Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng và kết quả phẫu thuật bong võng mạc trên mắt đ

Luận án: Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng và kết quả phẫu thuật bong võng mạc trên mắt đã đặt thể thủy tinh nhân tạo. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Nhãn khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

140

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về bong võng mạc và phẫu thuật thể thủy tinh
Số trang:
140 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nhãn khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về bong võng mạc và phẫu thuật thể thủy tinh

Bong võng mạc là bệnh lý nghiêm trọng. Bệnh có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn nếu không điều trị kịp thời. Nghiên cứu này tập trung vào bong võng mạc xảy ra trên mắt đã đặt thể thủy tinh nhân tạo (IOL). Phẫu thuật thể thủy tinh, dù thành công, vẫn có thể làm tăng nguy cơ bong võng mạc. Hiểu rõ mối liên hệ này rất quan trọng. Các biến đổi trong dịch kính sau phẫu thuật đục thủy tinh thể là một yếu tố then chốt. Luận án làm rõ các đặc điểm bệnh học và kết quả điều trị bong võng mạc trong nhóm bệnh nhân đặc biệt này. Việc nhận diện sớm và can thiệp kịp thời giúp cải thiện tiên lượng.

1.1. Yếu tố nguy cơ bong võng mạc sau phẫu thuật TTT

Phẫu thuật thể thủy tinh nhân tạo có thể làm tăng nguy cơ phát triển bong võng mạc. Một số yếu tố đóng góp vào nguy cơ này. Các biến chứng trong quá trình phẫu thuật thể thủy tinh có thể ảnh hưởng. Tình trạng bao sau thể thủy tinh có vai trò quan trọng. Rách bao sau hoặc mất hỗ trợ cho IOL có thể gây xáo trộn dịch kính. Tiền sử cận thị nặng là một yếu tố nguy cơ khác. Cận thị nặng làm võng mạc mỏng hơn, dễ bị rách và bong. Tuổi tác cũng liên quan. Bệnh nhân lớn tuổi có nguy cơ cao hơn. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự liên quan giữa kỹ thuật phẫu thuật và tỷ lệ bong võng mạc. Phẫu thuật viên cần chú ý tối đa để giảm thiểu rủi ro.

1.2. Biến đổi dịch kính và liên quan đến bong võng mạc

Dịch kính trải qua nhiều biến đổi sau phẫu thuật thể thủy tinh. Dịch kính có thể bị hóa lỏng. Dịch kính co rút là một vấn đề phổ biến. Sự co rút này tạo lực kéo lên võng mạc. Điều này có thể gây ra rách võng mạc. Rách võng mạc là tiền đề cho bong võng mạc. Phẫu thuật dịch kính thường được xem xét trong các trường hợp phức tạp. Mục tiêu là loại bỏ lực kéo. Điều này giúp ổn định võng mạc. Cơ chế chính là sự thay đổi áp lực nội nhãn. Ngoài ra, việc sử dụng các dung dịch nội nhãn cũng có thể ảnh hưởng. Hiểu rõ các biến đổi này giúp quản lý tốt hơn. Việc theo dõi chặt chẽ sau phẫu thuật thể thủy tinh là cần thiết để phát hiện sớm các dấu hiệu bong võng mạc.

II. Đặc điểm lâm sàng bong võng mạc ở mắt có IOL

Nghiên cứu mô tả chi tiết đặc điểm lâm sàng của bong võng mạc trên mắt đã đặt thể thủy tinh nhân tạo. Việc chẩn đoán bong võng mạc đòi hỏi sự thăm khám kỹ lưỡng. Các triệu chứng thường không đặc hiệu. Bệnh nhân cần được kiểm tra toàn diện. Tuổi, giới tính, và mắt bệnh là các yếu tố được khảo sát. Độ dài trục nhãn cầu cũng được ghi nhận. Tình trạng bao sau thể thủy tinh là một điểm quan trọng. Thời gian từ phẫu thuật TTT đến khi phát hiện bong võng mạc được phân tích. Thời gian từ khi bong võng mạc đến khi phẫu thuật cũng được đánh giá. Những thông tin này giúp hiểu rõ hơn về tiến triển bệnh.

2.1. Triệu chứng cơ năng và thực thể của bong võng mạc

Triệu chứng cơ năng của bong võng mạc bao gồm chớp sáng, ruồi bay. Bệnh nhân có thể thấy màn che trước mắt. Màn che này thường tăng dần. Mất thị trường là triệu chứng muộn. Triệu chứng thực thể được phát hiện qua thăm khám. Soi đáy mắt là phương pháp chính. Phát hiện võng mạc bị bong, có thể có nếp gấp. Các vết rách võng mạc cũng được tìm thấy. Tình trạng dịch kính cần được đánh giá. Dịch kính có thể có vẩn đục hoặc xuất huyết. Chẩn đoán bong võng mạc chính xác là nền tảng cho điều trị hiệu quả.

2.2. Tình trạng thị lực và nhãn áp ban đầu

Thị lực ban đầu của bệnh nhân bong võng mạc thường giảm sút. Mức độ giảm thị lực phụ thuộc vào mức độ bong. Bong võng mạc ở vùng hoàng điểm gây giảm thị lực nghiêm trọng. Nhãn áp ban đầu có thể thấp. Tình trạng này là do mất dịch kính hoặc phù thể mi. Theo dõi thị lực sau phẫu thuật là chỉ số quan trọng. Thị lực trước phẫu thuật là một yếu tố tiên lượng. Các số liệu về thị lực được thu thập cẩn thận. Nhãn áp được kiểm tra định kỳ. Sự thay đổi nhãn áp có thể báo hiệu biến chứng.

2.3. Các yếu tố liên quan đến bệnh học

Các yếu tố như tuổi, giới tính, và mắt bị bệnh được phân tích. Tuổi trung bình của bệnh nhân bong võng mạc có thể cao. Giới tính không có sự khác biệt rõ rệt. Độ dài trục nhãn cầu dài là yếu tố nguy cơ. Mắt cận thị thường có trục nhãn cầu dài. Tình trạng bao sau thể thủy tinh cũng ảnh hưởng. Bao sau đục hoặc rách có thể thúc đẩy bong võng mạc. Thời gian từ phẫu thuật thể thủy tinh đến bong võng mạc thay đổi. Khoảng thời gian này có thể từ vài tháng đến vài năm. Phát hiện sớm bong võng mạc là yếu tố then chốt.

III. Phương pháp phẫu thuật điều trị bong võng mạc

Phẫu thuật bong võng mạc là phương pháp điều trị chính. Mục tiêu là đóng các vết rách võng mạc. Phẫu thuật cũng giúp đưa võng mạc về vị trí cũ. Có nhiều kỹ thuật phẫu thuật khác nhau. Mỗi kỹ thuật có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào đặc điểm của bong võng mạc. Tình trạng mắt đã đặt thể thủy tinh nhân tạo cũng là yếu tố cân nhắc. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm cắt dịch kính và cố định củng mạc. Phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm. Kết quả phẫu thuật mắt phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

3.1. Kỹ thuật cắt dịch kính và ứng dụng

Cắt dịch kính là phương pháp chủ yếu trong điều trị bong võng mạc phức tạp. Kỹ thuật này giúp loại bỏ dịch kính. Dịch kính có thể gây kéo võng mạc. Cắt dịch kính còn cho phép tiếp cận trực tiếp võng mạc. Phẫu thuật viên có thể tìm và đóng các vết rách. Chất làm đầy như dầu silicon hoặc khí được sử dụng. Chất làm đầy này giúp giữ võng mạc áp vào thành mắt. Phẫu thuật dịch kính thường được thực hiện qua các cổng nhỏ. Đây là một phẫu thuật vi xâm lấn.

3.2. Phẫu thuật đai củng mạc và các phương pháp kết hợp

Đai củng mạc là một kỹ thuật lâu đời. Kỹ thuật này sử dụng một vòng đai silicon. Vòng đai được đặt quanh nhãn cầu. Nó giúp đẩy thành nhãn cầu vào. Điều này làm giảm lực kéo lên võng mạc. Đai củng mạc thường kết hợp với phẫu thuật dịch kính. Phối hợp hai kỹ thuật tăng tỷ lệ thành công. Cố định củng mạc cũng bao gồm việc làm lạnh hoặc laser. Mục đích là tạo sẹo dính. Sẹo dính giúp đóng vết rách võng mạc.

3.3. Các lựa chọn phẫu thuật khác cho bong võng mạc

Ngoài cắt dịch kính và đai củng mạc, có các phương pháp khác. Mổ áp võng mạc bằng khí nở nội nhãn là một lựa chọn. Phương pháp này bơm khí vào mắt. Khí nở ra và đẩy võng mạc về vị trí. Phương pháp này phù hợp cho các vết rách nhỏ, ở phía trên. Tuy nhiên, nó không hiệu quả cho bong võng mạc phức tạp. Các kỹ thuật khác có thể bao gồm lấy dịch dưới võng mạc. Lựa chọn phương pháp tùy thuộc vào tình trạng cụ thể. Mục tiêu chung là đạt được áp võng mạc thành công.

IV. Kết quả phẫu thuật và thị lực sau can thiệp

Kết quả phẫu thuật bong võng mạc được đánh giá qua nhiều tiêu chí. Thành công giải phẫu là chỉ số quan trọng. Sự phục hồi thị lực sau phẫu thuật cũng rất được quan tâm. Nghiên cứu phân tích chi tiết kết quả phẫu thuật mắt. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả được xem xét kỹ lưỡng. Tiên lượng bong võng mạc có thể khác nhau. Thời gian từ khi bong võng mạc đến khi phẫu thuật ảnh hưởng đến kết quả. Điều trị sớm thường mang lại kết quả tốt hơn. Việc theo dõi lâu dài là cần thiết.

4.1. Tỷ lệ thành công giải phẫu và phục hồi thị lực

Thành công giải phẫu được định nghĩa là võng mạc áp trở lại. Tỷ lệ này thường cao trong các ca đầu tiên. Một số trường hợp cần phẫu thuật lại. Phục hồi thị lực sau phẫu thuật có thể khác nhau. Nó phụ thuộc vào mức độ bong. Tình trạng hoàng điểm trước phẫu thuật quyết định. Nếu hoàng điểm bị bong, thị lực khó phục hồi hoàn toàn. Thị lực sau phẫu thuật được đánh giá khách quan. Có sự cải thiện đáng kể ở đa số bệnh nhân.

4.2. Yếu tố ảnh hưởng đến kết quả thị lực và giải phẫu

Nhiều yếu tố tác động đến kết quả. Mức độ bong võng mạc là yếu tố chính. Sự có mặt của tăng sinh dịch kính-võng mạc (PVR) làm tiên lượng xấu đi. Tình trạng hoàng điểm bong hay không rất quan trọng. Thời gian bong võng mạc cũng ảnh hưởng. Bong càng lâu, kết quả càng kém. Kỹ thuật phẫu thuật được sử dụng cũng có vai trò. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên cũng là yếu tố quan trọng. Các bệnh lý kèm theo như tiểu đường có thể ảnh hưởng.

4.3. Thời gian can thiệp và tiên lượng

Thời gian từ khi bong võng mạc đến phẫu thuật là yếu tố tiên lượng. Can thiệp sớm giúp bảo tồn chức năng võng mạc. Đặc biệt là hoàng điểm. Nếu hoàng điểm bị bong, phẫu thuật khẩn cấp hơn. Tiên lượng bong võng mạc tốt hơn khi phẫu thuật sớm. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng có thể phẫu thuật ngay lập tức. Các yếu tố như tình trạng sức khỏe bệnh nhân cần được cân nhắc. Đánh giá tiên lượng giúp bệnh nhân và gia đình chuẩn bị tinh thần.

V. Biến chứng và quản lý sau phẫu thuật bong võng mạc

Phẫu thuật bong võng mạc, dù hiệu quả, vẫn tiềm ẩn biến chứng. Việc nhận diện và quản lý biến chứng rất quan trọng. Biến chứng có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật mắt. Một số biến chứng phổ biến liên quan đến tăng nhãn áp hoặc hạ nhãn áp. Các biến chứng khác liên quan đến vật liệu nội nhãn. Theo dõi chặt chẽ sau phẫu thuật là cần thiết. Điều này giúp phát hiện sớm các vấn đề. Từ đó có thể can thiệp kịp thời.

5.1. Các biến chứng thường gặp và cách xử lý

Biến chứng phẫu thuật võng mạc bao gồm tăng nhãn áp. Tăng nhãn áp có thể do dầu silicon hoặc viêm. Hạ nhãn áp cũng có thể xảy ra. Viêm nội nhãn là một biến chứng nghiêm trọng. Chảy máu trong mắt cũng là một rủi ro. Biến chứng liên quan đến dầu silicon là phổ biến. Dầu silicon có thể gây đục thủy tinh thể thứ phát. Dầu có thể di chuyển ra tiền phòng. Điều trị các biến chứng này đòi hỏi kinh nghiệm. Đôi khi cần phẫu thuật bổ sung.

5.2. Ảnh hưởng đến nhãn áp và quản lý hậu phẫu

Nhãn áp sau phẫu thuật có thể thay đổi. Tăng nhãn áp thường gặp hơn. Đặc biệt khi sử dụng dầu silicon. Dầu silicon có thể làm tắc nghẽn góc tiền phòng. Quản lý nhãn áp là một phần quan trọng của hậu phẫu. Thuốc hạ nhãn áp có thể được kê đơn. Trong một số trường hợp, cần phẫu thuật glaucoma. Hạ nhãn áp cũng cần được theo dõi. Nó có thể là dấu hiệu của rò rỉ.

5.3. Chiến lược phòng ngừa và theo dõi

Phòng ngừa biến chứng bắt đầu từ kỹ thuật phẫu thuật. Phẫu thuật viên cần tuân thủ các quy trình chuẩn. Theo dõi sau phẫu thuật cần được thực hiện định kỳ. Khám mắt toàn diện bao gồm soi đáy mắt và đo nhãn áp. Bệnh nhân cần được hướng dẫn về các dấu hiệu cảnh báo. Điều này giúp phát hiện sớm bong võng mạc tái phát hoặc biến chứng. Tiên lượng bong võng mạc tốt hơn với sự theo dõi liên tục. Giáo dục bệnh nhân là một phần quan trọng.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN
1.1. PHẪU THUẬT THỂ THỦY TINH VÀ BONG VÕNG MẠC
1.1.1. Biến đổi của dịch kính trong và sau phẫu thuật thể thủy tinh
1.1.2. Các yếu tố nguy cơ của bong võng mạc sau phẫu thuật thể thủy tinh
1.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG CỦA BONG VÕNG MẠC SAU PHẪU THUẬT THỂ THỦY TINH
1.2.1. Thị lực và nhãn áp
1.2.2. Triệu chứng cơ năng
1.2.3. Triệu chứng thực thể
1.3. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ BONG VÕNG MẠC TRÊN MẮT ĐÃ ĐẶT THỂ THỦY TINH NHÂN TẠO
1.3.1. Cắt dịch kính
1.3.2. Cắt dịch kính phối hợp với đai củng mạc
1.3.3. Đai và độn củng mạc
1.3.4. Mổ áp võng mạc bằng khí nở nội nhãn
1.4. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU BONG VÕNG MẠC TRÊN MẮT ĐÃ ĐẶT THỂ THỦY TINH NHÂN TẠO
1.4.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.4.2. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Kích thước mẫu nghiên cứu
2.2.3. Phương tiện nghiên cứu
2.2.4. Cách thức tiến hành
2.2.5. Các biến số nghiên cứu
2.2.6. Tiêu chuẩn đánh giá kết quả nghiên cứu
2.3. THU THẬP VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU
2.4. VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG CỦA BONG VÕNG MẠC
3.1.1. Tuổi và giới
3.1.2. Mắt bị bệnh
3.1.3. Độ dài trục nhãn cầu
3.1.4. Tình trạng bao sau thể thủy tinh
3.1.5. Thời gian từ khi phẫu thuật thể thủy tinh đến khi bong võng mạc
3.1.6. Thời gian từ khi bong võng mạc đến khi phẫu thuật bong võng mạc
3.1.7. Triệu chứng lâm sàng của bong võng mạc
3.2. KẾT QUẢ PHẪU THUẬT
3.2.1. Các phương pháp phẫu thuật
3.2.2. Kết quả giải phẫu của phẫu thuật
3.2.3. Kết quả thị lực của phẫu thuật
3.2.4. Nhãn áp sau phẫu thuật
3.2.5. Các biến chứng của phẫu thuật
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG CỦA BONG VÕNG MẠC
4.1.1. Độ dài trục nhãn cầu
4.1.2. Tình trạng bao sau thể thủy tinh
4.1.3. Thời gian từ khi phẫu thuật thể thủy tinh đến khi bong võng mạc
4.1.4. Thời gian từ khi bong võng mạc đến khi phẫu thuật bong võng mạc
4.1.5. Triệu chứng lâm sàng
4.2. KẾT QUẢ PHẪU THUẬT
4.2.1. Kết quả giải phẫu
4.2.2. Một số yếu tố liên quan đến kết quả giải phẫu
4.2.3. Kết quả thị lực
4.2.4. Một số yếu tố liên quan đến kết quả thị lực
4.2.5. Nhãn áp sau phẫu thuật
4.2.6. Các biến chứng của phẫu thuật
ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP
CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng và kết quả phẫu thuật bong võng mạc trên mắt đã đặt thể thủy tinh nhân tạo

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (140 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI  HỒ XUÂN HẢI ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT BONG VÕNG MẠC TRÊN MẮT ĐÃ ĐẶT THỂ THỦY TINH NHÂN TẠO Chuyên ngành : NHÃN KHOA Mã số : 62720157 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Hoàng Thị Phúc PGS. Cung Hồng Sơn HÀ NỘI - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Đảng uỷ, Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học, Bộ môn Mắt Trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến Đảng uỷ, Ban Giám đốc Bệnh viện Mắt Trung Ương đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Hoàng Thị Phúc và PGS. Cung Hồng Sơn, những người thầy đã hết lòng dìu dắt tôi trong quá trình công tác và tận tình hướng dẫn tôi hoàn thành luận án. Tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy cô trong Hội đồng cơ sở cùng hai nhà khoa học phản biện độc lập đã nhiệt tình dạy bảo tôi trong quá trình hoàn thành luận án.

Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới: - Khoa Đáy mắt - Màng bồ đào Bệnh viện Mắt Trung Ương đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình công tác và thực hiện luận án. - Những bệnh nhân và người nhà bệnh nhân đã cung cấp cho tôi những số liệu vô cùng quý giá để tôi thực hiện luận án. - Các anh chị em đồng nghiệp và bạn bè đã quan tâm, động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và công tác. Cuối cùng, tôi xin dành tình yêu thương cho những người thân trong gia đình là chỗ dựa vô cùng to lớn cả về vật chất lẫn tinh thần để tôi thực hiện luận án này.

Hà Nội, ngày 25 tháng 12 năm 2017 Tác giả luận án Hồ Xuân Hải LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Hồ Xuân Hải, nghiên cứu sinh khóa 30 Trƣờng Đại học Y Hà Nội chuyên ngành Nhãn khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS. Hoàng Thị Phúc và PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 25 tháng 12 năm 2017 Ngƣời viết cam đoan HỒ XUÂN HẢI LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC CHỮ VIẾT TẮT BN : Bệnh nhân BVM : Bong võng mạc CDK : Cắt dịch kính DK-VM : Dịch kính-võng mạc Max : Cao nhất Min : Thấp nhất SD : Độ lệch TB : Trung bình TL : Thị lực TTT : Thể thủy tinh TTTNT : Thể thủy tinh nhân tạo VM : Võng mạc LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN.

PHẪU THUẬT THỂ THỦY TINH VÀ BONG VÕNG MẠC. Biến đổi của dịch kính trong và sau phẫu thuật thể thủy tinh. Các yếu tố nguy cơ của bong võng mạc sau phẫu thuật thể thủy tinh. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG CỦA BONG VÕNG MẠC SAU PHẪU THUẬT THỂ THỦY TINH.

Thị lực và nhãn áp. Triệu chứng cơ năng. Triệu chứng thực thể. CÁC PHƢƠNG PHÁP PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ BONG VÕNG MẠC TRÊN MẮT ĐÃ ĐẶT THỂ THỦY TINH NHÂN TẠO.

Cắt dịch kính. Cắt dịch kính phối hợp với đai củng mạc. Đai và độn củng mạc. Mổ áp võng mạc bằng khí nở nội nhãn.

TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU BONG VÕNG MẠC TRÊN MẮT ĐÃ ĐẶT THỂ THỦY TINH NHÂN TẠO. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam. 32 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. 33 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Kích thƣớc mẫu nghiên cứu. Phƣơng tiện nghiên cứu.

Cách thức tiến hành. Các biến số nghiên cứu. Tiêu chuẩn đánh giá kết quả nghiên cứu. THU THẬP VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU.

VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. 46 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG CỦA BONG VÕNG MẠC. Tuổi và giới.

Mắt bị bệnh. Độ dài trục nhãn cầu. Tình trạng bao sau thể thủy tinh. Thời gian từ khi phẫu thuật thể thủy tinh đến khi bong võng mạc.

Thời gian từ khi bong võng mạc đến khi phẫu thuật bong võng mạc 50 3. Triệu chứng lâm sàng của bong võng mạc. KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Các phƣơng pháp phẫu thuật.

Kết quả giải phẫu của phẫu thuật. Kết quả thị lực của phẫu thuật. Nhãn áp sau phẫu thuật. Các biến chứng của phẫu thuật.

71 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG CỦA BONG VÕNG MẠC. Độ dài trục nhãn cầu. 76 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Tình trạng bao sau thể thủy tinh. Thời gian từ khi phẫu thuật thể thủy tinh đến khi bong võng mạc. Thời gian từ khi bong võng mạc đến khi phẫu thuật bong võng mạc 77 4. Triệu chứng lâm sàng.

KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Kết quả giải phẫu:. Một số yếu tố liên quan đến kết quả giải phẫu. Kết quả thị lực.

Một số yếu tố liên quan đến kết quả thị lực. Nhãn áp sau phẫu thuật. Các biến chứng của phẫu thuật .106 ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN .108 HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP.109 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Phân bố bệnh nhân theo tuổi.

Nhóm tuổi và độ dài trục nhãn cầu. Thời gian trung bình từ khi phẫu thuật thể thủy tinh đến khi bong võng mạc. Thời gian trung bình từ khi bong võng mạc đến khi phẫu thuật bong võng mạc. Triệu chứng cơ năng.

Phân bố bệnh nhân theo các mức thị lực trƣớc phẫu thuật. Thị lực trung bình trƣớc phẫu thuật. Thị lực trƣớc phẫu thuật và tình trạng hoàng điểm. Nhãn áp trƣớc phẫu thuật và tình trạng bao sau.

Tình trạng bán phần trƣớc. Tỷ lệ bong hoàng điểm và tình trạng bao sau. Phân bố số lƣợng vết rách trên mỗi mắt. Số lƣợng vết rách và tình trạng bao sau.

Số lƣợng vết rách và nhóm tuổi. Kích thƣớc vết rách và tình trạng bao sau. Hình thái vết rách và tình trạng bao sau. Mức độ tăng sinh dịch kính-võng mạc và tình trạng bao sau.

Kết quả giải phẫu. Kết quả giải phẫu và nhóm tuổi. Kết quả giải phẫu và khả năng quan sát đáy mắt trƣớc phẫu thuật 64 Bảng 3. Kết quả giải phẫu và tình trạng bao sau.

Kết quả giải phẫu và diện tích bong võng mạc. Kết quả giải phẫu và số lƣợng vết rách .66 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Kết quả giải phẫu và tình trạng tăng sinh dịch kính-võng mạc. Thị lực trung bình trƣớc và sau phẫu thuật bong võng mạc.

Mức độ cải thiện thị lực của bệnh nhân. Mức độ cải thiện thị lực theo phƣơng pháp phẫu thuật. Mức độ cải thiện thị lực theo tình trạng bao sau. Mức độ cải thiện thị lực theo tình trạng hoàng điểm.

Nhãn áp sau phẫu thuật. Tỷ lệ bong hoàng điểm trên mắt đã đặt TTTNT. Tỷ lệ phát hiện vết rách võng mạc trƣớc phẫu thuật theo một số nghiên cứu. Tỷ lệ vết rách hình móng ngựa theo một số nghiên cứu.

Kết quả giải phẫu của một số nghiên cứu. Thị lực trung bình sau phẫu thuật của một số nghiên cứu. Biến chứng trong phẫu thuật của một số nghiên cứu. Biến chứng muộn sau phẫu thuật của một số nghiên cứu .104 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Phân bố bệnh nhân theo tình trạng bao sau. Mối liên quan giữa thị lực trƣớc phẫu thuật và thời gian từ khi bong võng mạc đến khi phẫu thuật bong võng mạc. Tình trạng nhãn áp trƣớc phẫu thuật. Diện tích bong võng mạc theo số cung phần tƣ.

Phân bố vị trí vết rách võng mạc. Phân bố vị trí vết rách võng mạc theo cung phần tƣ. Phân bố hình thái vết rách võng mạc. Phân bố mức độ tăng sinh dịch kính võng mạc.

Tỷ lệ các phƣơng pháp phẫu thuật. Diễn biến thị lực theo thời gian. Tỷ lệ biến chứng trong phẫu thuật bong võng mạc. Tỷ lệ biến chứng sớm sau phẫu thuật bong võng mạc.

Tỷ lệ các biến chứng muộn sau phẫu thuật bong võng mạc .73 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 1. Bong võng mạc trên mắt đã đặt TTTNT. Nhân rơi vào buồng dịch kính trong phẫu thuật phaco. Bong võng mạc toàn bộ trên mắt đã đặt TTTNT.

Rách bao sau là yếu tố nguy cơ của bong võng mạc. Bong võng mạc phía dƣới ở mắt đã đặt TTTNT. Bong võng mạc phía trên do vết rách hình móng ngựa có nắp ở mắt đã đặt TTTNT. Bong võng mạc có tăng sinh dịch kính-võng mạc mức độ C.

Cắt dịch kính điều trị bong võng mạc trên mắt đã đặt TTTNT. Cắt dịch kính điều trị bong võng mạc với camera nội nhãn. Cắt dịch kính phối hợp đai củng mạc điều trị bong võng mạc. Đai củng mạc điều trị bong võng mạc.

Máy cắt dịch kính Accurus .35 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bong võng mạc nguyên phát có thể xảy ra trên các mắt còn thể thủy tinh (TTT) hoặc trên các mắt đã đƣợc phẫu thuật thể thủy tinh. Tuy nhiên, tần suất bong võng mạc sau phẫu thuật thể thủy tinh cao hơn so với tần suất chung của cộng đồng. Tác giả Lois ghi nhận tần suất bong võng mạc nguyên phát sau mổ thể thủy tinh từ 0,6-1,7% so với tần suất chung trong cộng đồng từ 0,006-0,01% [1].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hồ Xuân Hải (2017). Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng và kết quả phẫu thuật bong [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-dac-diem-lam-sang-va-ket-qua-phau-thuat-bong-vong-mac-tren-mat-da-dat-the-thuy-tinh-nhan-tao

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng và kết quả phẫu thuật bong" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng và kết quả phẫu thuật bong võng mạc trên mắt đã đặt thể thủy tinh nhân tạo. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng và kết quả phẫu thuật bong" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng và kết quả phẫu thuật bong" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng và kết quả phẫu thuật bong" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng và kết quả phẫu thuật bong" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng và kết quả phẫu thuật bong" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng và kết quả phẫu thuật bong" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter