Luận án tiến sĩ cải thiện môi trường đầu tư ở các tỉnh vùng trung du miền núi ph

Luận án: Luận án tiến sĩ cải thiện môi trường đầu tư ở các tỉnh vùng trung du miền núi phía bắc việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

223

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan nghiên cứu: Cải thiện môi trường đầu tư vùng
Số trang:
223 trang
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan nghiên cứu Cải thiện môi trường đầu tư vùng

Luận án tiến sĩ này thực hiện một nghiên cứu khoa học chuyên sâu. Nó tập trung vào việc cải thiện môi trường đầu tư tại các tỉnh thành thuộc vùng Trung du và miền núi phía Bắc. Đây là một công trình quan trọng, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về môi trường đầu tư hiện hành. Luận án xác định các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến thu hút đầu tư, bao gồm cả đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)đầu tư trong nước. Mục tiêu chính là đề xuất những chính sách đầu tư hiệu quả. Những chính sách này sẽ thúc đẩy phát triển kinh tế vùng một cách bền vững. Nghiên cứu này không chỉ phân tích thực trạng mà còn đặt nền tảng cho việc hoạch định chiến lược phát triển trong tương lai. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cả thách thức và cơ hội hiện có, góp phần vào hệ thống kiến thức về môi trường đầu tư tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra hướng đi mới để cải thiện môi trường kinh doanh.

1.1. Tổng quan công trình nghiên cứu khoa học

Luận án đã tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan, cả của các nhà khoa học trong nướcnước ngoài. Các tài liệu học thuật về môi trường đầu tư, chính sách đầu tưphát triển kinh tế vùng được đánh giá kỹ lưỡng. Phần này chỉ ra những khoảng trống đáng kể trong nghiên cứu khoa học hiện có, đặc biệt là sự thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu cho các tỉnh vùng Trung du và miền núi phía Bắc. Nó nêu bật sự cần thiết của một luận án tiến sĩ tập trung vào khu vực này. Các nghiên cứu trong nước thường ưu tiên những vùng kinh tế trọng điểm, trong khi công trình nước ngoài cung cấp khung lý thuyết nhưng ít đi sâu vào bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Thông qua việc phân tích này, luận án đã xác định rõ vấn đề cốt lõi cần giải quyết, từ đó đặt ra mục tiêu và phạm vi nghiên cứu chi tiết, đảm bảo tính mới mẻ và giá trị đóng góp của công trình.

1.2. Phương pháp nghiên cứu được áp dụng

Luận án tiến sĩ đã sử dụng một tập hợp phương pháp nghiên cứu đa dạng và toàn diện. Phương pháp phân tích tổng hợp được áp dụng rộng rãi để thu thập, phân tích và tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Phương pháp khảo sát bằng phiếu được thiết kế để thu thập dữ liệu sơ cấp, đánh giá mức độ hài lòng của doanh nghiệp đối với môi trường đầu tư hiện tại. Đây là cách trực tiếp để hiểu rõ những thách thức từ góc độ thực tiễn. Phương pháp phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) được dùng để đánh giá khách quan điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của các tỉnh vùng. Các phương pháp nghiên cứu khác như phương pháp thống kê, so sánh cũng được tích hợp để đảm bảo tính khách quan và toàn diện của kết quả. Việc kết hợp các phương pháp này không chỉ tăng cường độ tin cậy của kết quả nghiên cứu khoa học mà còn hỗ trợ việc đề xuất các chính sách đầu tưgiải pháp cải thiện môi trường kinh doanh một cách khoa học và thực tiễn.

II.Cơ sở lý luận thực tiễn Thu hút đầu tư các tỉnh

Chương này xây dựng cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc cho công cuộc cải thiện môi trường đầu tư. Nó nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của đầu tư trong phát triển kinh tế vùng. Luận án phân tích sâu sắc các khái niệm cốt lõi như đầu tư, môi trường đầu tư và các yếu tố cấu thành. Việc này giúp tạo ra một khung phân tích rõ ràng. Luận án cũng xem xét bối cảnh quốc tếtrong nước hiện tại, những yếu tố này có tác động trực tiếp đến việc thu hút đầu tưcác tỉnh vùng. Việc hiểu rõ các yếu tố vĩ mô và vi mô này là nền tảng quan trọng để đề xuất các chính sách đầu tưgiải pháp cải thiện môi trường kinh doanh một cách hiệu quả và phù hợp với thực tiễn. Nghiên cứu khoa học này cung cấp một khung lý thuyết vững chắc, định hướng cho các hành động cụ thể nhằm nâng cao năng lực thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)đầu tư trong nước.

2.1. Vai trò của đầu tư và môi trường đầu tư

Đầu tư được xem là động lực then chốt cho phát triển kinh tế vùng. Luận án phân tích cặn kẽ tầm quan trọng của cả đầu tư trong nướcđầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong việc thúc đẩy tăng trưởng. Môi trường đầu tư được định nghĩa là tập hợp các điều kiện và yếu tố (bao gồm thể chế, luật pháp, cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực, chính sách đầu tư...) ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư. Một môi trường đầu tư thuận lợi, ổn định và minh bạch sẽ kích thích mạnh mẽ hoạt động đầu tư. Nó tạo ra việc làm, nâng cao thu nhập và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân tại các tỉnh vùng. Chính vì vậy, cải thiện môi trường kinh doanh không chỉ là mục tiêu kinh tế mà còn là yếu tố quyết định cho sự phát triển xã hội toàn diện.

2.2. Kinh nghiệm cải thiện môi trường kinh doanh

Luận án đã tổng hợp và phân tích kinh nghiệm cải thiện môi trường đầu tư từ các tỉnh thành điển hình trong nước và các quốc gia nước ngoài. Các mô hình thành công trong thu hút đầu tưcải thiện môi trường kinh doanh được mổ xẻ để rút ra bài học. Các chính sách như đơn giản hóa thủ tục hành chính, nâng cao tính minh bạch, cải thiện dịch vụ công vụ và xây dựng chính sách đầu tư ưu đãi, đã được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là học hỏi và áp dụng những thực tiễn tốt nhất, phù hợp với điều kiện đặc thù của các tỉnh vùng Trung du và miền núi phía Bắc. Việc này không chỉ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn tạo ra lợi thế khác biệt để thu hút đầu tư hiệu quả hơn, đặc biệt là đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

III.Thực trạng môi trường đầu tư tại các tỉnh vùng

Chương này cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng về môi trường đầu tư tại các tỉnh vùng Trung du và miền núi phía Bắc. Luận án thực hiện một đánh giá toàn diện các yếu tố khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến khả năng thu hút đầu tư. Nó phân tích sâu rộng cả đầu tư trong nướcđầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào khu vực này. Các dữ liệu thống kê, số liệu kinh tế - xã hội được sử dụng một cách khoa học để minh họa và chứng minh các nhận định. Mục tiêu chính là làm rõ những thành tựu mà các tỉnh thành đã đạt được trong nỗ lực cải thiện môi trường kinh doanh, đồng thời chỉ ra những hạn chế, tồn tại và các nút thắt cần được tháo gỡ. Nghiên cứu khoa học này cung cấp một bức tranh chân thực, làm cơ sở vững chắc cho việc đề xuất các giải phápchính sách đầu tư phù hợp.

3.1. Ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên kinh tế luật pháp

Luận án đã phân tích sâu sắc ảnh hưởng của các yếu tố cơ bản đến môi trường đầu tư. Điều kiện tự nhiên như vị trí địa lý, tài nguyên thiên nhiên (khoáng sản, đất đai, khí hậu) đóng vai trò quan trọng trong việc định hình lợi thế cạnh tranh của vùng. Trình độ phát triển kinh tế vùng, cơ cấu ngành nghề, quy mô thị trường cũng tác động lớn đến quyết định thu hút đầu tư. Đặc biệt, hệ thống pháp luậtthủ tục hành chính được đánh giá kỹ lưỡng. Sự phức tạp, thiếu minh bạch trong luật phápthủ tục hành chính có thể trở thành rào cản lớn đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)đầu tư trong nước. Việc nhận diện rõ các yếu tố bên trong và bên ngoài này là bước đầu tiên để xây dựng chính sách đầu tưgiải pháp cải thiện môi trường kinh doanh hiệu quả.

3.2. Quá trình cải thiện môi trường đầu tư vùng

Luận án đã tái hiện và phân tích quá trình cải thiện môi trường đầu tư của các tỉnh vùng qua các giai đoạn lịch sử quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào những nỗ lực đã thực hiện từ thời kỳ Đổi mới (1987) cho đến năm 2010. Các chính sách đầu tư, chính sách kinh tếgiải pháp cải thiện môi trường kinh doanh đã được áp dụng trong từng thời kỳ được đánh giá chi tiết. Mỗi giai đoạn đều có những đặc điểm, thành tựu và thách thức riêng biệt. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự tiến bộ liên tục và những vấn đề tồn đọng mà các tỉnh thành vẫn phải đối mặt. Nó cho thấy những cam kết và cố gắng không ngừng nghỉ của chính quyền địa phương trong việc tạo dựng một môi trường đầu tư hấp dẫn hơn cho cả FDIđầu tư trong nước.

3.3. Đánh giá chung Hạn chế và thành tựu

Luận án đưa ra đánh giá chung khách quan về môi trường đầu tư tại các tỉnh vùng. Những kết quả đạt được trong thu hút đầu tưphát triển kinh tế vùng được ghi nhận, bao gồm sự tăng trưởng về vốn đầu tư trong nước, FDI và sự phát triển của doanh nghiệp. Tuy nhiên, những hạn chếnguyên nhân sâu xa cũng được chỉ rõ. Các vấn đề cốt lõi bao gồm chất lượng nguồn nhân lực còn thấp, cơ sở hạ tầng yếu kém, thủ tục hành chính rườm rà, thiếu tính minh bạch, và chính sách đầu tư chưa thực sự đồng bộ. Việc nhận diện chính xác các tồn tại này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp cải thiện môi trường kinh doanh mang tính đột phá và khả thi, nhằm phát huy tối đa tiềm năng của vùng.

IV.Giải pháp cải thiện Chính sách đầu tư phát triển vùng

Chương này là trọng tâm của luận án tiến sĩ, đề xuất các quan điểm, định hướnggiải pháp cụ thể nhằm cải thiện môi trường đầu tư tại các tỉnh vùng Trung du và miền núi phía Bắc đến năm 2020. Luận án đưa ra một tầm nhìn chiến lược rõ ràng cho phát triển kinh tế vùng, tập trung vào việc tạo ra một môi trường đầu tư thực sự hấp dẫn, cạnh tranh. Các giải pháp được xây dựng một cách khoa học, dựa trên kết quả phân tích thực trạng, bài học kinh nghiệm trong nướcquốc tế. Chính sách đầu tư sẽ đóng vai trò trung tâm, là công cụ then chốt trong quá trình này, đảm bảo thu hút đầu tư hiệu quả và bền vững, góp phần vào mục tiêu cải thiện môi trường kinh doanh.

4.1. Quan điểm phát triển và thu hút đầu tư trong nước

Luận án trình bày các quan điểm chủ đạo để định hướng cải thiện môi trường đầu tư. Quan điểm đầu tiên là cần vận dụng linh hoạt hệ thống luật pháp Việt Nam đồng thời phải phù hợp với thông lệ và luật pháp quốc tế để tạo sự tin cậy. Quan điểm thứ hai là khai thác một cách có hiệu quả và bền vững tài nguyên thiên nhiên, tránh khai thác cạn kiệt. Thứ ba, xây dựng mối liên kết và đảm bảo lợi ích hài hòa giữa các tỉnh trong vùng cũng như giữa vùng với cả nước. Thứ tư, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa nhà đầu tư, nhà nước và người lao động để tạo sự đồng thuận xã hội. Cuối cùng, chủ động và tích cực tham gia mạng sản xuất toàn cầu. Những quan điểm này là kim chỉ nam để xây dựng chính sách đầu tư nhằm thu hút đầu tư trong nướcđầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

4.2. Các giải pháp đột phá nâng cao chất lượng môi trường

Luận án đề xuất một số giải pháp cải thiện môi trường đầu tư mang tính đột phá, nhằm thay đổi căn bản chất lượng môi trường kinh doanh của các tỉnh vùng. Giải pháp đầu tiên là nâng cao nhận thức, tạo sự đồng thuận mạnh mẽ trong toàn bộ hệ thống chính trị và xã hội về vai trò của đầu tư. Thứ hai, cải thiện cơ chế, chính sách, lấy chính sách huy động vốn đầu tư kết cấu hạ tầng làm khâu đột phá để giải quyết điểm nghẽn lớn nhất. Thứ ba, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư và thị trường lao động. Thứ tư, nâng cao tính minh bạch và chất lượng công vụ, giảm thiểu tham nhũngthủ tục hành chính rườm rà. Cuối cùng, đổi mới hoạt động xúc tiến đầu tư, chăm sóc và thực hiện hiệu quả các dự án đầu tư hiện có. Những giải pháp này hứa hẹn sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho phát triển kinh tế vùngthu hút đầu tư.

V.Định hướng dài hạn Nâng cao năng lực thu hút FDI

Chương cuối cùng của luận án tiến sĩ này phác thảo định hướng dài hạn và tầm nhìn chiến lược. Mục tiêu là nâng cao năng lực thu hút FDIđầu tư trong nước cho các tỉnh vùng Trung du và miền núi phía Bắc. Phát triển kinh tế vùng cần một lộ trình chiến lược rõ ràng không chỉ đến năm 2020 mà còn xa hơn nữa. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc chủ độngtích cực tham gia mạng sản xuất toàn cầu, hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị quốc tế. Các chính sách đầu tư cần được đổi mới liên tục, duy trì tính linh hoạt để thích ứng với bối cảnh kinh tế toàn cầu, đồng thời củng cố sức cạnh tranh của vùng. Điều này đảm bảo các tỉnh vùng có thể khai thác tối đa tiềm năng, thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chất lượng cao và phát triển bền vững.

5.1. Định hướng tổng thể cho phát triển kinh tế vùng

Luận án đưa ra định hướng tổng thể cho phát triển kinh tế vùng. Định hướng này bao gồm việc ưu tiên thu hút đầu tư vào các ngành nghề có lợi thế cạnh tranh. Đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng hiện đại và công nghệ cao là trọng tâm để tạo ra bước nhảy vọt. Chính sách đầu tư cần hướng tới phát triển bền vững, kết hợp tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường và an sinh xã hội. Mục tiêu là đảm bảo hài hòa lợi ích giữa nhà đầu tư, nhà nước và người lao động, tạo ra một môi trường công bằng, ổn định. Việc chủ động và tích cực tham gia mạng sản xuất toàn cầu là chiến lược quan trọng để hội nhập kinh tế quốc tế, mở rộng thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh cho các tỉnh thành trong vùng.

5.2. Đổi mới xúc tiến đầu tư và chăm sóc dự án

Luận án đề xuất đổi mới hoạt động xúc tiến đầu tư theo hướng chuyên nghiệp hóa, có trọng tâm và hiệu quả hơn. Các hoạt động này cần tập trung vào các thị trường tiềm năng và các ngành ưu tiên. Chăm sóc và thực hiện hiệu quả các dự án đầu tư hiện có là một yếu tố then chốt. Việc này không chỉ giúp giữ chân nhà đầu tư hiện tại mà còn tạo dựng niềm tin, khuyến khích họ mở rộng đầu tư trong nướcđầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Nâng cao tính minh bạch trong thông tin, đơn giản hóa thủ tục hành chính và cải thiện chất lượng dịch vụ công là cần thiết. Các giải pháp này góp phần trực tiếp vào việc củng cố môi trường đầu tư, tạo ra sự hấp dẫn bền vững cho các tỉnh vùng, qua đó tối đa hóa lợi ích từ thu hút đầu tư.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH VẼ
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu
1.1.1. Các công trình nghiên cứu trong nước
1.1.2. Các công trình nghiên cứu của nước ngoài
1.2. Phương pháp nghiên cứu của luận án
1.2.1. Phương pháp phân tích tổng hợp
1.2.2. Phương pháp khảo sát bằng phiếu
1.2.3. Phương pháp phân tích SWOT
1.2.4. Các phương pháp nghiên cứu khác
1.3. Khung lô - gíc của đề tài
1.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CẢI THIỆN MÔI TRƯỜNG ĐẦU TƯ
2.1. Đầu tư và vai trò của đầu tư
2.2. Môi trường đầu tư
2.3. Cải thiện môi trường đầu tư
2.4. Cơ sở thực tiễn về cải thiện môi trường đầu tư
2.4.1. Bối cảnh quốc tế và trong nước tác động đến việc cải thiện môi trường đầu tư ở các tỉnh TDMNPB
2.4.2. Kinh nghiệm cải thiện môi trường đầu tư trong và ngoài nước
2.5. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VỀ MÔI TRƯỜNG ĐẦU TƯ Ở CÁC TỈNH TRUNG DU, MIỀN NÚI PHÍA BẮC
3.1. Ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và hệ thống pháp luật
3.1.1. Ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội
3.1.2. Ảnh hưởng của hệ thống luật pháp
3.2. Quá trình cải thiện môi trường đầu tư ở các tỉnh TDMNPB
3.2.1. Giai đoạn từ năm 1987-2000
3.2.2. Giai đoạn từ năm 2001-2010
3.3. Đánh giá chung về cải thiện môi trường đầu tư ở các tỉnh TDMNPB
3.3.1. Những kết quả đạt được
3.3.2. Những hạn chế và nguyên nhân
3.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG, GIẢI PHÁP CẢI THIỆN MÔI TRƯỜNG ĐẦU TƯ Ở CÁC TỈNH TRUNG DU, MIỀN NÚI PHÍA BẮC ĐẾN NĂM 2020
4.1. Quan điểm về cải thiện môi trường đầu tư ở các tỉnh TDMNPB
4.1.1. Vận dụng linh hoạt hệ thống luật pháp Việt Nam, phù hợp với thông lệ và luật pháp quốc tế
4.1.2. Khai thác một cách có hiệu quả và bền vững tài nguyên thiên nhiên
4.1.3. Xây dựng mối liên kết và đảm bảo lợi ích hài hoà giữa các tỉnh trong vùng, giữa vùng với cả nước
4.1.4. Đảm bảo hài hoà lợi ích giữa nhà đầu tư, nhà nước và người lao động
4.1.5. Chủ động và tích cực tham gia mạng sản xuất toàn cầu
4.2. Định hướng cải thiện môi trường đầu tư ở các tỉnh TDMNPB
4.3. Một số giải pháp cải thiện môi trường đầu tư ở các tỉnh TDMNPB
4.3.1. Nâng cao nhận thức, tạo sự đồng thuận
4.3.2. Cải thiện cơ chế, chính sách, lấy chính sách huy động vốn đầu tư kết cấu hạ tầng là khâu đột phá
4.3.3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực
4.3.4. Nâng cao tính minh bạch và chất lượng công vụ
4.3.5. Đổi mới hoạt động xúc tiến đầu tư, chăm sóc và thực hiện hiệu quả các dự án đầu tư hiện có
4.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 4
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ cải thiện môi trường đầu tư ở các tỉnh vùng trung du miền núi phía bắc việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (223 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và trích dẫn nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực. Kết quả nghiên cứu của luận án chưa từng ñược người khác công bố trong bất kì công trình nào. Hà Nội, ngày 2 tháng 10 năm 2011 Tác giả luận án ðỗ Hải Hồ ii MỤC LỤC LỜI CAM ðOAN.

i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC BẢNG BIỂU. vi DANH MỤC HÌNH VẼ. vi PHẦN MỞ ðẦU.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng quan các công trình nghiên cứu. Các công trình nghiên cứu trong nước. Các công trình nghiên cứu của nước ngoài.

Phương pháp nghiên cứu của luận án. Phương pháp phân tích tổng hợp. Phương pháp khảo sát bằng phiếu. Phương pháp phân tích SWOT.

Các phương pháp nghiên cứu khác. Khung lô - gíc của ñề tài. 32 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. 34 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CẢI THIỆN MÔI TRƯỜNG ðẦU TƯ.

ðầu tư và vai trò của ñầu tư. Môi trường ñầu tư. Cải thiện môi trường ñầu tư. Cơ sở thực tiễn về cải thiện môi trường ñầu tư.

Bối cảnh quốc tế và trong nước tác ñộng ñến việc cải thiện môi trường ñầu tư ở các tỉnh TDMNPB. Kinh nghiệm cải thiện môi trường ñầu tư trong và ngoài nước. 68 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. 86 CHƯƠNG 3 : THỰC TRẠNG VỀ MÔI TRƯỜNG ðẦU TƯ Ở CÁC TỈNH TRUNG DU, MIỀN NÚI PHÍA BẮC.

Ảnh hưởng của ñiều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và hệ thống pháp luật. Ảnh hưởng của ñiều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội. Ảnh hưởng của hệ thống luật pháp. Quá trình cải thiện môi trường ñầu tư ở các tỉnh TDMNPB.

Giai ñoạn từ năm 1987-2000. Giai ñoạn từ năm 2001-2010. ðánh giá chung về cải thiện môi trường ñầu tư ở các tỉnh TDMNPB 110 3. Những kết quả ñạt ñược.

Những hạn chế và nguyên nhân. 117 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3. 136 CHƯƠNG 4 : QUAN ðIỂM, ðỊNH HƯỚNG, GIẢI PHÁP CẢI THIỆN. 138 MÔI TRƯỜNG ðẦU TƯ Ở CÁC TỈNH TRUNG DU, MIỀN NÚI PHÍA BẮC ðẾN NĂM 2020.

Quan ñiểm về cải thiện môi trường ñầu tư ở các tỉnh TDMNPB. Vận dụng linh hoạt hệ thống luật pháp Việt Nam, phù hợp với thông lệ và luật pháp quốc tế. Khai thác một cách có hiệu quả và bền vững tài nguyên thiên nhiên. Xây dựng mối liên kết và ñảm bảo lợi ích hài hoà giữa các tỉnh trong vùng, giữa vùng với cả nước.

ðảm bảo hài hoà lợi ích giữa nhà ñầu tư, nhà nước và người lao ñộng. Chủ ñộng và tích cực tham gia mạng sản xuất toàn cầu. ðịnh hướng cải thiện môi trường ñầu tư ở các tỉnh TDMNPB. Một số giải pháp cải thiện môi trường ñầu tư ở các tỉnh TDMNPB.

Nâng cao nhận thức, tạo sự ñồng thuận. Cải thiện cơ chế, chính sách, lấy chính sách huy ñộng vốn ñầu tư kết cấu hạ tầng là khâu ñột phá. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Nâng cao tính minh bạch và chất lượng công vụ.

ðổi mới hoạt ñộng xúc tiến ñầu tư, chăm sóc và thực hiện hiệu quả các dự án ñầu tư hiện có. 161 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4. 170 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. 174 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

181 iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT AFTA ASEAN Free Trade Area APEC Asia and Pacific Economic Cooperation ASEAN Association of South East Asia Nations BOI Board of Invesment BOT Building, operation and transfer CNH-HðH Công nghiệp hóa - Hiện ñại hóa DDI Domestic Direct Invesment ðH ðại học DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp nhà nước ðT ðầu tư ðTNN ðầu tư nước ngoài EU European Union FDI Foreign Direct Invesment GCNðT Giấy chứng nhận ñầu tư GDP Gross Dometic Product ICOR Incremetal Capital - Output Rate JICA Japan International Cooperation Agency KCN Khu công nghiệp MTðT Môi trường ñầu tư NSNN Ngân sách nhà nước ODA Official Development Assistance OECD Organisation for Economic, Cooperation and Development PCI Provincial Competitiveness Index SCIC State Capital Investment Corporation SWOT Strengths, Weaknesses, Oportunities and Threats TDMNPB Trung du, miền núi phía Bắc TNC Transnational corporation TTHC Thủ tục hành chính UBND Uỷ ban nhân dân UNCTAD United Nations Conference on Trade and Development WB World Bank WTO World Trade Organization v DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC BIỂU Biểu 1. 1: Khung diễn giải mức ñộ hài lòng của doanh nghiệp ñối với môi trường ñầu tư theo giá trị trung bình.1: Nhu cầu vốn ñầu tư của các tỉnh ñến năm 2015.1: Tổng giá trị sản phẩm (GDP) các tỉnh năm 2010 theo giá hiện hành .2: Kim ngạch xuất khẩu các tỉnh năm 2010 .3: Kết quả thu hút ñầu tư vào 4 tỉnh ñến năm 2000.4: Quy hoạch phát triển các KCN ñến năm 2020 của 4 tỉnh.5: Bộ TTHC theo ðề án 30 thực hiện tại các tỉnh năm 2010.6: Tỉ lệ lao ñộng qua ñào tạo nghề tại các tỉnh.7: Phát triển các cơ sở ñào tạo nghề (bao gồm cả trung tâm giới thiệu việc làm) tại các tỉnh .8: So sánh kết quả thu hút ñầu tư vào 4 tỉnh qua 2 giai ñoạn.9: ðóng góp từ vốn của các dự án ñầu tư trong và ngoài nước trong tổng vốn ñầu tư toàn xã hội của các tỉnh năm 2010 .10: Kết quả thu hút ñầu tư vào 4 tỉnh theo lĩnh vực tính ñến năm 2010 .11: Tình hình phát triển các doanh nghiệp tại 4 tỉnh .12: Kết quả ước lượng mô hình hồi quy .13: ðánh giá của các DN về sự ủng hộ của chính quyền .14: Mức ñộ ủng hộ của người dân ñối với dự án .15: Mức ñộ công khai thông tin doanh nghiệp cần biết .16: Số lượng cơ sở ñào tạo nghề năm 2010 .17: Tỉ lệ lao ñộng qua ñào tạo tại các tỉnh năm 2010.18: Trình ñộ ñào tạo tại các tỉnh năm 2010.19: Số lượng TTHC của các tỉnh năm 2010.20: Trình ñộ ñào tạo của cán bộ công chức năm 2010 .21: Trình ñộ cán bộ công chức cấp xã tại các tỉnh năm 2010.22: Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh.23: Số lượng và quy mô dự án FDI ở các tỉnh năm 2010.24: Tiến ñộ thực hiện các dự án ñầu tư năm 2010 .25: Số doanh nghiệp và quy mô doanh nghiệp năm 2010 .132 vi DANH MỤC SƠ ðỒ Sơ ñồ 1.1: Khung Lô – gíc của ñề tài.1: Các kênh chính của nguồn vốn ñầu tư nước ngoài. 37 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2.1: Tác ñộng của ñầu tư ñến tăng trưởng kinh tế.1 : Thu, chi ngân sách các tỉnh năm 2010 .2 : Cơ cấu kinh tế các tỉnh năm 2010.3: Cải thiện môi trường ñầu tư thúc ñẩy các doanh nghiệp phát triển.4: Giá trị sản phẩm các Doanh nghiệp FDI trong GDP .5 : Tỉ lệ vốn ñầu tư thực hiện so với vốn ñăng kí năm 2010 .130 DANH MỤC BẢNG BIỂU 1 PHẦN MỞ ðẦU 1. Tính cấp thiết của ñề tài Theo Nghị ñịnh 92/2006/Nð-CP ngày 7 tháng 9 năm 2006 của Chính phủ về lập, phê duyệt và quản lý quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội, nước ta ñược chia thành 6 vùng kinh tế - xã hội gồm: vùng trung du, miền núi phía Bắc; vùng ñồng bằng sông Hồng; vùng Bắc Trung bộ và duyên hải; vùng Tây nguyên; vùng ðông Nam bộ và vùng ñồng bằng sông Cửu Long.

Vùng trung du, miền núi Phía Bắc bao gồm 14 tỉnh: Hoà Bình, Sơn La, ðiện Biên, Lai Châu, Lào Cai, Hà Giang, Cao Bằng, Lạng Sơn, Yên Bái, Tuyên Quang, Bắc Kạn, Thái Nguyên, Phú Thọ và Bắc Giang. Các tỉnh thuộc khu vực này có ñặc ñiểm chung ñều là tỉnh miền núi, ñịa hình phức tạp, ñiều kiện tự nhiên, kết cấu hạ tầng lạc hậu, ñi lại khó khăn, ít thuận lợi cho việc phát triển kinh tế - xã hội hơn các tỉnh ñồng bằng, có nhiều ñồng bào dân tộc thiểu số sinh sống, trình ñộ dân trí thấp, kinh tế chậm phát triển, ñặc biệt là sản xuất công nghiệp. Cơ cấu kinh tế lạc hậu, chậm chuyển dịch, giá trị sản xuất công nghiệp trong cơ cấu GDP thấp, chỉ ñạt 24,6% năm 2010, trong khi ñó giá trị sản xuất công nghiệp trung bình của cả nước là trên 40%. Thu nhập bình quân ñầu người thấp nhất so với cả nước, theo số liệu thống kê năm 2010, thu nhập bình quân ñầu người của cả vùng khoảng 500 USD, trong khi bình quân của cả nước là 1.

Theo số liệu thống kê, ñến cuối năm 2008, vùng Tây Bắc có tỉ lệ hộ nghèo cao nhất cả nước là 31,5%, chênh lệch hơn 9,8 lần so với vùng có tỉ lệ hộ nghèo thấp nhất. Hoạt ñộng thu hút ñầu tư trong và ngoài nước ở các tỉnh này còn hạn chế, chưa có những dự án lớn ñóng góp ñáng kể vào ngân sách cho phát triển kinh tế - xã hội cũng như chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Nguyên nhân chủ yếu của kết quả thu hút ñầu tư còn hạn chế là môi trường ñầu tư ở các tỉnh này chưa thực sự hấp dẫn ñối với các nhà ñầu tư trong và ngoài nước. Theo số liệu của Bộ Kế hoạch và ðầu tư, tính ñến tháng 2 10 năm 2010 cả nước có 249 Khu công nghiệp ñược quy hoạch, với diện tích ñất tự nhiên là 63.173 ha, trong ñó 14 tỉnh trung du, miền núi phía Bắc chỉ có 37 Khu công nghiệp ñược quy hoạch với tổng diện tích ñất tự nhiên là 6.703 ha, chiếm 15% về số lượng Khu công nghiệp ñược quy hoạch và 10,6% diện tích ñất tự nhiên ñược quy hoạch.

Một số tỉnh như ðiện Biên, Lai Châu chưa có khu công nghiệp nào ñược ñưa vào quy hoạch phát triển các khu công nghiệp của cả nước. Việc ñầu tư kết cấu hạ tầng các khu công nghiệp, tạo quỹ ñất sạch ñể thu hút ñầu tư chậm, do vậy ñiều kiện ñể các tỉnh trung du, miền núi Phía Bắc thu hút các nhà ñầu tư trong và ngoài nước còn gặp nhiều khó khăn. Bên cạnh ñó kết cấu hạ tầng lạc hậu, ñi lại gặp nhiều khó khăn; tỉ lệ lao ñộng qua ñào tạo còn thấp, nhận thức về thu hút ñầu tư chưa cao; năng lực quản lý còn bộc lộ nhiều yếu kém. ðứng trước những vấn ñề khó khăn này, ñể thúc ñẩy phát triển kinh tế - xã hội, chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hoá hiện ñại hoá, các tỉnh trung du, miền núi phía Bắc ñặt ra mục tiêu là ñẩy mạnh thu hút ñầu tư.

ðể tăng cường thu hút ñầu tư, có nhiều giải pháp ñược ñưa ra, trong ñó giải pháp cải thiện môi trường ñầu tư có tính quyết ñịnh. Vì vậy, ñề tài luận án mà tác giả lựa chọn là: Cải thiện môi trường ñầu tư ở các tỉnh vùng Trung du, miền núi phía Bắc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Hải Hồ (2011). Luận án tiến sĩ cải thiện môi trường đầu tư ở các tỉnh vùng [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-cai-thien-moi-truong-dau-tu-o-cac-tinh-vung-trung-du-mien-nui-phia-bac-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ cải thiện môi trường đầu tư ở các tỉnh vùng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ cải thiện môi trường đầu tư ở các tỉnh vùng trung du miền núi phía bắc việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ cải thiện môi trường đầu tư ở các tỉnh vùng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ cải thiện môi trường đầu tư ở các tỉnh vùng" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ cải thiện môi trường đầu tư ở các tỉnh vùng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter