Luận án: Chế tạo, nghiên cứu và ứng dụng vật liệu Perovskite có hệ số nhiệt điện trở dương

Luận án tiến sĩ: Chế tạo, nghiên cứu và ứng dụng vật liệu perovskite có hệ số nhiệt điện trở dương (PTC). Khám phá tiềm năng vật liệu mới.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vật liệu Perovskite PTCR: Tổng quan về cấu trúc và tính chất
Số trang:
167 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật Lý Chất Rắn
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vật liệu Perovskite PTCR Tổng quan về cấu trúc và tính chất

Vật liệu Perovskite PTCR là một nhóm hợp chất quan trọng. Chúng thể hiện hiệu ứng hệ số nhiệt điện trở dương. Đặc tính này có nghĩa là điện trở suất của vật liệu tăng đột ngột khi nhiệt độ đạt đến một ngưỡng nhất định. Các vật liệu này có cấu trúc tinh thể đặc trưng ABO3. Sự hiểu biết về cấu trúc và tính chất cơ bản là nền tảng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất và ứng dụng của chúng. BaTiO3 (Barium Titanate) là một ví dụ nổi bật. Vật liệu này được nghiên cứu rộng rãi.

1.1. Cấu trúc tinh thể Perovskite cơ bản và biến dạng

Cấu trúc tinh thể Perovskite là ABO3. Nguyên tử A thường là cation lớn, B là cation nhỏ hơn, và O là oxy. Cấu trúc này phổ biến trong nhiều vật liệu chức năng. Các biến dạng cấu trúc thường xuất hiện. Chúng phụ thuộc vào kích thước ion và điều kiện môi trường. Biến dạng ảnh hưởng sâu sắc đến tính chất điện và từ của vật liệu. Cấu trúc đặc trưng này tạo điều kiện cho các hiệu ứng vật lý phức tạp, bao gồm hiệu ứng PTCR.

1.2. Tính chất điện môi sắt điện của BaTiO3 Titanat bari

BaTiO3, hay Titanat bari, là một vật liệu Perovskite sắt điện tiêu biểu. Nó có tính chất điện môi mạnh. Vật liệu này trải qua chuyển pha sắt điện ở nhiệt độ Curie. Dưới nhiệt độ Curie, BaTiO3 có độ phân cực tự phát. Trên nhiệt độ này, vật liệu trở thành paraelectric. Sự chuyển pha sắt điện này rất quan trọng. Nó điều khiển sự thay đổi đột ngột của điện trở suất theo nhiệt độ. Tính chất này là yếu tố cốt lõi trong hiệu ứng PTCR.

1.3. Hiệu ứng PTCR Điện trở nhiệt dương và Thermistor PTC

Hiệu ứng PTCR là hiện tượng điện trở suất tăng vọt. Sự tăng này xảy ra khi nhiệt độ vật liệu vượt quá nhiệt độ Curie. Vật liệu Perovskite PTCR thể hiện đặc tính này. Chúng hoạt động như các Thermistor PTC, hay điện trở nhiệt dương. Thermistor PTC là thành phần điện tử. Điện trở của chúng tăng khi nhiệt độ tăng. Đặc tính này được ứng dụng rộng rãi. Nó dùng trong điều khiển nhiệt, bảo vệ mạch điện và cảm biến.

II. Cơ chế hiệu ứng PTCR trong Perovskite bán dẫn ferroelectric

Cơ chế PTCR trong Perovskite bán dẫn là một lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu. Hiệu ứng này không chỉ là sự thay đổi đơn thuần của điện trở. Nó liên quan đến sự tương tác phức tạp giữa cấu trúc tinh thể, tính chất sắt điện và các khuyết tật vật liệu. Đặc biệt, vai trò của ranh giới hạt và sự hình thành rào thế năng rất quan trọng. Việc hiểu rõ cơ chế giúp phát triển các vật liệu có hiệu suất cao hơn. Các mô hình lý thuyết cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiện tượng này.

2.1. Giải thích cơ chế PTCR và vai trò ranh giới hạt

Cơ chế PTCR liên quan mật thiết đến ranh giới hạt của vật liệu. Các vật liệu Perovskite bán dẫn thường là đa tinh thể. Tại ranh giới giữa các hạt, các trạng thái bẫy điện tử được hình thành. Các trạng thái này bắt giữ các hạt tải điện. Điều này tạo ra một rào thế năng cản trở dòng điện. Khi nhiệt độ vượt quá nhiệt độ Curie, độ phân cực sắt điện giảm mạnh. Chiều cao rào thế năng tăng lên đột ngột. Do đó, điện trở suất của vật liệu tăng mạnh.

2.2. Ảnh hưởng của pha tạp đến PTCR và chuyển pha sắt điện

Pha tạp chất là phương pháp hiệu quả để điều chỉnh hiệu ứng PTCR. Các ion pha tạp, ví dụ Strontium (Sr) hoặc Yttrium (Y), được thêm vào mạng tinh thể BaTiO3. Sr thường làm giảm nhiệt độ Curie của vật liệu. Yttrium có thể làm tăng tính bán dẫn. Sự thay đổi trong nồng độ hạt tải điện và nhiệt độ Curie ảnh hưởng trực tiếp đến điện trở suất theo nhiệt độ. Việc kiểm soát pha tạp cho phép tối ưu hóa đặc tính PTCR.

2.3. Các mô hình lý thuyết giải thích điện trở suất theo nhiệt độ

Nhiều mô hình đã được đề xuất để giải thích hiệu ứng PTCR. Mô hình Heywang là một trong những mô hình phổ biến. Nó mô tả sự hình thành các rào thế năng Schottky tại ranh giới hạt. Các electron bị bẫy ở ranh giới. Sự thay đổi độ phân cực sắt điện gần nhiệt độ Curie ảnh hưởng đến chiều cao rào thế. Khi nhiệt độ tăng, độ phân cực giảm. Rào thế tăng, dẫn đến tăng điện trở suất đột ngột. Các mô hình này hỗ trợ thiết kế vật liệu.

III. Chế tạo và nghiên cứu vật liệu Perovskite PTCR tiên tiến

Việc chế tạo và nghiên cứu vật liệu Perovskite PTCR là quá trình phức tạp. Nó đòi hỏi sự kết hợp của nhiều kỹ thuật. Các phương pháp tổng hợp hiện đại cho phép kiểm soát chặt chẽ cấu trúc và kích thước hạt. Điều này quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất PTCR. Các phương pháp khảo sát tiên tiến được sử dụng để đặc trưng hóa vật liệu. Từ đó, các nhà nghiên cứu có thể hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất. Các hệ vật liệu BaTiO3 biến tính là trọng tâm nghiên cứu.

3.1. Tổng hợp vật liệu Perovskite PTCR bằng các phương pháp tiên tiến

Các phương pháp chế tạo vật liệu Perovskite PTCR đã phát triển. Phương pháp oxit rắn là kỹ thuật truyền thống. Các phương pháp mới hơn như thủy nhiệt và đốt gel được sử dụng. Chúng cho phép tổng hợp vật liệu nano BaTiO3 và LaNiO3. Vật liệu nano có thể cải thiện hiệu ứng PTCR. Kiểm soát kích thước hạt và độ đồng nhất rất quan trọng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp ảnh hưởng đến chất lượng và tính chất cuối cùng của vật liệu.

3.2. Khảo sát cấu trúc và tính chất của vật liệu điện trở nhiệt dương

Nhiều kỹ thuật được dùng để đặc trưng vật liệu Perovskite PTCR. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) khảo sát hình thái bề mặt. Các phép đo điện trở suất theo nhiệt độ là cần thiết. Hệ đo hằng số điện môi phụ thuộc nhiệt độ cũng cung cấp thông tin quan trọng. Khảo sát hiệu ứng Hall đánh giá tính bán dẫn. Các phương pháp này giúp kiểm tra và tối ưu hóa tính chất của vật liệu điện trở nhiệt dương.

3.3. Nghiên cứu hệ BaTiO3 biến tính Sr Y và các pha tạp khác

Nghiên cứu tập trung vào các hệ BaTiO3 biến tính. Hệ Ba1-x-ySrxYyTiO3 là một ví dụ điển hình. Pha tạp Strontium (Sr) làm giảm nhiệt độ Curie. Yttrium (Y) là một chất pha tạp hóa trị cao. Nó có thể tạo ra các lỗ trống oxy, tăng tính bán dẫn. Sự kết hợp của các pha tạp cho phép điều chỉnh linh hoạt. Điện trở suất của vật liệu và ngưỡng PTCR có thể được kiểm soát. Các hệ (BaTiO3)1-x(LaNiO3)x cũng được nghiên cứu để tạo ra vật liệu tổ hợp với tính chất đặc biệt.

IV. Ứng dụng thực tiễn của vật liệu Perovskite PTCR đa dạng

Vật liệu Perovskite PTCR có nhiều ứng dụng thực tiễn. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị điện tử và hệ thống công nghiệp. Khả năng thay đổi điện trở suất theo nhiệt độ giúp chúng trở thành các cảm biến và bộ bảo vệ hiệu quả. Các ứng dụng bao gồm cảm biến khí, bộ giải từ, và bảo vệ quá dòng. Tiềm năng phát triển của vật liệu Thermistor PTC vẫn còn rất lớn. Nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm các ứng dụng mới và cải thiện hiệu suất.

4.1. Chế tạo cảm biến khí CO từ vật liệu Perovskite PTCR

Vật liệu Perovskite PTCR có tiềm năng ứng dụng trong cảm biến khí. Sự thay đổi điện trở suất của vật liệu khi tiếp xúc với khí CO được tận dụng. Hệ vật liệu Ba1-x-ySrxYyTiO3 đã được nghiên cứu cho ứng dụng này. Vật liệu này cung cấp phản ứng nhạy và chọn lọc với khí CO. Hiệu ứng PTCR giúp ổn định và tăng độ tin cậy của cảm biến. Đây là một ứng dụng quan trọng trong giám sát môi trường và an toàn.

4.2. Thermistor PTC Bộ giải từ và bảo vệ mạch điện tử

Thermistor PTC có nhiều ứng dụng thương mại. Chúng được sử dụng làm bộ giải từ trong tivi CRT. Điện trở suất của chúng tăng khi dòng điện làm nóng chúng. Điều này giúp kiểm soát dòng điện giải từ hiệu quả. Thermistor PTC cũng đóng vai trò là cầu chì tự phục hồi. Chúng bảo vệ mạch điện khỏi quá dòng hoặc quá nhiệt. Khi dòng điện vượt quá giới hạn, điện trở tăng vọt, giảm dòng điện xuống mức an toàn.

4.3. Tiềm năng phát triển và hướng nghiên cứu vật liệu điện trở nhiệt dương

Nghiên cứu về vật liệu Perovskite PTCR vẫn tiếp tục phát triển. Mục tiêu là cải thiện hiệu suất, độ ổn định và giảm chi phí. Phát triển vật liệu mới với nhiệt độ Curie tùy chỉnh là trọng tâm. Các vật liệu nano Perovskite có tiềm năng lớn. Chúng mang lại kích thước nhỏ hơn và phản ứng nhanh hơn. Nghiên cứu vật liệu tổ hợp cũng hứa hẹn. Nhu cầu về các Thermistor PTC hiệu quả và đa chức năng vẫn rất cao trong nhiều ngành công nghiệp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chế tạo nghiên cứu và khả năng ứng dụng của vật liệu perovskite có hệ số nhiệt điện trở dương

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------o0o--------- LƯƠNG VĂN VIỆT CHẾ TẠO, NGHIÊN CỨU VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG CỦA VẬT LIỆU PEROVSKITE CÓ HỆ SỐ NHIỆT- ĐIỆN TRỞ DƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ HÀ NỘI - 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------o0o--------- LƯƠNG VĂN VIỆT CHẾ TẠO, NGHIÊN CỨU VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG CỦA VẬT LIỆU PEROVSKITE CÓ HỆ SỐ NHIỆT- ĐIỆN TRỞ DƯƠNG Chuyên ngành: Vật lí chất rắn Mã số: 62 44 07 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Bạch Thành Công HÀ NỘI - 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong các công trình khoa học khác. Tác giả Lương Văn Việt i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lời cảm ơn Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn trân trọng nhất của mình tới GS.

Bạch Thành Công, người Thầy đã trực tiếp hướng dẫn, dìu dắt tôi vượt qua bao khó khăn trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn của mình tới các tất cả các thầy giáo, cô giáo ở bộ môn Vật lý Chất rắn, Trung tâm Khoa học Vật liệu- Khoa Vật lý- Trường đại học Khoa học Tự nhiên- Đại học Quốc gia Hà Nội, những người đã trực tiếp giúp đỡ tôi hoàn thành công trình này. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy cô: PGS.TS Tạ Đình Cảnh, TS. Phạm Nguyên Hải, PGS.

Ngô Thu Hương, các thầy trong Ban chủ nhiệm khoa Vật lý, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án của mình. Tôi xin chân thành cảm ơn các bạn đang học tập, nghiên cứu tại Bộ môn Vật lý Chất rắn, Phòng Thí nghiệm tính toán số, Trung tâm Khoa học Vật liệu, đặc biệt là TS. Nguyễn Ngọc Đỉnh, ThS. Nguyễn Thuỳ Trang, ThS.

Sái Công Doanh, ThS. Nguyễn Quang Hoà. đã giúp đỡ tôi rất nhiều khi tạo mẫu cũng như khi thực hiện và phân tích các phép đo trong luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị em thuộc trung tâm ITIMS- Đại học Bách khoa Hà Nội, phòng thí nghiệm Công nghệ micro và nano (PTNCNM&N)- Đại Học Công nghệ, Phòng Vật liệu vô cơ- Viện Khoa học Vật liệu đã giúp đỡ tôi việc làm mẫu và thực hiện các phép đo trong luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn Đề tài Đại học quốc gia Hà Nội QG 12.01 đã quan tâm và hỗ trợ một phần kinh phí nghiên cứu giúp tôi thực hiện luận án được thuận lợi. Tôi xin chân thành cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, cổ vũ tôi khắc phục khó khăn để hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thành viên trong gia đình của mình đã luôn chăm sóc, động viên, giúp tôi thêm nghị lực để hoàn thành luận án này. Hà Nội, tháng 9 năm 2013 Tác giả ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mục lục Danh mục chữ viết tắt và các ký hiệu Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ Mở đầu 1 Chương 1: Cấu trúc tinh thể và tính chất của vật liệu perovkite.

Cấu trúc tinh thể của vật liệu perovskite. Cấu trúc tinh thể của vật liệu perovskite. Năng lượng liên kết trong mạng vật liệu perovskite. Các biến dạng của vật liệu perovskite.

Sự chuyển pha trong tinh thể perovskite sắt điện.2 Một số tính chất của vật liệu perovskite. Sự phân cực trong tinh thể perovskite sắt điện. Tính chất điện môi. Tính chất điện- từ của vật liệu perovskite.

Các mô hình để giải thích tính dẫn điện của vật liệu perovskite. Ứng dụng lý thuyết phiếm hàm mật độ điện tử để tính toán một số tính chất điện tử của hệ perovskite. Hiệu ứng hệ số nhiệt- điện trở dương (PTCR) ở vật liệu perovskite sắt điện. Vật liệu multiferroic.

Những ứng dụng phổ biến của vật liệu có hiệu ứng PTCR. 55 Kết luận chương 1. 58 Chương 2: Chế tạo vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Một số phương pháp chế tạo vật liệu.

Tổng hợp hệ mẫu Ba1-x-ySrxYyTiO3. Tổng hợp hệ mẫu (BaTiO3)1-x(LaNiO3)x. 67 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Chế tạo vật liệu nano BaTiO3 bằng phương pháp thuỷ nhiệt.

Chế tạo vật liệu nano LaNiO3 bằng phương pháp đốt gel. Chế tạo hệ mẫu (BaTiO3)1-x(LaNiO3)x. Các phương pháp, thiết bị khảo sát cấu trúc và tính chất của vật liệu.1 Kính hiển vi điện tử quét (SEM). Hệ đo điện trở suất phụ thuộc vào nhiệt độ.

Nhiễu xạ kế tia X (XRD). Phương pháp đo phổ tán xạ Raman. Hệ khảo sát hằng số điện môi phụ thuộc vào nhiệt độ và tần số 76 2. Hệ đo đường đặc trưng V-A.

Hệ đo hiệu ứng Hall. Hệ đo từ kế mẫu rung. Hệ đo tính chất sắt điện của vật liệu. 80 Kết luận chương 2.

81 Chương 3: Chế tạo- nghiên cứu hệ vật liệu Ba1-x-ySrxYyTiO3. Kết quả đo phổ nhiễu xạ tia X. Kết quả khảo sát cấu trúc bề mặt. Sự phụ thuộc của hằng số điện môi vào nhiệt độ.

Sự phụ thuộc của điện trở suất vào nhiệt độ. Sự phụ thuộc của hệ số nhiệt điện trở của các mẫu pha tạp vào nhiệt độ. Đặc trưng Vôn- Ampe. Khảo sát hiệu ứng Hall.

Một vài khả năng ứng dụng của vật liệu có hệ số nhiệt- điện trở dương. Nghiên cứu khả năng chế tạo cảm biến khí CO từ vật liệu Ba1-x-ySrxYyTiO3. Nghiên cứu khả năng chế tạo bộ giải từ cho tivi. 103 Kết luận chương 3.

105 Chương 4: Chế tạo- nghiên cứu hệ vật liệu tổ hợp (BaTiO3)1-x(LaNiO3)x 106 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Tổng hợp vật liệu nano BaTiO3 bằng phương pháp thuỷ nhiệt. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến sự hình thành sản phẩm BaTiO3. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng đến sự hình thành sản phẩm BaTiO3.

Giải thích sự hình thành của BaTiO3 trong quá trình tổng hợp bằng phương pháp thuỷ nhiệt. Tổng hợp vật liệu nano LaNiO3 bằng phương pháp đốt gel. Khảo sát sự phụ thuộc của sản phẩm vào nhiệt độ nung. Sự phụ thuộc của cấu trúc sản phẩm vào độ pH.

Sự phụ thuộc của sản phẩm vào nhiệt độ tạo gel. Khảo sát cấu trúc bề mặt sản phẩm. Kết quả tổng hợp hệ mẫu tổ hợp (BaTiO3)1-x(LaNiO3)x. Ảnh hưởng của thời gian nung đến sự hình thành sản phẩm 121 4.

Ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự hình thành sản phẩm. Ảnh hưởng của thành phần x đến sự hình thành sản phẩm. Khảo sát cấu trúc bề mặt mẫu tổ hợp. Tính chất điện- từ của các mẫu.

Khảo sát sự phụ thuộc của hằng số điện môi hệ mẫu theo tần số. Sự phụ thuộc của điện trở suất của mẫu BTLN vào nhiệt độ 133 Kết luận chương 4. 136 Kết luận chung. 137 Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án 139 Tài liệu tham khảo ……………………………….

140 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ CÁC KÍ HIỆU 1. Danh mục viết tắt BTLN Hệ mẫu tổ hợp (BaTiO3)1-x(LaNiO3)x CMR Hiệu ứng từ trở khổng lồ DE Tương tác trao đổi kép sắt từ DFT Lý thuyết phiếm hàm mật độ L(a) Hàm Langevin MOs Phương pháp quỹ đạo phân tử PTCR Hiệu ứng hệ số nhiệt- điện trở dương PVA Chất polyvinyl alcohol PZT Vật liệu PbZr1-xTixO3 RS Muối Rochelle SE Tương tác siêu trao đổi SEM Kính hiển vi điện tử quét SP Polaron bán kính nhỏ TC Nhiệt độ chuyển pha sắt điện (Nhiệt độ chuyển pha Curie) TEM Kính hiển vi điện tử truyền qua VRH Mô hình khoảng nhảy biến thiên VSM Từ kế mẫu rung XRD Phổ nhiễu xạ tia X 2. Các kí hiệu  Góc lệch pha C Hằng số Curie- Weiss E Cường độ điện trường Eg Năng lượng vùng cấm F Năng lượng tự do Gibbs I Cường độ dòng điện vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com j Mật độ dòng k Hằng số Boltzmann M Từ độ m* Khối lượng hiệu dụng của điện tử mp Khối lượng hiệu dụng của polaron p Mô men lưỡng cực cảm ứng điện từ P Độ phân cực T Nhiệt độ tuyệt đối TC Nhiệt độ chuyển pha Curie TMI Nhiệt độ chuyển pha kim loại- điện môi U Hiệu điện thế V Thể tích tinh thể Z' Phần thực của tổng trở Z" Phần ảo của tổng trở  Hệ số nhiệt điện trở  Hằng số điện môi r' Phần thực của hằng số điện môi tương đối r" Phần ảo của hằng số điện môi tương đối r* Hằng số điện môi phức tương đối μ Mô men lưỡng cực điện trên một đơn vị thể tích  Điện trở suất σ Độ dẫn điện χ Độ cảm từ θ Ứng suất  Thời gian hồi phục  Tần số góc vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các thông số mạng, bán kính ion và thừa số bền vững của một số perovskite.

Pha cấu trúc và điểm chuyển pha của một số hợp chất sắt điện kiểu perovskite. Hằng số liên kết Frohlich của một số hợp chất. Độ dịch chuyển của các ion trong BaTiO3 và PbTiO3. Khối lượng các chất thành phần cho 15 gam hỗn hợp gốc.

Các mẫu composite được chế tạo bằng phương pháp gốm. Các thông số mạng của các mẫu. Giá trị cực đại của hằng số điện môi và nhiệt độ tại đó hằng số điện môi cực đại. Sự phụ thuộc của thời gian hồi phục của mẫu 2A vào nhiệt độ.

Điện trở suất ở nhiệt độ phòng, nhiệt độ chuyển pha kim loại- điện môi và nhiệt độ Curie của các mẫu BaTiO3 pha tạp. Giá trị các đại lượng W, T0 của các mẫu chế tạo xác định bằng cách làm khớp với lý thuyết SP và VRH. Giá trị cực đại của hệ số nhiệt điện trở của các mẫu BaTiO3 pha tạp 97 Bảng 4. Cấu trúc và các thông số mạng của các mẫu nano BaTiO3 tổng hợp trong thời gian khác nhau.

Nhiệt độ tổng hợp, thông số mạng của các mẫu BaTiO3 chế tạo bằng phương pháp thuỷ nhiệt. So sánh thể tích ô cơ sở, thể tích khối bát diện trên bề mặt, bên trong màng mỏng và của cấu trúc khối. Kí hiệu mẫu, tỷ lệ thành phần, thời gian nung, nhiệt độ nung và cấu trúc của hệ mẫu tổ hợp (BaTiO3)1-x(LaNiO3)x. Các thông số đường trễ sắt điện của các mẫu BTLN với x= 0,1; thời gian nung 2 giờ ở các nhiệt độ khác nhau.

Các tham số đường trễ sắt từ của các mẫu BTLN. 128 viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Cấu trúc perovskite. Cấu trúc tinh thể perovskite (a) và mô hình cho thông số mạng (b).

Sự phụ thuộc của năng lượng tổng cộng của perovskite BaTiO3 có cấu trúc lập phương vào thể tích ô cơ sở. Trật tự quỹ đạo của các điện tử 3d trong trường bát diện .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lương Văn Việt (2013). Vật liệu Perovskite hệ số nhiệt điện trở dương (PTCR) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-che-tao-nghien-cuu-va-kha-nang-ung-dung-cua-vat-lieu-perovskite-co-he-so-nhiet-dien-tro-duong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vật liệu Perovskite hệ số nhiệt điện trở dương (PTCR)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Chế tạo, nghiên cứu và ứng dụng vật liệu perovskite có hệ số nhiệt điện trở dương (PTC). Khám phá tiềm năng vật liệu mới.

Luận án "Vật liệu Perovskite hệ số nhiệt điện trở dương (PTCR)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Vật liệu Perovskite hệ số nhiệt điện trở dương (PTCR)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vật liệu Perovskite hệ số nhiệt điện trở dương (PTCR)" thuộc chuyên ngành Vật lí chất rắn. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Vật liệu Perovskite hệ số nhiệt điện trở dương (PTCR)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vật liệu Perovskite hệ số nhiệt điện trở dương (PTCR)" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vật liệu Perovskite hệ số nhiệt điện trở dương (PTCR)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter