Luận án tiến sĩ: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và phát triển trẻ sơ sinh vàng da thay máu - Nguyễn Bích Hoàng
Luận án: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá phát triển trẻ sơ sinh đủ tháng vàng da cần thay máu. Nghiên cứu quan trọng cho thực hành y khoa.
Luan An
Luận án tiến sỹ y học
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đặc điểm lâm sàng vàng da sơ sinh nặng cần thay máu
- Số trang:
- 187 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nhi khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Bích Hoàng
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đặc điểm lâm sàng vàng da sơ sinh nặng cần thay máu
Vàng da sơ sinh là tình trạng phổ biến, đặc trưng bởi màu vàng ở da và niêm mạc. Vàng da nặng có thể dẫn đến các biến chứng thần kinh nghiêm trọng. Tài liệu này tập trung vào các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của trẻ sơ sinh đủ tháng mắc vàng da cần thay máu. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu và yếu tố nguy cơ là rất quan trọng. Cần có sự theo dõi sát sao nồng độ bilirubin gián tiếp trong máu. Trẻ sơ sinh có nguy cơ cao phát triển tình trạng vàng da nhân nếu không được điều trị kịp thời. Các xét nghiệm cận lâm sàng giúp xác định nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của tăng bilirubin máu sơ sinh. Quản lý hiệu quả tình trạng này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm lâm sàng. Mục tiêu chính là ngăn chặn bilirubin gián tiếp gây tổn thương não vĩnh viễn. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống của trẻ sau này.
1.1. Dấu hiệu nhận biết tăng bilirubin máu sơ sinh
Vàng da sơ sinh biểu hiện rõ ràng trên da, lòng bàn tay, lòng bàn chân và củng mạc mắt. Mức độ vàng da thường tiến triển theo quy luật Kramer, bắt đầu từ mặt rồi lan xuống thân và tứ chi. Khi nồng độ bilirubin gián tiếp tăng cao, trẻ sơ sinh có thể xuất hiện các dấu hiệu thần kinh sớm. Các triệu chứng bao gồm ngủ li bì, giảm bú, quấy khóc bất thường hoặc tăng trương lực cơ nhẹ. Bác sĩ cần quan sát kỹ sự thay đổi màu da và hành vi của trẻ. Dùng ngón tay ấn nhẹ vào da có thể giúp đánh giá rõ hơn màu vàng. Vàng da xuất hiện trong 24 giờ đầu sau sinh là dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm. Vàng da kéo dài trên 14 ngày cũng cần được đánh giá kỹ lưỡng. Sự phát hiện sớm các dấu hiệu này đóng vai trò then chốt. Việc này giúp can thiệp kịp thời, tránh các hậu quả vàng da nặng. Kiểm tra bilirubin qua da (TcB) là phương pháp sàng lọc tiện lợi, nhanh chóng. Tuy nhiên, xét nghiệm bilirubin máu toàn phần là tiêu chuẩn vàng để xác định chính xác nồng độ. Mọi nghi ngờ về tăng bilirubin máu sơ sinh cần được xử lý nhanh chóng và chính xác.
1.2. Các nguyên nhân gây vàng da nghiêm trọng
Nhiều yếu tố góp phần gây ra tăng bilirubin máu sơ sinh nặng. Bất đồng nhóm máu mẹ-con (hệ ABO hoặc Rh) là nguyên nhân hàng đầu gây tan máu. Thiếu men G6PD cũng làm hồng cầu dễ vỡ, giải phóng bilirubin. Nhiễm trùng sơ sinh, đặc biệt là nhiễm trùng huyết, có thể làm suy giảm chức năng gan. Xuất huyết nội tạng hoặc khối máu tụ lớn (ví dụ: bướu huyết thanh) là nguồn cung cấp bilirubin lớn. Trẻ sinh non có hệ thống enzyme gan chưa hoàn thiện, khó chuyển hóa bilirubin. Hội chứng Crigler-Najjar và Gilbert là các bệnh di truyền hiếm gặp ảnh hưởng enzyme UDPGT. Hẹp môn vị bẩm sinh hoặc tắc ruột non có thể gây chu trình gan ruột tăng. Trẻ bú mẹ không đủ cũng có thể làm tăng bilirubin do thiếu nước. Suy giáp bẩm sinh gây vàng da kéo dài. Việc xác định chính xác nguyên nhân là cần thiết. Điều này giúp áp dụng phác đồ điều trị đặc hiệu. Các xét nghiệm như Coombs trực tiếp, định lượng G6PD, cấy máu được thực hiện. Sàng lọc nguyên nhân giúp quản lý bệnh tốt hơn, dự phòng tái phát. Chẩn đoán phân biệt chính xác rất quan trọng.
1.3. Mức độ bilirubin gián tiếp nguy hiểm
Bilirubin gián tiếp là dạng bilirubin không liên hợp, có khả năng vượt qua hàng rào máu não. Nồng độ bilirubin gián tiếp quá cao là mối đe dọa trực tiếp đến não bộ trẻ. Ngưỡng bilirubin gián tiếp nguy hiểm được xác định dựa trên tuổi thai, tuổi sau sinh và các yếu tố nguy cơ khác. Các biểu đồ chỉ định thay máu sơ sinh (ví dụ: biểu đồ của Hiệp hội Nhi khoa Hoa Kỳ) là công cụ quan trọng. Bác sĩ sử dụng các biểu đồ này để đưa ra quyết định lâm sàng. Tốc độ tăng bilirubin máu nhanh, đặc biệt trong vòng 24-48 giờ đầu, là một dấu hiệu cảnh báo. Sự hiện diện của các yếu tố nguy cơ như sinh non, nhiễm trùng, tán huyết làm giảm ngưỡng an toàn. Dạng bilirubin tự do không liên kết với albumin dễ dàng đi vào mô não hơn. Việc duy trì nồng độ bilirubin gián tiếp dưới ngưỡng an toàn là mục tiêu điều trị. Thực hiện xét nghiệm bilirubin máu thường xuyên giúp theo dõi diễn biến. Quyết định thay máu được cân nhắc kỹ lưỡng. Điều này dựa trên nồng độ bilirubin, tình trạng lâm sàng và nguy cơ vàng da nhân hiện hữu.
II.Chỉ định và quy trình thay máu an toàn cho trẻ sơ sinh
Thay máu sơ sinh là một thủ thuật y tế quan trọng. Mục tiêu là loại bỏ bilirubin gián tiếp dư thừa ra khỏi cơ thể trẻ. Đồng thời, thay máu còn loại bỏ các kháng thể gây tan máu và hồng cầu bị phá hủy. Thủ thuật này được thực hiện khi các phương pháp điều trị khác như chiếu đèn không hiệu quả. Chỉ định thay máu sơ sinh cần được cân nhắc cẩn thận. Lợi ích của việc ngăn ngừa vàng da nhân phải vượt trội so với rủi ro của thủ thuật. Một quy trình thay máu cho trẻ phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc vô trùng và an toàn. Sự phối hợp giữa các bác sĩ, điều dưỡng là cần thiết. Chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi thay máu đóng vai trò quyết định. Điều này bao gồm lựa chọn máu phù hợp và theo dõi sát sao trong suốt quá trình. Việc này giúp đảm bảo sự an toàn tối đa cho bệnh nhi.
2.1. Tiêu chí chỉ định thay máu sơ sinh cấp cứu
Chỉ định thay máu sơ sinh thường dựa trên nồng độ bilirubin gián tiếp và tuổi của trẻ. Các biểu đồ tiêu chuẩn là cơ sở để ra quyết định. Nồng độ bilirubin toàn phần vượt quá ngưỡng quy định trên biểu đồ, đặc biệt là khi có dấu hiệu sớm của vàng da nhân. Các dấu hiệu này bao gồm li bì, bú kém, thay đổi trương lực cơ, hoặc tiếng khóc the thé. Tình trạng tán huyết nặng, thiếu máu tiến triển nhanh, và hiệu quả kém của chiếu đèn tích cực cũng là lý do. Trẻ có các yếu tố nguy cơ như sinh non, nhiễm trùng, thiếu men G6PD cần được xem xét ngưỡng thấp hơn. Mục đích chính là giảm nhanh nồng độ bilirubin để bảo vệ não. Quyết định thay máu phải được đưa ra bởi bác sĩ nhi khoa giàu kinh nghiệm. Mọi yếu tố liên quan đến bệnh sử và tình trạng hiện tại của trẻ đều được cân nhắc kỹ lưỡng. Việc này giúp đảm bảo sự an toàn và hiệu quả tối đa cho trẻ, giảm nguy cơ tổn thương thần kinh vĩnh viễn.
2.2. Các bước thực hiện quy trình thay máu cho trẻ
Quy trình thay máu cho trẻ sơ sinh bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, đặt catheter tĩnh mạch rốn hoặc tĩnh mạch trung tâm. Đảm bảo vô trùng tuyệt đối trong suốt quá trình. Sử dụng kim hút và bơm tiêm để luân phiên rút máu của trẻ và bơm máu thay thế. Mỗi lần rút và bơm một lượng nhỏ (5-20ml), tùy thuộc vào cân nặng của trẻ. Tốc độ thay máu phải chậm và ổn định, thường kéo dài khoảng 1-2 giờ. Tổng lượng máu thay thường gấp đôi thể tích máu lưu thông của trẻ sơ sinh. Điều này giúp loại bỏ hiệu quả bilirubin, kháng thể và hồng cầu đã bị phá hủy. Trong suốt quá trình, bác sĩ và điều dưỡng theo dõi sát các chỉ số sinh tồn của trẻ. Bao gồm mạch, huyết áp, nhịp thở và nồng độ oxy trong máu. Các xét nghiệm đường huyết và điện giải cũng được thực hiện định kỳ. Quy trình cần được thực hiện trong môi trường phòng hồi sức tích cực sơ sinh, có đầy đủ trang thiết bị hỗ trợ và đội ngũ chuyên gia.
2.3. Chuẩn bị trước thay máu và lựa chọn máu phù hợp
Chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi thay máu là yếu tố then chốt. Việc này bao gồm chuẩn bị máu, dụng cụ và bệnh nhân. Máu dùng để thay thường là máu toàn phần mới, đã được chiếu xạ và sàng lọc các bệnh truyền nhiễm. Máu phải phù hợp nhóm máu ABO và Rh của trẻ, và tốt nhất là tương thích với nhóm máu của mẹ. Thường chọn máu O Rh(-) hoặc máu O Rh(+) cho trẻ nhóm máu A, B, AB khi có bất đồng nhóm máu ABO. Máu được bảo quản ở nhiệt độ thích hợp và làm ấm trước khi truyền. Bệnh nhân được nhịn ăn, đặt ống thông dạ dày để hút dịch. Đảm bảo đường truyền tĩnh mạch an toàn và hiệu quả. Các xét nghiệm trước thay máu bao gồm công thức máu, định lượng bilirubin, đường huyết, điện giải. Cần có sự giải thích rõ ràng và sự đồng ý bằng văn bản của gia đình. Chuẩn bị tâm lý cho gia đình cũng là một phần quan trọng của quy trình. Điều này giúp giảm lo lắng và tăng cường sự hợp tác trong quá trình điều trị.
III.Nguy cơ vàng da nhân Hậu quả thần kinh lâu dài
Vàng da nhân (Kernicterus) là biến chứng thần kinh nghiêm trọng nhất của tăng bilirubin máu sơ sinh. Tình trạng này xảy ra khi bilirubin gián tiếp vượt qua hàng rào máu não và lắng đọng trong các nhân xám trung ương của não bộ. Kernicterus gây tổn thương vĩnh viễn các tế bào thần kinh, dẫn đến các di chứng phát triển thần kinh không hồi phục. Việc hiểu rõ cơ chế, dấu hiệu và hậu quả của vàng da nhân là cực kỳ quan trọng. Nhằm mục đích phòng ngừa và can thiệp sớm. Tỷ lệ mắc vàng da nhân đã giảm đáng kể nhờ các biện pháp sàng lọc và điều trị hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn còn trường hợp mắc phải, đặc biệt ở các nước có nguồn lực hạn chế. Việc theo dõi sát nồng độ bilirubin và nhận diện dấu hiệu thần kinh là thiết yếu để cứu vãn tương lai của trẻ. Các biện pháp dự phòng là chìa khóa để tránh hậu quả vàng da nặng.
3.1. Cơ chế tổn thương não do vàng da nhân Kernicterus
Cơ chế gây tổn thương não của bilirubin khá phức tạp. Bilirubin gián tiếp, khi không được liên kết đầy đủ với albumin, trở thành bilirubin tự do. Dạng bilirubin tự do này có tính tan trong lipid cao, dễ dàng vượt qua hàng rào máu não. Sau đó, nó tích tụ trong các cấu trúc não nhạy cảm. Các vùng não thường bị ảnh hưởng bao gồm hạch nền, nhân dưới đồi, đồi thị, thân não và tiểu não. Tại đây, bilirubin gây ra nhiều tác động độc hại ở cấp độ tế bào. Nó ức chế hoạt động của các enzyme quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng. Bilirubin làm tổn thương màng tế bào, ty thể và gây stress oxy hóa. Kết quả là gây rối loạn chức năng tế bào thần kinh và dẫn đến chết tế bào theo lập trình (apoptosis). Tổn thương này là không thể đảo ngược. Mức độ tổn thương phụ thuộc vào nồng độ bilirubin, thời gian phơi nhiễm và tính nhạy cảm của não bộ. Trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ non tháng hoặc có bệnh kèm, có hàng rào máu não dễ bị tổn thương hơn. Sự nhạy cảm này làm tăng nguy cơ vàng da nhân.
3.2. Dấu hiệu lâm sàng của vàng da nhân cấp tính
Vàng da nhân cấp tính tiến triển qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn sớm, trẻ thường biểu hiện li bì, giảm trương lực cơ, bú kém hoặc bỏ bú. Có thể kèm theo khóc the thé và nôn trớ. Đây là những dấu hiệu khó nhận biết, dễ bị bỏ qua. Giai đoạn trung gian, trẻ có dấu hiệu kích thích hơn. Tăng trương lực cơ, đặc biệt là ở các cơ duỗi. Trẻ có thể sốt nhẹ, cong ưỡn người (opisthotonus). Các phản xạ nguyên thủy bị giảm hoặc mất. Đến giai đoạn muộn, các dấu hiệu trở nên rõ rệt và nặng nề hơn. Co giật, cơn ngưng thở, hôn mê là những biến cố nghiêm trọng. Trẻ có thể có tiếng khóc yếu, co cứng và thở rên. Sự nhận diện kịp thời các dấu hiệu vàng da nhân cấp tính là rất quan trọng. Điều này cho phép can thiệp khẩn cấp như thay máu để giảm nồng độ bilirubin. Việc chậm trễ có thể dẫn đến tổn thương não vĩnh viễn. Theo dõi sát hành vi và tình trạng thần kinh của trẻ là cần thiết để bảo vệ trẻ.
3.3. Di chứng phát triển thần kinh ở trẻ sơ sinh
Vàng da nhân để lại nhiều di chứng phát triển thần kinh lâu dài. Di chứng phổ biến nhất là liệt não thể múa vờn (athetoid cerebral palsy). Trẻ gặp khó khăn trong việc kiểm soát các cử động, có các động tác không chủ ý. Một di chứng khác là rối loạn thính giác thần kinh, từ giảm thính lực nhẹ đến điếc hoàn toàn. Việc đo điện thính giác thân não tự động (AABR) giúp phát hiện sớm. Rối loạn vận nhãn (ví dụ: nhìn lên khó khăn) và loạn sản men răng cũng thường gặp. Trẻ chậm phát triển tâm thần vận động toàn diện. Khả năng học tập, ngôn ngữ và giao tiếp bị ảnh hưởng. Các vấn đề về hành vi và chú ý cũng có thể xảy ra. Những di chứng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của trẻ. Đồng thời gây gánh nặng cho gia đình và xã hội. Do đó, việc phòng ngừa vàng da nhân là mục tiêu ưu tiên hàng đầu trong nhi khoa. Theo dõi phát triển thần kinh trẻ sơ sinh rất quan trọng để có thể can thiệp sớm.
IV.Biến chứng thay máu sơ sinh và theo dõi sau điều trị
Thay máu sơ sinh là một thủ thuật cứu sống. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro và biến chứng. Các biến chứng có thể xảy ra ngay lập tức hoặc xuất hiện muộn hơn. Việc quản lý hiệu quả các biến chứng này là rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo sự an toàn và phục hồi tốt nhất cho trẻ. Chăm sóc sau thay máu đòi hỏi sự theo dõi sát sao. Bác sĩ và điều dưỡng phải phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Cần có kế hoạch quản lý toàn diện các vấn đề phát sinh. Mục tiêu là giảm thiểu tác động tiêu cực của thủ thuật. Đồng thời tối ưu hóa kết quả điều trị. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kinh nghiệm của đội ngũ y tế là yếu tố then chốt. Theo dõi trẻ sau thay máu cần được thực hiện trong thời gian dài. Các hậu quả vàng da nặng có thể được ngăn ngừa bằng cách quản lý biến chứng tốt.
4.1. Biến chứng cấp tính và mạn tính của thay máu
Thay máu có thể gây ra nhiều biến chứng cấp tính. Rối loạn tim mạch bao gồm loạn nhịp tim, ngừng tim, tụt huyết áp. Nhiễm trùng là một nguy cơ, đặc biệt là nhiễm trùng huyết. Các vấn đề về máu bao gồm rối loạn đông máu, thuyên tắc khí hoặc thuyên tắc mạch. Phản ứng truyền máu, sốc phản vệ có thể xảy ra. Rối loạn chuyển hóa như hạ đường huyết, hạ canxi máu, tăng kali máu là phổ biến. Hạ thân nhiệt do truyền máu lạnh cũng là một biến chứng. Tổn thương mạch máu, hoại tử ruột non cũng đã được ghi nhận. Biến chứng mạn tính hiếm gặp hơn nhưng vẫn có thể xảy ra. Bao gồm nhiễm virus (HIV, viêm gan B, C) nếu máu không được sàng lọc kỹ. Các biến chứng này yêu cầu sự can thiệp y tế khẩn cấp. Do đó, thủ thuật thay máu phải được thực hiện trong môi trường y tế có đủ khả năng hồi sức. Đánh giá cẩn thận lợi ích và rủi ro trước khi thực hiện là cần thiết để giảm thiểu các rủi ro này.
4.2. Chăm sóc và theo dõi trẻ sau thay máu
Sau khi thay máu, trẻ sơ sinh cần được chăm sóc đặc biệt và theo dõi sát sao. Các dấu hiệu sinh tồn như mạch, huyết áp, nhịp thở, thân nhiệt cần được kiểm tra liên tục. Nồng độ đường huyết và điện giải phải được theo dõi định kỳ. Đặc biệt là canxi máu, cần được bổ sung nếu có hạ canxi máu. Xét nghiệm bilirubin máu được lặp lại sau 4-6 giờ để đánh giá hiệu quả của thủ thuật. Đồng thời phát hiện tình trạng tăng bilirubin máu trở lại. Trẻ thường tiếp tục được chiếu đèn sau thay máu để ngăn ngừa tái tăng bilirubin. Cần đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ cho trẻ, qua đường uống hoặc truyền tĩnh mạch. Phòng ngừa nhiễm trùng sau can thiệp là rất quan trọng. Điều dưỡng theo dõi sát vị trí đặt catheter để phát hiện biến chứng mạch máu. Sự hợp tác chặt chẽ giữa đội ngũ y tế và gia đình giúp quá trình hồi phục diễn ra tốt hơn. Theo dõi trẻ sau thay máu cần kéo dài đến khi tình trạng ổn định hoàn toàn và an toàn.
4.3. Quản lý các vấn đề phát sinh sau can thiệp
Việc quản lý các vấn đề phát sinh sau thay máu là một phần quan trọng của quá trình điều trị. Nếu trẻ bị hạ đường huyết, cần truyền glucose tĩnh mạch. Hạ canxi máu được điều trị bằng calcium gluconate. Các rối loạn đông máu cần được xử lý bằng các yếu tố đông máu hoặc vitamin K. Nếu có dấu hiệu nhiễm trùng, bác sĩ sẽ chỉ định kháng sinh phù hợp. Tình trạng thiếu máu sau thay máu cũng cần được theo dõi và có thể cần truyền thêm hồng cầu. Bác sĩ cần tư vấn rõ ràng cho gia đình về các dấu hiệu cần chú ý khi trẻ về nhà. Lịch tái khám định kỳ được thiết lập để đánh giá sự phát triển thần kinh. Đặc biệt, cần theo dõi thính lực và thị lực của trẻ. Phối hợp với các chuyên khoa như thần kinh, tai mũi họng, phục hồi chức năng là cần thiết. Điều này nhằm đảm bảo trẻ nhận được sự hỗ trợ toàn diện. Hỗ trợ tâm lý cho cha mẹ cũng là một phần không thể thiếu trong quá trình quản lý này.
V.Đánh giá phát triển trẻ sơ sinh vàng da sau thay máu
Đánh giá sự phát triển của trẻ sơ sinh đã từng mắc vàng da nặng và phải thay máu là một phần thiết yếu. Mục tiêu là phát hiện sớm các di chứng thần kinh. Từ đó có thể can thiệp kịp thời. Vàng da nhân có thể gây ra các vấn đề về vận động, nhận thức, thính giác và thị giác. Do đó, cần có một kế hoạch theo dõi và đánh giá toàn diện. Các phương pháp đánh giá chuẩn hóa giúp định lượng chính xác các mốc phát triển. Việc này cho phép so sánh với quần thể trẻ khỏe mạnh. Các yếu tố nguy cơ và yếu tố bảo vệ đều ảnh hưởng đến kết quả phát triển của trẻ. Sự can thiệp sớm thông qua các chương trình phục hồi chức năng có thể cải thiện đáng kể tiên lượng. Đầu tư vào việc theo dõi và hỗ trợ trẻ là đầu tư vào tương lai của thế hệ. Theo dõi trẻ sau thay máu cần được thực hiện một cách có hệ thống và kéo dài để đảm bảo sự phát triển tối ưu.
5.1. Phương pháp đánh giá phát triển thần kinh trẻ
Nhiều công cụ và phương pháp được sử dụng để đánh giá phát triển thần kinh trẻ sơ sinh. Test sàng lọc phát triển Denver (DDST) là một công cụ phổ biến. Nó đánh giá các lĩnh vực cá nhân xã hội, vận động tinh, ngôn ngữ và vận động thô. Thang đo phát triển trẻ sơ sinh Bayley (BSID) cung cấp đánh giá chi tiết hơn về nhận thức, vận động và hành vi. Đối với thính giác, đo điện thính giác thân não tự động (AABR) hoặc phản ứng thính giác thân não (BAER) là các phương pháp khách quan. Chúng giúp phát hiện sớm điếc thần kinh giác quan. Khám thần kinh tổng quát định kỳ giúp đánh giá trương lực cơ, phản xạ và các dấu hiệu bất thường. Trong một số trường hợp, chụp cộng hưởng từ (MRI) não có thể được chỉ định. Mục đích là để xác định các tổn thương cấu trúc do vàng da nhân. Các bài kiểm tra tâm lý học thần kinh chuyên biệt cũng được áp dụng cho trẻ lớn hơn. Việc kết hợp nhiều phương pháp giúp có cái nhìn toàn diện về tình trạng phát triển của trẻ, hỗ trợ chẩn đoán chính xác.
5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển sau thay máu
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến sự phát triển thần kinh của trẻ sau khi bị vàng da nặng và thay máu. Mức độ bilirubin gián tiếp cao nhất mà trẻ từng đạt được là yếu tố tiên lượng quan trọng. Thời gian trẻ phơi nhiễm với nồng độ bilirubin độc cũng ảnh hưởng. Nguyên nhân gây tăng bilirubin máu ban đầu (ví dụ: tán huyết, nhiễm trùng) có thể có tác động độc lập. Tuổi thai và cân nặng khi sinh cũng đóng vai trò. Trẻ sinh non có nguy cơ cao hơn do não bộ chưa trưởng thành. Các biến chứng trong quá trình thay máu hoặc các bệnh kèm theo (ví dụ: thiếu oxy - thiếu máu cục bộ não HIE) cũng ảnh hưởng xấu. Chất lượng chăm sóc sau thay máu, dinh dưỡng và môi trường gia đình cũng quan trọng. Môi trường giàu kích thích và sự hỗ trợ từ gia đình có thể giúp cải thiện tiên lượng. Việc xác định các yếu tố nguy cơ giúp lập kế hoạch theo dõi và can thiệp phù hợp. Điều này tối ưu hóa cơ hội phát triển cho trẻ.
5.3. Can thiệp sớm hỗ trợ phát triển cho trẻ vàng da
Can thiệp sớm là cực kỳ quan trọng đối với trẻ có nguy cơ hoặc đã có di chứng phát triển thần kinh. Các chương trình vật lý trị liệu giúp cải thiện khả năng vận động thô và tinh. Trị liệu ngôn ngữ hỗ trợ phát triển kỹ năng giao tiếp. Giáo dục đặc biệt được thiết kế để đáp ứng nhu cầu học tập riêng biệt của trẻ. Hỗ trợ tâm lý cho cả trẻ và gia đình giúp đối phó với những thách thức. Các dịch vụ thính học, bao gồm máy trợ thính hoặc cấy ốc tai điện tử, có thể cải thiện khả năng nghe. Bác sĩ nhi khoa và các chuyên gia phục hồi chức năng phối hợp chặt chẽ. Mục tiêu là tạo ra một kế hoạch chăm sóc cá nhân hóa. Môi trường gia đình cần được khuyến khích tạo điều kiện kích thích phát triển. Các chương trình theo dõi dài hạn giúp đánh giá tiến triển và điều chỉnh can thiệp. Đầu tư vào can thiệp sớm giúp tối đa hóa tiềm năng phát triển của trẻ. Đồng thời giảm thiểu gánh nặng cho xã hội. Theo dõi trẻ sau thay máu cần được tiếp tục cho đến khi trẻ lớn, đảm bảo sự phát triển toàn diện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN BÍCH HOÀNG ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐÁNH GIÁ SỰ PHÁT TRIỂN Ở TRẺ SƠ SINH ĐỦ THÁNG VÀNG DA PHẢI THAY MÁU LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN BÍCH HOÀNG ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐÁNH GIÁ SỰ PHÁT TRIỂN Ở TRẺ SƠ SINH ĐỦ THÁNG VÀNG DA PHẢI THAY MÁU Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: PGS. Khu Thị Khánh Dung PGS. Nguyễn Phú Đạt HÀ NỘI - 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là: Nguyễn Bích Hoàng, nghiên cứu sinh khóa 29 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của cô: PGS.TS Khu Thị Khánh Dung và thầy: PGS.TS Nguyễn Phú Đạt.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2015 NGƯỜI CAM ĐOAN Nguyễn Bích Hoàng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các anh chị, các bạn đồng nghiệp và gia đình.
Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành sâu sắc tới Phó Giáo sư, Tiến sĩ Khu Thị Khánh Dung và Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Phú Đạt, những người Thầy tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ, dành nhiều thời gian trao đổi và định hướng cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Bệnh viện Nhi Trung ương và các khoa, phòng, trung tâm. Đặc biệt là khoa Sơ sinh, khoa Tâm thần, khoa Thần kinh, khoa Phục hồi chức năng, khoa Mắt-RHM-TMH, các khoa xét nghiệm và khoa Chẩn đoán hình ảnh, là nơi tôi học tập, nghiên cứu và thu thập số liệu. Tôi xin trân trọng cảm ơn Trường Đại học Y Hà Nội, phòng Quản lý đào tạo Sau Đại học, Bộ môn Nhi và Bộ môn Sinh lý bệnh đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Giáo sư, Tiến sĩ khoa học Lê Nam Trà và các thầy cô trong Hội đồng chấm luận án cấp cơ sở, đã đóng góp cho tôi những ý kiến quý báu để hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám đốc Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên, đặc biệt là Trung tâm Nhi khoa, nơi tôi đang công tác, đã tạo mọi điều kiện và động viên tôi học tập, nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn Bác sỹ Lê Tố Như và tập thể cán bộ khoa Sơ sinh, Thạc sỹ Nguyễn Thị Hồng Thúy và tập thể cán bộ khoa Tâm thần - Bệnh viện Nhi Trung ương đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin mãi mãi ghi nhớ và cảm ơn các gia đình bệnh nhi đã tình nguyện tham gia, đồng hành cùng tôi vượt qua những khó khăn trong suốt thời gian dài nghiên cứu.
Cuối cùng tôi xin được trân trọng biết ơn gia đình, không ngừng động viên và là chỗ dựa vững chắc về mọi mặt cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Nguyễn Bích Hoàng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC CHỮ VIẾT TẮT ABE : Acute bilirubin encephalopathy: Bệnh não cấp do bilirubin. AABR : Automated Auditory brainstem response: Đo điện thính giác thân não tự động. Apoptosis : Quá trình chết tế bào theo lập trình.
BAER : Brainstem Auditory Evoked Response: Đo phản ứng thính giác thân não. B/A : Bilirubin/albumin: Tỷ lệ bilirubin/albumin. BIND : Bilirubin induced neurologic dysfunction: Rối loạn chức năng thần kinh do bilirubin. BMI : Body mass Index: Chỉ số khối cơ thể.
CO : Cacbon monoxide DDST : Denver Developmental Screening Test: Test sàng lọc phát triển Denver. G6PD : Glucose 6 phosphatase dehydrogenase Hb : Hemoglobin: Huyết sắc tố. HbF : Fetal hemoglobin: Huyết sắc tố bào thai. HO : Hem oxygenase HIE : Hypoxic ischemic encephalopathy: Thiếu oxy - thiếu máu cục bộ não.
MRI : Magnetic resonance imaging: Chụp cộng hưởng từ. NO : Nitric oxide NCHS : National Center of Health Statistic: Quần thể tham khảo sức khỏe. SD : Standard: Tiêu chuẩn. UDPGT : Uridine diphosphate glucuronyl transferase WHO : World Health Organization: Tổ chức Y tế thế giới.
LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Khái niệm sơ sinh đủ tháng, vàng da tăng bilirubin gián tiếp và di chứng. Định nghĩa trẻ sơ sinh đủ tháng. Vàng da tăng bilirubin gián tiếp ở trẻ sơ sinh.
Khái niệm về tổn thương não do bilirubin. Sinh lý bệnh vàng da tăng bilirubin gián tiếp. Sự hình thành bilirubin. Các dạng bilirubin trong huyết tương.
Sự tiếp nhận bilirubin của tế bào gan. Sự bài tiết bilirubin vào đường mật và đường ruột. Chuyển hóa bilirubin trong bào thai. Chuyển hóa bilirubin ở trẻ sơ sinh.
Chẩn đoán và điều trị vàng da tăng bilirubin gián tiếp ở trẻ sơ sinh. Chẩn đoán vàng da tăng bilirubin gián tiếp. Chẩn đoán bệnh não cấp do bilirubin. Điều trị vàng da tăng bilirubin gián tiếp ở trẻ sơ sinh.
Sinh lý bệnh, chẩn đoán và điều trị vàng da nhân. Sinh lý bệnh vàng da nhân. Chẩn đoán bệnh não mạn tính do bilirubin (vàng da nhân). Điều trị di chứng vàng da nhân.
Đánh giá sự phát triển thể chất, tâm vận động trẻ em trong hai năm đầu. Đánh giá sự tăng trưởng thể chất trong hai năm đầu. Đánh giá sự phát triển tâm thần - vận động trong hai năm đầu. Một số yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ sơ sinh đủ tháng vàng da phải thay máu.
Một số yếu tố liên quan đến tổn thương não do bilirubin. Ảnh hưởng của tổn thương não do bilirubin, đối với sự tăng trưởng thể chất và sự phát triển tâm thần vận động của trẻ. Một số nghiên cứu về vàng da tăng bilirubin gián tiếp ở trẻ sơ sinh. 33 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu.
Các biến số nghiên cứu và phương pháp thu thập thông tin. Các tiêu chuẩn chẩn đoán áp dụng trong đề tài. Tổ chức nghiên cứu và thu thập số liệu. Tổ chức nghiên cứu.
Xử lý và phân tích số liệu. Làm sạch số liệu. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.
54 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng trẻ sơ sinh đủ tháng vàng da phải thay máu. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng vàng da tăng bilirubin gián tiếp phải thay máu.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh não cấp do bilirubin. So sánh đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng giữa hai nhóm: Bệnh não cấp do bilirubin và không bệnh não cấp. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng sau điều trị thay máu. Đánh giá sự phát triển thể chất, tâm - vận động trẻ sơ sinh đủ tháng vàng da phải thay máu.
Đánh giá sự phát triển về tâm thần, vận động. 68 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đánh giá tiến triển di chứng vàng da nhân. Đánh giá sự tăng trưởng về thể chất.
Phân tích một số yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển ở trẻ sơ sinh đủ tháng vàng da phải thay máu trong 2 năm đầu đời. 75 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng trẻ sơ sinh đủ tháng vàng da phải thay máu. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng trẻ sơ sinh vàng da phải thay máu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh não cấp do bilirubin. So sánh đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng giữa hai nhóm: Bệnh não cấp do bilirubin và không bị bệnh não cấp. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng sau điều trị thay máu.
Đánh giá sự phát triển về thể chất, tâm - vận động trẻ sơ sinh đủ tháng vàng da phải thay máu. Đánh giá sự phát triển về tâm thần, vận động. Đánh giá tiến triển di chứng vàng da nhân. Đánh giá sự tăng trưởng về thể chất.
Phân tích một số yếu tố liên quan đến sự phát triển ở trẻ sơ sinh đủ tháng vàng da phải thay máu trong hai năm đầu đời. So sánh sự phát triển tâm - vận động giữa nhóm trẻ di chứng và không di chứng. Một số yếu tố liên quan đến di chứng vàng da nhân ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ. Một số yếu tố liên quan đến sự phát triển đánh giá bằng test Denver phân bố theo DQ sau 24 tháng tuổi.
131 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Phân vùng vàng da của Kramer với nồng độ bilirubin máu.2: Chẩn đoán phát triển tâm thần và vận động bất thường do tăng bilirubin máu.3: Phân loại vàng da nhân theo vị trí tổn thương chủ yếu .4: Khuyến nghị chẩn đoán di chứng vàng da nhân khi 3 tháng tuổi.5: Chẩn đoán di chứng vàng da nhân khi trẻ 9 đến 18 tháng tuổi .1: Đánh giá tổn thương chức năng thần kinh do bilirubin theo Johnson và cộng sự năm 1999.2: Đánh giá mức độ suy hô hấp theo chỉ số Silverman.3: Phân loại vàng da nhân theo mức độ .1: Phân bố bệnh nhân theo giới tính và tuổi thai.2: Tiền sử sản khoa và sau sinh .3: Đặc điểm về tiền sử bệnh vàng da tăng bilirubin gián tiếp .4: Đặc điểm lâm sàng khi nhập viện .5: Đặc điểm cận lâm sàng .6: Nồng độ bilirubin toàn phần trung bình theo ngày tuổi nhập viện.7: Đặc điểm lâm sàng bệnh não cấp do bilirubin theo Johnson và cộng sự.8: Đặc điểm cận lâm sàng bệnh não cấp do bilirubin .9: Thời gian xuất hiện bệnh não cấp đến khi nhập viện với nồng độ bilirubin trung bình và tỷ lệ B/A.10: Mức độ tăng bilirubin theo ngày tuổi nhập viện của bệnh não cấp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Bích Hoàng (2015). Đặc điểm lâm sàng và phát triển trẻ sơ sinh vàng da thay máu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-danh-gia-su-phat-trien-o-tre-so-sinh-du-thang-vang-da-phai-thay-mau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm lâm sàng và phát triển trẻ sơ sinh vàng da thay máu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá phát triển trẻ sơ sinh đủ tháng vàng da cần thay máu. Nghiên cứu quan trọng cho thực hành y khoa.
Luận án "Đặc điểm lâm sàng và phát triển trẻ sơ sinh vàng da thay máu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Đặc điểm lâm sàng và phát triển trẻ sơ sinh vàng da thay máu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm lâm sàng và phát triển trẻ sơ sinh vàng da thay máu" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Đặc điểm lâm sàng và phát triển trẻ sơ sinh vàng da thay máu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm lâm sàng và phát triển trẻ sơ sinh vàng da thay máu" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm lâm sàng và phát triển trẻ sơ sinh vàng da thay máu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.