Luận án: Đặc điểm ngôn ngữ học của lời điều chỉnh trong hội thoại tiếng Anh và tiếng Việt

Luận án TS: Phân tích đặc điểm ngôn ngữ học lời điều chỉnh trong hội thoại tiếng Anh và tiếng Việt. Khám phá sự khác biệt, nét tương đồng.

Trường ĐH

UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGE STUDIES, THE UNIVERSITY OF DANANG

Chuyên ngành
English Linguistics
Tác giả

Luan An

Thể loại

DOCTORAL DISSERTATION

Năm xuất bản

Số trang

238

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu đặc điểm lời điều chỉnh hội thoại Anh Việt
Số trang:
238 trang
Trường:
UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGE STUDIES, THE UNIVERSITY OF DANANG
Chuyên ngành:
English Linguistics
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu đặc điểm lời điều chỉnh hội thoại Anh Việt

Luận án tiến sĩ đã tiến hành điều tra chuyên sâu về các đặc điểm ngôn ngữ học của lời điều chỉnh (verbal repairs) trong hội thoại. Nghiên cứu này áp dụng phương pháp luận đa dạng, bao gồm các tiếp cận định tính, định lượng, suy diễn, mô tả và đối chiếu. Phương pháp toàn diện này đảm bảo phân tích sâu sắc các khía cạnh khác nhau của lời điều chỉnh. Các đặc điểm ngữ dụng, ngữ nghĩa và cú pháp của lời điều chỉnh được kiểm tra kỹ lưỡng. Trọng tâm nghiên cứu là các cuộc hội thoại hàng ngày bằng cả tiếng Anh và tiếng Việt. Mục tiêu chính là làm sáng tỏ cơ chế mà người nói sử dụng để khắc phục sự cố giao tiếp, đồng thời cung cấp cái nhìn chi tiết về sự khác biệt và tương đồng giữa hai ngôn ngữ này trong việc tổ chức sửa chữa lời nói. Việc này góp phần quan trọng vào lĩnh vực phân tích hội thoại và ngôn ngữ học ứng dụng.

1.1. Mục tiêu và phương pháp luận nghiên cứu

Nghiên cứu này đã đi sâu vào việc khám phá các đặc điểm ngôn ngữ học của lời điều chỉnh trong hội thoại. Phương pháp nghiên cứu được áp dụng rất đa dạng, bao gồm định tính và định lượng, suy diễn và mô tả, cũng như đối chiếu. Sự kết hợp các phương pháp này đảm bảo một cái nhìn toàn diện về hiện tượng. Nghiên cứu tập trung phân tích các đặc điểm ngữ dụng, ngữ nghĩa và cú pháp của lời điều chỉnh. Đối tượng được phân tích là các cuộc hội thoại hàng ngày bằng tiếng Anh và tiếng Việt. Mục tiêu chính là làm rõ cách thức mà các ngôn ngữ này xử lý những khó khăn trong giao tiếp, qua đó góp phần nâng cao hiểu biết về cơ chế tự sửa chữa ngôn ngữ. Việc này giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình điều chỉnh lời nói.

1.2. Dữ liệu và cơ sở lý thuyết phân tích

Dữ liệu nghiên cứu bao gồm một bộ sưu tập lớn các cuộc hội thoại. Tổng cộng có 372 cuộc hội thoại tiếng Anh, được trích từ 23 bộ phim truyền hình. Ngoài ra, 385 cuộc hội thoại tiếng Việt cũng được thu thập từ 39 bộ phim truyền hình khác. Để phân tích, nghiên cứu dựa trên lý thuyết phân tích hội thoại và lý thuyết sửa chữa của Schegloff cùng cộng sự (1977). Các nguyên tắc hợp tác của Grice (1975) và phân loại hành vi ngữ vi của Searle (1969) được sử dụng cho các đặc điểm ngữ dụng. Đặc điểm ngữ nghĩa và cú pháp được phân tích dựa trên ngữ pháp chức năng của Halliday (1994), sau đó được cụ thể hóa bởi Downing (2015). Việc áp dụng các khung lý thuyết này đảm bảo tính khoa học và chiều sâu của phân tích, cung cấp một nền tảng vững chắc cho các phát hiện.

1.3. Các khía cạnh so sánh và khám phá

Nghiên cứu tiến hành so sánh nhiều khía cạnh quan trọng của lời điều chỉnh. Tần suất sử dụng các loại hình sửa chữa được kiểm tra kỹ lưỡng. Chức năng của các lời điều chỉnh trong giao tiếp cũng là một trọng tâm. Đặc biệt, nghiên cứu tìm hiểu mức độ vi phạm các quy tắc hội thoại của Grice. Ý nghĩa trải nghiệm mà lời điều chỉnh tác động cũng được phân tích sâu sắc. Các kỹ thuật cụ thể được sử dụng để thực hiện lời điều chỉnh cũng là một điểm so sánh quan trọng. Những khía cạnh này giúp làm nổi bật sự khác biệt và tương đồng giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về cách thức người nói điều chỉnh lời nói của mình. Việc so sánh này mang lại hiểu biết sâu sắc về các chiến lược giao tiếp liên ngôn ngữ.

II.Phân tích đặc điểm ngữ dụng lời điều chỉnh

Phần này của luận án đi sâu vào các đặc điểm ngữ dụng của lời điều chỉnh trong hội thoại. Các phát hiện đã làm rõ sự khác biệt trong chức năng sửa chữa giữa người nói tiếng Anh và tiếng Việt. Người nói tiếng Anh chủ yếu sử dụng sửa chữa cho các chức năng đại diện, tập trung vào việc truyền đạt thông tin chính xác. Ngược lại, người nói tiếng Việt ưu tiên các chức năng biểu cảm, thể hiện cảm xúc và mục đích giao tiếp cá nhân. Nghiên cứu cũng chỉ ra các trường hợp vi phạm nguyên tắc hợp tác của Grice, đặc biệt là ở người nói tiếng Anh khi thông tin không đầy đủ hoặc không rõ ràng. Đối với người nói tiếng Việt, các lời điều chỉnh thường được điều chỉnh theo các mục đích giao tiếp cụ thể, bao gồm cả việc duy trì sự lịch sự và tránh đối đầu trực tiếp. Điều này nhấn mạnh vai trò của ngữ cảnh văn hóa trong việc hình thành các chiến lược sửa chữa.

2.1. Chức năng sửa chữa tự điều chỉnh tiếng Anh

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng người nói tiếng Anh thường xuyên sử dụng cả sửa chữa tự thân (self-repair) và sửa chữa từ người khác (other-repair). Các hình thức sửa chữa này chủ yếu phục vụ cho các chức năng đại diện (representatives). Điều này có nghĩa là chúng được dùng để truyền đạt thông tin khách quan, miêu tả sự vật, sự việc hoặc khẳng định một sự thật nào đó. Mục tiêu chính là đảm bảo độ chính xác của thông tin được cung cấp, giúp người nghe hiểu rõ và chính xác nội dung giao tiếp. Sự rõ ràng và tính xác thực của thông tin là yếu tố được ưu tiên trong các lời điều chỉnh này. Việc điều chỉnh nhằm loại bỏ mọi sự mơ hồ trong thông điệp.

2.2. Chức năng sửa chữa tự điều chỉnh tiếng Việt

Ngược lại, người nói tiếng Việt cũng sử dụng sửa chữa tự thân và sửa chữa từ người khác. Tuy nhiên, các lời điều chỉnh này thường được dùng cho các chức năng biểu cảm (expressives). Chúng thể hiện cảm xúc, thái độ, hoặc ý kiến cá nhân của người nói. Mục đích giao tiếp cá nhân thường là động lực chính cho việc sử dụng các hình thức sửa chữa này. Người nói tiếng Việt có thể điều chỉnh lời nói để thể hiện sự lịch sự, tránh làm mất lòng, hoặc bày tỏ sự đồng cảm. Nội dung cảm xúc và sắc thái cá nhân thường hiện diện mạnh mẽ trong các lời điều chỉnh của họ. Các chiến lược sửa chữa này phản ánh các giá trị văn hóa và xã hội.

2.3. Vi phạm nguyên tắc hợp tác của Grice

Nghiên cứu cũng tiết lộ rằng người nói tiếng Anh đôi khi vi phạm nguyên tắc hợp tác của Grice (1975). Các vi phạm này thường xuất phát từ việc cung cấp thông tin không đủ. Hoặc, thông tin đưa ra không rõ ràng, dẫn đến vi phạm quy tắc về lượng hoặc quy tắc về cách thức. Điều này có thể gây ra sự hiểu lầm hoặc cần thêm sự làm rõ. Trong khi đó, người nói tiếng Việt sử dụng cả sửa chữa tự thân và sửa chữa từ người khác cho các mục đích giao tiếp riêng của họ. Những mục đích này có thể bao gồm tránh nói thẳng, giữ thể diện cho bản thân hoặc người khác, hoặc làm rõ ý định một cách gián tiếp. Bối cảnh văn hóa và các quy tắc xã giao thường ảnh hưởng đến chiến lược điều chỉnh của họ, làm cho việc vi phạm nguyên tắc Grice có những sắc thái khác nhau.

III.Các đặc điểm ngữ nghĩa của lời điều chỉnh

Phân tích ngữ nghĩa trong luận án tập trung vào cách lời điều chỉnh tác động đến ý nghĩa trải nghiệm trong hội thoại. Nghiên cứu đã xác định năm loại quá trình trải nghiệm chính (material, mental, relational, verbal, và existential processes) theo phân loại của Downing (2015) mà các sửa chữa thường nhắm đến. Trong cả hội thoại tiếng Anh và tiếng Việt, người nói và người cùng nói đều thực hiện các điều chỉnh để làm rõ hoặc tinh chỉnh các ý nghĩa này. Điều này chứng tỏ sự chú trọng đến việc đảm bảo thông điệp được truyền đạt một cách chính xác và đầy đủ về mặt nội dung, không chỉ ở cấp độ cấu trúc mà còn ở cấp độ ý nghĩa sâu sắc hơn. Các phát hiện này góp phần hiểu rõ hơn về cách thức mà ngôn ngữ được sử dụng để xây dựng và điều chỉnh thực tế trải nghiệm.

3.1. Các quá trình trải nghiệm được sửa chữa

Phân tích về đặc điểm ngữ nghĩa của lời điều chỉnh cho thấy một bức tranh rõ ràng. Nghiên cứu tập trung vào các ý nghĩa trải nghiệm (experiential meanings) được sửa chữa trong hội thoại. Trong cả tiếng Anh và tiếng Việt, người nói thường điều chỉnh các ý nghĩa này để đảm bảo sự chính xác. Năm loại quá trình chính đã được xác định. Chúng bao gồm các quá trình vật chất (material processes) mô tả hành động. Các quá trình tinh thần (mental processes) liên quan đến nhận thức và cảm xúc cũng được sửa chữa. Quá trình quan hệ (relational processes) xác định thuộc tính hoặc mối quan hệ. Quá trình ngôn ngữ (verbal processes) liên quan đến việc nói. Cuối cùng, các quá trình tồn tại (existential processes) chỉ ra sự hiện diện. Phân loại của Downing (2015) là cơ sở cho việc xác định các loại quá trình này, cung cấp một khung phân tích vững chắc.

3.2. Phân loại quá trình ngữ nghĩa trong hội thoại

Trong các đoạn hội thoại từ phim ảnh tiếng Anh và tiếng Việt, các diễn giả (S) và người cùng nói (S1) đã thực hiện các sửa chữa. Các sửa chữa này hướng đến việc tinh chỉnh các ý nghĩa trải nghiệm. Điều này đảm bảo rằng thông điệp được truyền tải một cách chính xác nhất. Ví dụ, sửa chữa các quá trình vật chất làm rõ hành động. Sửa chữa quá trình tinh thần làm rõ suy nghĩ hoặc cảm nhận. Các quá trình quan hệ được điều chỉnh để định nghĩa chính xác hơn các thuộc tính. Quá trình ngôn ngữ được sửa để làm rõ nội dung lời nói. Quá trình tồn tại được điều chỉnh để xác nhận sự hiện diện của một thực thể. Việc này cho thấy sự quan tâm đến từng chi tiết ngữ nghĩa, nhằm đạt được sự rõ ràng tối đa trong giao tiếp. Các điều chỉnh này là minh chứng cho nỗ lực duy trì sự hiểu biết lẫn nhau.

IV.Kỹ thuật và thành phần ngữ pháp điều chỉnh

Phân tích cú pháp của lời điều chỉnh đã khám phá các kỹ thuật cụ thể được sử dụng để sửa chữa cấu trúc ngữ pháp trong hội thoại. Cả người nói tiếng Anh và tiếng Việt đều áp dụng các kỹ thuật như tái chế (recycling), thay thế (replacing), chèn thêm (inserting) và thêm (adding) các yếu tố. Các sửa chữa này thường nhắm vào các thành phần ngữ pháp cơ bản như danh từ, động từ, giới từ, tính từ và thậm chí là toàn bộ mệnh đề. Việc này cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì sự chính xác về ngữ pháp và tính rõ ràng trong giao tiếp. Các kỹ thuật và mục tiêu sửa chữa này phản ánh nỗ lực của người nói để đảm bảo thông điệp của họ không chỉ có ý nghĩa mà còn được cấu trúc đúng đắn, góp phần vào hiệu quả tổng thể của hội thoại.

4.1. Các kỹ thuật sửa chữa cú pháp phổ biến

Các đặc điểm cú pháp của lời điều chỉnh cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Cả hội thoại tiếng Anh và tiếng Việt đều sử dụng các kỹ thuật cụ thể để sửa chữa. Kỹ thuật tái chế (recycling) là một trong những phương pháp phổ biến, nơi một từ hoặc cụm từ được lặp lại. Kỹ thuật thay thế (replacing) liên quan đến việc thay đổi một từ hoặc cụm từ bằng một từ khác phù hợp hơn. Chèn thêm (inserting) các yếu tố mới vào câu cũng thường xuyên xảy ra. Ngoài ra, kỹ thuật thêm (adding) thông tin bổ sung cũng được quan sát. Những kỹ thuật này không chỉ giúp khắc phục các vấn đề về cấu trúc câu mà còn góp phần làm cho lời nói trở nên mạch lạc và dễ hiểu hơn. Mục tiêu cuối cùng là tăng cường hiệu quả giao tiếp, giảm thiểu hiểu lầm.

4.2. Thành phần ngữ pháp bị điều chỉnh trong câu

Các sửa chữa cú pháp thường nhắm vào các thành phần ngữ pháp cụ thể trong câu. Danh từ thường xuyên là đối tượng của các hành động điều chỉnh. Động từ cũng là một mục tiêu phổ biến để sửa chữa, đảm bảo tính chính xác về thì, thể hoặc nghĩa. Giới từ đôi khi cần được điều chỉnh để phù hợp với ngữ cảnh. Tính từ cũng trải qua các sửa đổi để miêu tả chính xác hơn. Thậm chí, toàn bộ mệnh đề đôi khi cũng được sửa chữa để làm rõ ý nghĩa hoặc cấu trúc. Điều này cho thấy phạm vi rộng của việc sửa chữa cú pháp. Mục đích là đạt được sự chính xác về ngữ pháp. Nó cũng đảm bảo hiệu quả giao tiếp. Việc sửa chữa cú pháp giúp người nói truyền đạt thông điệp một cách rõ ràng và đúng đắn, tránh những nhầm lẫn về cấu trúc.

V.Tầm quan trọng của lời điều chỉnh giao tiếp

Giao tiếp bằng lời nói là một phần thiết yếu của cuộc sống hàng ngày. Nó đóng vai trò trung tâm trong việc trao đổi thông tin, thiết lập và duy trì các mối quan hệ xã hội. Khi các vấn đề hoặc sự cố giao tiếp xảy ra, lời điều chỉnh trở thành cơ chế quan trọng để khôi phục sự hiểu biết lẫn nhau. Nghiên cứu này làm nổi bật tầm quan trọng của việc sửa chữa trong việc khắc phục những trục trặc trong lời nói, thính giác hoặc hiểu biết. Nó giúp đảm bảo rằng các cuộc hội thoại diễn ra suôn sẻ và đạt được mục tiêu giao tiếp. Ngay cả trong các cuộc hội thoại được viết kịch bản như trong phim ảnh, lời điều chỉnh cũng được sử dụng để giải quyết các trở ngại, qua đó thể hiện vai trò phổ biến của chúng trong mọi hình thức tương tác bằng lời nói.

5.1. Vai trò của giao tiếp hội thoại hàng ngày

Hội thoại là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Đây là hình thức giao tiếp bằng lời nói giữa con người với nhau. Cá nhân trao đổi thông tin qua lời nói. Họ thiết lập các mối quan hệ xã hội. Các mối quan hệ cũng được duy trì. Các cuộc thảo luận giúp tìm ra giải pháp. Các vấn đề chuyên môn được giải quyết. Những vấn đề khác trong cuộc sống hàng ngày cũng được xử lý. Liddicoat (2007) khẳng định hội thoại giúp con người hòa nhập xã hội. Nó cũng phát triển và duy trì mối quan hệ. Việc truyền tải thông tin một cách trôi chảy là rất quan trọng. Việc đạt được mục tiêu giao tiếp phụ thuộc vào điều này. Hội thoại đóng vai trò nền tảng cho mọi tương tác xã hội, tạo điều kiện cho sự hiểu biết và hợp tác.

5.2. Khắc phục sự cố và duy trì tương tác

Sự hiểu biết lẫn nhau là mục tiêu của hội thoại. Đó là trạng thái mong đợi. Tuy nhiên, những người tham gia đôi khi gặp khó khăn. Việc giải thích lượt nói của người khác có thể khó khăn. Các cách giải thích có thể khác với ý định ban đầu. Các vấn đề trong lời nói xảy ra. Các vấn đề về thính giác phát sinh. Việc hiểu có thể gặp trở ngại. Tổ chức sửa chữa trở nên cần thiết. Các cơ chế sửa chữa làm rõ ý nghĩa. Chúng thiết lập lại sự hiểu biết lẫn nhau. Điều này xảy ra sau khi có vấn đề được nhận thấy. Các trở ngại làm gián đoạn các cuộc hội thoại suôn sẻ. Chúng có thể là một hình thức đúng ngữ pháp. Các biểu thức không phù hợp về mặt ngữ dụng cũng gây ra rắc rối. Những người tham gia sửa lại lời nói của họ. Việc sửa chữa giải quyết những khó khăn này. Các cuộc hội thoại trong phim ảnh cũng phản ánh tương tác đời thực. Các nhà biên kịch tạo ra những bối cảnh này. Chúng phục vụ các mục đích giao tiếp tương tự. Các nhân vật đạt được mục tiêu thông qua việc sửa chữa.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đặc điểm ngôn ngữ học của lời điều chỉnh trong hội thoại tiếng anh và tiếng việt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (238 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

THE UNIVERSITY OF DANANG UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGE STUDIES NGUYỄN THỊ MINH HẠNH LINGUISTIC FEATURES OF VERBAL REPAIRS IN ENGLISH AND VIETNAMESE CONVERSATIONS Major: ENGLISH LINGUISTICS Code: 9.01 DOCTORAL DISSERTATION IN SOCIAL SCIENCES AND HUMANITIES SUPERVISOR: Assoc. NGUYỄN THỊ QUỲNH HOA Da Nang, 2021 1 ABSTRACT The study investigated linguistic features of verbal repairs in English and Vietnamese Conversations. The type of this research is qualitative, quantitative, deductive, descriptive and contrastive research. This study used 372 daily conversations from 23 English television films and 385 daily conversations from 39 Vietnamese television films to analyze the pragmatic, semantic and syntactic features of verbal repairs.

The research used the theory of conversation analysis and repair of Schegloff et al. (1977)In addition, the cooperative principles of Grice (1975), classification of illocutionary act of Searle (1969) were used to find out the pragmatic features. Semantic and syntactic features of verbal repairs were analyzed on the basis of the viewpoints of functional grammar by Halliday (1994) and then they were concretized by Downing (2015). Some aspects such as the frequencies of the use of the repairs, the functions of the repairs, the violation of Grice’s maxims, the experiential meanings of the repairs, the techniques of the repairs were to be compared.

The results revealed that for pragmatic features: English speakers used self and other-repair for the functions of representatives whereas Vietnamese speakers used self and other-repair for the functions of expressives. The findings showed that English speakers violated the maxim of cooperative principle of Grice (1975) because either they did not provide enough information or their information not clear. Vietnamese speakers used self and other-repairs for their own communicative purposes. For semantic features, the study showed that S and S1 in the extracts of English and Vietnamese film conversations repaired the experiential meanings of 5 processes: material, mental, relational, verbal and existential processes in Downing (2015)’s classification.

For syntactic features, the findings revealed that S and S1 in the extracts of English and Vietnamese film conversations used the techniques such as recycling, replacing, inserting, adding to repair after a noun, verb, preposition, adjective and clause. Rationale Conversation – verbal communication between people - is indispensable in our daily life. In the social relationships or in common communication, people need to talk to exchange information, establish and maintain social relationship, discuss together to find out the solutions to professional issues and even other problems in their daily lives. Liddicoat (2007) states that conversation is one of the ways people can socialize, develop and sustain each other’s relationship.

For that reason, delivering information smoothly is really important for achieving its goal. Although mutual understanding is the goal and the expected state of affairs in conversation, interlocutors sometimes have difficulty in interpreting the other speaker’s turn, or they may interpret their turns differently from what they actually meant. To deal with such problematic cases - where some troubles in speaking, hearing, or understanding the talk occur - repair organisation is needed. Repair is a mechanism to achieve clarification, to re-establish mutual intelligibility after some perceived trouble.

The interlocutors do not have smooth conversations because the obstructions appear in the middle of their conversations. According to Schegloff (cited in Cho, 2008), these obstructions can be any factor in the conversation. It can be a grammatically correct form or a pragmatically appropriate expression. These obstructions make the interlocutors revise a part or the whole of their utterance.

Repair is a term that refers to how people deal with the difficulty that appears in the middle of the conversation. Conversations in films are also talks about issues in the daily life between people. The conversational settings are selected and written by the scriptwriters. Although film scripts are not naturally occurring conversations and are therefore not what people actually do in real life conversations, their purposes are the same as the ones in natural conversations in every day life, as Dose (2013) states “Speakers use language for a wide range of communicative purpose: in addition to conveying 3 information, speakers express opinions, feelings, and attitudes”.

Therefore, conversational situations in films also contain obstructions which make conversations not so smooth as do conversations in daily life. Repairing the trouble sources causing communication breakdown was done to help characters in films obtain their communicative purposes, as in the following examples.1) S: It’ll only be temporary, okay? S1: What’s temporary? S: Temporary means just for a little bit of time.1), S was explaining to the guard in the flat about S’s letting her boyfriend to her room. S knew the regulation of the flat, but S supposed that letting her boyfriend in the room was “temporary”. The guard asked for explaining the meaning of the word temporary, so S made a repair by explaining that permitting her boyfriend to come in her room happened for a short period of time.

S’s repair helped S avoid the misunderstanding that could cause the communication breakdown.2) S: Bác ơi cháu báo tin mừng cho Bác. S1: Tin mừng à? Tin mừng gì thế? S: Đối thủ cạnh tranh của chúng cháu đã ngừng cạnh tranh, không chỉ có thế họ còn quay lại giúp chúng cháu, thế có đáng mừng không Bác. S1: Thế mừng quá còn gì nữa.2), S1 did not know which happy news S was mentioning, S1 asked S to give more information for S’s utterance. S repaired the utterance by giving some more detailed information of happy news (Đối thủ cạnh tranh của chúng cháu đã ngừng cạnh tranh, không chỉ có thế họ còn quay lại giúp chúng cháu).

S’s repair helped S1 understand more and their conversation became more interesting. The example shows that repairs can perform many other pragmatic functions than just preventing communication breakdowns. A communication breakdown is originated from trouble source in a conversation. It occurs when a message is not properly carried among participants and as a result, the conversation is blocked.

According to Schegloff et al. (1977), repair sequences consist, minimally, of the repairable and the repair. The repairable is 4 a linguistic unit which contains the trouble source and which is being repaired, and the repair is the turn in which the problematic element is replaced with another. "Trouble source" refers to any elements in a conversation which cause communication breakdown to the participants.

It could be placed anywhere during conversational interaction and any element could be repaired by participants in conversation. In daily communicative conversations and in conversations in films, the interlocutors can face communication breakdowns. Therefore, they have to use strategies to repair the trouble sources or ask for repair so that they can have effective communication. Schegloff et al.

(1977) were the first researchers of linguistics who mentioned the term of repair and presented strategies of repair often used to overcome the trouble sources causing communication breakdowns.3 ) Ken: Sure enough ten minutes later the bell r - the doorbell rang.3) shows that the speaker S (Ken) produced the trouble source bell because S (Ken) knew that the hearer could not know what kind of bell, So S (Ken) found out the trouble source and initiated repair by using the word the doorbell. There have been many authors dealing with the theory of repair but Schegloff is considered the first outstanding figure in this realm. Until now, there has been no complete study of linguistic features of verbal repair, especially, there are no contrastive researches of verbal repairs in films in English and Vietnamese. Therefore, it is hoped that the thesis entitled Linguistic Features of Verbal Repairs in English and Vietnamese Conversations, once finished, can help both Vietnamese learners of English and English learners of Vietnamese know how to use the strategies more effectively in conversations.

Furthermore, the study of verbal repairs in terms of pragmatics, semantics and syntactics might contribute a better understanding of linguistic natures of verbal repairs in English and Vietnamese. Teachers and learners can apply the research results to teaching and learning speaking skills in the two languages. Aims and Objectives 1. Aims of the Study This study aims at investigating the linguistic features of verbal repairs in English and Vietnamese conversations in films via the pragmatic, semantic and syntactic features.

Besides, the similarities and differences in linguistic features of verbal repair in two the languages were to be recognized. Finally, some implications were given to help English and Vietnamese interlocutors, researchers of films learn about how to overcome the breakdowns during their conversations. Objectives of the Study The study was carried out to describe and contrast the pragmatic, semantic and syntactic features of verbal repairs in English and Vietnamese conversations in films; therefore, it is essential to achieve these following goals: - To provide linguistic evidence collected from television films to illustrate the presence of many pragmatic functions, semantic and syntactic features of RECs and RVCs. - To analyze and clarify the linguistic features realized in RECs and RVCs.

- To compare and contrast English and Vietnamese verbal repairs to figure out the similarities and differences between RECs and RVCs in terms of pragmatic, semantic and syntactic features. Research Questions To carry out the study, we focus on dealing with the following questions: 1. What are the pragmatic features of verbal repairs in English and Vietnamese television film conversations? 2. What are semantic features of verbal repairs in conversations from English and Vietnamese television films? 3.

What are syntactic features of verbal repairs in conversations from English and Vietnamese television films? 6 4. What are similarities and differences between English and Vietnamese verbal repairs from television film conversations in terms of pragmatics, semantics and syntactics? 1. Scope of the Study The study focused on investigating and analyzing English and Vietnamese pragmatic, semantic and syntactic features of verbal repairs in films. However, some issues that were concerned with our study were determined and limited as follows.

Firstly, only verbal repairs were examined. Therefore, non verbal repairs were not taken into consideration. In addition, phonologic features of repairs were not analyzed. This dissertation considered repair expressed via utterances.

The basis structure of utterance was a sentence and its parts of a sentence. Secondly, all the utterances containing verbal repairs were collected from English and Vietnamese television films that first published from 1990s to 2017. The study analyzed 372 daily conversations from 23 English films and 385 daily conversations from 39 Vietnamese films on television with three topics such as Love, Family life and Social relationships. Among 23 English television films, there are 19 films whose scriptwriters were born and have worked in the United States.

There are 3 films whose scriptwriters were born and have worked in England. All of the scriptwriters have the age range from 35 to below 70. The films were distributed on channels such as The USA, Disney-ABC, New line, CBS, The UK channel 4, NBC, The CW, The USA Universal Pictures, Warner Bros Pictures, Sony Pictures, A24, The USA 20th Century Fox. The Vietnamese data were selected from 39 television films.

All of the scriptwriters were born, grew up and have worked in Vietnam. These films are distributed on channels such as VTV1, VTV2, VTV3, VTV4, VTV5, VTV9, HTV9, VOV, VTC1, VTC9, VTC10, HTV, HTV7, HTV9, H1, HTVL, VTV Cần Thơ, H1, VCTV2. 7 All of the English and Vietnamese conversations chosen have the same length to make sure that utterances containing self-repair include from 1 to 2 or 3 turns. In some situations, self-repair consisted of 1 turn because the speaker talked alone or talked on the phone.

The utterances containing other-repair include from 2 to 3 or 4 turns. Each of conversation consisted of two or three elements such as pre-repair, repair or repair, post-repair or only repair because sometimes, post-repair was not included when the interlocutor finished his/her turn by leaving out, or nodding, looking at outside…ect… Finally, the research used the theory of conversation analysis and repair of Schegloff et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Minh Hạnh (2021). Đặc điểm ngôn ngữ lời điều chỉnh: Anh và Việt [Luận án tiến sĩ, UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGE STUDIES, THE UNIVERSITY OF DANANG]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-da-c-die-m-ngon-ngu-ho-c-cu-a-lo-i-die-u-chi-nh-trong-ho-i-thoa-i-tie-ng-anh-va-tie-ng-vie-t

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ lời điều chỉnh: Anh và Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Phân tích đặc điểm ngôn ngữ học lời điều chỉnh trong hội thoại tiếng Anh và tiếng Việt. Khám phá sự khác biệt, nét tương đồng.

Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ lời điều chỉnh: Anh và Việt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGE STUDIES, THE UNIVERSITY OF DANANG. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ lời điều chỉnh: Anh và Việt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ lời điều chỉnh: Anh và Việt" thuộc chuyên ngành ENGLISH LINGUISTICS. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ lời điều chỉnh: Anh và Việt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm ngôn ngữ lời điều chỉnh: Anh và Việt" có 238 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm ngôn ngữ lời điều chỉnh: Anh và Việt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter