Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị rối loạn lo âu lan tỏa bằng liệu pháp

Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị rối loạn lo âu lan tỏa bằng liệu pháp thư giãn luyện tập. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Tâm thần
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

177

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hiểu về Rối loạn lo âu lan tỏa (RLLALT) và triệu chứng
Số trang:
177 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Tâm thần
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hiểu về Rối loạn lo âu lan tỏa RLLALT và triệu chứng

Rối loạn lo âu lan tỏa (RLLALT) là tình trạng đặc trưng bởi lo lắng quá mức. Khó kiểm soát, lo lắng này kéo dài ít nhất sáu tháng. Triệu chứng liên quan đến nhiều khía cạnh cuộc sống hàng ngày. Đây còn được gọi là Rối loạn lo âu tổng quát (GAD). Bệnh ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sống. Tình trạng này phổ biến trong cộng đồng. Tỷ lệ mắc RLLALT cao trên toàn cầu. Dịch tễ học cho thấy phụ nữ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nam giới. RLLALT thường khởi phát ở tuổi trưởng thành sớm. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi. Việc chẩn đoán dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế như ICD và DSM. Bệnh cần được nhận diện và điều trị kịp thời.

1.1. Khái niệm và dịch tễ Rối loạn lo âu tổng quát GAD

Rối loạn lo âu tổng quát (GAD) mô tả tình trạng lo lắng kéo dài. Nó bao gồm những lo ngại không thực tế về nhiều sự kiện. Tình trạng này khác với rối loạn hoảng sợ hay rối loạn ám ảnh xã hội. Lo lắng ảnh hưởng đến công việc, học tập và các mối quan hệ. Dịch tễ học cho thấy GAD ảnh hưởng đến một tỷ lệ lớn dân số trưởng thành. Bệnh gây ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế. Các yếu tố nguy cơ bao gồm di truyền, môi trường và các sự kiện gây căng thẳng. Việc hiểu rõ khái niệm giúp nhận diện bệnh sớm. Từ đó có thể triển khai các biện pháp can thiệp hiệu quả.

1.2. Đặc điểm lâm sàng và tác động của RLLALT

Bệnh nhân RLLALT biểu hiện nhiều triệu chứng. Lo lắng quá mức là triệu chứng chính. Kèm theo là các dấu hiệu vật lý và tâm thần. Triệu chứng vật lý bao gồm căng cơ, mệt mỏi, khó ngủ. Bệnh nhân có thể cảm thấy bồn chồn, khó tập trung. Triệu chứng tâm thần gồm dễ cáu kỉnh, cảm giác lo sợ không rõ ràng. Rối loạn lo âu tổng quát (GAD) ảnh hưởng sâu sắc đến chức năng xã hội. Năng suất lao động giảm sút. Các mối quan hệ cá nhân cũng bị ảnh hưởng tiêu cực. Lo âu kéo dài có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe khác. Bệnh nhân thường tìm kiếm sự giúp đỡ y tế. Việc đánh giá chính xác các triệu chứng lâm sàng là cần thiết. Thang đo lo âu như HAM-A, GAD-7 giúp lượng hóa mức độ nghiêm trọng. Sự hiểu biết về đặc điểm này hỗ trợ quá trình điều trị.

II. Liệu pháp thư giãn luyện tập Giải pháp cho rối loạn lo âu

Liệu pháp tâm lý đóng vai trò quan trọng trong điều trị rối loạn lo âu. Trị liệu hành vi nhận thức (CBT) là một ví dụ điển hình. Các liệu pháp này giúp bệnh nhân thay đổi suy nghĩ và hành vi tiêu cực. Liệu pháp thư giãn luyện tập là một phương pháp tiếp cận. Nó tập trung vào việc giảm căng thẳng cơ thể và tâm trí. Kỹ thuật này bao gồm thư giãn cơ bắp tiến triển. Bệnh nhân học cách nhận biết và giải tỏa căng thẳng. Các bài tập thở sâu cũng là phần cốt lõi. Mục tiêu là kích hoạt phản ứng thư giãn của cơ thể. Điều này đối lập với phản ứng "chiến đấu hay bỏ chạy" của lo âu. Cơ chế này giúp giảm hoạt động của hệ thần kinh giao cảm. Nó tăng cường hoạt động của hệ thần kinh phó giao cảm. Từ đó, các triệu chứng lo âu được kiểm soát.

2.1. Giới thiệu liệu pháp tâm lý và cơ chế thư giãn

Liệu pháp tâm lý cung cấp nhiều phương pháp điều trị. Chúng giúp giải quyết các rối loạn tâm thần. Ngoài CBT, còn có liệu pháp tâm động học và liệu pháp hỗ trợ. Liệu pháp thư giãn là một kỹ thuật cụ thể. Nó nhằm mục đích làm dịu hệ thống thần kinh. Các kỹ thuật như thiền, yoga, và thở sâu thường được sử dụng. Cơ chế hoạt động của thư giãn dựa trên phản ứng sinh lý. Nó làm giảm nhịp tim, huyết áp và căng cơ. Điều này giúp cơ thể và tâm trí thoát khỏi trạng thái cảnh giác cao độ. Việc thực hành thường xuyên cải thiện khả năng đối phó. Nó cũng tăng cường sức khỏe tổng thể. Các phương pháp này an toàn và có thể áp dụng rộng rãi.

2.2. Tác động của thư giãn luyện tập lên RLLALT

Liệu pháp thư giãn luyện tập mang lại nhiều tác động tích cực. Nó giúp giảm cường độ lo lắng. Các triệu chứng vật lý của RLLALT cũng được cải thiện. Huyết áp giảm, nhịp tim ổn định hơn. Chất lượng giấc ngủ được nâng cao đáng kể. Bệnh nhân học được kỹ năng tự quản lý căng thẳng. Việc thực hành thường xuyên giúp củng cố hiệu quả. Nghiên cứu chỉ ra sự thay đổi trong hoạt động não bộ. Vùng não liên quan đến lo âu được điều hòa. Điều này hỗ trợ giảm các biểu hiện của rối loạn lo âu tổng quát (GAD). Liệu pháp này có thể sử dụng độc lập hoặc kết hợp. Nó thường được dùng cùng thuốc chống trầm cảm (SSRIs, SNRIs). Sự kết hợp giúp tối ưu hóa kết quả lâm sàng. Phương pháp này an toàn và không có tác dụng phụ đáng kể.

III. Phương pháp nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị RLLALT

Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu can thiệp. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả điều trị rối loạn lo âu lan tỏa (RLLALT). Một nhóm bệnh nhân được lựa chọn theo tiêu chí cụ thể. Tiêu chí bao gồm chẩn đoán RLLALT theo ICD-10. Bệnh nhân có độ tuổi phù hợp và tự nguyện tham gia. Các trường hợp có bệnh lý tâm thần khác bị loại trừ. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu được theo dõi trong một khoảng thời gian nhất định. Số lượng bệnh nhân đủ lớn để đảm bảo giá trị thống kê. Sự tuân thủ các nguyên tắc đạo đức được ưu tiên. Tính tự nguyện và bảo mật thông tin là cam kết.

3.1. Thiết kế nghiên cứu can thiệp và đối tượng tham gia

Thiết kế nghiên cứu can thiệp là phương pháp hệ thống. Nó đánh giá tác động của một biện pháp điều trị. Trong nghiên cứu này, biện pháp là liệu pháp thư giãn luyện tập. Đối tượng được tuyển chọn kỹ lưỡng. Tiêu chuẩn bao gồm chẩn đoán xác định RLLALT. Không có các rối loạn tâm thần nặng khác. Bệnh nhân được thông báo đầy đủ về mục đích nghiên cứu. Việc tham gia là hoàn toàn tự nguyện. Số lượng mẫu được tính toán để có đủ sức mạnh thống kê. Điều này đảm bảo kết quả có ý nghĩa. Thiết kế này cung cấp bằng chứng về mối quan hệ nhân quả. Nó xác định liệu liệu pháp có mang lại lợi ích hay không.

3.2. Công cụ đo lường và thang đo lo âu được sử dụng

Nhiều công cụ được dùng để thu thập dữ liệu. Các thang đo lo âu là trọng tâm của nghiên cứu. Thang đánh giá lo âu Hamilton (HAM-A) được sử dụng rộng rãi. HAM-A giúp định lượng mức độ nghiêm trọng của lo âu. Câu hỏi đánh giá lo âu của Đại học Penn State (PSWQ) cũng được áp dụng. PSWQ đánh giá mức độ lo lắng và khó kiểm soát. Ngoài ra, thang đánh giá chất lượng giấc ngủ Pittsburgh (PSQI) được dùng. Nó đánh giá các triệu chứng liên quan đến giấc ngủ. Thang kiểm soát chú ý (ACS) cũng đo lường khả năng tập trung. Các chỉ số khác như biến thiên tần số tim (HRV) cũng được ghi nhận. Việc sử dụng nhiều thang đo giúp đánh giá toàn diện. Nó cung cấp cái nhìn đa chiều về hiệu quả điều trị.

3.3. Quy trình thực hiện và phân tích dữ liệu lâm sàng

Quy trình nghiên cứu bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là sàng lọc và tuyển chọn bệnh nhân. Sau đó, bệnh nhân được đánh giá ban đầu bằng các thang đo. Liệu pháp thư giãn luyện tập được triển khai theo phác đồ chuẩn. Các buổi can thiệp được thực hiện định kỳ. Bệnh nhân được theo dõi tại các thời điểm cụ thể. Thời điểm này bao gồm sau 4 tuần, 8 tuần, và 12 tuần điều trị. Dữ liệu thu thập được nhập và phân tích bằng phần mềm thống kê. Phân tích thống kê giúp so sánh điểm số thang đo. So sánh trước và sau điều trị, giữa các thời điểm. Phương pháp này đánh giá sự thay đổi về kết quả lâm sàng. Nó xác định hiệu quả điều trị của liệu pháp thư giãn.

IV. Kết quả lâm sàng Hiệu quả liệu pháp thư giãn trên lo âu

Liệu pháp thư giãn luyện tập cho thấy hiệu quả rõ rệt. Điểm số HAM-A giảm đáng kể sau 4 tuần điều trị. Mức độ giảm tiếp tục được duy trì ở tuần 8 và tuần 12. Điều này chứng tỏ hiệu quả điều trị bền vững. Tỷ lệ đáp ứng điều trị cao trong nhóm bệnh nhân. Nhiều bệnh nhân đạt được tình trạng thuyên giảm triệu chứng. Kết quả này được xác nhận qua phân tích thống kê. Sự giảm lo lắng không chỉ được báo cáo bởi bệnh nhân. Nó còn được đánh giá khách quan bởi các nhà nghiên cứu. Thang đo lo âu khác như PSWQ cũng ghi nhận sự cải thiện. Đây là minh chứng cho tác động tích cực của liệu pháp.

4.1. Đặc điểm đối tượng và tình trạng RLLALT ban đầu

Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu được mô tả. Phần lớn bệnh nhân là nữ giới. Độ tuổi trung bình nằm trong khoảng trung niên. Trình độ học vấn và nghề nghiệp đa dạng. Các đặc điểm này tương đồng với dịch tễ học RLLALT. Tình trạng rối loạn lo âu lan tỏa (RLLALT) ban đầu được ghi nhận. Điểm số HAM-A trung bình của nhóm khá cao. Điều này cho thấy mức độ lo âu nghiêm trọng. Chất lượng giấc ngủ của bệnh nhân cũng kém. Các triệu chứng căng cơ, mệt mỏi phổ biến. Điều này phản ánh rõ ràng đặc điểm lâm sàng của RLLALT. Các thông tin này cung cấp cơ sở cho việc đánh giá hiệu quả can thiệp.

4.2. Hiệu quả giảm triệu chứng lo âu theo thời gian điều trị

Liệu pháp thư giãn luyện tập mang lại hiệu quả rõ rệt. Các thang đo lo âu ghi nhận sự cải thiện đáng kể. Điểm số HAM-A giảm liên tục qua các tuần điều trị. Sự giảm này có ý nghĩa thống kê. Bệnh nhân báo cáo mức độ lo lắng giảm. Khả năng kiểm soát lo âu tăng lên. Đây là dấu hiệu của kết quả lâm sàng tích cực. Hiệu quả điều trị được duy trì ổn định. Điều này cho thấy tính bền vững của phương pháp. Liệu pháp này là một lựa chọn hứa hẹn. Nó giúp cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.

4.3. Cải thiện các triệu chứng liên quan khác sau can thiệp

Bên cạnh giảm lo âu, nhiều triệu chứng khác cũng cải thiện. Chất lượng giấc ngủ được nâng cao đáng kể. Điểm PSQI giảm sau quá trình can thiệp. Khả năng kiểm soát chú ý của bệnh nhân cũng tốt hơn. Các triệu chứng cơ thể như căng cơ, mệt mỏi giảm đi. Điều này cho thấy tác động toàn diện của liệu pháp. Sự cải thiện về các triệu chứng liên quan mang lại lợi ích lớn. Nó giúp nâng cao chất lượng cuộc sống tổng thể. Kết quả lâm sàng này khẳng định giá trị của liệu pháp. Nó không chỉ giải quyết lo âu mà còn các vấn đề đi kèm.

V. Bàn luận và ý nghĩa nghiên cứu về rối loạn lo âu

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng quý giá. Nó chứng minh hiệu quả của liệu pháp thư giãn luyện tập. Đây là một phương pháp điều trị không dùng thuốc. Liệu pháp này có thể là lựa chọn hữu ích cho bệnh nhân RLLALT. Đặc biệt, những người không đáp ứng hoặc không muốn dùng thuốc. Kết quả lâm sàng tích cực mở ra hướng đi mới. Việc tích hợp liệu pháp này vào phác đồ điều trị. Điều đó có thể tối ưu hóa kết quả cho người bệnh. Nghiên cứu cũng góp phần vào kho tàng kiến thức. Nó nâng cao sự hiểu biết về Rối loạn lo âu tổng quát (GAD).

5.1. So sánh hiệu quả điều trị với các liệu pháp khác

Hiệu quả của liệu pháp thư giãn luyện tập tương đương. Nó có thể so sánh với một số liệu pháp tâm lý khác. Trị liệu hành vi nhận thức (CBT) cũng là phương pháp hiệu quả. Tuy nhiên, liệu pháp thư giãn có ưu điểm về tính đơn giản. Nó dễ tiếp cận và ít tốn kém hơn. Kết quả này bổ sung bằng chứng cho điều trị không dùng thuốc. Đối với những bệnh nhân không dung nạp thuốc chống trầm cảm (SSRIs, SNRIs), đây là lựa chọn tốt. Nghiên cứu cũng mở ra khả năng kết hợp liệu pháp. Liệu pháp thư giãn có thể tăng cường hiệu quả của thuốc. Điều này cần được xem xét trong các nghiên cứu can thiệp tương lai.

5.2. Hạn chế nghiên cứu và định hướng phát triển trong điều trị

Nghiên cứu này có một số hạn chế. Kích thước mẫu chưa đủ lớn. Thời gian theo dõi bệnh nhân còn tương đối ngắn. Thiếu nhóm đối chứng giả dược hoặc nhóm điều trị khác. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa kết quả. Tuy nhiên, những hạn chế này không làm giảm giá trị của nghiên cứu. Nó cung cấp bằng chứng ban đầu quan trọng. Định hướng phát triển trong điều trị rối loạn lo âu lan tỏa (RLLALT) rất rõ ràng. Cần có thêm các nghiên cứu dài hạn hơn. Các nghiên cứu đa trung tâm với nhóm đối chứng là cần thiết. Việc tích hợp liệu pháp thư giãn vào phác đồ điều trị tiêu chuẩn. Nó có thể cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhân.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN
1.1. TỔNG QUAN RỐI LOẠN LO ÂU LAN TỎA
1.1.1. Khái niệm rối loạn lo âu lan tỏa
1.1.2. Dịch tễ RLLALT
1.1.3. Bệnh nguyên, bệnh sinh RLLALT
1.1.4. Tiến triển và tiên lượng
1.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG RLLALT
1.2.1. Đặc điểm lâm sàng triệu chứng lo âu trong RLLALT
1.2.2. Đặc điểm lâm sàng triệu chứng khác của RLLALT
1.3. LIỆU PHÁP THƯ GIÃN - LUYỆN TẬP TRONG ĐIỀU TRỊ RỐI LOẠN LO ÂU LAN TỎA
1.3.1. Liệu pháp Thư giãn - Luyện tập
1.3.2. Tác động của liệu pháp thư giãn luyện tập trong điều trị RLLALT
1.3.3. Hiệu quả điều trị của liệu pháp thư giãn – luyện
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.2. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU
2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.3.1. Thiết kế nghiên cứu
2.4. QUI TRÌNH NGHIÊN CỨU
2.4.1. Mô tả đặc điểm lâm sàng RLLALT
2.4.2. Điều trị bằng liệu pháp thư giãn - luyện tập
2.4.3. Theo dõi tại các thời điểm điều trị
2.5. ĐO LƯỜNG SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU
2.6. CÁC BIẾN SỐ, CHỈ SỐ VÀ PHƯƠNG PHÁP THU THẬP
2.7. NHẬP VÀ PHÂN TÍCH SỐ LIỆU
2.8. VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU
2.8.1. Tính tự nguyện
2.8.2. Tính bảo mật
2.8.3. Tính minh bạch
2.8.4. Đạo đức của nhà nghiên cứu
2.9. HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU, SAI SỐ VÀ BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC
2.9.1. Hạn chế của nghiên cứu
2.9.2. Biện pháp khắc phục
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
3.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG RLLALT
3.2.1. Đặc điểm tiền sử, bệnh sử bệnh nhân nghiên cứu
3.2.2. Đặc điểm lâm sàng RLLALT theo ICD 10
3.3. HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ BẰNG LIỆU PHÁP THƯ GIÃN LUYỆN TẬP
3.3.1. Hiệu quả điều trị triệu chứng lo âu tại các thời điểm điều trị
3.3.2. Hiệu quả điều trị các triệu chứng khác tại các thời điểm
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
4.1.1. Đặc điểm tuổi của bệnh nhân nghiên cứu
4.1.2. Đặc điểm giới của bệnh nhân nghiên cứu
4.1.3. Đặc điểm trình độ học vấn của bệnh nhân nghiên cứu
4.1.4. Đặc điểm tình trạng hôn nhân của bệnh nhân nghiên cứu
4.1.5. Đặc điểm nghề nghiệp của bệnh nhân nghiên cứu
4.1.6. Đặc điểm địa dư và dân tộc của bệnh nhân nghiên cứu
4.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG RLLALT
4.2.1. Đặc điểm tiền sử, bệnh sử bệnh nhân nghiên cứu
4.2.2. Đặc điểm lâm sàng RLLALT theo ICD 10
4.3. HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ BẰNG LIỆU PHÁP THƯ GIÃN LUYỆN TẬP
4.3.1. Hiệu quả điều trị triệu chứng lo âu tại các thời điểm điều trị
4.3.2. Hiệu quả điều trị các triệu chứng cơ thể và tâm thần của RLLALT tại các thời điểm
4.3.3. Một số kết quả khác trong nghiên cứu
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị rối loạn lo âu lan tỏa bằng liệu pháp thư giãn luyện tập

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (177 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN NGUYỄN NGỌC ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ RỐI LOẠN LO ÂU LAN TỎA BẰNG LIỆU PHÁP THƯ GIÃN LUYỆN TẬP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN NGUYỄN NGỌC ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ RỐI LOẠN LO ÂU LAN TỎA BẰNG LIỆU PHÁP THƯ GIÃN LUYỆN TẬP Chuyên ngành: Tâm thần Mã số: 62720148 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS TS. Nguyễn Kim Việt HÀ NỘI - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Nguyễn Ngọc, nghiên cứu sinh khóa 31 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Tâm thần, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Kim Việt.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Trần Nguyễn Ngọc LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN ACS Attentional Control Scale: Thang kiểm soát chú ý BOLD Blood oxygen level dependent: Lệ thuộc mức oxi máu CIDI Composite International Diagnostic Interview Bản phỏng vấn chẩn đoán quốc tế kết hợp DSM Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders Tài liệu thống kê và chẩn đoán các rối loạn tâm thần.

EPI Eysenck's Personality Inventory Trắc nghiệm tâm lý đánh giá nhân cách của Eysenck fMRI Functional magnetic resonance imaging Hình ảnh cộng hưởng từ chức năng GCS Greene Climacteric Scale: Thang đánh giá mãn kinh Greene GWAS Genome-wide association study Nghiên cứu liên kết toàn bộ hệ gen HAM-A Hamilton Anxiety Rating Scale Thang đánh giá lo âu – Hamilton HRV Heart rate variability: Biến thiên tần số tim ICD International Classification of Diseases Bảng phân loại bệnh quốc tế. NST Nhiễm sắc thể PSQI Pittsburgh Sleep Quality Index Trắc nghiệm đánh giá chất lượng giấc ngủ PSWQ Penn State Worry Questionnaire Câu hỏi đánh giá lo âu của Đại học Penn State RLLALT Rối loạn lo âu lan tỏa SOD Super Oxide Dismutase: Chất chống oxi hóa SPECT Single Photon Emission Computed Tomography Chụp cắt lớp vi tính photon đơn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. TỔNG QUAN RỐI LOẠN LO ÂU LAN TỎA.

Khái niệm rối loạn lo âu lan tỏa. Dịch tễ RLLALT. Bệnh nguyên, bệnh sinh RLLALT. Tiến triển và tiên lượng.

ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG RLLALT. Đặc điểm lâm sàng triệu chứng lo âu trong RLLALT. Đặc điểm lâm sàng triệu chứng khác của RLLALT. LIỆU PHÁP THƯ GIÃN - LUYỆN TẬP TRONG ĐIỀU TRỊ RỐI LOẠN LO ÂU LAN TỎA.

Liệu pháp Thư giãn - Luyện tập. Tác động của liệu pháp thư giãn luyện tập trong điều trị RLLALT. Hiệu quả điều trị của liệu pháp thư giãn – luyện. 33 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

QUI TRÌNH NGHIÊN CỨU. Mô tả đặc điểm lâm sàng RLLALT. Điều trị bằng liệu pháp thư giãn - luyện tập. Theo dõi tại các thời điểm điều trị.

ĐO LƯỜNG SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU. 46 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. CÁC BIẾN SỐ, CHỈ SỐ VÀ PHƯƠNG PHÁP THU THẬP. NHẬP VÀ PHÂN TÍCH SỐ LIỆU.

VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. Tính tự nguyện. Tính bảo mật. Tính minh bạch.

Đạo đức của nhà nghiên cứu. HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU, SAI SỐ VÀ BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC. Hạn chế của nghiên cứu. Biện pháp khắc phục.

56 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG RLLALT. Đặc điểm tiền sử, bệnh sử bệnh nhân nghiên cứu.

Đặc điểm lâm sàng RLLALT theo ICD 10. HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ BẰNG LIỆU PHÁP THƯ GIÃN LUYỆN TẬP. Hiệu quả điều trị triệu chứng lo âu tại các thời điểm điều trị. Hiệu quả điều trị các triệu chứng khác tại các thời điểm.

77 Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm tuổi của bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm giới của bệnh nhân nghiên cứu.

Đặc điểm trình độ học vấn của bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm tình trạng hôn nhân của bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm nghề nghiệp của bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm địa dư và dân tộc của bệnh nhân nghiên cứu.

ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG RLLALT. Đặc điểm tiền sử, bệnh sử bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng RLLALT theo ICD 10. 98 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ BẰNG LIỆU PHÁP THƯ GIÃN LUYỆN TẬP. Hiệu quả điều trị triệu chứng lo âu tại các thời điểm điều trị. Hiệu quả điều trị các triệu chứng cơ thể và tâm thần của RLLALT tại các thời điểm. Một số kết quả khác trong nghiên cứu.

129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Phân bố tuổi bệnh nhân nghiên cứu. Phân bố trình độ học vấn của bệnh nhân. Phân bố tình trạng hôn nhân của bệnh nhân.

Phân bố nghề nghiệp của bệnh nhân. Phân bố nơi sống, dân tộc của bệnh nhân. Đặc điểm các triệu chứng khởi phát của bệnh nhân. Thời gian xuất hiện triệu chứng đầu tiên đến khi vào viện khám, điều trị.

Đặc điểm sang chấn tâm lý của bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm các vấn đề kết hợp của bệnh nhân nghiên cứu. Chủ đề lo âu thường gặp trong nhóm nghiên cứu. Số chủ đề lo âu từ khi khởi phát đến lúc vào viện.

Đặc điểm tần suất xuất hiện lo âu của bệnh nhân. Thời điểm triệu chứng lo âu nặng lên. Đặc điểm số lượng triệu chứng khác của bệnh nhân. Đặc điểm triệu chứng cơ thể của bệnh nhân.

Đặc điểm triệu chứng tâm thần của bệnh nhân. Đặc điểm sự kết hợp các triệu chứng trong nhóm thần kinh thực vật 72 Bảng 3. Đặc điểm loại hình thần kinh và tính cách của bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm mức độ nặng của bệnh tại thời điểm khám theo thang CGI theo giới.

Hiệu quả điều trị mức độ triệu chứng lo âu theo thang HAM-A tại các thời điểm điều trị. Tần suất xuất hiện và thời gian tồn tại của triệu chứng lo âu tại các thời điểm điều trị. Hiệu quả điều trị các triệu chứng khác tại các thời điểm. Hiệu quả điều trị nhóm triệu chứng kích thích thần kinh thực vật theo các thời điểm điều trị.

78 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Hiệu quả điều trị nhóm triệu chứng liên quan đến vùng ngực, bụng theo các thời điểm điều trị. Hiệu quả điều trị nhóm triệu chứng toàn thân theo các thời điểm điều trị. Hiệu quả điều trị nhóm triệu chứng liên quan đến trạng thái tâm thần theo các thời điểm điều trị.

Hiệu quả điều trị nhóm triệu chứng căng thẳng theo các thời điểm điều trị. Hiệu quả điều trị nhóm triệu chứng không đặc hiệu khác theo các thời điểm điều trị. Hiệu quả cải thiện mức độ nặng của bệnh tại các thời điểm điều trị theo thang CGI. Hiệu quả cải thiện tại các thời điểm điều trị theo thang CGI.

Chỉ số hiệu quả tại các thời điểm theo thang CGI. Hiệu quả điều trị giữa nhóm bệnh nhân có sang chấn tâm lý và không có sang chấn tâm lý tại các thời điểm. So sánh hiệu quả điều trị giữa nhóm bệnh nhân có tính cách hướng nội và tính cách hướng ngoại tại các thời điểm. So sánh hiệu quả điều trị giữa nhóm bệnh nhân có loại hình thần kinh ổn định và không ổn định tại các thời điểm.

So sánh hiệu quả điều trị giữa 2 giới tại các thời điểm điều trị 85 Bảng 3. So sánh hiệu quả điều trị các nhóm tuổi tại các thời điểm điều trị. Tự đánh giá về thư giãn. So sánh mối liên quan giữa chỉ số hiệu quả (CGI_T4) và sự tự đánh giá về thư giãn tại thời điểm cuối cùng của điều trị.

86 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố bệnh nhân theo giới tính. Phân bố chuyên khoa đã khám trước khi vào viện. Số lần khám chuyên khoa tâm thần của bệnh nhân.

Đặc điểm thời gian từ khi bệnh toàn phát đến khi đến viện khám, điều trị. Đặc điểm mức độ lo âu theo HAM – A. Đặc điểm giấc ngủ của bệnh nhân theo giới. Mối liên quan giữa mức độ lo âu và sang chấn tâm lý.

Mối liên quan giữa mức độ lo âu và nhân cách. 75 DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ Sơ đồ 1. Cơ sở hình thành triệu chứng rối loạn lo âu lan tỏa. Tác động của liệu pháp Thư giãn – Luyện tập đến RLLALT.

Qui trình nghiên cứu. 44 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Rối loạn lo âu lan tỏa (RLLALT) được đặc trưng bởi tình trạng lo âu quá mức không kiểm soát được, lan tỏa nhiều chủ đề, không khu trú bất cứ tình huống đặc biệt nào, thường kéo dài nhiều tháng [1]. Trong Phân loại bệnh Quốc tế lần thứ 10, triệu chứng lo âu dễ phát hiện nhưng cũng dễ nhầm lẫn trong thực hành lâm sàng. Biểu hiện lo âu có thể xuất hiện ở người bình thường, trong nhân cách bệnh và có thể xuất hiện trong một số bệnh lý như: rối loạn lo âu lan tỏa, rối loạn hoảng sợ, rối loạn trầm cảm, rối loạn stress sau sang chấn, các rối loạn ám ảnh.

Các triệu chứng của RLLALT đa dạng và phong phú bao gồm: các triệu chứng kích thích thần kinh thực vật, các triệu chứng vùng ngực, bụng, các triệu chứng liên quan đến trạng thái tâm thần và một số triệu chứng khác [2]. Sự đa dạng, phong phú của các triệu chứng gây không ít khó khăn trong nhận biết và xác định chẩn đoán. Nhiều khi bệnh nhân đến khám không phải với lý do là triệu chứng lo âu mà vì các triệu chứng khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Nguyễn Ngọc (2018). Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị rối loạn lo âu la [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-danh-gia-hieu-qua-dieu-tri-roi-loan-lo-au-lan-toa-bang-lieu-phap-thu-gian-luyen-tap

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị rối loạn lo âu la" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị rối loạn lo âu lan tỏa bằng liệu pháp thư giãn luyện tập. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị rối loạn lo âu la" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị rối loạn lo âu la" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị rối loạn lo âu la" thuộc chuyên ngành Tâm thần. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị rối loạn lo âu la" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị rối loạn lo âu la" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị rối loạn lo âu la" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter