Luận án: Yếu tố tác động đến chi tiêu hộ gia đình cho giáo dục trẻ mầm non tại Việt Nam
Luận án TS phân tích yếu tố tác động chi tiêu giáo dục mầm non hộ gia đình VN. Nghiên cứu 4 tỉnh phía Bắc.
Năm xuất bản
Số trang
203
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu chi tiêu giáo dục mầm non: Tổng quan
- Số trang:
- 203 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thanh Thủy
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu chi tiêu giáo dục mầm non Tổng quan
Luận án tập trung vào các yếu tố tác động đến chi tiêu của hộ gia đình cho giáo dục trẻ mầm non tại Việt Nam. Nghiên cứu này thực hiện tại một số tỉnh phía Bắc. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn sâu sắc về quyết định chi tiêu của các hộ gia đình. Luận án xác định các yếu tố kinh tế, xã hội, và văn hóa ảnh hưởng đến việc phân bổ nguồn lực cho giáo dục sớm. Luận án góp phần xây dựng cơ sở dữ liệu và khuyến nghị chính sách. Từ đó, nâng cao chất lượng giáo dục mầm non, đặc biệt tại khu vực phía Bắc. Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng và định tính. Các số liệu được thu thập kỹ lưỡng, đảm bảo tính khách quan. Luận án cũng phân tích khoảng trống nghiên cứu hiện có. Các phân tích giúp định hình hướng tiếp cận mới mẻ. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực kinh tế phát triển và giáo dục.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Mục tiêu của nghiên cứu là xác định rõ ràng các yếu tố tác động đến chi tiêu giáo dục mầm non của hộ gia đình. Nghiên cứu cũng phân tích mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở một số tỉnh phía Bắc Việt Nam. Các tỉnh này được chọn lọc kỹ lưỡng, đại diện cho đặc điểm vùng miền. Đối tượng nghiên cứu là các hộ gia đình có con trong độ tuổi mầm non. Dữ liệu thu thập từ các khảo sát thực tế. Việc giới hạn phạm vi giúp đảm bảo tính khả thi và độ sâu của phân tích. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết về chi phí giáo dục mầm non tại khu vực.
1.2. Lý do chọn đề tài và điểm mới
Lý do chọn đề tài xuất phát từ tầm quan trọng của giáo dục sớm và gánh nặng chi phí giáo dục đối với hộ gia đình Việt Nam. Chi tiêu giáo dục mầm non ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của trẻ. Điểm mới của luận án là việc kết hợp nhiều yếu tố tác động, bao gồm cả yếu tố kinh tế gia đình và các yếu tố xã hội, văn hóa. Nghiên cứu sử dụng mô hình phân tích hiện đại. Luận án đưa ra các phát hiện mới về mối quan hệ giữa thu nhập gia đình, nhận thức của cha mẹ và quyết định chi tiêu. Các khuyến nghị chính sách được đề xuất cụ thể cho bối cảnh Việt Nam. Điều này giúp nâng cao hiệu quả đầu tư vào giáo dục mầm non.
II. Cơ sở lý luận chi tiêu giáo dục mầm non hộ gia đình
Phần này trình bày nền tảng lý thuyết về chi tiêu của hộ gia đình cho giáo dục trẻ mầm non. Khái niệm và vai trò của chi tiêu này được làm rõ. Chi tiêu giáo dục mầm non không chỉ là khoản đầu tư cho tương lai trẻ. Đó còn là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến phát triển kinh tế gia đình. Đặc điểm chi tiêu được phân tích chi tiết. Các yếu tố tác động được tổng hợp từ nhiều lý thuyết kinh tế và xã hội học. Điều này tạo ra một khung phân tích toàn diện. Luận án cũng đưa ra các mô hình nghiên cứu đề xuất. Các mô hình này giúp lượng hóa mối quan hệ giữa các yếu tố. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận là nền tảng vững chắc cho phân tích thực nghiệm. Nó cũng giúp so sánh với các nghiên cứu khác. Các khái niệm như chi phí giáo dục, giáo dục sớm được định nghĩa rõ ràng.
2.1. Khái niệm và vai trò chi tiêu giáo dục mầm non
Chi tiêu giáo dục mầm non bao gồm tất cả các khoản chi trực tiếp và gián tiếp cho việc học tập, chăm sóc của trẻ dưới 6 tuổi. Các khoản chi này bao gồm học phí, phí ăn uống, chi phí hoạt động ngoại khóa, mua sắm đồ dùng học tập. Vai trò của chi tiêu này rất lớn. Nó quyết định chất lượng môi trường học tập ban đầu của trẻ. Chi tiêu hợp lý thúc đẩy sự phát triển toàn diện. Điều này bao gồm phát triển trí tuệ, thể chất và xã hội. Đây là khoản đầu tư dài hạn cho nguồn nhân lực tương lai. Hộ gia đình Việt Nam ngày càng nhận thức rõ vai trò này.
2.2. Đặc điểm và các yếu tố tác động chính
Chi tiêu giáo dục mầm non có nhiều đặc điểm riêng. Chi tiêu này thường phụ thuộc vào thu nhập gia đình. Các yếu tố tác động chính bao gồm: trình độ học vấn của cha mẹ, số lượng con cái, độ tuổi của trẻ. Môi trường sống, chính sách giáo dục mầm non tại địa phương cũng ảnh hưởng. Ngoài ra, nhận thức về tầm quan trọng của giáo dục sớm cũng là yếu tố then chốt. Chi phí giáo dục thực tế tại các cơ sở mầm non khác nhau. Điều này tạo ra sự khác biệt trong quyết định chi tiêu. Kinh tế gia đình đóng vai trò trung tâm trong mọi quyết định tài chính liên quan đến giáo dục.
2.3. Mô hình nghiên cứu đề xuất
Luận án đề xuất các mô hình nghiên cứu về yếu tố tác động đến ý định chi tiêu và hành vi chi tiêu thực tế. Các mô hình này dựa trên các lý thuyết kinh tế hành vi. Mô hình bao gồm các biến độc lập như thu nhập gia đình, trình độ cha mẹ, chi phí giáo dục, chất lượng giáo dục mầm non. Các biến phụ thuộc là ý định chi tiêu và mức chi tiêu thực tế. Mô hình giúp lượng hóa mối quan hệ giữa các biến. Từ đó, đưa ra các kết luận có căn cứ khoa học. Mô hình cũng xem xét ảnh hưởng của chính sách giáo dục mầm non.
III. Thực trạng chi tiêu giáo dục mầm non tại Việt Nam
Chương này trình bày thực trạng chi tiêu của hộ gia đình cho giáo dục trẻ mầm non tại Việt Nam. Dữ liệu tập trung vào các tỉnh phía Bắc. Các đặc điểm của hộ gia đình có con trong độ tuổi mầm non được phân tích kỹ lưỡng. Điều này bao gồm thu nhập, nghề nghiệp, trình độ học vấn của cha mẹ. Mức chi tiêu trung bình được tính toán và so sánh. Nghiên cứu đánh giá năng lực chi tiêu của hộ gia đình. Đồng thời, luận án cũng chỉ ra những thách thức. Các thách thức này liên quan đến chi phí giáo dục và gánh nặng tài chính. Sự khác biệt về mức chi tiêu giữa các nhóm hộ gia đình được làm rõ. Chất lượng giáo dục mầm non cũng được xem xét trong bối cảnh thực tế. Các số liệu minh họa thực trạng kinh tế gia đình và quyết định chi tiêu.
3.1. Mức chi tiêu và năng lực chi trả
Mức chi tiêu của hộ gia đình cho giáo dục trẻ mầm non tại các tỉnh phía Bắc có sự đa dạng. Mức này phụ thuộc vào thu nhập gia đình và lựa chọn loại hình trường học. Các hộ gia đình có thu nhập cao hơn thường có khả năng chi trả nhiều hơn. Năng lực chi trả ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ giáo dục mà trẻ được tiếp cận. Thực trạng cho thấy nhiều hộ gia gia đình vẫn gặp khó khăn. Họ phải cân nhắc giữa chi phí giáo dục và các nhu cầu thiết yếu khác. Khoản chi phí giáo dục mầm non đôi khi chiếm một phần đáng kể trong tổng chi tiêu của hộ gia đình.
3.2. Đặc điểm hộ gia đình và trẻ mầm non
Đặc điểm nhân khẩu học của hộ gia đình và trẻ mầm non đóng vai trò quan trọng. Số lượng trẻ trong độ tuổi mầm non, giới tính, độ tuổi của trẻ ảnh hưởng đến quyết định chi tiêu. Trình độ học vấn của cha mẹ thường tỷ lệ thuận với mức độ quan tâm và đầu tư vào giáo dục sớm. Đặc điểm vùng miền, điều kiện kinh tế xã hội cũng tạo ra sự khác biệt. Các hộ gia đình ở thành thị có xu hướng chi tiêu cao hơn. Họ có nhiều lựa chọn về chất lượng giáo dục mầm non. Các chính sách hỗ trợ cũng tác động đến hành vi chi tiêu.
IV. Yếu tố tác động chi tiêu giáo dục mầm non hộ gia đình
Chương này phân tích sâu các yếu tố tác động đến cả ý định chi tiêu và hành vi chi tiêu thực tế của hộ gia đình. Các yếu tố được phân loại thành nhóm kinh tế, xã hội, và nhận thức. Yếu tố kinh tế bao gồm thu nhập gia đình, chi phí giáo dục. Yếu tố xã hội liên quan đến văn hóa, áp lực từ cộng đồng. Yếu tố nhận thức đề cập đến quan điểm của cha mẹ về giáo dục sớm. Luận án sử dụng các mô hình kinh tế lượng để định lượng mức độ tác động. Kết quả chỉ ra rằng nhiều yếu tố có ý nghĩa thống kê. Sự hiểu biết này giúp xây dựng các chính sách hiệu quả hơn. Các phát hiện cung cấp cái nhìn toàn diện về quyết định chi tiêu của hộ gia đình Việt Nam.
4.1. Các yếu tố ảnh hưởng ý định chi tiêu
Ý định chi tiêu của hộ gia đình cho giáo dục mầm non bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Thu nhập gia đình là yếu tố hàng đầu. Trình độ học vấn của cha mẹ cũng tác động mạnh mẽ. Cha mẹ có trình độ cao hơn thường có ý định đầu tư nhiều hơn. Thông tin về chất lượng giáo dục mầm non cũng hình thành ý định này. Các yếu tố như chi phí giáo dục dự kiến, niềm tin vào lợi ích của giáo dục sớm cũng quan trọng. Chính sách giáo dục mầm non của nhà nước có thể khuyến khích hoặc hạn chế ý định này.
4.2. Các yếu tố ảnh hưởng hành vi chi tiêu thực tế
Hành vi chi tiêu thực tế có thể khác biệt so với ý định ban đầu. Ngoài thu nhập gia đình, các yếu tố như chi phí giáo dục thực tế, sự sẵn có của các trường mầm non chất lượng đóng vai trò quyết định. Tình hình kinh tế gia đình đột xuất cũng có thể thay đổi hành vi chi tiêu. Áp lực xã hội từ bạn bè, người thân cũng ảnh hưởng. Sự hài lòng với chất lượng giáo dục mầm non hiện tại cũng là yếu tố duy trì hoặc thay đổi hành vi. Quyết định chi tiêu cuối cùng là sự cân nhắc tổng hòa.
4.3. Tầm quan trọng của thu nhập gia đình
Thu nhập gia đình luôn là yếu tố quan trọng nhất. Thu nhập quyết định khả năng chi trả cho giáo dục mầm non. Các hộ gia đình có thu nhập cao có nhiều lựa chọn hơn về trường lớp, dịch vụ. Ngược lại, hộ gia đình có thu nhập thấp đối mặt với nhiều hạn chế. Thu nhập không chỉ ảnh hưởng đến mức chi mà còn đến sự ổn định của khoản chi này. Chính sách hỗ trợ thu nhập hoặc giảm chi phí giáo dục có thể giúp các hộ gia đình yếu thế. Điều này đảm bảo trẻ em có cơ hội tiếp cận giáo dục sớm chất lượng.
V. Kinh nghiệm quốc tế nâng cao chi tiêu giáo dục sớm
Phần này tổng hợp kinh nghiệm từ các quốc gia khác. Nghiên cứu xem xét cách các nước như Singapore, Philippines, Australia quản lý và khuyến khích chi tiêu cho giáo dục trẻ mầm non. Các chính sách và mô hình tài trợ của họ được phân tích. Từ đó, rút ra bài học kinh nghiệm quý giá cho Việt Nam. Các quốc gia này có những cách tiếp cận đa dạng. Có quốc gia tập trung vào hỗ trợ tài chính trực tiếp cho hộ gia đình. Có quốc gia đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng giáo dục công. Việc học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam xây dựng chính sách phù hợp. Các chính sách này cần thích ứng với bối cảnh kinh tế gia đình và văn hóa Việt Nam. Điều này nhằm nâng cao chất lượng giáo dục mầm non.
5.1. Bài học từ Singapore Philippines Australia
Singapore nổi bật với chính sách hỗ trợ tài chính cho các gia đình có con nhỏ. Họ cũng chú trọng vào việc phát triển hệ thống giáo dục mầm non chất lượng cao. Philippines tập trung vào việc mở rộng khả năng tiếp cận giáo dục sớm cho trẻ em nghèo. Australia có các chương trình trợ cấp linh hoạt, giúp cha mẹ có thể lựa chọn dịch vụ phù hợp. Mỗi quốc gia có những điểm mạnh riêng. Các chính sách này đều hướng tới việc giảm gánh nặng chi phí giáo dục cho hộ gia đình. Đồng thời, họ đảm bảo chất lượng giáo dục mầm non.
5.2. Ứng dụng kinh nghiệm quốc tế tại Việt Nam
Việt Nam có thể học hỏi từ các kinh nghiệm này. Việc áp dụng cần linh hoạt, phù hợp với điều kiện thực tế. Chính sách hỗ trợ tài chính, nâng cao chất lượng giáo dục mầm non công lập là những hướng đi tiềm năng. Việt Nam có thể cân nhắc các chương trình trợ cấp học phí hoặc phát triển các mô hình trường mầm non đa dạng. Điều này nhằm đáp ứng nhu cầu khác nhau của các hộ gia đình. Chính sách giáo dục mầm non cần được thiết kế để khuyến khích đầu tư từ cả nhà nước và xã hội. Điều này giúp giảm bớt gánh nặng chi phí cho hộ gia đình Việt Nam.
VI. Chính sách cải thiện chi tiêu giáo dục mầm non Việt Nam
Dựa trên các phân tích, luận án đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể. Mục tiêu là cải thiện chi tiêu của hộ gia đình cho giáo dục trẻ mầm non. Các khuyến nghị hướng tới các nhà hoạch định chính sách, các cơ quan quản lý giáo dục. Các giải pháp tập trung vào việc giảm gánh nặng chi phí giáo dục cho hộ gia đình. Điều này bao gồm việc tăng cường đầu tư công, phát triển các chính sách hỗ trợ. Nâng cao nhận thức về giáo dục sớm cũng là một trọng tâm. Các chính sách cần tính đến sự khác biệt về kinh tế gia đình giữa các vùng miền. Đặc biệt tại các tỉnh phía Bắc. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo mọi trẻ em đều có cơ hội tiếp cận giáo dục mầm non chất lượng, không phân biệt hoàn cảnh gia đình.
6.1. Khuyến nghị chính sách cho nhà nước
Nhà nước cần tăng cường đầu tư vào cơ sở vật chất và đội ngũ giáo viên mầm non. Việc ban hành các chính sách hỗ trợ học phí, trợ cấp cho hộ gia đình khó khăn là cần thiết. Cần xây dựng khung pháp lý rõ ràng về quản lý chi phí giáo dục mầm non. Điều này nhằm ngăn chặn tình trạng lạm thu. Chính sách giáo dục mầm non cần ưu tiên phát triển các trường công lập chất lượng. Đồng thời, khuyến khích sự tham gia của tư nhân. Việc này tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh. Các chính sách cũng cần chú trọng phổ cập giáo dục sớm.
6.2. Vai trò của chất lượng giáo dục mầm non
Chất lượng giáo dục mầm non là yếu tố quan trọng thu hút chi tiêu của hộ gia đình. Nhà nước cần có cơ chế kiểm định chất lượng nghiêm ngặt. Việc nâng cao trình độ chuyên môn của giáo viên mầm non là ưu tiên. Đầu tư vào chương trình giảng dạy đổi mới, phù hợp với lứa tuổi. Khi chất lượng được đảm bảo, hộ gia đình sẽ sẵn lòng đầu tư hơn. Chính sách cần liên kết chất lượng với chi phí giáo dục. Điều này đảm bảo chi phí hợp lý, tương xứng với giá trị nhận được. Từ đó, khuyến khích quyết định chi tiêu tích cực từ các hộ gia đình Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (203 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN THANH THỦY CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CHI TIÊU CỦA HỘ GIA ĐÌNH CHO GIÁO DỤC TRẺ MẦM NON TẠI VIỆT NAM: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP MỘT SỐ TỈNH PHÍA BẮC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - Năm 2023 BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG NGUYỄN THANH THỦY CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CHI TIÊU CỦA HỘ GIA ĐÌNH CHO GIÁO DỤC TRẺ MẦM NON TẠI VIỆT NAM: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP MỘT SỐ TỈNH PHÍA BẮC Ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 9.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Công Giáp Hà Nội - Năm 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng, số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực, chính xác; mọi thông tin, số liệu đã được trích dẫn nguồn đầy đủ. Nội dung luận án chưa từng được sử dụng để bảo vệ lấy một đề tài hoặc một học vị nào khác. Hà Nội, ngày….năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Thanh Thuỷ LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo và các thầy cô giáo của Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương đã tạo điều kiện, giúp đỡ trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và viết luận án.
Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn và dành những tình cảm trân trọng đến PGS. Nguyễn Công Giáp, người hướng dẫn khoa học đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ trong suốt quá trình thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh xin được gửi lời biết ơn đến Ban lãnh đạo, các thầy cô và các đồng nghiệp trong Khoa Quản lý, Học viện Quản lý giáo dục đã quan tâm, giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian nghiên cứu. Nghiên cứu sinh dành lời cảm ơn sâu sắc nhất đến gia đình đã luôn động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi để hoàn thành luận án.
Hà Nội, ngày….năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Thanh Thuỷ i MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG.vii DANH MỤC HÌNH VẼ. ix MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Những điểm mới của luận án. Kết cấu nội dung luận án. 4 Chương 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH VÀ KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU.
Tổng quan các công trình theo nội dung nghiên cứu. Tổng quan các công trình theo phương pháp nghiên cứu. Tổng quan các công trình theo phạm vi nghiên cứu. Những khoảng trống sẽ nghiên cứu trong luận án.
MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
CÁCH TIẾP CẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Cách tiếp cận và khung phân tích. Phương pháp nghiên cứu. 30 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CHI TIÊU CỦA HỘ GIA ĐÌNH CHO GIÁO DỤC TRẺ MẦM NON.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHI TIÊU CỦA HỘ GIA ĐÌNH CHO GIÁO DỤC TRẺ MẦM NON. Một số khái niệm về chi tiêu của hộ gia đình cho giáo dục trẻ mầm non. Vai trò của chi tiêu của hộ gia đình cho giáo dục trẻ mầm non. Đặc điểm chi tiêu của hộ gia đình cho giáo dục trẻ mầm non.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CHI TIÊU CỦA HỘ GIA ĐÌNH CHO GIÁO DỤC TRẺ MẦM NON. Yếu tố tác động đến chi tiêu của hộ gia đình cho giáo dục cho trẻ mầm non. Vai trò của nghiên cứu yếu tố tác động đến chi tiêu của hộ gia đình cho giáo dục trẻ mầm non. Nội dung nghiên cứu về các yếu tố tác động đến chi tiêu của hộ gia đình cho giáo dục trẻ mầm non.
Vai trò của các chủ thể liên quan đến các yếu tố tác động đến chi tiêu của hộ gia đình cho giáo dục trẻ mầm non. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CHI TIÊU CỦA HỘ GIA ĐÌNH CHO GIÁO DỤC TRẺ MẦM NON. Mô hình nghiên cứu về các yếu tố tác động đến ý định chi tiêu của hộ gia đình cho giáo dục trẻ mầm non. Mô hình nghiên cứu về các yếu tố tác động đến hành vi chi tiêu của hộ gia đình cho giáo dục trẻ mầm non.
KINH NGHIỆM QUỐC TẾ HƯỚNG TỚI CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐỂ NÂNG CAO MỨC CHI TIÊU CỦA HỘ GIA ĐÌNH CHO GIÁO DỤC TRẺ MẦM NON. Kinh nghiệm Singapore. Kinh nghiệm Philippines. Kinh nghiệm Australia.
Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. 64 Chương 3: THỰC TRẠNG CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CHI TIÊU CỦA HỘ GIA ĐÌNH CHO GIÁO DỤC TRẺ MẦM NON TẠI VIỆT NAM. THỰC TRẠNG CHI TIÊU CỦA HỘ GIA ĐÌNH CHO GIÁO DỤC TRẺ MẦM NON TẠI VIỆT NAM. Các đặc điểm của hộ gia đình có con trong độ tuổi mầm non.
Đặc điểm về trẻ trong độ tuổi mầm non của các hộ gia đình. Mức chi tiêu của hộ gia đình cho giáo dục trẻ mầm non. Năng lực chi tiêu của hộ gia đình cho giáo dục trẻ mầm non. CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN Ý ĐỊNH CHI TIÊU CỦA HỘ GIA ĐÌNH CHO GIÁO DỤC TRẺ MẦM NON TẠI VIỆT NAM.
Thực trạng các yếu tố tác động đến ý định chi tiêu của hộ gia đình cho giáo dục trẻ mầm non tại Việt Nam. Ước lượng mô hình đánh giá yếu tố tác động đến ý định chi tiêu của hộ gia đình cho giáo dục trẻ mầm non tại Việt Nam. Mức độ tác động của các yếu tố đến ý định chi tiêu của hộ gia đình cho giáo dục trẻ mầm non tại Việt Nam từ kết quả ước lượng mô hình. CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN HÀNH VI CHI TIÊU CỦA HỘ GIA ĐÌNH CHO GIÁO DỤC TRẺ MẦM NON TẠI VIỆT NAM.
Thực trạng các yếu tố tác động đến hành vi chi tiêu của hộ gia đình cho giáo dục trẻ mầm non tại Việt Nam. Ước lượng mô hình đánh giá yếu tố tác động đến hành vi chi tiêu của hộ gia đình cho giáo dục trẻ mầm non tại Việt Nam. Mức độ tác động của các yếu tố đến hành vi chi tiêu của hộ gia đình cho giáo dục trẻ mầm non tại Việt Nam từ kết quả ước lượng mô hình. MỘT SỐ NHẬN XÉT RÚT RA TỪ ĐÁNH GIÁ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CHI TIÊU CỦA HỘ GIA ĐÌNH CHO GIÁO DỤC TRẺ MẦM NON TRẺ TẠI VIỆT NAM.
Kết quả nghiên cứu phát hiện được. Các thách thức đặt ra. 116 Chương 4: GIẢI PHÁP HƯỚNG ĐẾN CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG NHẰM TĂNG CHI TIÊU CỦA HỘ GIA ĐÌNH CHO GIÁO DỤC TRẺ MẦM NON TẠI VIỆT NAM. BỐI CẢNH VÀ XU THẾ CHI TIÊU CHO GIÁO DỤC TRẺ MẦM NON 124 4.
Bối cảnh quốc tế. Bối cảnh Việt Nam. QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG ĐỐI VỚI CHI TIÊU GIÁO DỤC CHO TRẺ MẦM NON TRONG GIAI ĐOẠN TỚI. GIẢI PHÁP HƯỚNG ĐẾN CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG NHẰM TĂNG CHI TIÊU CỦA HỘ GIA ĐÌNH CHO GIÁO DỤC TRẺ MẦM NON TẠI VIỆT NAM.
Giải pháp hướng đến hoàn thiện cơ chế, chính sách phát triển giáo dục mầm non. Giải pháp hướng đến nâng cao nhận thức của hộ gia đình và cộng đồng về chi tiêu giáo dục cho trẻ mầm non. Giải pháp hướng đến tăng cường mức độ sẵn có của thông tin và các chương trình giáo dục mầm non. Giải pháp hướng đến cải thiện trình độ học vấn của các phụ huynh trong gia đình có trẻ mầm non.
Giải pháp hướng đến cải thiện thu nhập của hộ gia đình để đảm bảo mức chi tiêu cần thiết cho giáo dục trẻ mầm non. 143 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 164 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt ActB Hành vi thực sự (Actual Behavior) EFA Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis) GDĐT Giáo dục đào tạo GDMN Giáo dục mầm non GDP Tổng sản phẩm quốc nội (Gross Domestic Product) HDI Chỉ số phát triển con người HGĐ Hộ gia đình (Human Development Index) MENA Trung Đông và Bắc Phi (Middle East and North Africa) NGO Tổ chức phi chính phủ (Non- Governmental Organization) NSNN Ngân sách nhà nước OCOP Mỗi xã một sản phẩm (One Commune One Product) ODA Hỗ trợ phát triển chính thức (Official Development Assistance) OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (Organization for Economic Cooperation and Development) OLS Phương pháp bình phương nhỏ nhất (Ordinary Least Square) TMN Trẻ mầm non TPB Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planning Behaviour) TRA Lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action) vi UBND Uỷ ban nhân dân UNCRC Công ước quốc tế về quyền trẻ em (United Nations Convention on the Rights of the Child) UNICEF Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (United Nations International Children’s Emergency Fund) VHLSS Khảo sát mức sống hộ gia đình (Vietnam Household Living Standard Survey) WB Ngân hàng thế giới (World Bank) vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Quy mô các hộ gia đình có con trong độ tuổi mầm non ở Việt Nam từ dữ liệu VHLSS. Quy mô các hộ gia đình ở một số tỉnh phía Bắc có con trong độ tuổi mầm non từ dữ liệu VHLSS. Quy mô mẫu từ điều tra khảo sát. Tổng hợp các yếu tố tác động đến hành vi chi tiêu giáo dục của hộ gia đình.
Mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi chi tiêu. Đặc điểm của hộ gia đình có con trong độ tuổi mầm non. Đặc điểm trẻ trong độ tuổi mầm non ở Việt Nam. Số lượng trẻ trong độ tuổi mầm non của các hộ gia đình.
Mức chi của hộ gia đình cho giáo dục trẻ mầm non. Chi tiêu của hộ gia đình cho giáo dục trẻ mầm non tại Việt Nam từ dữ liệu VHLSS, giai đoạn 2016-2020. Chi tiêu của hộ gia đình cho giáo dục trẻ mầm non tại một số tỉnh phía Bắc từ dữ liệu VHLSS, giai đoạn 2016-2020. Cơ cấu chi tiêu của hộ gia đình cho giáo dục trẻ mầm non ở Việt Nam và một số tỉnh phía Bắc từ dữ liệu VHLSS, giai đoạn 2016-2020.
Năng lực chi tiêu của hộ gia đình cho giáo dục trẻ mầm non. Mức chi tiêu giáo dục cho trẻ mầm non so với thu nhập và chi tiêu của hộ gia đình tại Việt Nam và các tỉnh phía Bắc, giai đoạn 2016-2020. Thực trạng “thái độ chi tiêu cho giáo dục mầm non” của hộ gia đình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thanh Thủy (2023). Yếu tố tác động chi tiêu hộ gia đình cho giáo dục mầm non Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-cac-yeu-to-tac-dong-den-chi-tieu-cua-ho-gia-dinh-cho-giao-duc-tre-mam-non-tai-viet-nam-nghien-cuu-truong-hop-mot-so-tinh-phia-bac
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố tác động chi tiêu hộ gia đình cho giáo dục mầm non Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS phân tích yếu tố tác động chi tiêu giáo dục mầm non hộ gia đình VN. Nghiên cứu 4 tỉnh phía Bắc.
Luận án "Yếu tố tác động chi tiêu hộ gia đình cho giáo dục mầm non Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Yếu tố tác động chi tiêu hộ gia đình cho giáo dục mầm non Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố tác động chi tiêu hộ gia đình cho giáo dục mầm non Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Yếu tố tác động chi tiêu hộ gia đình cho giáo dục mầm non Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố tác động chi tiêu hộ gia đình cho giáo dục mầm non Việt Nam" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố tác động chi tiêu hộ gia đình cho giáo dục mầm non Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.