Luận án tiến sĩ chất lượng nguồn nhân lực cán bộ hội phụ nữ cơ sở hiện nay nghiê

Luận án: Luận án tiến sĩ chất lượng nguồn nhân lực cán bộ hội phụ nữ cơ sở hiện nay nghiên cứu trường hợp tỉnh hà nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Xã hội học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu chất lượng cán bộ hội phụ nữ: Tổng quan
Số trang:
175 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Xã hội học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu chất lượng cán bộ hội phụ nữ Tổng quan

Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu chuyên sâu về chất lượng nguồn nhân lực cán bộ Hội Phụ nữ cơ sở. Đây là một đề tài cấp thiết, có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh phát triển xã hội hiện nay. Nghiên cứu được thực hiện tại tỉnh Hà Nam, một địa bàn cụ thể, cho phép thu thập dữ liệu thực tế và phân tích sâu sắc. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng chiến lược của đội ngũ cán bộ nữ, đặc biệt là ở cấp cơ sở. Cán bộ Hội Phụ nữ cơ sở là lực lượng nòng cốt, trực tiếp triển khai các hoạt động, chính sách của Hội. Họ là cầu nối giữa Hội và hội viên, góp phần không nhỏ vào sự phát triển cộng đồng. Nghiên cứu này đóng góp vào lý luận và thực tiễn về phát triển nguồn nhân lực nữ. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng chất lượng cán bộ. Luận án chỉ ra các vấn đề tồn tại, phân tích rõ nguyên nhân. Đồng thời, nó đề xuất các giải pháp khả thi, mang tính ứng dụng cao. Các giải pháp này nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thúc đẩy sự phát triển bền vững của Hội Phụ nữ Việt Nam. Nghiên cứu về cán bộ phụ nữ ở cấp cơ sở còn hạn chế. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó mang lại cái nhìn sâu sắc về năng lực cán bộ hội phụ nữ.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu cán bộ nữ

Mục tiêu chính của luận án là đánh giá chất lượng nguồn nhân lực cán bộ Hội Phụ nữ cơ sở. Luận án xác định các yếu tố cấu thành chất lượng này. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong địa bàn tỉnh Hà Nam. Các dữ liệu được thu thập từ cán bộ Hội và hội viên tại đây. Luận án phân tích sâu các khía cạnh về năng lực cán bộ hội phụ nữ. Các khía cạnh bao gồm trình độ chuyên môn, kỹ năng công tác, phẩm chất đạo đức. Nghiên cứu cũng khảo sát điều kiện làm việc và các chính sách đãi ngộ hiện hành. Việc này giúp có cái nhìn đa chiều, sâu sắc về thực trạng. Kết quả nghiên cứu có thể được xem xét để áp dụng cho các địa phương có đặc điểm tương tự. Nó cung cấp cơ sở cho việc lập kế hoạch phát triển nguồn nhân lực nữ. Luận án là một nghiên cứu về cán bộ phụ nữ có giá trị thực tiễn cao.

1.2. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu về cán bộ phụ nữ

Nghiên cứu này mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn. Nó cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc hoạch định chính sách. Chính sách nhằm phát triển nguồn nhân lực nữ hiệu quả hơn. Các cấp Hội Phụ nữ, cũng như chính quyền địa phương, có thể sử dụng kết quả này. Họ có thể xây dựng và triển khai các chương trình đào tạo bồi dưỡng cán bộ phụ nữ phù hợp. Luận án góp phần nâng cao vai trò cán bộ nữ trong xã hội. Nó cải thiện chất lượng hoạt động của Hội Phụ nữ tại cơ sở. Việc này thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ vào các hoạt động xã hội. Nghiên cứu này cũng khuyến nghị các giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Các giải pháp này hướng tới sự phát triển bền vững của đội ngũ cán bộ. Nó giúp Hội Phụ nữ thực hiện tốt sứ mệnh của mình.

II. Cơ sở lý luận phương pháp đánh giá chất lượng cán bộ

Luận án xây dựng một khung lý luận vững chắc cho việc đánh giá chất lượng cán bộ. Khung lý luận này dựa trên các lý thuyết xã hội học hiện đại. Lý thuyết vốn con người được áp dụng để phân tích giá trị của tri thức, kỹ năng. Lý thuyết tổ chức xã hội giúp hiểu cấu trúc và hoạt động của Hội. Lý thuyết vai trò được sử dụng để làm rõ nhiệm vụ, trách nhiệm của cán bộ. Các khái niệm công cụ được định nghĩa rõ ràng. 'Nguồn nhân lực' và 'chất lượng nguồn nhân lực' là các khái niệm cốt lõi. Chúng được phân tích từ nhiều góc độ. 'Cán bộ Hội Phụ nữ cơ sở' cũng được định nghĩa cụ thể theo bối cảnh nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu được mô tả chi tiết, khoa học. Nó đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy của kết quả. Các phương pháp nghiên cứu khoa học được sử dụng một cách linh hoạt. Việc này giúp thu thập và phân tích dữ liệu hiệu quả. Đây là nền tảng quan trọng cho việc đánh giá chất lượng cán bộ. Khung lý luận và phương pháp vững chắc đảm bảo tính khoa học của luận án.

2.1. Khái niệm cốt lõi Năng lực cán bộ hội phụ nữ

Luận án làm rõ khái niệm năng lực cán bộ hội phụ nữ. Năng lực được hiểu là tổng hòa của kiến thức, kỹ năng và thái độ. Trình độ chuyên môn, học vấn là nền tảng kiến thức. Kỹ năng giao tiếp, kỹ năng vận động quần chúng là các kỹ năng thiết yếu. Khả năng tổ chức sự kiện, giải quyết vấn đề cũng rất quan trọng. Phẩm chất đạo đức, tinh thần trách nhiệm cao là yếu tố then chốt. Sự nhiệt tình, tâm huyết với công việc Hội được đánh giá cao. Chất lượng nguồn nhân lực được đánh giá dựa trên các tiêu chí này. Luận án xây dựng bộ chỉ số đánh giá chi tiết. Bộ chỉ số này giúp định lượng và định tính hóa các yếu tố năng lực. Việc định nghĩa rõ ràng giúp đánh giá chính xác, khách quan. Nó cung cấp một khung tham chiếu cho việc phát triển nguồn nhân lực nữ.

2.2. Phương pháp nghiên cứu đánh giá chất lượng cán bộ

Luận án sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính. Phương pháp định lượng bao gồm khảo sát bằng bảng hỏi. Bảng hỏi được thiết kế khoa học, thu thập thông tin về trình độ, kỹ năng, quan điểm. Đối tượng khảo sát là cán bộ Hội Phụ nữ cơ sở và hội viên. Phương pháp định tính sử dụng phỏng vấn sâu. Phỏng vấn được thực hiện với các cán bộ chủ chốt, lãnh đạo địa phương. Nó giúp thu thập những thông tin chi tiết, góc nhìn sâu sắc. Số liệu thu thập được phân tích bằng các công cụ thống kê chuyên biệt. Phần mềm thống kê được sử dụng để xử lý dữ liệu. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan, khoa học của kết quả. Nó giúp thu thập dữ liệu đa chiều, toàn diện. Từ đó, đưa ra đánh giá chất lượng cán bộ một cách đáng tin cậy. Nghiên cứu về cán bộ phụ nữ cần phương pháp tiếp cận linh hoạt.

III. Thực trạng năng lực cán bộ hội phụ nữ cơ sở Hà Nam

Chương này phân tích chi tiết thực trạng chất lượng nguồn nhân lực cán bộ Hội Phụ nữ cơ sở tại tỉnh Hà Nam. Kết quả khảo sát cho thấy trình độ chuyên môn của cán bộ có sự đa dạng. Hầu hết cán bộ có trình độ từ trung cấp đến cao đẳng. Tuy nhiên, tỷ lệ cán bộ có bằng đại học hoặc sau đại học còn hạn chế ở một số khu vực nông thôn. Việc này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận kiến thức mới. Thực trạng thực hiện các nhiệm vụ được đánh giá cao. Các nhiệm vụ bao gồm tuyên truyền chính sách, vận động hội viên tham gia hoạt động. Cán bộ Hội còn thực hiện công tác hòa giải, hỗ trợ phụ nữ khó khăn. Khả năng tổ chức các hoạt động Hội cũng được xem xét kỹ lưỡng. Kỹ năng mềm của cán bộ vẫn cần được cải thiện. Các kỹ năng như làm việc nhóm, kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin. Sức khỏe của cán bộ cũng là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến hiệu quả công việc. Việc đánh giá chất lượng cán bộ đòi hỏi cái nhìn toàn diện.

3.1. Trình độ chuyên môn và đào tạo bồi dưỡng cán bộ phụ nữ

Trình độ học vấn của cán bộ Hội Phụ nữ cơ sở ở Hà Nam có xu hướng tăng lên. Tuy nhiên, vẫn còn sự chênh lệch đáng kể giữa cán bộ khu vực đô thị và nông thôn. Các khóa đào tạo bồi dưỡng cán bộ phụ nữ đã được tổ chức thường xuyên. Tuy nhiên, nội dung và hình thức đào tạo chưa thực sự đa dạng. Chúng chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu thực tế của cán bộ. Cán bộ bày tỏ mong muốn được trang bị kiến thức chuyên sâu hơn. Đặc biệt là kiến thức về luật pháp, chính sách liên quan đến giới và phụ nữ. Kỹ năng quản lý, kỹ năng tham mưu cũng được quan tâm. Việc này giúp họ nâng cao hiệu quả công tác, phát huy năng lực cán bộ hội phụ nữ. Chất lượng đào tạo cần được cải thiện để trang bị kiến thức và kỹ năng cập nhật.

3.2. Kỹ năng uy tín phẩm chất của cán bộ hội phụ nữ

Kỹ năng của cán bộ Hội Phụ nữ cơ sở bao gồm nhiều mặt. Đó là kỹ năng giao tiếp hiệu quả, kỹ năng vận động quần chúng. Kỹ năng tổ chức sự kiện, thu hút hội viên tham gia. Năng lực cán bộ hội phụ nữ còn thể hiện qua khả năng xây dựng mối quan hệ. Mức độ uy tín tại cộng đồng là một yếu tố then chốt. Uy tín ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tập hợp và dẫn dắt hội viên. Phẩm chất đạo đức, tinh thần nhiệt tình, trách nhiệm cao được đánh giá rất tốt. Thái độ làm việc tích cực, tinh thần gương mẫu là điểm mạnh. Khả năng tự học hỏi, thích ứng với nhiệm vụ mới cũng được ghi nhận. Tuy nhiên, kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin còn hạn chế ở một số cán bộ. Việc này ảnh hưởng đến khả năng quản lý, truyền tải thông tin. Cần có các giải pháp nâng cao năng lực toàn diện cho đội ngũ này.

3.3. Tình hình thực hiện nhiệm vụ sức khỏe cán bộ nữ

Việc thực hiện nhiệm vụ của cán bộ Hội Phụ nữ cơ sở được đánh giá khá tốt. Cán bộ luôn nỗ lực hoàn thành các chỉ tiêu được giao. Các hoạt động tuyên truyền, vận động hội viên được triển khai đều đặn. Tuy nhiên, mức độ đáp ứng yêu cầu công việc còn phụ thuộc vào từng cá nhân. Một số cán bộ gặp khó khăn trong việc cân bằng công việc và gia đình. Tình trạng sức khỏe của cán bộ Hội cũng là một vấn đề cần quan tâm. Nhiều cán bộ làm việc với cường độ cao, ít có thời gian chăm sóc bản thân. Sức khỏe ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng công việc. Chính sách hỗ trợ sức khỏe, khuyến khích rèn luyện thể chất cho cán bộ nữ cần được chú trọng. Việc này góp phần duy trì và phát triển nguồn nhân lực nữ một cách bền vững.

IV. Yếu tố ảnh hưởng chất lượng nguồn nhân lực cán bộ nữ

Nhiều yếu tố khách quan và chủ quan tác động đến chất lượng nguồn nhân lực cán bộ Hội Phụ nữ. Các yếu tố này có thể thúc đẩy hoặc cản trở sự phát triển năng lực. Đặc điểm nhân khẩu xã hội thuộc về cá nhân cán bộ đóng vai trò quan trọng. Độ tuổi, thâm niên công tác mang lại kinh nghiệm quý báu. Tuy nhiên, cũng có thể tạo ra rào cản trong việc tiếp thu cái mới. Trình độ học vấn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chuyên môn. Hoàn cảnh gia đình, đặc biệt là điều kiện kinh tế, ảnh hưởng đến sự cống hiến. Sự ủng hộ từ gia đình là động lực lớn. Ngược lại, thiếu sự hỗ trợ có thể gây áp lực. Môi trường làm việc, chế độ, chính sách đãi ngộ cũng là các yếu tố ảnh hưởng chất lượng cán bộ. Các yếu tố này cần được xem xét toàn diện. Việc này nhằm đưa ra các giải pháp phù hợp. Phát triển nguồn nhân lực nữ đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố này.

4.1. Đặc điểm cá nhân ảnh hưởng năng lực cán bộ hội phụ nữ

Độ tuổi của cán bộ Hội Phụ nữ cơ sở có sự đa dạng. Cán bộ trẻ mang đến sự năng động, nhiệt huyết. Cán bộ lớn tuổi có kinh nghiệm, sự chín chắn. Tuy nhiên, sự chênh lệch độ tuổi có thể tạo ra khác biệt về phương pháp làm việc. Trình độ học vấn, đặc biệt là bằng cấp chuyên môn, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thực hiện nhiệm vụ. Thâm niên công tác mang lại kinh nghiệm xử lý tình huống, quan hệ xã hội. Hoàn cảnh gia đình, đặc biệt là điều kiện kinh tế và số con, ảnh hưởng đáng kể. Nó tác động đến thời gian và tâm huyết mà cán bộ dành cho công việc. Sự cân bằng giữa công việc và gia đình là một thách thức lớn đối với cán bộ nữ. Đây là một yếu tố ảnh hưởng chất lượng cán bộ cần được giải quyết. Việc này đòi hỏi sự hỗ trợ từ gia đình và xã hội.

4.2. Chính sách cán bộ nữ môi trường làm việc tác động

Chế độ, chính sách đãi ngộ hiện hành dành cho cán bộ Hội Phụ nữ cơ sở còn nhiều bất cập. Mức phụ cấp thấp ảnh hưởng trực tiếp đến động lực làm việc. Điều này có thể dẫn đến tình trạng cán bộ chưa thực sự gắn bó. Chính sách cán bộ nữ cần được rà soát, cải thiện một cách toàn diện. Cần có chính sách hỗ trợ cụ thể, phù hợp với đặc thù công việc của cán bộ Hội. Môi trường làm việc cũng là yếu tố quan trọng. Sự quan tâm, tạo điều kiện của cấp ủy và chính quyền địa phương có tác động lớn. Vai trò của cấp ủy đối với công tác Hội và cán bộ Hội là then chốt. Sự hỗ trợ về cơ sở vật chất, kinh phí hoạt động cũng rất cần thiết. Các yếu tố này cùng nhau ảnh hưởng chất lượng cán bộ. Chúng quyết định đến hiệu quả hoạt động của Hội tại cơ sở.

4.3. Các mối quan hệ xã hội sự ủng hộ gia đình

Các mối quan hệ xã hội của cán bộ Hội Phụ nữ đóng vai trò quan trọng. Mối quan hệ với hội viên, cộng đồng giúp tăng cường uy tín. Mối quan hệ với các ban ngành, đoàn thể khác hỗ trợ công tác phối hợp. Khả năng xây dựng và duy trì các mối quan hệ tích cực là một kỹ năng cần thiết. Sự ủng hộ từ gia đình cũng là một yếu tố ảnh hưởng lớn. Khi gia đình thấu hiểu, chia sẻ, cán bộ nữ có thể yên tâm cống hiến. Ngược lại, thiếu sự ủng hộ có thể tạo áp lực, cản trở công việc. Điều kiện kinh tế gia đình ảnh hưởng đến việc cán bộ có thể toàn tâm toàn ý với công việc không lương hoặc phụ cấp thấp. Chính sách cán bộ nữ cần tính đến các yếu tố này. Nó giúp tạo điều kiện tốt nhất cho cán bộ phát triển năng lực.

V. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực cán bộ hội phụ nữ

Luận án đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện. Các giải pháp này nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cán bộ Hội Phụ nữ. Chúng tập trung vào việc đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu. Cần xây dựng các chương trình đào tạo phù hợp với đặc thù công việc. Nội dung đào tạo phải cập nhật, thiết thực. Đổi mới phương pháp đào tạo bồi dưỡng cán bộ phụ nữ là cần thiết. Kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành, tăng cường các buổi học tại thực địa. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản lý, đào tạo. Cải thiện chế độ, chính sách đãi ngộ. Tạo môi trường làm việc thuận lợi, khuyến khích sự cống hiến. Các giải pháp này hướng tới mục tiêu phát triển nguồn nhân lực nữ chất lượng cao. Chúng giúp đội ngũ cán bộ Hội đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thời kỳ mới. Việc quản lý nguồn nhân lực Hội Phụ nữ hiệu quả là yếu tố then chốt.

5.1. Đào tạo bồi dưỡng cán bộ phụ nữ nâng cao trình độ chuyên môn

Cần tăng cường đầu tư vào công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ Hội Phụ nữ. Xây dựng các khóa học chuyên đề, chuyên sâu. Các khóa học này cần tập trung vào kỹ năng lãnh đạo, quản lý. Kỹ năng truyền thông, vận động quần chúng cũng rất quan trọng. Đặc biệt chú trọng đào tạo nâng cao hiểu biết pháp luật, chính sách. Kiến thức về bình đẳng giới, phòng chống bạo lực gia đình cần được cập nhật thường xuyên. Mở rộng cơ hội học tập cho cán bộ cơ sở thông qua các hình thức linh hoạt. Đào tạo trực tuyến, đào tạo từ xa có thể được áp dụng. Việc này giúp nâng cao trình độ chuyên môn, năng lực cán bộ hội phụ nữ. Nó góp phần phát triển nguồn nhân lực nữ có chất lượng cao.

5.2. Hoàn thiện chính sách cán bộ nữ quản lý nguồn nhân lực

Rà soát, điều chỉnh và hoàn thiện các chính sách đãi ngộ dành cho cán bộ Hội Phụ nữ cơ sở. Tăng cường phụ cấp, hỗ trợ vật chất để tạo động lực. Điều này giúp cán bộ yên tâm gắn bó lâu dài với công việc. Chính sách cán bộ nữ cần thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa bình đẳng giới. Cần tạo điều kiện cho cán bộ nữ tham gia vào các vị trí lãnh đạo. Xây dựng cơ chế quản lý nguồn nhân lực Hội Phụ nữ hiệu quả, minh bạch. Thực hiện đánh giá định kỳ năng lực cán bộ một cách công bằng. Khen thưởng kịp thời các cá nhân có thành tích xuất sắc. Đồng thời, có cơ chế hỗ trợ, bồi dưỡng những cán bộ còn hạn chế. Mục tiêu là phát triển đội ngũ cán bộ có chất lượng toàn diện.

5.3. Nâng cao vai trò lãnh đạo sự hỗ trợ từ cấp ủy địa phương

Cấp ủy Đảng, chính quyền địa phương cần quan tâm và hỗ trợ hơn nữa cho công tác Hội Phụ nữ. Tăng cường lãnh đạo, chỉ đạo đối với hoạt động của Hội. Tạo điều kiện về nguồn lực, cơ chế chính sách để Hội hoạt động hiệu quả. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của Hội Phụ nữ trong hệ thống chính trị. Khuyến khích sự tham gia của cán bộ nữ vào các vị trí lãnh đạo. Tăng cường sự phối hợp giữa các ban ngành, đoàn thể. Xây dựng văn hóa làm việc tích cực, hỗ trợ lẫn nhau. Điều này giúp cán bộ Hội phát huy tối đa năng lực, sự sáng tạo. Nó góp phần nâng cao vai trò cán bộ nữ trong sự phát triển chung của địa phương và đất nước.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Nghiên cứu về chất lƣợng nguồn nhân lực
1.2. Nghiên cứu về chất lƣợng nguồn nhân lực nữ
1.3. Nghiên cứu về đội ngũ cán bộ cơ sở
1.4. Nghiên cứu về cán bộ Hội phụ nữ cơ sở
1.5. Các định hƣớng tiếp tục nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Các khái niệm công cụ
2.1.1. Nguồn nhân lực và chất lƣợng nguồn nhân lực
2.1.2. Cán bộ Hội phụ nữ cơ sở
2.2. Quy trình và phƣơng pháp nghiên cứu
2.2.1. Quy trình nghiên cứu
2.2.2. Phƣơng pháp nghiên cứu
2.3. Các lý thuyết vận dụng trong luận án
2.3.1. Lý thuyết vốn con ngƣời
2.3.2. Lý thuyết tổ chức xã hội, lý thuyết vai trò
2.4. Quan điểm của Đảng, Nhà nƣớc và Hội LHPN Việt Nam về xây dựng đội ngũ cán bộ Hội cơ sở
2.5. Vài nét về địa bàn nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHẤT LƢỢNG NGUỒN NHÂN LỰC CÁN BỘ HỘI PHỤ NỮ CƠ SỞ
3.1. Trình độ chuyên môn và đào tạo của cán bộ Hội cơ sở
3.2. Trình độ của của đội ngũ cán bộ Hội cơ sở nói chung
3.3. Trình độ đội ngũ cán bộ Hội tại địa bàn khảo sát
3.4. Đánh giá mức độ đáp ứng của cán bộ Hội cơ sở về chuyên môn công tác, hiểu biết luật pháp, chính sách liên quan tới giới, phụ nữ
3.5. Việc thực hiện nhiệm vụ của cán bộ Hội cơ sở
3.5.1. Thực trạng thực hiện các nhiệm vụ của cán bộ Hội Phụ nữ cơ sở
3.5.2. Mức độ đáp ứng yêu cầu công tác của cán bộ Hội Phụ nữ cơ sở
3.6. Kỹ năng của cán bộ Hội Phụ nữ cơ sở
3.7. Uy tín tại cộng đồng
3.7.1. Khả năng vận động hội viên phụ nữ, sự tín nhiệm của cộng đồng
3.7.2. Mức độ tham gia sinh hoạt Hội của hội viên
3.7.3. Đánh giá về hiệu quả sinh hoạt Hội
3.8. Phẩm chất đạo đức, thái độ trong công việc, sự nhiệt tình trong công tác
3.9. Tình trạng sức khỏe của cán bộ Hội cơ sở
4. CHƯƠNG 4: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG TỚI CHẤT LƢỢNG NGUỒN NHÂN LỰC CÁN BỘ HỘI PHỤ NỮ CƠ SỞ
4.1. Các đặc điểm nhân khẩu xã hội thuộc cá nhân cán bộ Hội
4.2. Thâm niên công tác
4.3. Địa bàn công tác (khu vực nông thôn - đô thị)
4.4. Điều kiện/hoàn cảnh gia đình của cán bộ Hội cơ sở
4.4.1. Điều kiện kinh tế và sự ủng hộ của gia đình
4.5. Độ tuổi của con
4.6. Chế độ, chính sách đãi ngộ
4.6.1. Chế độ, chính sách của cán bộ Hội cơ sở
4.7. Vai trò của cấp ủy, lãnh đạo địa phƣơng đối với công tác Hội và cán bộ Hội
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chất lượng nguồn nhân lực cán bộ hội phụ nữ cơ sở hiện nay nghiên cứu trường hợp tỉnh hà nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN HOÀNG ANH CHẤT LƢỢNG NGUỒN NHÂN LỰC CÁN BỘ HỘI PHỤ NỮ CƠ SỞ HIỆN NAY (NGHIÊN CỨU TRƢỜNG HỢP TỈNH HÀ NAM) LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC Hà Nội - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN HOÀNG ANH CHẤT LƢỢNG NGUỒN NHÂN LỰC CÁN BỘ HỘI PHỤ NỮ CƠ SỞ HIỆN NAY (NGHIÊN CỨU TRƢỜNG HỢP TỈNH HÀ NAM) Chuyên ngành: Xã hội học Mã số: 62 31 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC GS. Hoàng Bá Thịnh PGS. Phạm Văn Quyết Hà Nội - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận đƣợc rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của tập thể lãnh đạo, các nhà khoa học, các chuyên gia Xã hội học. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành vì sự giúp đỡ đó.

Tôi xin trân trọng cảm ơn các quý thầy cô giáo Khoa Xã hội học, Trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã hƣớng dẫn, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện Luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô cùng sâu sắc đến Phó Giáo sƣ, Tiến sỹ Phạm Văn Quyết - thầy giáo trực tiếp hƣớng dẫn và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo, cán bộ các cấp của Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh Hà Nam, lãnh đạo ban Gia đình - Xã hội, Ban Tổ chức (Trung ƣơng Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam) đã hỗ trợ tôi hoàn thành nghiên cứu này. Tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp của tôi đã động viên, khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án.

Tôi xin dành tất cả sự yêu thƣơng và lời cảm ơn tới chồng và hai con, bố mẹ, các em và gia đình luôn là niềm động viên mạnh mẽ giúp tôi thực hiện luận án. Xin trân trọng cảm ơn. Nguyễn Hoàng Anh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong Luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả Luận án Nguyễn Hoàng Anh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục…………………………………………………………………. 1 Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt……………………………… 3 Danh mục các bảng……. 4 MỞ ĐẦU 6 Chƣơng 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 18 1.

Nghiên cứu về chất lƣợng nguồn nhân lực…………………. Nghiên cứu về chất lƣợng nguồn nhân lực nữ……………. Nghiên cứu về đội ngũ cán bộ cơ sở…………. Nghiên cứu về cán bộ Hội phụ nữ cơ sở…………….

Các định hƣớng tiếp tục nghiên cứu……………………. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 41 2. Các khái niệm công cụ………………. Nguồn nhân lực và chất lƣợng nguồn nhân lực…….

Cán bộ Hội phụ nữ cơ sở………………………………. Quy trình và phƣơng pháp nghiên cứu………………. Quy trình nghiên cứu…………. Phƣơng pháp nghiên cứu………….

Các lý thuyết vận dụng trong luận án………………. Lý thuyết vốn con ngƣời………………………. Lý thuyết tổ chức xã hội, lý thuyết vai trò…………… 62 2. Quan điểm của Đảng, Nhà nƣớc và Hội LHPN Việt Nam về xây dựng đội ngũ cán bộ Hội cơ sở……….

Vài nét về địa bàn nghiên cứu……………. THỰC TRẠNG CHẤT LƢỢNG NGUỒN NHÂN LỰC 73 CÁN BỘ HỘI PHỤ NỮ CƠ SỞ 3. Trình độ chuyên môn và đào tạo của cán bộ Hội cơ sở…… 73 3. Trình độ của của đội ngũ cán bộ Hội cơ sở nói chung 74 3.

Trình độ đội ngũ cán bộ Hội tại địa bàn khảo sát 76 3. Đánh giá mức độ đáp ứng của cán bộ Hội cơ sở về chuyên môn công tác, hiểu biết luật pháp, chính sách 79 liên quan tới giới, phụ nữ…………………………….… 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Việc thực hiện nhiệm vụ của cán bộ Hội cơ sở………. Thực trạng thực hiện các nhiệm vụ của cán bộ Hội Phụ nữ cơ sở.

Mức độ đáp ứng yêu cầu công tác của cán bộ Hội Phụ nữ cơ sở. Kỹ năng của cán bộ Hội Phụ nữ cơ sở…. Uy tín tại cộng đồng. Khả năng vận động hội viên phụ nữ, sự tín nhiệm của cộng đồng.

Mức độ tham gia sinh hoạt Hội của hội viên. Đánh giá về hiệu quả sinh hoạt Hội. Phẩm chất đạo đức, thái độ trong công việc, sự nhiệt tình trong công tác …………………………………………………… 103 3. Tình trạng sức khỏe của cán bộ Hội cơ sở………………….

CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG TỚI CHẤT LƢỢNG NGUỒN NHÂN LỰC CÁN BỘ HỘI PHỤ NỮ CƠ SỞ 112 4. Các đặc điểm nhân khẩu xã hội thuộc cá nhân cán bộ Hội 112 4. Thâm niên công tác………………………………………. Địa bàn công tác (khu vực nông thôn - đô thị) ……….

Điều kiện/hoàn cảnh gia đình của cán bộ Hội cơ sở………. Điều kiện kinh tế và sự ủng hộ của gia đình………… 131 4. Độ tuổi của con…………………………………………. Chế độ, chính sách đãi ngộ…….

Chế độ, chính sách của cán bộ Hội cơ sở……………. Vai trò của cấp ủy, lãnh đạo địa phƣơng đối với công 141 tác Hội và cán bộ Hội….…………………… KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ 157 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 158 PHỤ LỤC 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT BCH Ban Chấp hành BTV Ban Thƣờng vụ CĐ/ĐH/SĐH Cao đẳng/Đại học/Sau đại học CNTT Công nghệ thông tin GTTB Giá trị trung bình LHPN Liên hiệp Phụ nữ THCS Trung học cơ sở PTTH Phổ thông trung học 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 2. Đặc điểm mẫu nghiên cứu là hội viên 53 Bảng 2. Đặc điểm mẫu nghiên cứu là cán bộ Hội 54 Bảng 3.

Trình độ của Chủ tịch Hội cơ sở 77 Bảng 3. Trình độ của Phó Chủ tịch Hội cơ sở 77 Bảng 3. Trình độ của Chi hội trƣởng 78 Bảng 3. Trình độ học vấn, trình độ lý luận chính trị và đào tạo nghiệp 80 vụ công tác Hội của cán bộ Hội tại địa bàn khảo sát (theo khu vực) Bảng 3.

Đánh giá mức độ hiểu biết luật pháp, chính sách, trình độ 82 chuyên môn công tác của cán bộ Hội cơ sở Bảng 3. Các hoạt động đƣợc ƣu tiên trong các buổi sinh hoạt Hội, 85 sinh hoạt các câu lạc bộ, tổ, nhóm của Hội Bảng 3. Đánh giá việc thực hiện các nhiệm vụ của cán bộ Hội cơ sở 88 Bảng 3. Đánh giá việc thực hiện các nhiệm vụ của cán bộ Hội cơ sở 90 theo địa bàn Bảng 3.

Đánh giá mức độ đáp ứng yêu cầu công tác của cán bộ Hội 92 cơ sở Bảng 3. Đánh giá về mức độ thực hiện các kỹ năng của cán bộ 95 Hội cơ sở Bảng 3. So sánh đánh giá của hội viên về mức độ thực hiện các kỹ 97 năng của cán bộ Hội cơ sở theo địa bàn Bảng 3. Đánh giá về uy tín của cán bộ Hội cơ sở 99 Bảng 3.

Tần suất hội viên tham dự các cuộc sinh hoạt Hội và các 101 câu lạc bộ, tổ, nhóm của Hội Phụ nữ địa phƣơng trong năm Bảng 3. Đánh giá của hội viên về hiệu quả tham gia sinh hoạt Hội 102 Bảng 3. Đánh giá của hội viên về hiệu quả sinh hoạt Hội theo tuổi 103 ngƣời trả lời Bảng 3. Đánh giá của hội viên về hiệu quả sinh hoạt Hội theo 104 trình độ học vấn của ngƣời trả lời Bảng 3.

Đánh giá về phẩm chất, thái độ trong công việc của cán 106 bộ Hội cơ sở Bảng 3. Việc thực hiện khám sức khỏe của cán bộ Hội cơ sở 110 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. So sánh GTTB mức độ thực hiện các nhiệm vụ công tác 115 Hội theo độ tuổi của cán bộ Hội Bảng 4. Tƣơng quan Độ tuổi - Cán bộ Hội có vấn đề về sức khỏe 117 Bảng 4.

So sánh GTTB mức độ thực hiện các nhiệm vụ công tác 120 Hội theo thâm niên công tác của cán bộ Hội cơ sở Bảng 4. So sánh GTTB mức độ thực hiện các kỹ năng theo thâm 121 niên công tác Hội Bảng 4. So sánh GTTB đánh giá về phẩm chất, năng lực công tác 122 của cán bộ Hội cơ sở theo thâm niên công tác Bảng 4. So sánh GTTB đánh giá kỹ năng của cán bộ Hội theo trình 124 độ học vấn Bảng 4.

So sánh GTTB đánh giá của cán bộ Hội cấp thôn về khả 125 năng tập hợp quần chúng, vận động hội viên, phụ nữ Bảng 4. Tƣơng quan trình độ học vấn - Cán bộ Hội có vấn đề về 126 sức khỏe và việc khám sức khỏe của cán bộ Hội Bảng 4. So sánh GTTB đánh giá mức độ thực hiện nhiệm vụ của 128 cán bộ Hội cơ sở cấp thôn theo địa bàn Bảng 4. So sánh GTTB đánh giá phẩm chất, việc thực hiện nhiệm 129 vụ của cán bộ Hội cấp xã theo địa bàn Bảng 4.

So sánh GTTB đánh giá các kỹ năng của cán bộ Hội theo 130 địa bàn Bảng 4. So sánh GTTB đánh giá mức độ thực hiện các nhiệm vụ 134 của cán bộ Hội cấp xã theo điều kiện kinh tế gia đình Bảng 4. So sánh GTTB đánh giá sự nhiệt tình, việc thực hiện 135 nhiệm vụ của cán bộ Hội cấp xã theo điều kiện kinh tế gia đình Bảng 4. So sánh GTTB đánh giá mức độ thực hiện các nhiệm vụ 137 của cán bộ Hội cơ sở theo độ tuổi của con Bảng 4.

Tƣơng quan Độ tuổi của con cán bộ Hội và mức độ yêu 138 thích công tác Hội Bảng 4. So sánh GTTB đánh giá về tầm quan trọng của các yếu tố 145 ảnh hƣởng tới hiệu quả làm việc của cán bộ Hội cơ sở 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Sự phát triển của một quốc gia gắn liền với sự phát triển và sử dụng các nguồn lực, trong đó nguồn lực con ngƣời là quan trọng nhất và có tính chất quyết định. Trong quá trình thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc, Đảng ta luôn xác định tầm quan trọng của nguồn nhân lực, coi phát triển nguồn nhân lực là yếu tố then chốt, là động lực chủ yếu của sự phát triển nhanh và bền vững.

“Con người là trung tâm của chiến lược phát triển, đồng thời là chủ thể phát triển” [21, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Hoàng Anh (2017). Luận án tiến sĩ chất lượng nguồn nhân lực cán bộ hội phụ nữ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-chat-luong-nguon-nhan-luc-can-bo-hoi-phu-nu-co-so-hien-nay-nghien-cuu-truong-hop-tinh-ha-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ chất lượng nguồn nhân lực cán bộ hội phụ nữ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ chất lượng nguồn nhân lực cán bộ hội phụ nữ cơ sở hiện nay nghiên cứu trường hợp tỉnh hà nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ chất lượng nguồn nhân lực cán bộ hội phụ nữ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Luận án tiến sĩ chất lượng nguồn nhân lực cán bộ hội phụ nữ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ chất lượng nguồn nhân lực cán bộ hội phụ nữ" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ chất lượng nguồn nhân lực cán bộ hội phụ nữ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ chất lượng nguồn nhân lực cán bộ hội phụ nữ" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ chất lượng nguồn nhân lực cán bộ hội phụ nữ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter