Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả của xạ trị kết hợp capecitabine trước mổ trong

Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả của xạ trị kết hợp capecitabine trước mổ trong ung thư trực tràng thấp tiến triển tại chỗ. Xem tóm tắt và tải về tại

Chuyên ngành
Gây mê Hồi sức
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đánh giá Hiệu quả Xạ trị Capecitabine trong Ung thư
Số trang:
161 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Gây mê Hồi sức
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đánh giá Hiệu quả Xạ trị Capecitabine trong Ung thư

Luận án tiến sĩ này tập trung đánh giá hiệu quả của phác đồ hóa xạ trị đồng thời sử dụng Capecitabine. Xạ trị ung thư kết hợp với thuốc chống ung thư Capecitabine đã trở thành phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho nhiều loại ung thư, đặc biệt là ung thư đường tiêu hóa. Nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh Capecitabine có khả năng nhạy cảm hóa tế bào ung thư với bức xạ, từ đó tăng cường hiệu quả điều trị. Phác đồ này không chỉ giúp kiểm soát khối u tại chỗ tốt hơn mà còn góp phần cải thiện tiên lượng bệnh cho bệnh nhân. Luận án đi sâu phân tích cơ chế tác dụng, các chỉ định lâm sàng và dữ liệu hiệu quả từ các nghiên cứu thực tế. Việc hiểu rõ về sự kết hợp này là rất quan trọng để tối ưu hóa phác đồ điều trị và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu liên tục phát triển trong y học ung thư.

1.1. Hiểu rõ Xạ trị ung thư kết hợp Capecitabine

Giới thiệu về hóa xạ trị đồng thời sử dụng Capecitabine. Xạ trị ung thư là phương pháp điều trị cục bộ quan trọng. Capecitabine, một thuốc chống ung thư, hoạt động như tiền chất của 5-fluorouracil, tăng cường hiệu quả xạ trị. Phác đồ điều trị này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại ung thư, đặc biệt là ung thư đường tiêu hóa. Mục tiêu chính là cải thiện kiểm soát khối u tại chỗ. Nghiên cứu lâm sàng liên tục chứng minh tiềm năng của sự kết hợp này.

1.2. Cơ chế tăng cường hiệu quả điều trị

Capecitabine nhạy cảm hóa tế bào ung thư với xạ trị. Thuốc gây tổn thương DNA và ức chế sửa chữa DNA trong tế bào đích. Xạ trị sau đó gây thêm tổn thương, dẫn đến chết tế bào ung thư. Sự phối hợp này tạo ra hiệp đồng tác dụng. Hiệu quả điều trị được nâng cao rõ rệt so với đơn trị liệu. Đây là một phác đồ điều trị tiêu chuẩn trong nhiều trường hợp, tối ưu hóa khả năng tiêu diệt tế bào ung thư.

1.3. Các chỉ định ung thư chính cho phác đồ này

Hóa xạ trị đồng thời Capecitabine được chỉ định cho ung thư trực tràng, ung thư dạ dày, ung thư thực quản. Ung thư tụy cũng là một lĩnh vực nghiên cứu tiềm năng. Phác đồ này thường được sử dụng ở giai đoạn tại chỗ hoặc tiến xa tại chỗ. Nó giúp thu nhỏ khối u trước phẫu thuật hoặc kiểm soát bệnh ở giai đoạn không phẫu thuật. Ứng dụng rộng rãi mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân.

II. Phân tích Lợi ích Hóa xạ trị đồng thời Capecitabine

Phác đồ hóa xạ trị đồng thời Capecitabine mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho bệnh nhân ung thư. Nghiên cứu đã chỉ ra khả năng cải thiện tiên lượng bệnh và kéo dài thời gian sống còn. Việc giảm nguy cơ tái phát tại chỗ và di căn xa là ưu điểm nổi bật, góp phần vào hiệu quả điều trị tổng thể. Hơn nữa, sự tiện lợi của Capecitabine đường uống giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị đa mô thức, mang lại sự thuận tiện cho bệnh nhân. Những lợi ích này củng cố vai trò quan trọng của phác đồ trong quản lý bệnh ung thư. Luận án phân tích sâu các bằng chứng từ nghiên cứu lâm sàng để làm rõ những ưu điểm này.

2.1. Cải thiện tiên lượng bệnh và tỷ lệ sống còn

Hóa xạ trị đồng thời đã chứng minh khả năng cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh. Tỷ lệ sống không bệnh và sống toàn bộ tăng lên. Điều này đặc biệt rõ rệt ở bệnh nhân ung thư trực tràng. Kiểm soát bệnh tại chỗ tốt hơn là yếu tố then chốt. Dữ liệu từ nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn củng cố điều này. Việc tăng cường hiệu quả điều trị trực tiếp kéo dài sự sống cho bệnh nhân.

2.2. Giảm tái phát tại chỗ và di căn xa

Sự kết hợp Capecitabine với xạ trị giúp giảm đáng kể nguy cơ tái phát tại chỗ. Khả năng tiêu diệt tế bào ung thư vi thể được tăng cường. Một số nghiên cứu cũng cho thấy giảm tỷ lệ di căn xa. Điều này góp phần vào hiệu quả điều trị tổng thể, mang lại kết quả lâu dài cho bệnh nhân. Giảm di căn là mục tiêu quan trọng trong phác đồ điều trị ung thư.

2.3. Tối ưu hóa phác đồ điều trị đa mô thức

Hóa xạ trị đồng thời tích hợp vào phác đồ điều trị đa mô thức. Nó thường đi trước phẫu thuật (điều trị tân bổ trợ) hoặc sau phẫu thuật (điều trị bổ trợ). Capecitabine đường uống tiện lợi cho bệnh nhân. Giảm số lần tiêm truyền tĩnh mạch. Điều này cải thiện chất lượng cuộc sống trong quá trình điều trị. Phác đồ tối ưu hóa giúp bệnh nhân dung nạp tốt hơn.

III. Quản lý Tác dụng phụ Xạ trị kết hợp Capecitabine

Mặc dù hiệu quả điều trị cao, phác đồ hóa xạ trị đồng thời Capecitabine vẫn tiềm ẩn các tác dụng không mong muốn. Luận án đi sâu vào việc nhận diện, đánh giá và xây dựng chiến lược quản lý tác dụng phụ. Các tác dụng phụ phổ biến bao gồm tiêu chảy, viêm niêm mạc và hội chứng bàn tay-bàn chân. Việc quản lý hiệu quả giúp bệnh nhân dung nạp điều trị tốt hơn, duy trì liều lượng và đạt được kết quả lâm sàng mong muốn. Cân bằng giữa hiệu quả điều trị và độc tính của thuốc là một thách thức lớn, đòi hỏi cá thể hóa phác đồ và theo dõi chặt chẽ bệnh nhân trong suốt quá trình điều trị.

3.1. Nhận diện và đánh giá tác dụng không mong muốn

Xạ trị kết hợp Capecitabine có thể gây ra nhiều tác dụng phụ. Phổ biến là tiêu chảy, viêm niêm mạc, hội chứng bàn tay-bàn chân. Mệt mỏi, buồn nôn cũng thường gặp. Tác dụng phụ phụ thuộc vào liều Capecitabine và vùng xạ trị. Cần đánh giá định kỳ mức độ nghiêm trọng để có biện pháp can thiệp kịp thời. Phát hiện sớm giúp giảm ảnh hưởng đến bệnh nhân.

3.2. Chiến lược giảm thiểu và kiểm soát tác dụng phụ

Quản lý tác dụng phụ là yếu tố quan trọng. Liều Capecitabine cần được điều chỉnh phù hợp. Thuốc hỗ trợ như thuốc chống tiêu chảy, kem dưỡng da được sử dụng. Bệnh nhân cần được tư vấn về chế độ ăn uống, sinh hoạt. Theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình hóa xạ trị đồng thời. Kiểm soát tốt tác dụng phụ giúp bệnh nhân tuân thủ điều trị.

3.3. Cân bằng giữa hiệu quả và độc tính của thuốc

Việc tìm kiếm cân bằng tối ưu là thách thức lớn. Mục tiêu là đạt hiệu quả điều trị cao nhất. Đồng thời giữ tác dụng phụ ở mức chấp nhận được. Cá thể hóa phác đồ điều trị cho từng bệnh nhân là cần thiết. Điều này dựa trên tình trạng sức khỏe, loại ung thư, và khả năng dung nạp. Giúp tối đa hóa lợi ích lâm sàng và giảm thiểu rủi ro.

IV. Nghiên cứu Lâm sàng về Xạ trị Capecitabine tối ưu

Các nghiên cứu lâm sàng đóng vai trò then chốt trong việc xác định và tối ưu hóa hiệu quả của xạ trị Capecitabine. Luận án tổng hợp các kết quả từ các thử nghiệm lâm sàng lớn, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Từ đó đề xuất các hướng phát triển mới trong phác đồ kết hợp. Những dữ liệu này không chỉ củng cố bằng chứng về lợi ích của phác đồ hiện tại mà còn mở ra triển vọng cho các phương pháp điều trị tiên tiến hơn. Việc liên tục nghiên cứu và cập nhật là cần thiết để mang lại phác đồ hiệu quả nhất cho bệnh nhân ung thư.

4.1. Kết quả từ các thử nghiệm lâm sàng lớn

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả. Phác đồ này được so sánh với các phác đồ cũ. Dữ liệu xác nhận lợi ích về kiểm soát khối u và tỷ lệ sống. Thử nghiệm pha III là nền tảng cho các khuyến cáo điều trị. Các kết quả này đã thay đổi thực hành lâm sàng, thiết lập Capecitabine như một thuốc chống ung thư quan trọng.

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị

Một số yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị. Giai đoạn bệnh, đặc điểm mô học ung thư là quan trọng. Tình trạng chung của bệnh nhân cũng đóng vai trò. Yếu tố di truyền và biểu hiện gen có thể dự đoán đáp ứng. Cá thể hóa điều trị dựa trên các yếu tố này giúp đưa ra phác đồ phù hợp nhất. Tiên lượng bệnh có thể được dự đoán.

4.3. Hướng phát triển mới trong phác đồ kết hợp

Nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm phác đồ tối ưu. Kết hợp Capecitabine với các thuốc chống ung thư mới đang được thử nghiệm. Mục tiêu là tăng hiệu quả và giảm độc tính. Công nghệ xạ trị tiên tiến cũng góp phần. Tối ưu hóa liều lượng, thời gian điều trị cũng được nghiên cứu. Các phác đồ điều trị cải tiến hứa hẹn mang lại lợi ích lớn.

V. Tiềm năng Ứng dụng Xạ trị Capecitabine trong Tương lai

Tương lai của hóa xạ trị đồng thời Capecitabine rất hứa hẹn. Luận án này khám phá tiềm năng mở rộng chỉ định sang các loại ung thư khác, không chỉ giới hạn trong ung thư đường tiêu hóa. Sự kết hợp với liệu pháp miễn dịch và điều trị đích đang là hướng nghiên cứu đột phá, mang lại hy vọng về các phác đồ điều trị đa phương thức mạnh mẽ hơn. Đặc biệt, việc cá thể hóa điều trị dựa trên dấu ấn sinh học sẽ giúp tối ưu hóa lựa chọn điều trị cho từng bệnh nhân. Những tiến bộ này hứa hẹn cải thiện đáng kể hiệu quả điều trị và chất lượng sống cho bệnh nhân ung thư trong tương lai.

5.1. Mở rộng chỉ định sang các loại ung thư khác

Tiềm năng ứng dụng Capecitabine trong xạ trị không giới hạn. Nghiên cứu đang mở rộng sang ung thư vú, ung thư đầu cổ, ung thư phổi. Hiệu quả của phác đồ này trong các loại ung thư khác đang được đánh giá. Việc này sẽ mang lại lựa chọn điều trị mới. Khám phá thêm các chỉ định giúp nhiều bệnh nhân được hưởng lợi.

5.2. Kết hợp với liệu pháp miễn dịch và điều trị đích

Xu hướng kết hợp hóa xạ trị đồng thời với liệu pháp miễn dịch. Điều trị đích cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Mục tiêu là tạo ra phác đồ đa phương thức mạnh mẽ hơn. Giảm thiểu tác dụng phụ và tăng cường đáp ứng. Đây là lĩnh vực nghiên cứu sôi động, mở ra kỷ nguyên mới trong điều trị ung thư.

5.3. Cá thể hóa điều trị dựa trên dấu ấn sinh học

Phát triển các dấu ấn sinh học dự đoán đáp ứng. Điều này cho phép cá thể hóa điều trị chính xác hơn. Bệnh nhân sẽ nhận được phác đồ phù hợp nhất. Giảm lãng phí tài nguyên và cải thiện kết quả. Tiên lượng bệnh được dự đoán tốt hơn thông qua các công cụ chẩn đoán tiên tiến.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN
1.1. ĐỊNH NGHĨA VÀ MỘT SỐ KHÁI NIỆM LIÊN QUAN ĐẾN ĐAU
1.1.1. Đau cấp tính và đau mạn tính
1.2. CÁC ĐƯỜNG DẪN TRUYỀN ĐAU
1.2.1. Hoạt hóa các tận cùng thần kinh cảm giác
1.2.2. Dẫn truyền đau đến tủy sống và hành tủy
1.2.3. Dẫn truyền xung động từ tủy sống đến các cấu trúc trên tủy
1.2.4. Kiểm soát đau đi xuống
1.3. ẢNH HƯỞNG CỦA ĐAU LÊN CÁC HỆ THỐNG CƠ QUAN
1.3.1. Ảnh hưởng trên tim mạch
1.3.2. Ảnh hưởng trên hô hấp
1.3.3. Ảnh hưởng trên hệ thống mạch máu, đông máu
1.3.4. Tại vị trí thương tổn
1.3.5. Ảnh hưởng trên hệ tiêu hóa
1.3.6. Ảnh hưởng trên hệ thần kinh trung ương
1.3.7. Hiện tượng tăng đau cấp tính do opioid
1.3.8. Đau mạn tính sau phẫu thuật
1.4. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ ĐAU
1.4.1. Thang điểm nhìn hình đồng dạng VAS
1.4.2. Thang điểm lượng giá bằng số
1.4.3. Thang điểm lượng giá bằng lời nói
1.5. CÁC BIỆN PHÁP ĐIỀU TRỊ ĐAU SAU PHẪU THUẬT BỤNG
1.5.1. Paracetamol và các thuốc chống viêm giảm đau không steroid
1.5.2. Opioid đường tĩnh mạch, tiêm bắp hoặc dưới da
1.5.3. Các phương pháp gây tê
1.6. GIẢM ĐAU DO BỆNH NHÂN KIỂM SOÁT
1.6.1. Lịch sử phát triển của PCA
1.6.2. Nguyên lý hoạt động của PCA đường tĩnh mạch
1.6.3. Cài đặt các thông số trên bơm tiêm PCA
1.6.4. Hiệu quả giảm đau của PCA
1.6.5. Tác dụng không mong muốn của PCA
1.6.6. Các thuốc sử dụng trong PCA đường tĩnh mạch
1.7. NGHIÊN CỨU VỀ SỬ DỤNG FENTANYL VÀ KETAMIN TRONG PCA
1.7.1. Fentanyl trong PCA đường tĩnh mạch
1.7.2. Phối hợp morphin và ketamin trong PCA đường tĩnh mạch
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân vào nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân khỏi nghiên cứu
2.1.3. Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Tiến hành nghiên cứu
2.2.3. Các tiêu chí đánh giá chủ yếu trong nghiên cứu
2.2.4. Thời điểm thu thập số liệu
2.2.5. Các phương tiện chính sử dụng trong nghiên cứu
2.2.6. Xử lý số liệu
2.2.7. Vấn đề đạo đức của luận án
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU
3.1.1. Đặc điểm liên quan đến bệnh nhân
3.1.2. Đặc điểm liên quan đến phẫu thuật
3.1.3. Đặc điểm liên quan đến gây mê
3.2. CÁC CHỈ SỐ LIÊN QUAN ĐẾN GIẢM ĐAU
3.2.1. Mức độ đau khi nghỉ ngơi
3.2.2. Mức độ đau khi vận động
3.2.3. Tiêu thụ thuốc giảm đau sau mổ qua PCA
3.2.4. Tỷ lệ giữa số lần bấm máy và số lần bấm có đáp ứng
3.2.5. Nhu cầu bổ sung giảm đau
3.2.6. Mức độ thỏa mãn của bệnh nhân với giảm đau
3.3. CHỈ SỐ LIÊN QUAN ĐẾN TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN
3.3.1. Thay đổi liên quan đến hô hấp
3.3.2. Thay đổi liên quan đến huyết động
3.3.3. Tác dụng không mong muốn
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN
4.1.1. Đặc điểm liên quan đến bệnh nhân
4.1.2. Đặc điểm liên quan đến phẫu thuật
4.1.3. Đặc điểm liên quan đến gây mê
4.2. HIỆU QUẢ GIẢM ĐAU SAU MỔ
4.2.1. Mức độ đau ngay sau rút ống
4.2.2. Lượng thuốc cần để chuẩn độ ở mỗi nhóm
4.2.3. Điểm VAS tại các thời điểm nghiên cứu
4.2.4. Tiêu thụ thuốc qua PCA ở mỗi nhóm
4.2.5. Tỷ lệ A/D và nhu cầu bổ sung thuốc
4.2.6. Mức độ hài lòng của bệnh nhân về giảm đau PCA
4.3. TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA PCA
4.3.1. Thay đổi về hô hấp
4.3.2. Thay đổi về tuần hoàn
4.3.3. Mức độ an thần sau mổ
4.3.4. Buồn nôn và nôn sau mổ
4.3.5. Ngứa sau mổ
4.3.6. Trở lại nhu động ruột
4.3.7. Hiện tượng ảo giác
4.3.8. Hoa mắt chóng mặt và đau đầu
4.3.9. Tử vong liên quan đến PCA
4.3.10. Một số sai sót liên quan đến sử dụng PCA
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả của xạ trị kết hợp capecitabine trước mổ trong ung thư trực tràng thấp tiến triển tại chỗ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN TOÀN THẮNG ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ GIẢM ĐAU SAU PHẪU THUẬT BỤNG VÀ TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA FENTANYL, MORPHIN, MORPHIN-KETAMIN TĨNH MẠCH THEO PHƯƠNG PHÁP BỆNH NHÂN TỰ KIỂM SOÁT Chuyên ngành : Gây mê hồi sức Mã số : 62720121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Hữu Tú HÀ NỘI – 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận án này tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới; - GS. Nguyễn Thụ, là người thầy đã tận tình hướng dẫn và động viên tôi từ khi học nội trú và trong quá trình hoàn thành luận án. Nguyễn Hữu Tú, là người thầy, người anh đã tận tâm dạy bảo và trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các Giáo sư, Phó giáo sư, Tiến sỹ trong chuyên ngành GMHS và các chuyên ngành liên quan đã nhiệt tình đóng góp cho tôi những ý kiến hết sức quý báu, chi tiết và khoa học trong quá trình tiến hành nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cám ơn: - Ban Giám hiệu, Bộ môn Gây mê hồi sức, Phòng đào tạo Sau đại học - Trường đại học Y Hà Nội, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. - Ban giám đốc, Tập thể khoa Gây mê hồi sức, khoa Ngoại và Phòng kế hoạch tổng hợp - Bệnh viện Bạch Mai, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Xin được bày tỏ lòng biết ơn đến tất cả các bệnh nhân những người đã đồng ý hợp tác và cho tôi có cơ hội được thực hiện luận án này.

- Trân trọng biết ơn bố mẹ, vợ cùng hai con yêu quý và những người thân yêu trong gia đình hai bên nội ngoại, các bạn bè và đồng nghiệp đã luôn bên cạnh, động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Hà Nội, ngày 15 tháng 06 năm 2016 Nguyễn Toàn Thắng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Toàn Thắng, nghiên cứu sinh khóa 28, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Gây mê hồi sức, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy GS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 15 tháng 06 năm 2016 Người viết cam đoan Nguyễn Toàn Thắng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASA : Hội gây mê Hoa Kỳ (American Society of Anesthesiologists) BN : Bệnh nhân cs : Cộng sự HA : Huyết áp HATB : Huyết áp trung bình Max : Tối đa Min : Tối thiểu n : Số bệnh nhân NC : Nghiên cứu NKQ : Nội khí quản NMC : Ngoài màng cứng NMDA : N-methyl-D-aspartate NSAIDs : Thuốc chống viêm giảm đau không steroid (Nonsteroidal anti-inflammatory drugs) Opioids : Các thuốc giảm đau họ morphin PCA : Giảm đau do bệnh nhân tự kiểm soát (Patient - Controlled Analgesia) PONV : Buồn nôn và/hoặc nôn sau phẫu thuật (Postoperative Nausea and/or Vomitting) SpO2 : Độ bão hoà oxy máu mao mạch (Saturation Pulse Oxygen) TDKMM : Tác dụng không mong muốn VAS : Thang điểm nhìn hình đồng dạng (Visual Analogue Scale) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN.

ĐỊNH NGHĨA VÀ MỘT SỐ KHÁI NIỆM LIÊN QUAN ĐẾN ĐAU. Đau cấp tính và đau mạn tính. CÁC ĐƯỜNG DẪN TRUYỀN ĐAU. Hoạt hóa các tận cùng thần kinh cảm giác.

Dẫn truyền đau đến tủy sống và hành tủy. Dẫn truyền xung động từ tủy sống đến các cấu trúc trên tủy. Kiểm soát đau đi xuống. ẢNH HƯỞNG CỦA ĐAU LÊN CÁC HỆ THỐNG CƠ QUAN.

Ảnh hưởng trên tim mạch. Ảnh hưởng trên hô hấp. Ảnh hưởng trên hệ thống mạch máu, đông máu. Tại vị trí thương tổn.

Ảnh hưởng trên hệ tiêu hóa. Ảnh hưởng trên hệ thần kinh trung ương. Hiện tượng tăng đau cấp tính do opioid. Đau mạn tính sau phẫu thuật.

CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ ĐAU. Thang điểm nhìn hình đồng dạng VAS. Thang điểm lượng giá bằng số. Thang điểm lượng giá bằng lời nói.

CÁC BIỆN PHÁP ĐIỀU TRỊ ĐAU SAU PHẪU THUẬT BỤNG. Paracetamol và các thuốc chống viêm giảm đau không steroid. Opioid đường tĩnh mạch, tiêm bắp hoặc dưới da. Các phương pháp gây tê.

23 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. GIẢM ĐAU DO BỆNH NHÂN KIỂM SOÁT. Lịch sử phát triển của PCA. Nguyên lý hoạt động của PCA đường tĩnh mạch.

Cài đặt các thông số trên bơm tiêm PCA. Hiệu quả giảm đau của PCA. Tác dụng không mong muốn của PCA. Các thuốc sử dụng trong PCA đường tĩnh mạch.

NGHIÊN CỨU VỀ SỬ DỤNG FENTANYL VÀ KETAMIN TRONG PCA. Fentanyl trong PCA đường tĩnh mạch. Phối hợp morphin và ketamin trong PCA đường tĩnh mạch. 39 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân vào nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân khỏi nghiên cứu. Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Tiến hành nghiên cứu. Các tiêu chí đánh giá chủ yếu trong nghiên cứu.

Thời điểm thu thập số liệu. Các phương tiện chính sử dụng trong nghiên cứu. Xử lý số liệu. Vấn đề đạo đức của luận án.

55 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Đặc điểm liên quan đến bệnh nhân. Đặc điểm liên quan đến phẫu thuật.

58 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đặc điểm liên quan đến gây mê. CÁC CHỈ SỐ LIÊN QUAN ĐẾN GIẢM ĐAU. Mức độ đau khi nghỉ ngơi.

Mức độ đau khi vận động. Tiêu thụ thuốc giảm đau sau mổ qua PCA. Tỷ lệ giữa số lần bấm máy và số lần bấm có đáp ứng. Nhu cầu bổ sung giảm đau.

Mức độ thỏa mãn của bệnh nhân với giảm đau. CHỈ SỐ LIÊN QUAN ĐẾN TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN. Thay đổi liên quan đến hô hấp. Thay đổi liên quan đến huyết động.

Tác dụng không mong muốn. 75 Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN. Đặc điểm liên quan đến bệnh nhân.

Đặc điểm liên quan đến phẫu thuật. Đặc điểm liên quan đến gây mê. HIỆU QUẢ GIẢM ĐAU SAU MỔ. Mức độ đau ngay sau rút ống.

Lượng thuốc cần để chuẩn độ ở mỗi nhóm. Điểm VAS tại các thời điểm nghiên cứu. Tiêu thụ thuốc qua PCA ở mỗi nhóm. Tỷ lệ A/D và nhu cầu bổ sung thuốc.

Mức độ hài lòng của bệnh nhân về giảm đau PCA. TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA PCA. Thay đổi về hô hấp. Thay đổi về tuần hoàn.

Mức độ an thần sau mổ. Buồn nôn và nôn sau mổ. 107 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Ngứa sau mổ.

Trở lại nhu động ruột. Hiện tượng ảo giác. Hoa mắt chóng mặt và đau đầu. Tử vong liên quan đến PCA.

Một số sai sót liên quan đến sử dụng PCA. 122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Liều opioid trong PCA đường tĩnh mạch. Tác dụng của thuốc phối hợp với morphin trong PCA.

Nồng độ và cách pha thuốc giảm đau. Các thông số cài đặt máy PCA. Các thuốc giảm đau sử dụng trong nghiên cứu. Các đặc điểm liên quan đến bệnh nhân nghiên cứu.

Các đặc điểm liên quan đến phẫu thuật. Các đặc điểm liên quan đến gây mê. Điểm VAS trung bình khi nằm yên tại các thời điểm. Điểm VAS trung bình khi vận động tại các thời điểm.

Tiêu thụ giảm đau cộng dồn sau mổ. Tiêu thụ giảm đau trong ngày đầu và ngày thứ 2. Tỷ lệ A/D tại thời điểm 24 và 48 giờ. Tỷ lệ cần bổ sung giảm đau.

Mức độ thỏa mãn của bệnh nhân với giảm đau. Tần số thở trung bình tại các thời điểm. Bão hòa ôxy mao mạch trung bình tại các thời điểm. Tần số tim trung bình tại các thời điểm.

HATB trung bình tại các thời điểm nghiên cứu. Điểm an thần trung bình tại các thời điểm. Tỷ lệ an thần sâu ở các thời điểm. Tỷ lệ PONV trong ngày thứ nhất và hai.

Các TDKMM trong 48 giờ sử dụng PCA. Các vấn đề liên quan đến cài đặt và vận hành PCA. 79 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Hiệu quả giảm đau và TDKMM khi phối hợp morphin và ketamin trong PCA tĩnh mạch.

Tiêu thụ morphin trong ngày thứ nhất sử dụng PCA. Cài đặt và hiệu quả giảm đau của fentanyl trong PCA. TDKMM liên quan đến opioid phân bố theo đường dùng thuốc. TDKMM liên quan đến opioid phân bố theo loại thuốc sử dụng.

Tỷ lệ buồn nôn và nôn sau mổ khi dùng PCA. Tỷ lệ buồn nôn và/hoặc nôn của PCA tĩnh mạch theo thuốc sử dụng 110 Bảng 4. Tỷ lệ ngứa theo loại thuốc sử dụng trong PCA. 112 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Tiêu thụ giảm đau khoảng thời gian sau sử dụng PCA. Lượng thuốc giảm đau tiêu thụ qua PCA cộng dồn sau mổ. Lượng thuốc giảm đau tiêu thụ trong ngày thứ nhất và 2 sau mổ. Tỷ lệ mức độ thỏa mãn với giảm đau ở các nhóm.

Phân bố tỷ lệ buồn nôn và / hoặc nôn theo giới tính. Điểm đau trung bình trong hai ngày dùng PCA. 90 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 1. Các đường dẫn truyền đau.

Thước đánh giá đau nhìn hình đồng dạng VAS, Astra – Zeneca. Thang đánh giá đau bằng số. Thay đổi nồng độ opioid trong PCA đường tĩnh mạch. Cấu trúc hóa học của các thuốc giảm đau trong NC.

Máy theo dõi nhiều thông số của hãng Philips. Bơm tiêm điện tích hợp chức năng PCA .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Toàn Thắng (2016). Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả của xạ trị kết hợp capecit [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-danh-gia-hieu-qua-cua-xa-tri-ket-hop-capecitabine-truoc-mo-trong-ung-thu-truc-trang-thap-tien-trien-tai-cho

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả của xạ trị kết hợp capecit" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả của xạ trị kết hợp capecitabine trước mổ trong ung thư trực tràng thấp tiến triển tại chỗ. Xem tóm tắt và tải về tại

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả của xạ trị kết hợp capecit" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả của xạ trị kết hợp capecit" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả của xạ trị kết hợp capecit" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả của xạ trị kết hợp capecit" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả của xạ trị kết hợp capecit" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả của xạ trị kết hợp capecit" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter