Luận án tiến sĩ chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp và tác động của nó đ

Luận án: Luận án tiến sĩ chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp và tác động của nó đến các nhóm lợi ích ở tỉnh bắc ninh 002. Xem tóm tắt và tải về tại Luan

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

186

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp
Số trang:
186 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Kinh tế chính trị
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp

Chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp là một vấn đề trung tâm trong phát triển kinh tế xã hội. Luận án tiến sĩ này tập trung phân tích sâu sắc quá trình này. Nó bao gồm các khía cạnh lý luận và thực tiễn. Tài liệu nghiên cứu các tác động đa chiều đến các nhóm lợi ích khác nhau. Việc chuyển đổi đất nông nghiệp sang phi nông nghiệp diễn ra mạnh mẽ. Đặc biệt tại các khu vực đang công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh chóng. Đây là xu hướng tất yếu của quá trình phát triển. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra nhiều thách thức lớn. Các thách thức liên quan đến quản lý, quy hoạch và phân chia lợi ích. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề. Nó giúp định hình các chính sách đất đai hiệu quả. Mục tiêu là đảm bảo sự phát triển bền vững. Đồng thời hài hòa các mối quan hệ xã hội. Chuyển đổi đất nông nghiệp đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng. Cần có sự điều tiết hợp lý từ phía Nhà nước.

1.1. Khái niệm và sự cần thiết chuyển đổi mục đích sử dụng đất

Chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp là việc thay đổi từ sản xuất nông nghiệp sang các mục đích khác. Các mục đích này bao gồm phát triển công nghiệp, đô thị, dịch vụ. Đây là quá trình quan trọng trong bối cảnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước. Sự cần thiết chuyển đổi xuất phát từ nhu cầu phát triển kinh tế. Cần có đất cho các khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng. Cần mở rộng không gian đô thị để đáp ứng dân số gia tăng. Việc này giúp tạo ra nhiều việc làm. Nó cũng góp phần tăng thu ngân sách địa phương. Quá trình này thúc đẩy sự dịch chuyển cơ cấu kinh tế. Nó chuyển đổi từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Tuy nhiên, cần đảm bảo tính hiệu quả và bền vững. Việc này tránh lãng phí tài nguyên đất đai. Quy hoạch sử dụng đất phải được thực hiện chặt chẽ. Cần dựa trên tầm nhìn dài hạn.

1.2. Tổng quan nghiên cứu về chuyển đổi đất nông nghiệp

Các nghiên cứu quốc tế và trong nước đều quan tâm đến vấn đề chuyển đổi đất nông nghiệp. Các nghiên cứu quốc tế thường tập trung vào chính sách quản lý đất đai. Họ phân tích tác động kinh tế xã hội và môi trường. Các yếu tố như an ninh lương thực và biến đổi khí hậu cũng được đề cập. Các nghiên cứu trong nước phân tích thực trạng chuyển đổi tại Việt Nam. Họ đánh giá tác động của nó đến các nhóm lợi ích. Các tác động bao gồm người dân, doanh nghiệp, và Nhà nước. Vấn đề bồi thường, hỗ trợ sinh kế nông dân là trọng tâm. Các nghiên cứu cũng chỉ ra hạn chế trong Luật Đất đai và chính sách đất đai hiện hành. Cần có giải pháp đồng bộ để điều hòa lợi ích. Mục tiêu là phát triển bền vững. Luận án này tiếp tục đào sâu vấn đề. Nó đặc biệt chú trọng phân tích mối quan hệ giữa chuyển đổi đất và các nhóm lợi ích ở cấp độ địa phương.

II.Cơ sở lý luận về chuyển đổi đất nông nghiệp và tác động

Phân tích cơ sở lý luận là nền tảng cho việc hiểu rõ chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp. Luận án đi sâu vào các khái niệm cốt lõi. Nó xem xét các yếu tố kinh tế chính trị ảnh hưởng đến quá trình này. Việc chuyển đổi đất không chỉ là một thay đổi vật lý. Đó là một quá trình phức tạp. Nó liên quan đến quyền sở hữu, quyền sử dụng đất. Nó ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội. Các lý thuyết về địa tô, phân bổ nguồn lực được áp dụng. Chúng giúp giải thích các quyết định chuyển đổi. Đồng thời, lý thuyết về lợi ích nhóm được dùng để phân tích tác động. Các nhóm khác nhau có lợi ích mâu thuẫn. Ví dụ, nông dân mất đất có thể đối mặt với khó khăn về sinh kế. Trong khi đó, nhà đầu tư và chính quyền địa phương có thể hưởng lợi từ sự phát triển. Khung phân tích này giúp nhận diện các bên liên quan. Nó đánh giá mức độ ảnh hưởng của chuyển đổi đất nông nghiệp đến từng nhóm. Đây là bước quan trọng để đề xuất giải pháp công bằng.

2.1. Nền tảng lý luận về chuyển đổi mục đích sử dụng đất

Lý luận về chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp dựa trên nhiều học thuyết kinh tế. Học thuyết về phát triển và tăng trưởng kinh tế nhấn mạnh vai trò của đất đai. Đất đai là nguồn lực thiết yếu cho công nghiệp hóa và phát triển đô thị. Tuy nhiên, đất nông nghiệp bị thu hẹp có thể ảnh hưởng đến an ninh lương thực. Lý thuyết kinh tế tài nguyên giải thích cách phân bổ đất đai. Nó giúp tối ưu hóa lợi ích kinh tế. Lý thuyết thể chế phân tích vai trò của Luật Đất đai. Nó xem xét các chính sách đất đai trong việc điều tiết quá trình chuyển đổi. Việc quản lý chuyển đổi cần minh bạch, hiệu quả. Cần đảm bảo quyền lợi của người dân. Đồng thời tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư. Khái niệm về giá trị đất, chi phí cơ hội cũng được xem xét. Nó giúp đánh giá toàn diện các quyết định chuyển đổi.

2.2. Khung phân tích tác động và nhóm lợi ích

Luận án xây dựng một khung phân tích tác động của chuyển đổi đất nông nghiệp. Khung này giúp đánh giá ảnh hưởng đến các nhóm lợi ích. Các nhóm lợi ích chính bao gồm người dân có đất bị thu hồi, chủ đầu tư, và chính quyền địa phương. Người dân có thể mất đất sản xuất, mất sinh kế nông dân. Họ phải đối mặt với khó khăn chuyển đổi nghề nghiệp. Các chủ đầu tư thu được lợi nhuận từ các dự án công nghiệp hóa, phát triển đô thị. Chính quyền địa phương hưởng lợi từ tăng thu ngân sách và phát triển cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, chính quyền cũng đối mặt với thách thức quản lý xã hội. Các tác động được phân loại thành kinh tế, xã hội và môi trường. Việc phân tích này giúp định lượng và định tính các ảnh hưởng. Nó là cơ sở để đề xuất các giải pháp điều hòa lợi ích. Khung phân tích này nhấn mạnh sự công bằng và bền vững.

III.Thực trạng chuyển đổi đất nông nghiệp tại tỉnh Bắc Ninh

Bắc Ninh là một điển hình về quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp. Tỉnh này có tốc độ công nghiệp hóa và đô thị hóa rất nhanh. Điều này dẫn đến sự biến động lớn về diện tích đất nông nghiệp. Các khu công nghiệp mọc lên nhanh chóng. Nhiều dự án phát triển đô thị được triển khai. Luận án khảo sát thực trạng từ năm 2001 đến 2012. Giai đoạn này chứng kiến sự thay đổi mạnh mẽ nhất. Việc chuyển đổi đất đã tạo ra nhiều thành tựu kinh tế. Nó thu hút đầu tư nước ngoài (FDI) và tạo việc làm. Tuy nhiên, cũng có nhiều vấn đề nảy sinh. Các vấn đề liên quan đến đời sống của người dân. Đặc biệt là những người nông dân mất đất. Việc đánh giá thực trạng này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về các thách thức và cơ hội. Từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp với bối cảnh địa phương.

3.1. Bối cảnh tự nhiên kinh tế xã hội tỉnh Bắc Ninh

Bắc Ninh có vị trí địa lý thuận lợi, gần Hà Nội. Tỉnh này có nguồn lao động dồi dào. Đây là những yếu tố quan trọng thúc đẩy công nghiệp hóa. Đặc điểm tự nhiên của tỉnh là đồng bằng thấp. Đất đai phù sa màu mỡ, phù hợp cho nông nghiệp. Tuy nhiên, quy hoạch sử dụng đất đã ưu tiên phát triển công nghiệp và đô thị. Kinh tế Bắc Ninh đã chuyển dịch mạnh mẽ. Tỷ trọng nông nghiệp giảm, công nghiệp và dịch vụ tăng cao. Xã hội Bắc Ninh cũng chứng kiến nhiều thay đổi. Mức sống người dân được nâng cao. Tuy nhiên, cũng có sự phân hóa giàu nghèo. Nông dân mất đất đối mặt với khó khăn tìm kiếm việc làm mới. Các đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình chuyển đổi đất. Nó cũng tác động đến việc giải quyết các vấn đề lợi ích phát sinh.

3.2. Diễn biến chuyển đổi mục đích sử dụng đất 2001 2012

Giai đoạn 2001-2012 tại Bắc Ninh ghi nhận sự chuyển đổi đất nông nghiệp mạnh mẽ. Hàng ngàn héc-ta đất nông nghiệp đã được chuyển đổi. Mục đích chính là xây dựng các khu công nghiệp, khu đô thị mới. Tỉnh Bắc Ninh đã có nhiều chính sách để đẩy nhanh quá trình này. Các biện pháp bao gồm thu hút đầu tư, đơn giản hóa thủ tục hành chính. Tuy nhiên, công tác quy hoạch sử dụng đất đôi khi còn chồng chéo. Việc quản lý đất đai còn gặp nhiều thách thức. Tốc độ chuyển đổi nhanh gây áp lực lớn. Áp lực lên môi trường và xã hội. Dữ liệu cụ thể về diện tích chuyển đổi, loại hình đất được chuyển đổi được phân tích. Các số liệu này cho thấy bức tranh rõ nét. Nó giúp đánh giá mức độ và quy mô của quá trình chuyển đổi. Đây là căn cứ để đưa ra nhận định khách quan về thực trạng.

IV.Tác động chuyển đổi đất nông nghiệp đến các nhóm lợi ích

Chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp tạo ra những tác động phức tạp. Các tác động này ảnh hưởng đến nhiều nhóm lợi ích khác nhau. Nó có thể mang lại lợi ích kinh tế cho Nhà nước và nhà đầu tư. Nhưng nó cũng gây ra những tổn thất đáng kể cho người dân. Nhất là những nông dân mất đất. Tác động kinh tế xã hội cần được đánh giá một cách toàn diện. Nó bao gồm cả những yếu tố định lượng và định tính. Phân tích này giúp nhận diện rõ ràng ai được lợi, ai chịu thiệt. Từ đó, các chính sách điều hòa lợi ích có thể được xây dựng. Mục tiêu là giảm thiểu xung đột. Đảm bảo sự công bằng trong quá trình phát triển. Việc không giải quyết thỏa đáng các tác động có thể dẫn đến bất ổn xã hội. Nó cũng làm chậm quá trình phát triển bền vững của địa phương.

4.1. Ảnh hưởng đến người dân bị thu hồi đất

Người dân bị thu hồi đất nông nghiệp là nhóm chịu tác động trực tiếp nhất. Họ đối mặt với mất đất sản xuất, mất sinh kế nông dân truyền thống. Mặc dù có chính sách bồi thường, hỗ trợ, nhưng mức độ chưa thỏa đáng. Nhiều nông dân gặp khó khăn trong việc chuyển đổi nghề nghiệp. Họ thiếu kỹ năng, thiếu vốn để bắt đầu công việc mới. Tỷ lệ thất nghiệp hoặc làm công việc tạm thời tăng lên. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống. Tác động xã hội còn bao gồm sự thay đổi trong cấu trúc cộng đồng. Nó có thể gây ra các vấn đề về nhà ở, y tế, giáo dục. Mâu thuẫn đất đai cũng phát sinh. Việc đảm bảo an sinh xã hội cho nhóm này là vô cùng cấp thiết. Cần có các chương trình đào tạo nghề, tạo việc làm hiệu quả.

4.2. Tác động đến địa phương và chủ đầu tư

Chuyển đổi đất nông nghiệp mang lại nhiều lợi ích cho chính quyền địa phương và chủ đầu tư. Chính quyền địa phương thu được nguồn vốn lớn từ tiền sử dụng đất. Thu hút đầu tư giúp tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm. Phát triển đô thị và công nghiệp hóa góp phần hiện đại hóa địa phương. Chủ đầu tư các khu công nghiệp và đô thị cũng hưởng lợi. Họ có được quỹ đất lớn để thực hiện dự án. Các dự án này mang lại lợi nhuận cao. Tuy nhiên, chính quyền địa phương cũng phải đối mặt với thách thức. Đó là quản lý quy hoạch sử dụng đất, giải quyết khiếu nại. Cần đảm bảo phát triển bền vững. Tránh gây ô nhiễm môi trường và suy thoái tài nguyên. Vai trò của Luật Đất đai và chính sách đất đai rất quan trọng. Nó giúp điều tiết mối quan hệ giữa các bên.

V.Giải pháp cho chuyển đổi đất nông nghiệp và điều hòa lợi ích

Để đảm bảo quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp diễn ra hiệu quả và bền vững, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải giải quyết được cả vấn đề kinh tế và xã hội. Đặc biệt là việc điều hòa lợi ích giữa các nhóm. Cần hoàn thiện khung pháp lý về đất đai. Nâng cao năng lực quản lý của chính quyền địa phương. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ cụ thể cho người dân bị ảnh hưởng. Mục tiêu là đảm bảo sinh kế nông dân sau chuyển đổi. Các giải pháp phải được xây dựng dựa trên thực tiễn. Nó phải có tính khả thi cao. Việc này nhằm giảm thiểu những tác động tiêu cực. Nó cũng tối đa hóa lợi ích từ việc chuyển đổi. Hướng tới một sự phát triển hài hòa, công bằng và bền vững cho Bắc Ninh.

5.1. Hoàn thiện quy hoạch và chính sách đất đai

Một trong những giải pháp quan trọng nhất là hoàn thiện quy hoạch sử dụng đất. Quy hoạch phải có tầm nhìn dài hạn, minh bạch và khoa học. Nó cần tích hợp các quy hoạch ngành khác. Tránh tình trạng chồng chéo, lãng phí. Các chính sách đất đai cần được đổi mới. Đặc biệt là quy định về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư. Mức bồi thường cần sát với giá thị trường. Nó phải đảm bảo cho người dân có thể tái tạo sinh kế. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ việc thực hiện chính sách. Đảm bảo sự công bằng và công khai. Luật Đất đai cần được điều chỉnh. Nó phản ánh thực tiễn phát triển. Đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân. Việc này giúp hạn chế các tranh chấp. Nó cũng nâng cao hiệu quả quản lý đất đai.

5.2. Hỗ trợ sinh kế và tạo việc làm cho nông dân

Việc hỗ trợ sinh kế nông dân sau khi mất đất là trọng tâm. Các chương trình đào tạo nghề cần được mở rộng và đa dạng hóa. Nó phải phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động địa phương. Cần có chính sách ưu đãi cho các doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần được khuyến khích tuyển dụng lao động là nông dân bị thu hồi đất. Các quỹ hỗ trợ việc làm, vốn vay ưu đãi cần được thiết lập. Nó giúp nông dân có vốn để tự tạo việc làm. Cần phát triển các mô hình kinh tế phi nông nghiệp. Ví dụ như thủ công nghiệp, dịch vụ. Nó giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập. Đảm bảo an ninh lương thực cũng cần được quan tâm. Mặc dù chuyển đổi đất, nhưng vẫn phải duy trì diện tích đất nông nghiệp cần thiết. Mục tiêu là phát triển bền vững. Đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình phát triển.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC HÌNH VẼ
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CHUYỂN ĐỔI MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP VÀ TÁC ĐỘNG CỦA NÓ ĐẾN CÁC NHÓM LỢI ÍCH
1.1. Nghiên cứu quốc tế
1.2. Đối với các nghiên cứu trong nước
1.3. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHUYỂN ĐỔI MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP VÀ TÁC ĐỘNG CỦA NÓ ĐẾN CÁC NHÓM LỢI ÍCH
2.1. Cơ sở lý luận về chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp
2.1.1. Khái niệm ĐNN và chuyển đổi MĐSD ĐNN
2.1.2. Sự cần thiết phải chuyển đổi MĐSD ĐNN
2.1.3. Tổ chức và quản lý quá trình chuyển đổi MĐSD ĐNN ở Việt Nam
2.1.4. Tác động của chuyển đổi mục đích sử dụng đất đến các nhóm lợi ích
2.2. Những vấn đề cơ bản về nhóm lợi ích và lợi ích nhóm
2.2.1. Mối quan hệ giữa chuyển đổi mục đích ĐNN với lợi ích nhóm
2.3. Cơ sở thực tiễn về chuyển đổi mục đích sử dụng đất và tác động của nó đến các nhóm lợi ích
2.3.1. Tổng quan tình hình chuyển đổi MĐSD đất và tác động tới các nhóm lợi ích ở Việt Nam
2.3.2. Kinh nghiệm của một số địa phương trong nước về chuyển đổi MĐSD ĐNN và điều tiết lợi ích khi chuyển đổi MĐSD đất
2.4. Khung phân tích tác động của chuyển đổi đất nông nghiệp tới các nhóm lợi ích
2.5. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHUYỂN ĐỔI MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP VÀ TÁC ĐỘNG CỦA NÓ ĐẾN CÁC NHÓM LỢI ÍCH TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH
3.1. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế, xã hội tỉnh Bắc Ninh ảnh hưởng đến chuyển đổi MĐSD ĐNN và giải quyết các phát sinh về lợi ích giữa các nhóm
3.1.1. Đặc điểm về tự nhiên
3.1.2. Đặc điểm về điều kiện kinh tế - xã hội
3.1.3. Đánh giá ảnh hưởng của các đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội đến chuyển đổi mục đích đất nông nghiệp và giải quyết các phát sinh về lợi ích giữa các nhóm
3.2. Thực trạng chuyển đổi MĐSD ĐNN tỉnh Bắc Ninh 2001 - 2012
3.2.1. Các biện pháp và chính sách tỉnh Bắc Ninh đã triển khai về chuyển đổi MĐSD đất và xử lý lợi ích nhóm trong chuyển đổi mục đích ĐNN
3.2.2. Thực trạng chuyển đổi MĐSD ĐNN tỉnh Bắc Ninh các năm 2001 - 2012
3.3. Tác động của chuyển đổi MĐSD ĐNN đến các nhóm lợi ích trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh
3.3.1. Tác động của chuyển đổi MĐSD ĐNN đến các người bị thu hồi đất
3.3.2. Tác động của chuyển đổi MĐSD đất đến địa phương nơi có đất chuyển đổi tập trung
3.3.3. Tác động của chuyển đổi MĐSD đất đến chủ đầu tư các khu công nghiệp và đô thị
3.3.4. Đánh giá chung về tác động của chuyển đổi MĐSD đất đến các nhóm lợi ích
3.4. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU CHUYỂN ĐỔI MỤC ĐÍCH ĐẤT NÔNG NGHIỆP VÀ ĐIỀU HÒA LỢI ÍCH GIỮA CÁC NHÓM Ở BẮC NINH GIAI ĐOẠN 2013-2020
4.1. Định hướng chuyển đổi MĐSD ĐNN và điều hòa lợi ích giữa các nhóm ở Bắc Ninh
4.1.1. Định hướng chuyển đổi MĐSD ĐNN và giải quyết các quan hệ lợi ích trong chuyển đổi MĐSD ĐNN đến năm 2020
4.2. Các giải pháp chuyển đổi MĐSD ĐNN và giải quyết các quan hệ lợi ích trong chuyển đổi MĐSD ĐNN đến năm 2020
4.2.1. Rà soát quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế xã hội, quy hoạch sử dụng đất và các quy hoạch phát triển các ngành, lĩnh vực kinh tế - xã hội
4.2.2. Xây dựng các chương trình dự án phát triển kinh tế xã hội, liên quan tới các dự án chuyển đổi MĐSD ĐNN
4.2.3. Tổ chức tốt các hoạt động chuyển đổi MĐSD ĐNN
4.2.4. Nhóm giải pháp về chuyển đổi nghề nghiệp, tạo việc làm cho lao động có ĐNN chuyển đổi mục đích
4.2.5. Đổi mới và hoàn thiện cơ chế chính sách về chuyển đổi mục đích sử dụng đất và giải pháp điều hòa các mối quan hệ lợi ích
4.3. Kết luận chương 4
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp và tác động của nó đến các nhóm lợi ích ở tỉnh bắc ninh 002

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (186 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ -------------------- NGUYỄN CÔNG THẮNG CHUYỂN ĐỔI MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP VÀ TÁC ĐỘNG CỦA NÓ ĐẾN CÁC NHÓM LỢI ÍCH Ở TỈNH BẮC NINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ CHÍNH TRỊ HÀ NỘI - 2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ -------------------- NGUYỄN CÔNG THẮNG CHUYỂN ĐỔI MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP VÀ TÁC ĐỘNG CỦA NÓ ĐẾN CÁC NHÓM LỢI ÍCH Ở TỈNH BẮC NINH Chuyên ngành: KINH TẾ CHÍNH TRỊ Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ CHÍNH TRỊ Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN NGỌC THANH PGS. NGUYỄN ĐÌNH LONG NGƯỜI HƯỚNG DẪN CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG PGS. Nguyễn Ngọc Thanh PGS.

Phùng Xuân Nhạ HÀ NỘI - 2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong Luận án là hoàn toàn trung thực. Những kết luận khoa học của Luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Công Thắng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CHUYỂN ĐỔI MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP VÀ TÁC ĐỘNG CỦA NÓ ĐẾN CÁC NHÓM LỢI ÍCH. Nghiên cứu quốc tế. Đối với các nghiên cứu trong nước. 18 Kết luận chương 1.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHUYỂN ĐỔI MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP VÀ TÁC ĐỘNG CỦA NÓ ĐẾN CÁC NHÓM LỢI ÍCH. Cơ sở lý luận về chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp. Khái niệm ĐNN và chuyển đổi MĐSD ĐNN. Sự cần thiết phải chuyển đổi MĐSD ĐNN.

Tổ chức và quản lý quá trình chuyển đổi MĐSD ĐNN ở Việt Nam. Tác động của chuyển đổi mục đích sử dụng đất đến các nhóm lợi ích 34 2. Những vấn đề cơ bản về nhóm lợi ích và lợi ích nhóm. Mối quan hệ giữa chuyển đổi mục đích ĐNN với lợi ích nhóm.

Cơ sở thực tiễn về chuyển đổi mục đích sử dụng đất và tác động của nó đến các nhóm lợi ích. Tổng quan tình hình chuyển đổi MĐSD đất và tác động tới các nhóm lợi ích ở Việt Nam. Kinh nghiệm của một số địa phương trong nước về chuyển đổi MĐSD ĐNN và điều tiết lợi ích khi chuyển đổi MĐSD đất .3 Khung phân tích tác động của chuyển đổi đất nông nghiệp tới các nhóm lợi ích. 58 Kết luận chương 2.

THỰC TRẠNG CHUYỂN ĐỔI MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP VÀ TÁC ĐỘNG CỦA NÓ ĐẾN CÁC NHÓM LỢI ÍCH TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH. 61 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế, xã hội tỉnh Bắc Ninh ảnh hưởng đến chuyển đổi MĐSD ĐNN và giải quyết các phát sinh về lợi ích giữa các nhóm. Đặc điểm về tự nhiên.

Đặc điểm về điều kiện kinh tế - xã hội. Đánh giá ảnh hưởng của các đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội đến chuyển đổi mục đích đất nông nghiệp và giải quyết các phát sinh về lợi ích giữa các nhóm. Thực trạng chuyển đổi MĐSD ĐNN tỉnh Bắc Ninh 2001 - 2012. Các biện pháp và chính sách tỉnh Bắc Ninh đã triển khai về chuyển đổi MĐSD đất và xử lý lợi ích nhóm trong chuyển đổi mục đích ĐNN.

Thực trạng chuyển đổi MĐSD ĐNN tỉnh Bắc Ninh các năm 2001 - 2012. Tác động của chuyển đổi MĐSD ĐNN đến các nhóm lợi ích trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh .1 Tác động của chuyển đổi MĐSD ĐNN đến các người bị thu hồi đất. Tác động của chuyển đổi MĐSD đất đến địa phương nơi có đất chuyển đổi tập trung. Tác động của chuyển đổi MĐSD đất đến chủ đầu tư các khu công nghiệp và đô thị.

Đánh giá chung về tác động của chuyển đổi MĐSD đất đến các nhóm lợi ích. 120 Kết luận chương 3. ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU CHUYỂN ĐỔI MỤC ĐÍCH ĐẤT NÔNG NGHIỆP VÀ ĐIỀU HÒA LỢI ÍCH GIỮA CÁC NHÓM Ở BẮC NINH GIAI ĐOẠN 2013-2020. Định hướng chuyển đổi MĐSD ĐNN và điều hòa lợi ích giữa các nhóm ở Bắc Ninh.

Định hướng chuyển đổi MĐSD ĐNN và giải quyết các quan hệ lợi ích trong chuyển đổi MĐSD ĐNN đến năm 2020. Các giải pháp chuyển đổi MĐSD ĐNN và giải quyết các quan hệ lợi ích trong chuyển đổi MĐSD ĐNN đến năm 2020. 131 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Rà soát quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế xã hội, quy hoạch sử dụng đất và các quy hoạch phát triển các ngành, lĩnh vực kinh tế - xã hội.

Xây dựng các chương trình dự án phát triển kinh tế xã hội, liên quan tới các dự án chuyển đổi MĐSD ĐNN. Tổ chức tốt các hoạt động chuyển đổi MĐSD ĐNN. Nhóm giải pháp về chuyển đổi nghề nghiệp, tạo việc làm cho lao động có ĐNN chuyển đổi mục đích. Đổi mới và hoàn thiện cơ chế chính sách về chuyển đổi mục đích sử dụng đất và giải pháp điều hòa các mối quan hệ lợi ích.

147 Kết luận chương 4. 156 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 167 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CNH : Công nghiệp hóa CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa ĐTH : Đô thị hóa ĐNN : Đất nông nghiệp FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment) KCN : Khu công nghiệp HĐH : Hiện đại hóa NN&PTNT : Nông nghiệp và phát triển nông thôn MĐSD : Mục đích sử dụng PGS : Phó giáo sư TS : Tiến sỹ TTg : Thủ tướng chính phủ QĐ : Quyết định UBND : Uỷ ban nhân dân TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Tình hình dân số và lao động tỉnh Bắc Ninh.

Thực trạng chuyển đổi mục đích sử dụng giữa các loại đất trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Thực trạng chuyển đổi mục đích sử dụng theo loại ĐNN trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Thực trạng chuyển đổi MĐSD theo chất lượng ĐNN trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Thực trạng chuyển đổi mục đích sử dụng ĐNN sang mục đích phi nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh .6: Thực trạng chuyển đổi MĐSD ĐNN sang mục đích phi nông nghiệp theo địa phương trong tỉnh .7: Khung giá đất nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 1998- 2005 .8: Khung giá đất nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2011- 2012 .9: Kinh phí bồi thường, hỗ trợ giải phóng mặt bằng dự án xã Phù Chẩn, thị xã Từ Sơn tỉnh Bắc Ninh .10: Các dự án xây dựng nhà ở và khu đô thị trên địa bàn tỉnh .11: Danh mục các khu đô thị mới, dự án phát triển nhà ở chậm triển khai trên địa bàn tỉnh .12: Các chủ đầu tư vào các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 109 Bảng 3.13: Các chủ đầu tư vào các khu nhà ở và đô thị trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh .14: Lợi ích nhà đầu tư qua phân tích hiệu quả kinh tế đầu tư của dự án Khu công nghiệp Việt Nam Singapore .15: Lợi ích nhà đầu tư qua phân tích hiệu quả kinh tế đầu tư của Dự án Đầu tư xây dựng hạ tầng kỹ thuật Khu đô thị Him Lam phường Đại Phúc - Thành phố Bắc Ninh, giả định hoàn thành năm 2015 .16: Lợi ích nhà đầu tư qua phân tích hiệu quả kinh tế đầu tư.

118 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com iii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2.1: Khung phân tích tác động của chuyển đổi đất nông nghiệp tới các nhóm lợi ích .1: Giá trị sản xuất công nghiệp trong các khu công nghiệp .2: Mức lao động thu hút lũy kế trong các khu công nghiệp. 106 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Đất đai là tài nguyên quý đối với mỗi quốc gia, mỗi địa phương và mỗi đơn vị sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, đất đai tham gia vào các hoạt động kinh tế - xã hội với các vai trò, vị trí khác nhau tuỳ thuộc vào MĐSD và đặc điểm kinh tế, kỹ thuật của các hoạt động đó.

Đối với công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi. đất đai là nền tảng, làm cơ sở, địa điểm để xây dựng các nhà máy công trình., để tiến hành các hoạt động sản xuất hoặc phục vụ sản xuất và đời sống. Đối với sản xuất nông nghiệp, đất đai tham gia hoạt động với tư cách là tư liệu sản xuất chủ yếu và đặc biệt, là nguồn gốc tự nhiên để tạo ra nông sản phục vụ cho nhu cầu của con người. Trong quá trình phát triển, để đáp ứng yêu cầu kinh tế xã hội, nhất là nhu cầu công nghiệp hóa (CNH), hiện đại hóa (HĐH) và đô thị hóa (ĐTH) sự chuyển đổi mục đích sử dụng (MĐSD) từ đất nông nghiệp (ĐNN) sang các nhu cầu phi nông nghiệp là xu hướng mang tính quy luật.

Quá trình đó cần phải được tính toán kỹ càng để hạn chế tốc độ giảm ĐNN, đáp ứng yêu cầu sản xuất nông sản ngày càng cao; đồng thời phải đáp ứng yêu cầu sử dụng đất của các ngành và các MĐSD phi nông nghiệp ngày càng lớn. Không những vậy, quá trình chuyển MĐSD ĐNN dẫn đến sự thay đổi chủ thể sử dụng đất tạo ra những xung đột về mặt lợi ích giữa những tập thể và cá nhân liên quan. Những vấn đề trên cần được nghiên cứu về mặt lý luận để tạo lập những cơ sở khoa học nhằm giải quyết một cách hợp lý và thấu đáo những vấn đề phát sinh của thực tiễn. Ở Việt Nam, thực hiện chủ trương đẩy mạnh CNH, HĐH, trong những năm qua trên khắp các vùng miền của đất nước, nhiều khu công nghiệp với quy mô khác nhau được hình thành và đi vào hoạt động.

Cùng với xu hướng đó, quá trình xây dựng các khu công nghiệp, khu đô thị, xây dựng kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội, nhu cầu công cộng và lợi ích quốc gia cũng đang diễn ra rất nhanh, không chỉ đối với các thành phố lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh mà đối với hầu hết các TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 tỉnh, thành phố khác trên phạm vi cả nước. Đây là xu thế tất yếu trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, tạo nên động lực mới cho sự phát triển kinh tế - xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Công Thắng (2015). Luận án tiến sĩ chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-chuyen-doi-muc-dich-su-dung-dat-nong-nghiep-va-tac-dong-cua-no-den-cac-nhom-loi-ich-o-tinh-bac-ninh-002

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp và tác động của nó đến các nhóm lợi ích ở tỉnh bắc ninh 002. Xem tóm tắt và tải về tại Luan

Luận án "Luận án tiến sĩ chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Luận án tiến sĩ chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter