Luận án tiến sĩ: Đặc điểm kiến tạo khu vực Hòa An, Cao Bằng và mối liên quan với khoáng hóa niken-đồng - Vũ Mạnh Hào (Trường Đại học Mỏ-Địa chất)
Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm kiến tạo khu vực Hòa An, Cao Bằng và mối liên quan với khoáng hóa niken-đồng.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Kiến tạo Hòa An, Cao Bằng: Cấu trúc và biến dạng địa chất
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Địa chất học
- Tác giả:
- Vũ Mạnh Hào
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Kiến tạo Hòa An Cao Bằng Cấu trúc và biến dạng địa chất
Luận án tập trung vào đặc điểm kiến tạo Hòa An, một khu vực quan trọng tại Cao Bằng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc địa chất và các quá trình biến dạng đã định hình vùng này. Việc phân tích kỹ lưỡng các đặc điểm kiến tạo khu vực giúp hiểu rõ hơn về lịch sử phát triển địa chất. Các đứt gãy kiến tạo chính và các pha biến dạng có vai trò trung tâm trong việc hình thành địa hình và tiềm năng khoáng sản. Luận án làm rõ mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố kiến tạo và sự phân bố của các thành tạo đá. Đây là nền tảng quan trọng để đánh giá tiềm năng khoáng hóa niken đồng trong khu vực. Dữ liệu từ thực địa và phân tích trong phòng thí nghiệm được sử dụng để xây dựng mô hình kiến tạo toàn diện. Mô hình này giúp dự đoán các vùng có khả năng chứa mỏ Ni-Cu cao. Nghiên cứu cũng đánh giá tầm quan trọng của việc hiểu rõ cấu trúc địa chất đối với công tác tìm kiếm thăm dò khoáng sản. Khu vực Hòa An đại diện cho một ví dụ điển hình về sự tương tác giữa kiến tạo và khoáng hóa.
1.1. Khái quát đặc điểm kiến tạo khu vực
Khu vực Hòa An, Cao Bằng nằm trong một bối cảnh kiến tạo phức tạp của Việt Nam. Nghiên cứu này phác thảo vị trí của vùng trong bình đồ cấu trúc kiến tạo tổng thể. Các đặc điểm kiến tạo khu vực chính được xác định bao gồm các nếp uốn, đứt gãy và các cấu trúc biến dạng khác. Các phân tích chi tiết cho thấy sự hiện diện của nhiều thế hệ biến dạng. Mỗi thế hệ đều để lại dấu ấn rõ rệt trên địa chất Cao Bằng. Cấu trúc địa chất khu vực chịu ảnh hưởng của các quá trình kiến tạo quy mô lớn. Sự hình thành các khối núi và thung lũng cũng như các vùng trũng được kiểm soát bởi các yếu tố này. Việc hiểu rõ các đặc điểm kiến tạo khu vực là bước đầu tiên để giải mã tiềm năng khoáng hóa niken đồng liên quan.
1.2. Các pha biến dạng và đứt gãy kiến tạo
Luận án xác định năm pha biến dạng kiến tạo chính (D1 đến D5) tại Hòa An. Mỗi pha có đặc điểm riêng và ảnh hưởng khác nhau đến cấu trúc địa chất. Pha biến dạng thứ nhất (D1) liên quan đến sự hình thành các cấu trúc cổ. Các pha sau như D2 (Trias sớm), D3 (Mesozoi giữa - Jura) và D4, D5 (Kainozoi) đã tạo ra các hệ thống đứt gãy kiến tạo phức tạp. Những đứt gãy này đóng vai trò quan trọng trong việc dịch chuyển và tái sắp xếp các khối đá siêu mafic. Chúng cũng tạo ra các kênh dẫn cho dung dịch khoáng hóa. Việc phân tích hướng, quy mô và sự phân bố của các đứt gãy kiến tạo là then chốt. Dữ liệu này giúp xác định các vùng có tiềm năng cao cho sự tập trung quặng Ni-Cu. Mối liên hệ giữa các pha biến dạng và sự phân bố khoáng hóa Ni-Cu được làm rõ trong nghiên cứu.
II. Khoáng hóa Ni Cu Hòa An Đặc điểm và nguồn gốc quặng
Nghiên cứu sâu về khoáng hóa Ni-Cu tại Hòa An là trọng tâm của luận án. Nó khám phá đặc điểm khoáng hóa niken đồng và nguồn gốc hình thành quặng Ni-Cu. Khu vực này có ý nghĩa quan trọng với sự hiện diện của các mỏ Ni-Cu liên quan đến đá siêu mafic. Việc phân tích thành phần khoáng vật và địa hóa quặng giúp xác định các đặc trưng riêng của khoáng hóa niken đồng tại đây. Luận án cung cấp bằng chứng về sự hình thành quặng từ các quá trình magma. Các quá trình này bao gồm nóng chảy nguồn manti và phân dị magma. Hiểu rõ nguồn gốc này là yếu tố then chốt để phát triển chiến lược tìm kiếm và khai thác hiệu quả. Nghiên cứu cũng đánh giá tiềm năng của các khối xâm nhập khác trong việc chứa quặng Ni-Cu. Kết quả cung cấp thông tin giá trị cho các hoạt động thăm dò địa chất trong tương lai.
2.1. Đặc điểm quặng hóa niken đồng sulfua
Tại Hòa An, khoáng hóa niken đồng sulfua thể hiện nhiều đặc điểm độc đáo. Các mỏ Ni-Cu chủ yếu liên quan đến các khối đá siêu mafic xâm nhập. Thành phần khoáng vật quặng thường bao gồm pyrit, chalcopyrit, pentlandit và pyrhotit. Nghiên cứu đã phân tích chi tiết thạch học khoáng hóa và địa hóa quặng tại các khối xâm nhập Hà Trì, Suối Củn và Phan Thanh. Các dữ liệu địa hóa quặng cho thấy sự phong phú của Ni, Cu và các nguyên tố nhóm platin (PGE) ở một số khu vực. Sự phân bố của quặng Ni-Cu không đồng nhất và thường tập trung ở các vùng có cấu trúc địa chất thuận lợi. Việc xác định các đặc điểm này là cần thiết để nhận diện các mục tiêu thăm dò tiềm năng. Thông tin này giúp hiểu rõ hơn về bản chất của khoáng hóa niken đồng trong khu vực.
2.2. Nguồn gốc và tiềm năng sinh khoáng Ni Cu
Luận án đề xuất nguồn gốc quặng Ni-Cu tại Hòa An liên quan đến sự nóng chảy nguồn manti. Magma siêu mafic giàu Ni-Cu được hình thành từ quá trình này. Khả năng sinh khoáng Ni-Cu của magma siêu mafic được đánh giá cao. Quá trình phân dị magma đóng vai trò quan trọng trong việc tập trung các sulfide Ni-Cu. Sự bão hòa lưu huỳnh trong magma là một yếu tố then chốt, thúc đẩy sự tách pha sulfide. Các điều kiện địa động lực trong quá khứ đã tạo môi trường thuận lợi cho sự di chuyển và kết tinh của magma chứa khoáng. Nghiên cứu cũng làm rõ mối liên hệ giữa mức độ nóng chảy nguồn manti và tiềm năng tập trung quặng Ni-Cu-PGE. Các phân tích hóa học và đồng vị cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho giả thuyết này. Đây là cơ sở quan trọng để đánh giá tiềm năng mỏ Ni-Cu trong khu vực.
III. Địa chất khu vực Hòa An Các thành tạo và magma xâm nhập
Khu vực Hòa An, Cao Bằng được đặc trưng bởi địa chất Cao Bằng đa dạng. Các thành tạo địa tầng từ Paleozoi đến Mesozoi sớm tạo nên bức tranh địa chất phong phú. Luận án đi sâu vào mô tả các khối magma xâm nhập quan trọng, đặc biệt là các đá siêu mafic. Những đá này đóng vai trò chủ đạo trong khoáng hóa niken đồng. Nghiên cứu phân tích thành phần, kiến trúc và phân bố của các thành tạo này. Việc làm rõ mối quan hệ giữa các thành tạo địa tầng và các khối xâm nhập giúp hiểu về lịch sử tiến hóa địa chất. Các khối magma xâm nhập như phức hệ Cao Bằng và phức hệ Núi Điệng được khảo sát chi tiết. Bối cảnh địa động lực hình thành các đá magma cũng được làm rõ. Thông tin này là nền tảng để đánh giá toàn diện tiềm năng mỏ Ni-Cu và quặng Ni-Cu tại Hòa An.
3.1. Các thành tạo địa tầng và đá xâm nhập chính
Các thành tạo địa tầng tại Hòa An bao gồm Paleozoi sớm, Paleozoi giữa, Paleozoi muộn và Mesozoi sớm. Mỗi đơn vị địa tầng có đặc điểm thạch học và cổ sinh vật khác nhau. Đặc biệt quan trọng là các khối magma xâm nhập. Phức hệ Cao Bằng, bao gồm đá gabbro và gabbrodiabas, là thành phần chủ yếu. Phức hệ Núi Điệng cũng là một đối tượng nghiên cứu quan trọng. Các khối đá siêu mafic này là vật chủ tiềm năng cho khoáng hóa niken đồng. Việc xác định chính xác tuổi và mối quan hệ không gian của các thành tạo này rất quan trọng. Đây là cơ sở để thiết lập mô hình cấu trúc địa chất và định hướng tìm kiếm quặng Ni-Cu.
3.2. Bối cảnh địa động lực hình thành các đá magma
Luận án phân tích bối cảnh địa động lực hình thành các đá magma Paleozoi muộn - Mesozoi sớm tại Hòa An. Các tổ hợp magma được hình thành trong bối cảnh rìa lục địa tích cực hoặc môi trường rift nội lục. Sự mở rộng và thu hẹp của các mảng kiến tạo đã kiểm soát hoạt động magma. Điều này tạo ra các điều kiện địa hóa và vật lý thuận lợi cho sự hình thành đá siêu mafic. Nguồn gốc manti của các magma này cũng được xác nhận thông qua các phân tích địa hóa. Bối cảnh kiến tạo khu vực đóng vai trò quyết định trong việc tạo ra các bể chứa magma và các kênh dẫn dung nham. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với sự hình thành khoáng hóa Ni-Cu.
IV. Mối liên hệ Kiến tạo Khoáng hóa Ni Cu khu vực Hòa An
Mối quan hệ giữa kiến tạo Hòa An và khoáng hóa Ni-Cu là một trong những điểm nhấn của luận án. Nghiên cứu này làm rõ vai trò của các cấu trúc địa chất và các quá trình biến dạng kiến tạo trong sự hình thành mỏ Ni-Cu. Các đứt gãy kiến tạo lớn và hệ thống đứt gãy phụ không chỉ kiểm soát vị trí của các khối đá siêu mafic mà còn tạo điều kiện cho sự di chuyển của dung dịch khoáng hóa. Việc phân tích từng pha biến dạng cho thấy tác động cụ thể của chúng lên sự phân bố quặng Ni-Cu. Hiểu được mối liên hệ này là chìa khóa để xác định các khu vực tiềm năng cao cho công tác thăm dò khoáng hóa niken đồng. Luận án cung cấp các mô hình minh họa cách các yếu tố kiến tạo tương tác để tạo ra các mỏ quặng kinh tế. Đây là đóng góp quan trọng cho ngành địa chất khoáng sản.
4.1. Vai trò cấu trúc kiến tạo trong hình thành khoáng hóa
Các cấu trúc kiến tạo tại Hòa An có vai trò then chốt trong sự hình thành khoáng hóa niken đồng. Các đứt gãy kiến tạo lớn, đặc biệt là những đứt gãy sâu, thường là kênh dẫn cho sự di chuyển của magma siêu mafic và các dung dịch khoáng hóa. Các nếp uốn và đứt gãy nhỏ hơn cũng tạo ra các không gian thuận lợi cho sự lắng đọng quặng Ni-Cu. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các pha biến dạng Trias sớm (D2), Mesozoi giữa - Jura (D3) và Kainozoi (D4, D5) có ảnh hưởng đáng kể. Chúng không chỉ tạo ra các cấu trúc bẫy mà còn có thể làm biến đổi, tái phân bố quặng đã có. Việc định vị các mỏ Ni-Cu thường gắn liền với sự giao cắt của các hệ thống đứt gãy. Sự hiểu biết này giúp tối ưu hóa chiến lược thăm dò.
4.2. Cơ chế kiểm soát khoáng hóa bởi đứt gãy và cấu trúc
Cơ chế kiểm soát khoáng hóa Ni-Cu bởi đứt gãy kiến tạo và các cấu trúc khác được phân tích chi tiết. Các đứt gãy có thể hoạt động như các đường dẫn chính cho magma siêu mafic xâm nhập từ sâu bên dưới. Chúng cũng tạo ra các vùng có độ rỗng và thấm cao, thuận lợi cho sự di chuyển và kết tủa khoáng vật. Sự giao cắt của các hệ thống đứt gãy thường là nơi tập trung cao các biểu hiện khoáng hóa niken đồng. Ngoài ra, các cấu trúc nếp uốn và khe nứt cũng tạo ra các không gian mở. Những không gian này có thể chứa quặng Ni-Cu đã biến dạng hoặc tái kết tinh. Mối quan hệ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập bản đồ cấu trúc địa chất chi tiết. Nó giúp xác định các mục tiêu thăm dò có tiềm năng cao tại Hòa An.
V. Lịch sử tiến hóa kiến tạo Ảnh hưởng đến sinh khoáng Ni Cu
Lịch sử tiến hóa kiến tạo khu vực Hòa An là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến khoáng hóa Ni-Cu. Luận án trình bày một cách hệ thống các giai đoạn phát triển kiến tạo từ Cambri muộn đến Kainozoi. Mỗi giai đoạn đều có những đặc điểm riêng về cấu trúc địa chất và hoạt động magma. Sự thay đổi trong khung kiến tạo khu vực đã tạo ra các môi trường địa động lực khác nhau. Những môi trường này có tác động trực tiếp đến sự hình thành và tập trung đá siêu mafic và quặng Ni-Cu. Việc tái tạo lịch sử này giúp giải thích sự phân bố hiện tại của các mỏ Ni-Cu. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn tổng thể về quá trình địa chất kéo dài hàng trăm triệu năm. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của yếu tố thời gian và không gian trong việc đánh giá tiềm năng khoáng hóa niken đồng.
5.1. Các giai đoạn tiến hóa kiến tạo chính
Lịch sử tiến hóa kiến tạo khu vực Hòa An được chia thành nhiều giai đoạn. Bắt đầu từ Cambri muộn, khu vực đã trải qua các sự kiện kiến tạo quan trọng. Giai đoạn Ocđovic - Silur và Paleozoi giữa chứng kiến sự hình thành các thành tạo địa tầng cổ. Paleozoi muộn và Paleozoi muộn - Mesozoi sớm là các giai đoạn hoạt động magma mạnh mẽ. Sự xuất hiện của các khối đá siêu mafic và cấu trúc địa chất liên quan đến khoáng hóa Ni-Cu tập trung trong các thời kỳ này. Giai đoạn Kainozoi tiếp tục có các hoạt động kiến tạo muộn hơn, gây ra sự biến dạng và tái phân bố. Việc hiểu rõ từng giai đoạn giúp xác định các sự kiện địa chất có ý nghĩa nhất đối với khoáng hóa niken đồng.
5.2. Ảnh hưởng của tiến hóa kiến tạo đến tiềm năng khoáng hóa
Các giai đoạn tiến hóa kiến tạo đã ảnh hưởng sâu sắc đến tiềm năng khoáng hóa Ni-Cu tại Hòa An. Giai đoạn Paleozoi muộn - Mesozoi sớm, với hoạt động magma siêu mafic mạnh, tạo ra nguồn vật liệu cho quặng Ni-Cu. Các sự kiện kiến tạo sau đó, đặc biệt là các pha biến dạng, đã tạo ra các đứt gãy kiến tạo và cấu trúc bẫy. Những cấu trúc này kiểm soát sự di chuyển và tập trung của sulfide Ni-Cu. Sự hình thành các hệ thống đứt gãy kiến tạo cũng là yếu tố quan trọng. Chúng cung cấp các kênh dẫn cho magma và dung dịch khoáng hóa. Do đó, việc xác định các vùng có lịch sử kiến tạo thuận lợi là chìa khóa. Điều này giúp nâng cao hiệu quả tìm kiếm các mỏ Ni-Cu mới trong địa chất Cao Bằng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT VŨ MẠNH HÀO ĐẶC ĐIỂM KIẾN TẠO KHU VỰC HÒA AN, CAO BẰNG VÀ MỐI LIÊN QUAN VỚI KHOÁNG HÓA NIKEN - ĐỒNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ ĐỊA CHẤT HỌC Hà Nội - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ-ĐỊA CHẤT VŨ MẠNH HÀO ĐẶC ĐIỂM KIẾN TẠO KHU VỰC HÒA AN, CAO BẰNG VÀ MỐI LIÊN QUAN VỚI KHOÁNG HÓA NIKEN - ĐỒNG Ngành: Địa chất học Mã số: 9440201 LUẬN ÁN TIẾN SỸ ĐỊA CHẤT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGÔ XUÂN THÀNH 2. TRẦN VĂN MIẾN Hà Nội- 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Vũ Mạnh Hào LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án.
Nhiệm vụ của luận án. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án. Các luận điểm bảo vệ. Các điểm mới trong luận án.
Kết cấu của luận án. Cơ sở tài liệu của luận án. Nơi thực hiện đề tài. 5 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN KHU VỰC NGHIÊN CỨU.
Khái quát về vị trí và đặc điểm vùng nghiên cứu. Lịch sử nghiên cứu địa chất. Giai đoạn trước năm 1954. Giai đoạn sau năm 1954.
Vị trí vùng nghiên cứu trong bình đồ cấu trúc kiến tạo khu vực. Khái quát đặc điểm địa chất vùng nghiên cứu và lân cận. Một số tồn tại trước đây. Về địa tầng.
Về cấu trúc kiến tạo. Về khoáng hoá niken - đồng trong siêu mafic. 19 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ HỆ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Kiến tạo khu vực.
Biến dạng và quan hệ biến dạng. 26 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Khái quát về các mỏ sulfua niken - đồng magma dung ly. Các mỏ khoáng sulfua niken - đồng magma dung ly.
Bối cảnh kiến tạo và sinh khoáng niken - đồng. Mức độ bão hòa S và khả năng tập trung quặng Cu-Ni-PGE. Các quá trình địa chất kiểm soát thành phần hoá học magma. Quá trình nóng chảy nguồn manti.
Mức độ nóng chảy nguồn manti và sự liên quan với tiềm năng Cu-Ni-PGE. Mối liên quan giữa hoạt động magma với các quá trình kiến tạo. Một số khai niệm trong luận văn. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu.
Cách tiếp cận. Tiếp cận hệ thống. Tiếp cận truyền thống kết hợp với hiện đại. Tiếp cận tổng hợp.
Các phương pháp nghiên cứu. Nhóm các phương pháp địa chất. Các phương nghiên cứu trong phòng. 48 ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT VÀ KHOÁNG SẢN NIKEN - ĐỒNG KHU VỰC HOÀ AN - CAO BẰNG.
Các thành tạo Paleozoi. Các thành tạo Paleozoi muộn - Mesozoi sớm. Các thành tạo Mesozoi. Magma xâm nhập.
Các thành tạo xâm nhập Ordovic muộn. Phức hệ Cao Bằng. Các đá gabbro và gabbrodiabas. 66 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Phức hệ Núi Điệng (T1-2nđ). Điều kiện địa động lực hình thành các đá magma Paleozoi muộn - Mesozoi sớm khu vực Hòa An. Bối cảnh kiến tạo của các tổ hợp magma. Bối cảnh địa động lực của các thành tạo magma Paleozoi muộn -Mesozoi sớm.
Đặc điểm quặng hoá niken - đồng sulfua. Thành phần khoáng vật quặng. Đặc điểm địa hoá quặng. Khối xâm nhập của Hà Trì.
Khối xâm nhập Suối Củn. Khối xâm nhập Phan Thanh. Nguồn gốc quặng Ni-Cu khu vực Hòa An. Nóng chảy nguồn manti và khả năng tập trung quặng Cu-Ni.
Khả năng sinh khoáng hoá Ni-Cu của magma siêu mafic. Quá trình phân dị và tập trung quặng Ni-Cu trong magma siêu mafic. 97 ĐẶC ĐIỂM KIẾN TẠO KHU VỰC HOÀ AN VÀ MỐI QUAN HỆ QUẶNG HOÁ NIKEN - ĐỒNG. Khái quát chung.
Các tổ hợp thạch kiến tạo. Tổ hợp thạch kiến tạo rìa lục địa thụ động Paleozoi sớm. Tổ hợp thạch kiến tạo rìa lục địa thụ động Paleozoi giữa - muộn. Tổ hợp thạch kiến tạo rìa lục địa thụ động cuối Paleozoi muộn.
Tổ hợp thạch kiến tạo rìa lục địa tích cực Paleozoi muộn đến Mesozoi sớm. Tổ hợp thạch kiến tạo rift nội lục Kainozoi. Các thành tạo bở rời hệ Đệ tứ. Đặc điểm biến dạng.
Pha biến dạng thứ nhất (D1). Pha biến dạng thứ hai (D2).104 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Pha biến dạng thứ ba (D3). Pha biến dạng thứ tư (D4).
Pha biến dạng thứ năm (D5). Lịch sử tiến hóa kiến tạo khu vực. Khung kiến tạo khu vực. Các giai đoạn tiến hóa kiến tạo.
Giai đoạn Cambri muộn. Giai đoạn Ocđovic - Silur. Giai đoạn Paleozoi giữa. Giai đoạn Paleozoi muộn.
Giai đoạn Paleozoi muộn - Mesozoi sớm. Giai đoạn Kainozoi. Vai trò của cấu trúc kiến tạo với sự hình thành quặng hoá. Vai trò của hoạt động biến dạng kiến tạo Trias sớm (D2).
Vai trò của hoạt động biến dạng kiến tạo Mesozoi giữa - Jura (D3). Vai trò của hoạt động biến dạng kiến tạo Kainozoi (D4, D5) .126 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 127 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
134 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Tên viết tắt Viết đầy đủ Actlabs Phòng phân tích Actlabs, Canada ĐCKS Địa chất khoáng sản CB-TY Cao Bằng-Tiên Yên MC-ICP-MS Phương pháp phân tích MC-ICP-MS NCS Nghiên cứu sinh QL Quốc lộ ĐB - TN Đông Bắc -Tây Nam KIGAM Viện khoa học Trái đất và Tài nguyên khoáng ssản Hàn Quốc KSBI Viện khoa học cơ bản Hàn Quốc TB - ĐN Tây Bắc -Đông Nam tr.n Triệu năm Ni-Cu Niken - đồng S Lưu Huỳnh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ PHỤ LỤC Bảng 1. Toạ độ những điểm khép góc khu vực Hoà An, Cao Bằng Bảng 3. Tổng hợp tuổi đá gabbro bằng phương pháp phân tích U-Pb zircon Bảng 4. Tóm tắt đặc điểm các sự kiện biến dạng chính ở khu vực nghiên cứu đối sánh với vùng Đông Bắc Bộ Bảng 1.
Thành phần địa hoá nguyên tố trong các đá mafic khu vực Hoà An Bảng 2. Thành phần địa hoá nguyên tố trong các đá siêu mafic khu vực Hoà An Bảng 3. Thành phần địa hoá nguyên tố trong các đá granit, rhyolit khu vực Hoà An Bảng 4. Kết quả phân tích các nguyên tố nhóm platin (PGE) Bảng 5.
Kết quả phân tích tuổi U-Pb zircon mẫu CB168 Bảng 6. Kết quả phân tích tuổi U-Pb zircon mẫu CB123 Bảng 7. Kết quả phân tích tuổi U-Pb zircon mẫu HT 02 Bảng 8. Kết quả phân tích tuổi U-Pb zircon mẫu SC501 và DC608 Bảng 9.
Kết quả phân tích tuổi U-Pb zircon mẫu HT01 Bảng 10. Kết quả phân tích tuổi U-Pb zircon mẫu SC1 Bảng 11. Kết quả phân tích tuổi U-Pb zircon mẫu SC2 Bảng 12. Kết quả phân tich đồng vị LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.
Vị trí kiến tạo khu vực nghiên cứu trên sơ đồ cấu trúc khu vực Hình 1. Mô hình khôi phục cấu hình kiến tạo khu vực Đông Dương và Nam Trung Hoa trước khi có sự dịch chuyển dọc theo các đới đứt gãy lớn gồm Sông Hồng, Điện Biên Phủ và Hepu-Hetai trong Kainozoi, hể hiện quan hệ giữa đới khâu Dian Qiong - Sông Hiến với đới khâu Ailao Shan - Sông Mã trong Permi muộn Hình 2. Các biến dạng liên quan đến đới sau cung do tác động của dòng manti làm thay đổi mảng hút chìm (a) hiện tượng cuốn ngược tạo cho góc hút chìm tăng cao và hình thành đới tách giãn (b) tác động của dòng manti hình thành nên góc hút chìm nhỏ hình thành nên lực nén ép dọc đới sau cung (Heuret và Lallemand, 2005) Hình 2. Vị trí các mỏ sulfua Ni-Cu trữ lượng lớn trên thế giới Hình 2.
Mô hình kiến tạo và sinh khoáng trong rift nội lục. Trong đó các đai gabbro, siêu mafic đới rift nội lục tạo nên mỏ Ni-Cu sunfua (John W. Mô hình thể hiện các môi trường kiến tạo liên quan đến sinh khoáng khác nhau, trong đó khoáng hóa Ni-Cu hình thành ở môi trường nội mảng, sau cung được đề cập (John W. Bản đồ địa chất và khoáng sản vùng Hoà An, tỉnh Cao Bằng Hình 3.
Mặt cắt địa chất khái quát một phần của sườn tây bắc đèo Khau Khoang, thể hiện mối quan hệ giữa tập đá phun trào bazan cầu gối với các thành tạo địa chất vây quanh (Trần Thanh Hải và nnk.3 Biểu đồ phân loại đá mafic, siêu mafic khu vực nghiên cứu. (a) SiO2 và (K2O+Na2O) (La Maitre, 1989); (b) AFM (Irvine and Baragar, 1971); SiO2 và K2O (LaBas và nnk. Chuẩn hóa Chondrite nhóm nguyên tố đất hiếm (a) và chuẩn hóa manti nguyên thủy cho nhóm nguyên tố vết (b) (theo Sun and McDonought, 1989) cho các đá mafic và andesitic basalt khu vực Cao Bằng và Hà Quảng Hình 3. Kết quả phân tích U-Pb mẫu rhyolit (SC1, SC2) Hình 3.
Thiết đồ lỗ khoan LK115.07, thể hiện quan hệ giữa đá granodiorit (tuổi ordovic) với đá siêu mafic phức hệ Cao Bằng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Ảnh CL một số hạt zircon mẫu SC501 và DC608 Hình 3. Đường concordia thể hiện sự phù hợp các điểm phân tích zircon và tuổi trung bình của chúng trong mẫu granodiorit khu vực Hòa An (SC501 và DC608) Hình 3. Biểu đồ tương quan (a) εNd (t) với 87Sr/86Sr và (b) Biểu đồ tương quan 208 Pb/204Pb so với 206Pb/204Pb của các đá mafic khu vực Hoà An Hình 3.
Ảnh CL một số hạt zircon mẫu CB123 và HT02 Hình 3. Đường Concordia thể hiện sự phù hợp các điểm phân tích zircon và tuổi trung bình mẫu CB168, CB123, HT02 đá gabrodiabas khu vực Hoà An Hình 3.14: Kết quả phân tích U-Pb mẫu granodiorit (HT1) Hình 3. Tương quan tỷ số địa hóa (a) Ti với V, (b) Zr với Zr/Y, (c) Y với La/Nb, (d) FeO*/MgO với TiO2, (e) Zr với Ti/Zr, và (f) Th/Nb với Ce/Nb thể hiện các mẫu nghiên cứu tương đồng với kiểu magma mafic hình thành liên quan đến đới tách giãn sau cung Hình 3. Biểu đồ tương quan thành phần địa hóa các đá granit khu vực Hòa An.
(a, b, c, d) Biểu đồ phân loại kiểu granit; (e, f, g) Các biểu đồ phân định bối cảnh của granit (theo Whalen et al. 1987; Shand, 1943; Pearce và nnk., 1984; Harris và nnk., 1986; Maniar và nnk. (Ký hiệu hình vuông và kết quả tham khảo của Halpin và nnk.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Mạnh Hào (2022). Luận án đặc điểm kiến tạo Hòa An, Cao Bằng và khoáng hóa Ni-Cu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-dac-diem-kien-tao-khu-vuc-hoa-an-cao-bang-va-moi-lien-quan-voi-khoang-hoa-niken-dong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án đặc điểm kiến tạo Hòa An, Cao Bằng và khoáng hóa Ni-Cu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm kiến tạo khu vực Hòa An, Cao Bằng và mối liên quan với khoáng hóa niken-đồng.
Luận án "Luận án đặc điểm kiến tạo Hòa An, Cao Bằng và khoáng hóa Ni-Cu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án đặc điểm kiến tạo Hòa An, Cao Bằng và khoáng hóa Ni-Cu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án đặc điểm kiến tạo Hòa An, Cao Bằng và khoáng hóa Ni-Cu" thuộc chuyên ngành Địa chất học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án đặc điểm kiến tạo Hòa An, Cao Bằng và khoáng hóa Ni-Cu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án đặc điểm kiến tạo Hòa An, Cao Bằng và khoáng hóa Ni-Cu" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án đặc điểm kiến tạo Hòa An, Cao Bằng và khoáng hóa Ni-Cu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.