Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị nhồi máu não giai đoạn cấp do tắc độn

Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị nhồi máu não giai đoạn cấp do tắc động mạch não giữa bằng thuốc rtpa đường tĩnh mạch phối hợp với siêu âm do

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

150

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đột quỵ thiếu máu não: Gánh nặng y tế, nhu cầu cấp thiết
Số trang:
150 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Hồi sức cấp cứu và chống độc
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đột quỵ thiếu máu não Gánh nặng y tế nhu cầu cấp thiết

Đột quỵ não là nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế, đứng thứ ba về tử vong trên toàn cầu. Gánh nặng đột quỵ ảnh hưởng sâu sắc đến gia đình và xã hội. Trong các thể đột quỵ, nhồi máu não chiếm tỷ lệ cao, khoảng 80-85%. Tắc động mạch não giữa đặc biệt nguy hiểm. Động mạch não giữa cấp máu cho nhiều vùng não quan trọng. Các vùng này kiểm soát vận động, cảm giác và chức năng vỏ não cao cấp. Nghiên cứu cho thấy tắc động mạch não giữa chiếm tỷ lệ cao nhất trong nhồi máu não tuần hoàn trước. Bệnh nhân thường đối mặt với di chứng nặng nề hoặc tử vong. Cần có giải pháp điều trị hiệu quả. Mục tiêu là giảm thiểu di chứng, cải thiện chất lượng sống. Đánh giá hiệu quả điều trị là yếu tố then chốt.

1.1. Thực trạng nhồi máu não Phổ biến và hậu quả nghiêm trọng

Nhồi máu não là một dạng đột quỵ thiếu máu não. Đây là tình trạng tế bào não chết do thiếu oxy và dưỡng chất. Tình trạng này xảy ra khi mạch máu não bị tắc nghẽn. Các nghiên cứu chỉ ra nhồi máu não chiếm đa số các ca đột quỵ. Hậu quả để lại rất nặng nề. Tỷ lệ tử vong cao. Tỷ lệ tàn phế vĩnh viễn cũng đáng lo ngại. Nhiều bệnh nhân cần phục hồi chức năng sau đột quỵ kéo dài. Điều này tạo áp lực lớn lên hệ thống y tế và người chăm sóc. Nhu cầu tìm kiếm phương pháp điều trị hiệu quả là rất lớn.

1.2. Tắc động mạch não giữa Nguyên nhân chính gây tàn phế

Động mạch não giữa (MCA) là nhánh lớn từ động mạch cảnh trong. Nó cấp máu cho phần lớn vỏ não, bao gồm các vùng vận động và cảm giác. Khi động mạch não giữa bị tắc, tổn thương não lan rộng. Điều này dẫn đến các di chứng thần kinh nặng. Bệnh nhân thường bị liệt nửa người, mất ngôn ngữ hoặc rối loạn nhận thức. Nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai ghi nhận tỷ lệ di chứng 76,78% và tử vong 15,18% do tắc động mạch não giữa. Việc điều trị nhồi máu não cấp do tắc MCA cần được ưu tiên hàng đầu.

1.3. Cải thiện hiệu quả điều trị nhồi máu não cấp

Cộng đồng y khoa toàn cầu đang nỗ lực cải thiện điều trị nhồi máu não. Các phác đồ điều trị mới liên tục được nghiên cứu. Mục tiêu chính là tái thông mạch máu càng sớm càng tốt. Thời gian là yếu tố quyết định. Cửa sổ điều trị hẹp đòi hỏi chẩn đoán và can thiệp nhanh chóng. Hiệu quả điều trị nhồi máu não cấp ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng bệnh nhân. Cần đánh giá kết quả điều trị một cách khoa học. Việc này giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị. Nó cũng góp phần giảm gánh nặng xã hội từ đột quỵ thiếu máu não.

II.Tiêu sợi huyết rtPA Chuẩn mực vàng điều trị đột quỵ

Thuốc tiêu sợi huyết rtPA (Alteplase) là một cột mốc trong điều trị nhồi máu não cấp. Tổ chức Quản lý Thuốc và Thực phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã chấp thuận sử dụng rtPA từ năm 1996. Thuốc này có khả năng làm tan cục máu đông. Nó giúp tái tưới máu cho vùng não bị thiếu máu. Các khuyến cáo hiện nay xếp rtPA đường tĩnh mạch vào nhóm điều trị ưu tiên. Thời gian vàng là dưới 4,5 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng. Việc sử dụng rtPA đúng chỉ định và thời điểm mang lại lợi ích đáng kể. Tuy nhiên, hiệu quả đơn độc của rtPA vẫn còn hạn chế. Nhiều bệnh nhân vẫn đối mặt với di chứng. Điều này thúc đẩy tìm kiếm các phương pháp kết hợp để tăng cường hiệu quả điều trị.

2.1. Thuốc rtPA đường tĩnh mạch Cơ chế tái thông mạch máu

rtPA là chất hoạt hóa plasminogen mô tái tổ hợp. Nó hoạt động bằng cách chuyển đổi plasminogen thành plasmin. Plasmin là enzyme trực tiếp phân giải fibrin trong cục máu đông. Quá trình này giúp làm tan cục máu đông. Mạch máu bị tắc được tái thông. Dòng máu trở lại nuôi dưỡng vùng não thiếu máu. Điều này hạn chế tổn thương não. Việc sử dụng rtPA đường tĩnh mạch là phương pháp toàn thân. Nó được chỉ định cho các trường hợp nhồi máu não cấp. Hiệu quả điều trị cao nhất khi dùng trong khung giờ vàng.

2.2. Giới hạn và thách thức của liệu pháp rtPA đơn thuần

Mặc dù rtPA là phương pháp tiêu chuẩn, hiệu quả của nó không phải lúc nào cũng hoàn hảo. Nghiên cứu NINDS cho thấy một nửa số bệnh nhân dùng rtPA vẫn có di chứng từ trung bình đến nặng. Tỷ lệ tái thông thành công của rtPA đơn độc chưa đạt mức mong muốn. Các yếu tố như vị trí, kích thước cục máu đông có thể ảnh hưởng. Biến chứng chảy máu là một rủi ro. Điều này đòi hỏi lựa chọn bệnh nhân kỹ lưỡng. Nhu cầu cải thiện hiệu quả điều trị nhồi máu não cấp là bức thiết. Cần tìm kiếm các phương pháp bổ trợ.

2.3. Khuyến cáo sử dụng rtPA cho đột quỵ thiếu máu não

Hội Tim Mạch và Hội Đột Quỵ Hoa Kỳ đã đưa ra các khuyến cáo rõ ràng. rtPA đường tĩnh mạch được xếp loại I, mức bằng chứng A cho điều trị trong 3 giờ đầu. Từ 3 đến 4,5 giờ, nó xếp loại I, mức bằng chứng B. Tại Việt Nam, đặc biệt ở phía Bắc, phác đồ liều thấp 0,6mg/kg rtPA được sử dụng. Phác đồ này tương tự trường phái Nhật Bản. Liều thấp cho thấy hiệu quả phục hồi tương đương với liều 0,9mg/kg ở Mỹ/châu Âu. Đồng thời, nó có tỷ lệ biến chứng chảy máu thấp hơn. Việc tuân thủ các khuyến cáo giúp tối ưu hóa kết quả điều trị nhồi máu não.

III.Phối hợp siêu âm Doppler xuyên sọ Tăng hiệu quả điều trị

Để nâng cao hiệu quả điều trị nhồi máu não cấp, các nhà khoa học đã nghiên cứu nhiều phương pháp phối hợp. Siêu âm Doppler xuyên sọ (TCD) nổi lên như một liệu pháp bổ trợ đầy hứa hẹn. TCD là kỹ thuật không xâm lấn, thực hiện tại giường bệnh. Sóng siêu âm tác động vật lý lên cục máu đông. Điều này giúp tăng cường tác dụng của rtPA. Nghiên cứu CLOTBUST đã chứng minh lợi ích của sự kết hợp này. Nhóm bệnh nhân được điều trị rtPA phối hợp TCD cho kết quả tốt hơn. Tỷ lệ biến chứng không tăng. Tại Việt Nam, ứng dụng TCD trong điều trị đột quỵ còn mới mẻ. Tiềm năng của phương pháp này rất lớn. Nó mở ra hướng mới trong điều trị nhồi máu não cấp.

3.1. Cơ chế Doppler xuyên sọ hỗ trợ tiêu sợi huyết rtPA

Siêu âm Doppler xuyên sọ (TCD) sử dụng sóng siêu âm tần số thấp. Các sóng này tác động trực tiếp lên cục máu đông. Áp lực siêu âm làm bộc lộ cấu trúc fibrin. Nó cũng cải thiện sự vận chuyển và hấp thụ rtPA vào cục máu đông. Điều này tăng cường khả năng liên kết của rtPA với fibrin. Kết quả là cục máu đông bị phân giải nhanh hơn. TCD giúp tăng tốc độ tái thông mạch máu. Cơ chế này cải thiện đáng kể quá trình tiêu cục máu đông của rtPA. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả hiệp đồng. Nó tối ưu hóa kết quả điều trị nhồi máu não cấp.

3.2. Nghiên cứu CLOTBUST Kết quả hứa hẹn cho nhồi máu não

Thử nghiệm lâm sàng CLOTBUST là một bước ngoặt quan trọng. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của rtPA phối hợp TCD. Các bệnh nhân nhồi máu não cấp do tắc động mạch não giữa được đưa vào nghiên cứu. Kết quả cho thấy nhóm được điều trị kết hợp có hiệu quả vượt trội. Tỷ lệ tái thông mạch máu cao hơn. Kết quả phục hồi chức năng sau đột quỵ tốt hơn. Điều quan trọng là tỷ lệ biến chứng giữa hai nhóm không khác biệt đáng kể. Nghiên cứu CLOTBUST cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Nó ủng hộ việc sử dụng TCD như một liệu pháp bổ trợ an toàn và hiệu quả.

3.3. Ứng dụng công nghệ mới trong điều trị nhồi máu não cấp

Việc tích hợp siêu âm Doppler xuyên sọ vào phác đồ điều trị mở ra nhiều triển vọng. Đây là một phương pháp không xâm lấn, dễ thực hiện tại giường bệnh. Nó giúp cải thiện hiệu quả tiêu sợi huyết mà không tăng nguy cơ. Tại Việt Nam, ứng dụng TCD trong điều trị và nghiên cứu bệnh lý đột quỵ mới ở giai đoạn đầu. Việc triển khai rộng rãi phương pháp này sẽ nâng cao chất lượng điều trị. Nó cũng góp phần giảm gánh nặng di chứng cho bệnh nhân nhồi máu não. Tiếp tục nghiên cứu và đánh giá kết quả điều trị là cần thiết để xác định vai trò lâu dài của TCD.

IV.Đánh giá kết quả điều trị nhồi máu não cấp thực tế

Luận án này tiến hành đánh giá hiệu quả điều trị nhồi máu não cấp. Nghiên cứu tập trung vào tắc động mạch não giữa. Phương pháp sử dụng là thuốc rtPA đường tĩnh mạch phối hợp siêu âm Doppler xuyên sọ. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả của phác đồ này. Nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh nhân. Phác đồ cụ thể là Alteplase liều 0,6mg/kg kết hợp TCD tần số 2MHz. Việc đánh giá kết quả điều trị dựa trên các thang điểm chuẩn. Thang điểm NIHSS và thang điểm Rankin cải tiến (mRS) được sử dụng để định lượng mức độ nặng và phục hồi. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học cho việc tối ưu hóa phác đồ điều trị.

4.1. Mục tiêu nghiên cứu Hiệu quả điều trị yếu tố tiên lượng

Nghiên cứu đặt ra hai mục tiêu chính. Đầu tiên là đánh giá hiệu quả điều trị nhồi máu não giai đoạn cấp. Điều trị thực hiện trong 4,5 giờ đầu. Đối tượng là bệnh nhân tắc đoạn gần động mạch não giữa. Phương pháp là thuốc Alteplase liều 0,6mg/kg kết hợp TCD 2MHz. Mục tiêu thứ hai là phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh nhân. Các yếu tố này có thể bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử bệnh lý, mức độ nặng ban đầu. Việc xác định các yếu tố tiên lượng giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt hơn. Nó cũng hỗ trợ việc tư vấn cho bệnh nhân và gia đình.

4.2. Phương pháp rtPA liều thấp phối hợp Doppler xuyên sọ

Phương pháp điều trị được đánh giá là sự kết hợp giữa hai liệu pháp. Thuốc Alteplase (rtPA) được sử dụng đường tĩnh mạch với liều 0,6mg/kg. Liều này tuân theo khuyến cáo của trường phái Nhật Bản và Việt Nam. Đồng thời, siêu âm Doppler xuyên sọ tần số 2MHz được áp dụng. TCD hỗ trợ quá trình tiêu sợi huyết. Nghiên cứu này đánh giá cụ thể hiệu quả của sự phối hợp này. Nó so sánh với các phác đồ điều trị nhồi máu não cấp truyền thống. Việc tập trung vào tắc động mạch não giữa giúp thu hẹp đối tượng nghiên cứu. Từ đó, đưa ra kết luận chính xác hơn về hiệu quả của phương pháp.

4.3. Tiêu chí đánh giá phục hồi chức năng sau đột quỵ

Để đánh giá kết quả điều trị, các thang điểm lâm sàng tiêu chuẩn được áp dụng. Thang điểm NIHSS (National Institutes of Health Stroke Scale) dùng để đánh giá mức độ nặng của đột quỵ. Nó cung cấp một chỉ số định lượng về tình trạng thần kinh. Thang điểm Rankin cải tiến (mRS) đánh giá mức độ tàn tật và phục hồi chức năng sau đột quỵ. mRS đo lường khả năng tự chủ trong sinh hoạt hàng ngày. Cả hai thang điểm này đều được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp chuẩn hóa việc đánh giá và so sánh kết quả giữa các nghiên cứu. Việc sử dụng các tiêu chí khách quan này đảm bảo tính khoa học của luận án. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho các khuyến nghị điều trị.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. GIẢI PHẪU VÀ VÙNG CẤP MÁU CỦA ĐỘNG MẠCH NÃO GIỮA
1.2. CƠ CHẾ BỆNH SINH TRONG ĐỘT QUỴ THIẾU MÁU NÃO
1.2.1. Dòng máu và chuyển hóa của não bình thường
1.2.1.1. Cơ chế tự điều hòa lưu lượng dòng máu não trong điều kiện bình thường
1.2.2. Cơ chế tự điều hòa lưu lượng dòng máu não trong nhồi máu não
1.2.3. Hậu quả của giảm dòng máu não trong nhồi máu não
1.2.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự sống sót của mô não
1.2.4.1. Sự đầy đủ của tuần hoàn bàng hệ
1.2.4.2. Tình trạng tuần hoàn hệ thống
1.2.4.3. Các yếu tố huyết thanh
1.2.4.4. Những thay đổi bên trong tổn thương mạch máu bị tắc nghẽn
1.2.4.5. Sức cản bên trong của lưới vi mạch máu
1.3. CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ NHỒI MÁU NÃO CẤP DO TẮC ĐOẠN GẦN ĐỘNG MẠCH NÃO GIỮA
1.3.1. Đặc điểm lâm sàng
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị nhồi máu não giai đoạn cấp do tắc động mạch não giữa bằng thuốc rtpa đường tĩnh mạch phối hợp với siêu âm doppler xuyên sọ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (150 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN QUANG THẮNG §¸NH GI¸ HIÖU QU¶ §IÒU TRÞ NHåI M¸U N·O GIAI §O¹N CÊP DO T¾C §éNG M¹CH N·O GI÷A B»NG THUèC rtPA §¦êNG TÜNH M¹CH PHèI HîP VíI SI£U ¢M DOPPLER XUY£N Sä LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN QUANG THẮNG §¸NH GI¸ HIÖU QU¶ §IÒU TRÞ NHåI M¸U N·O GIAI §O¹N CÊP DO T¾C §éNG M¹CH N·O GI÷A B»NG THUèC rtPA §¦êNG TÜNH M¹CH PHèI HîP VíI SI£U ¢M DOPPLER XUY£N Sä CHUYÊN NGÀNH: HỒI SỨC CẤP CỨU VÀ CHỐNG ĐỘC Mã số: 62720122 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Đạt Anh 2. Lê Văn Thính HÀ NỘI – 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Đột quỵ não là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ ba sau bệnh tim mạch, ung thư và là nguyên nhân thường gặp nhất gây tàn phế tại các nước phát triển 1,[2]. Do vậy, gánh nặng của bệnh để lại cho gia đình và xã hội rất lớn.

Đột quỵ não được chia thành hai thể là đột quỵ thiếu máu não và đột quỵ chảy máu não, trong đó nhồi máu não chiếm khoảng 80-85% [3],[4]. Động mạch não giữa là nhánh tận lớn của động mạch cảnh trong, diện cấp máu cho não của động mạch này rất lớn. Những vùng được cấp máu này có nhiều chức năng quan trọng như vận động, cảm giác và các chức năng cao cấp của vỏ não [5]. Theo nhiều nghiên cứu trên thế giới cũng như trong nước, nhồi máu não do tắc động mạch não giữa chiếm tỷ lệ cao nhất trong các thể của đột quỵ não và chiếm tới hai phần ba của nhồi máu não tuần hoàn não trước [6],[7].

Nghiên cứu 112 bệnh nhân nhồi máu não do tắc động mạch não giữa tại Khoa Thần kinh bệnh viện Bạch Mai từ 1/11/2007 đến 31/10/2008, cho thấy: tỷ lệ di chứng là 76,78%; và tỷ lệ tử vong là 15,18% [8]. Năm 1996, sau khi kết quả nghiên cứu của Viện nghiên cứu các rối loạn thần kinh và đột quỵ não Quốc gia Hoa kỳ công bố 9, Tổ chức Quản lý Thuốc và Thực phẩm Hoa kỳ đã chấp thuận sử dụng chất hoạt hóa Plasminogen mô tái tổ hợp trong điều trị nhồi máu não cấp. Đến nay, Hội Tim Mạch và Hội Đột Qụy Hoa Kỳ đã đưa ra khuyến cáo về điều trị thuốc rtPA đường tĩnh mạch ở bệnh nhân nhồi máu não cấp trong vòng 3 giờ đầu được xếp vào phân loại I và mức bằng chứng A và từ 3 đến 4,5 giờ được xếp vào phân loại I và mức bằng chứng B [10]. Trong khi đó ở Việt Nam, đặc biệt là ở khu vưc phía Bắc, theo trường phái của Nhật là sử dụng liều rtPA đường tĩnh mạch 0,6mg/kg cũng cho kết quả phục hồi sau ba tháng tương như liều 0,9mg/kg được dùng ở Mỹ và châu Âu, đồng thời cho biến chứng chảy máu thấp hơn [11],[12],[13].

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 Các thử nghiệm lâm sàng sử dụng rtPA đơn độc theo đường tĩnh mạch vẫn chưa cho thấy được tỷ lệ thành công như mong muốn, trong nghiên cứu NINDS vẫn còn một nửa số bệnh nhân mặc dù được dùng rtPA nhưng di chứng thần kinh vẫn còn ở mức độ trung bình đến nặng [9]. Các nghiên cứu lại tiếp tục được tiến hành. Trong đó nổi bật là thử nghiệm CLOTBUST, phối hợp rtPA với Doppler xuyên sọ, áp dụng cho các bệnh nhân nhồi máu não cấp do tắc động mạch não giữa, kết quả cho thấy nhóm được điều trị rtPA phối hợp với Doppler xuyên sọ có hiệu quả tốt hơn hẳn nhóm chỉ dùng rtPA, đồng thời tỷ lệ biến chứng của hai nhóm không có sự khác biệt [14]. Siêu âm Doppler xuyên sọ là phương pháp không xâm nhập duy nhất, làm tại giường bệnh, sóng siêu âm tạo ra một áp lực tác động làm bộc lộ bề mặt cấu trúc Fibrin, cải thiện sự vận chuyển, hấp thụ và xâm nhập rtPA vào cục máu đông, cho phép rtPA tăng cường liên kết với Fibrin trong cục máu đông, làm tăng tốc độ phân giải cục máu đông, cải thiện đáng kể quá trình tiêu cục máu đông của rtPA và do đó kết hợp dùng thuốc tiêu sợi huyết rtPA với siêu âm Doppler xuyên sọ là phương pháp mới đầy hứa hẹn nhằm cải thiện hiệu quả của liệu pháp tái thông trong nhồi máu não cấp tính.

Ở Việt Nam, ứng dụng siêu âm Doppler xuyên sọ vào lĩnh vực điều trị và nghiên cứu bệnh lý đột quỵ não mới chỉ là bước đầu. Đây chính là cơ sở để chúng tôi tiến hành nghiên cứu: “Đánh giá hiệu quả điều trị nhồi máu não giai đoạn cấp do tắc động mạch não giữa bằng thuốc rtPA đường tĩnh mạch phối hợp với siêu âm Doppler xuyên sọ”. Nhằm hai mục tiêu: 1. Đánh giá hiệu quả điều trị nhồi máu não giai đoạn cấp trong 4,5 giờ đầu do tắc đoạn gần động mạch não giữa bằng thuốc Alteplase đường tĩnh mạch liều 0,6mg/kg phối hợp với siêu âm Doppler xuyên sọ tần số 2MHz.

Phân tích một số yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1. GIẢI PHẪU VÀ VÙNG CẤP MÁU CỦA ĐỘNG MẠCH NÃO GIỮA. Động mạch não giữa là nhánh tận lớn của động mạch cảnh trong, là nhánh xuất phát phía ngoài chỗ chia đôi động mạch cảnh trong.

Đoạn đầu tiên của nó (đoạn M1- đoạn xương bướm) chạy theo mẫu giường trước khoảng 1- 2 cm. Sau đó động mạch não giữa đổi hướng ra ngoài để vào đáy khe Sylvius, ở đó nó nằm trên bề mặt thùy đảo và chia ra các nhánh (đoạn M2 - đoạn thùy đảo). Tiếp theo, nó ngoặt gấp về phía sau để đi dọc theo bề mặt của nắp thùy đảo (đoạn M3 - đoạn nắp) và rồi cuối cùng đi ra khỏi khe Sylvius lên bề mặt lồi phía ngoài của não (đoạn M4, M5 - các đoạn tận). Đoạn gần động mạch não giữa bao gồm đoạn M1 và M2.

Các động mạch Đoạn vỏ đậu vân não Đoạn Sylvian Đoạn vỏ não Động mạch Đoạn cảnh trong ngang Hình 1.1: Động mạch não giữa và các đoạn chính [15]. Đoạn M1 chia ra các nhánh nhỏ thẳng góc với nó, là các động mạch xuyên (các động mạch đồi thị - thể vân và thấu kính - thể vân), cấp máu cho vùng sâu, gồm các nhân nền, nhân trước tường, bao trong, bao ngoài, và bao LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 cực ngoài. Đoạn M2 là các nhánh nông (nhánh vỏ não - màng mềm) của động mạch não giữa gồm hai nhánh chính là nhánh trên và nhánh dưới. Hai thân nhánh chính này chia tiếp các nhánh cấp máu cho vỏ não và các cấu trúc dưới vỏ thuộc mặt lồi bán cầu.

Cụ thể các nhánh M2 và M3 cấp máu cho thùy đảo (các động mạch thùy đảo), phần bên của hồi não trán dưới và trán ổ mắt (động mạch trán nền), và vùng nắp thái dương, bao gồm cả hồi ngang của Heschl (các động mạch thái dương). Các đoạn M4 và M5 cấp máu cho phần lớn vỏ não mặt lồi bán cầu não, gồm các phần thùy trán (các động mạch trước trung tâm và rãnh tam giác, động mạch rãnh trung tâm), thùy đỉnh (các động mạch sau trung tâm: đỉnh trước và đỉnh sau) và thùy thái dương (các động mạch thái dương trước, giữa, và sau). Động mạch thái dương sau còn cấp máu cho một phần thùy chẩm; nhánh động mạch góc là một nhánh tận, cấp máu cho hồi góc. Các vùng vỏ não đặc biệt do động mạch não giữa cấp máu là vùng ngôn ngữ Broca (nhánh nông trên) và Wernicke (nhánh nông dưới).

CƠ CHẾ BỆNH SINH TRONG ĐỘT QUỴ THIẾU MÁU NÃO 1.Dòng máu và chuyển hóa của não bình thường Não là một cơ quan chuyển hóa mạnh nhất của cơ thể, tuy có kích thước tương đối nhỏ, nhưng não đã sử dụng đến một phần tư nguồn cung cấp năng lượng cho cơ thể. Các tế bào não sống được phụ thuộc chủ yếu vào oxy và glucose. Không giống các cơ quan khác của cơ thể, não sử dụng glucose như là chất duy nhất cho chuyển hóa năng lượng, glucose được oxy hóa thành CO2 và nước. Chuyển hóa glucose dẫn đến chuyển hóa adenosin diphosphat (ADP) rồi thành adenosin triphosphat (ATP).

Cần thiết phải cung cấp hằng định ATP để duy trì tính hằng định của tế bào thần kinh, và để duy trì các cation Ca++ và Na+ bên ngoài tế bào, và cation K+ bên trong tế bào. Sự tạo ra ATP có hiệu quả hơn khi có sự hiện diện của oxy. Não cần sử dụng xấp xỉ 500ml oxy và 75 đến 100mg glucose mỗi phút và tổng cộng khoảng 125g glucose mỗi ngày 17,[18. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 Bình thường khi cơ thể nghỉ ngơi, não dù chỉ chiếm 2% trọng lượng cơ thể, nhưng đã sử dụng xấp xỉ 20% cung lượng tim.

Dòng máu não bình thường cung ứng xấp xỉ 50ml cho mỗi 100g não trong mỗi phút. Sự tiêu thụ oxy của não thường được đo bằng tỷ lệ chuyển hóa oxy của não (CMRO2/cerebral metabolic rate of oxygen), bình thường có giá trị xấp xỉ 3,5ml/100g não trong một phút. Bằng cách tăng cường tách oxy ra khỏi dòng máu, sự bù trừ vẫn được đảm bảo để duy trì tỷ lệ chuyển hóa oxy của não cho đến khi dòng máu não bị giảm đến mức 20-25ml/100g não/phút 17,18. Cơ chế tự điều hòa lưu lượng dòng máu não trong điều kiện bình thường Ở điều kiện bình thường, tốc độ của dòng máu não được quyết định bởi sức cản trong lòng mạch, điều này liên quan trực tiếp đến đường kính của mạch máu [19].

Khi mạch máu giãn dẫn đến tăng thể tích máu lên não và tăng lưu lượng dòng máu não, ngược lại khi mạch não co lại làm cho lưu lượng dòng máu não giảm đi. Lưu lượng dòng máu não cũng được xác định bởi sự thay đổi của áp lực tưới máu não. Tự điều hòa dòng máu não là hiện tượng giúp cho cơ thể được duy trì lưu lượng dòng máu não ở mức tương đối ổn định mặc dù có sự thay đổi áp lực tưới máu não. Tự điều hòa lưu lượng dòng máu não do nhiều yếu tố tác động vào.

Bằng chứng cho thấy cơ trơn trong thành động mạch não phản ứng trực tiếp với sự thay đổi áp lực tưới máu não, co lại khi áp lực tăng lên và giãn ra khi áp lực giảm. Khi dòng máu não giảm cơ thể tăng giải phóng các chất dãn mạch làm cho mạch máu giãn ra. Các tế bào nội mạch giải phóng NO (nitric oxide) cũng đóng vai trò trong cơ chế tự điều hòa này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Quang Thắng (2018). Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị nhồi máu não giai [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-danh-gia-hieu-qua-dieu-tri-nhoi-mau-nao-giai-doan-cap-do-tac-dong-mach-nao-giua-bang-thuoc-rtpa-duong-tinh-mach-phoi-hop-voi-sieu-am-doppler-xuyen-so

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị nhồi máu não giai" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị nhồi máu não giai đoạn cấp do tắc động mạch não giữa bằng thuốc rtpa đường tĩnh mạch phối hợp với siêu âm do

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị nhồi máu não giai" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị nhồi máu não giai" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị nhồi máu não giai" thuộc chuyên ngành Hồi sức cấp cứu và Chống độc. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị nhồi máu não giai" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị nhồi máu não giai" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị nhồi máu não giai" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter