Luận án: Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng hóa xạ trị PET/CT

Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng phác đồ hóa xạ trị với kỹ thuật pet ct mô phỏng. Xem tóm tắt và tải về tại

Chuyên ngành
Ung thư
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan ung thư phổi không tế bào nhỏ và phương pháp điều trị
Số trang:
167 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Ung thư
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan ung thư phổi không tế bào nhỏ và phương pháp điều trị

Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) là loại ung thư phổi phổ biến nhất. Bệnh chiếm khoảng 85% tổng số ca mắc ung thư phổi. Chẩn đoán thường diễn ra ở giai đoạn muộn. Điều này gây khó khăn cho việc điều trị hiệu quả. Hóa xạ trị đồng thời là một phương pháp điều trị quan trọng. Nó được áp dụng cho NSCLC giai đoạn tiến triển tại chỗ. Mục tiêu điều trị là cải thiện tiên lượng và chất lượng sống cho bệnh nhân. Hiểu rõ bệnh và các phương pháp điều trị là bước đầu. Nó giúp tối ưu hóa chiến lược quản lý bệnh ung thư phổi. Các thách thức lớn vẫn còn tồn tại. Chúng bao gồm việc xác định chính xác giai đoạn bệnh. Việc kiểm soát tái phát và di căn cũng là vấn đề cần giải quyết. Do đó, cần có các nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị chuyên sâu. Các nghiên cứu này nhằm tìm ra phương pháp tốt nhất. Việc cải thiện kết quả điều trị ung thư phổi là trọng tâm.

1.1. Bệnh cảnh và thách thức của ung thư phổi không tế bào nhỏ NSCLC

Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) gây ra gánh nặng lớn. Tỷ lệ mắc và tử vong cao trên toàn cầu. Các thể mô học chính gồm ung thư biểu mô tuyến và ung thư biểu mô vảy. Chúng có đặc điểm sinh học và đáp ứng điều trị khác nhau. Bệnh thường được phát hiện khi khối u đã lan rộng. Điều này làm giảm đáng kể khả năng phẫu thuật triệt căn. Các triệu chứng thường không đặc hiệu. Chúng bao gồm ho kéo dài, đau ngực, khó thở, sụt cân. Việc chẩn đoán sớm vẫn là thách thức lớn. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và mô bệnh học đóng vai trò then chốt. Tuy nhiên, giới hạn của các kỹ thuật truyền thống vẫn còn. Chúng cần được bổ sung bằng các phương pháp tiên tiến hơn. Mục tiêu là để có cái nhìn toàn diện về bệnh. Điều này giúp đưa ra quyết định điều trị tối ưu. Thách thức lớn nhất là kiểm soát bệnh ở giai đoạn tiến triển. Ngăn ngừa di căn xa và cải thiện thời gian sống thêm toàn bộ là ưu tiên. Nghiên cứu tập trung vào các phác đồ hiệu quả hơn. Chúng giúp đối phó với sự phức tạp của ung thư phổi không tế bào nhỏ.

1.2. Vai trò của hóa xạ trị trong phác đồ điều trị UTPKTBN

Hóa xạ trị (chemoradiotherapy) là nền tảng trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn IIIA và một số trường hợp IIIB. Phương pháp này kết hợp giữa thuốc hóa trị toàn thân và xạ trị tại chỗ. Mục đích là để tăng cường hiệu quả tiêu diệt tế bào ung thư. Hóa trị giúp diệt các tế bào ung thư di căn nhỏ. Nó cũng làm tăng nhạy cảm của khối u với xạ trị. Xạ trị tập trung năng lượng cao vào khối u. Điều này giúp kiểm soát bệnh tại chỗ tốt hơn. Phác đồ hóa xạ trị có thể thực hiện đồng thời hoặc tuần tự. Hóa xạ trị đồng thời (concurrent chemoradiotherapy) thường được ưu tiên. Nó mang lại kết quả tốt hơn về thời gian sống thêm. Tuy nhiên, độc tính cũng có thể cao hơn. Việc lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào thể trạng bệnh nhân. Giai đoạn bệnh và chức năng các cơ quan cũng được xem xét. Mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa hiệu quả điều trị. Đồng thời giảm thiểu các tác dụng phụ. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư phổi là ưu tiên. Sự tiến bộ của hóa xạ trị đã mang lại nhiều hy vọng mới. Nó giúp kéo dài thời gian sống thêm toàn bộ và thời gian sống thêm không bệnh.

1.3. Nhu cầu đánh giá kết quả điều trị chính xác

Đánh giá kết quả điều trị là bước thiết yếu. Nó giúp xác định hiệu quả của phác đồ hóa xạ trị. Các phương pháp đánh giá truyền thống có những hạn chế. Chúng có thể không phản ánh đầy đủ đáp ứng sinh học của khối u. Nhu cầu về các công cụ đánh giá chính xác hơn là rất lớn. Việc này nhằm định hướng điều trị tiếp theo. Nó cũng giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Đánh giá cần bao gồm nhiều khía cạnh. Chúng bao gồm đáp ứng của khối u, độc tính điều trị và chất lượng sống. Quan trọng hơn, nó phải đo lường được thời gian sống thêm toàn bộ và thời gian sống thêm không bệnh. Các tiêu chí đánh giá tiêu chuẩn như RECIST có vai trò quan trọng. Tuy nhiên, cần bổ sung các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chức năng. PET/CT là một công cụ mạnh mẽ. Nó cung cấp thông tin chuyển hóa của khối u. Điều này giúp đánh giá đáp ứng sớm hơn và chính xác hơn. Việc đánh giá chính xác giúp điều chỉnh phác đồ kịp thời. Nó tối ưu hóa lợi ích cho từng bệnh nhân. Mục đích là để đạt được tỷ lệ sống còn cao nhất.

II. Ứng dụng PET CT trong tối ưu hóa hóa xạ trị ung thư phổi

Kỹ thuật PET/CT đóng vai trò cách mạng trong quản lý ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Nó cung cấp thông tin giải phẫu và chuyển hóa đồng thời. Điều này vượt trội hơn so với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh truyền thống. PET/CT giúp xác định chính xác vị trí và mức độ lan rộng của khối u. Nó đặc biệt hữu ích trong việc phân biệt khối u hoạt động và mô hoại tử sau điều trị. Điều này là then chốt cho việc lập kế hoạch hóa xạ trị chính xác. Việc sử dụng PET/CT mô phỏng đã tối ưu hóa liều xạ và giảm thiểu tổn thương mô lành. Nó cũng hỗ trợ đánh giá hiệu quả điều trị sớm. Nhờ đó, phác đồ điều trị có thể được điều chỉnh linh hoạt. Mục tiêu là để đạt được kết quả lâm sàng tốt nhất. Ứng dụng PET/CT trong ung thư phổi đang ngày càng được mở rộng. Nó trở thành công cụ không thể thiếu trong các trung tâm ung bướu hiện đại. Cải thiện độ chính xác chẩn đoán và điều trị là ưu tiên hàng đầu. Điều này giúp nâng cao tỷ lệ sống còn cho bệnh nhân ung thư phổi.

2.1. PET CT trong chẩn đoán phân loại giai đoạn và xác định thể tích khối u

PET/CT là công cụ mạnh mẽ trong chẩn đoán và phân loại giai đoạn ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Nó sử dụng đồng vị phóng xạ F-18 FDG để phát hiện các khu vực có hoạt động chuyển hóa glucose tăng cao. Đây là đặc điểm của tế bào ung thư. Hình ảnh PET cung cấp thông tin chức năng. Hình ảnh CT cung cấp thông tin giải phẫu chi tiết. Sự kết hợp này giúp xác định chính xác vị trí khối u nguyên phát. Nó cũng phát hiện các hạch bạch huyết di căn và di căn xa. Điều này rất quan trọng cho việc phân loại giai đoạn TNM chính xác. PET/CT có khả năng phát hiện các tổn thương nhỏ mà CT truyền thống có thể bỏ sót. Nó giúp xác định thể tích khối u thô (GTV) và thể tích sinh học (BTV) một cách tối ưu. Việc này đảm bảo xạ trị tập trung vào vùng bệnh. Nó giảm thiểu xạ vào mô lành. Độ chính xác này là yếu tố then chốt để lập kế hoạch hóa xạ trị hiệu quả. Nó cũng cải thiện thời gian sống thêm toàn bộ cho bệnh nhân ung thư phổi.

2.2. Lợi ích của PET CT mô phỏng trong lập kế hoạch xạ trị chemoradiotherapy

PET/CT mô phỏng mang lại nhiều lợi ích vượt trội trong lập kế hoạch xạ trị cho hóa xạ trị. Nó cho phép tích hợp dữ liệu chuyển hóa vào quá trình lên kế hoạch. Điều này giúp xác định chính xác thể tích mục tiêu xạ trị. Các vùng khối u có mức độ hấp thu FDG cao là mục tiêu ưu tiên. Chúng thường đại diện cho phần khối u hoạt động nhất. PET/CT giúp phân biệt các vùng hoại tử hoặc xẹp phổi với mô ung thư hoạt động. Điều này tránh việc xạ trị vào các vùng không có tế bào ung thư. Từ đó giảm liều không cần thiết. Kỹ thuật mô phỏng trên PET/CT giúp tạo ra các kế hoạch xạ trị 3D hoặc IMRT chính xác hơn. Nó tối ưu hóa phân bố liều xạ. Liều cao được tập trung vào khối u. Mô lành xung quanh được bảo vệ tối đa. Việc này giúp giảm độc tính cấp tính và mạn tính của hóa xạ trị. Nó duy trì chất lượng sống của bệnh nhân. Đồng thời, nó tăng cường hiệu quả kiểm soát bệnh tại chỗ. Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thời gian sống thêm không bệnh và thời gian sống thêm toàn bộ.

2.3. Cải thiện độ chính xác và an toàn của hóa xạ trị nhờ PET CT

Việc sử dụng PET/CT đã cải thiện đáng kể độ chính xác và an toàn của hóa xạ trị (chemoradiotherapy) trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Bằng cách xác định chính xác thể tích khối u hoạt động, các bác sĩ có thể thu hẹp thể tích mục tiêu xạ trị. Điều này giảm thiểu thể tích mô lành bị chiếu xạ. Các cơ quan quan trọng như tim, phổi, thực quản được bảo vệ tốt hơn. Giảm độc tính là một lợi ích lớn. Nó cho phép bệnh nhân hoàn thành phác đồ điều trị đầy đủ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị ung thư phổi. PET/CT cũng giúp phát hiện sớm các tổn thương di căn hạch hoặc di căn xa ẩn. Điều này ngăn ngừa xạ trị trên các bệnh nhân có bệnh đã lan rộng. Từ đó, tối ưu hóa lựa chọn điều trị toàn thân. Nó tránh lãng phí thời gian và nguồn lực. Sự kết hợp PET/CT trong toàn bộ quá trình, từ chẩn đoán đến lập kế hoạch và theo dõi, đảm bảo mỗi bệnh nhân nhận được phác đồ cá nhân hóa tối ưu. Điều này góp phần nâng cao tỷ lệ sống còn và chất lượng cuộc sống. Hiệu quả điều trị ung thư phổi được cải thiện rõ rệt.

III. Quy trình và đặc điểm của hóa xạ trị đồng thời cho NSCLC

Phác đồ hóa xạ trị đồng thời là một chiến lược điều trị tích cực cho ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn tại chỗ tiến triển. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa. Nó kết hợp hóa trị và xạ trị trong cùng một khoảng thời gian. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả hiệp đồng của hai phương pháp. Việc này giúp tiêu diệt tế bào ung thư hiệu quả hơn. Đặc điểm chính là việc tối ưu hóa liều xạ. Nó cần được cá nhân hóa cho từng bệnh nhân. Sự giám sát chặt chẽ các tác dụng phụ là rất quan trọng. Điều này đảm bảo an toàn và khả năng hoàn thành phác đồ. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng hóa xạ trị đồng thời mang lại thời gian sống thêm toàn bộ tốt hơn. So với hóa xạ trị tuần tự, kết quả này là đáng kể. Tuy nhiên, bệnh nhân cần có thể trạng tốt để chịu đựng độc tính. Việc sử dụng kỹ thuật PET/CT trong mô phỏng đã cải thiện quy trình này. Nó giúp tăng độ chính xác của xạ trị. Đồng thời nó giảm thiểu nguy cơ biến chứng cho bệnh nhân ung thư phổi.

3.1. Phác đồ và nguyên tắc áp dụng hóa xạ trị đồng thời

Phác đồ hóa xạ trị đồng thời (concurrent chemoradiotherapy) cho ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) dựa trên các nguyên tắc khoa học vững chắc. Mục tiêu chính là tăng cường hiệu quả tiêu diệt khối u. Nó tận dụng khả năng của hóa trị làm tăng nhạy cảm của tế bào ung thư với xạ trị. Các thuốc hóa trị thường dùng bao gồm cisplatin, carboplatin kết hợp với etoposide hoặc paclitaxel. Hóa trị được truyền theo chu kỳ, thường là 3-4 chu kỳ. Xạ trị được bắt đầu cùng lúc hoặc sau chu kỳ hóa trị đầu tiên. Tổng liều xạ trị thường từ 60-70 Gy. Nó được chia thành các phân liều nhỏ hàng ngày. Nguyên tắc áp dụng là cá nhân hóa phác đồ. Nó dựa trên giai đoạn bệnh, thể trạng, chức năng thận và gan của bệnh nhân. Cần đánh giá kỹ lưỡng nguy cơ và lợi ích. Việc này nhằm đảm bảo phác đồ tối ưu. Mục tiêu là để cải thiện thời gian sống thêm toàn bộ và thời gian sống thêm không bệnh. Nó cũng kiểm soát bệnh tại chỗ. Việc này là đặc biệt quan trọng trong điều trị ung thư phổi.

3.2. Kỹ thuật và liều lượng xạ trị sử dụng PET CT mô phỏng

Kỹ thuật xạ trị trong hóa xạ trị đồng thời cho ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) đã được tối ưu hóa đáng kể nhờ PET/CT mô phỏng. Sau khi chụp PET/CT chẩn đoán và lập kế hoạch, các bác sĩ xạ trị sẽ sử dụng phần mềm chuyên dụng. Phần mềm này để xác định chính xác thể tích khối u thô (GTV) và thể tích lâm sàng mục tiêu (CTV). PET/CT giúp phân biệt rõ ràng giữa mô khối u hoạt động và các vùng viêm hoặc xẹp phổi. Điều này cho phép thu hẹp GTV. Từ đó giảm thiểu liều xạ vào mô lành. Các kỹ thuật xạ trị tiên tiến như xạ trị điều biến liều (IMRT) hoặc xạ trị theo hình dạng khối u 3D (3D CRT) thường được áp dụng. Chúng phân bố liều xạ tối ưu. Liều cao được tập trung vào khối u. Liều thấp hơn được phân bố cho các cơ quan lành xung quanh. Tổng liều xạ trung bình là 60 Gy đến 70 Gy. Nó được chia thành 30-35 phân liều. Việc cá nhân hóa liều lượng và kỹ thuật xạ trị là chìa khóa. Nó giúp đạt được hiệu quả điều trị cao. Đồng thời nó giảm thiểu tác dụng phụ. Đây là mục tiêu quan trọng trong cải thiện kết quả điều trị ung thư phổi.

3.3. Các yếu tố liên quan đến tuân thủ và tác dụng phụ điều trị

Tuân thủ điều trị và quản lý tác dụng phụ là hai yếu tố then chốt. Chúng ảnh hưởng đến kết quả của hóa xạ trị đồng thời (chemoradiotherapy) trong ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm viêm thực quản, viêm phổi do xạ, buồn nôn, nôn, mệt mỏi và ức chế tủy xương. Mức độ nghiêm trọng của tác dụng phụ phụ thuộc vào liều xạ, thể tích phổi bị chiếu xạ và liều hóa chất. Thể trạng bệnh nhân trước điều trị cũng đóng vai trò quan trọng. Bệnh nhân có tình trạng dinh dưỡng tốt và chức năng phổi ổn định thường dung nạp điều trị tốt hơn. Việc theo dõi sát sao và hỗ trợ điều trị các tác dụng phụ là cần thiết. Điều này bao gồm dùng thuốc chống nôn, thuốc giảm đau, hỗ trợ dinh dưỡng và quản lý nhiễm trùng. Sự gián đoạn điều trị do tác dụng phụ có thể làm giảm hiệu quả điều trị. Nó ảnh hưởng đến thời gian sống thêm toàn bộ và thời gian sống thêm không bệnh. Do đó, việc tối ưu hóa kế hoạch xạ trị bằng PET/CT. Nó cùng với quản lý tác dụng phụ chủ động, là yếu tố quyết định sự thành công của hóa xạ trị. Điều này giúp cải thiện tỷ lệ sống còn cho bệnh nhân ung thư phổi.

IV. Đánh giá hiệu quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ

Đánh giá hiệu quả điều trị là một bước không thể thiếu. Nó xác định thành công của phác đồ hóa xạ trị (chemoradiotherapy) cho ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Các tiêu chí đánh giá cần khách quan và toàn diện. Chúng phải phản ánh cả đáp ứng của khối u và tiên lượng của bệnh nhân. Việc này giúp điều chỉnh chiến lược điều trị tiếp theo. Nó cũng cung cấp thông tin quý giá cho các nghiên cứu tương lai. Phương pháp PET/CT đã nổi lên như một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp đánh giá đáp ứng điều trị sớm và chính xác hơn các phương pháp truyền thống. Khả năng theo dõi sự thay đổi chuyển hóa của khối u là đặc điểm nổi bật. Nó cho phép nhận biết các trường hợp đáp ứng hoặc không đáp ứng nhanh chóng. Kết quả đánh giá ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian sống thêm toàn bộ và thời gian sống thêm không bệnh. Nó cũng tác động đến chất lượng sống của bệnh nhân ung thư phổi. Việc chuẩn hóa quy trình đánh giá là rất quan trọng. Nó đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của các dữ liệu lâm sàng.

4.1. Các tiêu chí khách quan để đánh giá đáp ứng điều trị ung thư phổi NSCLC

Để đánh giá đáp ứng điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), các tiêu chí khách quan là cần thiết. Tiêu chuẩn RECIST (Response Evaluation Criteria in Solid Tumors) là bộ tiêu chí phổ biến. Nó đánh giá sự thay đổi kích thước của khối u trên hình ảnh CT hoặc MRI. Đáp ứng được phân loại thành đáp ứng hoàn toàn (CR), đáp ứng một phần (PR), bệnh ổn định (SD) và bệnh tiến triển (PD). Tuy nhiên, RECIST chủ yếu dựa vào kích thước hình thái. Nó có thể không phản ánh kịp thời các thay đổi sinh học của khối u sau hóa xạ trị. Ví dụ, khối u có thể giảm hoạt động chuyển hóa trước khi giảm kích thước. PET/CT cung cấp một tiêu chí bổ sung dựa trên hoạt động chuyển hóa. Nó đo lường giá trị hấp thu chuẩn tối đa (maxSUV) của FDG. Sự giảm đáng kể maxSUV thường tương quan với đáp ứng tốt. Các tiêu chí này cần được kết hợp để đưa ra đánh giá toàn diện. Nó giúp quyết định hướng điều trị tiếp theo. Nó cũng cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ung thư phổi. Hiệu quả điều trị ung thư phổi được đánh giá đa chiều.

4.2. Vai trò của PET CT trong theo dõi và đánh giá sớm đáp ứng

PET/CT đóng vai trò quan trọng trong theo dõi và đánh giá sớm đáp ứng điều trị của ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) sau hóa xạ trị. Khả năng phát hiện sự thay đổi chuyển hóa của khối u sớm hơn so với thay đổi kích thước là một lợi thế lớn. Ngay cả khi kích thước khối u chưa thay đổi đáng kể trên CT, PET đã có thể cho thấy sự giảm hấp thu FDG. Điều này chỉ ra đáp ứng điều trị. Việc đánh giá sớm này giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định kịp thời. Nếu bệnh nhân không đáp ứng tốt, phác đồ điều trị có thể được điều chỉnh. Các phương pháp khác như điều trị đích hoặc miễn dịch có thể được xem xét. Điều này giúp tránh việc tiếp tục một phác đồ không hiệu quả. Nó cũng giảm thiểu tác dụng phụ không cần thiết. PET/CT giúp phân biệt rõ ràng giữa mô sẹo hoặc viêm do xạ trị và khối u còn sót hoặc tái phát. Điều này rất quan trọng trong việc xác định đáp ứng hoàn toàn. Nó cũng ảnh hưởng đến thời gian sống thêm không bệnh và thời gian sống thêm toàn bộ. Ứng dụng PET/CT trong ung thư phổi đã tối ưu hóa quá trình theo dõi.

4.3. Phân tích kết quả đáp ứng hoàn toàn và đáp ứng một phần

Phân tích kết quả đáp ứng hoàn toàn (CR) và đáp ứng một phần (PR) sau hóa xạ trị (chemoradiotherapy) là trọng tâm. Nó giúp đánh giá hiệu quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Đáp ứng hoàn toàn được định nghĩa là sự biến mất hoàn toàn của tất cả các tổn thương đích. Nó không có tổn thương mới xuất hiện. Đáp ứng một phần là sự giảm ít nhất 30% tổng đường kính các tổn thương đích. Việc đạt được CR hay PR có ý nghĩa lâm sàng lớn. Nó thường liên quan đến thời gian sống thêm toàn bộ (Overall Survival) và thời gian sống thêm không bệnh (Progression-Free Survival) kéo dài hơn. PET/CT giúp định nghĩa CR chính xác hơn. Nó xác nhận không còn hoạt động chuyển hóa của tế bào ung thư. Dữ liệu từ các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ CR và PR khác nhau tùy thuộc vào giai đoạn bệnh, thể trạng bệnh nhân và phác đồ cụ thể. Việc phân tích sâu các tỷ lệ đáp ứng này giúp hiểu rõ hơn về hiệu quả của hóa xạ trị. Nó cũng xác định các yếu tố dự báo đáp ứng tốt. Điều này cải thiện khả năng cá nhân hóa điều trị cho bệnh nhân ung thư phổi.

V. Phân tích tỷ lệ sống còn và các yếu tố ảnh hưởng ở NSCLC

Phân tích tỷ lệ sống còn là chỉ số quan trọng nhất. Nó đánh giá thành công lâu dài của hóa xạ trị (chemoradiotherapy) cho ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Các chỉ số chính bao gồm thời gian sống thêm toàn bộ (Overall Survival - OS) và thời gian sống thêm không bệnh (Progression-Free Survival - PFS). Kết quả này cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả điều trị ung thư phổi. Nó cũng giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân. Nhiều yếu tố lâm sàng và bệnh học có thể tác động đến tỷ lệ sống còn. Chúng bao gồm giai đoạn bệnh, thể trạng, đặc điểm mô học và đáp ứng sớm với điều trị. Việc nghiên cứu các yếu tố này giúp nhận diện bệnh nhân có nguy cơ cao. Từ đó, nó cho phép áp dụng các biện pháp can thiệp bổ sung. PET/CT không chỉ giúp tối ưu hóa điều trị ban đầu. Nó còn là công cụ hữu ích trong việc theo dõi tái phát và di căn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ sống còn. Cải thiện tỷ lệ sống còn là mục tiêu hàng đầu. Nó hướng tới nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân NSCLC.

5.1. Thời gian sống thêm toàn bộ Overall Survival sau hóa xạ trị

Thời gian sống thêm toàn bộ (OS) là thước đo quan trọng nhất. Nó đánh giá hiệu quả của hóa xạ trị (chemoradiotherapy) trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). OS được tính từ thời điểm bắt đầu điều trị cho đến khi bệnh nhân tử vong vì bất kỳ nguyên nhân nào. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng hóa xạ trị đồng thời mang lại OS tốt hơn đáng kể so với hóa xạ trị tuần tự. Điều này đặc biệt đúng với các bệnh nhân có giai đoạn bệnh tiến triển tại chỗ. Việc tối ưu hóa phác đồ hóa xạ trị bằng cách sử dụng PET/CT mô phỏng có thể cải thiện OS. Nó giúp xác định chính xác thể tích khối u. Đồng thời nó giảm thiểu độc tính. Các yếu tố ảnh hưởng đến OS bao gồm giai đoạn bệnh khi chẩn đoán, thể trạng tổng quát của bệnh nhân (ECOG performance status), mức độ đáp ứng với điều trị ban đầu và sự xuất hiện của di căn xa. Việc đạt được đáp ứng hoàn toàn (CR) hoặc đáp ứng một phần (PR) sớm có tương quan mạnh mẽ với OS kéo dài. Mục tiêu cuối cùng của mọi phác đồ là kéo dài OS. Nó cải thiện tỷ lệ sống còn cho bệnh nhân ung thư phổi.

5.2. Thời gian sống thêm không bệnh Progression Free Survival và kiểm soát bệnh

Thời gian sống thêm không bệnh (PFS) là một chỉ số quan trọng khác. Nó phản ánh khả năng kiểm soát bệnh của hóa xạ trị (chemoradiotherapy) trong ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). PFS được tính từ thời điểm bắt đầu điều trị cho đến khi bệnh tiến triển hoặc bệnh nhân tử vong. Mục tiêu của hóa xạ trị là đạt được kiểm soát bệnh tại chỗ và khu vực tốt nhất có thể. Điều này giúp kéo dài PFS. PET/CT đóng vai trò thiết yếu trong việc xác định chính xác thể tích mục tiêu xạ trị. Nó đảm bảo liều xạ đầy đủ đến khối u. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ tái phát tại chỗ hoặc tại vùng. Mặc dù PFS thường ngắn hơn OS, nó vẫn cung cấp thông tin quý giá. Nó cho biết về hiệu quả tức thì của điều trị. Nó cũng là một yếu tố dự báo cho OS. Các yếu tố như mức độ đáp ứng ban đầu, sự hiện diện của di căn hạch và thể tích khối u ban đầu có thể ảnh hưởng đến PFS. Việc cải thiện PFS là một mục tiêu chính. Nó giúp cải thiện chất lượng sống. Đồng thời nó cũng kéo dài thời gian sống thêm toàn bộ cho bệnh nhân ung thư phổi.

5.3. Yếu tố tiên lượng và mối liên hệ với tỷ lệ sống thêm

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) sau hóa xạ trị (chemoradiotherapy). Các yếu tố này có mối liên hệ chặt chẽ với tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) và thời gian sống thêm không bệnh (PFS). Giai đoạn bệnh ban đầu là yếu tố tiên lượng mạnh nhất. Bệnh nhân ở giai đoạn sớm hơn thường có tiên lượng tốt hơn. Thể trạng bệnh nhân (ECOG performance status) cũng rất quan trọng. Bệnh nhân có thể trạng tốt hơn thường dung nạp điều trị và có kết quả tốt hơn. Các đặc điểm của khối u, như kích thước, vị trí và thể mô học, cũng ảnh hưởng đến tiên lượng. Khối u lớn hơn hoặc có di căn hạch nhiều thường có tiên lượng xấu hơn. Mức độ đáp ứng sớm với hóa xạ trị, đặc biệt là đáp ứng hoàn toàn (CR) trên PET/CT, là một yếu tố tiên lượng dương tính. Nồng độ một số dấu ấn sinh học trong máu cũng có thể liên quan. Việc xác định các yếu tố tiên lượng này giúp cá nhân hóa điều trị. Nó cho phép đưa ra dự đoán chính xác hơn. Điều này giúp cải thiện tỷ lệ sống còn. Đồng thời, nó tối ưu hóa hiệu quả điều trị ung thư phổi.

VI. Ý nghĩa thực tiễn của hóa xạ trị PET CT trong ung thư phổi

Kỹ thuật hóa xạ trị (chemoradiotherapy) kết hợp với PET/CT mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn. Nó cải thiện đáng kể kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Sự tích hợp PET/CT trong mọi giai đoạn, từ chẩn đoán đến lập kế hoạch và theo dõi, đã nâng cao độ chính xác và hiệu quả. Nó giúp tối ưu hóa liều xạ và giảm thiểu độc tính. Các bệnh nhân được hưởng lợi từ việc chẩn đoán chính xác hơn. Họ cũng được lập kế hoạch điều trị cá nhân hóa. Đồng thời họ được theo dõi đáp ứng điều trị một cách hiệu quả. Điều này dẫn đến cải thiện rõ rệt về thời gian sống thêm toàn bộ (Overall Survival) và thời gian sống thêm không bệnh (Progression-Free Survival). Nghiên cứu này khẳng định vai trò không thể thiếu của PET/CT trong phác đồ hóa xạ trị hiện đại. Nó mở ra hướng đi mới trong việc tối ưu hóa chiến lược điều trị cho bệnh nhân ung thư phổi. Tiếp tục nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi kỹ thuật này là cần thiết. Nó giúp mang lại cơ hội sống tốt hơn cho hàng triệu người bệnh trên thế giới.

6.1. Cải thiện hiệu quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ

Sự kết hợp giữa hóa xạ trị (chemoradiotherapy) và PET/CT đã tạo ra bước tiến lớn. Nó cải thiện hiệu quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). PET/CT cung cấp hình ảnh chuyển hóa. Nó cho phép xác định chính xác thể tích khối u hoạt động. Điều này giúp các nhà lâm sàng tập trung liều xạ cao hơn vào khối u. Đồng thời nó bảo vệ tối đa các mô lành xung quanh. Việc này dẫn đến kiểm soát bệnh tại chỗ tốt hơn. Nó cũng giảm thiểu các tác dụng phụ nghiêm trọng. Khả năng phát hiện di căn hạch và di căn xa ẩn của PET/CT cũng đảm bảo rằng chỉ những bệnh nhân phù hợp nhất mới nhận được hóa xạ trị triệt căn. Điều này tránh lãng phí tài nguyên và tránh độc tính không cần thiết. Hiệu quả điều trị ung thư phổi được nâng cao. Tỷ lệ đáp ứng khách quan và tỷ lệ sống còn đều có xu hướng cải thiện. Đây là kết quả của việc áp dụng các phương pháp chẩn đoán và điều trị tiên tiến.

6.2. Hướng dẫn lâm sàng và phát triển phác đồ điều trị tối ưu

Các kết quả và phân tích từ nghiên cứu về hóa xạ trị (chemoradiotherapy) sử dụng PET/CT cung cấp hướng dẫn lâm sàng quan trọng. Nó giúp phát triển các phác đồ điều trị tối ưu cho ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Thông tin chi tiết từ PET/CT giúp xây dựng các kế hoạch xạ trị cá nhân hóa. Chúng tính đến đặc điểm sinh học và giải phẫu riêng của từng bệnh nhân. Việc này cho phép các bác sĩ đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng. Nó liên quan đến việc lựa chọn liều xạ, kỹ thuật xạ trị và phác đồ hóa trị phù hợp. Các hướng dẫn này có thể được tích hợp vào các quy trình điều trị tiêu chuẩn. Nó nâng cao chất lượng chăm sóc cho bệnh nhân ung thư phổi. Nó cũng khuyến khích việc áp dụng rộng rãi PET/CT trong các trung tâm ung bướu. Mục tiêu là để cải thiện tỷ lệ sống còn. Đồng thời nó cũng giảm thiểu độc tính. Sự liên tục cập nhật các phác đồ dựa trên bằng chứng mới là rất cần thiết. Nó giúp đảm bảo bệnh nhân nhận được điều trị hiệu quả nhất.

6.3. Tiềm năng và các nghiên cứu tiếp theo về PET CT và hóa xạ trị

Tiềm năng của PET/CT trong lĩnh vực hóa xạ trị (chemoradiotherapy) cho ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) là rất lớn. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc khám phá các chỉ dấu sinh học mới. Chúng có thể dự báo đáp ứng và độc tính điều trị. Việc này bao gồm phát triển các loại dược chất phóng xạ mới. Chúng nhắm mục tiêu vào các con đường chuyển hóa đặc hiệu của ung thư. Mục tiêu là để có được thông tin chi tiết hơn về sinh học khối u. Nghiên cứu cũng cần đánh giá vai trò của PET/CT trong việc lựa chọn điều trị sau hóa xạ trị. Ví dụ, liệu pháp củng cố bằng thuốc miễn dịch sau hóa xạ trị. Các nghiên cứu đa trung tâm và ngẫu nhiên là cần thiết. Chúng giúp xác nhận các phát hiện và tích hợp chúng vào thực hành lâm sàng. Việc này nhằm tối ưu hóa phác đồ hóa xạ trị. Nó cũng hướng tới việc cá nhân hóa điều trị hơn nữa. Từ đó, nó mang lại thời gian sống thêm toàn bộ và thời gian sống thêm không bệnh tốt hơn. Tiềm năng để cải thiện kết quả điều trị ung thư phổi là vô cùng hứa hẹn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN
1.1. Đặc điểm giải phẫu và sinh lý học của phổi
1.1.1. Cây phế quản
1.1.2. Động mạch phổi
1.1.3. Tĩnh mạch phổi
1.1.4. Động mạch và tĩnh mạch phế quản
1.1.5. Thần kinh của phổi
1.1.6. Hệ bạch huyết của phổi
1.1.7. Màng phổi và khoang màng phổi
1.1.8. Liên quan với trung thất và thành ngực
1.2. Dịch tễ học
1.3. Các phương pháp chẩn đoán UTPKTBN
1.3.1. Chẩn đoán lâm sàng
1.3.2. Các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng
1.3.3. Chẩn đoán mô bệnh học: UTPKTBN gồm các thể chính sau
1.3.4. Chẩn đoán giai đoạn theo TNM
1.4. Các phương pháp điều trị UTPKTBN
1.4.1. Vai trò của phẫu thuật trong điều trị UTPKTBN
1.4.2. Vai trò của xạ trị trong điều trị UTPKTBN
1.4.3. Điều trị hoá chất UT phổi không tế bào nhỏ
1.4.4. Vai trò của điều trị đích
1.4.5. Liệu pháp miễn dịch
1.5. Một số nghiên cứu và quan điểm về điều trị UTPKTBN không mổ được
1.5.1. Phẫu thuật hay hóa xạ trị cho UTPKTBN giai đoạn IIIN2?
1.5.2. Các cách thức phối hợp hóa xạ trị
1.5.3. Độc tính của hoá-xạ trị đồng thời
1.5.4. Lựa chọn phác đồ hóa chất nào thích hợp cho hóa xạ đồng thời
1.5.5. Hoá chất Paclitaxel và Carboplatin
1.5.6. Vấn đề nâng cao liều xạ và kỹ thuật xạ trị IFRT
1.5.7. Hóa xạ trị đồng thời với PET/CT mô phỏng
1.6. Tình hình nghiên cứu UTPKTBN không mổ được tại Việt Nam
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Trang thiết bị kỹ thuật
2.2.2. Quy trình lập kế hoạch xạ trị với kỹ thuật PET/CT mô phỏng
2.2.3. Quy trình phối hợp hoá chất và xạ trị
2.2.4. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.2.5. Thu thập, phân tích, xử lý số liệu
2.2.6. Nội dung nghiên cứu cụ thể
2.2.6.1. Với mục tiêu số 1
2.2.6.2. Với mục tiêu số 2
2.3. Đạo đức nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm bệnh nhân
3.2. Giá trị của PET/CT trong lập kế hoạch xạ trị ung thư phổi
3.3. Đặc điểm điều trị
3.4. Độc tính trên hệ tạo huyết, gan và thận
3.5. Độc tính ngoài huyết học, gan thận
3.6. Kết quả điều trị
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm lâm sàng
4.1.1. Tuổi và giới
4.1.2. Chỉ số hoạt động cơ thể
4.1.3. Tình trạng gầy sút cân trước điều trị
4.1.4. Đặc điểm mô bệnh học
4.1.5. Giai đoạn bệnh
4.2. Giá trị của PET/CT trong lập kế hoạch xạ trị
4.3. Bàn luận về phương pháp điều trị và tính an toàn
4.3.1. Về phác đồ hóa chất
4.3.2. Về xạ trị
4.3.3. Về độc tính hóa xạ trị
4.4. Kết quả điều trị
4.4.1. Đáp ứng điều trị
4.4.2. Tỷ lệ kiểm soát tại chỗ, thời gian và tỷ lệ sống thêm
4.4.3. Phân tích một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị
4.4.4. Phân tích sống thêm theo phương pháp điều trị của nghiên cứu
4.5. Hạn chế của nghiên cứu
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng phác đồ hóa xạ trị với kỹ thuật pet ct mô phỏng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VŨ HỮU KHIÊM ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƢ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ BẰNG PHÁC ĐỒ HOÁ - XẠ TRỊ VỚI KỸ THUẬT PET/CT MÔ PHỎNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VŨ HỮU KHIÊM ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƢ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ BẰNG PHÁC ĐỒ HOÁ - XẠ TRỊ VỚI KỸ THUẬT PET/CT MÔ PHỎNG Chuyên ngành : Ung thư Mã số : 62720149 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Mai Trọng Khoa PGS. Nguyễn Văn Hiếu HÀ NỘI - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành bằng sự cố gắng nỗ lực của tôi cùng với sự giúp đỡ của nhiều cá nhân và tập thể. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới: GS.

Mai Trọng Khoa - Phó Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, Giám đốc Trung tâm Y học Hạt nhân và Ung bướu, Nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Y học Hạt nhân Trường Đại học Y Hà Nội, đã tận tình hướng dẫn chỉ bảo, đưa ra nhiều ý kiến quý báu và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Nguyễn Văn Hiếu - Nguyên Phó Giám đốc Bệnh viện K, Nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Ung thư Trường Đại học Y Hà Nội, đã tận tình hướng dẫn chi tiết, góp nhiều ý kiến quan trọng và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này. Lê Văn Quảng - Phó Giám đốc Bệnh viện K, Chủ nhiệm Bộ môn Ung thư Trường Đại học Y Hà Nội, đã tận tình hướng dẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn tới: Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội, Phòng Quản lý đào tạo Sau đại học, Bộ môn Ung thư, Bộ môn Y học Hạt nhân Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và nghiên cứu.

Ban Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, Ban lãnh đạo và toàn thể cán bộ Trung tâm Y học Hạt nhân và Ung bướu, Phòng Kế hoạch tổng hợp đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu để hoàn thành bản luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn của tôi đến các bệnh nhân, gia đình bệnh nhân đã tin tưởng tôi giúp đỡ tôi cho tôi cơ hội, điều kiện để thực hiện bản luận án này. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Cuối cùng, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới bố, mẹ, vợ, con, những người thân trong gia đình và các bạn bè đồng nghiệp đã luôn ở bên tôi những lúc khó khăn nhất, chia sẻ động viên khích lệ tôi trong suốt những năm tháng học tập, nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này. Hà Nội, ngày 07 tháng 11 năm 2017 Vũ Hữu Khiêm LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Vũ Hữu Khiêm, nghiên cứu sinh khoá 29 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư, xin cam đoan: 1.

Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thày GS. Mai Trọng Khoa và PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 31 tháng 8 năm 2016 Ngƣời viết cam đoan Vũ Hữu Khiêm LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC CHỮ VIẾT TẮT 3D CRT (3D conformal radiation therapy): Xạ trị theo hình dạng khối u BN: Bệnh nhân BT: Bình thường BTV hay GTV-PET (Biological Target Volume): Thể tích sinh học CT (Computer Tomography): Chụp cắt lớp vi tính CTV (Clinical Target Volume) Thể tích lâm sàng DCPX Dược chất phóng xạ ĐM Động mạch ENI (Elective Nodal Irradiation) Kỹ thuật xạ trị hệ thống GTV (Gross Tumor Volume) Thể tích khối u thô HXTĐT Hóa xạ trị đồng thời HXTTT Hóa xạ trị tuần tự IFRT (Involved field radiation therapy) Kỹ thuật xạ trị khu trú IMRT (Intensity Modulated Radiation Therapy): Xạ trị điều biến liều maxSUV (max standard uptake value): Giá trị hấp thu chuẩn tối đa MRI: Chụp cộng hưởng từ PET (Positron Emisson Tomography): Ghi hình bức xạ positron SBRT: Sterotactic Body Radiation Therapy: Xạ trị định vị thân SUV (Standard uptake value): Giá trị hấp thu chuẩn TGST: Thời gian sống thêm TGSTTB: Thời gian sống thêm trung bình TLSTKB: Tỉ lệ sống thêm không bệnh TLSTTB: Tỉ lệ sống thêm toàn bộ UTBM: Ung thư biểu mô UTP: Ung thư phổi UTPKTBN: Ung thư phổi không tế bào nhỏ UTPTBN: Ung thư phổi tế bào nhỏ XQ: Chụp X - quang LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. Đặc điểm giải phẫu và sinh lý học của phổi.

Cây phế quản .2 Động mạch phổi .3 Tĩnh mạch phổi.4 Động mạch và tĩnh mạch phế quản. Thần kinh của phổi. Hệ bạch huyết của phổi. Màng phổi và khoang màng phổi.

Liên quan với trung thất và thành ngực. Dịch tễ học. Các phương pháp chẩn đoán UTPKTBN. Chẩn đoán lâm sàng.

Các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng. Chẩn đoán mô bệnh học: UTPKTBN gồm các thể chính sau. Chẩn đoán giai đoạn theo TNM. Các phương pháp điều trị UTPKTBN.

Vai trò của phẫu thuật trong điều trị UTPKTBN. Vai trò của xạ trị trong điều trị UTPKTBN. Điều trị hoá chất UT phổi không tế bào nhỏ. Vai trò của điều trị đích.

Liệu pháp miễn dịch. Một số nghiên cứu và quan điểm về điều trị UTPKTBN không mổ được. Phẫu thuật hay hóa xạ trị cho UTPKTBN giai đoạn IIIN2?. Các cách thức phối hợp hóa xạ trị.

26 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Độc tính của hoá-xạ trị đồng thời. Lựa chọn phác đồ hóa chất nào thích hợp cho hóa xạ đồng thời. Hoá chất Paclitaxel và Carboplatin.

Vấn đề nâng cao liều xạ và kỹ thuật xạ trị IFRT. Hóa xạ trị đồng thời với PET/CT mô phỏng. Tình hình nghiên cứu UTPKTBN không mổ được tại Việt Nam. 40 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu:. Trang thiết bị kỹ thuật. Quy trình lập kế hoạch xạ trị với kỹ thuật PET/CT mô phỏng.

Quy trình phối hợp hoá chất và xạ trị. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Thu thập, phân tích, xử lý số liệu. Nội dung nghiên cứu cụ thể.

Với mục tiêu số 1. Với mục tiêu số 2. Đạo đức nghiên cứu. 57 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm bệnh nhân. Giá trị của PET/CT trong lập kế hoạch xạ trị ung thư phổi. Đặc điểm điều trị. Độc tính trên hệ tạo huyết, gan và thận.

Độc tính ngoài huyết học, gan thận. Kết quả điều trị. 68 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng.

Tuổi và giới. Chỉ số hoạt động cơ thể. Tình trạng gầy sút cân trước điều trị. Đặc điểm mô bệnh học.

Giai đoạn bệnh. Giá trị của PET/CT trong lập kế hoạch xạ trị. Bàn luận về phương pháp điều trị và tính an toàn. Về phác đồ hóa chất.

Về xạ trị. Về độc tính hóa xạ trị. Kết quả điều trị. Đáp ứng điều trị.

Tỷ lệ kiểm soát tại chỗ, thời gian và tỷ lệ sống thêm. Phân tích một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị. Phân tích sống thêm theo phương pháp điều trị của nghiên cứu. Hạn chế của nghiên cứu.

131 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. So sánh độc tính của hóa-xạ trị đồng thời và hóa-xạ trị tuần tự. Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng u đặc .2: Phân độ độc tính của thuốc với hệ thống tạo máu .3: Phân độ độc tính của thuốc với gan, thận .4: Phân độ độc tính của thuốc trên đường tiêu hóa, lông tóc, tình trạng chung.5: Độc tính viêm da, thực quản, phổi. Bảng chỉ số hoạt động cơ thể.

Tình trạng gầy sút cân trước điều trị. Đặc điểm mô bệnh học. Giai đoạn bệnh. Phân loại kích thước u và maxSUV.

Giá trị maxSUV theo kích thước u. Giá trị maxSUV hạch. So sánh giá trị maxSUV hạch theo kích thước hạch. Khả năng phát hiện thêm tổn thương di căn hạch của PET/CT.

Liều - thể tích xạ trị tại các cơ quan lành khi lập kế hoạch xạ trị trên PET/CT mô phỏng. Liều xạ trị. Đặc điểm hóa trị. Độc tính trên hệ tạo huyết, gan, thận.

Độc tính ngoài huyết học. Tỷ lệ và vị trí di căn xa. Sống thêm toàn bộ theo giới. Sống thêm không tiến triển theo giới.

73 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Sống thêm toàn bộ theo tuổi. Sống thêm không tiến triển theo tuổi. Sống thêm toàn bộ theo tình trạng toàn thân.

Sống thêm không tiến triển theo tình trạng toàn thân. Sống thêm toàn bộ theo tình trạng gầy sút. Sống thêm không tiến triển theo tình trạng gầy sút. Sống thêm toàn bộ theo mô bệnh học.

Sống thêm không tiến triển theo mô bệnh học. Sống thêm toàn bộ theo giai đoạn bệnh. Sống thêm không tiến triển theo giai đoạn bệnh. Sống thêm toàn bộ theo kích thước u.

Sống thêm không tiến triển theo kích thước u. Sống thêm toàn bộ theo di căn hạch. Sống thêm không tiến triển theo di căn hạch. Sống thêm toàn bộ theo liều xạ.

Sống thêm không tiến triển theo liều xạ. So sánh liều bức xạ tại các cơ quan lành với liều cho phép. Độc tính điều trị độ 3-4 trong các nghiên cứu HXTĐT. Thời gian sống thêm toàn bộ trong các nghiên cứu HXTĐT.

113 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tỷ lệ % đáp ứng sau điều trị. Sống thêm toàn bộ. Sống thêm không tiến triển.

Sống thêm toàn bộ ở nhóm đáp ứng hoàn toàn. Sống thêm không bệnh ở nhóm đáp ứng hoàn toàn. Tỷ lệ kiểm soát tại chỗ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Hữu Khiêm (2017). Kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng hóa xạ trị PET/CT [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-danh-gia-ket-qua-dieu-tri-ung-thu-phoi-khong-te-bao-nho-bang-phac-do-hoa-xa-tri-voi-ky-thuat-pet-ct-mo-phong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng hóa xạ trị PET/CT" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng phác đồ hóa xạ trị với kỹ thuật pet ct mô phỏng. Xem tóm tắt và tải về tại

Luận án "Kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng hóa xạ trị PET/CT" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng hóa xạ trị PET/CT" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng hóa xạ trị PET/CT" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng hóa xạ trị PET/CT" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng hóa xạ trị PET/CT" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng hóa xạ trị PET/CT" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter