếp nối với động mạch vú trong. (b) Động mạch vú trong: tách từ động mạch dưới đòn, nuôi dưỡng phần còn lại của vú; động mạch vú trong tách ra từ động mạch liên sườn, cho các nhánh đi xuyên qua cơ ngực cấp máu cho mặt sau tuyến vú. Tĩnh mạch thường đi kèm động mạch, đổ vào tĩnh mạch nách, tĩnh mạch vú trong và tĩnh mạch dưới đòn.

Tĩnh mạch nách ở nông tạo thành mạng tĩnh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 mạch Haller. Mạng tĩnh mạch nông này chảy vào tĩnh mạch sâu, rồi đổ vào tĩnh mạch vú trong, tĩnh mạch vú ngoài, tĩnh mạch cùng - vai. Thần kinh: Nhánh thần kinh bì cánh tay trong của đám rối cổ nông chi phối phần nửa ngoài của vú. Các nhánh nhỏ từ thần kinh liên sườn II, III, IV, V, VI chi phối nửa trong của vú.

Đường bạch mạch của vú đổ vào 3 nhóm hạch gồm hạch nách, hạch vú trong, hạch trên đòn [19].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Sang (2016). Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hoá trị bổ trợ phác đồ tac [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-danh-gia-ket-qua-hoa-tri-bo-tro-phac-do-tac-trong-benh-ung-thu-vu-giai-doan-ii-iiia-hach-nach-duong-tinh-tai-benh-vien-k

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hoá trị bổ trợ phác đồ tac" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hoá trị bổ trợ phác đồ tac trong bệnh ung thư vú giai đoạn ii iiia hạch nách dương tính tại bệnh viện k. Xem tóm tắt v

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hoá trị bổ trợ phác đồ tac" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hoá trị bổ trợ phác đồ tac" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hoá trị bổ trợ phác đồ tac" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hoá trị bổ trợ phác đồ tac" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hoá trị bổ trợ phác đồ tac" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hoá trị bổ trợ phác đồ tac" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter