Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng chẩn đoán hình ảnh và kết quả điều trị phẫu th

Luận án: Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng chẩn đoán hình ảnh và kết quả điều trị phẫu thuật vỡ túi phình động mạch cảnh trong đoạn trong sọ. Xem tóm tắt và tải

Chuyên ngành

Y học / Ngoại thần kinh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đặc điểm lâm sàng & chẩn đoán túi phình ĐMCT ĐTS vỡ
Số trang:
178 trang
Chuyên ngành:
Y học / Ngoại thần kinh
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đặc điểm lâm sàng chẩn đoán túi phình ĐMCT ĐTS vỡ

Túi phình động mạch cảnh trong đoạn trong sọ (ĐMCT ĐTS) là một tình trạng giãn bất thường khu trú. Vị trí này có mối liên hệ mật thiết với các cấu trúc quan trọng tại nền sọ. Bao gồm thần kinh thị giác và động mạch mắt. Đặc điểm giải phẫu tại đây gây khó khăn trong điều trị. Mỏm yên trước che khuất túi phình. Đoạn động mạch này ngoằn ngoèo, uốn cong. Các đặc điểm lâm sàng túi phình ĐMCT ĐTS không điển hình. Người bệnh thường phát hiện tình cờ qua thăm khám hình ảnh não. Khi túi phình vỡ, biểu hiện lâm sàng rất nặng nề. Điều này đặt ra thách thức lớn trong chẩn đoán hình ảnh y tế và quản lý bệnh.

1.1. Đặc điểm túi phình ĐMCT ĐTS và vị trí giải phẫu

Túi phình động mạch là sự giãn bất thường của thành mạch. Túi phình động mạch cảnh trong đoạn trong sọ (ĐMCT ĐTS) là túi phình ở động mạch cảnh trong. Đoạn này tính từ xoang tĩnh mạch hang đến nơi chia nhánh tận. Vị trí này liên quan mật thiết với thần kinh thị giác, động mạch mắt và động mạch yên trên. Mỏm yên trước gây cản trở phẫu thuật và can thiệp mạch. Đoạn ĐMCT ĐTS đi cong, ngoằn ngoèo. Điều này tăng độ phức tạp của các kỹ thuật hình ảnh và can thiệp. Đặc điểm mô bệnh học góp phần vào sự hình thành túi phình này. Đây là đối tượng quan trọng của nghiên cứu y học.

1.2. Biểu hiện lâm sàng và hậu quả vỡ túi phình

Biểu hiện của túi phình ĐMCT ĐTS không có triệu chứng học đặc trưng. Nhiều người bệnh được phát hiện ngẫu nhiên qua chẩn đoán hình ảnh. Một số trường hợp có dấu hiệu lâm sàng do chèn ép thần kinh lân cận. Bao gồm giảm thị lực và sụp mi. Cũng có thể xuất hiện biểu hiện nhồi máu não thoáng qua. Khi túi phình vỡ, người bệnh đột ngột đau đầu dữ dội. Kèm theo là dấu hiệu kích thích màng não. Mức độ nặng có thể gây rối loạn tri giác, hôn mê. Các biến chứng nặng nề khác cũng xuất hiện. Quản lý các biến chứng này là thách thức lớn. Nâng cao kỹ thuật hình ảnh rất quan trọng để phát hiện sớm.

II.Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh túi phình ĐMCT ĐTS hiện đại

Kỷ nguyên y học hiện đại chứng kiến sự phát triển vượt bậc của kỹ thuật thăm khám hình ảnh mạch máu não. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh y tế tiên tiến giúp phát hiện sớm túi phình ĐMCT ĐTS. Chụp mạch não cắt lớp vi tính (CLVT) và chụp mạch não cộng hưởng từ (CHT) là các công cụ chủ lực. Chụp mạch não số hóa xóa nền (DSA) cung cấp hình ảnh chi tiết. Đồng thời, siêu âm Doppler xuyên sọ cũng góp phần quan trọng. Những kỹ thuật hình ảnh này cải thiện đáng kể khả năng chẩn đoán chính xác. Chúng hỗ trợ lập kế hoạch điều trị hiệu quả. Khám phá các đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh là mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu y học.

2.1. Tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh mạch não

Chẩn đoán túi phình ĐMCT ĐTS được cải thiện nhờ tiến bộ kỹ thuật hình ảnh. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) mạch máu não (CTA) cung cấp hình ảnh 3D chi tiết. Kỹ thuật chụp cộng hưởng từ (MRI) mạch máu não (MRA) cũng rất giá trị. Đặc biệt, chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA) vẫn là tiêu chuẩn vàng. DSA cho phép đánh giá chính xác giải phẫu và dòng chảy. Các phương pháp này giúp xác định kích thước, hình dạng, vị trí túi phình. Việc này rất cần thiết cho kế hoạch điều trị. Chẩn đoán hình ảnh y tế đóng vai trò then chốt trong phát hiện sớm.

2.2. Vai trò của siêu âm Doppler xuyên sọ

Siêu âm Doppler xuyên sọ là một kỹ thuật hình ảnh không xâm lấn. Nó bổ trợ cho việc chẩn đoán túi phình ĐMCT ĐTS. Kỹ thuật này giúp đánh giá tốc độ dòng chảy máu. Nó có thể phát hiện dấu hiệu co thắt mạch não. Co thắt mạch là một biến chứng nguy hiểm sau vỡ túi phình. Siêu âm chẩn đoán Doppler xuyên sọ hữu ích trong theo dõi sau điều trị. Nó cũng có thể giúp sàng lọc ban đầu. Đây là một phần quan trọng của quy trình chẩn đoán toàn diện. Nó giúp bác sĩ có cái nhìn tổng thể về tình trạng tuần hoàn não.

III.Chiến lược điều trị vỡ túi phình động mạch cảnh trong sọ

Điều trị vỡ túi phình ĐMCT ĐTS là một thách thức lớn. Nó đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều chuyên khoa. Bao gồm hồi sức, gây mê và nội thần kinh. Từ đó, đưa ra chiến lược điều trị hợp lý nhất. Mục tiêu là giải quyết nguyên nhân và tránh vỡ tái phát. Đồng thời, xử lý các biến chứng của vỡ túi phình. Điều trị can thiệp nội mạch đã phát triển với nhiều kỹ thuật và vật liệu mới. Tuy nhiên, do đặc thù riêng của túi phình ĐMCT ĐTS, can thiệp nội mạch còn nhiều hạn chế. Tỷ lệ tái phát túi phình vẫn cao. Đây là một nguyên nhân gây chảy máu tái phát, biến chứng không mong muốn nhất.

3.1. Phối hợp đa chuyên khoa trong quản lý túi phình

Quản lý túi phình động mạch não vỡ cần một phương pháp tiếp cận toàn diện. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên ngành là cực kỳ cần thiết. Hồi sức tích cực, gây mê, nội thần kinh và ngoại thần kinh cùng làm việc. Họ cùng đánh giá tình trạng bệnh và đưa ra quyết định điều trị tối ưu. Điều này bao gồm việc kiểm soát áp lực nội sọ, ổn định huyết động. Cũng như dự phòng và điều trị co thắt mạch. Các dấu hiệu lâm sàng và kết quả chụp X-quang, CT scan được thảo luận. Mục tiêu là đạt được kết quả tốt nhất cho người bệnh.

3.2. Hạn chế điều trị can thiệp nội mạch tại vị trí này

Điều trị can thiệp nội mạch ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, túi phình ĐMCT ĐTS có những đặc điểm riêng. Những đặc điểm này gây hạn chế cho phương pháp can thiệp nội mạch. Tỷ lệ tái phát túi phình còn cao sau điều trị nội mạch. Đây là nguyên nhân chính gây chảy máu tái phát. Biến chứng này rất nguy hiểm cho người bệnh. Sự phức tạp về giải phẫu tại mỏm yên trước và đoạn động mạch ngoằn ngoèo là thách thức. Điều này làm tăng độ khó của kỹ thuật hình ảnh và can thiệp. Phẫu thuật vẫn đóng vai trò quan trọng trong nhiều trường hợp.

IV.Phẫu thuật điều trị vỡ túi phình động mạch cảnh trong sọ

Phẫu thuật loại bỏ hoàn toàn túi phình khỏi vòng tuần hoàn não đóng vai trò hết sức quan trọng. Nó nhằm giải quyết nguyên nhân gây vỡ. Đồng thời, phẫu thuật tránh vỡ tái phát túi phình. Nó cũng giải quyết các biến chứng của vỡ túi phình. Bao gồm chống co thắt mạch não, giãn não thất và khối máu tụ trong não. Tại Việt Nam, đã có nhiều nghiên cứu về túi phình động mạch não nói chung. Nhưng chưa có nghiên cứu chuyên sâu về điều trị phẫu thuật túi phình ĐMCT ĐTS vỡ. Nghiên cứu này nhằm lấp đầy khoảng trống đó. Nó tập trung vào đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, và kết quả phẫu thuật.

4.1. Tầm quan trọng của phẫu thuật loại bỏ túi phình

Phẫu thuật kẹp cổ túi phình là phương pháp hiệu quả. Nó giúp loại bỏ hoàn toàn túi phình khỏi tuần hoàn não. Mục tiêu chính là ngăn ngừa chảy máu tái phát. Phẫu thuật cũng giải quyết các biến chứng cấp tính. Bao gồm khối máu tụ nội sọ, giãn não thất sau xuất huyết. Nó cũng giúp giảm nguy cơ co thắt mạch não. Thành công của phẫu thuật phụ thuộc vào kỹ năng phẫu thuật viên và kỹ thuật hình ảnh hỗ trợ. Việc này cải thiện tiên lượng cho người bệnh. Đây là một phương pháp điều trị đã được chứng minh trong nghiên cứu y học.

4.2. Nghiên cứu chuyên sâu về phẫu thuật tại Việt Nam

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về túi phình động mạch não nói chung ở Việt Nam. Tuy nhiên, một nghiên cứu chuyên sâu về điều trị phẫu thuật túi phình ĐMCT ĐTS vỡ còn thiếu. Việc thiếu dữ liệu đặc thù gây khó khăn trong việc tối ưu hóa chiến lược điều trị. Luận án này nhắm đến việc cung cấp thông tin chi tiết. Nó tập trung vào đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và kết quả phẫu thuật. Mục tiêu là cải thiện quản lý bệnh lý này. Việc này có ý nghĩa thực tiễn cao cho y học nước nhà.

V.Mục tiêu nghiên cứu Đặc điểm lâm sàng và kết quả phẫu thuật

Nghiên cứu này được thực hiện với hai mục tiêu chính. Mục tiêu đầu tiên là mô tả chi tiết đặc điểm lâm sàng của túi phình ĐMCT ĐTS vỡ. Nghiên cứu cũng tập trung vào các đặc điểm trên chẩn đoán hình ảnh. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về bệnh lý. Mục tiêu thứ hai là đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật. Việc đánh giá này giúp xác định hiệu quả của phương pháp phẫu thuật. Nó cũng đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả. Kết quả của nghiên cứu này sẽ đóng góp vào việc cải thiện quy trình chẩn đoán và điều trị. Nó đặc biệt hữu ích cho các trường hợp vỡ túi phình ĐMCT ĐTS. Đây là một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu y học.

5.1. Mô tả đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh

Mục tiêu quan trọng của nghiên cứu là mô tả các dấu hiệu lâm sàng. Nó bao gồm các triệu chứng học và diễn biến bệnh. Đồng thời, nghiên cứu sẽ phân tích chi tiết đặc điểm chẩn đoán hình ảnh y tế. Các dữ liệu từ CT scan, MRI, và DSA sẽ được thu thập. Việc này nhằm xây dựng một bức tranh rõ ràng về túi phình ĐMCT ĐTS vỡ. Nó giúp các bác sĩ lâm sàng nhận diện sớm hơn. Hiểu rõ các đặc điểm này là nền tảng cho chẩn đoán chính xác. Các kỹ thuật hình ảnh đóng vai trò quyết định trong việc này.

5.2. Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật

Mục tiêu thứ hai của luận án là đánh giá kết quả điều trị. Kết quả phẫu thuật túi phình ĐMCT ĐTS vỡ sẽ được phân tích kỹ lưỡng. Các chỉ số về biến chứng, tử vong, và hồi phục chức năng sẽ được xem xét. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của phẫu thuật trong việc ngăn ngừa tái vỡ. Nó cũng đánh giá việc kiểm soát các biến chứng. Kết quả này cung cấp bằng chứng thực tế. Nó giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Điều này cũng góp phần vào việc phát triển các hướng dẫn lâm sàng. Chụp X-quang và siêu âm chẩn đoán sau phẫu thuật giúp theo dõi.

VI.Bối cảnh lịch sử chẩn đoán điều trị túi phình ĐMN

Lịch sử nghiên cứu về túi phình động mạch não đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Từ những mô tả đầu tiên vào thế kỷ 18, đến những tiến bộ vượt bậc trong chẩn đoán hình ảnh và điều trị phẫu thuật. Các nhà khoa học đã đóng góp quan trọng vào việc hiểu rõ hơn về bệnh lý này. Việc phát minh ra chụp động mạch não đã cách mạng hóa chẩn đoán. Các bảng kiểm đánh giá tình trạng bệnh cũng được chuẩn hóa. Điều này tạo cơ sở cho việc quản lý và tiên lượng bệnh tốt hơn. Nghiên cứu y học không ngừng phát triển, mang lại hy vọng cho người bệnh.

6.1. Giai đoạn đầu của phát hiện và mô tả triệu chứng

Năm 1775, Hunter đã mô tả chứng phình động mạch não. Giovani Morgagni chỉ ra nguyên nhân có thể là vỡ túi phình. Năm 1875, Huntchinson mô tả triệu chứng túi phình đoạn trong xoang hang. Triệu chứng bao gồm đau đầu dữ dội và liệt các dây thần kinh sọ. Năm 1923, Harvey Cushing ghi nhận phình mạch ở bệnh nhân trẻ bị đột quỵ. Symonds C và Cushing phối hợp chẩn đoán dựa trên triệu chứng lâm sàng. Các đặc điểm lâm sàng này là những ghi nhận đầu tiên. Chúng đặt nền móng cho nghiên cứu y học sau này. Triệu chứng học ban đầu giúp định hướng chẩn đoán.

6.2. Phát triển kỹ thuật chẩn đoán và tiêu chuẩn đánh giá

Năm 1927, Egas Moniz phát minh ra chụp động mạch não. Điều này mở ra kỷ nguyên mới cho chẩn đoán và điều trị phẫu thuật. Kỹ thuật hình ảnh được coi trọng và không ngừng phát triển. Năm 1968, bảng kiểm Hunt và Hess được thống nhất sử dụng. Nó đánh giá tình trạng xuất huyết dưới nhện do vỡ túi phình. Hội phẫu thuật thần kinh thế giới đưa ra bảng kiểm hoàn chỉnh hơn vào năm 1988. Bảng kiểm này có giá trị trong tiên lượng bệnh. Các tiêu chuẩn này cải thiện đáng kể việc quản lý bệnh nhân. Chúng hỗ trợ cho chẩn đoán hình ảnh y tế và kế hoạch điều trị.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Sơ lược về lịch sử nghiên cứu túi phình động mạch não
1.1.1. Trên thế giới
1.1.1.1. Chẩn đoán túi phình động mạch não
1.1.1.2. Điều trị túi phình động mạch cảnh trong đoạn trong sọ vỡ
1.1.1.2.1. Điều trị phẫu thuật
1.1.1.2.2. Điều trị nội mạch
1.1.2. Tại Việt Nam
1.2. Giải phẫu động mạch cảnh trong đoạn trong sọ và ứng dụng liên quan trên lâm sàng
1.2.1. Giải phẫu động mạch cảnh trong đoạn trong sọ
1.2.2. Liên quan giải phẫu ứng dụng trên lâm sàng và khi mổ
1.2.2.1. Mỏm yên trước, vòng màng cứng (vòng Zin)
1.2.2.2. Liên quan với dây thần kinh số II và ống thị giác
1.2.2.3. Liên quan với dây thần kinh số III
1.2.2.4. Liên quan tới tuyến yên
1.3. Bệnh học phình động mạch não
1.3.1. Dịch tễ học túi phình động mạch não
1.3.2. Nguyên nhân bệnh sinh
1.3.2.1. Túi phình ĐMN bẩm sinh
1.3.2.2. Túi phình ĐMN mắc phải
1.3.2.3. Túi phình ĐMN sau chấn thương
1.3.2.4. Túi phình ĐMN sau nhiễm khuẩn
1.3.2.5. Túi phình ĐMN ở bệnh nhân có bệnh hệ thống
1.3.3. Sinh lý bệnh của túi phình động mạch cảnh trong đoạn trong sọ vỡ
1.3.3.1. Dọa vỡ túi phình
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng chẩn đoán hình ảnh và kết quả điều trị phẫu thuật vỡ túi phình động mạch cảnh trong đoạn trong sọ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Túi phình động mạch là hiện tượng giãn bất thường, khu trú và lồi ra thành túi ở thành mạch máu, thường là thành động mạch, do các đặc điểm về mô bệnh học và các yếu tố huyết động khác nhau nên túi phình động mạch thường xẩy ra ở động mạch não nhiều hơn các động mạch khác trong cơ thể [1]. Túi phình động mạch cảnh trong đoạn trong sọ (ĐMCT ĐTS) là túi phình thuộc ĐMCT được tính từ ngay khi động mạch (ĐM) ra khỏi xoang tĩnh mạch hang đến chỗ chia hai nhánh tận là ĐM não trước và ĐM não giữa. Ở vị trí này, túi phình ĐMCT ĐTS liên quan mật thiết với các thành phần quan trọng ở nền sọ như thần kinh (TK) thị giác, ĐM Mắt, ĐM Yên trên. Đặc biệt là khi ra khỏi xoang tĩnh mạch hang, túi phình ĐMCT ĐTS bị che khuất bởi mỏm yên trước gây khó khăn trong công tác điều trị phẫu thuật cũng như can thiệp mạch do đoạn ĐMCT ĐTS đi uốn cong, ngoằn ngoèo [2].

Biểu hiện của túi phình ĐMCT ĐTS không có gì đặc trưng, người bệnh được phát hiện tình cờ qua thăm khám hình ảnh não. Một số có biểu hiện như chèn ép cấu trúc thần kinh lân cận như giảm thị lực, sụp mi hay biểu hiện của nhồi máu não thoáng qua. Khi túi phình ĐMCT ĐTS vỡ thì có biểu hiện đau đầu đột ngột, dữ dội, dấu hiệu kích thích màng não. Mức độ nặng sẽ gây rối loạn tri giác, hôn mê và có các biến chứng nặng nề khác.

Trong kỷ nguyên phát triển vượt bậc của kỹ thuật thăm khám hình ảnh mạch máu não như chụp mạch não cắt lớp vi tính (CLVT), chụp mạch não cộng hưởng từ (CHT) hay chụp mạch não số hóa xóa nền (DSA), đồng thời với tiến bộ về kỹ thuật siêu âm Doppler xuyên sọ nên chẩn đoán túi phình ĐMCT ĐTS ngày càng được phát hiện sớm. Điều trị túi phình ĐMCT ĐTS vỡ vẫn là một thách thức với các bác sĩ lâm sàng, cần phải phối hợp chặt chẽ các chuyên ngành hồi sức, gây mê, nội thần kinh để từ đó đưa ra chiến lược LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 điều trị hợp lý nhất. Trong đó phẫu thuật loại bỏ hoàn toàn túi phình khỏi vòng tuần hoàn não đóng vai trò hết sức quan trọng nhằm giải quyết nguyên nhân, tránh vỡ tái phát túi phình, đồng thời giải quyết các biến chứng của vỡ túi phình như chống co thắt mạch não, giãn não thất, khối máu tụ trong não…Điều trị can thiệp nội mạch ngày này đã được nâng cao về kỹ thuật cũng như có nhiều các phương pháp, vật liệu mới được áp dụng trong điều trị ngay cả khi túi phình ĐMCT ĐTS vỡ, nhưng do đặc thù riêng của túi phình ĐMCT ĐTS nên điều trị can thiệp nội mạch tại vị trí này còn nhiều hạn chế, tỉ lệ tái phát túi phình còn cao [3],[4],[5],[6], đây cũng là nguyên nhân gây chảy máu tái phát của túi phình ĐMCT ĐTS, một biến chứng không mong muốn nhất trong điều trị túi phình ĐMN. Tại nước ta đã có nhiều nghiên cứu về túi phình ĐMN nói chung nhưng chưa có một nghiên cứu chuyên sâu nào về điều trị phẫu thuật túi phình ĐMCT ĐTS vỡ.

Xuất phát từ những lý do đó, chúng tôi thực hiện đề tài nghiên cứu “Đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và kết quả điều trị phẫu thuật vỡ túi phình động mạch cảnh trong đoạn trong sọ ” với 2 mục tiêu 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh túi phình động mạch cảnh trong đoạn trong sọ vỡ. Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật túi phình động mạch cảnh trong đoạn trong sọ vỡ. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1.

Sơ lược về lịch sử nghiên cứu túi phình động mạch não. Trên thế giới. Chẩn đoán túi phình động mạch não. Năm 1775, Hunter đã mô tả chứng phình ĐMN và phình động – tĩnh mạch não.

Cũng trong thời gian này, Giovani Morgagni đã chỉ ra nguyên nhân của CMDMN có thể là vỡ túi phình ĐMN. Tác giả Huntchinson đã mô tả triệu chứng của túi phình ĐMN đoạn trong xoang hang gồm đau đầu dữ dội kèm theo liệt các dây thần kinh sọ III, IV, VI và dây V1 vào năm 1875. Năm 1923, tác giả Harvey Cushing đã chỉ ra chứng phình ĐMN ở những BN trẻ tuổi bị đột quỵ một hoặc nhiều lần với những cơn đột quỵ xẩy ra khá bất ngờ. Tác giả Symonds C phối hợp với Curshing để chẩn đoán xác định chứng phình mạch não có thể dựa trên các triệu chứng lâm sàng [1].

Năm 1927, Egas Moniz phát minh ra chụp ĐMN, vấn đề chẩn đoán và điều trị phẫu thuật các trường hợp phình mạch não mới được coi trọng và liên tục được phát triển, ngày càng hoàn thiện hơn. Năm 1968, đánh giá tình trạng của CMDMN được thống nhất sử dụng bảng kiểm của Hunt và Hess. Hội phẫu thuật thần kinh thế giới đưa ra bảng kiểm hoàn chỉnh hơn vào năm 1988 và sử dụng cho tới ngày nay, ưu điểm của bảng kiểm này còn có giá trị về mặt tiên lượng. Điều trị túi phình động mạch cảnh trong đoạn trong sọ vỡ.

 Điều trị phẫu thuật. Năm 1885, Victor Horseley thực hiện thắt ĐM cảnh cùng bên để điều trị túi phình mạch não khổng lồ nền sọ đã được chẩn đoán xác định trong mổ, BN sống được 5 năm sau phẫu thuật [7] LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 Khoảng năm 1921, Zeller thực hiện thắt ĐMCT nhằm điều trị phình mạch não nhưng BN đã chết ngay sau đó. Cùng thời gian đó, Harvey Cushing nhận xét “phình mạch là một tổn thương có cổ” và ông đã mô tả việc sử dụng kẹp (clip) để kẹp cổ túi phình ĐMN [8]. Với mục tiêu làm giảm tỉ lệ tử vong, các phẫu thuật viên thần kinh đã đưa ra các phương pháp mới như thắt ĐM cảnh từng phần của William Halsted vào năm 1905 hay phương pháp ép ĐM cảnh trước mổ để đánh giá khả năng thích nghi của BN của Rudolph Matas.

Phẫu thuật này đã đánh dấu bước ngoặt lớn cho phẫu thuật túi phình ĐMN hiện đại. Ông nhận xét rằng tất cả các phình ĐMN đều xuất phát từ chỗ chia nhánh của ĐM và luôn đi kèm tính yếu của thành mạch máu. Nếu túi phình gần với đa giác Willis, ông gợi ý nên thắt ĐMCT, và khi túi phình nằm xa đa giác Willis thì phẫu thuật mổ mở và sử dụng cơ để bọc [1]. Tuy nhiên đây chỉ là những chiến lược thụ động, có hạn chế nhất định do đó các nhà phẫu thuật thần kinh đề ra chiến thuật cô lập hoàn toàn túi phình khỏi dòng chảy mạch máu não trong khi vẫn duy trì đường kính của ĐM mang túi phình.

Ngày 23 tháng 3 năm 1937, Walter Dandy thực hiện dùng clip bạc hình chữ V để kẹp cổ túi phình, bảo toàn ĐM mang túi phình tại vị trí ĐM Thông sau của BN 43 tuổi có biểu hiện lâm sàng trước mổ là liệt dây thần kinh III. Tác giả này cũng đã xuất bản quyển sách đầu tiên mô tả các phương pháp phẫu thuật phình ĐMN và nhấn mạnh với các nhà phẫu thuật thần kinh về “cái cổ nhỏ của túi phình là nơi tốt nhất để đặt dụng cụ loại bỏ túi phình ra khỏi vòng tuần hoàn não”[8]. Năm 1967, Dandy W và Janetta P.J đã báo cáo kỹ thuật thắt động mạch cảnh trong và ngoài sọ để điều trị chứng phình động mạch cảnh gần xoang tĩnh mạch hang, đồng thời nối tắt ĐMCT ngoài-trong sọ dưới kính hiển vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 quang học [7]. Một bước tiến mới cho phẫu thuật loại bỏ túi phình ĐMCT ĐTS khi tác giả Nutik S.L trình bày kỹ thuật cắt mỏm yên trước (1988) [9] và kỹ thuật mở vòng màng cứng (vòng Zin) nền sọ của Kobeyashi S (1989) [10] đã mang lại hiệu quả rất cao trong việc loại bỏ hoàn toàn túi phình ĐMCT ĐTS ra khỏi vòng tuần hoàn não, giảm tỉ lệ tử vong cũng như các biến chứng của vỡ túi phình gây ra.

 Điều trị nội mạch. Năm 1941, Werner và CS sử dụng nhiệt điện để gây huyết khối trong lòng túi phình đã vỡ thông qua dây dẫn bằng kim loại bạc, đường vào là chọc qua ổ mắt, làm nóng và làm ngừng chảy máu túi phình ĐMN [dẫn theo 11]. Luessenhop và Valasquez - những người tiên phong đặt ống thông vào ĐM nội sọ vào năm 1960, họ sử dụng một ống luồn và bơm trực tiếp chất Silastic vào mạch máu nội sọ để gây tắc túi phình.A sử dụng các ống thông gắn bóng Latex để lấp túi phình ĐMN hoặc làm tắc ĐM mang túi phình [12]. Năm 1991, Guido Guglielmi đã mô tả kỹ thuật tắc túi phình bằng vật liệu kim loại (VLKL) cắt bằng điện (GDCs- Guglielmi detachable coils), thông qua catheter siêu nhỏ (microcatheter) và được tách ra khỏi dây đẩy bằng dòng điện một chiều.

Túi phình ĐMN được nhét đầy bằng một hoặc nhiều VLKL đến khi loại bỏ túi phình khỏi vòng tuần hoàn não. Năm 1997, Higashadi sử dụng giá đỡ nội mạch (Stent) đặt trong lòng động mạch mang túi phình, ngang qua cổ túi phình ĐMN để áp dụng điều trị cho các túi phình có cổ rất rộng, túi phình hình thoi hoặc qua đó lấp đầy túi phình bằng VXKL. Sau đó là sự ra đời của giá đỡ nội mạch mới (Silk Stent, Pipeline) năm 2007 có thể đặt trong lòng ĐM mạch mang túi phình làm thay đổi hướng dòng chảy và gây tắc túi phình mà không cần đặt VLKL. Ngày nay có thêm các loại mới như Surpass, FRED (microvention).

Khả năng can thiệp của các phương pháp nội mạch đều phải dựa trên giải phẫu của mạch não, vị trí túi phình, hình dáng và tỉ lệ đường kính túi và cổ túi phình. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tại Việt Nam. Từ năm 1999, Phạm Hòa Bình và cộng sự đã báo cáo phẫu thuật cho 7 trường hợp túi phình ĐMN vỡ tại hội nghị Ngoại khoa lần thứ X cho kết quả tốt 4 trường hợp, 2 bệnh nhân tử vong và 1 tàn phế.

Năm 2004 Nguyễn Thế Hào, Lê Hồng Nhân đã có nghiên cứu điều trị túi phình mạch não đã vỡ tại bệnh viện Việt Đức và có kết quả sau phẫu thuật rất khả quan. Đến 2006, Nguyễn Thế Hào đã báo cáo 4 trường hợp túi phình động mạch cảnh trong ở cạnh mỏm yên trước được phẫu thuật tại bệnh viện Việt Đức Hà Nội. Năm 2008, Trần Anh Tuấn nghiên cứu về giá trị của phương pháp CLVT 64 dẫy so với chụp DSA trong chẩn đoán túi phình ĐMN và cho thấy độ nhạy và độ đặc hiệu, độ chính xác lần lượt là 94,5%, 97,6% và 95,5% [4].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng chẩn đoán hình ảnh và kết (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-dac-diem-lam-sang-chan-doan-hinh-anh-va-ket-qua-dieu-tri-phau-thuat-vo-tui-phinh-dong-mach-canh-trong-doan-trong-so

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng chẩn đoán hình ảnh và kết" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng chẩn đoán hình ảnh và kết quả điều trị phẫu thuật vỡ túi phình động mạch cảnh trong đoạn trong sọ. Xem tóm tắt và tải

Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng chẩn đoán hình ảnh và kết" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng chẩn đoán hình ảnh và kết" thuộc chuyên ngành Y học / Ngoại thần kinh. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng chẩn đoán hình ảnh và kết" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng chẩn đoán hình ảnh và kết" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng chẩn đoán hình ảnh và kết" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter