Luận án tiến sĩ chính sách phát triển các khu du lịch quốc gia thuộc vùng du lịc
Luận án: Luận án tiến sĩ chính sách phát triển các khu du lịch quốc gia thuộc vùng du lịch đồng bằng sông hồng và duyên hải đông bắc việt nam. Xem tóm tắt và tả
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận chính sách phát triển khu du lịch quốc gia
- Số trang:
- 187 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Dương Thị Hồng Nhung
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận chính sách phát triển khu du lịch quốc gia
Luận án này xây dựng nền tảng lý luận vững chắc. Nó tập trung vào chính sách phát triển các khu du lịch quốc gia. Các khái niệm cốt lõi được định nghĩa rõ ràng. Khái niệm về khu du lịch quốc gia được làm rõ. Tầm quan trọng của các khu vực này được nhấn mạnh. Vai trò của chúng trong phát triển kinh tế-xã hội là không thể phủ nhận. Cơ sở lý luận bao gồm các nguyên tắc của hoạch định chính sách du lịch. Đặc biệt, nó chú trọng đến phát triển bền vững du lịch. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp định hình các quyết sách hiệu quả. Nó hỗ trợ cho việc triển khai chính sách thành công. Đồng thời đảm bảo sự hài hòa giữa tăng trưởng và bảo tồn.
1.1. Định nghĩa và vai trò khu du lịch quốc gia.
Khu du lịch quốc gia được định nghĩa là vùng lãnh thổ. Vùng này có tài nguyên du lịch đặc biệt. Nó có vị trí, không gian tương đối tập trung. Khu vực này có khả năng thu hút lượng lớn khách du lịch. Nó có thể hình thành trung tâm du lịch cấp quốc gia. Vai trò của khu du lịch quốc gia rất quan trọng. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khu vực và quốc gia. Nó tạo ra việc làm, tăng thu nhập cho cộng đồng. Chính sách phát triển du lịch cần tập trung khai thác hiệu quả. Điều này giúp bảo tồn giá trị văn hóa, lịch sử và tự nhiên. Quy hoạch phát triển cần đảm bảo tính bền vững. Nó hướng đến mục tiêu dài hạn.
1.2. Khái niệm chính sách phát triển du lịch bền vững.
Chính sách phát triển du lịch bền vững là trọng tâm. Nó hướng đến sự cân bằng ba khía cạnh. Đó là kinh tế, xã hội và môi trường. Phát triển bền vững du lịch đảm bảo lợi ích lâu dài. Nó không làm tổn hại đến các thế hệ tương lai. Hoạch định chính sách du lịch cần tích hợp yếu tố bền vững. Các quyết định cần xem xét tác động môi trường du lịch. Đồng thời duy trì bản sắc văn hóa địa phương. Chính sách phải khuyến khích sử dụng tài nguyên du lịch hợp lý. Nó cần giảm thiểu chất thải, ô nhiễm. Phát triển bền vững là nền tảng cho mọi chính sách.
1.3. Các yếu tố hoạch định chính sách du lịch hiệu quả.
Hoạch định chính sách du lịch cần nhiều yếu tố đầu vào. Phân tích tài nguyên du lịch là bước cơ bản. Đánh giá tiềm năng và hạn chế của khu vực. Xem xét các yếu tố vĩ mô như kinh tế, xã hội, công nghệ. Chính sách cần phản ánh tầm nhìn quốc gia. Đồng thời thích ứng với điều kiện địa phương. Sự tham gia của các bên liên quan là thiết yếu. Bao gồm cộng đồng, doanh nghiệp, cơ quan quản lý khu du lịch. Thu thập dữ liệu chính xác là cần thiết. Chính sách phải linh hoạt, dễ điều chỉnh. Nó cần có cơ chế giám sát, đánh giá thường xuyên.
II. Thực trạng chính sách phát triển du lịch vùng trọng điểm
Phần này đi sâu vào thực trạng chính sách. Nó xem xét chính sách phát triển các khu du lịch quốc gia. Tập trung vào vùng Đồng bằng Sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc. Đánh giá toàn diện các chính sách hiện hành. Phân tích những thành tựu đã đạt được. Chỉ ra các hạn chế, yếu kém còn tồn tại. Từ đó, xác định các nút thắt cần tháo gỡ. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn chân thực. Nó phản ánh bối cảnh thực tiễn của khu vực. Giúp làm rõ khoảng trống cần lấp đầy. Đây là cơ sở vững chắc để đề xuất giải pháp.
2.1. Đánh giá chính sách phát triển khu du lịch Đồng bằng Sông Hồng.
Các chính sách phát triển du lịch tại Đồng bằng Sông Hồng đã có. Vùng này sở hữu tài nguyên du lịch phong phú. Nhiều di sản văn hóa, thiên nhiên thế giới. Chính sách đã tạo điều kiện thu hút đầu tư du lịch. Đã có sự phát triển hạ tầng du lịch đáng kể. Tuy nhiên, sự liên kết giữa các khu du lịch quốc gia còn yếu. Sản phẩm du lịch đặc thù chưa được khai thác tối đa. Chính sách cần tập trung hơn vào quản lý khu du lịch. Nâng cao chất lượng dịch vụ là cần thiết. Đảm bảo phát triển bền vững du lịch.
2.2. Phân tích chính sách phát triển du lịch Duyên hải Đông Bắc.
Duyên hải Đông Bắc có lợi thế về biển đảo. Chính sách đã thúc đẩy du lịch biển. Nhiều khu du lịch quốc gia trọng điểm. Chính sách thu hút đầu tư du lịch vào hạ tầng. Đặc biệt là giao thông, lưu trú. Tuy nhiên, tác động môi trường du lịch đang là thách thức. Cần có chính sách chặt chẽ hơn về bảo vệ môi trường. Hoạch định chính sách du lịch cần tính đến biến đổi khí hậu. Cần đa dạng hóa sản phẩm du lịch đặc thù. Tránh phụ thuộc vào một loại hình. Phát triển bền vững du lịch là mục tiêu ưu tiên.
2.3. Hạn chế và thành công của chính sách hiện hành.
Thành công đáng ghi nhận là tăng trưởng khách du lịch. Doanh thu du lịch cũng tăng lên. Chính sách đã góp phần tạo việc làm. Phát triển hạ tầng du lịch được chú trọng. Tuy nhiên, còn nhiều hạn chế. Thiếu đồng bộ giữa các cấp chính sách. Nguồn lực đầu tư chưa hiệu quả. Quản lý khu du lịch chưa chặt chẽ. Đào tạo nhân lực du lịch còn yếu. Vấn đề tác động môi trường du lịch chưa được giải quyết triệt để. Phát triển sản phẩm du lịch đặc thù chưa mạnh. Cần cải thiện khả năng thu hút đầu tư du lịch.
III. Giải pháp tối ưu chính sách phát triển khu du lịch quốc gia
Luận án đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược. Các giải pháp này nhằm hoàn thiện chính sách. Mục tiêu là phát triển các khu du lịch quốc gia hiệu quả. Đặc biệt là hướng tới phát triển bền vững du lịch. Các đề xuất dựa trên phân tích sâu sắc thực trạng. Nó nhằm giải quyết triệt để các hạn chế. Đồng thời tối ưu hóa tiềm năng to lớn của khu vực. Các giải pháp đảm bảo hiệu quả kinh tế. Đồng thời bảo vệ môi trường, văn hóa bản địa. Luận án đưa ra các kiến nghị cụ thể. Kiến nghị này phục vụ công tác hoạch định chính sách du lịch.
3.1. Hoàn thiện hoạch định chính sách du lịch bền vững.
Hoạch định chính sách du lịch cần chú trọng tính liên ngành. Tăng cường phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương. Xây dựng quy hoạch tổng thể du lịch dài hạn. Tích hợp các mục tiêu phát triển bền vững du lịch. Chính sách phải khuyến khích đổi mới, sáng tạo. Ứng dụng công nghệ vào quản lý khu du lịch. Nâng cao năng lực dự báo, thích ứng. Ban hành các quy định rõ ràng về bảo vệ tài nguyên du lịch. Thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng. Đảm bảo tính minh bạch, công khai trong chính sách.
3.2. Đẩy mạnh thu hút đầu tư du lịch và phát triển hạ tầng.
Cần có chính sách ưu đãi rõ ràng hơn. Chính sách này nhằm thu hút đầu tư du lịch. Đặc biệt là từ khu vực tư nhân, nước ngoài. Ưu tiên các dự án phát triển hạ tầng du lịch xanh. Đầu tư vào giao thông, cơ sở lưu trú chất lượng cao. Phát triển hệ thống thông tin, viễn thông hiện đại. Chính sách cần giảm bớt rào cản hành chính. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Kêu gọi đầu tư vào các sản phẩm du lịch đặc thù. Nâng cấp cơ sở vật chất tại các khu du lịch quốc gia.
3.3. Phát triển sản phẩm du lịch đặc thù giảm tác động môi trường.
Tập trung vào việc tạo ra sản phẩm du lịch đặc thù. Khai thác sâu giá trị văn hóa, lịch sử, thiên nhiên. Phát triển các tour du lịch trải nghiệm, khám phá. Tăng cường quảng bá thương hiệu địa phương. Đồng thời, áp dụng các biện pháp giảm tác động môi trường du lịch. Khuyến khích du lịch sinh thái, du lịch có trách nhiệm. Đầu tư vào công nghệ xử lý chất thải. Nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường cho du khách. Chính sách cần có chế tài xử phạt rõ ràng. Hướng tới mục tiêu phát triển bền vững du lịch.
IV. Kinh nghiệm quốc tế về chính sách phát triển du lịch
Phần này tập trung vào bài học kinh nghiệm quý báu. Nó được rút ra từ các khu du lịch quốc gia. Bao gồm cả mô hình thành công trong nước và quốc tế. Các chính sách phát triển du lịch tại các điểm đến nổi bật được phân tích. Luận án chắt lọc những điểm phù hợp. Những điểm này có thể áp dụng cho vùng Đồng bằng Sông Hồng. Nó cũng áp dụng cho Duyên hải Đông Bắc Việt Nam. Nhấn mạnh tầm quan trọng của phát triển bền vững du lịch. Nó tìm kiếm giải pháp cho quản lý khu du lịch hiệu quả. Mục tiêu là học hỏi để phát triển bền vững.
4.1. Bài học từ quản lý khu du lịch quốc tế.
Nhiều quốc gia đã thành công trong quản lý khu du lịch. Họ có chính sách phát triển du lịch rõ ràng. Ví dụ, Tây Ban Nha chú trọng du lịch văn hóa. Nhật Bản phát triển du lịch trải nghiệm. Các nước này có sự phối hợp chặt chẽ. Giữa chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng. Họ đầu tư mạnh vào phát triển hạ tầng du lịch. Đặc biệt là duy trì chất lượng dịch vụ cao. Bài học về bảo tồn tài nguyên du lịch là quan trọng. Giảm thiểu tác động môi trường du lịch.
4.2. Chính sách phát triển bền vững du lịch trong khu vực.
Các quốc gia trong khu vực cũng có nhiều kinh nghiệm. Singapore tập trung vào du lịch đô thị thông minh. Thái Lan đẩy mạnh du lịch biển và văn hóa. Các chính sách này đều hướng tới phát triển bền vững du lịch. Họ có cơ chế kiểm soát tác động môi trường du lịch. Đồng thời duy trì bản sắc địa phương. Hoạch định chính sách du lịch của họ linh hoạt. Thích ứng nhanh với thay đổi thị trường. Điều này giúp thu hút đầu tư du lịch. Đảm bảo sự phát triển lâu dài.
4.3. Ứng dụng kinh nghiệm vào vùng Đồng bằng Sông Hồng.
Vùng Đồng bằng Sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc có thể học hỏi. Áp dụng các phương pháp quản lý khu du lịch tiên tiến. Xây dựng chính sách phát triển du lịch phù hợp. Cần tăng cường liên kết vùng để tạo sản phẩm du lịch đặc thù. Học cách bảo tồn tài nguyên du lịch hiệu quả. Phát triển hạ tầng du lịch đồng bộ. Chính sách thu hút đầu tư du lịch cần hấp dẫn hơn. Đồng thời, chú trọng đào tạo nhân lực. Nâng cao năng lực hoạch định chính sách du lịch. Đảm bảo tính bền vững cho sự phát triển.
V. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng chính sách du lịch bền vững
Phần này đi sâu vào các yếu tố tác động. Các yếu tố này ảnh hưởng đến việc hình thành chính sách. Chúng bao gồm cả yếu tố vĩ mô và vi mô. Sự hiểu biết thấu đáo về các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp hoạch định chính sách du lịch hiệu quả hơn. Đặc biệt là hướng tới mục tiêu phát triển bền vững du lịch. Các yếu tố này có thể tạo ra cơ hội lớn. Đồng thời cũng đặt ra những thách thức đáng kể. Việc phân tích kỹ lưỡng từng yếu tố là rất quan trọng. Nó định hướng cho việc xây dựng các chính sách phù hợp.
5.1. Ảnh hưởng của tài nguyên du lịch và văn hóa địa phương.
Tài nguyên du lịch là nền tảng cho chính sách. Bao gồm cảnh quan thiên nhiên, di tích lịch sử, văn hóa. Chính sách phải bảo vệ và khai thác hợp lý. Văn hóa địa phương tạo nên sản phẩm du lịch đặc thù. Cần có chính sách bảo tồn, phát huy giá trị này. Hoạch định chính sách du lịch cần dựa vào đặc điểm tài nguyên. Tránh sự rập khuôn, thiếu bản sắc. Phát triển bền vững du lịch phụ thuộc vào điều này. Quản lý khu du lịch phải gắn liền với tài nguyên.
5.2. Tác động của chính sách vĩ mô và địa phương đến quản lý.
Chính sách vĩ mô của quốc gia có ảnh hưởng lớn. Bao gồm các luật, nghị định liên quan đến du lịch. Chính sách địa phương cụ thể hóa các quy định này. Sự đồng bộ giữa hai cấp là cần thiết. Hoạch định chính sách du lịch cần linh hoạt. Đồng thời phải tuân thủ khung pháp lý chung. Chính sách cần tạo điều kiện cho quản lý khu du lịch. Khuyến khích đổi mới, sáng tạo ở cấp địa phương. Đảm bảo sự hỗ trợ tài chính và kỹ thuật.
5.3. Vai trò của thu hút đầu tư và phát triển hạ tầng du lịch.
Thu hút đầu tư du lịch là động lực chính. Nó thúc đẩy sự phát triển của các khu du lịch quốc gia. Chính sách cần tạo môi trường hấp dẫn cho nhà đầu tư. Phát triển hạ tầng du lịch là yếu tố then chốt. Bao gồm đường sá, điện, nước, internet. Hạ tầng tốt giúp nâng cao trải nghiệm du khách. Đồng thời giảm tác động môi trường du lịch. Chính sách cần ưu tiên các dự án hạ tầng. Đặc biệt là những dự án có yếu tố phát triển bền vững du lịch.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- DƯƠNG THỊ HỒNG NHUNG CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN CÁC KHU DU LỊCH QUỐC GIA THUỘC VÙNG DU LỊCH ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG VÀ DUYÊN HẢI ĐÔNG BẮC VIỆT NAM Luận án tiến sĩ kinh tế Hà Nội, Năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN CÁC KHU DU LỊCH QUỐC GIA THUỘC VÙNG DU LỊCH ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG VÀ DUYÊN HẢI ĐÔNG BẮC VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9340410 Luận án tiến sĩ kinh tế Người hướng dẫn khoa học: 1. PGS,TS Nguyễn Thị Nguyên Hồng 2. Trần Thị Bích Hằng Hà Nội, Năm 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu được nêu trong luận án có nguồn gốc rõ ràng và trung thực. Những kết luận được rút ra từ luận án là không trùng lặp và chưa được công bố trong bất cứ công trình khoa học nào khác.
Hà Nội, ngày tháng 9 năm 2021 Nghiên cứu sinh Dương Thị Hồng Nhung ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Giám hiệu và Quý Thầy Cô Trường Đại học Thương mại đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để Nghiên cứu sinh hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn tập thể giảng viên hướng dẫn khoa học của luận án đã rất tận tình, tâm huyết và trách nhiệm, giúp Nghiên cứu sinh những quy chuẩn về phương pháp nghiên cứu, nội dung và kiến thức quý báu để Nghiên cứu sinh hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Tổng cục Du lịch, Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch, Sở Du lịch, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch của các địa phương thuộc vùng Du lịch Đồng bằng Sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc, các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp, cá nhân và tổ chức đã nhiệt tình hỗ trợ, cung cấp tài liệu và trả lời phỏng vấn, điều tra. Cuối cùng, Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, sinh viên đã tận tình hỗ trợ, giúp đỡ Nghiên cứu sinh trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu.
Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng 9 năm 2021 Nghiên cứu sinh Dương Thị Hồng Nhung iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU .viii DANH MỤC HÌNH VẼ. ix PHẦN MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu. Mục tiêu, nhiệm vụ và các câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.
Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI. Tổng quan tình hình nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu đề tài. Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài.
Kết luận và khoảng trống nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN CÁC KHU DU LỊCH QUỐC GIA. Một số khái luận cơ bản về chính sách phát triển các khu du lịch quốc gia. Khu du lịch quốc gia. Phát triển khu du lịch quốc gia.
Chính sách phát triển khu du lịch quốc gia. Nội dung nghiên cứu về chính sách phát triển các khu du lịch quốc gia. Chính sách phát triển các khu du lịch quốc gia. Quy trình chính sách phát triển các khu du lịch quốc gia.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách phát triển các khu du lịch quốc gia. Các yếu tố phạm vi vĩ mô quốc gia. Các yếu tố phạm vi địa phương cấp tỉnh. Kinh nghiệm về chính sách phát triển du lịch tại một số khu du lịch quốc gia và bài học rút ra cho Vùng Đồng bằng Sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc.
Kinh nghiệm về chính sách phát triển du lịch tại một số khu du lịch quốc gia trong và ngoài nước. Bài học rút ra cho các khu du lịch quốc gia thuộc vùng Du lịch Đồng bằng Sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc. THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN CÁC KHU DU LỊCH QUỐC GIA THUỘC VÙNG DU LỊCH ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG VÀ DUYÊN HẢI ĐÔNG BẮC. Khái quát về sự phát triển du lịch tại vùng Đồng bằng Sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc và các khu du lịch quốc gia thuộc Vùng.
Khái quát về sự phát triển du lịch tại vùng du lịch Đồng bằng Sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc. Khái quát về các khu du lịch quốc gia thuộc vùng Du lịch Đồng bằng Sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc. Kết quả phân tích thực trạng về chính sách phát triển các khu du lịch quốc gia thuộc vùng du lịch Đồng bằng Sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc. Chính sách phát triển các khu du lịch quốc gia thuộc vùng Đồng bằng Sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc.
Thực trạng quy trình chính sách phát triển các khu du lịch quốc gia thuộc vùng Đồng bằng Sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến các chính sách phát triển khu du lịch quốc gia thuộc vùng Du lịch Đồng bằng Sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc. Ảnh hưởng của các yếu tố phạm vi vĩ mô quốc gia. Ảnh hưởng của các yếu tố phạm vi địa phương cấp tỉnh.
Đánh giá chung về thực trạng chính sách phát triển các khu du lịch quốc gia thuộc vùng du lịch Đồng bằng Sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc. Thành công và nguyên nhân. Hạn chế và nguyên nhân. GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN CÁC KHU DU LỊCH QUỐC GIA THUỘC VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG VÀ DUYÊN HẢI ĐÔNG BẮC.
Bối cảnh, phương hướng và mục tiêu phát triển du lịch vùng Du lịch Đồng bằng Sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc. Bối cảnh phát triển du lịch hiện nay. Mục tiêu phát triển du lịch vùng Đồng bằng Sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc. Phương hướng phát triển du lịch vùng Du lịch Đồng bằng Sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc.
Quan điểm và định hướng hoàn thiện chính sách phát triển khu du lịch quốc gia vùng du lịch Đồng bằng Sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc. Quan điểm hoàn thiện chính sách phát triển khu du lịch quốc gia vùng du lịch Đồng bằng Sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc. Định hướng hoàn thiện chính sách phát triển khu du lịch quốc gia vùng Du lịch Đồng bằng Sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc. Giải pháp hoàn thiện chính phát triển các khu du lịch quốc gia vùng Du lịch Đồng bằng Sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030.
Nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình chính sách…………. Nhóm giải pháp hoàn thiện các chính sách………………. Nhóm giải pháp đặc thù về chính sách để phát triển du lịch tại các khu du lịch quốc gia. Một số kiến nghị .Kiến nghị với các cơ quan trung ương………………………….
Kiến nghị với các cơ quan địa phương………………………. 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN……………………………….…………………………xi TÀI LIỆU THAM KHẢO……………………………………………………….xvii vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BQL : Ban quản lý CQQL : Cơ quan quản lý CSVCKT : Cơ sở vật chất kĩ thuật CSHT : Cơ sở hạ tầng DNDL : Doanh nghiệp du lịch ĐBSH&DHĐB : Đồng bằng Sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc ĐH : Đại học ĐVT : Đơn vị tính GDĐT : Giáo dục đào tạo GTGT : Giá trị gia tăng HĐND : Hội đồng nhân dân KDL : Khu du lịch KDLQG : Khu du lịch quốc gia MTV : Một thành viên NCKH : Nghiên cứu khoa học NCS : Nghiên cứu sinh NĐ : Nội địa NNL : Nguồn nhân lực Nxb : Nhà xuất bản QĐ : Quyết định QG : Quốc gia QLNN : Quản lý nhà nước QT : Quốc tế SPDL : Sản phẩm du lịch TCDL : Tổng cục Du lịch TDTT : Thể dục, Thể thao vii TNDL : Tài nguyên du lịch TNHH : Trách nhiệm hữu hạn TP : Thành phố TW : Trung ương UBND : Ủy ban nhân dân VHTTDL : Văn hóa, Thể thao và Du lịch VNCPTDL : Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch viii DANH MỤC BẢNG BIỂU SỐ TÊN BẢNG TRANG BẢNG Số lượng phiếu điều tra các DNDL tại các KDLQG Bảng 1. 21 thuộc vùng Du lịch ĐBSH&DHĐB Bảng 2. Các chính sách du lịch chủ yếu 33 Tổng hợp kết quả phỏng vấn chuyên gia về chính sách Bảng 2.
34 du lịch nhằm phát triển du lịch tại các KDLQG Ban quản lý tại các KDLQG thuộc vùng Du lịch Bảng 3. 84 ĐBSH&DHĐB Kế hoạch phát triển các KDLQG vùng Du lịch Bảng 4. 126 ĐBSH&DHĐB đến năm 2030 ix DANH MỤC HÌNH VẼ SỐ HÌNH TÊN HÌNH TRANG Đánh giá của DNDL về nội dung xác định, lựa chọn vấn đề Hình 3. 85 và xây dựng phương án Hình 3.
Đánh giá của DNDL về nội dung lựa chọn phương án tối ưu 86 Hình 3. Đánh giá của DNDL về quyết định ban hành chính sách 87 Đánh giá của DNDL về xây dựng chương trình hành động Hình 3. 88 và phổ biến rộng rãi cho doanh nghiệp Đánh giá của DNDL về việc ra văn bản hướng dẫn và tập huấn Hình 3. 90 cho doanh nghiệp Đánh giá của DNDL về việc thông tin, tuyên truyền chính sách Hình 3.
91 đến các doanh nghiệp Hình 3. Đánh giá của DNDL về tổ chức quỹ thực hiện chính sách 92 Đánh giá của DNDL về công tác kiểm tra chấp hành Hình 3. 96 chính sách Đánh giá của DNDL về công tác thanh tra chấp hành Hình 3. 97 chính sách Đánh giá của DNDL về mức độ phù hợp của chính sách với Hình 3.
99 đường lối của Đảng và Nhà nước Đánh giá của DNDL về sự đồng bộ, nhất quán, minh bạch, Hình 3. 99 ổn định và có tính kế thừa của chính sách Đánh giá của DNDL về tính khoa học và khả thi Hình 3. 100 của chính sách Đánh giá của DNDL về khả năng đáp ứng nhu cầu Hình 3. 100 của chính sách Hình 3.
Đánh giá của DNDL về sự ủng hộ của dân cư chính sách 100 Hình 3. Đánh giá của DNDL về điều chỉnh chính sách 103 Đánh giá của DNDL về mức độ ảnh hưởng các yếu tố đến Hình 3. 104 chính sách phát triển các KDLQG thuộc vùng ĐBSH&DHĐB Mục tiêu về khách du lịch của vùng ĐBSH&DHĐB Hình 4. 122 đến năm 2030 Mục tiêu về tổng thu từ khách du lịch và đóng góp của du lịch Hình 4.
123 trong GDP của vùng ĐBSH&DHĐB đến năm 2030 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Thị Hồng Nhung (2021). Luận án tiến sĩ chính sách phát triển các khu du lịch quốc g [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-chinh-sach-phat-trien-cac-khu-du-lich-quoc-gia-thuoc-vung-du-lich-dong-bang-song-hong-va-duyen-hai-dong-bac-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách phát triển các khu du lịch quốc g" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ chính sách phát triển các khu du lịch quốc gia thuộc vùng du lịch đồng bằng sông hồng và duyên hải đông bắc việt nam. Xem tóm tắt và tả
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách phát triển các khu du lịch quốc g" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách phát triển các khu du lịch quốc g" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách phát triển các khu du lịch quốc g" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách phát triển các khu du lịch quốc g" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ chính sách phát triển các khu du lịch quốc g" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ chính sách phát triển các khu du lịch quốc g" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.