Luận án tiến sĩ chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp các tỉnh ven biển nam đồng
Luận án: Luận án tiến sĩ chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp các tỉnh ven biển nam đồng bằng sông hồng theo hướng phát triển bền vững. Xem tóm tắt và tải về tạ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
240
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp các tỉnh
- Số trang:
- 240 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Bùi Thị Thanh Huyền
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp các tỉnh
Chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp là chủ đề trọng tâm trong kinh tế phát triển. Nhiều công trình trong và ngoài nước đã nghiên cứu vấn đề này. Các nghiên cứu tập trung vào phát triển nông nghiệp bền vững. Một số khác đề cập đến tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng hiện đại. Tổng quan nghiên cứu giúp hệ thống hóa các kết quả đã đạt được. Từ đó, xác định rõ khoảng trống học thuật cần bổ sung. Luận án hướng đến các tỉnh ven biển Nam đồng bằng sông Hồng. Đây là vùng trọng điểm về an ninh lương thực quốc gia. Kết quả tổng quan tạo nền tảng vững chắc cho toàn bộ nghiên cứu. Nội dung tổng quan được chia theo nhóm nghiên cứu ngoài nước, trong nước và khu vực ven biển.
1.1. Nghiên cứu ngoài nước về nông nghiệp bền vững
Các học giả quốc tế nghiên cứu phát triển nông nghiệp bền vững từ nhiều góc độ. Nhiều công trình nhấn mạnh tăng trưởng xanh trong nông nghiệp. Mô hình nông nghiệp công nghệ cao được phân tích sâu. Kinh nghiệm từ Hàn Quốc, Thái Lan và Israel được đúc kết. Các nghiên cứu chỉ ra vai trò của chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp. Việc chuyển dịch cơ cấu cây trồng vật nuôi tạo giá trị cao hơn. Nghiên cứu ngoài nước cũng xem xét yếu tố môi trường. Kết quả cho thấy chuyển dịch phải gắn với bảo vệ hệ sinh thái. Các bài học này là tham chiếu hữu ích cho Việt Nam. Tuy nhiên, bối cảnh mỗi quốc gia có sự khác biệt nhất định.
1.2. Nghiên cứu trong nước về chuyển dịch cơ cấu
Nghiên cứu trong nước phân tích cơ cấu ngành nông nghiệp các tỉnh. Nhiều công trình khảo sát chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp theo vùng. Giá trị sản xuất ngành nông nghiệp được đo lường qua nhiều giai đoạn. Cơ cấu nội bộ ngành trồng trọt và chăn nuôi được xem xét kỹ. Các nghiên cứu đánh giá tác động của chính sách đến quá trình chuyển dịch. Một số công trình đi sâu vào vùng đồng bằng sông Hồng. Các kết quả cung cấp dữ liệu quan trọng cho hoạch định chính sách. Nhìn chung, nghiên cứu trong nước khá đa dạng về địa bàn. Tuy nhiên, nghiên cứu riêng cho vùng ven biển còn hạn chế. Điều này tạo cơ hội cho luận án khai thác.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu của luận án
Tổng quan nghiên cứu xác định một số khoảng trống rõ rệt. Các nghiên cứu cũ chưa bao quát vùng ven biển Nam đồng bằng sông Hồng. Chưa có khung lý thuyết đầy đủ cho chuyển dịch theo hướng bền vững. Ít công trình phân tích nhân tố ảnh hưởng bằng mô hình EFA. Luận án bổ sung khoảng trống này một cách hệ thống. Nghiên cứu gắn với bối cảnh biến đổi khí hậu và nông nghiệp công nghệ cao. Phần nghiên cứu nhấn mạnh tính liên ngành. Kết quả kỳ vọng cung cấp luận cứ khoa học cho địa phương. Đồng thời, góp phần vào chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp các tỉnh. Hướng nghiên cứu này vừa mang tính lý luận vừa mang tính thực tiễn.
II. Cơ sở lý luận chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp
Cơ sở lý luận tạo nền tảng vững chắc cho nghiên cứu. Nội dung gồm khái niệm, tiêu chí và nhân tố ảnh hưởng. Chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp cần gắn với phát triển bền vững. Kinh nghiệm quốc tế cung cấp bài học thực tiễn giá trị. Phần này làm rõ khung nghiên cứu của toàn bộ luận án. Các khái niệm được định nghĩa một cách thống nhất. Tiêu chí đánh giá được xây dựng theo ba trụ cột phát triển. Nhân tố ảnh hưởng được phân nhóm một cách khoa học. Bài học kinh nghiệm được rút ra từ nhiều quốc gia. Cơ sở lý luận là điểm tựa cho các chương tiếp theo.
2.1. Khái niệm cơ cấu ngành nông nghiệp
Cơ cấu ngành nông nghiệp phản ánh tỷ trọng các ngành bộ phận. Nội dung gồm cơ cấu nội bộ ngành trồng trọt và chăn nuôi. Chuyển dịch cơ cấu là sự thay đổi tỷ trọng qua thời gian. Quá trình này hướng tới khai thác lợi thế so sánh của vùng. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp làm tăng hiệu quả sản xuất. Cơ cấu ngành nông nghiệp các tỉnh thay đổi theo từng giai đoạn. Sự thay đổi phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên và thị trường. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao đời sống nông hộ. Khái niệm này được vận dụng xuyên suốt luận án. Việc định nghĩa rõ giúp tránh nhầm lẫn trong phân tích.
2.2. Tiêu chí đánh giá chuyển dịch bền vững
Chuyển dịch theo hướng bền vững cần các tiêu chí rõ ràng. Tiêu chí kinh tế gồm giá trị sản xuất ngành nông nghiệp. Tiêu chí xã hội gồm việc làm và thu nhập của nông hộ. Tiêu chí môi trường gồm tăng trưởng xanh trong nông nghiệp. Các tiêu chí này được tổng hợp thành khung đánh giá hoàn chỉnh. Khung đánh giá giúp đo lường mức độ bền vững của chuyển dịch. Mỗi tiêu chí được lượng hóa bằng chỉ số cụ thể. Kết quả đánh giá phản ánh cả mặt tích cực và hạn chế. Đây là căn cứ quan trọng cho việc đề xuất giải pháp. Các tiêu chí phải đảm bảo tính khoa học và khả thi.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế và bài học
Hàn Quốc thành công nhờ phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Thái Lan phát triển nông nghiệp theo chuỗi giá trị nông sản. Israel nổi bật với công nghệ tưới tiết kiệm nước. Các nước đều chú trọng tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng hiện đại. Chính phủ đóng vai trò kiến tạo thể chế và chính sách. Doanh nghiệp là động lực kết nối sản xuất với thị trường. Bài học rút ra là cần gắn chuyển dịch với lợi thế vùng. Các địa phương cần linh hoạt khi áp dụng kinh nghiệm. Không có mô hình nào áp dụng nguyên siêu cho mọi nơi. Việc học hỏi phải dựa trên bối cảnh cụ thể của từng địa phương.
III. Thực trạng chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp các tỉnh
Phần này phân tích thực trạng chuyển dịch tại các tỉnh ven biển. Địa bàn nghiên cứu thuộc vùng Nam đồng bằng sông Hồng. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn chính thống. Kết quả cho thấy những chuyển biến tích cực trong thời gian qua. Tuy nhiên, nhiều hạn chế vẫn còn tồn tại. Đánh giá khách quan là cơ sở quan trọng cho giải pháp. Thực trạng được nhìn nhận ở cả kinh tế và môi trường. Tác động của chuyển dịch đến phát triển bền vững được làm rõ. Các số liệu thống kê được cập nhật theo từng năm. Nội dung phần này phản ánh bức tranh toàn cảnh của vùng.
3.1. Tổng quan vùng ven biển Nam đồng bằng sông Hồng
Vùng gồm các tỉnh ven biển thuộc Nam đồng bằng sông Hồng. Điều kiện tự nhiên thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp. Dân cư tập trung đông và lao động nông nghiệp dồi dào. Ngành nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong kinh tế địa phương. Giá trị sản xuất ngành nông nghiệp tăng đều qua các năm. Diện tích đất nông nghiệp bình quân đầu người còn thấp. Biến đổi khí hậu tác động mạnh đến sản xuất ven biển. Nước biển dâng đe dọa diện tích canh tác. Các tỉnh đã có nhiều chính sách ứng phó với thách thức. Vùng có tiềm năng lớn để phát triển nông nghiệp bền vững.
3.2. Kết quả chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp
Chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp diễn ra theo hướng tích cực. Cơ cấu nội bộ ngành trồng trọt giảm tỷ trọng cây lương thực. Cơ cấu nội bộ ngành chăn nuôi tăng tỷ trọng chăn nuôi tập trung. Chuyển dịch cơ cấu cây trồng vật nuôi tạo giá trị gia tăng cao. Nông nghiệp công nghệ cao được mở rộng diện tích canh tác. Giá trị sản xuất ngành nông nghiệp có sự cải thiện đáng kể. Các mô hình liên kết sản xuất theo chuỗi bắt đầu hình thành. Nhiều giống cây trồng, vật nuôi mới được đưa vào sản xuất. Năng suất và chất lượng nông sản được nâng lên rõ rệt. Kết quả này phản ánh nỗ lực của chính quyền và nông dân.
3.3. Hạn chế và nguyên nhân của hạn chế
Quá trình chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp còn diễn ra chậm. Quy mô sản xuất nhỏ và manh mún ở nhiều nơi. Liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp còn yếu. Ứng dụng công nghệ trong sản xuất ở mức thấp. Cơ cấu nội bộ ngành trồng trọt chuyển dịch chưa đồng đều. Cơ cấu nội bộ ngành chăn nuôi còn phụ thuộc hộ nhỏ lẻ. Nguyên nhân đến từ thể chế và nguồn lực hạn chế. Nhận thức của nông hộ về thị trường chưa cao. Đầu tư công cho hạ tầng nông nghiệp còn dàn trải. Cần khắc phục các hạn chế để đạt tăng trưởng bền vững.
IV. Nhân tố ảnh hưởng chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp
Nhiều nhân tố tác động đến quá trình chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp. Luận án phân tích các nhân tố bằng mô hình EFA. Kết quả xác định các nhóm nhân tố ảnh hưởng chính. Mỗi nhân tố có mức độ tác động khác nhau. Hiểu rõ nhân tố giúp thiết kế giải pháp phù hợp. Các nhân tố được chia thành nhóm thể chế, thị trường và công nghệ. Nhân tố tự nhiên cũng được xem xét trong phân tích. Mô hình EFA cung cấp bằng chứng định lượng có giá trị. Kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo đạt yêu cầu. Đây là cơ sở khoa học vững chắc cho các đề xuất chính sách.
4.1. Nhóm nhân tố thể chế và chính sách
Thể chế tạo hành lang pháp lý cho quá trình chuyển dịch. Chính sách đất đai ảnh hưởng đến tích tụ ruộng đất. Chính sách tín dụng hỗ trợ vốn cho sản xuất nông nghiệp. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp cần sự hỗ trợ từ nhà nước. Các tỉnh cần đồng bộ trong ban hành chính sách. Quy hoạch sản xuất phải gắn với lợi thế của từng địa phương. Chính sách khuyến nông giúp nông dân tiếp cận kỹ thuật mới. Thủ tục hành chính cần được đơn giản hóa hơn nữa. Sự ổn định chính sách tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Đây là nhóm nhân tố có tác động mạnh đến chuyển dịch.
4.2. Nhóm nhân tố thị trường và công nghệ
Thị trường quyết định đầu ra cho nông sản của vùng. Giá cả và nhu cầu định hướng chuyển dịch cơ cấu cây trồng vật nuôi. Công nghệ nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Nông nghiệp công nghệ cao tạo đột phá cho sản xuất. Tăng trưởng xanh trong nông nghiệp trở thành xu hướng tất yếu. Hội nhập quốc tế mở ra thị trường xuất khẩu rộng lớn. Yêu cầu về truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe. Biến đổi khí hậu đặt ra yêu cầu thích ứng bắt buộc. Chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp các tỉnh phụ thuộc vào thị trường. Doanh nghiệp đóng vai trò trung gian quan trọng trong chuỗi.
4.3. Phân tích nhân tố bằng mô hình EFA
Mô hình EFA được áp dụng với dữ liệu điều tra thực địa. Các biến quan sát được thiết kế dựa trên khung lý thuyết. Thang đo được kiểm định độ tin cậy bằng hệ số Cronbach. Kết quả phân tích nhóm các nhân tố theo yếu tố trích. Kiểm định KMO cho thấy dữ liệu phù hợp với phân tích. Tổng phương sai trích đạt giá trị chấp nhận được. Kết quả xác định nhân tố ảnh hưởng mạnh nhất đến chuyển dịch. Các nhân tố được xếp hạng theo mức độ tác động. Kết quả này làm căn cứ đề xuất giải pháp cụ thể. Chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp cần tác động đúng trọng tâm.
V. Giải pháp thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp
Giải pháp nhằm thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp. Định hướng tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng hiện đại. Các giải pháp gồm quy hoạch, công nghệ và nguồn lực. Mục tiêu cuối cùng là phát triển bền vững cho các tỉnh ven biển. Các giải pháp cần được thực hiện một cách đồng bộ. Mỗi giải pháp gắn với một nhóm đối tượng cụ thể. Chính quyền địa phương giữ vai trò kiến tạo. Doanh nghiệp và nông dân là chủ thể thực hiện chính. Nguồn lực tài chính và kỹ thuật cần được huy động đầy đủ. Giải pháp phải bám sát kết quả phân tích nhân tố ảnh hưởng.
5.1. Hoàn thiện quy hoạch và chính sách
Quy hoạch sản xuất cần gắn với lợi thế của từng vùng. Chính sách đất đai tạo điều kiện cho tích tụ ruộng đất. Chính sách khuyến khích chuyển dịch cơ cấu cây trồng vật nuôi. Cần xây dựng cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp nông nghiệp. Đẩy mạnh phân cấp và trao quyền cho địa phương. Chính sách tín dụng cần linh hoạt theo mùa vụ. Hỗ trợ kỹ thuật cho nông dân cần được tăng cường. Đơn giản hóa thủ tục tiếp cận vốn và đất đai. Xây dựng hệ thống thông tin thị trường minh bạch. Nhóm giải pháp này tạo nền tảng cho mọi hoạt động khác.
5.2. Phát triển nông nghiệp công nghệ cao
Nông nghiệp công nghệ cao là hướng đi chủ đạo trong thời gian tới. Ứng dụng công nghệ vào sản xuất, chế biến và bảo quản. Xây dựng các vùng sản xuất tập trung quy mô lớn. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho nông nghiệp. Chuyển giao kỹ thuật canh tác tiên tiến cho nông dân. Đầu tư hệ thống nhà màng, nhà lưới và tưới tiết kiệm. Ứng dụng công nghệ số trong quản lý trang trại. Nâng cao giá trị sản xuất ngành nông nghiệp của vùng. Các mô hình điểm cần được nhân rộng hiệu quả. Chính sách ưu đãi thu hút đầu tư công nghệ cao là cần thiết.
5.3. Thúc đẩy tăng trưởng xanh trong nông nghiệp
Tăng trưởng xanh trong nông nghiệp giúp giảm phát thải khí nhà kính. Sử dụng hiệu quả tài nguyên đất và nước trong sản xuất. Phát triển nông nghiệp hữu cơ theo hướng bền vững. Bảo vệ hệ sinh thái rừng ngập mặn ven biển. Giảm sử dụng hóa chất trong canh tác và chăn nuôi. Xử lý chất thải chăn nuôi bằng công nghệ sinh học. Chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp gắn với bảo vệ môi trường. Nâng cao nhận thức của cộng đồng về sản xuất sạch. Xây dựng thương hiệu nông sản xanh cho vùng ven biển. Mô hình kinh tế tuần hoàn được khuyến khích áp dụng rộng rãi.
VI. Định hướng chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp bền vững
Định hướng phát triển được xây dựng dựa trên bối cảnh mới. Cơ hội đến từ hội nhập quốc tế và tiến bộ công nghệ. Thách thức đến từ biến đổi khí hậu và cạnh tranh thị trường. Phương hướng gắn chặt với mục tiêu phát triển bền vững. Mục tiêu được cụ thể hóa cho từng giai đoạn phát triển. Định hướng bao trùm cả trồng trọt, chăn nuôi và thủy sản. Chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp các tỉnh được đặt trong tổng thể vùng. Các quan điểm phát triển được thống nhất xuyên suốt. Định hướng này là kim chỉ nam cho hành động của địa phương. Các giải pháp trong chương trước được triển khai dựa trên định hướng này.
6.1. Bối cảnh quốc tế và trong nước
Hội nhập kinh tế quốc tế mở ra nhiều thị trường mới. Các hiệp định thương mại tạo thuận lợi cho xuất khẩu nông sản. Trong nước, chính sách nông nghiệp có nhiều đổi mới. Chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp được Đảng và Nhà nước chú trọng. Cuộc cách mạng công nghiệp lan tỏa vào lĩnh vực nông nghiệp. Công nghệ số thay đổi phương thức sản xuất và tiêu thụ. Yêu cầu về chất lượng và truy xuất nguồn gốc ngày càng cao. Xu hướng tiêu dùng xanh phát triển mạnh trên thế giới. Các tỉnh ven biển cần tận dụng cơ hội này. Đồng thời, chủ động ứng phó với rủi ro từ thị trường.
6.2. Phương hướng chuyển dịch cơ cấu
Chuyển dịch theo hướng tăng giá trị gia tăng trên một đơn vị diện tích. Giảm dần tỷ trọng ngành trồng trọt thuần túy. Tăng tỷ trọng chăn nuôi và thủy sản trong cơ cấu ngành. Cơ cấu nội bộ ngành trồng trọt chuyển sang cây giá trị cao. Cơ cấu nội bộ ngành chăn nuôi phát triển theo hướng tập trung. Phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao và hữu cơ. Gắn sản xuất với chuỗi giá trị và thương hiệu sản phẩm. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp theo hướng hiện đại. Phương hướng phải phù hợp với điều kiện từng địa phương. Quá trình chuyển dịch cần đảm bảo hài hòa ba trụ cột bền vững.
6.3. Mục tiêu phát triển bền vững
Mục tiêu tổng quát là phát triển nông nghiệp bền vững và hiện đại. Mục tiêu kinh tế gồm tăng giá trị sản xuất ngành nông nghiệp. Cơ cấu ngành nông nghiệp các tỉnh chuyển dịch đúng định hướng. Năng suất lao động nông nghiệp được nâng cao rõ rệt. Mục tiêu xã hội gồm tạo việc làm và tăng thu nhập nông hộ. Mục tiêu môi trường gồm tăng trưởng xanh trong nông nghiệp. Đảm bảo sử dụng bền vững tài nguyên đất và nước. Giảm phát thải và thích ứng với biến đổi khí hậu. Các chỉ tiêu cụ thể được đặt ra cho giai đoạn đến năm 2030. Mục tiêu hướng tới nền nông nghiệp sinh thái, hiện đại và bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (240 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- BÙI THỊ THANH HUYỀN CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH NÔNG NGHIỆP CÁC TỈNH VEN BIỂN NAM ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ PHÁT TRIỂN HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- BÙI THỊ THANH HUYỀN CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH NÔNG NGHIỆP CÁC TỈNH VEN BIỂN NAM ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG Chuyên ngành: KINH TẾ PHÁT TRIỂN Mã số: 9310105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: GS. NGÔ THẮNG LỢI HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng bài luận án này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Bùi Thị Thanh Huyền LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT .ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC HÌNH. ix LỜI MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.
Nghiên cứu ngoài nước. Nghiên cứu về phát triển nông nghiệp bền vững. Nghiên cứu về chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp của địa phương theo hướng phát triển bền vững. Nghiên cứu trong nước.
Nghiên cứu về phát triển nông nghiệp bền vững. Nghiên cứu về chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp địa phương theo hướng phát triển bền vững. Nghiên cứu về khu vực ven biển Nam đồng bằng sông Hồng. Đánh giá tổng quan các nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu.
36 Tiểu kết chương 1. 37 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH NÔNG NGHIỆP CỦA ĐỊA PHƯƠNG THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG. Nông nghiệp và phát triển nông nghiệp bền vững. Phát triển nông nghiệp bền vững.
Cơ cấu ngành nông nghiệp và chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp. Cơ cấu ngành nông nghiệp. Chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp. Khung nghiên cứu chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp của địa phương theo hướng phát triển bền vững.
Yêu cầu của chuyển dịch. 45 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Xu hướng chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp hợp lý. Tiêu chí đánh giá chuyển dịch theo hướng phát triển bền vững.
Nhân tố ảnh hưởng đến chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp của địa phương theo hướng phát triển bền vững. Kinh nghiệm chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp của địa phương theo hướng phát triển bền vững. Kinh nghiệm của Hàn Quốc. Kinh nghiệm của Thái Lan.
Kinh nghiệm của Israel. Bài học rút ra đối với các địa phương trong chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng phát triển bền vững. 70 Tiểu kết chương 2. 71 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH NÔNG NGHIỆP CÁC TỈNH VEN BIỂN NAM ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG.
Tổng quan về các tỉnh ven biển Nam đồng bằng sông Hồng. Giới thiệu về các tỉnh ven biển Nam đồng bằng sông Hồng. Ngành nông nghiệp các tỉnh ven biển Nam đồng bằng sông Hồng. Thực trạng chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp các tỉnh ven biển Nam đồng bằng sông Hồng theo hướng phát triển bền vững.
Thực trạng kết quả của chuyển dịch. Tác động của chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp các tỉnh ven biển Nam đồng bằng sông Hồng đến phát triển bền vững. Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp các tỉnh ven biển Nam đồng bằng sông Hồng theo hướng phát triển bền vững. Ứng dụng mô hình EFA trong phân tích nhân tố ảnh hưởng đến chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp các tỉnh ven biển Nam đồng bằng sông Hồng theo hướng phát triển bền vững.
Thực trạng các nhân tố tác động đến chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp các tỉnh ven biển Nam đồng bằng sông Hồng theo hướng phát triển bền vững. Đánh giá chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp các tỉnh ven biển Nam đồng bằng sông Hồng theo hướng phát triển bền vững. Những mặt được của quá trình chuyển dịch. 121 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Những hạn chế của quá trình chuyển dịch. Nguyên nhân của hạn chế. 124 Tiểu kết chương 3. 128 CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH NÔNG NGHIỆP CÁC TỈNH VEN BIỂN NAM ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG.
Bối cảnh quốc tế và trong nước ảnh hưởng đến chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp các tỉnh ven biển Nam đồng bằng sông Hồng theo hướng phát triển bền vững. Bối cảnh quốc tế. Bối cảnh trong nước. Cơ hội và thách thức ảnh hưởng đến chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp các tỉnh ven biển Nam đồng bằng sông Hồng theo hướng phát triển bền vững trong thời gian tới.
Thách thức. Quan điểm, phương hướng và mục tiêu chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp các tỉnh ven biển Nam đồng bằng sông Hồng theo hướng phát triển bền vững. Phương hướng. Giải pháp thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp các tỉnh ven biển Nam đồng bằng sông Hồng theo hướng phát triển bền vững.
Hoàn thiện định hướng chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng phát triển bền vững. Tăng cường thu hút đầu tư phát triển nông nghiệp công nghệ cao và nông nghiệp xanh. Tổ chức lại mô hình sản xuất nông nghiệp theo hướng hiện đại. Tăng cường liên kết trong sản xuất nông nghiệp.
Nâng cao trình độ lao động nông nghiệp đáp ứng yêu cầu của chuyển dịch cơ cấu ngành theo hướng phát triển bền vững. Tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ trong sản xuất nông nghiệp. Phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm. 155 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Kiến nghị với Chính phủ. Kiến nghị với Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước. 157 Tiểu kết chương 4.
159 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 161 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 162 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ANLT An ninh lương thực BĐKH Biến đổi khí hậu CCCCN Chuyển dịch cơ cấu ngành CGH Cơ giới hóa CNH Công nghiệp hóa CSHT Cơ sở hạ tầng EU Liên minh châu Âu FAO Tổ chức lương thực và nông nghiệp Liên Hiệp Quốc GTSX Giá trị sản xuất HTX Hợp tác xã KHCN Khoa học công nghệ KNK Khí nhà kính LKSX Liên kết sản xuất LTTP Lương thực thực phẩm LĐNN Lao động nông nghiệp MHSX Mô hình sản xuất NHHC Nông nghiệp hữu cơ NN&PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn NNBV Nông nghiệp bền vững NNCNC Nông nghiệp công nghệ cao NSLĐ Năng suất lao động OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế PTBV Phát triển bền vững R&D Nghiên cứu và phát triển SXNN Sản xuất nông nghiệp TNTN Tài nguyên thiên nhiên UBND Ủy ban nhân dân UN Liên Hợp Quốc WB Ngân hàng Thế giới LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1: Lựa chọn địa bàn điều tra. 9 Bảng 2: Mô tả về mẫu phiếu điều tra.
Tiêu chí phản ánh phát triển NNBV cấp vùng/địa phương của các nghiên cứu nước ngoài. Tiêu chí phản ánh chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp theo hướng PTBV cấp vùng/địa phương của các nghiên cứu ở nước ngoài .3: Các chỉ tiêu phán ánh nông nghiệp bền vững .4: Các tiêu chí phản ánh CDCCN nông nghiệp theo hướng PTBV .1: Chỉ số tính toán trong SAI .2: Tiêu chí phản ánh CDCCN nông nghiệp của địa phương theo hướng PTBV .3: Chính sách phát triển nông nghiệp Hàn Quốc qua các thời kì .1: Diện tích, quy mô dân số và lao động của các tỉnh ven biển Nam ĐBSH năm 2017 .2: GTSX ngành nông nghiệp theo giá so sánh giai đoạn 2010-2017 .3: Cơ cấu ngành nông nghiệp so với GRDP giai đoạn 2010-2017 .4: Lao động làm việc trong ngành nông, lâm thủy sản năm 2017 .5: Thu nhập từ nông nghiệp và phi nông nghiệp theo tháng của các địa phương giai đoạn 2012-2016 .6: Tỷ lệ chuyển dịch giữa các ngành cấp 2 của các tỉnh giai đoạn 2010-2017 79 Bảng 3.7: Cơ cấu giá trị sản xuất theo lợi thế của các tỉnh giai đoạn 2020-2016 .8: Tỷ lệ chuyển dịch theo lợi thế so sánh giai đoạn 2010-2016 .9: Cơ cấu giá trị sản xuất lĩnh vực trồng trọt giai đoạn 2010-2016 .10: Tỷ lệ chuyển dịch của lĩnh vực trồng trọt có lợi thế giai đoạn 2010-2016 81 Bảng 3.11: Cơ cấu GTSX lĩnh vực chăn nuôi giai đoạn 2010-2016 .12: Tỷ lệ chuyển dịch của lĩnh vực thủy sản có lợi thế giai đoạn 2010-2016 .13: Cơ cấu GTSX của của lĩnh vực thủy sản có lợi thế phân theo tỉnh giai đoạn 2010-2016 .14: Tỷ lệ diện tích đất SXNN xanh và NNCNC tính đến năm 2017 .15: Tỷ lệ GTSX xanh và NNCNC năm 2017 .16: Mô hình sản xuất theo hướng xanh và NNCNC trong lĩnh vực trồng trọt tại các tỉnh .17: Mô hình sản xuất theo hướng xanh và NNCNC trong lĩnh vực thủy sản tại các tỉnh. 87 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii Bảng 3.18: Một số mô hình SXNN thích ứng với BĐKH tại các tỉnh.19: NSLĐ của các tỉnh giai đoạn 2010-2017 .20: Đóng góp của các ngành vào tăng NSLĐ của các tỉnh giai đoạn 2010-2017 .21: Đóng góp của CDCC đến tăng trưởng NSLĐ. NSLĐ của các địa phương do tác động của CDCC ngành .23: Tỷ trọng thu nhập nông nghiệp so với phi nông nghiệp theo tháng của hộ nông dân giai đoạn 2010-2016 .24: Diện tích đất bị thoái hóa của các tỉnh đến năm 2015 .25: Tỷ lệ diện tích rừng trồng mới tại các tỉnh giai đoạn 2010- 2017 .26: Chỉ số nông nghiệp bền vững SAI giai đoạn 2011-2017 .27: Các nhân tố ảnh hưởng đến CDCCN nông nghiệp các tỉnh ven biểnNam ĐBSH theo hướng PTBV .28: Nhóm các nhân tố mới tác động đến CDCCN nông nghiệp theo hướng PTBV 103 Bảng 3.29: Cơ cấu đất SXNN giai đoạn 2015-2017 tại các tỉnh .30: Diện tích đất chuyển đổi trong SXNN giai đoạn 2011-2017.31: Thống kê các cơn bão ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp giai đoạn 2010-2017.32: Số lượng HTX tại các tỉnh tính đến năm 2017 .33: Thông tin về cánh đồng lớn phân theo địa phương năm 2016 .34: Mô hình LKSX điển hình tại các địa phương thời gian qua .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Thanh Huyền (2019). Luận án tiến sĩ chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp các tỉn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-chuyen-dich-co-cau-nganh-nong-nghiep-cac-tinh-ven-bien-nam-dong-bang-song-hong-theo-huong-phat-trien-ben-vung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp các tỉn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp các tỉnh ven biển nam đồng bằng sông hồng theo hướng phát triển bền vững. Xem tóm tắt và tải về tạ
Luận án "Luận án tiến sĩ chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp các tỉn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp các tỉn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp các tỉn" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp các tỉn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp các tỉn" có 240 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp các tỉn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.