Luận án tiến sĩ: Các yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá - Đỗ Hồng Hải
Luận án tiến sĩ phân tích yếu tố ảnh hưởng kết quả phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Yếu tố u màng não ảnh hưởng kết quả phẫu thuật
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Ngoại Thần Kinh - Sọ Não
- Tác giả:
- Đỗ Hồng Hải
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Yếu tố u màng não ảnh hưởng kết quả phẫu thuật
Kết quả phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá phụ thuộc vào nhiều đặc điểm của khối u. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch điều trị tối ưu. Khối u màng não mặt sau xương đá thường nằm ở vị trí phức tạp, gần các cấu trúc thần kinh và mạch máu quan trọng. Đánh giá chính xác trước mổ các đặc tính của u là cần thiết. Các đặc điểm như kích thước, độ xâm lấn, loại mô học và nguồn cấp máu của khối u đều có ảnh hưởng đáng kể đến quá trình phẫu thuật và kết quả cuối cùng của bệnh nhân. Mục tiêu là loại bỏ u tối đa mà vẫn bảo tồn chức năng.
1.1. Kích thước và độ xâm lấn u màng não
Kích thước khối u là yếu tố tiên lượng quan trọng. U lớn thường khó tiếp cận, phẫu tích phức tạp hơn. Độ xâm lấn của khối u vào các cấu trúc lân cận như xương đá, thân não hoặc dây thần kinh sọ gây khó khăn. Sự xâm lấn này tăng nguy cơ biến chứng, ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. U màng não mặt sau xương đá nằm sâu, gần nhiều cấu trúc trọng yếu. Đánh giá chính xác kích thước khối u và mức độ xâm lấn trước mổ là cần thiết. Hình ảnh học, đặc biệt là cộng hưởng từ (CHT), giúp xác định các thông số này. Khối u lớn hơn có thể đòi hỏi đường mổ rộng, thời gian phẫu thuật kéo dài. Độ xâm lấn sâu vào thân não hoặc mạch máu lớn tăng nguy cơ tổn thương. Kiểm soát xâm lấn là thách thức lớn trong phẫu thuật u màng não. Kết quả sau mổ thường kém hơn ở những trường hợp u xâm lấn nhiều. Tỷ lệ cắt bỏ toàn bộ (GTR) giảm khi u xâm lấn. Phân tích mối liên hệ giữa các yếu tố này giúp cải thiện kế hoạch điều trị.
1.2. Đặc điểm mô học và mạch máu nuôi u
Grade mô học WHO của u màng não là yếu tố dự báo tái phát. U grade I thường lành tính, có tiên lượng tốt. U grade II (atipic) và grade III (ác tính) có nguy cơ tái phát cao hơn. Tình trạng mạch máu nuôi u cũng ảnh hưởng lớn. U giàu mạch máu tăng nguy cơ chảy máu trong mổ. Kiểm soát mạch máu nuôi trước và trong phẫu thuật u màng não là tối quan trọng. Nút mạch tiền phẫu có thể được xem xét trong một số trường hợp. Mức độ chảy máu có thể ảnh hưởng đến tầm nhìn, kéo dài thời gian mổ. Gây tê, gây mê cần phối hợp chặt chẽ để kiểm soát huyết động. Loại bỏ hoàn toàn u grade II, III khó khăn hơn. Kết quả phẫu thuật về mặt bệnh lý có mối liên hệ mật thiết với grade mô học. Việc hiểu rõ grade mô học giúp tiên lượng và đưa ra phác đồ điều trị bổ trợ. Đánh giá mạch máu nuôi giúp chuẩn bị tốt hơn cho ca mổ.
II. Chiến lược phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá
Lựa chọn chiến lược phẫu thuật phù hợp là yếu tố quyết định thành công. Đường mổ phẫu thuật và mức độ cắt bỏ khối u cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Mục tiêu chính là loại bỏ tối đa khối u đồng thời bảo tồn các chức năng thần kinh quan trọng. Vùng mặt sau xương đá là một khu vực giải phẫu phức tạp, đòi hỏi kỹ năng vi phẫu cao. Mỗi ca bệnh có những đặc điểm riêng, do đó, kế hoạch phẫu thuật cần được cá nhân hóa. Phẫu thuật viên phải đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố như vị trí khối u, mối liên quan với dây thần kinh sọ và mạch máu, cũng như tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Chiến lược rõ ràng giúp tối ưu hóa kết quả phẫu thuật và giảm thiểu biến chứng.
2.1. Các kỹ thuật và đường mổ phẫu thuật
Đường mổ phẫu thuật được lựa chọn dựa trên vị trí, kích thước khối u và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Các đường mổ phổ biến bao gồm đường mổ dưới chẩm phía sau xương đá (retrosigmoid) và đường mổ xuyên xương đá (translabyrinthine, transpetrosal). Mỗi đường mổ có ưu và nhược điểm riêng. Đường mổ dưới chẩm phổ biến, cho phép tiếp cận góc cầu tiểu não. Đường mổ xuyên xương đá phù hợp cho các u nằm sâu hơn, nhưng có thể ảnh hưởng thính lực. Quyết định đường mổ phẫu thuật cần cân nhắc kỹ lưỡng. Mục tiêu là tối đa hóa mức độ cắt bỏ khối u đồng thời giảm thiểu tổn thương. Sự lựa chọn đường mổ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quan sát và phẫu tích u. Kỹ thuật vi phẫu hiện đại giúp tăng độ chính xác. Sử dụng hệ thống định vị thần kinh có thể hỗ trợ. Lập kế hoạch phẫu thuật chi tiết giúp tối ưu hóa kết quả phẫu thuật.
2.2. Mức độ loại bỏ khối u ảnh hưởng kết quả
Mức độ cắt bỏ khối u là yếu tố dự báo tái phát quan trọng nhất. Cắt bỏ toàn bộ u (GTR - Gross Total Resection) là mục tiêu lý tưởng. Khi không thể GTR, thực hiện cắt bỏ gần toàn bộ (NTR - Near Total Resection) hoặc cắt bỏ một phần (STR - Subtotal Resection). Mức độ cắt bỏ khối u càng cao, khả năng tái phát càng thấp. GTR đặc biệt quan trọng với u màng não lành tính (WHO grade I). Tuy nhiên, việc cố gắng GTR không được đánh đổi bằng chức năng thần kinh. Đôi khi, STR được ưu tiên để bảo tồn dây thần kinh sọ liên quan hoặc thân não. Quyết định mức độ cắt bỏ khối u dựa trên đánh giá rủi ro/lợi ích. Phẫu thuật viên cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc loại bỏ u và bảo vệ chức năng. Kết quả lâu dài liên quan trực tiếp đến khả năng loại bỏ khối u. Chụp CHT sau mổ giúp đánh giá mức độ cắt bỏ khối u. Quản lý tái phát là cần thiết khi không đạt GTR.
III. Đánh giá tiền phẫu ảnh hưởng biến chứng thần kinh
Tình trạng sức khỏe và chức năng thần kinh của bệnh nhân trước phẫu thuật có ảnh hưởng lớn đến kết quả phẫu thuật. Việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố tiền phẫu giúp tiên lượng và giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Tuổi của bệnh nhân, tình trạng chèn ép thân não và các dây thần kinh sọ liên quan đều là những yếu tố cần được quan tâm đặc biệt. Các triệu chứng thần kinh trước mổ thường do khối u gây chèn ép, có thể nặng lên hoặc cải thiện sau phẫu thuật. Việc chuẩn bị bệnh nhân chu đáo, cả về thể chất và tâm lý, là bước đầu tiên để đảm bảo phẫu thuật u màng não diễn ra an toàn và hiệu quả. Mục tiêu là phục hồi chức năng tối đa cho bệnh nhân.
3.1. Tình trạng bệnh nhân trước mổ
Tuổi của bệnh nhân là một yếu tố quan trọng. Bệnh nhân cao tuổi thường có nhiều bệnh lý nền, tăng nguy cơ phẫu thuật. Đánh giá toàn diện tuổi của bệnh nhân và tình trạng sức khỏe tổng thể là cần thiết. Tình trạng lâm sàng ban đầu ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. Các triệu chứng thần kinh trước mổ, như yếu liệt hoặc rối loạn cảm giác, cần được ghi nhận. Đánh giá chức năng cơ quan khác như tim mạch, hô hấp, thận. Chuẩn bị tiền phẫu kỹ lưỡng giúp giảm thiểu rủi ro. Các bệnh lý kèm theo cần được kiểm soát ổn định. Tối ưu hóa sức khỏe bệnh nhân trước khi tiến hành phẫu thuật u màng não. Tuổi cao có thể liên quan đến khả năng phục hồi chậm hơn. Dinh dưỡng và tâm lý bệnh nhân cũng cần được quan tâm, góp phần vào quá trình hồi phục.
3.2. Chức năng thần kinh sọ và thân não
Sự chèn ép thân não trước mổ gây ra các triệu chứng thần kinh nghiêm trọng. Thân não là trung tâm điều hòa nhiều chức năng sống. U màng não mặt sau xương đá thường chèn ép các dây thần kinh sọ liên quan. Các dây thần kinh sọ V, VII, VIII, IX, X, XI thường bị ảnh hưởng, dẫn đến các triệu chứng như liệt mặt, giảm thính lực, nuốt khó hoặc tê bì mặt. Đánh giá chức năng dây thần kinh sọ liên quan trước mổ là bắt buộc. Sự chèn ép thân não trước mổ nặng tăng nguy cơ tổn thương thêm trong mổ. Mục tiêu phẫu thuật u màng não không chỉ loại bỏ u mà còn giải phóng chèn ép. Tuy nhiên, việc phẫu tích đôi khi gây tổn thương thêm dây thần kinh. Kết quả phục hồi chức năng thần kinh sọ sau mổ có thể thay đổi. Theo dõi sát sao sau mổ để phát hiện và xử lý biến chứng. Các phương pháp theo dõi thần kinh trong mổ (intraoperative neuromonitoring) có thể hữu ích để bảo vệ các cấu trúc nhạy cảm.
IV. Ảnh hưởng của phẫu thuật viên đến thành công ca mổ
Kinh nghiệm của phẫu thuật viên đóng vai trò then chốt trong phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá. Đây là một ca mổ đòi hỏi độ chính xác cao và kỹ năng chuyên biệt. Vùng góc cầu tiểu não là nơi tập trung nhiều cấu trúc quan trọng, do đó, khả năng xử lý các tình huống phức tạp và quản lý biến chứng của phẫu thuật viên ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phẫu thuật. Sự lựa chọn đường mổ phẫu thuật tối ưu và khả năng phẫu tích tinh tế đều phụ thuộc vào kinh nghiệm. Một phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm có thể đưa ra quyết định nhanh chóng, chính xác trong các tình huống khó khăn, giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.
4.1. Vai trò của kinh nghiệm phẫu thuật viên
Kinh nghiệm của phẫu thuật viên là yếu tố then chốt. Phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá là một kỹ thuật phức tạp. Vùng góc cầu tiểu não chứa nhiều cấu trúc thần kinh và mạch máu quan trọng. Phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm có khả năng xử lý tốt các tình huống khó. Họ có kỹ năng phẫu tích vi phẫu tinh tế hơn. Quyết định chính xác trong quá trình mổ ảnh hưởng trực tiếp kết quả phẫu thuật. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên giúp giảm thời gian mổ, giảm biến chứng. Việc làm việc trong một đội ngũ chuyên sâu cũng quan trọng. Trung tâm chuyên biệt thường có kinh nghiệm của phẫu thuật viên cao hơn. Họ đã thực hiện nhiều ca phẫu thuật u màng não tương tự. Đánh giá trình độ và số lượng ca mổ của phẫu thuật viên là cần thiết. Kinh nghiệm giúp lựa chọn đường mổ phẫu thuật tối ưu.
4.2. Quản lý biến chứng trong phẫu thuật
Phẫu thuật vùng sâu như mặt sau xương đá tiềm ẩn nhiều biến chứng. Các biến chứng có thể bao gồm chảy máu, tổn thương dây thần kinh sọ liên quan. Biến chứng khác như rò dịch não tủy hoặc nhiễm trùng cũng có thể xảy ra. Phẫu thuật viên cần có khả năng nhận biết và xử lý nhanh chóng các biến chứng này. Kỹ năng này được mài dũa qua kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Quản lý biến chứng hiệu quả cải thiện kết quả phẫu thuật. Việc kiểm soát tình trạng mạch máu nuôi u giúp giảm chảy máu. Theo dõi chức năng thần kinh trong mổ giúp phòng ngừa tổn thương. Quy trình chuẩn hóa trong phòng mổ cũng đóng góp vào sự an toàn. Khả năng ứng phó với các tình huống khẩn cấp là cần thiết. Đào tạo liên tục và cập nhật kiến thức là quan trọng. Mục tiêu là giảm thiểu di chứng sau mổ cho bệnh nhân.
V. Cải thiện kết quả sau phẫu thuật u màng não
Việc tối ưu hóa kết quả phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá không chỉ dừng lại ở ca mổ. Chăm sóc hậu phẫu và theo dõi lâu dài đóng vai trò thiết yếu trong quá trình hồi phục của bệnh nhân. Quản lý tốt các biến chứng sau mổ, phục hồi chức năng và lập kế hoạch theo dõi tái phát là những bước quan trọng. Mỗi yếu tố này đều góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau khi trải qua phẫu thuật u màng não. Mục tiêu cuối cùng là không chỉ loại bỏ khối u mà còn đảm bảo bệnh nhân có thể trở lại cuộc sống bình thường với chức năng được bảo tồn tối đa.
5.1. Tối ưu hóa chăm sóc hậu phẫu
Chăm sóc hậu phẫu đóng vai trò quan trọng trong phục hồi. Kiểm soát đau, buồn nôn, nôn mửa là cần thiết. Theo dõi sát sao tình trạng thần kinh và chức năng sinh tồn. Phát hiện sớm và xử lý biến chứng như rò dịch não tủy hoặc nhiễm trùng. Liệu pháp vật lý trị liệu, phục hồi chức năng giúp cải thiện di chứng. Hỗ trợ dinh dưỡng và tâm lý cho bệnh nhân là không thể thiếu. Đánh giá kết quả phẫu thuật không chỉ dừng lại ở thời điểm xuất viện. Việc chăm sóc sau mổ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống lâu dài. Phác đồ chăm sóc chuẩn hóa giúp giảm thiểu rủi ro. Đội ngũ điều dưỡng và y tế được đào tạo chuyên sâu. Mục tiêu là tối đa hóa sự phục hồi chức năng cho bệnh nhân, giúp họ sớm trở lại các hoạt động hàng ngày.
5.2. Theo dõi lâu dài và quản lý tái phát
Theo dõi định kỳ sau phẫu thuật u màng não là bắt buộc. Chụp CHT sọ não định kỳ để phát hiện tái phát hoặc u còn sót. Mức độ cắt bỏ khối u ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ tái phát. U grade II, III có nguy cơ tái phát cao hơn, đòi hỏi theo dõi sát sao hơn. Khi có tái phát, cân nhắc các phương pháp điều trị bổ sung như xạ trị, xạ phẫu hoặc phẫu thuật lại. Quản lý tuổi của bệnh nhân và các bệnh lý nền trong quá trình theo dõi. Tư vấn bệnh nhân về các dấu hiệu cần chú ý và tầm quan trọng của việc tuân thủ lịch hẹn tái khám. Kết quả theo dõi lâu dài cung cấp dữ liệu quý giá để cải thiện các phác đồ điều trị trong tương lai. Mục tiêu cuối cùng là duy trì chất lượng cuộc sống tối ưu và phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu tái phát nào.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐỖ HỒNG HẢI CÁC YẾU TỐ CƠ BẢN ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT U MÀNG NÃO MẶT SAU XƯƠNG ĐÁ Chuyên ngành: Ngoại thần kinh – sọ não Mã số: 62720127 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS TS HUỲNH LÊ PHƯƠNG GS TS VÕ MINH TUẤN TP HỒ CHÍ MINH - NĂM 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐỖ HỒNG HẢI CÁC YẾU TỐ CƠ BẢN ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT U MÀNG NÃO MẶT SAU XƯƠNG ĐÁ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS TS HUỲNH LÊ PHƯƠNG GS TS VÕ MINH TUẤN TP HỒ CHÍ MINH - NĂM 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả trong luận án này là trung thực và chưa từng được các tác giả khác công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả ĐỖ HỒNG HẢI LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng, biểu đồ, sơ đồ, hình, đối chiếu Anh- Việt Mở đầu. 1 Mục tiêu nghiên cứu. 2 Chương 1: Tổng quan tài liệu .1 Lịch sử nghiên cứu u màng não mặt sau xương đá .2 Giải phẫu học vùng góc cầu tiểu não .3 Sinh lý bệnh u màng não .4 Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học của u màng não mặt sau xương đá .5 Giải phẫu bệnh u màng não .6 Điều trị u màng não mặt sau xương đá .7 Theo dõi sau phẫu thuật và tái phát u .8 Tổng quan về địa điểm thu thập số liệu.
30 Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu .1 Thiết kế nghiên cứu .2 Đối tượng nghiên cứu .3 Thời gian và địa điểm nghiên cứu.4 Tiêu chuẩn chọn mẫu.5 Cỡ mẫu nghiên cứu. 33 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.6 Biến số nghiên cứu .7 Phương pháp, công cụ đo lường, thu thập số liệu.8 Phân tích số liệu. 59 Chương 3: Kết quả nghiên cứu .1 Đặc điểm chung của dân số nghiên cứu .2 Kết quả phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá .3 Mô tả các yếu tố ảnh hưởng kết quả phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá. 74 Chương 4: Bàn luận .1 Đặc điểm chung của dân số nghiên cứu .2 Kết quả phẫu thuât của u màng não mặt sau xương đá .3 Mô tả các yếu tố ảnh hưởng kết quả phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá.
126 Danh mục các công trình liên quan Tài liệu tham khảo Phụ lục LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Viết nguyên CHT Cộng hưởng từ CLVT Cắt lớp vi tính DNT Dịch não tủy ĐM Động mạch ĐMĐS Động mạch đốt sống ĐMNS Động mạch não sau ĐMTNSD Động mach tiểu não sau dưới ĐMTNST Động mạch tiểu não sau trên ĐMTNT Động mạch tiểu não trên GCTN Góc cầu tiểu não HC Hội chứng KQPT Kết quả phẫu thuật OTT Ống tai trong PT Phẫu thuật PTV Phẫu thuật viên TC Triệu chứng TG Thời gian TK Thần kinh TK-MM Thần kinh – mạch máu UMN U màng não LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com UMNMSXĐ U màng não mặt sau xương đá XH Xuất huyết LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Các biến số và cách thức thu thập. Đặc điểm chung của dân số nghiên cứu .2: Triệu chứng lâm sàng .3: Đặc điểm UMNMSXĐ trên cộng hưởng từ .4: Đặc điểm UMNMSXĐ ghi nhận lúc phẫu thuật .5: Liên quan giữa u và TK-MM ghi nhận lúc PT .6: Mức độ lấy u và vị trí chừa lại u.7: GOS tại thời điểm xuất viện, 3 tháng và 12 tháng .8: Biến chứng sau mổ .9: CLVT tại thời điểm sau mổ .10: Dấu hiệu TKKT sau mổ 3 tháng và 12 tháng .11: Giải phẫu bệnh .12: GOS và đặc điểm lâm sàng trước phẫu thuật .13: Đặc điểm khối u .14: Triệu chứng TK V sau mổ theo vị trí và kích thước u.15: Phân tích liệt VII sau mổ theo tình trạng liệt VII trước mổ, xâm lấn OTT và kích thước u.16: Phân tích thính lực sau mổ theo tình trạng thính lực trước mổ, xâm lấn OTT và kích thước u.17: Phân tích triệu chứng ù tai sau mổ so với trước mổ, xâm lấn OTT, vị trí và kích thước u. 83 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.18: Phân tích triệu chứng liệt IX, X sau mổ theo kích thước u và xâm lấn lỗ cảnh .1: Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu so sánh với tác giả khác .2: Triệu chứng cơ năng.3: Triệu chứng thực thể .4: Kích thước u so sánh với các tác giả khác .5: Hướng đẩy các TK sọ so sánh với tác giả Nakamura .6: Kết quả phẫu thuật UMNMSXĐ so sánh với các tác giả khác .7: Biến chứng liên quan đến phẫu thuật so sánh tác giả khác. 105 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Giới hạn vùng góc cầu tiểu não.2: Phức hợp mạch máu - TK trên, giữa và dưới .3: Vi phẫu TK V .4: Phân đoạn ĐMNS .5: Phân đoạn ĐMTNT .6: Phân đoạn ĐMTNTD .7: Vi phẫu GCTN .8: Phức hợp thần kinh mạch máu dưới .9: Phân đoạn ĐMTNSD.10: Vi phẫu GCTN bên trái .11: UMNMSXĐ trên CHT xung T1 .12: UMNMSXĐ trên CHT xung T2 .13: Lưu đồ điều trị UMNMSXĐ .1: Tư thế bệnh nhân .2: Đường rạch da và các mốc giải phẫu .3: Xác định điểm asterion .4: Mở màng cứng và treo màng cứng vào cân cơ .5: Giảm khối bằng hút và kềm gắp u .6: Xác định các TK sọ .7: Các TK sọ được phẫu tích khỏi u .8: Cấu trúc TK mạch máu sau khi lấy trọn u.
56 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1: Phân biệt UMN mặt dốc–xương đá và UMNMSXĐ trước OTT .2: A: UMNMSXĐ sau OTT .3: A: UMNMSXĐ trước OTT .4: UMNMSXĐ dưới OTT .5: UMNMSXĐ trên OTT .6: UMNMSXĐ phát triển vào OTT .7: UMNMSXĐ vị trí trên OTT .8: UMNMSXĐ trước OTT .9: Ghi nhận trong lúc phẫu thuật. 115 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Triệu chứng lâm sàng .2: GOS tại thời điểm xuất viện, 3 tháng và 12 tháng .1: Triệu chứng thực thể so sánh với tác giả khác .2: Biến chứng liên quan đến phẫu thuật so sánh với tác giả khác 106 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH VIỆT Tiếng Anh Tiếng Việt Anterior inferior cerebella artery Động mạch tiểu não trước dưới Cerebellar tentorium Lều tiểu não Cerebellum Tiểu não Cerebellopontine angle Góc cầu tiểu não Cerebral peduncle Cuống não Foramen magnum Lỗ lớn Mastoid tip Mỏm chũm Medulla Hành não Meningioma U màng não Petrous ridge Gờ đá Pons Cầu não Posterior cerebella artery Động mạch tiểu não sau Posterior fossa Hố sau Posterior inferior cerebella artery Động mạch tiểu não sau dưới Posterior petrosal surface Mặt sau xương đá Retrosigmoid Sau xoang xích-ma Sigma Xích-ma Superior cerebella artery Động mạch tiểu não trên LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Verterbral artery Động mạch đốt sống LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 MỞ ĐẦU U màng não (UMN) đã được mô tả từ rất sớm bởi Felix Plater vào năm 1614. Vào năm 1922, Harvey Cushing đã dùng thuật ngữ "meningioma" để mô tả loại u của hệ thần kinh trung ương [24]. UMN hố sau chiếm khoảng 10% các u nội sọ, việc phân loại dựa vào vị trí gốc bám của u.
Tác giả Castellano và Ruggiero đã phân loại u màng não (UMN) hố sau thành năm nhóm, trong đó u màng não mặt sau xương đá (UMNMSXĐ) chiếm khoảng 42%, là vị trí u phổ biến nhất trong UMN hố sau [22]. Theo phân loại của tác giả trên, UMNMSXĐ là UMN có gốc bám vào mặt sau xương đá. Mặc dù đa số UMN là thương tổn lành tính và phát triển chậm vào vùng góc cầu tiểu não, u thường được phát hiện khi đã đạt kích thước lớn và gây ra triệu chứng do chèn ép vào các cấu trúc thần kinh quan trọng như thân não, tiểu não và các dây thần kinh sọ từ dây V đến phức hợp VII VIII và IX X XI. Vì vậy, cho đến nay UMNMSXĐ vẫn là một trong những loại u khó trong phẫu thuật sàn sọ do phẫu thuật có thể để lại nhiều biến chứng đòi hỏi phẫu thuật viên phải có kiến thức và kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
Đường mổ sau xoang xích-ma là một trong những đường mổ kinh điển để tiếp cận những thương tổn trong vùng góc cầu tiểu não với ưu điểm cung cấp đường tiếp cận rộng rãi, ít phá hủy cấu trúc, bảo toàn thính lực và nhất là quen thuộc với phẫu thuật viên thần kinh. Ngày nay, với sự hỗ trợ của kính vi phẫu, UMNMSXĐ qua đường mổ sau xoang xích-ma đã được thực hiện thường qui tại các trung tâm phẫu thuật thần kinh lớn như bệnh viện Chợ Rẫy và bệnh viện Đại học y dược TP HCM. Tuy nhiên cho đến nay, tại Việt Nam, vẫn chưa có công trình nghiên cứu đầy đủ về kết quả phẫu thuật UMNMSXĐ và UMNMSXĐ chỉ được báo cáo trong các nghiên cứu UMN hố sau với số LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 lượng khiêm tốn chỉ vài ca, thời gian theo dõi ngắn, chủ yếu là theo dõi hậu phẫu đến khi bệnh nhân xuất viện, thiếu hẳn các dữ kiện về diễn tiến hồi phục các chức năng thần kinh sau mổ cũng như tái phát u. Bên cạnh đó, như đã đề cập ở trên, đây là vị trí u khó ngay cả đối với các phẫu thuật viên kinh nghiệm, với số lượng bệnh nhân được phẫu thuật tại các trung tâm phẫu thuật thần kinh lớn trên cả nước chỉ vài trường hợp trong năm nên cần thiết những thông tin giúp tiên lượng những khó khăn trước khi bắt tay vào cuộc mổ, giúp cuộc mổ an toàn hơn cũng như có thêm thông tin tư vấn cho bệnh nhân và thân nhân trước cuộc đại phẫu.
Vì nhứng lí do nêu trên, chúng tôi thực hiện nghiên cứu “Các yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá” nhằm trả lời câu hỏi “Các yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật UMNMSXĐ?”. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU: 1. Đánh giá kết quả điều trị u màng não mặt sau xương đá qua đường mổ sau xoang xích-ma bằng vi phẫu thuật 2. Mô tả các yếu tố cơ bản ảnh hưởng kết quả phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Hồng Hải (2022). Yếu tố ảnh hưởng kết quả phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-cac-yeu-to-co-ban-anh-huong-den-ket-qua-phau-thuat-u-mang-nao-mat-sau-xuong-da
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng kết quả phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích yếu tố ảnh hưởng kết quả phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng kết quả phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng kết quả phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng kết quả phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá" thuộc chuyên ngành Ngoại thần kinh – sọ não. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng kết quả phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng kết quả phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố ảnh hưởng kết quả phẫu thuật u màng não mặt sau xương đá" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.