Luận án TS: Đa dạng hóa, hiệu quả và rủi ro tại các NHTM Việt Nam - Võ Đức Thọ
Luận án TS: Đa dạng hóa hiệu quả, rủi ro Ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích chuyên sâu yếu tố ảnh hưởng.
Tài chính – Ngân hàng (Ngân hàng)
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
250
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đa dạng hóa danh mục: Chiến lược tăng trưởng ngân hàng.
- Số trang:
- 250 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính – Ngân hàng (Ngân hàng)
- Tác giả:
- Võ Đức Thọ
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Luận án nghiên cứu sâu sắc về chiến lược đa dạng hóa tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Đa dạng hóa không chỉ là một khái niệm lý thuyết. Nó là một chiến lược thiết yếu giúp ngân hàng tăng trưởng bền vững. Nghiên cứu xem xét các hình thức đa dạng hóa chính. Bao gồm đa dạng hóa danh mục tài sản và đa dạng hóa nguồn thu. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi nhuận. Đồng thời, giảm thiểu rủi ro không thể kiểm soát. Các ngân hàng thương mại Việt Nam đang đối mặt với nhiều biến động. Vì vậy, chiến lược này càng trở nên quan trọng. Việc áp dụng đa dạng hóa đúng đắn giúp cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động ngân hàng. Nó còn củng cố năng lực cạnh tranh trong môi trường kinh doanh đầy thách thức. Nghiên cứu phân tích các yếu tố thúc đẩy và cản trở đa dạng hóa. Từ đó, đưa ra các đánh giá khách quan.
1.1. Các loại hình đa dạng hóa Danh mục và nguồn thu.
Đa dạng hóa danh mục liên quan đến việc phân bổ tài sản. Ngân hàng mở rộng sang nhiều loại hình tín dụng khác nhau. Ví dụ: tín dụng doanh nghiệp, cá nhân, bất động sản. Mục tiêu là giảm sự tập trung vào một phân khúc thị trường. Đa dạng hóa nguồn thu tập trung vào việc tạo ra thu nhập từ nhiều nguồn. Không chỉ dựa vào thu nhập lãi thuần. Nguồn thu phi lãi, như phí dịch vụ, kinh doanh ngoại hối, tư vấn tài chính, ngày càng quan trọng. Cả hai hình thức đều hướng đến mục tiêu chung. Đó là tăng cường ổn định tài chính. Nó giúp cải thiện hiệu quả hoạt động ngân hàng. Việc kết hợp linh hoạt hai loại hình này là chìa khóa. Ngân hàng Việt Nam cần áp dụng phù hợp với đặc thù thị trường.
1.2. Đo lường mức độ đa dạng hóa Phương pháp thực tiễn.
Luận án sử dụng nhiều phương pháp để đo lường đa dạng hóa. Chỉ số Herfindahl-Hirschman (HHI) thường được áp dụng. Nó đánh giá mức độ tập trung của danh mục tài sản hoặc nguồn thu. Hệ số tương quan cũng là công cụ hữu ích. Nó phân tích mối liên hệ giữa các nguồn thu hoặc tài sản khác nhau. Phương pháp này giúp định lượng hiệu quả của chiến lược đa dạng hóa. Nó cung cấp cái nhìn định lượng về mức độ phân tán rủi ro. Các chỉ số này giúp ngân hàng đánh giá khách quan. Từ đó, đưa ra quyết định đa dạng hóa phù hợp.
1.3. Lợi ích của đa dạng hóa Tối ưu hiệu quả hoạt động.
Đa dạng hóa mang lại nhiều lợi ích. Nó giảm rủi ro tổng thể của ngân hàng. Khi một phân khúc thị trường gặp khó khăn, các phân khúc khác có thể bù đắp. Điều này duy trì sự ổn định lợi nhuận. Đa dạng hóa giúp ngân hàng khai thác các cơ hội mới. Nó tăng cường hiệu quả lợi nhuận. Đặc biệt, đa dạng hóa nguồn thu phi lãi giúp ổn định thu nhập. Nó giảm sự phụ thuộc vào biên lãi thuần. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường lãi suất biến động. Chiến lược đa dạng hóa cũng giúp nâng cao khả năng cạnh tranh. Nó mở rộng cơ sở khách hàng. Nó cải thiện hình ảnh của ngân hàng trên thị trường.
II.
Luận án tập trung phân tích hiệu quả hoạt động ngân hàng. Đây là chỉ số quan trọng. Nó phản ánh sức khỏe tài chính và năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu xem xét nhiều khía cạnh. Bao gồm hiệu quả chi phí và hiệu quả lợi nhuận. Các phương pháp định lượng được sử dụng. Chúng đánh giá chính xác mức độ hiệu quả. Đa dạng hóa có vai trò đáng kể trong việc cải thiện hiệu quả này. Ngân hàng cần cân bằng giữa mở rộng hoạt động và kiểm soát chi phí. Các yếu tố vĩ mô và vi mô đều ảnh hưởng đến hiệu quả. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Từ đó, đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả.
2.1. Khái niệm và phương pháp đo lường hiệu quả.
Hiệu quả hoạt động ngân hàng là khả năng tối đa hóa đầu ra. Hoặc tối thiểu hóa đầu vào. Nó sử dụng cùng một mức nguồn lực. Nó được đo bằng nhiều chỉ số tài chính. Ví dụ: ROA (lợi nhuận trên tổng tài sản), ROE (lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu). Các phương pháp định lượng tiên tiến cũng được áp dụng. Ví dụ: phân tích bao dữ liệu (DEA) hoặc phân tích biên ngẫu nhiên (SFA). Các phương pháp này đánh giá hiệu quả kỹ thuật. Nó giúp so sánh hiệu quả giữa các ngân hàng. Luận án chọn lọc các chỉ số và phương pháp phù hợp. Nó áp dụng cho bối cảnh các ngân hàng thương mại Việt Nam.
2.2. Tác động của đa dạng hóa đến hiệu quả chi phí.
Đa dạng hóa có thể ảnh hưởng đến hiệu quả chi phí. Việc mở rộng danh mục sản phẩm dịch vụ tạo ra tính kinh tế theo phạm vi. Nó giúp giảm chi phí đơn vị. Ngược lại, đa dạng hóa quá mức có thể tăng chi phí quản lý. Nó phát sinh chi phí điều hành phức tạp. Nghiên cứu tìm hiểu mối quan hệ này. Nó xác định điểm tối ưu của đa dạng hóa. Ngân hàng cần cân nhắc kỹ lưỡng. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả chi phí. Điều này không chỉ giúp giảm gánh nặng tài chính. Nó còn tăng cường khả năng cạnh tranh về giá.
2.3. Cải thiện hiệu quả lợi nhuận qua chiến lược đa dạng hóa.
Đa dạng hóa nguồn thu là yếu tố quan trọng. Nó cải thiện hiệu quả lợi nhuận. Các nguồn thu phi lãi thường có biên lợi nhuận cao hơn. Nó ít biến động hơn so với thu nhập lãi thuần. Điều này góp phần ổn định và tăng trưởng lợi nhuận. Nghiên cứu phân tích tác động cụ thể. Nó đánh giá các nguồn thu phi lãi đóng góp vào ROA, ROE. Việc tối ưu hóa chiến lược đa dạng hóa nguồn thu giúp ngân hàng tăng cường lợi nhuận. Nó đồng thời giảm thiểu rủi ro liên quan đến sự biến động của thị trường tín dụng.
III.
Quản trị rủi ro ngân hàng là nền tảng cho sự ổn định. Luận án khám phá mối liên hệ giữa đa dạng hóa và các loại rủi ro. Các loại rủi ro chính bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động và rủi ro thanh khoản. Đa dạng hóa danh mục tài sản có thể phân tán rủi ro. Tuy nhiên, đa dạng hóa quá mức cũng tạo ra rủi ro mới. Đó là rủi ro kém hiệu quả ổn định. Nghiên cứu phân tích định lượng. Nó đánh giá tác động của đa dạng hóa đến mức độ rủi ro. Mục tiêu là cung cấp khuyến nghị. Nó giúp ngân hàng đạt được sự cân bằng tối ưu. Đảm bảo tăng trưởng an toàn và bền vững.
3.1. Các loại rủi ro chính Tín dụng thị trường hoạt động.
Rủi ro tín dụng là rủi ro phổ biến nhất. Nó phát sinh khi người vay không trả được nợ. Đa dạng hóa danh mục tín dụng giúp giảm thiểu rủi ro này. Rủi ro thị trường liên quan đến biến động giá tài sản. Ví dụ: lãi suất, tỷ giá hối đoái, giá cổ phiếu. Đa dạng hóa đầu tư có thể giảm thiểu tác động. Rủi ro hoạt động xuất phát từ sai sót nội bộ. Ví dụ: quy trình, hệ thống, con người. Dù đa dạng hóa không trực tiếp giảm, nó gián tiếp giúp ngân hàng có khả năng chống chịu tốt hơn. Quản trị rủi ro ngân hàng cần chiến lược toàn diện.
3.2. Đa dạng hóa nguồn thu và giảm thiểu rủi ro.
Đa dạng hóa nguồn thu đóng vai trò quan trọng. Nó giảm thiểu sự biến động của tổng thu nhập. Khi ngân hàng phụ thuộc quá nhiều vào thu nhập lãi thuần, nó dễ bị tổn thương. Đặc biệt khi lãi suất biến động bất lợi. Nguồn thu phi lãi, như phí dịch vụ, có thể ổn định hơn. Nó ít nhạy cảm với chu kỳ kinh tế. Điều này góp phần giảm thiểu rủi ro tổng thể. Nó còn cải thiện khả năng chống chịu của ngân hàng. Nghiên cứu định lượng tác động tích cực này. Nó đề xuất các phương pháp tối ưu hóa cơ cấu nguồn thu.
3.3. Ảnh hưởng của đa dạng hóa đến rủi ro thanh khoản.
Rủi ro thanh khoản là khả năng ngân hàng không đáp ứng được nghĩa vụ tài chính. Đa dạng hóa danh mục tài sản có thể ảnh hưởng. Việc nắm giữ nhiều loại tài sản có tính thanh khoản khác nhau cần được quản lý cẩn thận. Đa dạng hóa các nguồn huy động vốn cũng rất quan trọng. Nó giảm sự phụ thuộc vào một kênh cụ thể. Tuy nhiên, việc đầu tư vào các tài sản kém thanh khoản để đa dạng hóa có thể tăng rủi ro. Luận án phân tích chi tiết mối quan hệ phức tạp này. Nó đưa ra khuyến nghị để đa dạng hóa hiệu quả. Đồng thời, không làm tăng rủi ro thanh khoản.
IV.
Luận án thực hiện phân tích sâu sắc. Nó khám phá mối quan hệ đa chiều giữa đa dạng hóa, hiệu quả hoạt động ngân hàng và rủi ro. Các lý thuyết kinh tế được sử dụng làm nền tảng. Bao gồm lý thuyết danh mục đầu tư và lý thuyết đại diện. Nghiên cứu xem xét các bằng chứng thực nghiệm từ các ngân hàng thương mại Việt Nam. Nó đánh giá cách thức đa dạng hóa ảnh hưởng đến cả hiệu quả chi phí và hiệu quả lợi nhuận. Đồng thời, nó phân tích tác động đến rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Mục tiêu là xác định mức độ đa dạng hóa tối ưu. Nó giúp ngân hàng đạt được cân bằng giữa lợi nhuận và rủi ro. Đây là trọng tâm của mọi quyết sách chiến lược.
4.1. Cơ sở lý thuyết Mối liên hệ đa chiều.
Mối quan hệ giữa đa dạng hóa, hiệu quả và rủi ro rất phức tạp. Lý thuyết danh mục đầu tư gợi ý đa dạng hóa giảm rủi ro. Nó duy trì lợi nhuận mong muốn. Tuy nhiên, lý thuyết đại diện cảnh báo về chi phí quản lý tăng. Nó xuất hiện khi đa dạng hóa quá mức. Luận án tổng hợp các quan điểm này. Nó phát triển khung phân tích phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Các mô hình kinh tế lượng được xây dựng. Nó kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ này. Từ đó, đưa ra những phát hiện mới.
4.2. Bằng chứng thực nghiệm Các ngân hàng Việt Nam.
Dữ liệu từ các ngân hàng thương mại Việt Nam được thu thập. Các mô hình hồi quy được sử dụng. Chúng kiểm định tác động của đa dạng hóa. Kết quả cho thấy đa dạng hóa danh mục có tác động tích cực. Nó cải thiện hiệu quả hoạt động ngân hàng. Đồng thời, nó giúp quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả hơn. Tuy nhiên, có bằng chứng về điểm bão hòa. Đa dạng hóa quá mức có thể làm tăng rủi ro hoạt động. Nó giảm hiệu quả chi phí. Phát hiện này cung cấp cái nhìn thực tế. Nó giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.
4.3. Đánh giá xu hướng và thách thức trong thực tiễn.
Các ngân hàng Việt Nam đang đẩy mạnh đa dạng hóa. Đặc biệt là đa dạng hóa nguồn thu phi lãi. Điều này phù hợp với xu hướng toàn cầu. Tuy nhiên, họ đối mặt với thách thức. Đó là cạnh tranh gay gắt và khung pháp lý đang phát triển. Rủi ro công nghệ và rủi ro quản lý cũng gia tăng. Luận án đánh giá các xu hướng này. Nó phân tích những khó khăn hiện hữu. Từ đó, đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu là giúp các ngân hàng thích nghi. Nó tối ưu hóa chiến lược đa dạng hóa trong môi trường hiện tại.
V.
Luận án đề xuất nhiều giải pháp. Chúng giúp các ngân hàng thương mại Việt Nam tối ưu hóa chiến lược đa dạng hóa. Mục tiêu kép là tăng cường hiệu quả hoạt động ngân hàng và quản trị rủi ro ngân hàng. Các khuyến nghị dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Chúng phù hợp với đặc thù thị trường tài chính Việt Nam. Giải pháp tập trung vào việc đa dạng hóa nguồn thu. Nó phát triển các sản phẩm dịch vụ phi lãi. Đồng thời, củng cố quy trình quản trị rủi ro. Nó bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này. Nó giúp ngân hàng phát triển bền vững. Nó nâng cao năng lực cạnh tranh trong tương lai.
5.1. Khuyến nghị chính sách Nâng cao hiệu quả hoạt động.
Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần tạo môi trường thuận lợi. Nó khuyến khích đa dạng hóa lành mạnh. Cần có chính sách hỗ trợ phát triển các dịch vụ tài chính mới. Ví dụ: ngân hàng số, fintech. Các quy định về quản trị rủi ro cần được hoàn thiện. Nó đảm bảo ngân hàng có thể đa dạng hóa an toàn. Điều này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng tổng thể. Đặc biệt là hiệu quả chi phí và hiệu quả lợi nhuận. Việc giám sát chặt chẽ là cần thiết. Nó ngăn chặn rủi ro hệ thống.
5.2. Giải pháp quản trị rủi ro Áp dụng đa dạng hóa.
Ngân hàng cần xây dựng chiến lược quản trị rủi ro toàn diện. Nó tích hợp yếu tố đa dạng hóa. Đa dạng hóa danh mục tín dụng cần được thực hiện cẩn trọng. Nó tránh sự tập trung vào một nhóm khách hàng hoặc ngành nghề. Phát triển các công cụ phòng ngừa rủi ro thị trường. Ví dụ: hợp đồng phái sinh. Tăng cường hệ thống kiểm soát nội bộ. Nó giảm thiểu rủi ro hoạt động. Đặc biệt, việc đa dạng hóa nguồn vốn huy động cũng quan trọng. Nó giúp giảm rủi ro thanh khoản.
5.3. Định hướng phát triển Ngân hàng thương mại Việt Nam.
Các ngân hàng thương mại Việt Nam cần tiếp tục đổi mới. Nó tập trung vào đa dạng hóa bền vững. Ưu tiên phát triển các sản phẩm dịch vụ số. Nó mở rộng kênh phân phối. Đầu tư vào công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao là cần thiết. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó tối ưu hóa hiệu quả hoạt động ngân hàng. Đồng thời, cần chủ động trong quản trị rủi ro. Nó thích ứng với các tiêu chuẩn quốc tế. Mục tiêu là trở thành những tổ chức tài chính vững mạnh. Nó đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế quốc gia.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (250 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ------------- VÕ ĐỨC THỌ ĐA DẠNG HÓA, HIỆU QUẢ VÀ RỦI RO TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. HỒ CHÍ MINH – Năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ------------- VÕ ĐỨC THỌ ĐA DẠNG HÓA, HIỆU QUẢ VÀ RỦI RO TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG (NGÂN HÀNG) MÃ SỐ: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.
THÂN THỊ THU THỦY 2. PHẠM KHÁNH NAM Tp. HỒ CHÍ MINH – Năm 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Đa dạng hóa, hiệu quả và rủi ro tại các NHTM Việt Nam” là công trình nghiên cứu khoa học của tôi, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Thân Thị Thu Thủy và TS.
Phạm Khánh Nam. Tất cả tài liệu tham khảo trong luận án đều có nguồn gốc rõ ràng, được công bố theo đúng quy định và trích dẫn đầy đủ. Tôi thực hiện nghiên cứu nội dung của luận án một cách trung thực, khoa học. Nội dung của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào, không có sản phẩm hoặc nghiên cứu nào của người khác được sử dụng trong luận án này mà không được trích dẫn theo đúng quy định.
Luận án này chưa bao giờ được nộp để nhận bất kỳ bằng cấp nào tại các trường đại học hoặc cơ sở đào tạo khác.HCM, ngày 21 tháng 10 năm 2021 Nghiên cứu sinh Võ Đức Thọ ii LỜI CÁM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn đến trường Đại học Kinh Tế Tp.HCM đã tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi tiếp cận được những kiến thức khoa học và kiến thức chuyên môn trong nghiên cứu ở bậc nghiên cứu sinh để hoàn thành luận án. Tôi đã ứng dụng hiệu quả những kiến thức quý báu này trong quá trình làm luận án, nghiên cứu và công tác hiện tại của tôi tại NHTM Việt Nam. Tôi chân thành gửi lời cám ơn đến người hướng dẫn khoa học thứ nhất của tôi, TS. Thân Thị Thu Thủy, trường Đại học Kinh Tế Tp.
Cô đã dành nhiều công sức của mình trong việc hướng dẫn khoa học cho tôi. Khi tôi gặp khó khăn trong triển khai nghiên cứu, Cô đã tận tình hướng dẫn khoa học để tháo gỡ rất nhiều khó khăn gặp phải trong quá trình nghiên cứu. Cô đã luôn sát sao, động viên, đôn đốc và nhiệt tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình làm luận án. Tôi hoàn thành luận án này là nhờ vào sự giúp đỡ to lớn của Cô.
Để giúp tôi có thể hoàn thành luận án này, tôi chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc tới người hướng dẫn khoa học thứ hai của tôi, TS. Phạm Khánh Nam, trường Đại học Kinh Tế Tp. Bên cạnh công việc hướng dẫn chuyên môn sâu về phương pháp nghiên cứu, thầy đã giúp tôi tháo gở những khó khăn và gợi ý hướng tiếp cận, phát triển nội dung luận án. Ngoài ra, với năng lực vượt trội về khoa học, thầy luôn gợi ý các giải pháp nghiên cứu khoa học và giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành luận án.
Trong quá trình thực hiện luận án, Tôi chân thành cám ơn Quý Thầy/Cô trong các Hội đồng khoa học các cấp từ bảo vệ đề cương chi tiết đến bảo vệ cấp cơ cở, phản biện độc lập và các Ban biên tập của các Tạp chí Công Nghệ Ngân hàng, Tạp chí Khoa học .đã có ý kiến phản biện, góp ý giúp Tôi hoàn thiện luận án. Cuối cùng, tôi xin cám ơn Quý Thầy/Cô Khoa Ngân Hàng, Viện Sau đại học Đại học Kinh Tế Tp.HCM đã nhiệt tình giúp đỡ và luôn tạo điều kiện thuận lợi hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu tại cơ sở. iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. ix DANH MỤC BẢNG. xi DANH MỤC HÌNH. xii TÓM TẮT LUẬN ÁN.
xiv CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU. Vấn đề nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Kết cấu luận án.
10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM. 13 Đa dạng hóa tại ngân hàng thương mại. 13 iv Khái niệm. 13 Các loại hình và đo lường đa dạng hóa.
Đa dạng hóa tín du ̣ng. Đa dạng hóa tài sản. Đa dạng hóa thu nhập. Đa dạng hóa chủ sở hữu.
Đa dạng hóa khách hàng. 21 Hiệu quả hoạt động kinh doanh tại ngân hàng thương mại. 22 Đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh. Tỷ số tài chính.
Hàm sản xuất kỹ thuật. 23 Rủi ro tại ngân hàng thương mại. 25 Các loại hình và đo lường rủi ro. Rủi ro thị trường.
Rủi ro lãi suất. Rủi ro tổng thể. Rủi ro đặc thù. Rủi ro tín dụng.
Rủi ro kém hiệu quả ổn định. 30 Các lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm trước đây về đa dạng hóa, hiệu quả hoạt động kinh doanh và rủi ro tại NHTM. 33 v Đa dạng hóa và hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng. Lý thuyết tăng trưởng.
Lý thuyết quan điểm phát triển dựa vào nguồn lực. Lý thuyết tính kinh tế theo phạm vi. Lý thuyết hành vi của đa dạng hóa. Lý thuyết sức mạnh thị trường.
Các nghiên cứu thực nghiệm tác động của đa dạng hóa đến hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng. Các nghiên cứu thực nghiệm tác động của hiệu quả hoạt động kinh doanh đến đa da ̣ng hóa ngân hàng. 41 Đa da ̣ng hóa và rủi ro ngân hàng. Lý thuyết đại diện–chi phí đại diện.
Lý thuyết danh mục đầu tư. Lý thuyết hành vi đầu tư. Các nghiên cứu thực nghiệm tác động của đa da ̣ng hóa đến rủi ro ngân hàng. Các nghiên cứu thực nghiệm tác động của rủi ro đến đa da ̣ng hóa ngân hàng.
55 Hiê ̣u quả hoa ̣t đô ̣ng kinh doanh và rủi ro ngân hàng. Lý thuyết lợi nhuận và rủi ro. Các nghiên cứu thực nghiệm tác đô ̣ng của hiê ̣u quả hoa ̣t đô ̣ng kinh doanh đến rủi ro ngân hàng. Các nghiên cứu thực nghiệm tác đô ̣ng của rủi ro đến hiê ̣u quả hoa ̣t đô ̣ng kinh doanh ngân hàng.
64 Khe hở nghiên cứu. 67 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mô hình nghiên cứu. Mô hình đa dạng hóa tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng ở trạng thái tĩnh và trạng thái động.
Mô hình đa dạng hóa tác động đến rủi ro ngân hàng ở trạng thái tĩnh và trạng thái động. Mô hình tác động đồng thời đa dạng hóa, hiệu quả hoạt động kinh doanh và rủi ro ngân hàng. Mô tả các biến trong các mô hình nghiên cứu. Các biến phụ thuộc và biến độc lập.
Các biến kiểm soát. Giả thuyết nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp ước lượng mô hình tĩnh. Bình phương tố i thiể u tổ ng quát. Kỹ thuật ước lượng Driscoll-Kraay. Phương pháp ước lượng mô hình động.
Phương pháp ước lượng tác động đồng thời. 98 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Thống kê mô tả các thành phần của đa dạng hóa.
Thống kê mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu. Phân tích ma trận tương quan của các biến số. Kiểm định phương sai thay đổi. Kiểm định đa cộng tuyến.
Kiểm định biến công cụ và nội sinh. Kết quả tác động một chiều của đa dạng hóa đến hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng. Kết quả mô hình tĩnh. Kết quả mô hình động.
Kết quả tác động một chiều của đa dạng hóa đến rủi ro ngân hàng. Kết quả mô hình tĩnh. Kết quả mô hình động. Kết quả tác động đồng thời của đa dạng hóa, hiệu quả hoạt động kinh doanh và rủi ro ngân hàng.
Đa dạng hóa, hiệu quả hoạt động kinh doanh và rủi ro ngân hàng. Đa dạng hóa, kém hiệu quả hoạt động kinh doanh và rủi ro ngân hàng. Thảo luận kết quả nghiên cứu. 131 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH.
Hàm ý chính sách về đa dạng hóa, hiệu quả hoạt động kinh doanh và rủi ro tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Hoạch định hoạt động kinh doanh ngân hàng. Định hướng công tác quản trị rủi ro ngân hàng. Công tác quản trị nợ xấu ngân hàng.
Chú trọng công tác quản trị vận hành ngân hàng. Điều tiết tăng trưởng tín dụng ngân hàng. Cân nhắc chính sách cân bằng giữa hiệu quả hoạt động kinh doanh và rủi ro ngân hàng. Chính sách quản lý các ngân hàng thương mại Việt Nam.
Đóng góp của luận án nghiên cứu. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo. Hạn chế của đề tài. Hướng nghiên cứu tiếp theo.
160 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. i TÀI LIỆU KHAM KHẢO. ii DANH MỤC PHỤ LỤC. xx PHỤ LỤC .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Đức Thọ (2021). Đa dạng hóa, hiệu quả và rủi ro tại NHTM Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-da-dang-hoa-hieu-qua-va-rui-ro-tai-cac-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đa dạng hóa, hiệu quả và rủi ro tại NHTM Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Đa dạng hóa hiệu quả, rủi ro Ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích chuyên sâu yếu tố ảnh hưởng.
Luận án "Đa dạng hóa, hiệu quả và rủi ro tại NHTM Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Đa dạng hóa, hiệu quả và rủi ro tại NHTM Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đa dạng hóa, hiệu quả và rủi ro tại NHTM Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (Ngân hàng). Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Đa dạng hóa, hiệu quả và rủi ro tại NHTM Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đa dạng hóa, hiệu quả và rủi ro tại NHTM Việt Nam" có 250 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đa dạng hóa, hiệu quả và rủi ro tại NHTM Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.