Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các yếu tố nguy cơ đột quỵ của nh
Luận án: Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các yếu tố nguy cơ đột quỵ của nhồi máu não cấp ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim. Xem tóm tắt
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đặc điểm lâm sàng đột quỵ nhồi máu não cấp rung nhĩ
- Số trang:
- 159 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hồi sức cấp cứu và chống độc
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Bảo Liên
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đặc điểm lâm sàng đột quỵ nhồi máu não cấp rung nhĩ
Luận án tập trung phân tích các đặc điểm lâm sàng của đột quỵ nhồi máu não cấp ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim. Dấu hiệu lâm sàng thường khởi phát đột ngột. Tổn thương não có thể rộng, ảnh hưởng đến nhiều vùng. Các biểu hiện thần kinh khu trú đa dạng. Mức độ nặng của đột quỵ được đánh giá khách quan. Thang điểm NIHSS được sử dụng phổ biến. Thông tin chi tiết về các triệu chứng học cung cấp cái nhìn toàn diện. Nghiên cứu này giúp bác sĩ lâm sàng nhận diện nhanh chóng các trường hợp nguy cấp. Sự khác biệt về triệu chứng giữa bệnh nhân rung nhĩ và các nguyên nhân khác cũng được xem xét.
1.1. Biểu hiện lâm sàng ban đầu
Đột quỵ nhồi máu não cấp thường khởi phát đột ngột. Bệnh nhân có thể xuất hiện liệt nửa người. Rối loạn ngôn ngữ là triệu chứng phổ biến. Mất thị trường cũng được ghi nhận. Những dấu hiệu này xuất hiện nhanh chóng. Thang điểm NIHSS đánh giá mức độ nặng ban đầu. Điểm NIHSS cao phản ánh tình trạng tổn thương rộng. Nhận diện sớm các biểu hiện này quan trọng cho can thiệp kịp thời. Triệu chứng học ban đầu thường liên quan đến vị trí mạch máu bị tắc. Embolism từ tim gây ra các đặc điểm lâm sàng riêng biệt.
1.2. Dấu hiệu lâm sàng chuyên biệt
Dấu hiệu lâm sàng ở bệnh nhân rung nhĩ có những đặc trưng. Nhồi máu não do rung nhĩ thường là nhồi máu thể cục. Các tổn thương có xu hướng lớn hơn. Vị trí tổn thương thường ở vỏ não hoặc dưới vỏ. Đôi khi có thể xuất hiện nhiều ổ nhồi máu nhỏ. Những ổ nhồi máu này nằm ở các vùng tưới máu khác nhau. Biểu hiện lâm sàng có thể phức tạp. Tình trạng rung nhĩ không do bệnh van tim làm tăng nguy cơ cục máu đông di chuyển. Dấu hiệu lâm sàng cũng phản ánh mức độ thiếu máu cục bộ. Tiềm năng chuyển dạng chảy máu cũng cần được lưu ý sau tái tưới máu. Điều này đòi hỏi theo dõi chặt chẽ.
II.Đánh giá cận lâm sàng nhồi máu não cấp rung nhĩ
Phần này mô tả các phương pháp cận lâm sàng cần thiết. Chúng bao gồm xét nghiệm chẩn đoán và chẩn đoán hình ảnh. Mục tiêu là xác định nguyên nhân và mức độ tổn thương. Các chỉ số sinh học cung cấp thông tin quan trọng. Kết quả cận lâm sàng hỗ trợ chẩn đoán chính xác. Chúng cũng định hướng chiến lược điều trị. Việc đánh giá toàn diện giúp tiên lượng bệnh. Sự kết hợp giữa lâm sàng và cận lâm sàng rất quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào các xét nghiệm đặc hiệu cho bệnh nhân rung nhĩ. Điều này nhằm tối ưu hóa quản lý bệnh. Phát hiện sớm các bất thường là yếu tố then chốt.
2.1. Xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh
Chụp cắt lớp vi tính (CT-scan) là phương pháp ban đầu. CT-scan loại trừ xuất huyết não. Chụp cộng hưởng từ (MRI) cung cấp hình ảnh chi tiết hơn. MRI phát hiện sớm các ổ nhồi máu. Chuỗi xung DWI (Diffusion-weighted imaging) nhạy cảm với nhồi máu cấp. Chụp mạch máu não (CTA hoặc MRA) đánh giá tình trạng mạch máu. Chúng giúp phát hiện tắc mạch lớn. Những hình ảnh này xác định vị trí, kích thước và phạm vi nhồi máu. Chẩn đoán hình ảnh hỗ trợ xác định nguyên nhân. Các đặc điểm trên hình ảnh phản ánh cơ chế bệnh sinh. Chúng hướng dẫn quyết định tái tưới máu.
2.2. Chỉ số sinh học và xét nghiệm
Xét nghiệm máu cơ bản bao gồm công thức máu, chức năng gan thận. Glucose máu và điện giải cũng được kiểm tra. D-dimer tăng cao có thể gợi ý huyết khối. Hs-CRP phản ánh tình trạng viêm hệ thống. Lipid máu (LDL-C, HDL-C) là yếu tố nguy cơ xơ vữa. Điện tâm đồ (ECG) xác định rung nhĩ. Siêu âm tim qua thành ngực hoặc thực quản (TEE) tìm cục máu đông. TEE cũng đánh giá chức năng tim. Các chỉ số sinh học khác như PAI-1, VEGF, vWF, TNFα cũng được nghiên cứu. Chúng có thể đóng vai trò trong cơ chế bệnh sinh. Các xét nghiệm này hỗ trợ chẩn đoán và tiên lượng.
III.Xác định yếu tố nguy cơ đột quỵ nhồi máu não NVAF
Nghiên cứu làm rõ các yếu tố nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim. Việc nhận diện yếu tố nguy cơ giúp dự phòng hiệu quả. Các yếu tố này bao gồm cả yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng. Một số yếu tố đã được biết đến rộng rãi. Một số khác đang trong quá trình nghiên cứu sâu hơn. Phân tích này giúp xây dựng chiến lược cá thể hóa. Giảm thiểu nguy cơ đột quỵ là mục tiêu chính. Thang điểm đánh giá nguy cơ là công cụ hữu ích. Tuy nhiên, các yếu tố riêng lẻ cũng quan trọng. Hiểu rõ mối liên hệ giữa các yếu tố giúp quản lý bệnh tốt hơn.
3.1. Các yếu tố nguy cơ chính
Tuổi cao là yếu tố nguy cơ độc lập. Tăng huyết áp có vai trò quan trọng. Đái tháo đường làm tăng nguy cơ đáng kể. Tiền sử đột quỵ hoặc thiếu máu não thoáng qua (TIA) là yếu tố nguy cơ mạnh nhất. Suy tim hoặc rối loạn chức năng thất trái cũng là yếu tố quan trọng. Bệnh mạch máu (bệnh mạch vành, bệnh mạch máu ngoại biên) làm tăng nguy cơ. Các yếu tố này cấu thành thang điểm CHA2DS2-VASc. Giới tính nữ cũng được xem là yếu tố nguy cơ trong thang điểm này. Quản lý tốt các yếu tố này giúp giảm tỷ lệ đột quỵ.
3.2. Yếu tố nguy cơ khác và liên quan
Bên cạnh các yếu tố kinh điển, nhiều yếu tố khác cũng được nghiên cứu. Các chỉ số viêm như hs-CRP có thể đóng vai trò. Rối loạn lipid máu ảnh hưởng đến xơ vữa động mạch. Chức năng thận và gan bất thường cũng là yếu tố nguy cơ. Một số chỉ số sinh học mới nổi như PAI-1, VEGF, vWF, TNFα được xem xét. Những yếu tố này có thể liên quan đến cơ chế bệnh sinh. Chúng có tiềm năng trở thành yếu tố tiên lượng. Việc phát hiện các yếu tố này giúp dự phòng đột quỵ. Thang điểm HAS-BLED đánh giá nguy cơ chảy máu khi dùng thuốc chống đông. Cân bằng giữa nguy cơ đột quỵ và nguy cơ chảy máu là cần thiết.
IV.Mô hình tiên lượng đột quỵ nhồi máu não rung nhĩ
Phần này tập trung vào các mô hình và công cụ tiên lượng. Chúng giúp đánh giá khả năng đột quỵ tái phát hoặc biến chứng. Các thang điểm lâm sàng được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, các mô hình tiên lượng nâng cao cũng được phát triển. Mục tiêu là cải thiện độ chính xác trong việc dự đoán. Việc này hỗ trợ quyết định điều trị và quản lý lâu dài. Một số mô hình tích hợp dữ liệu đa dạng. Dữ liệu bao gồm các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng và di truyền. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các mô hình này. Điều này giúp tối ưu hóa chiến lược dự phòng đột quỵ.
4.1. Thang điểm đánh giá nguy cơ đột quỵ
Thang điểm CHA2DS2 là công cụ cơ bản. Nó đánh giá nguy cơ đột quỵ do huyết khối. Thang điểm này bao gồm suy tim, tăng huyết áp, tuổi, đái tháo đường, tiền sử đột quỵ. Thang điểm CHA2DS2-VASc được phát triển sau đó. Nó bổ sung thêm các yếu tố như bệnh mạch máu, tuổi 65-74, giới tính nữ. Các thang điểm này giúp phân tầng nguy cơ cho bệnh nhân rung nhĩ. Điểm số cao cho thấy nguy cơ đột quỵ cao. Từ đó, quyết định điều trị chống đông được đưa ra. Việc sử dụng các thang điểm này là khuyến cáo trong thực hành lâm sàng.
4.2. Các mô hình tiên lượng nâng cao
Ngoài các thang điểm kinh điển, nhiều mô hình tiên lượng khác đang được nghiên cứu. Mô hình tiên lượng theo phương pháp Bayesian Model Averaging (BMA) là một ví dụ. Các mô hình này tích hợp nhiều biến số hơn. Chúng có thể bao gồm các chỉ số sinh học mới. Mục tiêu là tăng cường độ chính xác của dự đoán. Các thuật toán học máy cũng được áp dụng. Chúng giúp phát hiện các mối quan hệ phức tạp. Các mô hình tiên lượng nâng cao giúp xác định bệnh nhân có nguy cơ cao. Từ đó, can thiệp dự phòng có thể được cá nhân hóa hơn. Điều này giúp cải thiện kết quả lâm sàng.
V.Cơ chế bệnh sinh phân loại nhồi máu não cấp
Phần này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế hình thành bệnh. Đặc biệt tập trung vào nhồi máu não do rung nhĩ. Sự hiểu biết về cơ chế giúp phát triển phương pháp điều trị. Nó cũng hỗ trợ các chiến lược dự phòng. Luận án trình bày các yếu tố góp phần vào quá trình bệnh. Phân loại nhồi máu não giúp định hướng chẩn đoán. Nó cũng có ý nghĩa tiên lượng và điều trị. Các cơ chế liên quan đến rung nhĩ có vai trò trung tâm. Việc này giúp phân biệt các loại đột quỵ khác nhau. Mục tiêu là tối ưu hóa quản lý bệnh nhân.
5.1. Cơ chế hình thành huyết khối
Rung nhĩ gây ra tình trạng ứ trệ máu trong tâm nhĩ trái. Đặc biệt là ở tiểu nhĩ trái. Tình trạng này tạo điều kiện hình thành cục máu đông. Đây là một phần của tam chứng Virchow (ứ trệ dòng máu, tổn thương nội mạc, tăng đông máu). Nội mạc tim có thể bị tổn thương. Yếu tố viêm và căng thẳng oxy hóa cũng góp phần. Cục máu đông sau đó di chuyển từ tim. Nó gây tắc nghẽn động mạch não. Điều này dẫn đến thiếu máu cục bộ. Cơ chế này đặc trưng cho đột quỵ do tim mạch. Việc hiểu rõ cơ chế giúp tập trung vào dự phòng huyết khối.
5.2. Phân loại nhồi máu não
Nhồi máu não được phân loại theo nhiều hệ thống. Phân loại TOAST (Trial of Org 10172 in Acute Stroke Treatment) là phổ biến. Các nhóm bao gồm xơ vữa mạch lớn, nhồi máu do tim (cardioembolic). Nhồi máu lỗ khuyết (small vessel occlusion) cũng là một nhóm. Một số trường hợp có nguyên nhân xác định khác. Nhiều trường hợp không rõ nguyên nhân (undetermined etiology). Ở bệnh nhân rung nhĩ, nhồi máu do tim là nguyên nhân chính. Việc phân loại giúp xác định nguyên nhân. Từ đó, đưa ra chiến lược điều trị và dự phòng phù hợp.
VI.Tổng quan rung nhĩ không do bệnh van tim đột quỵ
Luận án cung cấp tổng quan về rung nhĩ không do bệnh van tim. Đây là một bệnh lý tim mạch phổ biến. Nó có mối liên hệ mật thiết với đột quỵ. Rung nhĩ tăng đáng kể nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ. Việc hiểu rõ định nghĩa và phân loại rung nhĩ rất quan trọng. Điều này giúp đánh giá chính xác tình trạng bệnh nhân. Mục tiêu là nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý rung nhĩ. Quản lý tốt giúp giảm nguy cơ biến chứng. Đặc biệt là đột quỵ. Các chiến lược dự phòng được thảo luận chi tiết. Điều này góp phần vào việc cải thiện sức khỏe cộng đồng.
6.1. Tổng quan về rung nhĩ không do bệnh van tim
Rung nhĩ không do bệnh van tim (NVAF) là dạng rung nhĩ phổ biến. Nó không liên quan đến bệnh van tim thấp hoặc van tim nhân tạo. NVAF được phân loại thành kịch phát, dai dẳng và vĩnh viễn. Tình trạng này đặc trưng bởi hoạt động điện không đều của tâm nhĩ. Điều này dẫn đến co bóp tâm nhĩ không hiệu quả. Rung nhĩ là nguyên nhân hàng đầu gây đột quỵ thiếu máu cục bộ. Tỷ lệ mắc tăng theo tuổi. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tăng huyết áp, đái tháo đường, suy tim. Nhận diện và chẩn đoán sớm NVAF rất quan trọng.
6.2. Dự phòng đột quỵ huyết khối
Dự phòng đột quỵ là mục tiêu chính trong quản lý rung nhĩ. Thuốc chống đông máu đường uống được khuyến cáo. Các thuốc kháng vitamin K (warfarin) đã được sử dụng từ lâu. Thuốc chống đông đường uống trực tiếp (DOACs) có ưu điểm. Chúng có hiệu quả và an toàn hơn warfarin. Việc lựa chọn thuốc chống đông dựa trên nguy cơ đột quỵ và chảy máu. Các thang điểm như CHA2DS2-VASc và HAS-BLED hỗ trợ quyết định. Tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt. Theo dõi chặt chẽ bệnh nhân cũng rất quan trọng. Mục tiêu là giảm nguy cơ đột quỵ mà không tăng nguy cơ chảy máu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ BẢO LIÊN §ÆC §IÓM L¢M SµNG, CËN L¢M SµNG, c¸c yÕu tè nguy c¬ ®ét quþ cña nhåi m¸u n·o cÊp ë bÖnh nh©n rung nhÜ kh«ng do bÖnh van tim LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ BẢO LIÊN §ÆC §IÓM L¢M SµNG, CËN L¢M SµNG, c¸c yÕu tè nguy c¬ ®ét quþ cña nhåi m¸u n·o cÊp ë bÖnh nh©n rung nhÜ kh«ng do bÖnh van tim Chuyên ngành Hồi sức cấp cứu và chống độc Mã số: 62 72 0122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Đạt Anh 2. Phạm Quốc Khánh HÀ NỘI – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh AAN Viện hàn lâm thần kinh học Hoa American Academy of neurology Kỳ ALT Chỉ số enzyme gan Alanin Amino Transferas AST Chỉ số enzyme gan Aspartate Transaminase AUC Diện tích dưới đường cong Area Under the Curve BMA Mô hình tiên lượng theo phương Bayesian Model Averaging pháp Bayes ChaDS2 Thang điểm đánh giá nguy cơ đột quỵ do huyết khối ở các bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim C: Suy tim/Rối loạn chức năng C: Congestive heart failure/LV thất trái systolic dysfunction H: Tăng huyết áp H: Hypertension a: Tuổi > 75 a2: Age ≥ 75 D: Đái tháo đường D: Diabetes S2: Tiền sử đột quỵ thiếu máu S2: Stroke/TIA cũ Cha2DS2- Thang điểm đánh giá nguy cơ VASc đột quỵ do huyết khối ở các bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim C: Suy tim/Rối loạn chức năng C: Congestive heart failure/LV thất trái systolic dysfunction H: Tăng huyết áp H: Hypertension a2: Tuổi ≥ 75 a2: Age ≥ 75 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com D: Đái tháo đường D: Diabetes S2: Đột quỵ/TIA S2: Stroke/TIA V: Bệnh mạch máu (mạch vành, V: Vascular disease mạch máu ngoại biên, mảng xơ vữa động mạch chủ) A: Tuổi 65-74 A: Age 65-74 Sc: giới tính nữ Sc: Sex category CT-scaner Chụp cắt lớp vi tính Computed Tomography EF Phân suất tống máu thất trái Ejection Fraction HAS-BLED Thang điểm đánh giá nguy cơ chảy máu H: Tăng huyết áp (Khi huyết áp H: Hypertension tâm thu >160mmHg) A: bất thường chức năng A: Abnormal renal/liver function thận/gan S: Tiền sử đột quỵ S: Stroke B: Tiền sử chảy máu B: Bleeding L: INR dao động, là INR không L: Labile INRs ổn định hoặc tỷ lệ thời gian INR trong khoảng trị liệu < 60%) E: lớn tuổi (tuổi > 65) E: Elderly D: có dùng đồng thời thuốc tăng D: Drugs/alcohol nguy cơ chảy máu như thuốc kháng tiểu cầu/kháng viêm không steroid/nghiện rượu HDL-C Lipoprotein tỷ trọng cao High Density Lipoprotein Cholesterol Hs-CRP Protein phản ứng C siêu nhạy High sensitivity C Reactive Protein LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com INR Tỷ số giữa tỷ lệ prothrombin của International Normalised Ratio bệnh trên tỷ lệ prothrombin chứng IQR Khoảng tứ phân vị Interquatile range LDL-C Lipoprotein tỷ trọng thấp Low Density Lipoprotein Cholesterol Max Giá trị cao nhất/lớn nhất Maximum Min Giá trị thấp nhất/nhỏ nhất Minimum MRI Chụp cộng hưởng từ Magnetic resonance imaging NIHSS Thang điểm đột quỵ não của National Institutes of Health Viện sức khỏe quốc gia và đột Stroke Scale quỵ não Hoa Kỳ NC Nhóm chứng NNC Nhóm nghiên cứu OR Tỷ suất chênh Odds Ratio PAI-1 Chất ức chế yếu tố hoạt hóa Plasminogen Activator Inhibitor-1 plasminogen mô SpO2 Độ bão hòa oxy trong máu TB Trung bình TIA Đột quỵ thiếu máu náo thoáng Transient Ischemic Attack qua TNFα Yếu tố hoại tử khối u Tumor necrosis factor t-PA Yếu tố hoạt hóa plasminogen Tisue Plasminogen Activator mô ROC-curve Đường cong đặc trưng ROC Receiver Operating Characteristic curve RAAS Hệ thống renin-Angiotensin- Renin-Angiotensin-Aldosterol- Aldosterol System LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com VEGF Yếu tố tăng trưởng nội mạc Vascular endothelial growth factor mạch máu vWF Yếu tố Von Willebrand Von Willebrand factor WHO Tổ chức Y tế thế giới World Health Organization LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ………………………………………………………….1 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan rung nhĩ không do bệnh van tim.
Khái niệm rung nhĩ. Phân loại rung nhĩ. Hình thành huyết khối trong rung nhĩ không do bệnh van tim. Đột quỵ nhồi máu não ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim.
Phân loại đột quỵ nhồi máu não. Yếu tố nguy cơ của đột quỵ nhồi máu não ở bệnh nhân rung nhĩ. Cơ chế bệnh sinh của đột quỵ nhồi máu não. Triệu chứng lâm sàng.
Triệu chứng cận lâm sàng. Phân tầng nguy cơ đột quỵ của bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim. Thang điểm ChaDS2. Thang điểm Cha2DS2-VASc.
Đánh giá yếu tố nguy cơ ở bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não do rung nhĩ không có bệnh van tim. Các mô hình tiên lượng yếu tố nguy cơ của rung nhĩ không do bệnh van tim. 23 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các nghiên cứu về tiên lượng liên quan đến đột quỵ và/hoặc kèm/không kèm rung nhĩ tại một số bệnh viện trong cả nước.
Mô hình tiên lượng theo phương pháp Bayes BMA (Bayesian Model Averaging) và một số nghiên cứu ban đầu tại Việt Nam. Các nghiên cứu có liên quan. Nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu tại Việt Nam.
32 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân nghiên cứu.
Thời gian và địa điểm tiến hành nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Chọn mẫu và cỡ mẫu.
Quy trình nghiên cứu. Biến số và chỉ số trong nghiên cứu. Máy móc sử dụng trong nghiên cứu. Tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu.
Các bước tiến hành nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 51 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
52 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhân nghiên cứu. Yếu tố nguy cơ của đột quỵ nhồi máu não cấp ở bệnh nhân nghiên cứu.
Mô hình tiên lượng tử vong sau 30 ngày ở bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não cấp có rung nhĩ không do bệnh van tim. 66 Chương 4 BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não cấp không do bệnh van tim có rung nhĩ và không rung nhĩ trong nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng.
Yếu tố nguy cơ gây đột quỵ ở bệnh nhân nghiên cứu. Mô hình tiên lượng tử vong sau 30 ngày ở bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não cấp có rung nhĩ không do bệnh van tim. 93 KẾT LUẬN…………………………………………………………………96 KIẾN NGHỊ……………………………………………………………….99 TÀI LIỆU THAM KHẢO Phụ lục LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Bảng điểm đánh giá nguy cơ đột quỵ do huyết khối ở các bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim CHA2DS2-VASc.
Phân loại nguy cơ đột quỵ nhồi máu não theo CHA2DS2-VASc. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu (n=289). Triệu chứng cơ năng của bệnh nhân nghiên cứu *. Điểm hôn mê Glasgow.
Điểm đánh giá đột quỵ NIHSS thời điểm nhập viện. Đặc điểm thời gian khởi phát đến lúc được can thiệp. Phương pháp can thiệp của bệnh nhân nghiên cứu. Hình ảnh chụp cắt lớp vi tính.
Hình ảnh chụp cộng hưởng từ. Đặc điểm hình ảnh siêu âm tim. Chỉ số công thức máu, đông chảy máu trước can thiệp. Chỉ số sinh hóa máu trước can thiệp.
Liên quan giữa tiền sử bệnh và đột quỵ. Liên quan giữa tuổi và giới với đột quỵ. Liên quan giữa thời gian mắc bệnh kèm theo và đột quỵ. Liên quan giữa mức độ tuân thủ điều trị và đột quỵ.
Liên quan giữa thời gian được can thiệp và đột quỵ. Liên quan giữa phương pháp can thiệp và đột quỵ. Mối liên quan giữa rung nhĩ và tiền sử đột quỵ. Điểm đánh giá nguy cơ đột quỵ do huyết khối ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim Cha2DS2-VASc.
Phân loại nguy cơ theo điểm đánh giá nguy cơ đột quỵ do huyết khối ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim #. Kết cục điêu trị của bệnh nhân nghiên cứu. 66 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Thời gian trung bình từ khi khởi phát đến khi được can thiệp của nhóm nghiên cứu và nhóm chứng theo giới.
Thời gian TB từ lúc khởi phát đến khi can thiệp. Thời gian và địa điểm khởi phát đột quỵ. Phân bố điểm đánh giá nguy cơ đột quỵ do huyết khối ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim Cha2DS2-VASc. Liên quan giữa điểm đánh giá nguy cơ đột quỵ do huyết khối ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim Cha2DS2-VASc với giới tính và khoảng dao động 95%CI của điểm NIHSS vào viện.
Tần suất xuất hiện của các biến tiên lượng trong mô hình. Tiên lượng xác suất tử vong theo điểm hôn mê Glasgow. Tiên lượng xác suất tử vong theo điểm NIHSS sau 24 giờ. Tiên lượng xác suất tử vong theo thời gian được can thiệp.
Nomogram biểu diễn mô hình tiên lượng tử vong sau 30 ngày sau can thiệp ở tất cả bệnh nhân nghiên cứu. 73 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1. Yếu tố thuận lợi hình thành cục máu đông trong rung nhĩ .2 Cơ chế hình thành huyết khối trong rung nhĩ. Quy trình nghiên cứu.
43 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận án này, với tất cả lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, em xin được gửi lời cảm ơn đến PGS. Nguyễn Đạt Anh, Chủ tịch Phân hội Cấp cứu Việt Nam, Chủ nhiệm Bộ môn Hồi sức cấp cứu trường Đại học Y Hà Nội, Trưởng khoa Cấp cứu Bệnh viện Bạch Mai, người thầy hướng dẫn đã cho em những ý kiến, kinh nghiệm quý báu và sát thực trong quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thiện luận án này. Em xin được bày tỏ lòng kính trọng và cảm tạ sâu sắc đến PGS. Phạm Quốc Khánh, nguyên Phó Viện trưởng Viện Tim mạch Quốc Gia Việt Nam, Chủ tịch phân hội nhịp tim Việt Nam, người thầy luôn thường xuyên theo sát, chỉ bảo, giảng giải chuyên môn cũng như sửa chữa từng câu chữ để luận án được hoàn thiện một cách tốt nhất.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Bảo Liên (2019). Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các yếu tố ng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-cac-yeu-to-nguy-co-dot-quy-cua-nhoi-mau-nao-cap-o-benh-nhan-rung-nhi-khong-do-benh-van-tim
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các yếu tố ng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các yếu tố nguy cơ đột quỵ của nhồi máu não cấp ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim. Xem tóm tắt
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các yếu tố ng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các yếu tố ng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các yếu tố ng" thuộc chuyên ngành Hồi sức cấp cứu và chống độc. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các yếu tố ng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các yếu tố ng" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng các yếu tố ng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.