Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo laccase tái tổ hợp và thử nghi

Luận án: Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo laccase tái tổ hợp và thử nghiệm khả năng khử màu một số thuốc nhuộm công nghiệp. Xem tóm tắt và tải

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Enzyme Laccase: Cấu trúc và Ứng dụng quan trọng
Số trang:
168 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Enzyme Laccase Cấu trúc và Ứng dụng quan trọng

Luận án tập trung vào enzyme Laccase, một loại enzyme oxy hóa-khử đa chức năng. Laccase thu hút sự chú ý lớn trong Công nghệ sinh học. Enzyme này có khả năng xúc tác quá trình oxy hóa nhiều hợp chất phenolic và phi-phenolic. Tầm quan trọng của laccase thể hiện rõ trong các ngành công nghiệp. Nghiên cứu sâu về laccase là cần thiết để khai thác tối đa tiềm năng của nó. Sự hiểu biết về cấu trúc và cơ chế hoạt động giúp phát triển các ứng dụng mới.

1.1. Giới thiệu về enzyme Laccase và tầm quan trọng

Laccase là enzyme thuộc nhóm polyphenol oxidase. Enzyme này chứa đồng, xúc tác quá trình oxy hóa cơ chất bằng cách sử dụng oxy phân tử. Phản ứng tạo ra nước làm sản phẩm phụ. Vai trò của laccase rất đa dạng trong tự nhiên. Nó tham gia vào quá trình phân hủy lignin và tổng hợp melanin. Trong Công nghệ sinh học, enzyme này là một công cụ sinh học mạnh mẽ. Nghiên cứu Laccase giúp giải quyết nhiều vấn đề môi trường và công nghiệp. Sản xuất Laccase quy mô lớn có ý nghĩa kinh tế quan trọng.

1.2. Các đặc tính chính và cơ chế hoạt động của laccase

Laccase có bốn nguyên tử đồng liên kết tại vùng hoạt động. Các nguyên tử đồng này được chia thành ba loại: T1, T2 và T3. Đồng T1 chịu trách nhiệm oxy hóa cơ chất. Đồng T2 và T3 nhận electron và khử oxy phân tử thành nước. Đặc tính này làm cho laccase trở thành enzyme khử oxy hóa hiệu quả. Enzyme có thể hoạt động trong nhiều điều kiện pH và nhiệt độ khác nhau. Độ bền của enzyme thay đổi tùy thuộc vào nguồn gốc. Cơ chế xúc tác không cần chất trung gian, tạo ra lợi thế trong nhiều ứng dụng.

1.3. Nguồn gốc và vai trò của laccase trong Công nghệ sinh học

Laccase được tìm thấy rộng rãi ở nấm, thực vật và vi khuẩn. Nấm là nguồn sản xuất laccase phong phú nhất. Các chủng nấm trắng thường có hoạt tính laccase cao. Vai trò sinh học của enzyme bao gồm phân hủy xenobiotics và hình thành lignin. Trong Công nghệ sinh học, laccase được sử dụng trong xử lý nước thải, dệt nhuộm và sản xuất giấy. Khả năng khử màu thuốc nhuộm công nghiệp là một ứng dụng nổi bật. Nghiên cứu Enzyme Laccase mở ra hướng đi mới cho các quy trình công nghiệp xanh hơn.

II.Kỹ thuật di truyền tạo Laccase tái tổ hợp hiệu quả

Luận án tập trung vào việc tạo Laccase tái tổ hợp. Phương pháp Kỹ thuật di truyền được sử dụng để sản xuất enzyme này. Mục tiêu là thu được laccase với số lượng lớn và hoạt tính cao. Hệ thống biểu hiện Pichia pastoris được chọn vì nhiều ưu điểm. Quá trình này bao gồm phân lập gen, tạo dòng và tối ưu hóa biểu hiện gen. Đây là bước quan trọng để đưa Laccase vào ứng dụng thực tiễn.

2.1. Phân lập gen mã hóa laccase từ vi sinh vật

Quá trình bắt đầu bằng việc phân lập các chủng nấm mốc. Các chủng nấm có khả năng sinh tổng hợp laccase được sàng lọc. Gen mã hóa laccase được khuếch đại từ cDNA của chủng nấm. Kỹ thuật PCR được sử dụng để nhân bản gen mục tiêu. Gen sau đó được tạo dòng vào vector pGEM®T-Easy. Giải trình tự gen laccase xác nhận tính chính xác của trình tự. Bước này đảm bảo gen phù hợp cho các giai đoạn tiếp theo của Kỹ thuật di truyền.

2.2. Biểu hiện laccase trong hệ thống Pichia pastoris

Gen mã hóa laccase được chuyển vào vector biểu hiện pPICZαA. Vector này được thiết kế để hoạt động trong nấm men Pichia pastoris. P. pastoris là một hệ thống biểu hiện tái tổ hợp hiệu quả. Hệ thống này có khả năng sản xuất protein ngoại bào. Biến nạp vector tái tổ hợp vào tế bào P. pastoris được thực hiện. Các chủng P. pastoris mang gen laccase được chọn lọc. Quá trình Biểu hiện gen diễn ra dưới sự kiểm soát của promoter mạnh. Đây là nền tảng cho Sản xuất laccase quy mô lớn.

2.3. Tối ưu hóa biểu hiện gen và tinh sạch enzyme laccase

Các yếu tố ảnh hưởng đến sự biểu hiện laccase tái tổ hợp được khảo sát. Điều kiện nuôi cấy như nhiệt độ, pH, và nồng độ chất cảm ứng được tối ưu hóa. Mục tiêu là tăng cường hiệu suất sản xuất enzyme. Sau khi biểu hiện, enzyme laccase tái tổ hợp được tinh sạch. Các phương pháp tinh sạch sắc ký được áp dụng. Điện di SDS-PAGE kiểm tra độ tinh khiết của enzyme. Quá trình Tối ưu hóa biểu hiện gen và tinh sạch enzyme là cần thiết để thu được enzyme có hoạt tính cao và độ tinh khiết mong muốn.

III.Đặc tính Laccase tái tổ hợp và đánh giá hoạt tính enzyme

Sau khi sản xuất, Laccase tái tổ hợp được đặc trưng hóa. Việc này giúp hiểu rõ về hoạt tính và độ bền của enzyme. Các đặc điểm Enzyme học được xác định cẩn thận. So sánh với laccase tự nhiên cung cấp thông tin quý giá. Kết quả này là cơ sở để đánh giá tiềm năng ứng dụng của laccase. Nghiên cứu chi tiết các đặc tính giúp phát triển chiến lược sử dụng hiệu quả enzyme.

3.1. Xác định các đặc điểm enzyme học của laccase

Các đặc tính enzyme học của laccase tái tổ hợp được khảo sát. Nhiệt độ và pH tối ưu cho hoạt động của enzyme được xác định. Độ bền nhiệt và pH của laccase cũng được đánh giá. Các thông số động học enzyme như Km và Vmax được tính toán. Việc này giúp hiểu rõ khả năng xúc tác của enzyme. Xác định các đặc điểm này là bước quan trọng trong phát triển Laccase tái tổ hợp. Thông tin này hỗ trợ việc thiết kế các quy trình ứng dụng công nghiệp.

3.2. Ảnh hưởng của điều kiện môi trường đến hoạt độ laccase

Nghiên cứu đánh giá tác động của các yếu tố môi trường. Nhiệt độ, pH, và sự hiện diện của các ion kim loại ảnh hưởng đến hoạt độ laccase. Nồng độ cơ chất và thời gian phản ứng cũng được khảo sát. Các kết quả cho thấy enzyme có thể hoạt động ổn định trong phạm vi nhất định. Hiểu rõ ảnh hưởng này giúp tối ưu hóa điều kiện phản ứng. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng công nghiệp. Duy trì hoạt độ enzyme cao là chìa khóa cho hiệu quả sản xuất.

3.3. So sánh enzyme tái tổ hợp với laccase tự nhiên

Laccase tái tổ hợp được so sánh với laccase tự nhiên. Hoạt tính, độ bền và đặc tính enzyme học được đối chiếu. Enzyme tái tổ hợp từ Pichia pastoris thường có hoạt tính cao. Đồng thời, quá trình sản xuất cũng hiệu quả hơn. Kết quả so sánh cho thấy lợi thế của Kỹ thuật di truyền. Laccase tái tổ hợp có tiềm năng thay thế laccase tự nhiên trong nhiều ứng dụng. Sản xuất laccase quy mô công nghiệp trở nên khả thi hơn.

IV.Ứng dụng Laccase khử màu thuốc nhuộm công nghiệp

Một trong những ứng dụng chính của Laccase tái tổ hợp là khử màu thuốc nhuộm. Ngành công nghiệp dệt nhuộm tạo ra lượng lớn nước thải ô nhiễm. Thuốc nhuộm công nghiệp gây hại nghiêm trọng cho môi trường. Laccase cung cấp một giải pháp sinh học thân thiện. Nghiên cứu thử nghiệm khả năng phân hủy thuốc nhuộm tổng hợp. Đánh giá hiệu quả xử lý màu của enzyme này mang lại nhiều hứa hẹn. Đây là một bước tiến quan trọng trong xử lý ô nhiễm Công nghệ sinh học.

4.1. Thử nghiệm khả năng phân hủy thuốc nhuộm tổng hợp

Laccase tái tổ hợp được thử nghiệm trên một số loại thuốc nhuộm. Các thuốc nhuộm công nghiệp phổ biến được chọn làm cơ chất. Khả năng phân hủy và khử màu của enzyme được đánh giá. Phản ứng được thực hiện trong các điều kiện môi trường khác nhau. Kết quả cho thấy laccase có hiệu quả trong việc phá vỡ cấu trúc màu. Thử nghiệm này chứng minh tiềm năng của enzyme trong xử lý nước thải. Laccase cung cấp một giải pháp sinh học an toàn cho vấn đề ô nhiễm thuốc nhuộm.

4.2. Đánh giá hiệu quả xử lý màu của laccase tái tổ hợp

Hiệu quả khử màu được định lượng bằng các phương pháp quang phổ. Mức độ giảm màu của dung dịch thuốc nhuộm được đo đạc. Thời gian phản ứng và nồng độ enzyme ảnh hưởng đến hiệu quả. Laccase tái tổ hợp cho thấy khả năng khử màu đáng kể. Enzyme có thể loại bỏ màu từ nhiều loại thuốc nhuộm. Kết quả này khẳng định Laccase tái tổ hợp là một tác nhân xử lý hiệu quả. Ứng dụng laccase trong xử lý nước thải dệt nhuộm là khả thi.

4.3. Tiềm năng xử lý ô nhiễm trong Công nghệ sinh học môi trường

Khả năng khử màu của laccase mở ra hướng mới. Enzyme có tiềm năng lớn trong Công nghệ sinh học môi trường. Ngoài thuốc nhuộm, laccase còn có thể phân hủy các chất ô nhiễm khác. Ví dụ, phenol, thuốc trừ sâu và dược phẩm. Công nghệ sinh học sử dụng enzyme Laccase là một phương pháp bền vững. Phương pháp này giảm thiểu việc sử dụng hóa chất độc hại. Laccase là một giải pháp xanh cho thách thức ô nhiễm công nghiệp.

V.Phát triển Laccase tái tổ hợp Hướng đi bền vững

Luận án cung cấp những đóng góp mới vào lĩnh vực Công nghệ sinh học enzyme. Nghiên cứu thành công trong việc tạo và đặc trưng hóa Laccase tái tổ hợp. Enzyme này thể hiện tiềm năng mạnh mẽ trong nhiều ứng dụng. Đặc biệt là khả năng xử lý thuốc nhuộm công nghiệp. Việc phát triển laccase tái tổ hợp là một hướng đi bền vững. Nó mở ra triển vọng cho các công nghệ sinh học xanh. Các kết quả nghiên cứu là nền tảng cho các ứng dụng công nghiệp trong tương lai.

5.1. Những đóng góp mới của nghiên cứu Laccase

Luận án đã phân lập thành công gen mã hóa laccase từ chủng nấm mới. Gen này được biểu hiện hiệu quả trong Pichia pastoris. Laccase tái tổ hợp thu được có hoạt tính cao. Đặc biệt, enzyme này thể hiện khả năng khử màu thuốc nhuộm công nghiệp hiệu quả. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu chi tiết về đặc tính enzyme học. Đây là những đóng góp quan trọng cho Khoa học Sinh học phân tử. Kết quả này thúc đẩy việc sản xuất và ứng dụng enzyme Laccase.

5.2. Hướng phát triển trong sản xuất và ứng dụng laccase

Từ những kết quả này, nhiều hướng phát triển được đề xuất. Cần tiếp tục tối ưu hóa quy trình sản xuất Laccase tái tổ hợp. Nghiên cứu mở rộng ứng dụng enzyme trong các lĩnh vực khác. Ví dụ, công nghiệp giấy, mỹ phẩm, hoặc y sinh. Phát triển các hệ thống enzyme cố định cũng là một hướng đi. Điều này nhằm tăng cường độ bền và khả năng tái sử dụng của enzyme. Công nghệ sinh học hướng tới việc tạo ra các giải pháp bền vững. Sản xuất laccase chi phí thấp và hiệu quả cao là mục tiêu tiếp theo.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo laccase tái tổ hợp và thử nghiệm khả năng khử màu một số thuốc nhuộm công nghiệp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ĐẶNG THỊ THANH HÀ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC NGHIÊN CỨU TẠO LACCASE TÁI TỔ HỢP VÀ THỬ NGHIỆM KHẢ NĂNG KHỬ MÀU MỘT SỐ THUỐC NHUỘM CÔNG NGHIỆP Huế, năm 2022 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ĐẶNG THỊ THANH HÀ NGHIÊN CỨU TẠO LACCASE TÁI TỔ HỢP VÀ THỬ NGHIỆM KHẢ NĂNG KHỬ MÀU MỘT SỐ THUỐC NHUỐC NHUỘM CÔNG NGHIỆP Ngành: Công nghệ Sinh học Mã số: 9420201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học 1. Phạm Thị Ngọc Lan 2. Nguyễn Đức Huy Huế, năm 2022 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iv LỜI CẢM ƠN .v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC HÌNH. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giới thiệu chung về laccase.

Cấu tạo của laccase. Cơ chế xúc tác của laccase. Đặc tính của laccase. Các nguồn thu nhận laccase.

Ảnh hưởng của điều kiện nuôi cấy đến khả năng sinh tổng hợp laccase. Ứng dụng của laccase. HỆ THỐNG BIỂU HIỆN Pichia pastoris. Giới thiệu chung về hệ thống P.

Ưu, nhược điểm của P. pastoris so với các hệ thống biểu hiện khác. Hệ thống biểu hiện tái tổ hợp tương đồng sử dụng P. THUỐC NHUỘM CÔNG NGHIỆP VÀ CÁC BIỆN PHÁP XỬ LÝ.

Thuốc nhuộm công nghiệp. Các phương pháp xử lý thuốc nhuộm công nghiệp. Xử lý màu thuốc nhuộm bằng laccase. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Thu thập mẫu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phân lập các chủng nấm mốc có hoạt tính laccase.

Khảo sát sinh tổng hợp laccase từ các chủng phân lập. Xác định hoạt độ enzyme laccase. Phương pháp xác định protein ngoại bào. Xác định một số đặc tính của laccase thô từ chủng phân lập.

Định danh phân tử chủng nấm phân lập. Phân lập các gen mã hóa laccase. Biểu hiện cFolac1 trong Pichia pastoris. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến sự biểu hiện laccase tái tổ hợp.

Tinh sạch enzyme tái tổ hợp. Điện di SDS – PAGE. Khảo sát một số yếu tố ảnh hưởng đến hoạt độ laccase tái tổ hợp. Thử nghiệm khả năng khử màu thuốc nhuộm tổng hợp.

Xử lý thống kê. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. PHÂN LẬP CÁC CHỦNG NẤM MỐC CÓ HOẠT TÍNH LACCASE. Phân lập, làm thuần và giữ giống các chủng nấm mốc.

Sàng lọc các chủng nấm mốc sinh tổng hợp laccase. Một số đặc điểm hình thái khuẩn lạc và cuống sinh bào tử của các chủng nấm phân lập. Đánh giá khả năng sinh laccase của chủng nấm phân lập. Khảo sát một số đặc tính của laccase tự nhiên.

Định danh vi sinh vật. TẠO DÒNG CÁC GEN MÃ HÓA LACCASE TỪ F. Khuếch đại các gen laccase từ cDNA của F. Tạo dòng các gen mã hóa enzyme laccase trong vector pGEM®T-Easy.

Giải trình tự gen laccase. BIỂU HIỆN GEN MÃ HÓA LACCASE TRONG Pichia pastoris. Tạo dòng cFolac1 vào pGEM®T-Easy và biến nạp vào E. Tạo dòng vào vector biểu hiện pPICZαA.

Tối ưu hóa sự biểu hiện laccase tái tổ hợp. Tinh sạch enzyme. Khảo sát đặc điểm enzyme tái tổ hợp. THỬ NGHIỆM KHẢ NĂNG PHÂN HỦY THUỐC NHUỘM CÔNG NGHIỆP CỦA LACCASE TÁI TỔ HỢP.

PHÂN LẬP CÁC CHỦNG NẤM MỐC CÓ HOẠT TÍNH LACCASE. Môi trường nuôi cấy. Khảo sát một số đặc tính của laccase tự nhiên. PHÂN LẬP CÁC GEN MÃ HÓA LACCASE.

BIỂU HIỆN GEN FOLAC1 MÃ HÓA EMZYME TRONG NẤM MEN Pichia pastoris. Biểu hiện gen Folac1. Khảo sát đặc tính enzyme tái tổ hợp. Tối ưu hóa sự biểu hiện laccase tái tổ hợp.

THỬ NGHIỆM KHẢ NĂNG PHÂN HỦY THUỐC NHUỘM CÔNG NGHIỆP CỦA LACCASE TÁI TỔ HỢP .106 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.109 CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .110 TÀI LIỆU THAM KHẢO .126 iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, khách quan, nghiêm túc và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nếu có gì sai sót tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả luận án Đặng Thị Thanh Hà iv LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới PGS.TS Phạm Thị Ngọc Lan và GS.

Nguyễn Hoàng Lộc, Khoa Sinh học, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế đã hướng dẫn, chỉ bảo tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới TS. Nguyễn Đức Huy, Trưởng Phòng thí nghiệm Công nghệ Enzyme và Protein, Phó Viện trưởng Viện Công nghệ sinh học, Đại học Huế là giáo viên trực tiếp hướng dẫn, hỗ trợ kinh phí trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn đến Ban giám hiệu, Phòng Sau đại học, Khoa Sinh học, Trường Đại học khoa học, Đại học Huế.

Xin được gửi lời cảm ơn đến cán bộ và các bạn sinh viên Phòng thí nghiệm Công nghệ sinh học, Bộ môn Công nghệ sinh học, Bộ môn Sinh học ứng dụng, đã hướng dẫn tận tình và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu ở bộ môn. Tôi xin chân thành cảm ơn đến cán bộ và các bạn sinh viên Phòng thí nghiệm Công nghệ Enzyme và Protein, Viện Công nghệ sinh học, Đại học Huế đã tận tình hướng dẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình nghiên cứu ở Viện. Bên cạnh đó, tôi cũng xin chân thành cảm ơn đến GS. Seung- Moon Park và ThS.

Nguyễn Thị Mỹ Lệ, Đại học Quốc gia Chonbuk, Hàn Quốc đã hỗ trợ một số phân tích trong quá trình hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Tây Nguyên, cùng gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã động viên, khích lệ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Thừa Thiên Huế, ngày ……tháng…….năm 2022 Nghiên cứu sinh Đặng Thị Thanh Hà v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT 2,4- D 2,4-Dichlorophenoxyacetic acid 2,4,5-T 2,4,5- trichlorophenoxyacetic acid ABTS 2,2'-azino-bis (3-ethylbenzothiazoline-6-sulphonic acid) Amp Ampicillin BPA Bisphenol A Bp Base pair BSM Bacteria Standard Medium CHCl3 Chloroform COD Chemical Oxygen Demand (Nhu cầu oxy hóa học) CTAB Cetyltrimethyl ammonium bromide DMP 2,6-dimethoxyphenol DNA Deoxyribonucleic acid DW Distilled water (Nước cất vô trùng) EC Enzyme commission EDTA Ethylene diamine tetra-acetic acid EMS (Ethyl Methane Sulfonate) EP Eppendorf EtOH Ethanol Folac Gen laccase HBT Hydroxybenzotriazole vi HPI N- hydroxyphtaimide ITS Internal transcribed spacer (Vùng đệm được sao mã) IUB International Union of Biochemistry (Tổ chức sinh hóa quốc tế) LB Luria Bertani LiP Lignin peroxidase (ligninase) MnP Manganase peroxidase NCBI National Center for Biotechnology Information (Trung tâm DO Thông tin Công nghệ Sinh học Quốc gia Hoa Kỳ) PAH Dissolved Oxygen (Oxy hòa tan) PCB Polycyclic aromatic hydrocarbon PCI Polychlorinated biphenyl PCR Phenol: chloroform: isoamylalcohol PDA Polymerase chain reaction (phản ứng chuỗi Polymeras) PVA Potato Dextrose Agar RACE PCR Poly vinyl alcohol RBBR Rapid Amplification of ADNc-PCR SDS – PAGE Remazol Brilliant Blue R TAE Điện di gel sodium dodecyl sulfate-polyacrylamide Taq Tris-acetate-EDTA TNT Thermus aquaticus vii UV 2,4,6-trinitrotoluen YP Ultraviolet (Tia tử ngoại) YPD Yeast peptone YPDS Yeast peptone dextrose YPM Yeast peptone dextrose sorbitol Yeast peptone methanol viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Ứng dụng của laccase trong phân hủy sinh học thuốc nhuộm.

Trình tự nucleotide các mồi dùng để khuếch đại gen Folac1, Folac2,. Trình tự các mồi dùng để khuếch đại gen cFolac1 từ cDNA. Trình tự các mồi dùng để khuếch đại gen AOX1F và AOX1R. Hàm lượng protein và hoạt tính laccase của 3 chủng F4, F5, F8.

Khả năng tích lũy laccase của chủng F4 ở 4 môi trường nuôi cấy. Tỷ lệ khử màu thuốc nhuộm tổng hợp của laccase tái tổ hợp. Vai trò của chất trung gian đối với khả năng xử lí màu thuốc nhuộm của laccase tái tổ hợp .93 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cấu trúc không gian của laccase từ Melanocarpus albomyces.

Trung tâm hoạt động của laccase được mô hình hóa. Cấu trúc trung tâm hoạt động của laccase [60]. Các kiểu xúc tác của laccase [10]. Quá trình oxy hóa ABTS thành dạng ABTS+ dưới sự xúc tác.

Hệ thống vector biểu hiện pPICZα A, B, C cho P. Cơ chế khử màu bằng enzyme và phân hủy thuốc nhuộm azo [79]. Khuẩn lạc 12 chủng nấm mốc phân lập được trên địa bàn Thừa Thiên Huế (F1-F12). Sàng lọc chủng sinh tổng hợp peroxidase trên môi trường chọn lọc có bổ sung guaiacol.

Khuẩn lạc sợi nấm chủng F4, F5, F8. Khả năng tích lũy laccase của chủng F5 ở 4 môi trường lên men. Khả năng tích lũy laccase của chủng F8 ở 4 môi trường lên men. Khả năng tích lũy laccase của chủng F4 sử dụng môi trường nuôi cấy MF3 ở các mức nhiệt độ khác nhau.

Khả năng tích lũy laccase của chủng F4 sử dụng môi trường nuôi cấy MF4 ở các mức nhiệt độ khác nhau. Khả năng tích lũy laccase của chủng F5 sử dụng môi trường nuôi cấy MF3 ở các mức nhiệt độ khác nhau. Khả năng tích lũy laccase của chủng F5 sử dụng môi trường nuôi cấy MF4 ở các mức nhiệt độ khác nhau. Khả năng tích lũy laccase của chủng F8 ở 3 mức nhiệt độ trong môi trường lên men MF3.

Khả năng tích lũy laccase của chủng F8 ở 3 mức nhiệt độ trong môi trường lên men MF4. Ảnh hưởng của pH lên hoạt tính laccase của chủng F4. Ảnh hưởng của nhiệt độ lên hoạt tính laccase của chủng F4. Ảnh hưởng của các ion kim loại lên hoạt tính laccase F4.

Điện di đồ sản phẩm tách DNA tổng số chủng F4. Sản phẩm PCR trình tự ITS 1-4 chủng F4. Cây phả hệ di truyền loài của chủng F. oxysporum HUIB02 và một số loài Fusarium khác trên Genbank.

Điện di đồ sản phẩm RNA tổng số từ F. Sản phẩm PCR khuếch đại các gen mã hóa laccase. Sản phẩm PCR gen Folac1 từ khuẩn lạc tái tổ hợp. Sản phẩm PCR gen Folac2 từ khuẩn lạc tái tổ hợp.

Sản phẩm PCR gen Folac3 từ khuẩn lạc tái tổ hợp. Sản phẩm PCR gen Folac4 từ khuẩn lạc tái tổ hợp. Sản phẩm cắt hạn chế bằng EcoRI plasmid tái tổ hợp pGEM®T-Easy- Folac1. Sản phẩm cắt hạn chế bằng EcoRI plasmid tái tổ hợp pGEM®T-Easy- Folac2.

Sản phẩm cắt hạn chế bằng EcoRI plasmid tái tổ hợp pGEM®T-Easy- Folac3. Sản phẩm cắt hạn chế bằng EcoRI plasmid tái tổ hợp pGEM®T- Easy- Folac4. Cây phả hệ di truyền gen Folac1 và một số gen laccase khác. Mô hình cấu trúc không gian 3 chiều của Folac1 F.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Thị Thanh Hà (2022). Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo laccase tá [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-cong-nghe-sinh-hoc-nghien-cuu-tao-laccase-tai-to-hop-va-thu-nghiem-kha-nang-khu-mau-mot-so-thuoc-nhuom-cong-nghiep

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo laccase tá" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo laccase tái tổ hợp và thử nghiệm khả năng khử màu một số thuốc nhuộm công nghiệp. Xem tóm tắt và tải

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo laccase tá" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo laccase tá" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo laccase tá" thuộc chuyên ngành Công nghệ Sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo laccase tá" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo laccase tá" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu tạo laccase tá" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter