Luận án tiến sĩ công tác xã hội dịch vụ công tác xã hội đối với ngƣời cao tuổi t
Luận án: Luận án tiến sĩ công tác xã hội dịch vụ công tác xã hội đối với ngƣời cao tuổi tại các cơ sở trợ giúp xã hội hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
266
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu dịch vụ công tác xã hội người cao tuổi
- Số trang:
- 266 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Công tác xã hội
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Hiếu
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu dịch vụ công tác xã hội người cao tuổi
Luận án tiến sĩ này thực hiện khảo sát toàn diện các công trình nghiên cứu trước đây. Nó tập trung sâu vào dịch vụ công tác xã hội dành cho người cao tuổi. Đặc biệt, đối tượng nghiên cứu là những người cao tuổi đang sinh sống tại các cơ sở trợ giúp xã hội. Mục tiêu chính là xác định rõ ràng những khoảng trống kiến thức còn tồn tại trong lĩnh vực này. Việc này đặt nền tảng vững chắc cho việc triển khai nghiên cứu chuyên sâu và có giá trị thực tiễn. Nghiên cứu công tác xã hội trong những năm gần đây đã chứng kiến nhiều tiến bộ đáng kể. Tuy nhiên, một số lĩnh vực cụ thể vẫn cần được làm rõ hơn, đặc biệt là cách thức cung cấp và đánh giá hiệu quả dịch vụ cho nhóm đối tượng đặc thù này. Phần tổng quan này không chỉ giúp định vị tầm quan trọng của luận án trong bối cảnh học thuật hiện tại. Nó còn chỉ ra những đóng góp mới mẻ, độc đáo mà công trình này mang lại. Nó phân tích các phương pháp can thiệp xã hội đã được áp dụng. Nó cũng xem xét kết quả của chúng. Luận án nhấn mạnh nhu cầu về phát triển nghề công tác xã hội chuyên nghiệp. Việc này đảm bảo người cao tuổi nhận được sự hỗ trợ tốt nhất. Đây là một bước quan trọng trong việc nâng cao chất lượng quản lý dịch vụ xã hội.
1.1. Khái quát nghiên cứu về người cao tuổi
Các công trình nghiên cứu trước đây đã đề cập rộng rãi đến người cao tuổi. Chúng tập trung vào nhiều khía cạnh như đặc điểm nhân khẩu học, tình trạng sức khỏe thể chất và tinh thần. Nhiều luận án, bài báo đã phân tích sâu sắc những nhu cầu và thách thức mà người cao tuổi phải đối mặt hàng ngày. Đặc biệt, nhóm người cao tuổi sống trong các cơ sở trợ giúp xã hội thường có những nhu cầu riêng biệt. Họ cần sự hỗ trợ đặc thù về y tế, tâm lý và xã hội. Các nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn tổng quan quan trọng. Chúng tạo nên nền tảng vững chắc để hiểu rõ hơn về đối tượng yếu thế này. Tuy nhiên, việc tích hợp sâu rộng các nghiên cứu chuyên biệt về công tác xã hội với người cao tuổi vẫn còn hạn chế. Nhu cầu này bao gồm cả việc đánh giá hiệu quả dịch vụ hiện có. Đồng thời, nó cần phải khám phá các phương pháp can thiệp xã hội mới. Việc phát triển nghề công tác xã hội chuyên nghiệp trong lĩnh vực này là rất cần thiết. Nó giúp đáp ứng tốt hơn các chính sách phúc lợi xã hội. Nó cũng đảm bảo chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi.
1.2. Tổng hợp nghiên cứu dịch vụ công tác xã hội
Phần này thực hiện tổng hợp các công trình nghiên cứu hiện hành về dịch vụ công tác xã hội. Nó bao gồm phân tích sâu sắc các phương pháp can thiệp xã hội đã được thử nghiệm thành công. Các nghiên cứu đã tiến hành đánh giá hiệu quả dịch vụ trong nhiều bối cảnh và đối tượng khác nhau. Tuy nhiên, một khoảng trống đáng kể nằm ở việc ít nghiên cứu tập trung chuyên biệt vào người cao tuổi tại các cơ sở trợ giúp xã hội. Có sự thiếu hụt rõ rệt trong việc phân tích cụ thể các mô hình quản lý dịch vụ xã hội hiệu quả cho nhóm đối tượng này. Các nghiên cứu hiện có thường chỉ ra những thành công ban đầu. Chúng cũng làm nổi bật các rào cản và thách thức trong quá trình triển khai. Điều này bao gồm cả những vấn đề liên quan đến chính sách phúc lợi xã hội và phát triển nghề công tác xã hội. Mục tiêu là cải thiện chất lượng dịch vụ. Phần này cũng xem xét các khía cạnh đạo đức nghề nghiệp công tác xã hội. Nó liên quan đến việc hỗ trợ người cao tuổi. Việc này giúp đảm bảo rằng các dịch vụ được cung cấp một cách có trách nhiệm. Nó cũng đảm bảo sự tôn trọng đối với phẩm giá của người thụ hưởng.
1.3. Đánh giá khoảng trống nghiên cứu hiện tại
Các nghiên cứu trước đây đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về lĩnh vực công tác xã hội. Tuy nhiên, một khoảng trống nghiên cứu rõ rệt tồn tại. Nó liên quan đến dịch vụ công tác xã hội chuyên biệt cho người cao tuổi. Đặc biệt, nó tập trung vào những người sống tại các cơ sở trợ giúp xã hội. Rất ít công trình đi sâu vào đánh giá hiệu quả dịch vụ một cách định lượng và định tính. Mục tiêu là nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống cho nhóm đối tượng yếu thế này. Sự thiếu hụt này cần được lấp đầy bằng các nghiên cứu mới. Nó đòi hỏi một công trình chi tiết hơn. Nó cần tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ. Nó cũng cần đề xuất các giải pháp cụ thể, có tính khả thi cao. Việc này sẽ góp phần vào phát triển nghề công tác xã hội. Nó cũng sẽ nâng cao chính sách phúc lợi xã hội. Nghiên cứu hiện tại thường bỏ qua các phương pháp can thiệp xã hội đổi mới. Nó chưa chú trọng đến việc quản lý dịch vụ xã hội hiệu quả. Khoảng trống này cũng bao gồm việc thiếu vắng các khung đạo đức nghề nghiệp công tác xã hội cụ thể. Nó dành cho bối cảnh chăm sóc người cao tuổi. Luận án này đặt mục tiêu giải quyết những khoảng trống này.
II.Cơ sở lý luận dịch vụ công tác xã hội người cao tuổi
Phần này có vai trò thiết yếu trong việc xây dựng nền tảng lý luận vững chắc cho dịch vụ công tác xã hội. Nó tập trung đặc biệt vào nhóm đối tượng người cao tuổi đang sinh sống tại các cơ sở trợ giúp xã hội. Các lý thuyết công tác xã hội cốt lõi được áp dụng một cách có hệ thống. Mục đích là giúp giải thích sâu sắc các hiện tượng xã hội liên quan đến người cao tuổi. Đồng thời, nó định hướng cho thực hành công tác xã hội hiệu quả. Các chính sách phúc lợi xã hội hiện hành và luật pháp liên quan được phân tích kỹ lưỡng. Chúng tạo nên một khung pháp lý quan trọng cho mọi hoạt động công tác xã hội. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận giúp cho việc triển khai các phương pháp can thiệp xã hội đúng đắn. Nó cũng đảm bảo việc đánh giá hiệu quả dịch vụ được thực hiện một cách khoa học. Phát triển nghề công tác xã hội dựa trên nền tảng lý luận vững chắc là chìa khóa. Nó giúp cung cấp dịch vụ chất lượng cao. Nó cũng góp phần vào quản lý dịch vụ xã hội một cách chuyên nghiệp. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của đạo đức nghề nghiệp công tác xã hội. Điều này đảm bảo mọi hoạt động hỗ trợ người cao tuổi đều tôn trọng quyền và phẩm giá của họ.
2.1. Định nghĩa và vai trò cơ sở trợ giúp xã hội
Các cơ sở trợ giúp xã hội được định nghĩa rõ ràng trong luật pháp Việt Nam. Chúng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc cung cấp nơi ở an toàn và sự chăm sóc toàn diện cho người cao tuổi. Đặc biệt, chúng dành cho những người không có khả năng tự chăm sóc bản thân. Hoặc những người không có người thân hỗ trợ kịp thời. Vai trò của các cơ sở này rất đa dạng và phức tạp. Nó bao gồm từ việc cung cấp chăm sóc y tế cơ bản, dinh dưỡng, đến hỗ trợ tâm lý sâu sắc và các hoạt động tái hòa nhập xã hội. Chúng là một phần không thể thiếu của hệ thống chính sách phúc lợi xã hội quốc gia. Các cơ sở trợ giúp xã hội cần không ngừng cải thiện. Nó phải đáp ứng tối đa nhu cầu đa dạng của đối tượng yếu thế. Việc này bao gồm cả việc áp dụng các phương pháp can thiệp xã hội tiên tiến. Nó cũng đòi hỏi sự chú trọng vào đạo đức nghề nghiệp công tác xã hội. Điều này đảm bảo rằng mọi dịch vụ đều được cung cấp một cách nhân văn. Nó cũng đảm bảo sự tôn trọng cao nhất. Công tác quản lý dịch vụ xã hội tại đây cũng cần được tối ưu hóa. Việc này nhằm nâng cao hiệu quả tổng thể.
2.2. Các lý thuyết ứng dụng trong công tác xã hội
Nghiên cứu này ứng dụng một cách có chọn lọc nhiều lý thuyết công tác xã hội quan trọng. Bao gồm lý thuyết hệ thống, lý thuyết sinh thái, và lý thuyết phát triển. Lý thuyết hệ thống đặc biệt hữu ích. Nó giúp hiểu rõ các mối quan hệ phức tạp. Nó giữa người cao tuổi, gia đình và môi trường sống tại cơ sở trợ giúp xã hội. Nó nhìn nhận các vấn đề như một phần của một tổng thể. Lý thuyết sinh thái tập trung vào sự tương tác năng động. Nó giữa cá nhân người cao tuổi và các yếu tố môi trường xung quanh. Nó bao gồm cả môi trường vật chất và xã hội. Lý thuyết phát triển xem xét các giai đoạn cuộc đời. Nó đặc biệt chú trọng đến các đặc điểm và thách thức của giai đoạn cao tuổi. Các lý thuyết này cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ. Nó định hướng cho việc lựa chọn và áp dụng các phương pháp can thiệp xã hội phù hợp. Chúng góp phần quan trọng vào việc phát triển nghề công tác xã hội. Nó cũng nâng cao khả năng quản lý dịch vụ xã hội. Việc áp dụng lý thuyết giúp đánh giá hiệu quả dịch vụ một cách khoa học. Nó cũng đảm bảo các chính sách phúc lợi xã hội được thực hiện công bằng.
2.3. Khung pháp lý chính sách phúc lợi xã hội
Phần này tập trung phân tích sâu sắc các luật pháp và chính sách hiện hành của Việt Nam. Chúng liên quan trực tiếp đến dịch vụ công tác xã hội dành cho người cao tuổi. Đặc biệt, nó khảo sát bối cảnh tại các cơ sở trợ giúp xã hội. Các văn bản pháp lý chính bao gồm Luật Người cao tuổi, các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết. Chúng quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của người cao tuổi. Chúng cũng xác định vai trò, chức năng của các cơ sở trợ giúp xã hội. Khung pháp lý này là cơ sở quan trọng. Nó để đánh giá thực trạng dịch vụ đang được cung cấp. Nó cũng để đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện chính sách phúc lợi xã hội. Việc này đảm bảo tính hợp pháp, công bằng và hiệu quả của các dịch vụ. Nó cũng giúp quản lý dịch vụ xã hội một cách tốt nhất. Phân tích này cũng xem xét các vấn đề liên quan đến đạo đức nghề nghiệp công tác xã hội trong khuôn khổ pháp lý. Nó đảm bảo mọi phương pháp can thiệp xã hội đều tuân thủ các chuẩn mực cao nhất. Nó cũng góp phần vào phát triển nghề công tác xã hội bền vững.
III.Thực trạng dịch vụ công tác xã hội cho người cao tuổi
Phần này trình bày một bức tranh toàn diện về thực trạng dịch vụ công tác xã hội. Nó dành riêng cho người cao tuổi đang sinh sống tại các cơ sở trợ giúp xã hội. Nội dung bao gồm phân tích chi tiết về tình trạng sức khỏe thể chất và tinh thần của người cao tuổi. Nó cũng đề cập đến các nhu cầu trợ giúp đa dạng của họ. Luận án tiến hành đánh giá hiệu quả dịch vụ hiện tại. Nó dựa trên các tiêu chí cụ thể. Đồng thời, các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ cũng được làm rõ. Điều này giúp nhận diện những điểm mạnh và hạn chế. Nó cung cấp cơ sở cho việc đề xuất các phương pháp can thiệp xã hội hiệu quả. Nó cũng giúp cải thiện chính sách phúc lợi xã hội. Mục tiêu là phát triển nghề công tác xã hội. Nó hướng đến một hệ thống quản lý dịch vụ xã hội tốt hơn. Đây là nền tảng để hiểu rõ thực hành công tác xã hội trong bối cảnh cụ thể này.
3.1. Sức khỏe và nhu cầu người cao tuổi
Luận án khảo sát chi tiết thực trạng sức khỏe thể chất và tinh thần của người cao tuổi. Đặc biệt là những người sống tại các cơ sở trợ giúp xã hội. Nhiều người cao tuổi tại đây phải đối mặt với các vấn đề sức khỏe mãn tính nghiêm trọng. Họ cũng gặp phải các vấn đề tâm lý phổ biến như cô đơn, lo âu, và trầm cảm. Nhu cầu trợ giúp của nhóm đối tượng yếu thế này rất đa dạng và phức tạp. Nó bao gồm từ chăm sóc y tế cơ bản, dinh dưỡng hợp lý, đến hỗ trợ tâm lý chuyên sâu và các hoạt động xã hội, giải trí. Các nhu cầu này cần được đáp ứng một cách toàn diện. Việc này thông qua các dịch vụ công tác xã hội được thiết kế chuyên biệt. Mục tiêu là cải thiện chất lượng cuộc sống của họ. Đồng thời, nó giúp họ hòa nhập xã hội tốt hơn. Phát triển nghề công tác xã hội trong lĩnh vực này là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo các phương pháp can thiệp xã hội phù hợp được áp dụng. Nó cũng cần có sự phối hợp chặt chẽ với các chính sách phúc lợi xã hội. Việc này nhằm tối ưu hóa quản lý dịch vụ xã hội.
3.2. Đánh giá hiệu quả dịch vụ công tác xã hội
Phần này tiến hành đánh giá hiệu quả dịch vụ công tác xã hội hiện tại. Nó dành cho người cao tuổi đang sinh sống tại các cơ sở trợ giúp xã hội. Quá trình đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí cụ thể. Nó bao gồm mức độ đáp ứng nhu cầu của người cao tuổi. Nó cũng xem xét sự hài lòng của họ đối với các dịch vụ. Các dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát định lượng và phỏng vấn định tính. Kết quả chỉ ra những mặt mạnh cần phát huy. Đồng thời, nó cũng làm rõ những hạn chế cần khắc phục trong việc cung cấp dịch vụ. Việc này bao gồm cả dịch vụ chăm sóc y tế, dịch vụ tham vấn tâm lý, và các hoạt động cộng đồng. Đánh giá này sử dụng các khung lý thuyết công tác xã hội. Nó đảm bảo tính khách quan và khoa học. Kết quả đánh giá là cơ sở vững chắc. Nó cho việc đề xuất các phương pháp can thiệp xã hội hiệu quả. Nó cũng giúp điều chỉnh chính sách phúc lợi xã hội. Việc này nhằm nâng cao chất lượng quản lý dịch vụ xã hội. Nó cũng thúc đẩy phát triển nghề công tác xã hội.
3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ
Luận án phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ công tác xã hội. Nó dành cho người cao tuổi tại các cơ sở trợ giúp xã hội. Các yếu tố chính bao gồm nguồn lực tài chính hạn chế, tình trạng cơ sở vật chất xuống cấp. Nó cũng bao gồm trình độ chuyên môn và kỹ năng của cán bộ công tác xã hội. Thái độ phục vụ và sự tận tâm của đội ngũ nhân viên cũng là một yếu tố quan trọng. Bên cạnh đó, các chính sách và quy định nội bộ của cơ sở trợ giúp xã hội cũng có tác động đáng kể. Việc phân tích này nhằm mục đích hiểu rõ những rào cản hiện có. Đồng thời, nó xác định các điểm cần cải thiện một cách cấp thiết. Đây là bước quan trọng. Nó giúp nâng cao chất lượng phục vụ cho đối tượng yếu thế. Nó cũng giúp tối ưu hóa quản lý dịch vụ xã hội. Phát triển nghề công tác xã hội cần chú trọng vào đào tạo. Nó cần nâng cao đạo đức nghề nghiệp công tác xã hội. Các phương pháp can thiệp xã hội cũng cần được điều chỉnh. Nó phù hợp với thực tiễn.
IV.Giải pháp nâng cao dịch vụ công tác xã hội hiệu quả
Phần này tập trung vào việc đề xuất các giải pháp cụ thể và có tính ứng dụng cao. Nó nhằm nâng cao hiệu quả dịch vụ công tác xã hội. Nó dành cho người cao tuổi đang sinh sống tại các cơ sở trợ giúp xã hội. Các giải pháp được xây dựng dựa trên nguyên tắc khoa học vững chắc. Chúng có tính khả thi cao trong bối cảnh Việt Nam. Mục tiêu là không chỉ cải thiện chất lượng sống của người cao tuổi. Nó còn nhằm thúc đẩy sự phát triển nghề công tác xã hội một cách bền vững. Việc này bao gồm cả việc tối ưu hóa quản lý dịch vụ xã hội. Nó cũng bao gồm việc tăng cường các phương pháp can thiệp xã hội tiên tiến. Các giải pháp này cũng hướng đến việc củng cố chính sách phúc lợi xã hội. Nó đảm bảo quyền lợi và sự chăm sóc tốt nhất cho đối tượng yếu thế.
4.1. Nguyên tắc xây dựng giải pháp bền vững
Các giải pháp được xây dựng dựa trên một bộ các nguyên tắc cơ bản và vững chắc. Đầu tiên là nguyên tắc tôn trọng quyền và phẩm giá của người cao tuổi. Nó đặt người cao tuổi làm trung tâm của mọi dịch vụ. Nguyên tắc cá thể hóa dịch vụ cũng được ưu tiên hàng đầu. Nó đảm bảo rằng các phương pháp can thiệp xã hội được thiết kế riêng. Nó phù hợp với nhu cầu và hoàn cảnh riêng biệt của từng cá nhân. Tính toàn diện và liên tục của dịch vụ cũng rất quan trọng. Nó đảm bảo người cao tuổi nhận được sự hỗ trợ nhất quán. Các giải pháp đề xuất cần có tính thực tiễn và bền vững. Việc này nhằm tạo ra tác động lâu dài. Nó cũng nhằm phát huy hiệu quả tối đa. Các nguyên tắc này không chỉ định hướng cho việc đề xuất giải pháp. Nó còn là kim chỉ nam cho việc phát triển nghề công tác xã hội. Nó giúp củng cố đạo đức nghề nghiệp công tác xã hội. Đồng thời, nó đảm bảo quản lý dịch vụ xã hội hiệu quả. Nó cũng phù hợp với các chính sách phúc lợi xã hội hiện hành.
4.2. Các giải pháp cụ thể nâng cao chất lượng dịch vụ
Luận án đề xuất một loạt các giải pháp cụ thể và khả thi. Nó nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ công tác xã hội. Các giải pháp bao gồm việc tăng cường đào tạo chuyên môn sâu rộng cho cán bộ công tác xã hội. Nó tập trung vào các kỹ năng thực hành công tác xã hội và phương pháp can thiệp xã hội. Đồng thời, việc cải thiện cơ sở vật chất, trang thiết bị tại các cơ sở trợ giúp xã hội là cần thiết. Cần đa dạng hóa các loại hình dịch vụ được cung cấp. Nó bao gồm dịch vụ tham vấn tâm lý, các hoạt động giải trí, giáo dục sức khỏe. Nó cũng bao gồm kỹ năng sống và hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý dịch vụ xã hội cũng được khuyến nghị. Nó giúp nâng cao hiệu quả và minh bạch. Đặc biệt, cần tăng cường sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Nó bao gồm gia đình, cộng đồng, các tổ chức xã hội và chính quyền địa phương. Việc này nhằm tạo ra một mạng lưới hỗ trợ toàn diện. Nó đảm bảo chính sách phúc lợi xã hội được thực hiện đầy đủ. Nó cũng đảm bảo đạo đức nghề nghiệp công tác xã hội được duy trì.
4.3. Thử nghiệm và khảo nghiệm tính khả thi giải pháp
Các giải pháp đề xuất sẽ được thử nghiệm trên thực tế tại một số cơ sở trợ giúp xã hội. Mục đích là nhằm đánh giá khách quan tính khả thi và hiệu quả của chúng. Quá trình khảo nghiệm bao gồm việc thu thập ý kiến phản hồi đa chiều. Nó từ người cao tuổi trực tiếp thụ hưởng dịch vụ. Nó cũng từ cán bộ công tác xã hội. Nó còn từ các nhà quản lý cơ sở. Kết quả thử nghiệm cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó giúp tinh chỉnh các giải pháp. Nó đảm bảo chúng phù hợp nhất với bối cảnh xã hội và văn hóa Việt Nam. Điều này là một bước quan trọng. Nó giúp chuyển đổi lý thuyết công tác xã hội thành thực hành công tác xã hội hiệu quả. Nó cũng góp phần vào quản lý dịch vụ xã hội tốt hơn. Nó đảm bảo rằng các phương pháp can thiệp xã hội thực sự mang lại lợi ích. Việc này giúp củng cố chính sách phúc lợi xã hội. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển nghề công tác xã hội chuyên nghiệp. Việc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá hiệu quả dịch vụ liên tục.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (266 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN VĂN HIẾU DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI ĐỐI VỚI NGƢỜI CAO TUỔI TẠI CÁC CƠ SỞ TRỢ GIÚP XÃ HỘI HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG TÁC XÃ HỘI Hà Nội, 2022 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN VĂN HIẾU DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI ĐỐI VỚI NGƢỜI CAO TUỔI TẠI CÁC CƠ SỞ TRỢ GIÚP XÃ HỘI HIỆN NAY Ngành: Công tác xã hội Mã số: 9760101 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS NGUYỄN THỊ MAI LAN Hà Nội, 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học. Các số liệu trong luận án đảm bảo độ tin cậy, chính xác và trung thực. Những kết quả nghiên cứu nêu trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả luận án Nguyễn Văn Hiếu LỜI CÁM ƠN Trước hết tôi xin gửi lời cám ơn chân thành và lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Nguyễn Thị Mai Lan đã trực tiếp hướng dẫn tôi thực hiện luận án này.
Tôi biết rằng, nếu như không có sự hỗ trợ về chuyên môn thì tôi sẽ không thể hoàn thành luận án này một cách tốt nhất có thể. Tôi cũng xin gửi lời cám ơn tới quý thầy cô, các cán bộ trong khoa Công tác Xã hội của trường đại học Sư phạm Hà Nội, các đồng nghiệp trong đã hỗ trợ tôi trong suốt quá trình làm luận án. Với sự nỗ lực của bản thân, luận án được hoàn thành nhưng chắc chắn không tránh khỏi những thiếu sót. Rất mong nhận được sự động viên, góp ý của quý thầy cô, các bạn học viên để nghiên cứu được hoàn thiện.
Hà Nội, ngày 11 tháng 11 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Văn Hiếu DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TT VIẾT TẮT NỘI DUNG 1 BLĐTBXH Bộ lao động thương binh và xã hội 2 ĐTB Điểm trung bình 3 ĐLC Độ lệch chuẩn MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI ĐỐI VỚI NGƢỜI CAO TUỔI TẠI CƠ SỞ TRỢ GIÚP XÃ HỘI. Những nghiên cứu về người cao tuổi và người cao tuổi tại cơ sở trợ giúp xã hội 15 1. Những nghiên cứu về dịch vụ công tác xã hội đối với người cao tuổi tại các cơ sở trợ giúp xã hội.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI ĐỐI VỚI NGƢỜI CAO TUỔI TẠI CƠ SỞ TRỢ GIÚP XÃ HỘI. Cơ sở trợ giúp xã hội và người cao tuổi tại cơ sở trợ giúp xã hội. Dịch vụ công tác xã hội đối với người cao tuổi tại cơ sở trợ giúp xã hội. Các lý thuyết ứng dụng trong nghiên cứu dịch vụ công tác xã hội đối với người cao tuổi tại cơ sở trợ giúp xã hội.
Luật pháp, chính sách về dịch vụ công tác xã hội đối với người cao tuổi tại cơ sở trợ giúp xã hội. Các yếu tố ảnh hưởng tới dịch vụ công tác xã hội đối với người cao tuổi tại cơ sở trợ giúp xã hội. THỰC TRẠNG DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI ĐỐI VỚI NGƢỜI CAO TUỔI Ở CƠ SỞ TRỢ GIÚP XÃ HỘI. Thực trạng sức khỏe thể chất và tinh thần của người cao tuổi ở cơ sở trợ giúp xã hội.
Nhu cầu trợ giúp của người cao tuổi tại cơ sở trợ giúp xã hội.Thực trạng dịch vụ công tác xã hội đối với người cao tuổi ở cơ sở trợ giúp xã hội. Thực trạng dịch vụ công tác xã hội đối với người cao tuổi tại cơ sở trợ giúp xã hội so sánh qua các biến số. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến dịch vụ công tác xã hội của người cao tuổi ở cơ sở trợ giúp xã hội. GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ DỊCH VỤ CÔNG TÁC XÃ HỘI ĐỐI VỚI NGƢỜI CAO TUỔI Ở VIỆT NAM.
Nguyên tắc đề xuất giải pháp. Các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ công tác xã hội cho người cao tuổi ở cơ sở trợ giúp xã hội. Khảo nghiệm tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp đề xuất. Thử nghiệm giải pháp đề xuất.140 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.164 DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Đánh giá thực trạng sức khỏe thể chất của người cao tuổi.2: Đánh giá thực trạng cảm xúc âm tính của người cao tuổi.3: Thực trạng cô lập xã hội đối với người cao tuổi.81 từ phía người thân.4: Thực trạng cô lập xã hội đối với người cao tuổi.83 từ phía bạn bè.5: Thực trạng nhu cầu về nội dung trợ giúp chăm sóc nuôi dưỡng của người cao tuổi ở cơ sở trợ giúp xã hội.6: Nhu cầu về người thực hiện trợ giúp chăm sóc.85 sức khỏe thể chất cho người cao tuổi ở cơ sở trợ giúp xã hội.7: Nhu cầu về điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ chăm sóc nuôi dưỡng ở cơ sở trợ giúp xã hội.7: Nhu cầu về nội dung tham vấn tâm lý.88 của người cao tuổi ở cơ sở trợ giúp xã hội.8: Nhu cầu về người thực hiện tham vấn tâm lý.90 của người cao tuổi ở cơ sở trợ giúp xã hội.
Nhu cầu về hình thức tham vấn tâm lý của người cao tuổi tại cơ sở trợ giúp xã hội.9: Nhu cầu về hình thức tham vấn tâm lý.90 của người cao tuổi ở cơ sở trợ giúp xã hội.10: Nhu cầu về điều kiện cơ sở vật chất phục vụ tham vấn tâm lý.91 của người cao tuổi ở cơ sở trợ giúp xã hội.11: Thực trạng nhu cầu về nội dung giáo dục - truyền thông.92 đối với người cao tuổi ở cơ sở trợ giúp xã hội.12: Nhu cầu về người thực hiện các hoạt động giáo dục - truyền thông94 của người cao tuổi tại cơ sở trợ giúp xã hội.13: Nhu cầu về hình thức thực hiện các hoạt động giáo dục - truyền thông. 95 của người cao tuổi tại cơ sở trợ giúp xã hội.14: Thực trạng hiểu biết của người cao tuổi.96 về dịch vụ công tác xã hội tại cơ sở trợ giúp xã hội.15: Thực trạng mức độ sử dụng dịch vụ công tác xã hội.97 của người cao tuổi tại cơ sở trợ giúp xã hội.16: Thực trạng mức độ sử dụng dịch vụ chăm sóc nuôi dưỡng.98 của người cao tuổi.17:Thực trạng mức độ hài lòng với điều kiện cơ sở vật chất.100 thực hiện dịch vụ chăm sóc nuôi dưỡng người cao tuổi.18: Thực trạng mức độ hài lòng với thái độ phục vụ của nhân viên.101 thực hiện dịch vụ chăm sóc nuôi dưỡng người cao tuổi.19: Thực trạng mức độ sử dụng dịch vụ về nội dung tham vấn tâm lý102 của người cao tuổi.20: Thực trạng sử dụng hình thức tham vấn tâm lý của người cao tuổi103 Bảng 3.21:Thực trạng mức độ hài lòng về điều kiện cơ sở vật chất.104 thực hiện dịch vụ tham vấn tâm lý của người cao tuổi.22: Thực trạng mức độ hài lòng với thái độ của người làm tham vấn tâm lý. 105 cho người cao tuổi.23: Thực trạng thực hiện các hoạt động giáo dục – truyền thông.106 cho người cao tuổi.24: Mức độ hài lòng của người cao tuổi về điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị thực hiện dịch vụ giáo dục – truyền thông.26: Sự khác biệt về mức độ sử dụng các dịch vụ công tác xã hội của người cao tuổi ở cơ sở trợ giúp xã hội theo loại trung tâm.27: Sự khác biệt về mức độ hài lòng với điều kiện về cơ sở vật chất thực hiện dịch vụ công tác xã hội của người cao tuổi ở cơ sở trợ giúp xã hội theo loại trung tâm.28: Sự khác biệt trong cảm nhận của người cao tuổi về thái độ phục vụ của lực lượng thực hiện dịch vụ công tác xã hộiở cơ sở trợ giúp xã hội theo loại hình trung tâm.29: Sự khác biệt về mức độ sử dụng các dịch vụ công tác xã hội của người cao tuổi ở cơ sở trợ giúp xã hội theo biến số giới tính.30: Sự khác biệt về mức độ hài lòng với các điều kiện về cơ sở vật chất thực hiện dịch vụ công tác xã hội cho người cao tuổi ở cơ sở trợ giúp xã hội theo biến số giới tính.31: Sự khác biệt trong cảm nhận của người cao tuổi về thái độ phục vụ của lực lượng thực hiện dịch vụ công tác xã hội ở cơ sở trợ giúp xã hội theo biến số giới tính.33: Sự khác biệt trong cảm nhận của người cao tuổi về thái độ phục vụ của lực lượng thực hiện dịch vụ công tác xã hội ở cơ sở trợ giúp xã hội theo hoàn cảnh gia đình.34: Thực trạng ảnh hưởng của yếu tố năng lực quản lý của người lãnh đạo. 116 các cơ sở trợ giúp xã hội.35 : Thực trạng ảnh hưởng của yếu tố tài chính.118 của cơ sở trợ giúp xã hội.36: Thực trạng ảnh hưởng của yếu tố trình độ chuyên môn.119 nghiệp vụ của nhân viên công tác xã hội.37: Thực trạng ảnh hưởng của yếu tố gia đình của người cao tuổi.38 : Thực trạng ảnh hưởng của yếu tố tâm lý của người cao tuổi.39: Các yếu tố ảnh hưởng tác động đến mức độ hài lòng về cơ sở vật chất trong dịch vụ công tác xã hội của người cao tuổi.40: Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người cao tuổi về nhân viên cung cấp dịch vụ công tác xã hội.
Kết quả khảo nghiệm tính cấp thiết của các biện pháp đề xuất. Kết quả khảo nghiệm tính khả thi của các biện pháp đề xuất.3: Tương quan giữa mức độ cấp thiết và mức độ khả thi.139 của các biện pháp đề xuất. Khảo sát kỹ năng tham vấn của nhân viên cung cấp.144 dịch vụ công tác xã hội trước thử nghiệm. Khảo sát kỹ năng tham vấn của nhân viên cung cấp dịch vụ công tác xã hội sau thử nghiệm.
So sánh kỹ năng tham vấn của nhân viên cung cấp dịch vụ công tác xã hội trước và sau thử nghiệm. Tính cấp thiết của đề tài Người cao tuổi là một nhóm xã hội đặc biệt, đóng góp một phần quan trọng vào việc giữ gìn các giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp của dân tộc, vào việc giáo dục các thế hệ trẻ trong gia đình và xã hội. Tuy vậy, người cao tuổi lại là một nhóm xã hội yếu thế. Do điều kiện tuổi tác, họ là nhóm xã hội có nhiều vấn đề về sức khỏe, tâm lý.
Chính vì vậy, họ là một nhóm xã hội cần được quan tâm chăm sóc về cả sức khỏe thể chất và tâm thần. Việt Nam trong những thập kỷ vừa qua do xã hội phát triển, điều kiện sống của người dân ngày càng được nâng cao. Điều này đã là tăng thêm tỷ lệ người cao tuổi trong xã hội.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Hiếu (2022). Luận án tiến sĩ công tác xã hội dịch vụ công tác xã hội đối [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-cong-tac-xa-hoi-dich-vu-cong-tac-xa-hoi-doi-voi-ng-oi-cao-tuoi-tai-cac-co-so-tro-giup-xa-hoi-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ công tác xã hội dịch vụ công tác xã hội đối" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ công tác xã hội dịch vụ công tác xã hội đối với ngƣời cao tuổi tại các cơ sở trợ giúp xã hội hiện nay. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn
Luận án "Luận án tiến sĩ công tác xã hội dịch vụ công tác xã hội đối" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ công tác xã hội dịch vụ công tác xã hội đối" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ công tác xã hội dịch vụ công tác xã hội đối" thuộc chuyên ngành Công tác xã hội. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ công tác xã hội dịch vụ công tác xã hội đối" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ công tác xã hội dịch vụ công tác xã hội đối" có 266 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ công tác xã hội dịch vụ công tác xã hội đối" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.