Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và giá trị kỹ thuật genne xpert m

Luận án: Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và giá trị kỹ thuật genne xpert mtb rif trong chẩn đoán lao phổi afb ở người nhiễm hiv. Xem tóm tắt và t

Chuyên ngành
Lao
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

141

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đặc điểm lâm sàng Lao phổi AFB(-) ở người nhiễm HIV
Số trang:
141 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Lao
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đặc điểm lâm sàng Lao phổi AFB ở người nhiễm HIV

Luận án tập trung vào các đặc điểm lâm sàng của bệnh lao phổi AFB âm tính (AFB(-)) ở nhóm đối tượng đặc biệt: người nhiễm HIV. Việc chẩn đoán lao ở bệnh nhân HIV thường gặp nhiều khó khăn do hệ miễn dịch suy giảm. Các triệu chứng thường không điển hình, dễ bị nhầm lẫn với các bệnh cơ hội khác. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những biểu hiện bệnh lý giúp định hướng chẩn đoán sớm. Nhận diện chính xác các dấu hiệu lâm sàng là bước đầu tiên quan trọng. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình can thiệp y tế.

1.1. Biểu hiện lâm sàng điển hình lao phổi HIV

Lao phổi AFB âm tính ở người nhiễm HIV thường có biểu hiện không điển hình. Các triệu chứng thường mơ hồ, tiến triển chậm. Triệu chứng học có thể bị che lấp bởi các bệnh cơ hội khác. Sốt kéo dài, ho khan, sụt cân là những dấu hiệu thường gặp. Đổ mồ hôi trộm về đêm cũng là một đặc điểm. Các dấu hiệu này cần được đánh giá kỹ lưỡng để phân biệt với các tình trạng khác.

1.2. Triệu chứng hô hấp và toàn thân ở bệnh nhân HIV

Bệnh nhân HIV có hệ miễn dịch suy yếu, ảnh hưởng đến biểu hiện lâm sàng của bệnh lao. Ho kéo dài trên hai tuần là triệu chứng hô hấp chính. Tuy nhiên, ho có đờm mủ hoặc lẫn máu ít gặp hơn. Đau tức ngực, khó thở cũng xuất hiện. Các triệu chứng toàn thân bao gồm suy mòn, mệt mỏi. Thiếu máu cũng là dấu hiệu thường thấy. Việc nhận diện sớm các đặc điểm lâm sàng này rất quan trọng. Nó giúp định hướng cho các xét nghiệm chẩn đoán tiếp theo.

II.Dấu hiệu cận lâm sàng Lao phổi AFB HIV

Nghiên cứu làm rõ các dấu hiệu cận lâm sàng của lao phổi AFB âm tính ở người nhiễm HIV. Các kết quả xét nghiệm máu, đờm và hình ảnh học đóng vai trò then chốt. Thách thức lớn nằm ở việc xét nghiệm đờm trực tiếp tìm AFB thường âm tính. Điều này đòi hỏi các phương pháp chẩn đoán tiên tiến hơn. Chẩn đoán hình ảnh cũng thường cho kết quả không điển hình. Việc phân tích kỹ lưỡng các dấu hiệu cận lâm sàng giúp củng cố chẩn đoán. Nó là cơ sở để quyết định áp dụng các kỹ thuật chuyên sâu.

2.1. Kết quả xét nghiệm máu và đờm ở người nhiễm HIV

Dấu hiệu cận lâm sàng đóng vai trò thiết yếu. Xét nghiệm máu thường cho thấy tình trạng thiếu máu. Công thức bạch cầu có thể thay đổi. Đặc biệt, số lượng tế bào CD4 thấp. Điều này phản ánh mức độ suy giảm miễn dịch. Xét nghiệm đờm trực tiếp tìm AFB thường âm tính. Đây là thách thức lớn trong chẩn đoán. Việc không tìm thấy trực khuẩn AFB đòi hỏi phương pháp chẩn đoán khác. Nuôi cấy đờm là phương pháp tiêu chuẩn, nhưng kết quả thường chậm.

2.2. Hình ảnh X quang CT ngực trong chẩn đoán lao

Chẩn đoán hình ảnh rất có giá trị. X-quang phổi có thể cho thấy nhiều dạng tổn thương. Ở người nhiễm HIV, hình ảnh X-quang thường không điển hình. Có thể thấy thâm nhiễm lan tỏa, hạch rốn phổi to. Tràn dịch màng phổi cũng có thể xuất hiện. Ít gặp hơn là hang lao. Chụp cắt lớp vi tính (CT) ngực cung cấp hình ảnh chi tiết hơn. CT giúp phát hiện các tổn thương nhỏ. Nó cũng giúp đánh giá hạch trung thất. Các dấu hiệu cận lâm sàng này cần được kết hợp để tăng độ chính xác chẩn đoán.

III.Kỹ thuật Gene Xpert MTB RIF Nguyên lý ứng dụng

Luận án đi sâu vào kỹ thuật Gene Xpert MTB/RIF. Đây là một xét nghiệm chẩn đoán sinh học phân tử hiện đại. Kỹ thuật này có vai trò quan trọng trong phát hiện vi khuẩn lao. Đặc biệt, nó hữu ích trong các trường hợp khó chẩn đoán. Nghiên cứu giải thích cơ chế hoạt động của Gene Xpert. Nó cũng mô tả quy trình thực hiện xét nghiệm. Gene Xpert MTB/RIF cung cấp kết quả nhanh chóng. Nó giúp phát hiện cả vi khuẩn lao và khả năng kháng Rifampicin. Đây là một dấu ấn sinh học quan trọng cho việc điều trị.

3.1. Cơ chế hoạt động của Gene Xpert MTB RIF

Gene Xpert MTB/RIF là một xét nghiệm chẩn đoán nhanh. Kỹ thuật này dựa trên phản ứng chuỗi polymerase (PCR) thời gian thực. Nó phát hiện DNA đặc hiệu của vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis (MTB). Đồng thời, Gene Xpert cũng phát hiện các đột biến gen liên quan đến kháng Rifampicin (RMP). Đây là một dấu ấn sinh học quan trọng cho lựa chọn phác đồ. Cơ chế tự động giúp giảm thiểu sai sót và cung cấp kết quả trong vòng chưa đầy hai giờ.

3.2. Quy trình thực hiện xét nghiệm Gene Xpert MTB

Quy trình xét nghiệm Gene Xpert MTB/RIF đơn giản và tích hợp. Mẫu bệnh phẩm được xử lý sơ bộ và đưa vào hộp thuốc thử đặc biệt (cartridge). Hệ thống tự động thực hiện tất cả các bước tiếp theo: ly giải mẫu, tinh chế DNA và khuếch đại DNA qua PCR. Kết quả phân tích được hiển thị tự động trên màn hình. Kỹ thuật này không yêu cầu phòng thí nghiệm phức tạp hay nhân sự chuyên sâu. Nó phù hợp với các cơ sở y tế tuyến cơ sở, mang lại thời gian trả kết quả nhanh chóng.

IV.Giá trị chẩn đoán Gene Xpert MTB RIF Lao phổi HIV

Nghiên cứu đánh giá chi tiết giá trị chẩn đoán của Gene Xpert MTB/RIF. Kỹ thuật này được áp dụng cho lao phổi AFB âm tính ở người nhiễm HIV. Luận án phân tích độ nhạy và độ đặc hiệu của xét nghiệm. Nó làm nổi bật khả năng phát hiện lao trong những trường hợp khó khăn. Gene Xpert MTB/RIF cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp khắc phục hạn chế của các phương pháp truyền thống. Đây là một bước tiến quan trọng trong xét nghiệm chẩn đoán lao. Nó giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ phát hiện bệnh.

4.1. Độ nhạy và độ đặc hiệu của Xpert MTB

Gene Xpert MTB/RIF có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Nó đặc biệt hữu ích cho chẩn đoán lao phổi AFB âm tính. Nhiều nghiên cứu đã khẳng định giá trị này. Xét nghiệm giúp phát hiện trực khuẩn lao ngay cả khi tải lượng vi khuẩn thấp. Điều này đặc biệt quan trọng ở người nhiễm HIV. Hệ miễn dịch suy yếu làm giảm khả năng thải vi khuẩn. Từ đó, gây khó khăn trong chẩn đoán bằng phương pháp thông thường.

4.2. Khả năng phát hiện lao phổi AFB ở người HIV

Xpert MTB/RIF nâng cao khả năng chẩn đoán lao phổi AFB âm tính ở người nhiễm HIV. Trong bối cảnh khó tìm thấy AFB, Xpert MTB/RIF là lựa chọn ưu việt. Nó giúp giảm thời gian chẩn đoán từ vài tuần xuống còn vài giờ. Từ đó, cho phép điều trị sớm hơn. Việc phát hiện kháng Rifampicin cũng giúp lựa chọn phác đồ phù hợp. Đây là một tiến bộ đáng kể trong xét nghiệm chẩn đoán lao, cải thiện quản lý bệnh nhân.

V.Ý nghĩa lâm sàng Gene Xpert MTB RIF và tiên lượng

Luận án nhấn mạnh ý nghĩa lâm sàng của Gene Xpert MTB/RIF. Nó không chỉ là công cụ chẩn đoán. Nó còn có vai trò quan trọng trong quyết định điều trị và cải thiện tiên lượng. Chẩn đoán nhanh giúp bệnh nhân HIV nhiễm lao được tiếp cận điều trị kịp thời. Điều này giảm thiểu nguy cơ biến chứng và tử vong. Kỹ thuật này còn hỗ trợ quản lý hiệu quả các trường hợp lao phổi. Đặc biệt là những trường hợp có kháng thuốc. Giá trị tiên lượng bệnh được cải thiện rõ rệt.

5.1. Tầm quan trọng trong quyết định điều trị sớm

Chẩn đoán nhanh bằng Gene Xpert MTB/RIF có ý nghĩa lâm sàng lớn. Nó rút ngắn thời gian chờ đợi kết quả. Bệnh nhân có thể bắt đầu điều trị lao sớm. Điều này cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh. Đặc biệt ở người nhiễm HIV, điều trị sớm giảm tỷ lệ tử vong. Nó cũng ngăn chặn sự lây lan của bệnh lao trong cộng đồng. Quyết định điều trị dựa trên bằng chứng nhanh chóng là then chốt cho sức khỏe cộng đồng.

5.2. Hỗ trợ quản lý bệnh nhân lao phổi HIV

Gene Xpert MTB/RIF không chỉ dùng để chẩn đoán ban đầu. Nó còn hỗ trợ quản lý bệnh nhân toàn diện. Phát hiện kháng thuốc Rifampicin giúp điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời. Điều này tối ưu hóa hiệu quả điều trị và hạn chế sự phát triển của lao đa kháng. Giá trị tiên lượng bệnh được cải thiện rõ rệt nhờ việc cá thể hóa điều trị. Xét nghiệm này là một công cụ mạnh mẽ, nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho người nhiễm HIV và lao phổi.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Bệnh lao, phát hiện bệnh lao trên thế giới
1.2. Bệnh lao, lao đồng nhiễm HIV
1.3. Lao phổi AFB (-)
1.4. Bệnh lao tại Việt Nam
1.4.1. Đặc điểm chung bệnh lao tại Việt Nam
1.4.2. Nhiễm HIV/AIDS và bệnh lao tại Việt Nam
1.5. Bệnh lao ở người nhiễm HIV
1.5.1. Sinh bệnh học bệnh lao và nhiễm HIV
1.5.2. Nghiên cứu bệnh lao ở người nhiễm HIV
1.6. Hướng dẫn chẩn đoán lao phổi ở người nhiễm HIV
1.6.1. Hướng dẫn của WHO
1.6.2. Hướng dẫn CTCL Việt Nam 2015
1.7. Chẩn đoán vi khuẩn lao bằng các kỹ thuật sinh học phân tử
1.7.1. Phản ứng chuỗi PCR phát hiện vi khuẩn lao
1.7.2. Kỹ thuật LPA
1.7.3. Gene Xpert và Xpert MTB/RIF
1.7.3.1. Cơ chế phát hiện vi khuẩn lao M.tuberculosis và kháng RMP
1.7.3.2. Nguyên lý kỹ thuật và quy trình vận hành của máy
1.7.3.3. Các nghiên cứu giá trị Xpert MTB trong chẩn đoán lao phổi
1.7.3.4. Tập hợp bằng chứng và khuyến cáo Xpert MTB từ WHO
1.7.3.5. Hướng dẫn CTCL Việt Nam sử dụng Xpert MTB trong chẩn đoán lao cho người nhiễm HIV không có dấu hiệu nguy kịch
1.7.3.6. Triển khai, đánh giá kỹ thuật Xpert MTB tại Việt Nam cho đến nay
1.8. Phương pháp lấy đờm tác động
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thời gian, địa điểm, đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Thời gian, địa điểm nghiên cứu
2.1.2. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Thiết kế nghiên cứu
2.3. Chọn mẫu cho nghiên cứu
2.4. Nội dung nghiên cứu, các kỹ thuật thực hiện, đánh giá kết quả
2.4.1. Thông tin dịch tễ học
2.4.2. Thông tin triệu chứng lâm sàng
2.4.3. Các kỹ thuật xét nghiệm sử dụng trong nghiên cứu
2.4.4. Quy trình kỹ thuật Xpert MTB tại phòng xét nghiệm
2.4.5. Nội dung thông tin thu thập cho nghiên cứu
2.5. Phương pháp phân tích xử lý số liệu
2.6. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Số lượng bệnh nhân thu nhận tại các cơ sở nghiên cứu theo năm
3.2. Một số đặc điểm dịch tễ, yếu tố nguy cơ, điều trị dự phòng ở bệnh nhân lao phổi AFB (-) nhiễm HIV
3.2.1. Đặc điểm tuổi
3.2.2. Trình độ học vấn, nghề nghiệp và đường lây nhiễm HIV
3.2.3. Thời gian nhiễm HIV và các yếu tố ảnh hưởng
3.3. Đặc điểm lâm sàng
3.3.1. Triệu chứng toàn thân tại thời điểm nhập viện
3.3.2. Đặc điểm triệu chứng cơ năng
3.3.3. Triệu chứng thực thể
3.4. Xét nghiệm cận lâm sàng
3.4.1. Chỉ số sinh hóa máu
3.4.2. Công thức máu ngoại vi
3.4.3. Tế bào lympho T-CD4 ngoại vi tại thời điểm
3.4.4. Số lượng, phân loại tế bào lympho T-CD4 tại thời điểm chẩn đoán lao
3.4.5. Phân loại tế bào lympho T-CD4 và kết quả Xpert MTB
3.5. Phân tích đơn biến các yếu tố liên quan và MGIT(+)
3.6. Phân tích đơn biến các yếu tố liên quan và Xpert MTB(+)
3.7. Đặc điểm Xquang phổi
3.8. Giá trị chẩn đoán triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng
3.8.1. Triệu chứng nghi lao và kết quả MGIT
3.8.2. Triệu chứng nghi lao và kết quả Xpert MTB
3.8.3. Triệu chứng nghi lao và phương pháp lấy đờm
3.8.4. Giá trị của một số triệu chứng lâm sàng toàn thân, cơ năng
3.8.5. Giá trị tổ hợp một số triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng
3.9. Phương pháp lấy đờm tác động và khả năng tìm thấy vi khuẩn
3.9.1. Phương pháp lấy đờm và kết quả Xpert MTB
3.9.2. Phương pháp lấy đờm và kết quả MGIT
3.9.3. Phân tích đơn biến các yếu tố liên quan và lấy đờm tác động Xpert/MTB(+)
3.9.4. Phân tích đơn biến các yếu tố liên quan và lấy đờm tác động MGIT(+)
3.9.5. Tác dụng không mong muốn trong khi lấy đờm tác động
3.10. Giá trị xét nghiệm Xpert MTB/RIF
3.10.1. Kết quả Xpert trong chẩn đoán lao phổi so với nuôi cấy MGIT
3.10.2. Kết quả nhạy cảm thuốc trên môi trường đặc, giá trị phát hiện kháng RMP của Xpert MTB
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm dịch tễ, yếu tố nguy cơ, điều trị dự phòng
4.1.1. Tỷ lệ bệnh nhân thu nhận vào nghiên cứu
4.1.2. Đặc điểm giới tính
4.1.3. Tuổi trung bình và phân nhóm tuổi
4.1.4. Trình độ học vấn, nghề nghiệp, đường lây nhiễm HIV
4.1.5. Thời gian nhiễm HIV, các yếu tố liên quan tới bệnh lao
4.2. Đặc điểm lâm sàng
4.2.1. Triệu chứng toàn thân
4.2.2. Triệu chứng cơ năng
4.2.3. Triệu chứng thực thể
4.3. Đặc điểm cận lâm sàng
4.3.1. Chỉ số sinh hóa máu
4.3.2. Công thức máu ngoại vi
4.3.3. Số lượng và sự thay đổi tế bào lympho T-CD4 máu ngoại vi
4.3.4. Lympho T-CD4 và kết quả MGIT, Xpert MTB
4.3.5. Phân tích hồi quy đơn biến một số yếu tố với kết quả MGIT (+)
4.3.6. Phân tích hồi quy đơn biến một số yếu tố với kết quả Xpert MTB(+)
4.4. Đặc điểm Xquang phổi và một số yếu tố
4.5. Giá trị chẩn đoán triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng
4.5.1. Triệu chứng nghi lao và kết quả MGIT, Xpert MTB, khả năng lấy đờm
4.5.2. Độ nhạy, đặc hiệu của một số triệu chứng
4.6. Phương pháp lấy đờm tác động
4.6.1. Lấy đờm tác động và kết quả Xpert/MTB, MGIT
4.6.2. Phân tích hồi quy đơn biến và kết quả đờm tác động Xpert MTB(+), MGIT(+)
4.6.3. Tác dụng không mong muốn trong khi lấy đờm tác động
4.7. Giá trị của xét nghiệm Xpert MTB/RIF
4.7.1. Kết quả MGIT, độ nhạy, đặc hiệu của Xpert MTB
4.7.2. Tỷ lệ kháng thuốc lao hàng 1 và giá trị Xpert MTB phát hiện kháng RMP
MỘT SỐ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và giá trị kỹ thuật genne xpert mtb rif trong chẩn đoán lao phổi afb ở người nhiễm hiv

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (141 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN KIM CƢƠNG ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ GIÁ TRỊ KỸ THUẬT GENE XPERT MTB/RIF TRONG CHẨN ĐOÁN LAO PHỔI AFB (-) Ở NGƢỜI NHIỄM HIV LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN KIM CƢƠNG ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ GIÁ TRỊ KỸ THUẬT GENE XPERT MTB/RIF TRONG CHẨN ĐOÁN LAO PHỔI AFB (-) Ở NGƢỜI NHIỄM HIV Chuyên ngành: Lao Mã số: 62720150 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học 1.TS Đinh Ngọc Sỹ 2.TS Nguyễn Viết Nhung HÀ NỘI - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày lỏ lòng tri ân, kính trọng từ đáy lòng mình tới tất cả các người bệnh đã giúp tôi trưởng thành trong suốt quá trình, học tập, làm việc đặc biệt tới những bệnh nhân nhiễm HIV, lao phổi thuộc nghiên cứu này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Đinh Ngọc Sỹ, Nguyên Giám đốc BV Phổi TW, Nguyên Chủ nhiệm Chương trình chống lao Quốc gia, Nguyên Trưởng Bộ môn Lao và bệnh phổi trường Đại Học Y Hà Nội, Người Thầy đã hướng dẫn và đã tận tình chỉ bảo dìu dắt tôi trên con đường nghiên cứu khoa học. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.

Nguyễn Viết Nhung, Giám đốc BV Phổi TW, Chủ nhiệm Chương trình chống lao Quốc gia, Trưởng Bộ môn Lao và bệnh phổi trường Đại Học Y Hà Nội, Người Thầy, người Anh lớn đã giúp đỡ, tạo niềm tin, niềm cảm hứng cho tôi, quyết tâm và cố gắng khi đi theo chuyên ngành đã chọn. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thầy cô, anh chị em đồng nghiệp trong Bộ môn Lao và bệnh phổi, Trường ĐH Y Hà Nội, Khoa Hồi sức tích cực, BV Phổi TW đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Ban giám hiệu, Phòng đào tạo Sau đại học Trường Đại Học Y Hà Nội, Ban giám đốc, Lãnh đạo các khoa phòng tại các BV Phổi TW, BV 09, BV Phổi Hà Nội đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ trong suốt quãng thời gian thực hiện nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin ghi nhớ công ơn sinh thành, dưỡng dục của Cha, Mẹ tôi.

Xin cảm ơn vợ và hai con trai luôn là điểm tựa vững chắc cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Nguyễn Kim Cƣơng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Kim Cương, nghiên cứu sinh khóa 31, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Lao. Tôi xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Đinh Ngọc Sỹ - Hướng dẫn 1, PGS.TS Nguyễn Viết Nhung - Hướng dẫn 2.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Ngƣời cam đoan Nguyễn Kim Cƣơng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AFB Acid Fast Bacillus (Trực khuẩn kháng acid) AIDS Acquired Immunodeficiency Syndrome (Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải) ART Anti retrovirus therapy - Liệu pháp kháng retrovirút CI Confidence Interval (Khoảng tin cậy) CTCL Chương trình Chống lao Quốc gia Việt Nam DNA Deoxyribo Nucleotide Acid EMB Ethambuton G/l Giga/ lit (1 Giga = 109) HIV Human Immunodeficiency Virút (Vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người) INH (H) Isoniazid MGIT Mycobacteria Grow Indicator Tuber (Nuôi cấy vi khuẩn lao trong ống chỉ thị) mPCR Multiplex Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi Polymerase đa mồi) NPV Negative Possibility Value (Giá trị dự đoán âm tính) OR Odds Ratio - Tỷ suất chênh PCR Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi polymerase) PZA (Z) Pyrazinamid PPV Positive Possibility Value (Giá trị dự đoán dương tính) RMP (R) Rifampicin Se, Sp Sensitivity (Độ nhạy), Specificity (Độ đặc hiệu) SM (S) Streptomycin WHO Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Ozganization) Xpert MTB Gene Xpert MTB/RIF (Xét nghiệm chẩn đoán vi khuẩn M.tuberculosis và đột biến kháng RMP) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Bệnh lao, phát hiện bệnh lao trên thế giới. Bệnh lao, lao đồng nhiễm HIV. Lao phổi AFB (-).

Bệnh lao tại Việt Nam. Đặc điểm chung bệnh lao tại Việt Nam. Nhiễm HIV/AIDS và bệnh lao tại Việt Nam. Bệnh lao ở người nhiễm HIV.

Sinh bệnh học bệnh lao và nhiễm HIV. Nghiên cứu bệnh lao ở người nhiễm HIV. Hướng dẫn chẩn đoán lao phổi ở người nhiễm HIV. Hướng dẫn của WHO.

Hướng dẫn CTCL Việt Nam 2015. Chẩn đoán vi khuẩn lao bằng các kỹ thuật sinh học phân tử. Phản ứng chuỗi PCR phát hiện vi khuẩn lao. Kỹ thuật LPA.

Gene Xpert và Xpert MTB/RIF. Cơ chế phát hiện vi khuẩn lao M.tuberculosis và kháng RMP. Nguyên lý kỹ thuật và quy trình vận hành của máy. Các nghiên cứu giá trị Xpert MTB trong chẩn đoán lao phổi.

Tập hợp bằng chứng và khuyến cáo Xpert MTB từ WHO. Hướng dẫn CTCL Việt Nam sử dụng Xpert MTB trong chẩn đoán lao cho người nhiễm HIV không có dấu hiệu nguy kịch. Triển khai, đánh giá kỹ thuật Xpert MTB tại Việt Nam cho đến nay. Phương pháp lấy đờm tác động.

26 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thời gian, địa điểm, đối tượng nghiên cứu. 29 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Thời gian, địa điểm nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Chọn mẫu cho nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu, các kỹ thuật thực hiện, đánh giá kết quả.

Thông tin dịch tễ học. Thông tin triệu chứng lâm sàng. Các kỹ thuật xét nghiệm sử dụng trong nghiên cứu. Quy trình kỹ thuật Xpert MTB tại phòng xét nghiệm.

Nội dung thông tin thu thập cho nghiên cứu. Phương pháp phân tích xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 43 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Số lượng bệnh nhân thu nhận tại các cơ sở nghiên cứu theo năm. Một số đặc điểm dịch tễ, yếu tố nguy cơ, điều trị dự phòng ở bệnh nhân lao phổi AFB (-) nhiễm HIV. Đặc điểm tuổi. Trình độ học vấn, nghề nghiệp và đường lây nhiễm HIV.

Thời gian nhiễm HIV và các yếu tố ảnh hưởng. Đặc điểm lâm sàng. Triệu chứng toàn thân tại thời điểm nhập viện. Đặc điểm triệu chứng cơ năng.

Triệu chứng thực thể. Xét nghiệm cận lâm sàng. Chỉ số sinh hóa máu. Công thức máu ngoại vi.

Tế bào lympho T-CD4 ngoại vi tại thời điểm. Số lượng, phân loại tế bào lympho T-CD4 tại thời điểm chẩn đoán lao. Phân loại tế bào lympho T-CD4 và kết quả Xpert MTB. 54 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Phân loại tế bào lympho T-CD4 và kết quả Xpert MTB. Phân tích đơn biến các yếu tố liên quan và MGIT(+). Phân tích đơn biến các yếu tố liên quan và Xpert MTB(+). Đặc điểm Xquang phổi.

Giá trị chẩn đoán triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng. Triệu chứng nghi lao và kết quả MGIT. Triệu chứng nghi lao và kết quả Xpert MTB. Triệu chứng nghi lao và phương pháp lấy đờm.

Giá trị của một số triệu chứng lâm sàng toàn thân, cơ năng. Giá trị tổ hợp một số triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng. Phương pháp lấy đờm tác động và khả năng tìm thấy vi khuẩn. Phương pháp lấy đờm và kết quả Xpert MTB.

Phương pháp lấy đờm và kết quả MGIT. Phân tích đơn biến các yếu tố liên quan và lấy đờm tác động Xpert/MTB(+). Phân tích đơn biến các yếu tố liên quan và lấy đờm tác động MGIT(+). Tác dụng không mong muốn trong khi lấy đờm tác động.

Giá trị xét nghiệm Xpert MTB/RIF. Kết quả Xpert trong chẩn đoán lao phổi so với nuôi cấy MGIT. Kết quả nhạy cảm thuốc trên môi trường đặc, giá trị phát hiện kháng RMP của Xpert MTB. 70 Chƣơng 4: BÀN LUẬN.

Đặc điểm dịch tễ, yếu tố nguy cơ, điều trị dự phòng. Tỷ lệ bệnh nhân thu nhận vào nghiên cứu. Đặc điểm giới tính. Tuổi trung bình và phân nhóm tuổi.

Trình độ học vấn, nghề nghiệp, đường lây nhiễm HIV. Thời gian nhiễm HIV, các yếu tố liên quan tới bệnh lao. Đặc điểm lâm sàng. Triệu chứng toàn thân.

Triệu chứng cơ năng. 79 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Triệu chứng thực thể. Đặc điểm cận lâm sàng.

Chỉ số sinh hóa máu. Công thức máu ngoại vi. Số lượng và sự thay đổi tế bào lympho T-CD4 máu ngoại vi. Lympho T-CD4 và kết quả MGIT, Xpert MTB.

Phân tích hồi quy đơn biến một số yếu tố với kết quả MGIT (+). Phân tích hồi quy đơn biến một số yếu tố với kết quả Xpert MTB(+). Đặc điểm Xquang phổi và một số yếu tố. Giá trị chẩn đoán triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng.

Triệu chứng nghi lao và kết quả MGIT, Xpert MTB, khả năng lấy đờm. Độ nhạy, đặc hiệu của một số triệu chứng. Phương pháp lấy đờm tác động. Lấy đờm tác động và kết quả Xpert/MTB, MGIT.

Phân tích hồi quy đơn biến và kết quả đờm tác động Xpert MTB(+), MGIT(+). Tác dụng không mong muốn trong khi lấy đờm tác động. Giá trị của xét nghiệm Xpert MTB/RIF. Kết quả MGIT, độ nhạy, đặc hiệu của Xpert MTB.

Tỷ lệ kháng thuốc lao hàng 1 và giá trị Xpert MTB phát hiện kháng RMP. 112 MỘT SỐ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các chỉ số dịch tễ bệnh lao tại Việt Nam năm 2015. Bảng kết quả giá trị xét nghiệm cần đánh giá so với tiêu chuẩn vàng nuôi cấy MGIT.

Số bệnh nhân thu nhận tại các cơ sở nghiên cứu theo năm. Trình độ học vấn, nghề nghiệp và đường lây nhiễm. Tiền sử HIV và các yếu tố nguy cơ nhiễm, mắc bệnh lao. Triệu chứng toàn thân.

Triệu chứng thực thể. Chỉ số sinh hóa máu. Công thức máu ngoại vi .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Kim Cương (2017). Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và giá trị kỹ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-gia-tri-ky-thuat-genne-xpert-mtb-rif-trong-chan-doan-lao-phoi-afb-o-nguoi-nhiem-hiv

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và giá trị kỹ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và giá trị kỹ thuật genne xpert mtb rif trong chẩn đoán lao phổi afb ở người nhiễm hiv. Xem tóm tắt và t

Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và giá trị kỹ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và giá trị kỹ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và giá trị kỹ" thuộc chuyên ngành Lao. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và giá trị kỹ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và giá trị kỹ" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và giá trị kỹ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter