Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị u màng não nền sọ bằng dao gamma quay

Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị u màng não nền sọ bằng dao gamma quay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Ung thư
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

192

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan U Màng Não Nền Sọ: Đặc điểm & Yếu tố
Số trang:
192 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Ung thư
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan U Màng Não Nền Sọ Đặc điểm Yếu tố

U màng não nền sọ (UMNNS) là một loại khối u thường gặp, xuất phát từ các tế bào màng não ở nền sọ. Đây là những khối u thường lành tính, song vị trí tại nền sọ gây ra nhiều thách thức trong điều trị. Sự phức tạp xuất phát từ việc u nằm gần các cấu trúc thần kinh quan trọng, mạch máu lớn. Việc chẩn đoán và điều trị cần sự phối hợp đa chuyên khoa. Mục tiêu chính là kiểm soát khối u, giảm triệu chứng và bảo tồn chức năng thần kinh. Nghiên cứu sâu về u màng não nền sọ cung cấp hiểu biết quan trọng về sinh bệnh học và tối ưu hóa phác đồ. Tài liệu này tập trung đánh giá kết quả điều trị, đặc biệt là vai trò của xạ phẫu dao Gamma quay.

1.1. Khái niệm U Màng Não Nền Sọ meningioma nền sọ

U màng não nền sọ (UMNNS) là khối u phát triển từ màng não, bao quanh não và tủy sống. Đặc điểm nổi bật của u màng não là thường lành tính, phát triển chậm. Tuy nhiên, vị trí "nền sọ" khiến việc xử lý trở nên phức tạp. Nền sọ chứa nhiều dây thần kinh sọ, mạch máu quan trọng. Sự tăng trưởng của khối u tại đây có thể chèn ép, gây ra nhiều triệu chứng nghiêm trọng. Thuật ngữ "meningioma nền sọ" thường được sử dụng để chỉ loại u này. Việc phân loại mô bệnh học rất quan trọng để xác định mức độ ác tính, từ đó định hướng phác đồ điều trị. Hầu hết meningioma nền sọ thuộc độ I hoặc II theo phân loại của WHO, nhưng một số ít có thể là độ III, có tốc độ phát triển nhanh hơn.

1.2. Dịch tễ và Triệu chứng lâm sàng UMNNS

U màng não là một trong những khối u nội sọ nguyên phát phổ biến nhất. U màng não nền sọ chiếm một tỷ lệ đáng kể trong tổng số các trường hợp u màng não. Tỷ lệ mắc bệnh thường cao hơn ở phụ nữ và người lớn tuổi. Triệu chứng lâm sàng của u màng não nền sọ rất đa dạng, phụ thuộc vào vị trí và kích thước của khối u. Các triệu chứng thường gặp bao gồm đau đầu, giảm thị lực, liệt dây thần kinh sọ (ví dụ: song thị, tê bì mặt, khó nuốt). Động kinh cũng có thể xảy ra. Sự phát triển chậm của khối u khiến triệu chứng thường xuất hiện từ từ, đôi khi khó nhận biết ở giai đoạn sớm. Việc nhận diện sớm triệu chứng giúp chẩn đoán kịp thời, từ đó cải thiện kết quả điều trị u màng não.

1.3. Đặc điểm hình ảnh và chẩn đoán UMNNS

Chẩn đoán u màng não nền sọ chủ yếu dựa vào hình ảnh học. Chụp cộng hưởng từ (CHT) với tiêm thuốc tương phản là phương pháp tiêu chuẩn vàng. Hình ảnh CHT thường cho thấy khối u tăng tín hiệu đồng nhất, bám vào màng cứng, có dấu hiệu "đuôi màng cứng" đặc trưng. Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) có thể hữu ích để đánh giá mức độ phá hủy xương nền sọ. Ngoài ra, chụp mạch máu não có thể được thực hiện để đánh giá nguồn cấp máu cho khối u, đặc biệt quan trọng trước phẫu thuật u màng não nền sọ. Sinh thiết u giúp xác định mô bệnh học, là bước cần thiết để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất, cũng như tiên lượng tái phát u màng não.

II.Phương Pháp Điều Trị U Màng Não Nền Sọ Hiện Đại

Điều trị u màng não nền sọ đòi hỏi một chiến lược đa phương thức. Các phương pháp chính bao gồm phẫu thuật, xạ trị và xạ phẫu. Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào nhiều yếu tố: kích thước u, vị trí, tình trạng lâm sàng của bệnh nhân và mức độ ác tính. Mục tiêu điều trị là loại bỏ khối u hoàn toàn nếu có thể, hoặc kiểm soát sự phát triển của nó. Đồng thời, bảo tồn chức năng thần kinh quan trọng. Xạ phẫu dao Gamma quay là một tiến bộ đáng kể, mang lại lựa chọn điều trị ít xâm lấn. Việc kết hợp các phương pháp có thể tối ưu hóa kết quả điều trị u màng não.

2.1. Phẫu thuật u màng não nền sọ Lựa chọn ban đầu

Phẫu thuật là phương pháp điều trị truyền thống cho u màng não nền sọ. Mục tiêu là loại bỏ khối u càng nhiều càng tốt, đồng thời giảm áp lực lên các cấu trúc lân cận. Tuy nhiên, do vị trí phức tạp và gần các cấu trúc nhạy cảm, phẫu thuật thường tiềm ẩn nhiều rủi ro. Việc tiếp cận khối u có thể khó khăn, và việc loại bỏ hoàn toàn u mà không gây tổn thương thần kinh là một thách thức lớn. Nút mạch trước mổ có thể được xem xét để giảm mất máu trong quá trình phẫu thuật. Sau phẫu thuật, cần theo dõi chặt chẽ để phát hiện tái phát u màng não sớm. Quyết định phẫu thuật cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và các biến chứng sau điều trị tiềm tàng.

2.2. Xạ trị và xạ phẫu u màng não Vai trò bổ trợ

Xạ trị là phương pháp điều trị bổ trợ hoặc thay thế phẫu thuật trong nhiều trường hợp. Xạ trị ngoài có thể được sử dụng sau phẫu thuật không cắt bỏ hoàn toàn hoặc cho các khối u không thể phẫu thuật. Xạ phẫu u màng não, đặc biệt là bằng dao Gamma, đại diện cho một bước tiến quan trọng. Kỹ thuật này sử dụng chùm tia xạ hội tụ liều cao để tiêu diệt tế bào u, giảm thiểu tổn thương mô lành xung quanh. Xạ phẫu dao Gamma quay đặc biệt hiệu quả cho các khối u nhỏ hoặc khối u còn sót lại sau phẫu thuật. Đây là lựa chọn tối ưu cho những khối u ở vị trí nguy hiểm, nơi phẫu thuật có rủi ro cao. Xạ phẫu giúp kiểm soát khối u, cải thiện hiệu quả điều trị, và trì hoãn hoặc ngăn ngừa tái phát u màng não.

2.3. Các phương pháp điều trị khác cho meningioma nền sọ

Ngoài phẫu thuật và xạ trị, các phương pháp điều trị khác cũng được nghiên cứu và áp dụng. Hóa trị thường không hiệu quả đối với meningioma nền sọ lành tính. Tuy nhiên, đối với các trường hợp ác tính hoặc tái phát, hóa trị có thể được xem xét. Liệu pháp hormone và liệu pháp nhắm trúng đích cũng đang được nghiên cứu, nhưng vai trò của chúng vẫn chưa được khẳng định rõ ràng trong điều trị u màng não nền sọ. Các phương pháp này thường dành cho các trường hợp khó điều trị hoặc khi các phương pháp truyền thống không còn hiệu quả. Việc tìm kiếm các phương pháp mới nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và giảm biến chứng sau điều trị luôn là ưu tiên trong nghiên cứu y học.

III.Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị U Màng Não Nền Sọ

Đánh giá kết quả điều trị u màng não nền sọ là yếu tố then chốt để xác định hiệu quả của các phương pháp can thiệp. Việc này bao gồm việc theo dõi kiểm soát khối u, tỷ lệ tái phát, sự xuất hiện của biến chứng, và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Nghiên cứu này tập trung vào việc cung cấp một cái nhìn toàn diện về những kết quả này, đặc biệt sau khi áp dụng xạ phẫu dao Gamma quay. Các chỉ số như sống thêm không tiến triển (PFS) và tỷ lệ kiểm soát khối u là thước đo chính.

3.1. Kết quả kiểm soát khối u và PFS

Kết quả kiểm soát khối u là một chỉ số quan trọng trong đánh giá hiệu quả điều trị u màng não nền sọ. Sau phẫu thuật hoặc xạ phẫu, việc theo dõi hình ảnh học định kỳ (CHT) giúp xác định khối u có ngừng phát triển, thu nhỏ hay không. Sống thêm bệnh không tiến triển (PFS) là khoảng thời gian từ khi bắt đầu điều trị đến khi bệnh tiến triển hoặc tử vong do bệnh. Một PFS dài cho thấy hiệu quả điều trị cao. Các nghiên cứu chỉ ra rằng xạ phẫu dao Gamma có tỷ lệ kiểm soát khối u cao đối với meningioma nền sọ, đặc biệt là các khối u nhỏ. Mục tiêu chính là duy trì tình trạng ổn định của khối u, ngăn ngừa sự phát triển thêm và giảm các triệu chứng.

3.2. Tỷ lệ tái phát u màng não nền sọ sau điều trị

Tái phát u màng não nền sọ là một thách thức lớn sau điều trị. Tỷ lệ tái phát phụ thuộc vào nhiều yếu tố: mức độ cắt bỏ khối u ban đầu (đối với phẫu thuật), mô bệnh học, và liều xạ. Ngay cả với phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn, tái phát vẫn có thể xảy ra. Xạ trị hoặc xạ phẫu có vai trò quan trọng trong việc giảm tỷ lệ tái phát, đặc biệt là khi u còn sót lại hoặc ở những vị trí khó tiếp cận. Việc theo dõi định kỳ bằng hình ảnh là cần thiết để phát hiện sớm tái phát u màng não. Phát hiện sớm giúp can thiệp kịp thời, cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

3.3. Biến chứng sau điều trị u màng não nền sọ

Biến chứng sau điều trị là một khía cạnh quan trọng cần đánh giá. Cả phẫu thuật và xạ trị đều có thể gây ra các tác dụng phụ. Biến chứng phẫu thuật bao gồm chảy máu, nhiễm trùng, tổn thương thần kinh (gây liệt dây thần kinh sọ, suy giảm thị lực, thính giác). Biến chứng của xạ trị hoặc xạ phẫu có thể là phù não, hoại tử do xạ, tổn thương các dây thần kinh sọ lân cận. Các biến chứng này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Việc cân bằng giữa hiệu quả điều trị và nguy cơ biến chứng là rất quan trọng. Mục tiêu là đạt được kết quả điều trị tốt nhất với nguy cơ biến chứng thấp nhất.

IV.Theo Dõi Quản Lý Tái Phát U Màng Não Nền Sọ

Quá trình điều trị u màng não nền sọ không kết thúc sau can thiệp ban đầu. Việc theo dõi chặt chẽ và quản lý tái phát là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công lâu dài. Các chiến lược theo dõi cần được cá nhân hóa, dựa trên đặc điểm của từng khối u và phương pháp điều trị đã áp dụng. Mục tiêu là phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu tái phát nào, từ đó đưa ra quyết định can thiệp kịp thời, tối ưu hóa chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Quản lý tái phát đòi hỏi sự linh hoạt trong lựa chọn phương pháp điều trị tiếp theo.

4.1. Chiến lược theo dõi sau điều trị

Sau điều trị u màng não nền sọ, bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ. Chiến lược theo dõi bao gồm khám lâm sàng thường xuyên và chụp hình ảnh học (CHT hoặc CLVT) định kỳ. Tần suất theo dõi phụ thuộc vào loại u, mức độ cắt bỏ và phương pháp điều trị. Mục tiêu là phát hiện sớm mọi dấu hiệu tái phát u màng não hoặc biến chứng sau điều trị mới. Việc theo dõi cẩn thận giúp đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh kế hoạch quản lý nếu cần. Các dấu hiệu lâm sàng cần chú ý bao gồm thay đổi về thị lực, thính giác, cảm giác mặt, hoặc sự xuất hiện của đau đầu mới.

4.2. Xử trí tái phát u màng não Hướng tiếp cận

Khi phát hiện tái phát u màng não nền sọ, quyết định điều trị tiếp theo phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Kích thước, vị trí, tốc độ phát triển của khối u tái phát đều cần được xem xét. Các lựa chọn bao gồm phẫu thuật lần hai (nếu khả thi), xạ trị bổ sung hoặc xạ phẫu u màng não. Trong một số trường hợp, hóa trị hoặc các liệu pháp nhắm trúng đích có thể được cân nhắc, đặc biệt với các khối u có độ ác tính cao. Mục tiêu là kiểm soát khối u, giảm triệu chứng và kéo dài thời gian sống còn. Quyết định điều trị cần sự thảo luận đa chuyên khoa để đưa ra phương án tối ưu nhất.

4.3. Cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân

Ngoài việc kiểm soát khối u, cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân là mục tiêu quan trọng. Các biến chứng sau điều trị u màng não nền sọ, như tổn thương thần kinh hoặc tác dụng phụ của xạ trị, có thể ảnh hưởng lớn đến cuộc sống hàng ngày. Chương trình phục hồi chức năng, hỗ trợ tâm lý, và quản lý triệu chứng là cần thiết. Đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân thông qua các bảng câu hỏi chuyên biệt cung cấp cái nhìn toàn diện về tác động của bệnh và điều trị. Việc giảm thiểu biến chứng, kiểm soát đau và duy trì chức năng là những ưu tiên hàng đầu. Điều này giúp bệnh nhân tái hòa nhập cộng đồng, duy trì cuộc sống có ý nghĩa.

V.Vai Trò Xạ Phẫu Dao Gamma Trong U Màng Não Nền Sọ

Xạ phẫu dao Gamma quay là một kỹ thuật tiên tiến, mang lại hy vọng lớn trong điều trị u màng não nền sọ. Kỹ thuật này đã cách mạng hóa cách tiếp cận các khối u khó phẫu thuật, đặc biệt là những khối u nằm ở vị trí phức tạp trong nền sọ. Luận án này tập trung đánh giá kết quả điều trị u màng não nền sọ bằng dao Gamma quay, làm nổi bật vai trò quan trọng của nó. Đây là một phương pháp ít xâm lấn, mang lại hiệu quả kiểm soát khối u cao, đồng thời giảm thiểu rủi ro biến chứng so với phẫu thuật mở truyền thống.

5.1. Kỹ thuật xạ phẫu dao Gamma quay Tổng quan

Xạ phẫu dao Gamma quay (Gamma Knife Radiosurgery) là một phương pháp xạ trị chính xác cao, sử dụng hàng trăm chùm tia gamma hội tụ tại một điểm duy nhất. Điểm hội tụ này là vị trí của khối u, nơi nhận liều xạ tối đa, trong khi mô lành xung quanh được bảo vệ tối đa. Kỹ thuật "quay" giúp tối ưu hóa phân bố liều, tạo ra một hình dạng liều phù hợp với hình dạng phức tạp của khối u. Đây là phương pháp điều trị không xâm lấn, không yêu cầu phẫu thuật mở. Bệnh nhân thường chỉ cần một lần điều trị hoặc vài lần điều trị tùy thuộc vào phác đồ. Sự chính xác cao là yếu tố then chốt, đặc biệt quan trọng khi điều trị meningioma nền sọ, gần các cấu trúc thần kinh quan trọng.

5.2. Ưu điểm và hạn chế của xạ phẫu dao Gamma

Xạ phẫu dao Gamma mang lại nhiều ưu điểm nổi bật cho việc điều trị u màng não nền sọ. Ưu điểm chính bao gồm tính không xâm lấn, giảm nguy cơ biến chứng liên quan đến phẫu thuật như nhiễm trùng, chảy máu. Thời gian nằm viện ngắn, bệnh nhân phục hồi nhanh chóng. Hiệu quả kiểm soát khối u cao, đặc biệt đối với các khối u nhỏ và trung bình. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có hạn chế. Xạ phẫu dao Gamma thường phù hợp với khối u có kích thước giới hạn (thường dưới 3-4 cm). Đối với khối u quá lớn hoặc đã gây chèn ép nghiêm trọng, phẫu thuật vẫn có thể là lựa chọn ưu tiên. Tiềm ẩn nguy cơ tác dụng phụ muộn do xạ trị, mặc dù thấp.

5.3. Các nghiên cứu về hiệu quả điều trị bằng Gamma Knife

Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước đã chứng minh hiệu quả của xạ phẫu dao Gamma trong điều trị u màng não nền sọ. Các báo cáo cho thấy tỷ lệ kiểm soát khối u đạt từ 85-95% ở thời gian theo dõi dài hạn. Tỷ lệ tái phát u màng não sau xạ phẫu cũng rất thấp. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng phương pháp này giúp bảo tồn chức năng thần kinh tốt, với tỷ lệ biến chứng sau điều trị chấp nhận được. Luận án này đóng góp vào kho tàng kiến thức bằng cách cung cấp dữ liệu về kết quả điều trị u màng não nền sọ bằng dao Gamma quay tại Việt Nam. Các kết quả này giúp củng cố vai trò của xạ phẫu trong phác đồ điều trị hiện đại.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị u màng não nền sọ bằng dao gamma quay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (192 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THANH HÙNG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ U MÀNG NÃO NỀN SỌ BẰNG DAO GAMMA QUAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THANH HÙNG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ U MÀNG NÃO NỀN SỌ BẰNG DAO GAMMA QUAY Chuyên ngành : UNG THƢ Mã số : 62.49 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Vũ Hồng Thăng PGS. Phạm Cẩm Phƣơng HÀ NỘI - 2021 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Vũ Hồng Thăng, Phó chủ nhiệm bộ môn Ung thư, trưởng khoa Nội 4 Bệnh viện K, người đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.TS Phạm Cẩm Phương, Giám đốc trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai, Phó chủ nhiệm bộ môn Y học hạt nhân, Trường Đại học Y Hà Nội, người thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Nguyễn Văn Hiếu, Nguyên chủ nhiệm bộ môn Ung thư, Nguyên phó giám đốc Bệnh viện K, người thầy luôn ủng hộ, động viên, khích lệ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn đến GS.TS Trần Văn Thuấn, Chủ nhiệm bộ môn Ung thư, Nguyên giám đốc Bệnh viện K.TS Lê Văn Quảng, Nguyên chủ nhiệm bộ môn Ung thư, Giám đốc bệnh viện K, là những người Thầy đã giúp đỡ tôi và tạo mọi điều kiện cho tôi nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn GS.TS Mai Trọng Khoa, Nguyên giám đốc Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu, Nguyên phó giám đốc Bệnh viện Bach Mai, Nguyên trưởng bộ môn Y học hạt nhân, Trường Đại học Y Hà Nội.TS Trần Đình Hà, Nguyên giám đốc Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai.TS Lê Chính Đại, Nguyên phó giám đốc trung tâm y học hạt nhân và Ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai, là những người thầy luôn chia sẻ, động viên và cung cấp cho tôi nhiều kiến thức quý báu để hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, Bộ môn Ung thư, Bộ môn Y học hạt nhân, Trung tâm Y học hạt nhân và ung bướu, Trung tâm Điện Quang, Trung tâm Giải phẫu bệnh Bệnh viện Bạch Mai, Phòng kế hoạch tổng hợp Bệnh viện Bạch Mai, Phòng quản lý và đào tạo sau đại học Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy cô trong hội đồng hội chẩn, kíp xạ phẫu dao gamma quay đã đồng hành cùng tôi trong suốt chặng đường chăm sóc và điều trị cho bệnh nhân u não và các bệnh lý sọ não. Tôi xin chân thành cảm ơn những đồng nghiệp và bạn bè đã giúp đỡ và động viên tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn những người bệnh, gia đình người bệnh đã tin tưởng chia sẻ, giáo phó trọng trách lớn lao và dành những tình cảm tốt nhất, sát cánh cùng tôi để hoàn thành những ca xạ phẫu đạt hiệu quả cao nhất. Cuối cùng, tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính tặng cha, mẹ, vợ, các con và gia đình những người luôn bên tôi động viên, chia sẻ khó khăn và dành cho tôi những điều kiện thuận lợi nhất.

Nguyễn Thanh Hùng LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thanh Hùng, nghiên cứu sinh khóa 34 - Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư, tôi xin cam đoan: 1. Đây là luận văn do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Vũ Hồng Thăng và PGS. Phạm Cẩm Phương.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 01 tháng 07 năm 2021 Tác giả Nguyễn Thanh Hùng DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 1.

Tiếng việt %: Tỷ lệ phần trăm N: Số bệnh nhân BN: Bệnh nhân CHT: Cộng hưởng từ CLVT: Cắt lớp vi tính TB: Trung bình TK: Thần kinh UMN: U màng não UMNNS: U màng não nền sọ 2. Tiếng Anh Gy: Gray PFS (Sống thêm bệnh không tiến triển): Progression-Free Survival MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đặc điểm giải phẫu và vị trí u màng não nền sọ hay gặp.

Đặc điểm giải phẫu nền sọ. Các vị trí u màng não nền sọ hay gặp. Dịch tể và mô bệnh học u màng não. Dịch tể học.

Mô bệnh học. Đặc điểm lâm sàng u màng não nền sọ. Các yếu tố nguy cơ mắc bệnh u màng não. Triệu chứng lâm sàng.

Đặc điểm hình ảnh u màng não nền sọ. Hình ảnh chụp cắt lớp vi tính. Hình ảnh chụp cộng hưởng từ. Các phương pháp điều trị u màng não nền sọ.

Vai trò của phẫu thuật. Vai trò của nút mạch trước mổ. Vai trò của xạ trị. Vai trò của hóa trị.

Vai trò của liệu pháp Hormon. Vai trò của liệu pháp nhắm trúng đích. Vai trò của xạ phẫu dao gamma quay. Các nghiên cứu trong và ngoài nước về điều trị u màng não nền sọ bằng dao gamma.

Các nghiên cứu nước ngoài. Các nghiên cứu trong nước. 38 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn chọn bệnh. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Chọn mẫu và cỡ mẫu nghiên cứu. Thiết bị nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Tiêu chuẩn chẩn đoán u màng não nền sọ trên phim chụp cộng hưởng từ 42 2.

Quy trình xạ phẫu bằng dao gamma quay. Công cụ và kỹ thuật thu thập số liệu. Công cụ thu thập số liệu. Kỹ thuật thu thập thông tin.

Các biến số nghiên cứu. Với mục tiêu 1. Với mục tiêu 2. Sai số và khống chế sai số.

Sai số hệ thống do chọn mẫu nghiên cứu. Sai số ngẫu nhiên do thu thập và xử lý số liệu. Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.

61 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ.

Kết quả điều trị. Đặc điểm xạ phẫu. Cải thiện triệu chứng lâm sàng. Đáp ứng về kích thước và tính chất khối u.

Kết quả về sống thêm. Tác dụng không mong muốn và chất lượng sống.84 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ. Đặc điểm lâm sàng.

Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ. Kết quả điều trị. Thời gian xuất viện và thời gian theo dõi. Đặc điểm kỹ thuật xạ phẫu.

Cải thiện triệu chứng lâm sàng. Các yếu tố ảnh hưởng đến cải thiện triệu chứng. Thay đổi kích thước và tính chất khối u. Đáp ứng khối u và kiểm soát bệnh.

Một số yếu tố liên quan đáp ứng khối u. Thời gian sống thêm. Các yếu tố liên quan đến sống thêm và dự báo bệnh tiến triển. Tính an toàn và chất lượng sống sau xạ phẫu.

130 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại u màng não nền sọ theo vị trí. Phân loại mô bệnh học của WHO năm 2016. Bảng phân loại của Simpson.

Kết quả phẫu thuật u màng não nền sọ của các tác giả nước ngoài 25 Bảng 1. Kết quả xạ trị u màng não nền sọ của một số tác giả nước ngoài 27 Bảng 1. Khuyến cáo của Hiệp hội xạ phẫu lập thể quốc tế cho xạ phẫu u màng não 32 Bảng 1. Liều xạ phẫu cho u não.

Tóm tắt kiểm soát u sau xạ phẫu dao gamma cho u màng não nền sọ 37 Bảng 2. Đánh giá đáp ứng khối u theo tiêu chuẩn RECIST 1. Tác dụng không mong muốn. Mô tả bố cục của Bộ câu hỏi EORTC -C30.

Phân bố tuổi và giới. Phân bố triệu chứng dây thần kinh sọ theo vị trí u. Bảng chỉ số Karnofsky trước điều trị. Tỷ lệ phần trăm u màng não nền sọ theo vị trí.

Kích thước u trước xạ phẫu. Một số tính chất u trên cộng hưởng từ. Đặc điểm tín hiệu trên cộng hưởng từ. Thời gian xuất viện và thời gian theo dõi.

Liều xạ phẫu, số trường chiếu và thời gian xạ phẫu. Phân bố liều xạ phẫu theo vị trí và kích thước u. Cải thiện triệu chứng chung sau điều trị. Thay đổi một số triệu chứng cơ năng sau điều trị.

Mô hình hồi quy đa biến logistic. Thay đổi kích thước khối u trước và sau điều trị. Thay đổi tính chất khối u sau điều trị. Đáp ứng khối u chung sau điều trị.

Liên quan đáp ứng khối u với tiền sử phẫu thuật. Liên quan đáp ứng u với kích thước u. Liên quan đáp ứng u với vị trí u. Liên quan đáp ứng u với liều xạ phẫu.

Tỷ lệ sống thêm bệnh không tiến triển. Mô hình hồi quy đa biến COX: tương quan giữa khả năng tiến triển của bệnh và các yếu tố liên quan. Các tác dụng không mong muốn sau điều trị. Liên quan giữa đau đầu và phù não với liều xạ phẫu.

Điểm chất lượng sống sau điều trị. 85 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tiền sử phẫu thuật trước điều trị. Phân bố triệu chứng cơ năng trước điều trị.

Phân bố triệu chứng dây thần kinh sọ. Phân bố tỷ lệ phần trăm theo nhóm kích thước u. Đặc điểm u xâm lấn trên cộng hưởng từ sọ não. Phân bố tỷ lệ phần trăm theo nhóm liều xạ phẫu.7: Thay đổi chỉ số Karnofsky trước và sau điều trị.

Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo giới. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo nhóm tuổi. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo tiền sử mổ.

Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo điểm Karnofsky 79 Biểu đồ 3. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo vị trí u. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo kích thước u. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo liều xạ phẫu 81 Biểu đồ 3.

Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo đáp ứng triệu chứng81 Biểu đồ 3. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo đuôi màng cứng 82 Biểu đồ 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thanh Hùng (2021). Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị u màng não nền sọ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-danh-gia-ket-qua-dieu-tri-u-mang-nao-nen-so-bang-dao-gamma-quay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị u màng não nền sọ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị u màng não nền sọ bằng dao gamma quay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị u màng não nền sọ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị u màng não nền sọ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị u màng não nền sọ" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị u màng não nền sọ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị u màng não nền sọ" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị u màng não nền sọ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter