Luận án: Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng di căn - Nghiên cứu tại Việt Nam
Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng di căn xa bằng hóa chất phối hợp với kháng thể đơn dòng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.
Y học / Ung bướu
Luan An
luận án tiến sĩ
Số trang
145
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về ung thư trực tràng và phương pháp chẩn đoán
- Số trang:
- 145 trang
- Chuyên ngành:
- Y học / Ung bướu
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về ung thư trực tràng và phương pháp chẩn đoán
Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về ung thư trực tràng. Tài liệu bắt đầu với việc trình bày tình hình dịch tễ học bệnh lý này trên thế giới và tại Việt Nam. Ung thư trực tràng vẫn là một thách thức lớn trong y học hiện đại. Nghiên cứu khảo sát sâu về giải phẫu trực tràng. Các đặc điểm hình thể ngoài, hình thể trong, liên quan định khu được mô tả chi tiết. Mạc treo trực tràng cũng được phân tích kỹ lưỡng. Đây là kiến thức nền tảng quan trọng. Phân loại mô bệnh học ung thư trực tràng được trình bày rõ ràng. Sự hình thành mạch máu trong khối u cũng là một phần trọng tâm. Phần chẩn đoán ung thư trực tràng bao gồm các dấu hiệu lâm sàng. Các phương pháp cận lâm sàng được đề cập. Chẩn đoán giai đoạn ung thư trực tràng là bước thiết yếu. Điều này giúp định hướng phác đồ điều trị ung thư trực tràng hiệu quả. Việc hiểu rõ các đặc điểm cơ bản của bệnh là cần thiết. Nó góp phần vào việc đánh giá kết quả điều trị ung thư sau này.
1.1. Dịch tễ học ung thư trực tràng toàn cầu và Việt Nam
Tình hình mắc bệnh ung thư trực tràng đang gia tăng trên toàn cầu. Số liệu thống kê chỉ ra mức độ phổ biến của bệnh. Tại Việt Nam, ung thư trực tràng cũng nằm trong nhóm bệnh ung thư có tỷ lệ mắc cao. Điều này đặt ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế. Các yếu tố nguy cơ và xu hướng mắc bệnh được phân tích. Dữ liệu dịch tễ học là cơ sở để hoạch định các chiến lược phòng ngừa. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm soát ung thư trực tràng cũng là mục tiêu quan trọng. Các nghiên cứu về tỷ lệ sống sót của bệnh nhân ung thư trực tràng thường bắt đầu từ việc nắm vững dữ liệu dịch tễ. Mức độ di căn ban đầu ảnh hưởng lớn đến hiệu quả điều trị. Phát hiện sớm là chìa khóa. Các biện pháp can thiệp sớm có thể cải thiện tiên lượng bệnh nhân.
1.2. Giải phẫu mô bệnh học và chẩn đoán ung thư trực tràng
Cấu trúc giải phẫu trực tràng rất phức tạp. Hiểu biết về giải phẫu giúp định vị chính xác khối u. Nó cũng hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật ung thư trực tràng. Đặc điểm mô bệnh học ung thư trực tràng quyết định loại hình điều trị. Các phương pháp chẩn đoán hiện đại bao gồm nội soi, CT scan, MRI. Các xét nghiệm này giúp đánh giá giai đoạn bệnh. Chẩn đoán giai đoạn chính xác là yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến phác đồ điều trị ung thư trực tràng. Sự hình thành mạch máu mới trong khối u là mục tiêu cho các liệu pháp nhắm trúng đích. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh giúp xác định di căn. Di căn là yếu tố tiên lượng xấu. Việc phát hiện sớm di căn giúp điều chỉnh kế hoạch điều trị kịp thời.
II. Đánh giá phác đồ điều trị ung thư trực tràng tiên tiến
Phần này tập trung vào các phương pháp điều trị toàn thân cho ung thư trực tràng di căn. Luận án khảo sát vai trò của các thuốc hóa trị truyền thống. 5-Fluorouracil (5-FU) và Leucovorin là những nền tảng. Oxaliplatin và Irinotecan cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Các nghiên cứu quốc tế đã chứng minh hiệu quả của các liệu pháp này. Sự kết hợp các thuốc hóa trị thường mang lại kết quả tốt hơn. Ngoài ra, luận án còn đi sâu vào các liệu pháp nhắm trúng đích. Các chất ức chế yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF) là một trong số đó. Các chất ức chế thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR) cũng được đề cập. Đây là những tiến bộ quan trọng trong điều trị. Một số thuốc thế hệ mới khác cũng được giới thiệu. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả điều trị ung thư trực tràng. Đồng thời, cải thiện tỷ lệ sống sót và chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Nghiên cứu cũng tổng hợp các dữ liệu điều trị ung thư trực tràng di căn tại Việt Nam. Điều này cung cấp cái nhìn so sánh. Các phác đồ điều trị ung thư trực tràng liên tục được cập nhật. Cập nhật dựa trên các bằng chứng khoa học mới nhất.
2.1. Vai trò các liệu pháp hóa trị và sinh học mục tiêu
Hóa trị đóng vai trò trung tâm trong điều trị ung thư trực tràng di căn. 5-FU, Leucovorin, Oxaliplatin, Irinotecan là các thuốc hóa trị chủ lực. Chúng được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp. Các liệu pháp sinh học mục tiêu đại diện cho bước đột phá. Chất ức chế VEGF như Bevacizumab ngăn chặn sự hình thành mạch máu nuôi khối u. Chất ức chế EGFR như Cetuximab, Panitumumab tác động vào con đường tín hiệu tế bào ung thư. Các liệu pháp này cải thiện đáng kể kết quả điều trị ung thư. Đặc biệt với các trường hợp ung thư trực tràng di căn. Chúng giúp kéo dài thời gian sống thêm không tiến triển. Liệu pháp nhắm trúng đích được lựa chọn dựa trên đặc điểm sinh học khối u. Xét nghiệm gen là cần thiết. Đây là hướng tiếp cận cá thể hóa trong điều trị ung thư.
2.2. Các nghiên cứu quốc tế về điều trị ung thư trực tràng
Nhiều nghiên cứu lớn trên thế giới đã đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị. Các nghiên cứu này so sánh các liệu pháp khác nhau. Chúng cung cấp bằng chứng cho việc lựa chọn phác đồ tối ưu. Dữ liệu từ các nghiên cứu quốc tế là cơ sở cho các hướng dẫn điều trị. Chúng giúp đánh giá tỷ lệ đáp ứng, độc tính và thời gian sống sót. Luận án tổng hợp các kết quả nổi bật. Từ đó, đưa ra cái nhìn tổng quan về tiến bộ trong điều trị ung thư trực tràng. Các phác đồ điều trị ung thư trực tràng đang ngày càng được tối ưu hóa. Các nghiên cứu cũng khảo sát liệu pháp miễn dịch. Liệu pháp miễn dịch là một hướng đi đầy hứa hẹn. Mục tiêu là kích hoạt hệ miễn dịch của bệnh nhân chống lại tế bào ung thư.
III. Phương pháp nghiên cứu kết quả điều trị ung thư trực tràng
Chương này trình bày chi tiết phương pháp nghiên cứu. Mục tiêu là đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng. Đối tượng nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận. Các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân được xác định rõ ràng. Thiết kế nghiên cứu được mô tả cụ thể. Đây là một nghiên cứu quan sát tiến cứu hoặc hồi cứu. Các thuốc sử dụng trong nghiên cứu được liệt kê. Quy trình tiến hành điều trị được chuẩn hóa. Việc thu thập thông tin bệnh nhân được thực hiện một cách có hệ thống. Các bước đánh giá kết quả điều trị được áp dụng nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng theo RECIST (Response Evaluation Criteria in Solid Tumors) được sử dụng. Đây là tiêu chuẩn quốc tế. Phương pháp đánh giá sống thêm bao gồm thời gian sống thêm không tiến triển và sống thêm toàn bộ. Phân độ độc tính được thực hiện theo tiêu chuẩn chung. Thang điểm đánh giá đau và toàn trạng (ECOG PS) cũng được áp dụng. Điều này giúp đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Việc xử lý số liệu được thực hiện bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu được đảm bảo. Tất cả các bước đều nhằm mục đích cung cấp dữ liệu khách quan. Dữ liệu này giúp đánh giá chính xác hiệu quả điều trị. Đồng thời, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị ung thư trực tràng.
3.1. Đối tượng và thiết kế nghiên cứu đánh giá hiệu quả
Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân ung thư trực tràng. Bệnh nhân được chẩn đoán và điều trị tại một cơ sở y tế cụ thể. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân bao gồm loại ung thư, giai đoạn bệnh, tình trạng toàn thân. Tiêu chuẩn loại trừ giúp đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu nhằm mục đích đánh giá hiệu quả điều trị. Nó cũng xác định các yếu tố tiên lượng. Các phác đồ điều trị ung thư trực tràng được áp dụng đồng nhất. Số lượng bệnh nhân đủ lớn để đảm bảo tính đại diện. Nghiên cứu cũng xem xét các phương pháp điều trị phối hợp. Các phương pháp này có thể bao gồm phẫu thuật ung thư trực tràng hoặc xạ trị ung thư trực tràng. Dữ liệu bệnh án được thu thập kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo tính chính xác của thông tin.
3.2. Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng và độc tính điều trị
RECIST là công cụ chính để đánh giá đáp ứng điều trị. Nó phân loại đáp ứng thành đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần, bệnh ổn định hoặc bệnh tiến triển. Việc đánh giá này được thực hiện định kỳ. Nồng độ CEA (kháng nguyên carcinoembryonic) cũng được theo dõi. Đây là chỉ điểm khối u quan trọng. Phân độ độc tính của thuốc được thực hiện theo các tiêu chuẩn quốc tế. Độc tính trên hệ tạo huyết, hệ tiêu hóa, gan, thận, thần kinh được ghi nhận. Thang điểm đánh giá đau của WHO và thang điểm ECOG PS được sử dụng. Các chỉ số này giúp đánh giá tác động của phác đồ điều trị ung thư trực tràng lên chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Kết quả điều trị ung thư được đánh giá toàn diện. Nó không chỉ dừng lại ở việc giảm kích thước khối u.
IV. Kết quả điều trị thực tế và tỷ lệ sống sót ung thư trực tràng
Chương kết quả nghiên cứu trình bày các phát hiện quan trọng. Đặc điểm của nhóm bệnh nhân được mô tả chi tiết. Bao gồm tuổi, giới, thời điểm chẩn đoán, các điều trị trước đó. Vị trí u nguyên phát, đặc điểm mô bệnh học cũng được phân tích. Đặc điểm chẩn đoán hình ảnh và di căn được ghi nhận. Các xét nghiệm chỉ điểm u trước điều trị cung cấp thông tin ban đầu. Phần trọng tâm là kết quả điều trị. Luận án đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân trước và sau điều trị. Đáp ứng của CEA sau điều trị được theo dõi sát sao. Đặc biệt, đáp ứng điều trị theo RECIST là một chỉ số quan trọng. Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn, một phần được thống kê. Mối liên quan giữa đáp ứng điều trị với một số yếu tố được phân tích. Các yếu tố này có thể là di căn gan, nồng độ CEA ban đầu. Điều trị sau kết thúc 6 chu kỳ hóa trị cũng được đề cập. Các phương pháp điều trị phối hợp khác được ghi nhận. Thời gian sống thêm không tiến triển (PFS) và thời gian sống thêm toàn bộ (OS) là những chỉ số chính. Các yếu tố liên quan đến thời gian sống thêm được phân tích đa biến. Phần này cũng trình bày các tác dụng không mong muốn của phác đồ. Độc tính trên hệ tạo huyết, tiêu hóa, gan, thận, thần kinh được thống kê. Tác dụng phụ liên quan đến bevacizumab cũng được ghi nhận. Mức độ tuân thủ điều trị của bệnh nhân được đánh giá. Các kết quả này cung cấp cái nhìn thực tế. Nó cho thấy hiệu quả điều trị ung thư trực tràng trong bối cảnh cụ thể của nghiên cứu.
4.1. Đáp ứng điều trị theo RECIST và chất lượng sống bệnh nhân
Tỷ lệ đáp ứng điều trị theo RECIST là một chỉ số quan trọng. Nó cho thấy mức độ thu nhỏ của khối u. Kết quả nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn và đáp ứng một phần. Các số liệu này cung cấp bằng chứng về hiệu quả điều trị. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được cải thiện đáng kể sau điều trị. Các chỉ số như điểm đau, tình trạng toàn thân được cải thiện. Đây là một mục tiêu quan trọng của phác đồ điều trị ung thư trực tràng. Điều trị không chỉ kéo dài sự sống. Nó còn nâng cao chất lượng sống cho người bệnh. Mối liên quan giữa đáp ứng điều trị và các yếu tố tiên lượng được làm rõ. Ví dụ, bệnh nhân có di căn gan có thể có đáp ứng khác biệt. Việc này giúp điều chỉnh phác đồ phù hợp hơn.
4.2. Thời gian sống thêm và các yếu tố liên quan
Thời gian sống thêm không tiến triển (PFS) được ghi nhận. Đây là khoảng thời gian bệnh không tiến triển. Thời gian sống thêm toàn bộ (OS) là tổng thời gian sống của bệnh nhân. Cả hai chỉ số này là thước đo chính của kết quả điều trị ung thư trực tràng. Phân tích đa biến xác định các yếu tố ảnh hưởng đến PFS và OS. Các yếu tố như tuổi, giai đoạn bệnh, đặc điểm mô bệnh học, di căn có thể liên quan. Nồng độ CEA trước điều trị cũng là một yếu tố tiên lượng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp dự đoán tiên lượng. Nó cũng giúp cá thể hóa phác đồ điều trị. Tỷ lệ sống sót được so sánh với các nghiên cứu khác. Điều này cung cấp bối cảnh rộng hơn về hiệu quả điều trị.
V. Độc tính và quản lý tác dụng phụ phác đồ ung thư trực tràng
Phần này của luận án bàn luận sâu về các tác dụng không mong muốn. Độc tính của phác đồ điều trị ung thư trực tràng là một khía cạnh quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tuân thủ điều trị. Độc tính trên hệ tạo huyết được ghi nhận. Bao gồm giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu. Độc tính trên hệ tiêu hóa thường gặp. Ví dụ như buồn nôn, nôn, tiêu chảy. Các độc tính trên gan, thận, thần kinh cũng được khảo sát. Độc tính trên gan có thể là tăng men gan. Độc tính thần kinh ngoại vi là tác dụng phụ thường gặp của một số hóa chất. Tác dụng không mong muốn liên quan đến Bevacizumab được phân tích riêng. Bevacizumab là một liệu pháp nhắm trúng đích. Nó có thể gây tăng huyết áp, protein niệu. Luận án cũng đánh giá tuân thủ điều trị. Các trường hợp trì hoãn điều trị hoặc giảm liều được ghi nhận. Nguyên nhân của sự trì hoãn và giảm liều được phân tích. Đây thường là do độc tính. Việc quản lý hiệu quả các tác dụng phụ là cần thiết. Điều này giúp bệnh nhân hoàn thành phác đồ. Nó cũng đảm bảo hiệu quả điều trị ung thư trực tràng. Giảm thiểu độc tính giúp nâng cao chất lượng cuộc sống. Bệnh nhân có thể duy trì được lịch trình điều trị. Các biện pháp hỗ trợ được áp dụng để giảm nhẹ tác dụng phụ. Ví dụ, thuốc chống nôn, thuốc kích thích tạo máu.
5.1. Tác dụng không mong muốn trên hệ cơ quan
Các tác dụng phụ của hóa trị và liệu pháp nhắm trúng đích rất đa dạng. Độc tính trên hệ tạo huyết như thiếu máu, giảm bạch cầu hạt. Đây là nguyên nhân phổ biến gây trì hoãn điều trị. Độc tính trên hệ tiêu hóa bao gồm viêm niêm mạc, tiêu chảy nặng. Chúng ảnh hưởng lớn đến dinh dưỡng bệnh nhân. Độc tính trên gan, thận cần được theo dõi chức năng định kỳ. Độc tính thần kinh ngoại vi có thể gây tê bì, đau. Đặc biệt với các phác đồ có Oxaliplatin. Các tác dụng phụ này được phân độ theo mức độ nghiêm trọng. Việc quản lý kịp thời giúp giảm bớt gánh nặng cho bệnh nhân. Nó cũng giúp duy trì liệu trình điều trị ung thư trực tràng. Các phương pháp hỗ trợ được áp dụng. Ví dụ, dùng thuốc bảo vệ gan hoặc thuốc chống nôn.
5.2. Tuân thủ điều trị và quản lý độc tính
Tuân thủ điều trị là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kết quả. Độc tính là nguyên nhân chính dẫn đến việc giảm liều hoặc trì hoãn. Luận án phân tích tỷ lệ bệnh nhân tuân thủ phác đồ. Nó cũng khảo sát các lý do không tuân thủ. Các biện pháp quản lý độc tính hiệu quả là cần thiết. Điều này bao gồm theo dõi sát sao bệnh nhân. Điều chỉnh liều thuốc khi cần thiết. Sử dụng các thuốc hỗ trợ để giảm nhẹ triệu chứng. Mục tiêu là giúp bệnh nhân hoàn thành tối đa số chu kỳ điều trị. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị ung thư trực tràng. Quản lý tốt độc tính giúp cải thiện tỷ lệ sống sót. Nó cũng nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài cho người bệnh. Các phác đồ điều trị ung thư trực tràng cần có kế hoạch quản lý độc tính rõ ràng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (145 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN. DỊCH TỄ HỌC UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Tình hình mắc bệnh ung thư trực tràng trên thế giới.
Tình hình mắc bệnh ung thư đại trực tràng tại Việt Nam. GIẢI PHẪU TRỰC TRÀNG. Hình thể ngoài. Hình thể trong.
Liên quan định khu. Mạc treo trực tràng. PHÂN LOẠI MÔ BỆNH HỌC UNG THƯ TRỰC TRÀNG. SỰ HÌNH THÀNH MẠCH MÁU TRONG UT TRỰC TRÀNG.
CHẨN ĐOÁN UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Dấu hiệu lâm sàng. Cận lâm sàng. Chẩn đoán giai đoạn ung thư trực tràng.
ĐIỀU TRỊ TOÀN THÂN UNG THƯ TRỰC TRÀNG DI CĂN VÀ MỘT SỐ NGHIÊN CỨU CỦA NƯỚC NGOÀI. Vai trò của 5FU và Leucovorin. Vai trò của Oxaliplatin với UTTT di căn. Vai trò của Irinotecan với UTTT di căn.
Chất ức chế yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu. Các chất ức chế EGFR. 30 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Một số thuốc thế hệ mới khác.
MỘT SỐ NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TRỰC TRÀNG DI CĂN Ở VIỆT NAM. 36 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân.
Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Các thuốc sử dụng trong nghiên cứu.
Các bước tiến hành. Thu thập thông tin. Tiến hành điều trị. Đánh giá kết quả điều trị.
Các chỉ tiêu, tiêu chuẩn được áp dụng trong nghiên cứu. Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng theo RECIST. Phương pháp đánh giá sống thêm. Phân độ độc tính.
Thang điểm đánh giá đau. Đánh giá toàn trạng (PS) theo ECOG. Xử lý số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.
59 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CỦA NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Thời điểm chẩn đoán và các điều trị trước đó. Lý do vào viện.
Phân bố vị trí u nguyên phát. Đặc điểm mô bệnh học. Đặc điểm chẩn đoán hình ảnh. Đặc điểm di căn.
Xét nghiệm chỉ điểm u trước điều trị. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Đánh giá chất lượng cuộc sống. Đáp ứng của CEA sau điều trị.
Đáp ứng điều trị theo RECIST. Liên quan đáp ứng điều trị với một số yếu tố. Điều trị sau kết thúc 6 chu kì. Các phương pháp điều trị phối hợp.
Thời gian sống thêm. Liên quan thời gian sống thêm theo một số yếu tố. MỘT SỐ TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA PHÁC ĐỒ. Độc tính trên hệ tạo huyết.
Độc tính trên hệ tiêu hóa. Độc tính trên gan, thận, thần kinh. Tác dụng không mong muốn liên quan bevacizumab. Tuân thủ điều trị.
91 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CỦA NHÓM BN TRONG NGHIÊN CỨU. Tuổi và giới. Thời điểm chẩn đoán và các điều trị trước đó.
Lý do vào viện. Triệu chứng lâm sàng trước điều trị. Đặc điểm cận lâm sàng trước điều trị. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ.
Chất lượng cuộc sống. Đáp ứng điều trị. Điều trị sau kết thúc 6 chu kỳ. Các phương pháp điều trị phối hợp.
Thời gian sống thêm. ĐỘC TÍNH VÀ TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA PHÁC ĐỒ 117 4. Độc tính trên hệ tạo huyết. Độc tính trên hệ tiêu hóa.
Độc tính trên gan. Độc tính trên thận. Độc tính trên hệ thần kinh. Tác dụng không mong muốn liên quan đến Bevacizumab.
TUÂN THỦ ĐIỀU TRỊ. 127 CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 128 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Xếp giai đoạn bệnh theo Dukes và Astler – Coller.
Phân độ độc tính của thuốc với hệ thống tạo máu. Phân độ độc tính của thuốc với gan, thận. Phân độ độc tính của thuốc trên hệ tiêu hóa. Phân độ các tác dụng không mong muốn thần kinh ngoại vi.
Phân độ các tác dụng không mong muốn khác. Thang điểm đau của WHO. Thời điểm chẩn đoán. Lý do vào viện.
Đánh giá lâm sàng trước điều trị. Kết quả mô bệnh học. X-quang và CT Scanner ngực trước điều trị. Siêu âm và CT Scanner ổ bụng – tiểu khung trước điều trị.
Số lượng vị trí di căn. Vị trí di căn. Nồng độ CEA trước điều trị. Đánh giá chất lượng cuộc sống trước và sau điều trị.
Đáp ứng của CEA sau điều trị. Tỷ lệ đáp ứng. Liên quan đáp ứng với di căn gan. Liên quan đáp ứng với nồng độ CEA.
Liên quan giữa đáp ứng với một số yếu tố. Thuốc điều trị sau kết thúc 6 chu kỳ. Các phương pháp điều trị phối hợp. Sống thêm không tiến triển.
76 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Sống thêm toàn bộ. Phân tích đa biến các yếu tố liên quan PFS. Phân tích đa biến các yếu tố liên quan OS.
Độc tính trên hệ tạo huyết. Độc tính trên hệ tiêu hóa. Độc tính trên gan, thận, thần kinh. Tác dụng không mong muốn liên quan bevacizumab.
Trì hoãn điều trị. Giảm liều điều trị. So sánh thời gian sống thêm với một số nghiên cứu. 111 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Tỷ lệ mắc (màu xanh) và tỷ lệ tử vong (màu đỏ) của UTĐTT trên thế giới so với các ung thư khác tính chung cho cả hai giới. Tỷ lệ mắc (màu xanh) và tỷ lệ tử vong (màu đỏ) của UTĐTT tại Việt Nam so với các ung thư khác ở cả hai giới. Tĩnh mạch trực tràng và hậu môn. 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Phân bố tuổi. Phân bố giới. Phân bố vị trí u nguyên phát. Thay đổi nồng độ CEA trung bình sau điều trị.
Tỷ lệ đáp ứng sau điều trị. Liên quan đáp ứng với nồng độ CEA trước điều trị. Thời gian sống thêm không tiến triển. Thời gian sống thêm toàn bộ.
Sống thêm không tiến triển theo tuổi. Sống thêm toàn bộ theo tuổi. Sống thêm không tiến triển theo nồng độ CEA. Sống thêm toàn bộ theo nồng độ CEA.
Sống thêm không tiến triển theo mô bệnh học. Sống thêm toàn bộ theo mô bệnh học. Sống thêm không tiến triển theo vị trí u. Sống thêm toàn bộ theo vị trí u.
Sống thêm không tiến triển theo số lượng cơ quan di căn. Sống thêm toàn bộ theo số lượng cơ quan di căn. Sống thêm không tiến triển theo tình trạng di căn gan. Sống thêm toàn bộ theo tình trạng di căn gan.
Sống thêm không tiến triển theo tình trạng di căn phổi. Sống thêm toàn bộ theo tình trạng di căn phổi. Sống thêm không tiến triển theo đáp ứng điều trị. Sống thêm toàn bộ theo theo đáp ứng điều trị.
Sống thêm không tiến triển theo điều trị duy trì. 85 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Sống thêm toàn bộ theo điều trị duy trì. Phân tích đa biến các yếu tố liên quan đến thời gian sống thêm bệnh không tiến triển (PFS).
Phân tích đa biến các yếu tố liên quan đến thời gian sống thêm toàn bộ (OS). 87 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Theo tổ chức ghi nhận ung thư toàn cầu IARC (Globocan 2018), trên thế giới ước tính mỗi năm có 1,85 triệu bệnh nhân ung thư đại trực tràng mới mắc (trong đó ung thư trực tràng chiếm khoảng một phần ba), và có gần 881.000 bệnh nhân chết do căn bệnh này [1]. Tỷ lệ mắc ung thư đại trực tràng (UTĐTT) cũng thay đổi theo vị trí địa lý, tỷ lệ mắc cao nhất ở Australia, New Zealand, các nước Châu âu, Bắc Mỹ; tỷ lệ mắc trung bình ở Châu mỹ La Tinh, Đông Á, Đông Nam Á, Tây Á, Nam Phi; tỷ lệ thấp nhất ở Tây Phi. Tuy nhiên, bệnh có xu hướng gia tăng ở các nước này [1].
Ở Việt nam, cũng theo GLOBOCAN 2018, mỗi năm có 14.733 bệnh nhân mắc mới, 8104 bệnh nhân chết do bệnh ung thư đại trực tràng. Tỷ lệ mắc và tỷ lệ tử vong đứng hàng thứ 5 trong các loại ung thư ở cả hai giới [1]. Cho đến nay, tuy đã có rất nhiều tiến bộ trong tầm soát, chẩn đoán bệnh, cũng như sự hiểu biết của người dân về căn bệnh này, nhưng vẫn có khoảng 20% đến 30% số bệnh nhân mới được chẩn đoán đã có di căn xa. Ngoài ra, một tỷ lệ đáng kể (40% - 50%) bệnh nhân tái phát hoặc di căn sau khi phẫu thuật cắt bỏ, thường ở gan hoặc phổi [2], [3], [4].
Mặc dù có tỷ lệ di căn đáng kể, tỉ lệ sống 5 năm cho tất cả các giai đoạn của ung thư trực tràng đã được cải thiện nhiều trong vòng 4 thập kỷ qua. Những tiến bộ một phần lớn là do sự phát triển của các phương pháp điều trị mới có hệ thống. Điều trị ung thư trực tràng cho thấy sự phát triển ấn tượng trong vòng 20 năm qua, bao gồm các thuốc hóa trị liệu thế hệ thứ hai và liệu pháp sinh học mới [5]. Hóa trị liệu đã chứng tỏ vai trò ngày càng quan trọng trong điều trị UTTT di căn, đặc biệt có nhiều nghiên cứu thử nghiệm trong thời gian qua đã cho thấy hóa trị đem lại lợi ích cho các bệnh nhân ung thư trực tràng giai đoạn muộn.
Đã có nhiều nghiên cứu đưa ra một số phác đồ mới trong điều trị ung LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 thư trực tràng giai đoạn di căn, cùng với sự xuất hiện của những thuốc điều trị nhắm trúng đích, các nghiên cứu đã góp phần cải thiện đáng kể thời gian sống thêm cho người bệnh. Thời gian gần đây với sự ra đời của các hoạt chất mới và đặc biệt là kỷ nguyên của điều trị nhắm trúng đích, thời gian sống thêm của bệnh nhân UTTT di căn tăng lên gấp đôi với thời gian trung bình trên 2 năm [5], [6]. Bevacizumab (Avastin TM) là một kháng thể đơn dòng kháng yếu tố tăng trưởng nội mô mạch (VEGF) đã được phê duyệt ở Mỹ và Châu Âu trong sử dụng kết hợp với phác đồ hoá trị FOLFOX hoặc FOLFIRI cho UTĐTT di căn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng di căn tại Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-danh-gia-ket-qua-dieu-tri-ung-thu-truc-trang-di-can-xa-bang-hoa-chat-phoi-hop-voi-khang-the-don-dong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng di căn tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng di căn xa bằng hóa chất phối hợp với kháng thể đơn dòng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.
Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng di căn tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng di căn tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Y học / Ung bướu. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng di căn tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng di căn tại Việt Nam" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá kết quả điều trị ung thư trực tràng di căn tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.