Luận án tiến sĩ đặc điểm hình thái chân răng và ống tủy răng cối lớn thứ nhất và
Luận án: Luận án tiến sĩ đặc điểm hình thái chân răng và ống tủy răng cối lớn thứ nhất và thứ hai người việt. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đặc điểm hình thái chân răng cối lớn người Việt
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Răng Hàm Mặt
- Tác giả:
- Huỳnh Hữu Thục Hiền
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đặc điểm hình thái chân răng cối lớn người Việt
Luận án nghiên cứu sâu về hình thái chân răng và ống tủy răng của nhóm răng cối lớn thứ nhất và thứ hai ở người Việt. Đây là thông tin thiết yếu cho lĩnh vực nha khoa hiện đại, đặc biệt là nội nha. Cấu trúc răng của các răng cối lớn nổi tiếng về sự phức tạp và đa dạng. Việc hiểu rõ giải phẫu răng chi tiết giúp các nha sĩ đưa ra quyết định lâm sàng chính xác hơn, cải thiện kết quả điều trị. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về hệ thống ống tủy, số lượng và độ cong chân răng. Kết quả đóng góp vào kho tàng kiến thức về giải phẫu răng của người Việt, hỗ trợ công tác giảng dạy và thực hành lâm sàng.
1.1. Tổng quan về giải phẫu răng cối lớn
Răng cối lớn đóng vai trò chủ chốt trong chức năng nghiền thức ăn. Giải phẫu răng cối lớn khác biệt đáng kể so với các răng khác trên cung hàm. Mỗi răng cối lớn thường có nhiều chân răng, và mỗi chân răng lại chứa một hoặc nhiều ống tủy răng. Bên trong thân răng là buồng tủy, một khoang chứa mô tủy sống. Từ buồng tủy, các ống tủy kéo dài xuống chóp chân răng. Hiểu biết kỹ lưỡng về cấu trúc răng này là nền tảng để chẩn đoán và điều trị bệnh lý tủy răng hiệu quả. Các biến thể cấu trúc răng có thể gây ra thách thức trong quá trình điều trị nội nha.
1.2. Sự đa dạng của hình thái chân răng
Hình thái chân răng của răng cối lớn thể hiện sự đa dạng lớn. Số lượng chân răng có thể thay đổi, thường là 2 hoặc 3, nhưng đôi khi có thể nhiều hơn. Hình dạng của các chân răng cũng không đồng nhất, từ thẳng đến rất cong. Độ cong chân răng là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận và làm sạch ống tủy. Ngoài ra, hiện tượng chân răng dính nhau hoặc có chân răng phụ cũng là những biến thể phổ biến, cần được nhận diện kỹ lưỡng. Sự đa dạng này đòi hỏi nha sĩ phải có kiến thức sâu rộng và kỹ năng linh hoạt khi thực hiện điều trị.
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc răng
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và thay đổi cấu trúc răng, đặc biệt là hình thái chân răng và ống tủy răng. Tuổi tác là một trong những yếu tố chính, gây ra sự lắng đọng ngà răng thứ cấp, làm giảm kích thước buồng tủy và ống tủy. Giới tính cũng có thể liên quan đến một số đặc điểm hình thái. Vị trí của răng trên cung hàm (hàm trên hay hàm dưới, răng thứ nhất hay thứ hai) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các đặc điểm giải phẫu răng. Ngoài ra, yếu tố chủng tộc, di truyền cũng góp phần tạo nên sự khác biệt về hình thái chân răng và lỗ chóp răng.
II. Khám phá cấu trúc ống tủy răng cối lớn hàm trên
Phần này tập trung khảo sát chi tiết cấu trúc ống tủy răng của các răng cối lớn hàm trên. Nhóm răng này nổi tiếng với hệ thống ống tủy phức tạp, thường có nhiều chân răng và tiềm ẩn nhiều ống tủy phụ. Sự hiện diện của ống tủy gần ngoài thứ hai (MB2) là một đặc điểm quan trọng cần được chú ý. Việc khám phá những đặc điểm này thông qua các phương pháp nghiên cứu hiện đại giúp tăng cường hiểu biết về giải phẫu răng cối lớn hàm trên. Thông tin này rất hữu ích cho các thủ thuật nội nha, đảm bảo không bỏ sót bất kỳ ống tủy nào.
2.1. Hình thái chân răng cối lớn thứ nhất hàm trên
Răng cối lớn thứ nhất hàm trên thường có ba chân răng: một chân trong lớn và hai chân ngoài (gần ngoài, xa ngoài). Hình thái chân răng của răng này tương đối ổn định. Chân trong thường là chân dài và thẳng nhất, trong khi chân gần ngoài thường có độ cong chân răng đáng kể. Số lượng ống tủy phổ biến nhất là bốn, do chân gần ngoài thường chứa hai ống tủy (MB1 và MB2). Ống tủy MB2, mặc dù nhỏ, nhưng có ý nghĩa lâm sàng rất lớn. Việc xác định và điều trị thành công tất cả các ống tủy là chìa khóa để đạt được kết quả nội nha tốt.
2.2. Đặc trưng ống tủy răng cối lớn thứ hai hàm trên
Răng cối lớn thứ hai hàm trên cho thấy sự biến đổi lớn hơn về hình thái chân răng và ống tủy răng so với răng cối lớn thứ nhất. Răng này có thể có ba chân răng riêng biệt, nhưng sự hợp nhất giữa các chân răng, đặc biệt là hai chân ngoài, là khá phổ biến. Hệ thống ống tủy cũng có thể đơn giản hơn hoặc phức tạp hơn, tùy thuộc vào hình thái chân răng. Số lượng ống tủy có thể từ một đến bốn. Sự biến đổi này đặt ra thách thức cho nha sĩ khi chẩn đoán và điều trị. Việc sử dụng các công nghệ hình ảnh tiên tiến là cần thiết để xác định chính xác cấu trúc răng bên trong.
2.3. Buồng tủy và hệ thống ống tủy phức tạp
Buồng tủy của răng cối lớn hàm trên có hình dạng đặc trưng, thường có ba sừng tủy tương ứng với các múi răng. Từ buồng tủy, hệ thống ống tủy phân nhánh phức tạp. Ngoài các ống tủy chính, còn có thể có các ống tủy phụ, ống tủy bên, và mạng lưới kênh nối. Vùng chóp chân răng và lỗ chóp răng cũng không phải lúc nào cũng đơn giản, có thể có nhiều lỗ chóp phụ hoặc lỗ chóp không nằm ở đỉnh giải phẫu. Sự phức tạp này đòi hỏi quá trình làm sạch và tạo hình ống tủy phải cực kỳ tỉ mỉ để loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn và mô bệnh lý.
III. Phân tích hệ thống ống tủy răng cối lớn hàm dưới
Phần này đi sâu vào phân tích hệ thống ống tủy và hình thái chân răng của các răng cối lớn hàm dưới. Răng cối lớn hàm dưới thường có hai chân răng: chân gần và chân xa, mỗi chân có thể chứa nhiều ống tủy. Đặc điểm giải phẫu này có những khác biệt rõ rệt so với răng cối lớn hàm trên. Hiểu rõ những đặc trưng riêng này là tối quan trọng để đạt được thành công trong điều trị nội nha. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn chi tiết về ống tủy răng và các biến thể thường gặp ở nhóm răng này, phục vụ cho mục đích lâm sàng và học thuật.
3.1. Hình thái chân răng cối lớn thứ nhất hàm dưới
Răng cối lớn thứ nhất hàm dưới thường có hai chân răng riêng biệt: chân gần và chân xa. Chân gần thường lớn hơn và có hình dạng dẹt theo chiều gần xa. Nó hầu như luôn có hai ống tủy: ống tủy gần ngoài và ống tủy gần trong. Chân xa thường có một ống tủy, nhưng đôi khi có thể có hai. Số lượng ống tủy phổ biến ở răng này là ba hoặc bốn. Độ cong chân răng của chân gần thường rất đáng kể. Việc nhận diện chính xác tất cả các ống tủy, đặc biệt là các ống tủy phụ ở chân gần, là điều kiện tiên quyết để điều trị nội nha hiệu quả.
3.2. Đặc điểm ống tủy răng cối lớn thứ hai hàm dưới
Răng cối lớn thứ hai hàm dưới có hình thái chân răng và ống tủy răng tương tự răng cối lớn thứ nhất, nhưng có xu hướng biến đổi nhiều hơn. Một trong những biến thể đáng chú ý là sự xuất hiện của chân răng hình chữ C (C-shaped canal). Dạng này đặc trưng bởi một dải mô liên kết quanh răng hình chữ C. Hệ thống ống tủy của răng cối lớn thứ hai có thể có sự hợp nhất chân răng hoặc các kênh phụ không điển hình. Việc xác định các đặc điểm này là rất quan trọng để tránh bỏ sót các phần của hệ thống ống tủy trong quá trình điều trị.
3.3. Độ cong chân răng và lỗ chóp răng
Độ cong chân răng là một thách thức lớn trong nội nha răng cối lớn hàm dưới, đặc biệt là ở chân gần. Độ cong quá mức có thể gây khó khăn trong việc tạo hình ống tủy và tăng nguy cơ thủng hoặc gãy trâm. Lỗ chóp răng cũng có thể biểu hiện sự đa dạng lớn. Nó không phải lúc nào cũng nằm chính xác ở đỉnh giải phẫu của chóp chân răng. Đôi khi, có thể có nhiều lỗ chóp phụ hoặc lỗ chóp nằm ở mặt bên của chân răng. Hiểu rõ vị trí và cấu trúc của lỗ chóp răng là cần thiết để xác định chiều dài làm việc chính xác, đảm bảo làm sạch và trám bít hoàn toàn.
IV. Phương pháp nghiên cứu giải phẫu răng và ống tủy
Luận án áp dụng các phương pháp nghiên cứu tiên tiến để khảo sát hình thái chân răng và ống tủy răng. Mục tiêu là thu được dữ liệu chính xác và đáng tin cậy. Nghiên cứu kết hợp cả phương pháp in vitro và in vivo, sử dụng các công nghệ hình ảnh hiện đại. Điều này giúp có được cái nhìn toàn diện về cấu trúc răng bên trong. Các phương pháp được lựa chọn nhằm tối ưu hóa việc phát hiện các đặc điểm giải phẫu răng phức tạp, từ đó đóng góp vào việc nâng cao chất lượng nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng.
4.1. Ứng dụng Conebeam CT trong khảo sát răng
Conebeam Computed Tomography (CBCT) là một công cụ hình ảnh 3D không xâm lấn, cực kỳ hiệu quả. CBCT cho phép nha sĩ và nhà nghiên cứu khảo sát chi tiết hình thái chân răng, ống tủy răng, buồng tủy, và vùng chóp chân răng. Công nghệ này có khả năng phát hiện chính xác số lượng ống tủy, độ cong chân răng, và sự hiện diện của các ống tủy phụ hoặc các biến thể giải phẫu. Độ phân giải cao của CBCT giúp tái tạo hình ảnh rõ nét của hệ thống ống tủy phức tạp, hỗ trợ chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị nội nha một cách hiệu quả và an toàn hơn.
4.2. Kỹ thuật tiêu bản răng trong suốt tiên tiến
Kỹ thuật tiêu bản răng trong suốt là một phương pháp in vitro truyền thống nhưng vẫn rất giá trị. Quá trình này bao gồm việc khử khoáng răng và làm trong suốt mẫu răng. Sau đó, hệ thống ống tủy được tiêm thuốc nhuộm hoặc chất cản quang để làm nổi bật đường đi của chúng. Phương pháp này cho phép quan sát trực tiếp và chi tiết ống tủy răng, các kênh phụ, và sự thông nối giữa chúng. Nó cung cấp một cái nhìn 3D trực quan về giải phẫu răng bên trong mà không bị che khuất bởi các mô cứng của răng. Dữ liệu từ tiêu bản răng trong suốt là tài liệu tham khảo quan trọng.
4.3. Đánh giá mức độ tương đồng phương pháp nghiên cứu
Một phần quan trọng của luận án là việc đánh giá sự tương đồng giữa các phương pháp nghiên cứu. Cụ thể, nghiên cứu so sánh kết quả thu được từ CBCT với kết quả từ tiêu bản răng trong suốt. Mục đích là xác nhận độ chính xác và tin cậy của CBCT trong việc đánh giá hình thái chân răng và ống tủy răng. Việc này không chỉ củng cố giá trị của CBCT như một công cụ nghiên cứu và chẩn đoán mà còn cung cấp bằng chứng khoa học cho việc lựa chọn phương pháp phù hợp nhất trong các tình huống lâm sàng và nghiên cứu khác nhau.
V. Ý nghĩa lâm sàng hình thái chân răng và ống tủy
Hiểu biết sâu sắc về hình thái chân răng và ống tủy răng có ý nghĩa then chốt trong thực hành lâm sàng. Thông tin này giúp nha sĩ lập kế hoạch điều trị nội nha hiệu quả hơn. Việc nhận diện chính xác hệ thống ống tủy phức tạp giúp tránh bỏ sót ống tủy, một nguyên nhân phổ biến gây thất bại điều trị. Luận án này cung cấp những kiến thức thực tế, có thể áp dụng ngay lập tức để cải thiện chất lượng chăm sóc răng miệng cho bệnh nhân. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân hóa phương pháp điều trị dựa trên giải phẫu răng của từng cá thể.
5.1. Tối ưu hóa điều trị nội nha răng cối lớn
Kiến thức chi tiết về giải phẫu răng cối lớn là nền tảng để tối ưu hóa điều trị nội nha. Việc nắm rõ số lượng ống tủy, độ cong chân răng, vị trí của lỗ chóp răng, và các biến thể giải phẫu giúp nha sĩ chuẩn bị tốt hơn. Điều này bao gồm việc lựa chọn đúng dụng cụ, kỹ thuật tạo hình và làm sạch ống tủy. Bằng cách áp dụng kiến thức này, nguy cơ biến chứng như thủng chân răng hoặc gãy trâm được giảm thiểu đáng kể. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo làm sạch và trám bít hoàn toàn hệ thống ống tủy, từ đó đạt được thành công lâm sàng lâu dài.
5.2. Nhận diện các bất thường hình thái chân răng
Răng cối lớn thường có nhiều biến thể và bất thường về hình thái chân răng và ống tủy răng. Các bất thường này có thể bao gồm chân răng dính nhau, sự hiện diện của chân răng thừa (ví dụ: chân răng ngoài hoặc trong ở răng hàm dưới), hoặc các dạng ống tủy không điển hình như ống tủy hình chữ C. Luận án mô tả chi tiết tần suất và đặc điểm của các bất thường này ở người Việt. Việc nhận diện sớm và chính xác các bất thường này thông qua chẩn đoán hình ảnh là cực kỳ quan trọng để điều chỉnh kế hoạch điều trị, tránh những sai sót không đáng có và cải thiện tiên lượng.
5.3. Ảnh hưởng của tuổi giới đến cấu trúc tủy răng
Các yếu tố như tuổi tác và giới tính có thể ảnh hưởng đến cấu trúc răng và buồng tủy. Theo thời gian, sự lắng đọng ngà răng thứ cấp làm giảm kích thước buồng tủy và đường kính của ống tủy răng. Điều này có thể làm cho việc tiếp cận và tạo hình ống tủy trở nên khó khăn hơn ở bệnh nhân lớn tuổi. Nghiên cứu phân tích những thay đổi này, cung cấp dữ liệu về mối liên hệ giữa các yếu tố nhân khẩu học và hình thái chân răng ở người Việt. Hiểu rõ những ảnh hưởng này giúp nha sĩ điều chỉnh kỹ thuật điều trị phù hợp với từng nhóm bệnh nhân cụ thể.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HUỲNH HỮU THỤC HIỀN ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI CHÂN RĂNG VÀ ỐNG TỦY RĂNG CỐI LỚN THỨ NHẤT VÀ THỨ HAI NGƢỜI VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HUỲNH HỮU THỤC HIỀN ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI CHÂN RĂNG VÀ ỐNG TỦY RĂNG CỐI LỚN THỨ NHẤT VÀ THỨ HAI NGƢỜI VIỆT Ngành: Răng - Hàm - Mặt Mã số: 62720601 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. HOÀNG TỬ HÙNG Thành phố Hồ Chí Minh – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ một công trình nào khác.
Tác giả luận án Huỳnh Hữu Thục Hiền LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan. ii Danh mục bảng. vi Danh mục biểu đồ. viii Danh mục hình.
ix Danh mục từ viết tắt. xii Đối chiếu thuật ngữ Anh-Việt. xiii Định nghĩa làm việc. xv MỞ ĐẦU.
1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Hốc tủy và những thay đổi của hốc tủy. Một số khái niệm và định nghĩa về chân răng và hốc tủy. Các thành phần của hốc tủy.
Một số phân loại hình thái ống tủy. Sự hình thành hốc tủy. Sự hình thành chân răng và hốc tủy. Một số thay đổi trong quá trình hình thành chân răng.
Sự thay đổi của hốc tủy trong quá trình tích tuổi. Một số yếu tố liên quan đến hình thái chân răng và ống tủy. Các phƣơng pháp nghiên cứu hình thái hốc tủy. Nghiên cứu trên răng đã nhổ.
Quan sát trực tiếp. Tái tạo bản sao hốc tủy. Nhuộm màu hốc tủy và làm trong răng. 19 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Khảo sát hốc tủy bằng X quang thường quy. Khảo sát hốc tủy bằng cắt lớp điện toán. Nghiên cứu răng trên cung hàm. Nghiên cứu lâm sàng và báo cáo ca lâm sàng.
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu chẩn đoán hình ảnh sẵn có. Nghiên cứu trên thi thể và sọ. Hình thái chân răng và ống tủy nhóm răng cối lớn. Răng cối lớn hàm trên.
Răng cối lớn thứ nhất hàm trên. Răng cối lớn thứ hai hàm trên. Răng cối lớn hàm dưới. Răng cối lớn thứ nhất hàm dưới.
Răng cối lớn thứ hai hàm dưới. 31 Tóm tắt tổng quan. 33 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu thứ nhất.
Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Khảo sát conebeam CT. Thực hiện và khảo sát tiêu bản răng trong suốt.
Thu thập và xử lý số liệu. Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp xử lý số liệu. Nghiên cứu thứ hai.
Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Tiến trình nghiên cứu.
Thu thập và xử lý số liệu. Phương pháp thu thập số liệu. 45 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phương pháp xử lý số liệu.
Tóm tắt tiến trình nghiên cứu. Kiểm soát sai lệch. 52 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ. Nghiên cứu thứ nhất.
Mô tả chi tiết mẫu nghiên cứu. Hình thái ống tủy các răng cối lớn. Hình thái ống tủy răng cối lớn hàm trên. Hình thái ống tủy răng cối lớn hàm dưới.
Mức độ tương đồng giữa 2 phương pháp nghiên cứu hình thái ống tủy. 62 Tóm tắt kết quả nghiên cứu thứ nhất. Nghiên cứu thứ hai. Mô tả mẫu nghiên cứu.
Hình thái chân răng và ống tủy nhóm răng cối lớn hàm trên. Răng cối lớn thứ nhất. Răng cối lớn thứ hai. So sánh răng cối lớn thứ nhất và thứ hai hàm trên.
Hình thái chân răng và ống tủy nhóm răng cối lớn hàm dưới. Răng cối lớn thứ nhất. Răng cối lớn thứ hai. So sánh răng cối lớn thứ nhất và thứ hai hàm dưới.
Tính đối xứng và những bất thường hình thái chân răng, ống tủy ở các răng cối lớn. Tính đối xứng hình thái chân răng và ống tủy ở các răng cối lớn. Hiện tượng các chân răng dính nhau ở các răng cối lớn. Các chân răng dư phía ngoài và phía trong.
Các dạng ống tủy ngoài phân loại Vertucci. 87 Tóm tắt kết quả nghiên cứu thứ hai. 89 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. 92 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Về hai phương pháp khảo sát hình thái hốc tủy trong nghiên cứu. Về hình thái chân răng và ống tủy các răng cối lớn người Việt. Răng cối lớn hàm trên. Răng cối lớn hàm dưới.
Một số đặc trưng hình thái chân răng và ống tủy răng cối lớn người Việt. Ảnh hưởng của tuổi, giới, vị trí đến hình thái chân răng và ống tủy. Những lưu ý khi điều trị nội nha các răng cối lớn. Sử dụng conebeam CT trong nội nha.
Ý nghĩa và ứng dụng của đề tài. Hạn chế của đề tài. 131 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 132 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1.
Chấp thuận của Hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh, ĐHYD TPHCM 2. Chấp thuận của Khoa Răng Hàm Mặt, ĐHYD TPHCM 3. Hình ảnh tiêu bản răng trong suốt 4. Danh sách bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu thứ 2 5.
Quy trình khảo sát hốc tủy bằng conebeam CT 6. Mẫu phiếu ghi nhận hình thái chân răng và ống tủy các răng cối lớn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.1 Phân bố răng cối lớn II hàm trên theo số lượng chân răng 28 trong một số nghiên cứu răng trên cung hàm Bảng 1.2 Phân bố răng cối lớn II hàm dưới theo số lượng chân răng 32 trong một số nghiên cứu Bảng 2.1 Các kiểu chân răng dính nhau ở răng cối lớn II hàm trên 46 Bảng 3.1 Đặc điểm chân răng trong mẫu nghiên cứu thứ nhất 53 Bảng 3.2 Số lượng ống tủy răng cối lớn hàm trên ghi nhận theo 2 55 phương pháp Bảng 3.3 Hình thể ống tủy răng cối lớn hàm trên theo phân loại Vertucci 56 ghi nhận theo 2 phương pháp Bảng 3.4 Số lượng ống tủy răng cối lớn hàm dưới ghi nhận theo 2 58 phương pháp Bảng 3.5 Hình thể ống tủy răng cối lớn hàm dưới theo phân loại 60 Vertucci ghi nhận theo 2 phương pháp Bảng 3.6 Hình thể ống tủy hình C ở răng cối lớn II hàm dưới theo phân 61 loại Fan (2004) tại các mức chân răng theo 2 phương pháp Bảng 3.7 Phân bố các răng trong mẫu nghiên cứu thứ 2 theo vị trí, giới 65 tính và tuổi Bảng 3.8 Tần suất và tỉ lệ răng cối lớn hàm trên có ống tủy gần ngoài 67 thứ 2 theo giới và vị trí Bảng 3.9 Tần suất và tỉ lệ răng cối lớn hàm trên có ống tủy gần ngoài 67 thứ 2 theo tuổi Bảng 3.10 Tần suất và tỉ lệ các biến thể chân răng cối lớn II hàm trên 70 theo giới tính và vị trí Bảng 3.11 Số lượng và tỉ lệ phần trăm răng cối lớn hàm dưới có 3 chân 75 Bảng 3.12 Số lượng và tỉ lệ chân gần răng cối lớn hàm dưới có ≥ 2 ống 76 tủy theo giới và vị trí Bảng 3.13 Số lượng và tỉ lệ chân gần răng cối lớn hàm dưới có 2 ống tủy 76 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii theo tuổi Bảng 3.14 Số lượng và tỉ lệ răng cối lớn II hàm dưới có chân răng và ống 79 tủy hình C Bảng 3.15 Hình thể ống tủy hình C răng cối lớn II hàm dưới tại các mức 81 khác nhau Bảng 3.16 Tần suất và tỉ lệ phần trăm người có răng cối lớn đối xứng về 83 số lượng chân răng và ống tủy, hình thái ống tủy Bảng 3.17 Mối liên quan giữa hiện tượng các răng cối lớn II hàm trên và 85 hàm dưới có chân răng dính nhau Bảng 4.1 Phân bố các răng cối lớn hàm trên theo hình thái ống tủy gần 100 ngoài trong các nghiên cứu trên răng đã nhổ Bảng 4.2 Phân bố các răng cối lớn hàm trên theo hình thái ống tủy gần 101 ngoài trong các nghiên cứu dữ liệu conebeam CT Bảng 4.3 Tỉ lệ và đặc điểm chân xa trong răng cối lớn I hàm dưới trong 106 các nghiên cứu Bảng 4.4 Tỉ lệ chân răng và ống tủy hình C ở răng cối lớn II hàm dưới 108 trong các nghiên cứu trên răng đã nhổ Bảng 4.5 Tỉ lệ ống tủy hình C răng cối lớn II hàm dưới trong các nghiên 108 cứu răng trên cung hàm Bảng 4.6 So sánh theo giới tính, vị trí và tuổi các đặc điểm số lượng, 111 hình thái chân răng và ống tủy ở các răng cối lớn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1 Phân bố mẫu nghiên cứu thứ 2 theo nhóm tuổi và giới tính 65 Biểu đồ 3.2 Phân bố răng cối lớn I hàm trên theo số lượng ống tủy từng 66 chân Biểu đồ 3.3 Phân bố răng cối lớn I hàm trên theo số lượng ống tủy gần 66 ngoài ở các nhóm tuổi Biểu đồ 3.4 Phân bố răng cối lớn I hàm trên theo hình thể ống tủy gần 67 ngoài Biểu đồ 3.5 Phân bố răng cối lớn II hàm trên theo hình thể ống tủy gần 71 ngoài Biểu đồ 3.6 Phân bố răng cối lớn hàm trên theo số lượng ống tủy gần 73 ngoài Biểu đồ 3.7 Phân bố răng cối lớn hàm trên theo số lượng ống tủy xa ngoài 73 Biểu đồ 3.8 Phân bố răng cối lớn I hàm dưới theo số lượng ống tủy gần ở 76 các nhóm tuổi Biểu đồ 3.9 Phân bố răng cối lớn I hàm dưới theo hình thể ống tủy gần 76 Biểu đồ 3.10 Phân bố răng cối lớn I hàm dưới theo hình thể ống tủy xa ở 77 nhóm có 2 chân và nhóm có 3 chân Biểu đồ 3.11 Phân bố răng cối lớn I hàm dưới có 2 chân theo số lượng 77 ống tủy xa ở các nhóm tuổi Biểu đồ 3.12 Phân bố răng cối lớn I hàm dưới có 2 chân theo hình thể ống 78 tủy xa ở nam và nữ Biểu đồ 3.13 Phân bố răng cối lớn I và II hàm dưới theo số lượng ống tủy 82 gần Biểu đồ 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Huỳnh Hữu Thục Hiền (2019). Luận án tiến sĩ đặc điểm hình thái chân răng và ống tủy răng [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-dac-diem-hinh-thai-chan-rang-va-ong-tuy-rang-coi-lon-thu-nhat-va-thu-hai-nguoi-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm hình thái chân răng và ống tủy răng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ đặc điểm hình thái chân răng và ống tủy răng cối lớn thứ nhất và thứ hai người việt. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm hình thái chân răng và ống tủy răng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm hình thái chân răng và ống tủy răng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm hình thái chân răng và ống tủy răng" thuộc chuyên ngành Răng - Hàm - Mặt. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm hình thái chân răng và ống tủy răng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm hình thái chân răng và ống tủy răng" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đặc điểm hình thái chân răng và ống tủy răng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.