Luận án tiến sĩ chính sách truyền thông marketing của các doanh nghiệp việt nam
Luận án: Luận án tiến sĩ chính sách truyền thông marketing của các doanh nghiệp việt nam kinh doanh nhà ở trên địa bàn thành phố hà nội. Xem tóm tắt và tải về t
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
235
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khái niệm & Chính sách truyền thông marketing doanh nghiệp
- Số trang:
- 235 trang
- Tác giả:
- Đỗ Đức Thắng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khái niệm Chính sách truyền thông marketing doanh nghiệp
Luận án tập trung vào việc nghiên cứu chính sách truyền thông marketing, một yếu tố then chốt cho sự thành công của doanh nghiệp. Chính sách này định hướng toàn bộ hoạt động quảng bá, đảm bảo thông điệp tiếp cận đúng đối tượng. Việc hiểu rõ các khái niệm cơ bản và cấu trúc của chính sách truyền thông marketing giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược hiệu quả. Nghiên cứu này phác thảo mô hình truyền thông tổng quát, giúp hình dung rõ ràng quá trình thông tin được truyền tải và tiếp nhận. Đây là nền tảng quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả truyền thông marketing và đạt được mục tiêu kinh doanh đã đặt ra.
1.1. Định nghĩa truyền thông marketing tích hợp IMC
Truyền thông marketing tích hợp (IMC) là một quá trình chiến lược. Doanh nghiệp điều phối tất cả các công cụ truyền thông marketing. Mục tiêu là gửi đi thông điệp nhất quán, rõ ràng và thuyết phục về tổ chức cùng sản phẩm. IMC đảm bảo sự đồng bộ trên mọi kênh, từ quảng cáo đến quan hệ công chúng (PR), marketing kỹ thuật số. Cách tiếp cận này giúp xây dựng thương hiệu mạnh mẽ và tạo dấu ấn sâu sắc trong tâm trí khách hàng. Việc tích hợp các hoạt động truyền thông mang lại hiệu quả cao hơn, tránh sự chồng chéo và lãng phí nguồn lực.
1.2. Nội dung cơ bản của chính sách truyền thông marketing
Chính sách truyền thông marketing bao gồm nhiều nội dung cốt lõi. Đầu tiên là xác lập mục tiêu rõ ràng cho hoạt động truyền thông. Sau đó, doanh nghiệp cần xác định đối tượng nhận tin chính xác. Bước tiếp theo là xây dựng ngân sách truyền thông phù hợp. Phát triển thông điệp truyền thông sáng tạo, hấp dẫn là yếu tố then chốt. Lựa chọn kênh truyền thông phù hợp và phối hợp các công cụ truyền thông marketing hiệu quả. Cuối cùng, đánh giá chính sách truyền thông marketing giúp đo lường hiệu quả, điều chỉnh cho những chiến dịch tiếp theo. Đây là quy trình quản trị truyền thông marketing toàn diện.
1.3. Mô hình và quá trình truyền thông tổng quát
Quá trình truyền thông marketing thường tuân theo một mô hình tổng quát. Người gửi mã hóa thông điệp. Thông điệp được truyền qua các kênh truyền thông đến người nhận. Người nhận giải mã thông điệp và đưa ra phản hồi. Các yếu tố nhiễu có thể làm sai lệch thông điệp. Mô hình này giúp doanh nghiệp hiểu cách thông điệp được truyền tải và tiếp nhận. Việc tối ưu hóa từng bước trong quá trình này là rất quan trọng. Điều này đảm bảo thông điệp chính xác, rõ ràng, đạt hiệu quả truyền thông marketing cao nhất.
II.Thực trạng chính sách truyền thông marketing tại Hà Nội
Tình hình thực tiễn về chính sách truyền thông marketing của các doanh nghiệp kinh doanh nhà ở tại Hà Nội được phân tích sâu sắc. Nghiên cứu đánh giá bối cảnh thị trường, đặc điểm dân cư, văn hóa xã hội ảnh hưởng đến các chiến lược truyền thông. Thực trạng cho thấy nhiều doanh nghiệp còn gặp thách thức trong việc tối ưu hóa ngân sách và thông điệp. Việc hiểu rõ thực trạng giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Đây là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện, nâng cao hiệu quả truyền thông marketing.
2.1. Bối cảnh thị trường hoạt động kinh doanh nhà ở
Thị trường nhà ở tại Hà Nội có nhiều đặc điểm riêng biệt. Nền kinh tế tăng trưởng, cùng với sự thay đổi về dân cư và văn hóa, tạo ra những cơ hội và thách thức. Hoạt động kinh doanh nhà ở của các doanh nghiệp Việt Nam chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố này. Việc nắm bắt bối cảnh thị trường là nền tảng để xây dựng chính sách truyền thông marketing phù hợp. Các đối thủ cạnh tranh gay gắt cũng đòi hỏi doanh nghiệp phải có chiến lược truyền thông mạnh mẽ và khác biệt.
2.2. Thực trạng định hướng mục tiêu và ngân sách truyền thông
Các doanh nghiệp kinh doanh nhà ở tại Hà Nội đang thực hiện chính sách truyền thông marketing với nhiều định hướng khác nhau. Mục tiêu truyền thông thường xoay quanh việc tăng nhận diện thương hiệu và thúc đẩy doanh số. Tuy nhiên, việc xác định ngân sách truyền thông còn nhiều hạn chế, đôi khi chưa tối ưu. Thông điệp truyền thông cũng cần được cải thiện để phù hợp hơn với đặc điểm sản phẩm và hành vi người tiêu dùng. Sự thiếu hụt trong quản trị truyền thông marketing có thể dẫn đến lãng phí nguồn lực.
2.3. Tác động của các công cụ truyền thông đến khách hàng
Các công cụ truyền thông marketing như quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), marketing kỹ thuật số được doanh nghiệp sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, mức độ tác động của chúng đến hành vi người tiêu dùng còn khác nhau. Một số chiến dịch đạt hiệu quả cao trong việc thu hút sự chú ý. Một số khác chưa thực sự tạo được động lực mua hàng. Nghiên cứu đánh giá chi tiết tác động của từng công cụ. Điều này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa phối thức truyền thông, nâng cao hiệu quả truyền thông marketing tổng thể.
III.Yếu tố ảnh hưởng chính sách truyền thông marketing hiệu quả
Chính sách truyền thông marketing của doanh nghiệp chịu tác động bởi nhiều yếu tố phức tạp. Những yếu tố này đến từ môi trường bên ngoài như kinh tế, xã hội, công nghệ, và cả từ bên trong doanh nghiệp như nguồn lực, văn hóa. Đặc biệt, đặc điểm riêng biệt của sản phẩm nhà ở và hành vi mua của khách hàng đóng vai trò quan trọng. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược truyền thông hiệu quả, tối ưu hóa đầu tư và đạt được mục tiêu kinh doanh.
3.1. Các yếu tố môi trường bên ngoài và bên trong doanh nghiệp
Chính sách truyền thông marketing bị ảnh hưởng bởi môi trường vĩ mô và vi mô. Các yếu tố bên ngoài bao gồm điều kiện kinh tế, chính sách pháp luật, xu hướng xã hội, công nghệ mới. Môi trường ngành với các đối thủ cạnh tranh cũng tác động mạnh mẽ. Yếu tố bên trong doanh nghiệp như năng lực tài chính, nguồn nhân lực, văn hóa tổ chức, thương hiệu hiện có cũng định hình chính sách. Doanh nghiệp cần quản trị truyền thông marketing linh hoạt, thích ứng với những thay đổi này để duy trì hiệu quả.
3.2. Đặc điểm thị trường và sản phẩm nhà ở
Sản phẩm nhà ở có những đặc điểm riêng biệt: giá trị lớn, tính thanh khoản thấp, thời gian mua lâu. Thị trường nhà ở cũng phức tạp với nhiều phân khúc và biến động. Những đặc điểm này đòi hỏi chính sách truyền thông marketing phải được thiết kế đặc thù. Thông điệp cần mang tính thuyết phục cao, cung cấp thông tin chi tiết. Các kênh truyền thông phải phù hợp với quá trình ra quyết định dài của khách hàng. Xây dựng thương hiệu uy tín là yếu tố sống còn trong lĩnh vực này.
3.3. Các yếu tố tác động đến chiến lược truyền thông
Hành vi người tiêu dùng là yếu tố cốt lõi tác động đến chiến lược truyền thông. Nhu cầu, mong muốn, khả năng tài chính và quá trình ra quyết định mua của khách hàng định hình cách doanh nghiệp truyền thông. Sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp khác cũng buộc phải có chiến lược truyền thông khác biệt. Ngoài ra, sự phát triển của marketing kỹ thuật số đã mở ra nhiều kênh và công cụ mới. Doanh nghiệp cần liên tục cập nhật để tối ưu hóa hiệu quả truyền thông marketing.
IV.Giải pháp hoàn thiện chính sách truyền thông marketing tối ưu
Để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh, việc hoàn thiện chính sách truyền thông marketing là cần thiết. Luận án đưa ra các đề xuất cụ thể nhằm tối ưu hóa chính sách này cho các doanh nghiệp kinh doanh nhà ở tại Hà Nội. Các giải pháp tập trung vào việc cập nhật mục tiêu, ngân sách, thông điệp và kênh truyền thông phù hợp với bối cảnh thị trường mới. Việc áp dụng những đề xuất này sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu mạnh mẽ, tiếp cận khách hàng hiệu quả hơn và đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững.
4.1. Đề xuất mục tiêu đối tượng truyền thông mới
Doanh nghiệp cần xác định lại mục tiêu truyền thông marketing dựa trên dự báo thay đổi thị trường. Mục tiêu cần cụ thể, đo lường được và khả thi. Việc nhận diện chính xác đối tượng nhận tin mới là cực kỳ quan trọng. Phân khúc khách hàng chi tiết hơn giúp thông điệp truyền thông trở nên cá nhân hóa và hiệu quả hơn. Mục tiêu có thể bao gồm tăng cường nhận diện thương hiệu, cải thiện hình ảnh, hoặc thúc đẩy hành vi mua cụ thể của khách hàng mục tiêu.
4.2. Chính sách ngân sách và thông điệp truyền thông sáng tạo
Đề xuất các phương pháp xác định ngân sách truyền thông marketing hiệu quả hơn. Ngân sách nên dựa trên mục tiêu, không chỉ dựa trên phần trăm doanh thu. Phát triển chính sách thông điệp truyền thông sáng tạo, độc đáo, gây ấn tượng mạnh mẽ với khách hàng. Thông điệp cần truyền tải giá trị cốt lõi của sản phẩm, đồng thời thể hiện đạo đức truyền thông. Sử dụng câu chuyện, hình ảnh và video chất lượng cao để tăng tính hấp dẫn và khả năng ghi nhớ.
4.3. Phát triển kênh truyền thông và phối thức công cụ hiệu quả
Việc lựa chọn và phát triển kênh truyền thông là yếu tố then chốt. Đề xuất tối ưu hóa phối thức các công cụ truyền thông marketing. Kết hợp hiệu quả giữa quảng cáo truyền thống, quan hệ công chúng (PR) và marketing kỹ thuật số. Đặc biệt, tăng cường sử dụng các kênh trực tuyến như mạng xã hội, SEO, email marketing để tiếp cận khách hàng rộng rãi. Đảm bảo sự tích hợp (IMC) giữa các kênh để tạo ra một trải nghiệm thông điệp liền mạch cho khách hàng.
V.Chiến lược truyền thông tích hợp hành vi người tiêu dùng
Chiến lược truyền thông marketing tích hợp (IMC) đóng vai trò trung tâm trong việc định hình hành vi người tiêu dùng. Luận án phân tích sâu sắc mối liên hệ giữa các hoạt động truyền thông đồng bộ và quá trình ra quyết định mua hàng. Việc áp dụng IMC không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu quả truyền thông marketing mà còn góp phần xây dựng thương hiệu bền vững. Hiểu rõ cách khách hàng tương tác với thông điệp là chìa khóa để phát triển các chiến lược truyền thông mang tính chiến lược và hiệu quả cao.
5.1. Tầm quan trọng của truyền thông marketing tích hợp IMC
Truyền thông marketing tích hợp (IMC) là yếu tố không thể thiếu trong môi trường cạnh tranh hiện nay. IMC đảm bảo tất cả các thông điệp của doanh nghiệp đều nhất quán và có sự cộng hưởng. Điều này củng cố hình ảnh thương hiệu, tăng độ tin cậy và sự nhận diện. Doanh nghiệp cần quản trị truyền thông marketing theo hướng tích hợp để tối đa hóa hiệu quả truyền thông marketing, tránh sự rời rạc trong cách tiếp cận khách hàng. IMC giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu mạnh mẽ và khác biệt.
5.2. Quá trình quyết định mua nhà ở của khách hàng
Hành vi người tiêu dùng trong quyết định mua nhà ở là một quá trình phức tạp và dài hơi. Quá trình này bao gồm nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các lựa chọn, ra quyết định mua và hành vi sau mua. Mỗi giai đoạn đều bị ảnh hưởng bởi thông tin truyền thông. Chính sách truyền thông marketing cần được thiết kế để tác động tích cực vào từng bước. Ví dụ, marketing kỹ thuật số có vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin và xây dựng niềm tin ban đầu.
5.3. Xây dựng thương hiệu bền vững qua truyền thông
Truyền thông marketing không chỉ nhằm mục đích bán hàng. Nó còn có vai trò cốt lõi trong xây dựng thương hiệu bền vững. Thông qua các chiến lược quảng cáo, quan hệ công chúng (PR) và nội dung chất lượng, doanh nghiệp có thể tạo dựng hình ảnh uy tín, đáng tin cậy. Một thương hiệu mạnh giúp tăng lòng trung thành của khách hàng và tạo lợi thế cạnh tranh lâu dài. Việc duy trì đạo đức truyền thông cũng là yếu tố quan trọng để xây dựng lòng tin và giá trị thương hiệu trong mắt công chúng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (235 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của cá nhân tôi. Các kết quả được trình bày trong luận án do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Phan Thị Thu Hoài và PGS.TS Nguyễn Văn Minh. Các tài liệu, số liệu và trích dẫn đã sử dụng là trung thực và chính xác. Các kết quả nghiên cứu của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Nếu sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật. Hà Nội, ngày 1 tháng 7 năm 2019 Tác giả luận án Đỗ Đức Thắng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC CÁC BẢNG.x DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, HÌNH .xi PHẦN MỞ ĐẦU .1 Tính cấp thiết của đề tài. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án.
Các vấn đề về tích hợp hoạt động truyền thông marketing. Các nghiên cứu về truyền thông marketing ở Việt Nam. Các nghiên cứu về truyền thông marketing trong kinh doanh bất động sản hoặc nhà ở dân dụng. Các nghiên cứu ảnh hưởng giữa hành vi mua của khách hàng và truyền thông marketing nói chung và trong kinh doanh nhà ở dân dụng.
Khoảng trống nghiên cứu. Các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Qui trình và phương pháp nghiên cứu.
Qui trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Điểm mới đóng góp của luận án. Kết cấu luận án.
MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH TRUYỀN THÔNG MARKETING CỦA CÁC DOANH NGHIỆP KINH DOANH. Khái quát về chính sách truyền thông marketing của doanh nghiệp .23 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Marketing và chính sách. Khái niệm truyền thông.
Truyền thông marketing. Khái niệm truyền thông marketing tích hợp và chính sách truyền thông marketing. Mô hình quá trình truyền thông tổng quát. Nội dung cơ bản của chính sách truyền thông marketing của DN.
Bối cảnh truyền thông marketing của DN. Xác lập mục tiêu chính sách truyền thông marketing. Chính sách về đối tượng nhận tin truyền thông marketing của DN. Xác định chính sách về ngân sách truyền thông marketing.
Chính sách về thông điệp truyền thông marketing của DN. Chính sách về kênh truyền thông và phối thức các công cụ truyền thông marketing. Đánh giá chính sách truyền thông marketing của DN. Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách truyền thông marketing của DN.
Các yếu tố bên ngoài DN. Các yếu tố thuộc môi trường ngành. Các yếu tố bên trong DN. Các yếu tố thị trường ảnh hưởng tới truyền thông marketing của DN kinh doanh nhà ở.
THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH TRUYỀN THÔNG MARKETING CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM KINH DOANH NHÀ Ở TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI .66 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đặc điểm môi trường kinh doanh nhà ở trên địa bàn Hà Nội và hoạt động kinh doanh nhà ở của các DN Việt Nam kinh doanh nhà ở trên địa bàn Hà Nội. Đặc điểm về kinh tế. Các đặc điểm dân cư.
Các đặc điểm văn hóa, xã hội. Các đặc điểm tự nhiên và công nghệ xây dựng. Các đối thủ cạnh tranh. Thực trạng thị trường nhà ở trên địa bàn Hà Nội.
Thực trạng kinh doanh nhà ở của các DN Việt Nam kinh doanh nhà ở trên địa bàn thành phố Hà Nội. Thực trạng định hướng và mục tiêu của chính sách truyền thông marketing của các DN. Thực trạng chính sách về đối tượng nhận tin. Thực trạng chính sách ngân sách truyền thông nhà ở của các DN.
Thực trạng chính sách về thông điệp truyền thông. Thực trạng chính sách kênh truyền thông marketing nhà ở. Thực trạng chính sách các công cụ truyền thông marketing nhà ở của các DN kinh doanh nhà ở trên địa bàn thành phố Hà Nội. Tác động của các công cụ truyền thông của các DN kinh doanh nhà ở tới các khách hàng.
Các yếu tố thị trường ảnh hưởng tới chính sách truyền thông marketing của các DNKD nhà ở trên địa bàn thành phố Hà Nội. Đặc điểm của bất động sản. Các đặc điểm của sản phẩm nhà ở. Mô hình hành vi mua nhà ở của khách hàng .99 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Quá trình quyết định mua nhà ở trên địa bàn Hà Nội của khách hàng 101 2. Những kết luận chính sách truyền thông marketing của các DNKD nhà ở 111 CHƯƠNG 3. ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH TRUYỀN THÔNG MARKETING CỦA CÁC DN VIỆT NAM KINH DOANH NHÀ Ở TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI. Dự báo những thay đổi về bối cảnh truyền thông marketing của các DN kinh doanh nhà ở trên địa bàn thành phố Hà Nội.
Thay đổi của môi trường vĩ mô .2 Phương hướng, mục tiêu của các DN kinh doanh kinh doanh nhà ở trên địa bàn thành phố Hà Nội. Đề xuất chính sách truyền thông marketing của các DN kinh doanh nhà ở trên địa bàn thành phố Hà Nội trong thời gian tới. Nhận dạng những thay đổi đòi hỏi với chính sách truyền thông marketing của các DN kinh doanh nhà ở. Đề xuất mục tiêu chính sách truyền thông marketing của các DNKD nhà ở.
Đề xuất chính sách đối tượng nhận tin truyền thông marketing của DNKD nhà ở. Đề xuất các phương pháp xác định ngân sách truyền thông marketing. Đề xuất chính sách thông điệp truyền thông marketing. Đề xuất chính sách kênh truyền thông marketing .7 Đề xuất chính sách phối thức các công cụ truyền thông marketing của các DNKD nhà ở.
Đề xuất thực thi kiểm tra và đánh giá truyền thông marketing của DNKD nhà ở .146 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi KẾT LUẬN .148 CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CỦA NCS .150 TÀI LIỆU THAM KHẢO .151 CÁC PHỤ LỤC CỦA LUẬN ÁN. Các biến nghiên cứu của luận án. Danh sách những người phỏng vấn điều chỉnh các thành tố/tháng đo các biến. Bảng câu hỏi phỏng vấn cá nhân các khách hàng tìm kiếm mua nhà ở.
Bảng câu hỏi phỏng vấn các nhà quản lý/ nhà kinh doanh của các DNKD nhà ở trên địa bàn thành phố Hà Nội và bảng tổng hợp các cấu trả lời. Danh sách các DNKD nhà ở trên địa bàn thành phố Hà Nội được phỏng vấn. Bảng câu hỏi điều tra trắc nghiệm. Kết quả phỏng vấn chuyên gia điều chỉnh các biến và các thành tố của các biến trong mô hình nghiên cứu.
Kết quả trung bình cộng các câu trả lời của các biến nghiên cứu và các thành tố của các biến trong mô hình nghiên cứu. Kết quả chạy độ tin cậy của các biến độc lập và biến phụ thuộc của mô hình. Ma trận các thành tố xoay các biến độc lập của TTMKT (Rotated component matrix). Ma trận các thành tố xoay các biến độc lập của trang web và facebook của DN kinh doanh nhà ở (Rotated Component Matrixa ).
Phân tích độ tin cậy các biến độc lập của mô hình 2 đã điều chỉnh .214 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii Phụ lục 10. Ma trận các thành tố xoay biến phụ thuộc (Rotated component matrix). Kết quả phân tích tương quan (Correlations). Kết quả phân tích tương quan các biến độc lập và biến phụ thuộc của mô hình 2 đã điều chỉnh (Correlations).
Kết quả phân tích Tóm tắt mô hình nghiên cứu 1 (Model Summaryb). Kết quả phân tích ANOVAa của mô hình 1. Kết quả phân tích hồi qui tuyến tính các hệ số (Coefficientsa). Kết quả phân tích Tóm tắt mô hình nghiên cứu 2 (Model Summaryb).
Kết quả phân tích toám tắt mô hình và phân tích ANOVAa của mô hình 2 đã điều chỉnh. Kết quả phân tích hồi qui tuyến tính Mô hình 2 đã điều chỉnh với các hệ số của trang web và mạng xã hội tác động tới ý định mua (Coefficientsa) .223 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT TỪ VIẾT TIẾNG VIỆT TẮT BHCN Bán hàng cá nhân CCTT Công cụ truyền thông CLW Chất lượng web ĐHW Điều hướng web DN Doanh nghiệp DNKD DN kinh doanh INTMKT Marketing tương tác MKTTT Marketing trực tiếp MXH Mạng xã hội QC Quảng cáo QHCC Quan hệ công chúng TGW Thị giác trang web TrTMKT Truyền thông marketing TTW Thông tin web XTB Xúc tiến bán YĐM Ý định mua LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix TIẾNG ANH TỪ VIẾT NGHĨA TIẾNG VIỆT TIẾNG ANH TẮT EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá IMC Integrated Marketing Truyền thông Marketing tích hợp Communication PR PublicRelations Quan hệ công chúng SBU Strategic business unit Đơn vị kinh doanh chiến lược SPSS Statistical Package for the Phần mềm máy tính phục vụ công Social Sciences tác phân tích thống kê. WOM Word- of- Mouth Truyền thông miệng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com x DANH MỤC CÁC BẢNG BẢNG TÊN BẢNG TRANG Bảng 2.1 Kết luận về kiểm định các giả thuyết 90 Kết luận về kiểm định các giả thuyết của mô hình Bảng 2. 92 1 Kết luận về kiểm định các giả thuyết của mô hình Bảng 2.
94 2 Vai trò Internet trong quá trình mua bất động sản Bảng 2. so với các sản phẩm khác (% người mua) (nguồn 105 MooreCorp Google 2015) Bảng 3. Các vấn đề khách hàng quan tâm liên quan đến 129 nhà ở và chủ đầu tư dự án nhà ở LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com xi DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, HÌNH BIỂU ĐỒ, HÌNH TÊN BIỂU ĐỒ, HÌNH TRANG Hình 1.1 Quá trình truyền thông tổng quát 28 Hình 1.2 Cơ chế kéo- đẩy trong truyền thông marketing 54 (Kotler & Keller (2013)) Hình 1.3 Mô hình nghiên cứu của tác động của các công cụ 57 truyền thông marketing của DNKD nhà ở với ý định mua của khách hàng Hình 1.4 58 Mô hình nghiên cứu của tác động của trang web và mạng xã hội của DNKD nhà ở với ý định mua của khách hàng Hình1.5 64 Mô hình hành vi mua cổ điển của người tiêu dùng (Kotler, 2013) Hình 2.1 Số lượng và tỷ lệ nguồn cung các loại nhà ở trên 70 địa bàn Hà Nội năm 2017 (nguồn: CBRE) Hình 2.2 Tổng cung các loại căn hộ từ năm 2014 tới 2017 71 trên khu vực Hà Nội (nguồn CBRE) Hình 2.3 Mức tăng giá bán nhà ở chung cư ở các quận của 71 Hà Nội (nguồn CBRE) Hình 2.4 Tỷ trọng cung ứng nhà ở chung cư theo khi vực địa 72 lý trên địa bàn Hà Nội (nguồn CBRE) Hình 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Đức Thắng (2019). Luận án tiến sĩ chính sách truyền thông marketing của các do [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-chinh-sach-truyen-thong-marketing-cua-cac-doanh-nghiep-viet-nam-kinh-doanh-nha-o-tren-dia-ban-thanh-pho-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách truyền thông marketing của các do" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ chính sách truyền thông marketing của các doanh nghiệp việt nam kinh doanh nhà ở trên địa bàn thành phố hà nội. Xem tóm tắt và tải về t
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách truyền thông marketing của các do" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách truyền thông marketing của các do" có 235 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ chính sách truyền thông marketing của các do" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.