Luận án: Chính sách an sinh xã hội nông dân Bắc Ninh sau thu hồi đất phát triển KCN

Luận án TS: Chính sách an sinh XH nông dân bị thu hồi đất, KCN Bắc Ninh. Nghiên cứu giải pháp hỗ trợ bền vững.

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Nghiên cứu sinh

Số trang

191

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tác động thu hồi đất KCN đến nông dân Bắc Ninh
Số trang:
191 trang
Chuyên ngành:
Kinh tế
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tác động thu hồi đất KCN đến nông dân Bắc Ninh

Thu hồi đất phục vụ phát triển khu công nghiệp ở Bắc Ninh tạo ra nhiều hệ lụy xã hội nghiêm trọng. Hàng ngàn hộ nông dân mất đất sản xuất, đối mặt với thách thức lớn về sinh kế. Vấn đề này đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt từ chính quyền địa phương.

1.1. Thực trạng thu hồi đất nông nghiệp và hệ quả tại Bắc Ninh

Bắc Ninh là một trong những địa phương chịu ảnh hưởng lớn từ quá trình thu hồi đất KCN. Nhiều khu công nghiệp tập trung và cụm công nghiệp đã được xây dựng tại đây. Việc này yêu cầu một lượng lớn đất nông nghiệp phải chuyển đổi mục đích sử dụng. Thực trạng này gây ra tác động nghiêm trọng đến hàng ngàn hộ nông dân tại Bắc Ninh, những người đã mất đi đất canh tác truyền thống. Điều này tạo ra một thách thức lớn về việc làm và sinh kế cho cộng đồng nông thôn. Người dân buộc phải đối mặt với việc chuyển đổi nghề nghiệp đột ngột, thường trong tình trạng thiếu kỹ năng và định hướng. Tình hình này đặt ra nhu cầu cấp thiết về chính sách an sinh xã hội nông thôn. Chính quyền địa phương cần có các giải pháp hỗ trợ nông dân Bắc Ninh. Việc thu hồi đất KCN Bắc Ninh đang ảnh hưởng sâu rộng đến cấu trúc kinh tế nông nghiệp của tỉnh. Trung bình mỗi hecta đất bị thu hồi có thể khiến 12 lao động mất việc làm.

1.2. Thách thức đời sống và kinh tế của người dân mất đất

Nhiều nông dân mất đất lâm vào tình trạng thất nghiệp hoặc có việc làm không ổn định. Theo thống kê, khoảng 20% lao động không có việc làm hoặc việc làm bấp bênh sau thu hồi đất. Thu nhập của phần lớn hộ gia đình giảm đáng kể, với khoảng 50% số hộ có thu nhập thấp hơn trước. Việc sử dụng tiền bồi thường giải tỏa đất nông nghiệp của nông dân thường không hiệu quả. Nhiều hộ nông dân nhanh chóng cạn kiệt nguồn vốn đã nhận được. Tình trạng này gây ra nhiều vấn đề bức xúc trong cộng đồng. An ninh nông thôn có dấu hiệu bất ổn, tiềm ẩn nguy cơ mất ổn định. Việc thu hồi đất ở các giai đoạn sau trở nên khó khăn hơn, đôi khi phải tổ chức cưỡng chế. Chính quyền địa phương gặp thách thức lớn trong việc đảm bảo ổn định xã hội. Đời sống người dân bị ảnh hưởng trực tiếp, yêu cầu các giải pháp tái định cư cho người dân mất đất. Cần có kế hoạch hỗ trợ việc làm sau thu hồi đất toàn diện.

II. Chính sách an sinh xã hội nông thôn cho người dân

Chính sách an sinh xã hội nông thôn đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết các vấn đề hậu thu hồi đất. Các giải pháp cần được xây dựng dựa trên nhu cầu thực tế của người dân. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra hướng đi hiệu quả cho vấn đề này.

2.1. Nhu cầu hỗ trợ khẩn cấp cho nông dân Bắc Ninh

Nhu cầu cấp thiết đặt ra là phải có chính sách an sinh xã hội nông thôn hiệu quả. Các chính sách này phải giúp người nông dân ổn định cuộc sống. Đời sống người dân sau thu hồi đất cần được đảm bảo hoặc cải thiện so với trước đây. Việc hỗ trợ nông dân Bắc Ninh không chỉ dừng lại ở đền bù thiệt hại. Cần có các chương trình hỗ trợ toàn diện và bền vững. Điều này bao gồm các chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp cho nông dân. Các cấp chính quyền đang trăn trở tìm giải pháp tối ưu. Mục tiêu là phát triển kinh tế mà không bỏ lại người dân phía sau. Đây là thách thức lớn đối với công tác quản lý xã hội và phát triển bền vững. Các chính sách cần được thiết kế linh hoạt và phù hợp với đặc thù của từng địa phương bị ảnh hưởng.

2.2. Các nghiên cứu liên quan về bồi thường và hỗ trợ

Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước đã chỉ ra sự cần thiết của chính sách an sinh xã hội cho người nông dân mất đất. Các công trình này phân tích tác động tiêu cực của đô thị hóa và công nghiệp hóa. Chúng nhấn mạnh đến vấn đề bức xúc trong quá trình bồi thường giải tỏa đất nông nghiệp. Các chuyên gia đã đề xuất nhiều giải pháp cụ thể. Một trong số đó là bù đắp thiệt hại về đất một cách công bằng, đảm bảo người dân không cảm thấy thiệt thòi. Một giải pháp khác là chính sách hỗ trợ người nông dân trong quá trình chuyển sang các nghề phi nông nghiệp. Các nghiên cứu này cung cấp cơ sở quan trọng và kinh nghiệm thực tiễn. Chúng giúp xây dựng chính sách an sinh xã hội nông dân Bắc Ninh hiệu quả. Cần tham khảo kinh nghiệm từ các nước khu vực Châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc. Các giải pháp phải đảm bảo quyền lợi chính đáng và cuộc sống ổn định của người dân.

III. Chuyển đổi nghề nghiệp và việc làm sau thu hồi đất KCN

Chuyển đổi nghề nghiệp và đảm bảo việc làm ổn định là yếu tố sống còn cho nông dân mất đất. Các chương trình đào tạo nghề và hỗ trợ việc làm cần được triển khai mạnh mẽ. Điều này giúp người lao động thích nghi với môi trường kinh tế mới.

3.1. Đào tạo nghề cho người lao động mất đất hiệu quả

Đào tạo nghề cho người lao động mất đất là giải pháp trọng tâm. Nhiều nông dân thiếu kỹ năng phù hợp với yêu cầu của thị trường lao động công nghiệp. Chương trình đào tạo cần đa dạng, phù hợp với nhu cầu của các khu công nghiệp địa phương. Cần trang bị kiến thức nghề thiết thực và kỹ năng mềm cần thiết. Đào tạo phải gắn liền với nhu cầu tuyển dụng thực tế của doanh nghiệp. Điều này giúp tăng tỷ lệ người lao động có việc làm ổn định. Chính quyền cần tăng cường công tác định hướng nghề nghiệp cho nông dân. Hỗ trợ tài chính cho người tham gia đào tạo là cần thiết để khuyến khích. Chính sách này góp phần ổn định an sinh xã hội nông thôn. Nó giúp nông dân Bắc Ninh có cơ hội mới để phát triển bản thân.

3.2. Hỗ trợ việc làm bền vững cho nông dân chuyển đổi

Ngoài các chương trình đào tạo, cần có chính sách hỗ trợ việc làm sau thu hồi đất. Chính sách này bao gồm tư vấn nghề nghiệp và giới thiệu việc làm phù hợp. Cần tạo cầu nối vững chắc giữa người lao động và doanh nghiệp tại các khu công nghiệp. Ưu tiên việc làm tại các KCN gần khu vực tái định cư để thuận tiện cho người dân. Hỗ trợ khởi nghiệp cho những nông dân có ý tưởng và khả năng kinh doanh. Khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng lao động địa phương bị ảnh hưởng. Việc làm bền vững giúp người dân tái hòa nhập xã hội một cách hiệu quả. Nó giảm thiểu rủi ro thất nghiệp dài hạn và sự phụ thuộc. Chính sách này củng cố ổn định kinh tế gia đình. Nó đóng góp vào sự phát triển chung và bền vững của tỉnh Bắc Ninh.

IV. Giải pháp toàn diện cho nông dân bị ảnh hưởng đất KCN

Một gói giải pháp toàn diện là cần thiết để hỗ trợ nông dân bị ảnh hưởng bởi thu hồi đất. Giải pháp này bao gồm bồi thường công bằng và tái định cư phù hợp. Mục tiêu là đảm bảo cuộc sống ổn định cho người dân.

4.1. Đảm bảo bồi thường giải tỏa đất nông nghiệp công bằng

Chính sách bồi thường giải tỏa đất nông nghiệp cần được thực hiện minh bạch và công bằng. Mức bồi thường phải sát với giá thị trường và đảm bảo lợi ích cho người dân. Người dân cần được thông tin đầy đủ về quy trình và các quyền lợi liên quan. Cần đảm bảo quyền lợi hợp pháp của chủ đất bị thu hồi. Việc này giúp giảm thiểu khiếu nại, bức xúc trong cộng đồng và quá trình cưỡng chế. Tiền bồi thường nên được quản lý và sử dụng một cách hiệu quả. Hướng dẫn nông dân đầu tư vào các hoạt động sản xuất, kinh doanh mới. Tránh tình trạng cạn kiệt nguồn vốn nhanh chóng sau khi nhận đền bù. Chính sách này là nền tảng cho sự đồng thuận của người dân. Nó góp phần vào việc hỗ trợ nông dân Bắc Ninh xây dựng cuộc sống mới.

4.2. Tái định cư và ổn định cuộc sống người dân mất đất

Chính sách tái định cư cho người dân mất đất là một phần không thể thiếu. Khu tái định cư cần có hạ tầng đầy đủ và tiện ích xã hội cơ bản. Đảm bảo cung cấp điện, đường, trường học, trạm y tế và chợ. Tạo điều kiện thuận lợi cho người dân hòa nhập nhanh chóng vào môi trường mới. Hỗ trợ về nhà ở, đất ở nếu cần thiết để đảm bảo nơi ở ổn định. Chính sách an sinh xã hội nông thôn cần tích hợp vấn đề tái định cư. Nó phải giải quyết cả vấn đề nhà ở và việc làm song song. Mục tiêu là giúp người dân ổn định cuộc sống mới một cách toàn diện. Điều này ngăn ngừa các vấn đề xã hội phát sinh do mất đất. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững cho khu vực và cộng đồng.

V. Bảo hiểm xã hội tự nguyện và y tế cho người dân

Các chính sách bảo hiểm xã hội và y tế là trụ cột của hệ thống an sinh xã hội. Việc mở rộng diện bao phủ cho người nông dân mất đất là hết sức quan trọng. Điều này giúp bảo vệ người dân trước các rủi ro trong cuộc sống.

5.1. Mở rộng bảo hiểm xã hội tự nguyện nông dân

Người nông dân mất đất thường không còn thuộc diện tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc. Việc mở rộng bảo hiểm xã hội tự nguyện nông dân là giải pháp cần thiết. Chính sách này cung cấp một lưới an toàn xã hội cho người dân. Nó đảm bảo thu nhập khi về già hoặc gặp các rủi ro như ốm đau, tai nạn. Chính quyền cần có chính sách hỗ trợ một phần chi phí đóng phí. Tăng cường tuyên truyền để người dân hiểu rõ lợi ích của việc tham gia. Đảm bảo người dân có thể tiếp cận dễ dàng các thủ tục tham gia. Việc này giúp củng cố hệ thống an sinh xã hội toàn diện. Nó tạo sự yên tâm về tương lai cho cộng đồng nông thôn bị ảnh hưởng.

5.2. Đảm bảo bảo hiểm y tế cho người dân bị ảnh hưởng

Sức khỏe là yếu tố quan trọng để người dân có thể tái hòa nhập và ổn định cuộc sống. Chính sách bảo hiểm y tế cho người dân bị ảnh hưởng bởi thu hồi đất cần được ưu tiên. Đảm bảo mọi người dân đều có thẻ bảo hiểm y tế. Hỗ trợ một phần chi phí tham gia nếu cần thiết để giảm gánh nặng. Việc này giúp giảm đáng kể gánh nặng tài chính khi người dân ốm đau. Người dân có thể tiếp cận dịch vụ y tế kịp thời và đầy đủ. Chính sách này là một phần quan trọng của chính sách an sinh xã hội nông thôn. Nó góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và sức khỏe cộng đồng. Đảm bảo người dân Bắc Ninh được chăm sóc sức khỏe tốt nhất.

VI. Hỗ trợ nông dân Bắc Ninh xây dựng cuộc sống mới

Hỗ trợ nông dân Bắc Ninh xây dựng cuộc sống mới bền vững là mục tiêu cuối cùng. Cần có sự hướng dẫn cụ thể về sử dụng vốn đền bù. Việc này góp phần củng cố an ninh nông thôn và sự ổn định xã hội.

6.1. Hướng dẫn sử dụng vốn đền bù hiệu quả

Hướng dẫn sử dụng tiền bồi thường là cực kỳ quan trọng cho nông dân. Nhiều hộ nông dân đã sử dụng nguồn vốn này không hiệu quả, dẫn đến cạn kiệt nhanh chóng. Cần có chương trình tư vấn tài chính chuyên sâu cho người dân. Khuyến khích đầu tư vào các kênh bền vững như sản xuất, kinh doanh nhỏ. Hỗ trợ lập kế hoạch kinh doanh khả thi cho từng hộ gia đình. Giúp người dân tránh rơi vào tình trạng cạn kiệt vốn nhanh chóng. Chính sách này giúp tối đa hóa giá trị của khoản tiền bồi thường. Nó góp phần ổn định kinh tế hộ gia đình về lâu dài. Điều này là một phần không thể thiếu của chiến lược hỗ trợ nông dân Bắc Ninh.

6.2. Nâng cao an ninh nông thôn và sự ổn định xã hội

An ninh nông thôn là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững. Tình trạng mất đất và thiếu việc làm có thể dẫn đến bất ổn xã hội. Cần tăng cường công tác quản lý địa bàn và lắng nghe ý kiến người dân. Giải quyết kịp thời và minh bạch các mâu thuẫn, khiếu nại phát sinh. Nâng cao niềm tin của người dân vào chính quyền địa phương. Đảm bảo công bằng, minh bạch trong mọi chính sách và quy trình. Sự ổn định xã hội tạo môi trường thuận lợi cho người dân tái hòa nhập. Nó giúp quá trình chuyển đổi cuộc sống diễn ra suôn sẻ và ít khó khăn. Chính sách an sinh xã hội toàn diện sẽ củng cố vững chắc an ninh nông thôn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chính sách an sinh xã hội với người nông dân sau khi thu hồi đất để phát triển các khu công nghiệp nghiên cứu tại bắc ninh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (191 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

PHẦN MỞ ðẦU 1. Tính cấp thiết của ñề tài Tính ñến tháng 11/2010, cả nước ñã có 250 KCN, khu chế xuất và khu kinh tế ñược thành lập ở 57 tỉnh, thành phố, trong ñó ñã có 170 khu ñi vào hoạt ñộng, các khu này ñã thu hút 8.500 dự án ñầu tư trong và ngoài nước với tổng vốn ñăng ký khoảng 70 tỷ USD, trong ñó vốn ñầu tư trực tiếp của nước ngoài là 52 tỷ USD ñể tạo ra giá trị sản xuất công nghiệp hàng năm là 25 tỷ USD, chiếm trên 30% giá trị công nghiệp của cả nước (Thông tin tổng hợp ngày 2/12/2010 của Ban Tuyên giáo Trung ương). Tuy nhiên, ñể phát triển các khu công nghiệp, theo số liệu thống kê của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, bình quân mỗi năm có khoảng 73 ngàn ha ñất nông nghiệp ñược thu hồi. Trong năm năm từ 2000-2005 thu hồi 37.000ha ñất nông nghiệp.

Hai vùng kinh tế trọng ñiểm phía Nam và phía Bắc là nơi thu hồi nhiều nhất, trong ñó ñứng ñầu là các ñịa phương Tiền Giang 23.000ha, Bình Dương 16.600ha, ðồng Nai 19.700ha, Hà Nội 7.700ha, Vĩnh Phúc 8.500ha, Bắc Ninh khoảng 5. ðiều ñó tác ñộng tới ñời sống khoảng 3 triệu người, với gần 700.000 hộ nông dân. Trung bình cứ mỗi ha ñất thu hồi sẽ tạo ra 12 lao ñộng mất việc làm, phải chuyển ñổi nghề mới. Do thiếu trình ñộ sau khi thu hồi ñất, theo thống kê chưa ñầy ñủ chỉ có khoảng gần 80% lao ñộng có việc làm (sản xuất nông nghiệp và chuyển nghề mới) còn lại trên 20% lao ñộng không có việc làm hoặc việc làm bấp bênh không ổn ñịnh, dẫn tới khoảng 50% số hộ nông dân có thu nhập giảm so với trước khi thu hồi ñất, ñời sống gặp nhiều khó khăn.

Thực tiễn ở Bắc Ninh cho thấy, từ năm 1997 ñến nay ñã triển khai ñầu tư xây dựng 15 khu công nghiệp tập trung, trên 40 khu công nghiệp vừa và nhỏ, cụm công nghiệp làng nghề với diện tích ñất nông nghiệp phải thu hồi trên 7. Từ nay ñến năm 2015, Bắc Ninh tiếp tục phát triển các khu công nghiệp, với nhu cầu ñất nông nghiệp phải thu hồi khoảng trên 8. 2 Riêng hai năm 2008, 2009 ñã thu hồi khoảng trên 1. Công nghiệp phát triển ñã ñẩy nhanh tốc ñộ tăng trưởng kinh tế với nhịp ñộ cao, song sẽ kéo theo hàng ngàn hộ nông dân không còn ñất canh tác, buộc họ phải chuyển ñổi nghề mới trong khi chưa ñược trang bị kiến thức nghề phù hợp, mặt khác thiếu sự ñịnh hướng của chính quyền ñịa phương.

Các hộ nông dân khi nhận tiền ñền bù ñất ñã sử dụng vào nhiều mục ñích khác nhau, trong thời gian ngắn nguồn vốn cạn kiệt trong khi chưa có việc làm ổn ñịnh ñã tạo ra nhiều vấn ñề bức xúc, an ninh nông thôn có nhiều tiềm ẩn mất ổn ñịnh, việc thu hồi ñất của các hộ tiếp sau gặp rất nhiều khó khăn, kéo dài, có trường hợp phải tổ chức cưỡng chế. Qua ñánh giá bước ñầu (của Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh Bắc Ninh) cho thấy, chỉ khoảng gần 40% hộ nông nghiệp có ñời sống khá hơn, trên 60% số hộ còn lại có ñời sống bằng hoặc kém hơn trước khi thu hồi ñất, trong số này tỷ lệ kém hơn chiếm phần lớn. Như vậy, vấn ñề ñặt ra làm thế nào cùng với việc phát triển các khu công nghiệp cần thiết phải bảo ñảm ñời sống cho người nông dân hậu thu hồi ñất phải bằng hoặc khá hơn trước là vấn ñề mà cấp uỷ, chính quyền băn khoăn, trăn trở. Với những lý do trên, Nghiên cứu sinh quyết ñịnh chọn ñề tài: “Chính sách an sinh xã hội với người nông dân sau khi thu hồi ñất ñể phát triển các khu công nghiệp (nghiên cứu tại Bắc Ninh)” 2.

Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan Do yêu cầu của CNH trong nền kinh tế thị trường, chính sách ASXH với nông dân nói chung và nông dân diện thu hồi ñất ñể phục vụ quá trình CNH, ñô thị hoá nói riêng ñã ñược khá nhiều nhà kinh tế ở các nước trên thế giới nghiên cứu trong ñó ñáng lưu ý là các nước ở khu vực Châu Á như: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn ðộ… Trong các cơ quan nghiên cứu ở các nước như các viện, trường ñại học… ñã xuất bản khá nhiều giáo trình, tài liệu, sách báo, các tạp chí chuyên ngành về vấn ñề ASXH với người nông dân. 3 Ở trong nước những năm thời kỳ ñổi mới nhất là từ những năm 90 của thế kỷ XX trở lại ñây, có một số nhà nghiên cứu ñã có nhiều công trình liên quan ñến vấn ñề ASXH với người nông dân, ñáng chú ý là các nghiên cứu sau ñây: 2. Các nghiên cứu thực tiễn có liên quan ñến ñề tài:  Về Cuốn sách “Ảnh hưởng của ñô thị hoá nông thôn ngoại thành Hà Nội (Thực trạng và giải pháp)” do GS.TSKH Lê Du Phong, TS Nguyễn Văn Áng và Hoàng Văn Hoa ñồng chủ biên. Ngoài việc hệ thống hoá những vấn ñề lý luận cơ bản, nhóm tác giả bước ñầu xới xáo những tác ñộng tiêu cực của quá trình ñô thị hoá.

Trong ñó giành ñáng kể dung lượng ñề cập tình trạng một bộ phận nông dân bị mất ñất sản xuất nông nghiệp, tạm thời họ bị xáo trộn cuộc sống, ñồng thời nêu lên những bức xúc trong quá trình ñền bù khi Nhà nước thu hồi ñất. Nhóm tác giả cũng ñề xuất hai giải pháp tổng quát, ñó là: - Bù ñắp thiệt hại về ñất sao cho người nông dân không cảm thấy thiệt thòi. - Có chính sách hỗ trợ người nông dân trong quá trình chuyển sang các nghề khác (phi nông nghiệp). Từ hai giải pháp ñịnh hướng, tác giả ñã ñề xuất khá thuyết phục về chính sách ñền bù thiệt hại về ñất và căn cứ ñể xác ñịnh mức hỗ trợ chuyển ñổi nghề cho nông dân.

Những ñề xuất ñó rất thiết thực, là căn cứ ñể các cơ quan trung ương nghiên cứu khi ban hành chính sách. Tuy nhiên, có thể do khuôn khổ thời gian và phạm vi nghiên cứu, nhóm tác giả mới quan tâm ñến những người lao ñộng nông nghiệp trong ñộ tuổi. Còn lại số người nông dân hết tuổi lao ñộng trong khi trước ñây họ vẫn tham gia sản xuất nông nghiệp ñể tự nuôi sống mình ñến nay họ chưa biết trông cậy vào ñâu thì chưa ñược ñề cập. Họ rất cần sự hỗ trợ từ phía Nhà nước và cộng 4 ñồng thông qua chính sách ASXH.

ðây là vấn ñề cần ñược tiếp tục nghiên cứu.  Về cuốn sách “Thu nhập, ñời sống, việc làm của người có ñất bị thu hồi ñể xây dựng các khu công nghiệp, khu ñô thị, kết cấu hạ tầng kinh tế- xã hội, các công trình công cộng phục vụ lợi ích quốc gia” do GS- TS KH Lê Du Phong (chủ biên)- Nhà Xuất bản Chính trị Quốc gia Hà Nội- 2007. Cuốn sách ñã nêu một số vấn ñề lý luận và thực tiễn về thu nhập, ñời sống, việc làm của người có ñất bị thu hồi ñể xây dựng các khu công nghiệp, khu ñô thị, kết cấu hạ tầng kinh tế- xã hội, các công trình công cộng phục vụ lợi ích quốc gia. ðánh giá thực trạng thu nhập, ñời sống và việc làm của người có ñất bị thu hồi ñể xây dựng các khu công nghiệp , khu ñô thị, kết cấu hạ tầng kinh tế- xã hội, các công trình công cộng phục vụ lợi ích quốc gia.

Làm rõ những khó khăn tồn tại thông qua những vấn ñề bức xúc ñang ñặt ra. Trên cơ sở ñó, cuốn sách ñã nêu các quan ñiểm và 3 nhóm giải pháp chủ yếu mang tính khả thi bảo ñảm việc làm, thu nhập và ñời sống của người dân có ñất bị thu hồi ñó là: - Cơ chế chính sách - Tổ chức quản lý - Công tác chỉ ñạo và thực hiện NCS rất trân trọng 7 kiến nghị có sức thuyết phục, ñặc biệt, kiến nghị thứ 4 trang 279: “Biến những người nông dân mất ñất thành thị dân ñể họ có việc làm có năng xuất lao ñộng cao hơn, thu nhập cao hơn và ñời sống tốt hơn là cách làm nên hướng tới”. Tuy nhiên, phạm vi ñề cập của cuốn sách tập trung vào thu nhập, ñời sống, việc làm của người có ñất bị thu hồi trong phạm vi khá rộng về mục ñích sử dụng ñất và không gian nghiên cứu trong phạm vi cả nước. Vì vậy vấn ñề chính sách ASXH với người nông dân sau khi bị thu hồi ñất ñể phát 5 triển các khu công nghiệp cần phải có một nghiên cứu sâu hơn trong phạm vi hẹp (cấp tỉnh).

 Nghiên cứu của Tiến sĩ Bùi Thị Ngọc Lan- Học viện Chính trị- Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh về “Những vấn ñề xã hội nảy sinh từ việc thu hồi ñất nông nghiệp cho phát triển ñô thị và khu công nghiệp”- Tạp chí Bảo hiểm xã hội số 08. Nghiên cứu ñã làm rõ những vấn ñề bức xúc ñang ñặt ra sau thu hồi ñất ñể phát triển ñô thị và khu công nghiệp ñó là (i) Một bộ phận nông dân bị thất nghiệp hoặc thiếu việc làm, ảnh hưởng nghiêm trọng ñến ñời sống. (ii) Nhiều ñiểm nóng phát sinh tình trạng khiếu kiện kéo dài. (iii) Tình trạng ô nhiễm môi trường gia tăng.

(iv)Tình trạng di dân có tổ chức hoặc tự phát gây khó khăn trong việc quản lý các nơi ñi và ñến. Trên cơ sở những bức xúc ñặt ra nghiên cứu ñã nêu 6 giải pháp khá thuyết phục: Rà soát, hoàn thiện quy hoạch tổng thể về sử dụng ñất nông nghiệp; tăng cường vai trò quản lý của nhà nước, các cấp, các ngành trong việc chuyển ñổi ñất nông nghiệp sang phát triển công nghiệp và khu ñô thị; ñào tạo nghề cho người lao ñộng nhất là thanh niên nông thôn; nghiên cứu bổ sung sửa ñổi việc thực hiện chính sách bồi thường ñất nông nghiệp; tổng kết, nhân rộng mô hình thực hiện tốt việc thu hồi ñất; phát triển khu công nghiệp, ñô thị mới theo hướng công viên công nghiệp…. ðây thực sự là hướng mở cho các nghiên cứu tiếp theo sâu hơn về ASXH cho nông dân sau khi thu hồi ñất ñể phát triển các khu công nghiệp.  ðề tài CB 2005- 01- 08 “Xây dựng một số mô hình tạo việc làm ñối với lao ñộng bị mất việc làm tại các vùng chuyển ñổi mục ñích sử dụng ñất” của Trường ðại học Lao ñộng- Xã hội do PGS- TS Nguyễn Tiệp làm chủ nhiệm, tháng 9.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Chính sách an sinh xã hội nông dân Bắc Ninh sau thu hồi đất KCN (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-chinh-sach-an-sinh-xa-hoi-voi-nguoi-nong-dan-sau-khi-thu-hoi-dat-de-phat-trien-cac-khu-cong-nghiep-nghien-cuu-tai-bac-ninh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chính sách an sinh xã hội nông dân Bắc Ninh sau thu hồi đất KCN" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Chính sách an sinh XH nông dân bị thu hồi đất, KCN Bắc Ninh. Nghiên cứu giải pháp hỗ trợ bền vững.

Luận án "Chính sách an sinh xã hội nông dân Bắc Ninh sau thu hồi đất KCN" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chính sách an sinh xã hội nông dân Bắc Ninh sau thu hồi đất KCN" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Chính sách an sinh xã hội nông dân Bắc Ninh sau thu hồi đất KCN" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chính sách an sinh xã hội nông dân Bắc Ninh sau thu hồi đất KCN" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chính sách an sinh xã hội nông dân Bắc Ninh sau thu hồi đất KCN" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter