Chính sách nhà nước thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ tại Hà Nội - Nghiên cứu của Nguyễn Hữu Xuyên

Luận án TS: Chính sách thúc đẩy DNNVV Hà Nội đổi mới công nghệ. Nghiên cứu trường hợp, đề xuất giải pháp hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

211

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan Chính sách Đổi mới Công nghệ Doanh nghiệp Hà Nội
Số trang:
211 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Khoa học quản lý
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan Chính sách Đổi mới Công nghệ Doanh nghiệp Hà Nội

Chính sách nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ tại Hà Nội. Nhu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh ngày càng cấp thiết. Đổi mới công nghệ giúp doanh nghiệp tạo ra sản phẩm, dịch vụ mới. Hoạt động này tối ưu hóa quy trình sản xuất, kinh doanh. Hà Nội định hướng trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo quốc gia. Các chính sách hỗ trợ tập trung vào việc tạo môi trường thuận lợi. Mục tiêu chính là tăng cường khả năng tiếp cận công nghệ tiên tiến. Chính phủ kỳ vọng nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Nền kinh tế Thủ đô sẽ phát triển bền vững nhờ sự đổi mới này. Chính sách thúc đẩy đổi mới công nghệ là nền tảng vững chắc. Nó hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam vươn tầm khu vực, quốc tế. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng. Sự thay đổi công nghệ diễn ra nhanh chóng, đòi hỏi thích nghi liên tục. Các giải pháp đồng bộ cần được triển khai mạnh mẽ. Điều này bao gồm cả hỗ trợ tài chính và phát triển nguồn nhân lực.

1.1. Tầm quan trọng Đổi mới Công nghệ cho Doanh nghiệp

Đổi mới công nghệ là yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Hoạt động này giúp duy trì và tăng cường năng lực cạnh tranh. Công nghệ mới giảm chi phí sản xuất. Nó cải thiện chất lượng sản phẩm, dịch vụ. Doanh nghiệp có thể mở rộng thị trường. Nó đáp ứng tốt hơn nhu cầu khách hàng ngày càng cao. Đặc biệt, chuyển đổi số doanh nghiệp là xu hướng không thể đảo ngược. Các doanh nghiệp tại Hà Nội cần chủ động áp dụng công nghệ số. Nền kinh tế số đang phát triển mạnh mẽ. Đổi mới công nghệ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Nó cũng giúp doanh nghiệp thích ứng với biến động thị trường. Nền tảng công nghệ vững chắc hỗ trợ phát triển kinh tế xã hội. Các doanh nghiệp đổi mới sẽ dẫn dắt sự phát triển của thành phố. Hoạt động này đảm bảo tăng trưởng kinh tế ổn định. Nó còn tạo ra nhiều việc làm chất lượng cao.

1.2. Mục tiêu Chính sách Thúc đẩy Đổi mới Sáng tạo

Chính sách nhà nước đặt ra nhiều mục tiêu cụ thể. Mục tiêu trọng tâm là nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp. Chính sách hướng đến tăng tỷ lệ chi tiêu cho Nghiên cứu và phát triển (R&D). Nó khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ mới. Mục tiêu khác là tăng số lượng bằng sáng chế, giải pháp hữu ích. Hà Nội muốn tạo ra môi trường thuận lợi cho sáng tạo. Các chính sách thúc đẩy sự hình thành các doanh nghiệp công nghệ cao. Mục tiêu dài hạn là xây dựng một nền kinh tế tri thức. Nền kinh tế này dựa trên khoa học và công nghệ. Chính phủ cũng hướng tới việc giảm khoảng cách công nghệ. Nó giúp các doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận công nghệ tiên tiến trên thế giới. Sự phát triển bền vững của doanh nghiệp là trọng tâm. Các mục tiêu này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Cần có sự hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp và các viện nghiên cứu.

II. Các Trụ cột Chính sách Hỗ trợ Đổi mới Công nghệ tại Hà Nội

Hà Nội đã và đang triển khai nhiều trụ cột chính sách. Các trụ cột này nhằm thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ. Hệ thống chính sách bao gồm hỗ trợ tài chính, phát triển R&D. Nguồn nhân lực công nghệ cũng là trọng tâm. Sự hỗ trợ từ nhà nước tạo động lực lớn. Nó giúp doanh nghiệp vượt qua rào cản ban đầu. Chính sách tập trung vào việc tạo ra một môi trường thuận lợi. Môi trường này khuyến khích đầu tư vào công nghệ. Nó cũng thúc đẩy hợp tác giữa các bên liên quan. Các trụ cột này được thiết kế để giải quyết những thách thức. Thách thức bao gồm thiếu vốn, thiếu chuyên gia, thiếu thông tin. Chính sách đảm bảo doanh nghiệp có nguồn lực cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp tự tin hơn trong đổi mới. Mục tiêu là phát triển kinh tế thủ đô bền vững. Điều này đồng thời nâng cao vị thế của Hà Nội.

2.1. Ưu đãi Tài chính và Quỹ Phát triển Khoa học Công nghệ

Hà Nội áp dụng nhiều chính sách ưu đãi thuế. Các chính sách này dành cho doanh nghiệp đầu tư vào đổi mới công nghệ. Có thể kể đến miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp. Các dự án công nghệ cao được ưu tiên. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đóng vai trò quan trọng. Quỹ này cung cấp nguồn vốn cho các dự án R&D. Nó hỗ trợ mua sắm máy móc, thiết bị hiện đại. Doanh nghiệp Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) cũng được tiếp cận các gói vay ưu đãi. Các chương trình hỗ trợ lãi suất được triển khai. Điều này giúp giảm gánh nặng tài chính cho doanh nghiệp. Vốn đầu tư ban đầu cho công nghệ thường rất lớn. Sự hỗ trợ này giúp doanh nghiệp mạnh dạn hơn. Nó thúc đẩy họ đầu tư vào công nghệ mới. Các chính sách tạo điều kiện thuận lợi về tài chính. Nó là động lực quan trọng cho sự phát triển công nghệ.

2.2. Hỗ trợ Phát triển Nghiên cứu Chuyển giao Công nghệ

Chính sách tập trung vào thúc đẩy Nghiên cứu và phát triển (R&D). Các dự án R&D được tài trợ trực tiếp hoặc gián tiếp. Hoạt động này khuyến khích hợp tác giữa doanh nghiệp và viện nghiên cứu. Các trung tâm chuyển giao công nghệ được thành lập. Mục tiêu là tạo cầu nối giữa bên cung và bên cầu công nghệ. Chính phủ hỗ trợ chuyển giao công nghệ từ nước ngoài. Các chương trình đào tạo, hội thảo được tổ chức thường xuyên. Doanh nghiệp tiếp cận được kiến thức, kinh nghiệm quốc tế. Hoạt động chuyển giao giúp doanh nghiệp nhanh chóng tiếp thu công nghệ mới. Việc này không cần đầu tư quá nhiều vào R&D ban đầu. Các chính sách này xây dựng một hệ sinh thái nghiên cứu mạnh mẽ. Nó tạo điều kiện cho các phát minh, sáng chế mới. Điều này góp phần nâng cao năng lực công nghệ quốc gia.

2.3. Phát triển Nguồn Nhân lực Chuyển đổi Số Doanh nghiệp

Chính sách đặc biệt chú trọng Phát triển nguồn nhân lực công nghệ. Các chương trình đào tạo chuyên sâu được triển khai. Nó nâng cao kỹ năng cho kỹ sư, chuyên gia công nghệ. Hợp tác giữa trường đại học và doanh nghiệp được khuyến khích. Điều này nhằm tạo ra nguồn lao động chất lượng cao. Chuyển đổi số doanh nghiệp là ưu tiên hàng đầu. Chính phủ hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng công nghệ số vào sản xuất, kinh doanh. Các nền tảng số hóa được xây dựng. Nó giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình. Đào tạo về chuyển đổi số được đẩy mạnh. Các doanh nghiệp Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) được hướng dẫn cụ thể. Mục tiêu là giúp SME thích nghi với kỷ nguyên số. Nguồn nhân lực chất lượng cao là chìa khóa. Nó giúp Hà Nội trở thành trung tâm công nghệ hàng đầu.

III. Đánh giá Thực trạng Chính sách Đổi mới Công nghệ Hà Nội

Việc đánh giá thực trạng chính sách là cần thiết. Nó giúp nhận diện ưu điểm và hạn chế. Chính sách đã tạo ra nhiều động lực tích cực. Nhiều doanh nghiệp tại Hà Nội đã chủ động đổi mới. Thành phố ghi nhận sự gia tăng số lượng dự án R&D. Năng lực công nghệ của một số ngành nghề đã được cải thiện. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những thách thức. Các rào cản pháp lý cần được xem xét lại. Hiệu quả của một số chính sách chưa đạt kỳ vọng. Việc đánh giá giúp điều chỉnh chính sách kịp thời. Nó đảm bảo các giải pháp phù hợp với thực tiễn. Mục tiêu là tối ưu hóa nguồn lực đầu tư. Đồng thời, nó giúp nâng cao hiệu quả tổng thể của chính sách. Quá trình đánh giá cần dựa trên dữ liệu và số liệu cụ thể. Phản hồi từ doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng. Điều này đảm bảo chính sách bám sát nhu cầu thực tế.

3.1. Phân tích Hiệu quả Chính sách Hiện hành tại Hà Nội

Các chính sách đã mang lại một số kết quả khả quan. Nhiều doanh nghiệp đã tiếp cận được chính sách ưu đãi thuế. Họ sử dụng Quỹ phát triển khoa học và công nghệ. Số lượng doanh nghiệp đầu tư vào R&D tăng nhẹ. Các trung tâm chuyển giao công nghệ hoạt động tích cực. Điều này góp phần nâng cao năng lực công nghệ cho một số doanh nghiệp. Đặc biệt là trong các lĩnh vực ưu tiên. Hà Nội ghi nhận sự phát triển của Hệ sinh thái khởi nghiệp Hà Nội. Nhiều startup công nghệ mới xuất hiện. Chính sách đã tạo ra sự nhận thức. Doanh nghiệp nhận thức rõ về tầm quan trọng của đổi mới. Tuy nhiên, hiệu quả chưa đồng đều. Quy mô và tác động còn hạn chế ở một số ngành. Cần có những phân tích sâu hơn về từng nhóm chính sách. Việc này giúp xác định những điểm mạnh cần phát huy. Đồng thời, cần nhận diện những điểm yếu cần khắc phục.

3.2. Những Hạn chế Thách thức trong Triển khai Chính sách

Một số hạn chế vẫn tồn tại trong quá trình triển khai. Nguồn vốn từ Quỹ phát triển khoa học và công nghệ còn hạn chế. Tiếp cận quỹ đôi khi gặp nhiều thủ tục phức tạp. Chính sách ưu đãi thuế chưa thực sự hấp dẫn. Đặc biệt đối với Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME). Năng lực Nghiên cứu và phát triển (R&D) nội tại của doanh nghiệp còn yếu. Thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao là một rào cản lớn. Khả năng chuyển giao công nghệ còn chưa hiệu quả. Mối liên kết giữa các bên (doanh nghiệp, viện nghiên cứu, nhà nước) chưa chặt chẽ. Chuyển đổi số doanh nghiệp đối mặt với sự thiếu hụt hạ tầng. Nhận thức về tầm quan trọng của đổi mới chưa đồng đều. Một số doanh nghiệp còn ngại rủi ro. Chính sách cần giải quyết các vấn đề này một cách toàn diện. Điều này giúp nâng cao hiệu quả triển khai thực tế.

IV. Định hướng Hoàn thiện Chính sách Đổi mới Công nghệ Hà Nội

Để thúc đẩy mạnh mẽ hơn đổi mới công nghệ, cần hoàn thiện chính sách. Các giải pháp phải đồng bộ và toàn diện. Chính sách cần tập trung vào việc khắc phục những hạn chế đã được nhận diện. Mục tiêu là tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi nhất. Điều này giúp doanh nghiệp phát huy tối đa tiềm năng. Các định hướng bao gồm tăng cường đầu tư công, đơn giản hóa thủ tục. Chính phủ cần khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực công nghệ cần được mở rộng. Chính sách cần linh hoạt, có khả năng thích ứng cao. Nó phải phù hợp với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ. Đồng thời, nó cần đáp ứng nhu cầu đa dạng của các loại hình doanh nghiệp. Việc hoàn thiện chính sách là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự theo dõi, đánh giá và điều chỉnh thường xuyên. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng Hà Nội thành một trung tâm đổi mới sáng tạo hàng đầu.

4.1. Giải pháp Xây dựng Hệ Sinh thái Đổi mới Sáng Tạo

Xây dựng Hệ sinh thái khởi nghiệp Hà Nội mạnh mẽ là cần thiết. Chính sách cần tạo điều kiện cho các startup công nghệ phát triển. Các vườn ươm doanh nghiệp, không gian làm việc chung được khuyến khích. Nó thúc đẩy sự kết nối giữa các thành phần trong hệ sinh thái. Các quỹ đầu tư mạo hiểm cần được thu hút. Nó cung cấp nguồn vốn cho các ý tưởng đổi mới. Chính sách hỗ trợ Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) tham gia hệ sinh thái. Nó giúp SME tiếp cận công nghệ và thị trường mới. Các sự kiện kết nối, hội thảo về đổi mới sáng tạo được tổ chức thường xuyên. Mục tiêu là tạo ra một môi trường mở. Môi trường này khuyến khích chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm. Điều này sẽ đẩy mạnh sự hình thành các doanh nghiệp công nghệ tiềm năng.

4.2. Phát huy Vai trò của Khu Công nghệ Cao Hòa Lạc

Khu công nghệ cao Hòa Lạc có vai trò chiến lược. Chính sách cần tập trung nguồn lực để phát triển khu này. Nó cần biến Hòa Lạc thành một trung tâm Nghiên cứu và phát triển (R&D). Các doanh nghiệp công nghệ cao được khuyến khích đầu tư tại đây. Chính phủ cung cấp chính sách ưu đãi thuế đặc biệt. Cơ sở hạ tầng tại Hòa Lạc cần được đầu tư đồng bộ. Nó bao gồm hệ thống giao thông, điện, nước và internet tốc độ cao. Các chính sách thu hút phát triển nguồn nhân lực công nghệ chất lượng cao. Nó khuyến khích các nhà khoa học, kỹ sư làm việc tại Hòa Lạc. Mục tiêu là tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng. Môi trường này thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo. Khu công nghệ cao Hòa Lạc sẽ là động lực chính. Nó giúp Hà Nội đạt được các mục tiêu phát triển công nghệ cao.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ nghiên cứu trường hợp các doanh nghiệp trên địa bàn hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (211 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các thông tin, số liệu, dữ liệu trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, cụ thể. Kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Hữu Xuyên ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình và tạo điều kiện thuận lợi của giáo viên hướng dẫn, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè.

Xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Quang Tuấn và PGS. Đỗ Thị Hải Hà về sự hướng dẫn nhiệt tình và đầy tâm huyết trong suốt quá trình làm luận án. Xin gửi lời cảm ơn tới các thầy, cô giáo trong khoa Khoa học quản lý - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã giúp đỡ và có những góp ý để luận án được hoàn thành tốt hơn, đặc biệt là sự góp ý chân thành của PGS.

Nguyễn Thị Ngọc Huyền và PGS. Đoàn Thị Thu Hà. Xin gửi lời cảm ơn tới các cán bộ thuộc Viện Đào tạo sau đại học - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện thuận lợi về thủ tục hành chính, hướng dẫn qui trình thực hiện trong suốt quá trình nghiên cứu. Xin được cảm ơn tác giả của những công trình nghiên cứu khoa học liên quan tới luận án, các doanh nghiệp, các chuyên gia đã giúp tôi có những thông tin cần thiết để phục vụ cho việc phân tích, đánh giá và hoàn thiện luận án.

Cám ơn bố mẹ và gia đình đã động viên, giúp đỡ trong suốt thời gian qua. Nghiên cứu sinh Nguyễn Hữu Xuyên iii MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN i ii LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Vii DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ Viii MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP 8 NGHIÊN CỨU VỂ CHÍNH SÁCH NHÀ NƯỚC NHẰM THÚC ĐẨY DOANH NGHIỆP ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ 1. Tổng quan nghiên cứu về chính sách nhà nước nhằm thúc 8 đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ 1. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài 8 1.

Các công trình nghiên cứu trong nước 13 1. Kết luận rút ra từ tổng quan nghiên cứu 20 1. Phương pháp nghiên cứu 21 1. Khung lý thuyết nghiên cứu 21 1.

Quy trình nghiên cứu 22 1. Phương pháp xử lý dữ liệu 23 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 25 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH NHÀ NƯỚC 26 NHẰM THÚC ĐẨY DOANH NGHIỆP ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ 2. Công nghệ và đổi mới công nghệ 26 2. Khái niệm công nghệ và đổi mới công nghệ 26 2.

Vai trò của công nghệ và đổi mới công nghệ đối với phát triển 32 kinh tế, xã hội và doanh nghiệp 2. Các yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến đổi mới công nghệ của doanh nghiệp 34 2. Chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới 37 công nghệ iv 2. Khái niệm và vai trò của chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy 37 doanh nghiệp đổi mới công nghệ 2.

Mục tiêu của chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh nghiệp 41 đổi mới công nghệ 2. Nguyên tắc của chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh 43 nghiệp đổi mới công nghệ 2. Các chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới 44 công nghệ 2. Các tiêu chí đánh giá chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh 51 nghiệp đổi mới công nghệ 2.

Các yếu tố cơ bản ảnh hưởng tới chính sách nhà nước nhằm thúc 56 đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 59 CHƯƠNG 3: KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ CHÍNH SÁCH NHÀ 61 NƯỚC NHẰM THÚC ĐẨY DOANH NGHIỆP ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ 3. Kinh nghiệm về chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh 61 nghiệp đổi mới công nghệ của một số quốc gia trên thế giới 3. Kinh nghiệm của Mỹ 61 3. Kinh nghiệm của một số nước Châu Âu 63 3.

Kinh nghiệm của một số nước Châu Á 64 3.2 Bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam 75 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 77 CHƯƠNG 4 : PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH NHÀ 78 NƯỚC NHẰM THÚC ĐẨY DOANH NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ 4. Tổng quan thực trạng đổi mới công nghệ của các doanh 78 nghiệp Việt Nam và các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội từ năm 2000 đến 2012 v 4. Thực trạng đổi mới công nghệ của các doanh nghiệp Việt Nam 78 từ năm 2000 đến 2012 4. Thực trạng đổi mới công nghệ của các doanh nghiệp trên địa 81 bàn Hà Nội từ năm 2000 đến 2012 4.

Thực trạng chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh 92 nghiệp đổi mới công nghệ từ năm 2000 đến 2012 4. Mục tiêu chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh nghiêp đổi 92 mới công nghệ từ năm 2000 đến 2012 4. Các chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh nghiêp trên địa 93 bàn Hà Nội đổi mới công nghệ từ năm 2000 đến 2012 4. Đánh giá chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh nghiệp 108 đổi mới công nghệ từ năm 2000 đến 2012 4.

Đánh giá chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh nghiệp trên 108 địa bàn Hà Nội đổi mới công nghệ theo các nhóm tiêu chí 4. Đánh giá ưu, nhược điểm của chính sách nhà nước nhằm thúc 120 đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 126 CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH NHÀ NƯỚC 127 NHẰM THÚC ĐẨY DOANH NGHIỆP ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ 5. Bối cảnh quốc tế và trong nước đối với việc hoàn thiện chính sách 127 nhà nước nhằm thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ 5. Bối cảnh quốc tế 127 5.

Bối cảnh trong nước 128 5. Quan điểm của Nhà nước nhằm hoàn thiện chính sách thúc 129 đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ đến năm 2020 5. Giải pháp hoàn thiện chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy 131 doanh nghiệp đổi mới công nghệ 5. Nhóm giải pháp hoàn thiện môi trường thể chế nhằm thúc đẩy 131 doanh nghiệp đổi mới công nghệ vi 5.

Nhóm giải pháp kinh tế nhằm thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới 135 công nghệ 5. Nhóm giải pháp về đào tạo, thông tin, tuyên truyền nhằm thúc 143 đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ 5. Các giải pháp khác 145 5. Điều kiện thực hiện các giải pháp 146 5.

Đối với Nhà nước 146 5. Đối với doanh nghiệp 148 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5 149 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ 152 DANH MỤC CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO 153 PHỤ LỤC 164 vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT APCTT : Trung tâm Chuyển giao công nghệ Châu Á - Thái Bình Dương CGCN : Chuyển giao công nghệ CIEM : Viện nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương CN : Công nghệ CTG : Các tác giả CSNN : Chính sách nhà nước ĐMCN : Đổi mới công nghệ DN : Doanh nghiệp ĐHKTQD : Đại học Kinh tế Quốc dân ESCAP : Uỷ ban kinh tế và xã hội khu vực Châu á Thái Bình Dương FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP : Tổng sản phẩm quốc nội GTGT : Giá trị gia tăng GSO : Tổng cục thống kế HASMEA : Hiệp hội doanh nghiệp vừa và nhỏ thành phố Hà Nội KH&CN : Khoa học và công nghệ NISTPASS : Viện Chiến lược và Chính sách Khoa học và Công nghệ OECD : Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế QLNN : Quản lý nhà nước R&D : Nghiên cứu và triển khai VCCI : Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam UNDP : Chương trình phát triển Liên hợp quốc WEF : Diễn đàn kinh tế thế giới viii DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ BẢNG Bảng 4.1: Thực trạng tiến hành các hoạt động đầu tư ĐMCN của các doanh 84 nghiệp trên địa bàn Hà Nội Bảng 4.2: Lý do ĐMCN của các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội 88 Bảng 4.3: Năng lực công nghệ của các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội 89 Bảng 4.4: Đánh giá của doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội về việc ban hành 94 các chính sách liên quan tới ĐMCN Bảng 4.5: Đánh giá của các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội về bộ máy 97 QLNN nhằm thúc đẩy doanh nghiệp ĐMCN Bảng 4.6: So sánh lợi ích giữa các hình thức ưu đãi của chính sách kinh tế 104 Bảng 4.7: Khả năng nhận biết chính sách của các doanh nghiệp trên địa bàn 109 Hà Nội khi chính sách ĐMCN ban hành Bảng 4.8: Mức độ nhận biết của các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội về 109 nội dung chính sách liên quan tới ĐMCN Bảng 4.9: Nhận thức của doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội về mức độ cần 112 thiết phải tiến hành các hoạt động ĐMCN Bảng 4.10: Đánh giá của doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội về các qui định 116 để được hưởng ưu đãi HÌNH VẼ Hình 1.1: Khung lý thuyết nghiên cứu về chính sách nhà nước nhằm thúc 21 đẩy doanh nghiệp ĐMCN Hình 1.2: Quy trình nghiên cứu về CSNN nhằm thúc đẩy DN ĐMCN 22 Hình 2.1: Các thành phần cấu thành công nghệ 29 Hình 2.2: Các hoạt động đổi mới công nghệ 31 Hình 2.3: Mối quan hệ giữa hệ thống công nghệ với hệ thống KT-XH 33 Hình 2.4: Nội dung phân tích CSNN nhằm thúc đẩy doanh nghiệp ĐMCN 38 Hình 2.5: Các yếu tố của một chính sách theo cách tiếp cận khung logic 39 ix Hình 2.6: Cây mục tiêu CSNN nhằm thúc đẩy doanh nghiệp ĐMCN 41 Hình 4.1: Các hoạt động ĐMCN của các doanh nghiệp Việt Nam 80 Hình 4.2: Trình độ công nghệ của doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội 83 Hình 4.3: Tỷ lệ đầu tư ĐMCN/doanh thu của các doanh nghiệp trên địa bàn 85 Hà Nội Hình 4.4: Nhu cầu hiện tại của các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội đối 87 với các hoạt động ĐMCN Hình 4.5: Mức độ khó khăn về vốn và huy động vốn cho ĐMCN của các 91 doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội Hình 4.6: Đánh giá của các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội về chính 95 sách nhà nước buộc doanh nghiệp phải tiến hành ĐMCN Hình 4.7: Mức độ nhận biết của các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội về 110 nội dung ưu đãi thuế cho ĐMCN Hình 4.8: Mức độ nhận biết của các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội về 110 nội dung ưu đãi tín dụng cho ĐMCN Hình 4.9: Mức độ nhận biết của các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội về 111 nội dung hỗ trợ trực tiếp cho ĐMCN Hình 4.10: Hiệu lực chính sách nhằm thúc đẩy doanh nghiệp trên địa bàn Hà 113 Nội ĐMCN Hình 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Hữu Xuyên (n.d.). Chính sách thúc đẩy đổi mới công nghệ doanh nghiệp Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-chinh-sach-nha-nuoc-nham-thuc-day-doanh-nghiep-doi-moi-cong-nghe-nghien-cuu-truong-hop-cac-doanh-nghiep-tren-dia-ban-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chính sách thúc đẩy đổi mới công nghệ doanh nghiệp Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Chính sách thúc đẩy DNNVV Hà Nội đổi mới công nghệ. Nghiên cứu trường hợp, đề xuất giải pháp hiệu quả.

Luận án "Chính sách thúc đẩy đổi mới công nghệ doanh nghiệp Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.

Luận án "Chính sách thúc đẩy đổi mới công nghệ doanh nghiệp Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chính sách thúc đẩy đổi mới công nghệ doanh nghiệp Hà Nội" thuộc chuyên ngành Khoa học quản lý. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Chính sách thúc đẩy đổi mới công nghệ doanh nghiệp Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chính sách thúc đẩy đổi mới công nghệ doanh nghiệp Hà Nội" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chính sách thúc đẩy đổi mới công nghệ doanh nghiệp Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter