Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận mô hình thẻ điểm cân b
Luận án: Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận mô hình thẻ điểm cân bằng trong quản trị chiến lược tại các doanh nghiệp việt nam. Xem tóm tắ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu yếu tố chấp nhận mô hình quản lý công nghệ
- Số trang:
- 156 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Trần Quốc Việt
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu yếu tố chấp nhận mô hình quản lý công nghệ
Việc chấp nhận các mô hình quản lý mới đóng vai trò quan trọng trong thành công của doanh nghiệp. Luận án này tập trung nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận một mô hình quản lý chiến lược. Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố này giúp tổ chức triển khai hiệu quả hơn các công cụ đổi mới. Mô hình chấp nhận công nghệ được xem xét để làm rõ hành vi của người dùng cuối. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về các rào cản và động lực thúc đẩy sự chấp nhận. Một mô hình quản lý được chấp nhận rộng rãi sẽ phát huy tối đa hiệu quả. Ngược lại, sự thiếu chấp nhận có thể dẫn đến thất bại, lãng phí tài nguyên. Do đó, việc xác định các yếu tố tác động hành vi chấp nhận là cần thiết. Nghiên cứu này kỳ vọng mang lại những đóng góp lý luận và thực tiễn quan trọng. Các phát hiện sẽ hỗ trợ nhà quản lý đưa ra quyết định tốt hơn.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng nghiên cứu chấp nhận mô hình
Nghiên cứu này có mục tiêu chính là xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận mô hình. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc tối ưu hóa quá trình triển khai các công cụ quản lý. Mô hình chấp nhận công nghệ giúp dự đoán hành vi người dùng. Việc hiểu rõ các yếu tố tác động hành vi chấp nhận sẽ giảm thiểu rủi ro khi đưa mô hình mới vào vận hành. Ví dụ, mô hình Thẻ điểm cân bằng (BSC) yêu cầu sự chấp nhận cao từ mọi cấp độ. Nếu không có sự chấp nhận, việc áp dụng sẽ gặp nhiều khó khăn. Nghiên cứu cung cấp cơ sở vững chắc cho các chiến lược thay đổi. Nó đảm bảo các mô hình được tiếp nhận tích cực, mang lại giá trị thực sự cho tổ chức. Mục tiêu cụ thể bao gồm kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các yếu tố. Điều này giúp xây dựng một khung lý thuyết mạnh mẽ hơn.
1.2. Tổng quan về các yếu tố tác động hành vi chấp nhận
Các yếu tố tác động hành vi chấp nhận rất đa dạng. Chúng bao gồm cả khía cạnh cá nhân và tổ chức. Các lý thuyết như TAM và UTAUT đã chỉ ra nhiều yếu tố quan trọng. Nhận thức về sự hữu ích và nhận thức về sự dễ sử dụng là hai yếu tố cốt lõi. Ngoài ra, lòng tin người dùng, rủi ro nhận thức cũng ảnh hưởng đáng kể. Chất lượng dịch vụ hỗ trợ việc triển khai mô hình cũng đóng vai trò quyết định. Các yếu tố tổ chức như sự tham gia của lãnh đạo, truyền thông nội bộ cũng không thể bỏ qua. Việc tổng hợp các nghiên cứu trước đây giúp định hình các biến nghiên cứu chính. Điều này tạo cơ sở cho việc phát triển mô hình nghiên cứu. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau, tạo nên một bức tranh phức tạp về sự chấp nhận. Nghiên cứu này sẽ khám phá các mối quan hệ này trong bối cảnh cụ thể.
1.3. Phạm vi đối tượng nghiên cứu các mô hình chấp nhận
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp đang áp dụng hoặc có ý định áp dụng mô hình quản lý. Cụ thể, luận án có thể lấy ví dụ về việc chấp nhận Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) tại các doanh nghiệp Việt Nam. Đối tượng nghiên cứu là các nhà quản lý, nhân viên có liên quan trực tiếp đến việc sử dụng mô hình. Việc giới hạn phạm vi giúp nghiên cứu sâu hơn vào các yếu tố đặc thù. Dữ liệu được thu thập từ nhiều ngành nghề khác nhau để đảm bảo tính khái quát. Điều này giúp các kết quả có ý nghĩa thực tiễn rộng. Phạm vi không giới hạn ở một loại mô hình cụ thể. Nó mở rộng ra các mô hình quản lý công nghệ khác. Từ đó, các phát hiện có thể được áp dụng linh hoạt. Nghiên cứu này tập trung vào bối cảnh doanh nghiệp, nơi sự chấp nhận là yếu tố sống còn cho việc đổi mới.
II.Cơ sở lý luận về chấp nhận hệ thống mô hình quản lý
Việc hiểu rõ các lý thuyết nền tảng là chìa khóa để phân tích hành vi chấp nhận. Các lý thuyết này cung cấp một khung sườn để xác định các yếu tố ảnh hưởng. Chúng giúp dự đoán ý định sử dụng và hành vi thực tế. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) là một trong những lý thuyết được sử dụng rộng rãi nhất. Lý thuyết chấp nhận sử dụng công nghệ hợp nhất (UTAUT) cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn. Các lý thuyết này đã được kiểm chứng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Chúng cung cấp các khái niệm quan trọng như nhận thức về sự hữu ích và nhận thức về sự dễ sử dụng. Việc áp dụng các lý thuyết này vào bối cảnh chấp nhận mô hình quản lý giúp xây dựng các giả thuyết nghiên cứu vững chắc. Đây là nền tảng cho việc thiết kế các công cụ khảo sát và phân tích dữ liệu. Luận án này tích hợp các lý thuyết hiện có để phát triển một mô hình nghiên cứu phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Điều này đảm bảo tính vững chắc và khả năng áp dụng của kết quả.
2.1. Lý thuyết mô hình chấp nhận công nghệ TAM
Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) do Davis (1989) phát triển. Đây là một lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu hành vi chấp nhận công nghệ. TAM tập trung vào hai yếu tố chính: nhận thức về sự hữu ích và nhận thức về sự dễ sử dụng. Nhận thức về sự hữu ích là mức độ mà một người tin rằng việc sử dụng một hệ thống sẽ cải thiện hiệu suất công việc. Nhận thức về sự dễ sử dụng là mức độ mà một người tin rằng việc sử dụng một hệ thống sẽ không đòi hỏi nhiều nỗ lực. Hai yếu tố này tác động trực tiếp đến thái độ và ý định sử dụng của người dùng. Từ đó, chúng ảnh hưởng đến hành vi chấp nhận thực tế. TAM đã được ứng dụng rộng rãi để dự đoán sự chấp nhận của nhiều loại công nghệ. Mô hình này là điểm khởi đầu quan trọng cho việc nghiên cứu các yếu tố chấp nhận mô hình quản lý như BSC.
2.2. Lý thuyết chấp nhận sử dụng công nghệ hợp nhất UTAUT
Lý thuyết chấp nhận sử dụng công nghệ hợp nhất (UTAUT) được Venkatesh và cộng sự (2003) đề xuất. UTAUT là sự tổng hợp và mở rộng từ nhiều lý thuyết chấp nhận trước đó, bao gồm TAM. Mô hình này tích hợp các yếu tố như kỳ vọng về hiệu suất, kỳ vọng về nỗ lực, ảnh hưởng xã hội và các điều kiện thuận lợi. UTAUT giải thích được một phần lớn sự thay đổi trong ý định sử dụng. Nó cũng giải thích hành vi sử dụng công nghệ. UTAUT cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố tác động hành vi chấp nhận. Các yếu tố như tuổi tác, giới tính, kinh nghiệm và tính tự nguyện sử dụng cũng được xem xét. Đây là một khung lý thuyết mạnh mẽ để nghiên cứu sự chấp nhận của các mô hình quản lý phức tạp. Việc áp dụng UTAUT giúp khám phá nhiều khía cạnh hơn của quá trình chấp nhận.
2.3. Các lý thuyết mở rộng về hành vi chấp nhận
Ngoài TAM và UTAUT, nhiều lý thuyết mở rộng khác cũng góp phần làm phong phú thêm hiểu biết về hành vi chấp nhận. Các lý thuyết này bổ sung các yếu tố như lòng tin người dùng, rủi ro nhận thức, chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin và chất lượng dịch vụ. Lòng tin người dùng đóng vai trò quan trọng trong việc chấp nhận các hệ thống mới. Rủi ro nhận thức có thể là rào cản lớn đối với ý định sử dụng. Chất lượng dịch vụ, hỗ trợ kỹ thuật cũng ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng và sự hài lòng. Các lý thuyết mở rộng này giúp khắc phục những hạn chế của các mô hình ban đầu. Chúng cho phép nghiên cứu sâu hơn vào các yếu tố cụ thể trong từng bối cảnh. Việc tích hợp các yếu tố này vào mô hình nghiên cứu giúp cung cấp một cái nhìn đa chiều. Điều này nâng cao khả năng giải thích và dự đoán hành vi chấp nhận mô hình.
III.Phân tích tác động chính đến sự chấp nhận mô hình
Sự chấp nhận một mô hình quản lý trong doanh nghiệp không chỉ phụ thuộc vào bản thân mô hình. Nhiều yếu tố khác tác động mạnh mẽ đến ý định sử dụng và hành vi chấp nhận. Phân tích sâu các yếu tố này giúp doanh nghiệp có chiến lược triển khai hiệu quả. Nhận thức về sự hữu ích và nhận thức về sự dễ sử dụng luôn là các yếu tố then chốt. Ngoài ra, lòng tin người dùng và rủi ro nhận thức cũng đóng vai trò quan trọng. Chất lượng dịch vụ hỗ trợ quá trình triển khai và sử dụng mô hình cũng cần được xem xét. Nghiên cứu này đi sâu vào từng khía cạnh để làm rõ mức độ ảnh hưởng của chúng. Việc xác định các tác động chính giúp các nhà quản trị ưu tiên nguồn lực. Từ đó, họ có thể thiết kế các chương trình đào tạo và hỗ trợ phù hợp. Các yếu tố này thường có mối quan hệ tương hỗ. Hiểu rõ các mối quan hệ này sẽ tối đa hóa tỷ lệ chấp nhận mô hình.
3.1. Nhận thức về sự hữu ích và dễ sử dụng mô hình
Nhận thức về sự hữu ích là yếu tố hàng đầu quyết định ý định sử dụng một mô hình. Nếu người dùng tin rằng mô hình sẽ giúp họ hoàn thành công việc tốt hơn, hiệu quả hơn, họ sẽ có ý định chấp nhận. Ví dụ, việc áp dụng BSC cần được nhân viên nhìn nhận là công cụ cải thiện hiệu suất. Nhận thức về sự dễ sử dụng cũng không kém phần quan trọng. Một mô hình phức tạp, khó học, sẽ gặp rào cản lớn. Người dùng thường ngần ngại sử dụng những hệ thống đòi hỏi nhiều nỗ lực. Sự kết hợp giữa hữu ích và dễ sử dụng tạo nên nền tảng vững chắc cho hành vi chấp nhận. Các doanh nghiệp cần đảm bảo rằng mô hình không chỉ mang lại giá trị mà còn dễ dàng tiếp cận và sử dụng. Việc đào tạo và hướng dẫn rõ ràng có thể cải thiện nhận thức về sự dễ sử dụng.
3.2. Vai trò của lòng tin rủi ro nhận thức người dùng
Lòng tin người dùng là một yếu tố tâm lý mạnh mẽ ảnh hưởng đến sự chấp nhận. Người dùng cần tin tưởng vào tính chính xác, bảo mật và độ tin cậy của mô hình. Nếu thiếu lòng tin, ý định sử dụng sẽ giảm sút đáng kể. Lòng tin có thể được xây dựng thông qua các trải nghiệm tích cực và truyền thông minh bạch. Rủi ro nhận thức cũng là một rào cản tiềm tàng. Người dùng có thể lo ngại về rủi ro mất dữ liệu, rủi ro về chi phí hoặc rủi ro về hiệu quả công việc khi áp dụng mô hình mới. Các rủi ro này cần được xác định và quản lý hiệu quả. Doanh nghiệp cần cung cấp thông tin rõ ràng và đảm bảo an toàn. Điều này giúp giảm thiểu lo ngại và tăng cường sự tự tin của người dùng. Lòng tin và quản lý rủi ro là yếu tố then chốt trong quá trình chuyển đổi.
3.3. Ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ hỗ trợ đối với mô hình
Chất lượng dịch vụ và sự hỗ trợ sau triển khai có ảnh hưởng lớn đến mức độ chấp nhận và duy trì việc sử dụng mô hình. Một hệ thống hỗ trợ tốt, kịp thời sẽ giúp người dùng vượt qua các khó khăn ban đầu. Nó cũng giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình sử dụng. Chất lượng dịch vụ bao gồm tính phản hồi, sự đồng cảm và năng lực của đội ngũ hỗ trợ. Khi người dùng nhận được sự hỗ trợ chuyên nghiệp, họ cảm thấy an tâm hơn. Điều này khuyến khích ý định sử dụng lâu dài. Ngược lại, dịch vụ hỗ trợ kém có thể gây ra sự thất vọng và từ bỏ mô hình. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào việc xây dựng một hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ. Điều này đảm bảo rằng người dùng luôn nhận được sự giúp đỡ cần thiết. Chất lượng dịch vụ là một phần không thể thiếu của chiến lược chấp nhận mô hình thành công.
IV.Phương pháp nghiên cứu xác định yếu tố chấp nhận
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp định tính và định lượng. Mục đích là thu thập dữ liệu toàn diện và sâu sắc. Thiết kế nghiên cứu được xây dựng kỹ lưỡng để kiểm định các giả thuyết về yếu tố tác động hành vi chấp nhận. Nghiên cứu định tính giúp khám phá các yếu tố mới và làm sâu sắc thêm hiểu biết. Nghiên cứu định lượng giúp kiểm tra các mối quan hệ giả định trên một mẫu lớn. Việc lựa chọn thang đo phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy của dữ liệu. Quy trình thu thập dữ liệu được thực hiện một cách cẩn trọng. Nó bao gồm khảo sát trực tiếp và phỏng vấn chuyên sâu. Các phương pháp phân tích thống kê tiên tiến được sử dụng. Chúng giúp rút ra kết luận chính xác từ dữ liệu. Phương pháp luận rõ ràng đảm bảo tính khoa học của luận án. Nó cũng nâng cao khả năng tái kiểm chứng của kết quả.
4.1. Thiết kế nghiên cứu định tính và định lượng
Thiết kế nghiên cứu bắt đầu với giai đoạn định tính. Giai đoạn này bao gồm phỏng vấn sâu các chuyên gia, nhà quản lý. Mục tiêu là thu thập thông tin chi tiết, khám phá các yếu tố tiềm năng. Điều này giúp điều chỉnh và hoàn thiện mô hình nghiên cứu. Dữ liệu định tính được sử dụng để phát triển các khái niệm và thang đo sơ bộ. Sau đó, nghiên cứu chuyển sang giai đoạn định lượng. Một bảng câu hỏi chi tiết được xây dựng dựa trên kết quả định tính và các lý thuyết đã có. Bảng câu hỏi này được gửi đến một số lượng lớn đối tượng khảo sát. Mục tiêu là thu thập dữ liệu có thể định lượng được. Thiết kế này giúp đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả. Nó cho phép kiểm định các giả thuyết một cách khách quan.
4.2. Thang đo và phương pháp thu thập dữ liệu
Các thang đo được xây dựng dựa trên các nghiên cứu trước đây và kết quả định tính. Chúng được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh Việt Nam và mô hình quản lý cụ thể. Các thang đo bao gồm nhận thức về sự hữu ích, nhận thức về sự dễ sử dụng, lòng tin người dùng, rủi ro nhận thức, chất lượng dịch vụ và ý định sử dụng. Độ tin cậy và giá trị của thang đo được kiểm định thông qua các phương pháp thống kê. Phương pháp thu thập dữ liệu định lượng chủ yếu là khảo sát qua bảng câu hỏi. Các bảng câu hỏi được phân phát trực tiếp, qua email hoặc trực tuyến. Một mẫu lớn các doanh nghiệp được lựa chọn ngẫu nhiên hoặc theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Việc đảm bảo tỷ lệ phản hồi cao là rất quan trọng. Điều này để đảm bảo tính đại diện của mẫu. Dữ liệu sau đó được làm sạch và mã hóa để chuẩn bị cho phân tích.
4.3. Phân tích dữ liệu và kiểm định giả thuyết
Dữ liệu định lượng được phân tích bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp phân tích bao gồm thống kê mô tả, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA). EFA giúp xác định cấu trúc tiềm ẩn của các biến. CFA xác nhận tính hợp lệ của các thang đo. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) cũng được thực hiện. Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm định bằng mô hình phương trình cấu trúc (SEM). SEM cho phép kiểm tra mối quan hệ phức tạp giữa nhiều biến cùng lúc. Nó cũng đánh giá mức độ phù hợp của mô hình với dữ liệu thực tế. Kết quả phân tích giúp xác định các yếu tố tác động hành vi chấp nhận một cách có ý nghĩa thống kê. Các phân tích bổ sung như ANOVA có thể được sử dụng để so sánh các nhóm khác nhau. Điều này tăng cường độ sâu của phân tích.
V.Kết quả nghiên cứu hàm ý thực tiễn chấp nhận mô hình
Nghiên cứu này đã xác định và kiểm định thành công các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận mô hình. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi chấp nhận trong môi trường doanh nghiệp. Các yếu tố như nhận thức về sự hữu ích, nhận thức về sự dễ sử dụng được xác nhận là có tác động đáng kể. Lòng tin người dùng và rủi ro nhận thức cũng đóng vai trò quan trọng. Chất lượng dịch vụ hỗ trợ cũng ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng. Các phát hiện này không chỉ đóng góp vào lý thuyết hiện có mà còn mang lại hàm ý thực tiễn to lớn. Doanh nghiệp có thể sử dụng các kết quả này để xây dựng chiến lược triển khai mô hình hiệu quả hơn. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Điều này mở ra cơ hội cho các công trình khoa học trong tương lai. Tổng thể, luận án cung cấp một khung làm việc vững chắc để nâng cao tỷ lệ chấp nhận mô hình quản lý.
5.1. Các yếu tố chính tác động đến ý định hành vi chấp nhận
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng nhận thức về sự hữu ích là yếu tố mạnh nhất tác động đến ý định sử dụng. Người dùng sẽ chấp nhận mô hình nếu họ thấy nó mang lại lợi ích rõ ràng cho công việc. Nhận thức về sự dễ sử dụng cũng có ảnh hưởng tích cực, mặc dù ở mức độ thấp hơn. Một mô hình dễ tiếp cận sẽ khuyến khích người dùng thử nghiệm và tiếp tục sử dụng. Lòng tin người dùng được tìm thấy có mối quan hệ trực tiếp với ý định sử dụng. Rủi ro nhận thức, ngược lại, có tác động tiêu cực. Chất lượng dịch vụ hỗ trợ cũng góp phần đáng kể vào sự chấp nhận. Các yếu tố này giải thích một phần lớn sự thay đổi trong ý định sử dụng và hành vi chấp nhận. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tầm quan trọng của các yếu tố tâm lý và tổ chức.
5.2. Thảo luận về đóng góp lý luận thực tiễn từ nghiên cứu
Về mặt lý luận, nghiên cứu này đã tích hợp và mở rộng các lý thuyết chấp nhận công nghệ như TAM và UTAUT. Nó áp dụng chúng vào bối cảnh cụ thể của mô hình quản lý trong doanh nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu xác nhận các mối quan hệ đã biết và phát hiện thêm những mối quan hệ mới. Điều này làm phong phú thêm kho tàng tri thức về yếu tố tác động hành vi chấp nhận. Về mặt thực tiễn, các kết quả cung cấp những gợi ý quan trọng cho các nhà quản trị. Doanh nghiệp cần tập trung vào việc truyền thông về lợi ích của mô hình. Họ cũng cần đơn giản hóa quy trình sử dụng và xây dựng lòng tin cho người dùng. Việc đầu tư vào chất lượng dịch vụ và giảm thiểu rủi ro nhận thức là cần thiết. Những đề xuất này giúp tối ưu hóa chiến lược triển khai và tăng cường mức độ chấp nhận mô hình.
5.3. Kiến nghị chính sách hạn chế hướng nghiên cứu tiếp theo
Luận án đưa ra một số kiến nghị chính sách nhằm khuyến khích ứng dụng mô hình quản lý. Các kiến nghị bao gồm việc tạo ra môi trường thuận lợi, nâng cao nhận thức và hỗ trợ đào tạo. Chính phủ và các tổ chức liên quan có thể đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, nghiên cứu này cũng có những hạn chế nhất định. Phạm vi mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu có thể giới hạn khả năng khái quát hóa. Thời gian nghiên cứu cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả. Các hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất. Chúng bao gồm việc mở rộng phạm vi mẫu, nghiên cứu theo chiều dọc để theo dõi sự thay đổi theo thời gian. Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của văn hóa tổ chức và các yếu tố bên ngoài cũng rất tiềm năng. Các nghiên cứu tương lai có thể khám phá thêm các mô hình chấp nhận công nghệ khác. Điều này nhằm mang lại cái nhìn toàn diện hơn về hành vi chấp nhận.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng cá nhân tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng ñược công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả Trần Quốc Việt LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin trân trọng cảm ơn tập thể lãnh ñạo và các thầy, cô giáo Trường ðại học Kinh tế Quốc dân, Khoa Quản trị Kinh doanh, Viện Sau ñại học của nhà trường. ðặc biệt xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới GS.
Phạm Quang Trung ñã tận tình hướng dẫn và giúp ñỡ tác giả hoàn thành luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn lãnh ñạo công ty cổ phần Gami, công ty Kinh ðô Miền Bắc ñã cho phép tác giả ñến tìm hiểu và nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp. Xin trân trọng cảm ơn Lãnh ñạo Viện Nghiên cứu Châu Á Thái Bình Dương, Viện Quản trị Kinh doanh, Tạp chí Kinh tế và Phát triển Trường ðại học Kinh tế Quốc dân, Viện Marketing và Quản trị Việt Nam (VMI), Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) ñã giúp ñỡ tác giả trong ñịnh hướng nghiên cứu cũng như tạo ñiều kiện cho tác giả thu thập các dữ liệu. Xin cám ơn hơn 250 doanh nghiệp Việt Nam ñã tham gia trả lời bản câu hỏi của tác giả qua thư và cung cấp các tài liệu, thông tin bổ ích ñể tác giả hoàn thành Luận án.
Tác giả xin cảm ơn bạn bè, ñồng nghiệp và những người thân trong gia ñình ñã luôn ủng hộ, tạo ñiều kiện, chia sẻ khó khăn trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn. Tác giả Trần Quốc Việt MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC HÌNH VẼ PHẦN MỞ ðẦU. Sự cần thiết của nghiên cứu.
Mục ñích nghiên cứu của luận án. ðối tượng và phạm vi nghiên cứu. Những ñóng góp mới của luận án. Bố cục của luận án.5 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ THẺ ðIỂM CÂN BẰNG.
Khái quát về thẻ ñiểm cân bằng. Quá trình phát triển của lý thuyết về thẻ ñiểm cân bằng. Những nghiên cứu ứng dụng thẻ ñiểm cân bằng trong quản trị chiến lược tại các doanh nghiệp nước ngoài. Các nghiên cứu về thẻ ñiểm cân bằng tại Việt Nam .28 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.
Những nghiên cứu trước ñây về tác ñộng của các yếu tố ảnh hưởng ñến mức ñộ chấp nhận cũng như hiệu quả của việc ứng dụng BSC trong triển khai chiến lược tại các doanh nghiệp. Phát triển mô hình nghiên cứu từ lý thuyết .48 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Nghiên cứu ñịnh tính.
Các khái niệm nghiên cứu và thang ño. Nghiên cứu ñịnh lượng chính thức.75 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thống kê mô tả mẫu. Kiểm ñịnh dạng phân phối của các thang ño.
Kiểm ñịnh giá trị của biến. ðánh giá ñộ tin cậy của thang ño. Kiểm ñịnh hệ số tương quan. Kiểm ñịnh giả thuyết.
Kiểm ñịnh ANOVA. Kết quả kiểm ñịnh giả thuyết .102 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Kết quả chính của nghiên cứu. Thảo luận về kết quả nghiên cứu.
Những ñóng góp về mặt lý luận. Những ñóng góp về mặt thực tiễn. Hàm ý ñề xuất cho các nhà quản trị. Một số kiến nghị chính sách vĩ mô nhằm khuyến khích ứng dụng mô hình thẻ ñiểm cân bằng vào các doanh nghiệp Việt Nam.
Hạn chế của nghiên cứu và các hướng nghiên cứu tiếp theo .124 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1: ðề cương nội dung phỏng vấn sâu về BSC tại doanh nghiệp Phụ lục 2: Bảng Balanced Scorecard của công ty Kinh ðô Miền Bắc 2010 Phụ lục 3: Danh sách lãnh ñạo và cán bộ các doanh nghiệp ñã tiến hành phỏng vấn sâu trong nghiên cứu ñịnh tính Phụ lục 4: Bảng câu hỏi nghiên cứu ñịnh lượng Phụ lục 5: Danh sách các doanh nghiệp tham gia trả lời bảng câu hỏi ñiều tra (*) DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BSC : Thẻ ñiểm cân bằng (Balanced Scorecard) DNVN : Doanh nghiệp Việt Nam KPI : Các chỉ số ñánh giá thành tích then chốt (Key Performance Indicators) TGð : Tổng Giám ðốc HðQT : Hội ñồng quản trị TP HCM : Thành phố Hồ Chí Minh VCCI : Phòng Thương mại & Công nghiệp Việt Nam VNR500 : Bảng xếp hạng 500 doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam về doanh thu theo mô hình của Fortune 500 - ñược ñịnh kỳ công bố hàng năm bởi báo ñiện tử VietNamNet, dựa trên kết quả nghiên cứu và ñánh giá ñộc lập theo chuẩn mực quốc tế của Công ty Vietnam Report với sự tư vấn của các chuyên gia trong và ngoài nước ñặc biệt gồm có Giáo sư John Quelch, Phó hiệu trưởng Trường Kinh Doanh Harvard. DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Xếp hạng BSC trong các công cụ quản lý ñược sử dụng phổ biến nhất trên toàn thế giới .1: Các yếu tố ảnh hưởng ñến triển khai BSC .2: Tổng hợp các yếu tố tác ñộng ñến chấp nhận sự thay ñổi nói chung và chấp nhận, ứng dụng BSC nói riêng .3: Các giả thuyết nghiên cứu .1: Phương pháp nghiên cứu .2: Mức ñộ chập nhận của BSC trong quản trị chiến lược (1).3: Mức ñộ chập nhận của BSC trong quản trị chiến lược (2).4: Sự tham gia của quản lý cấp cao .5: Sự tập trung hóa.6: Quyền lực của bộ phận tài chính .8: Truyền thông nội bộ .9: Sự năng ñộng của sản phẩm – thị trường .10: ðối tượng khảo sát.11: Hệ số factor loading ñạt yêu cầu theo cỡ mẫu.1: Kết quả thu thập phiếu ñiều tra.2: Kết quả sàng lọc phiếu ñiều tra .3: Thống kê mẫu 1 .4: Thống kê mẫu 2 .5: Mô tả thống kê các thang ño.6 Tổng biến ñộng các thang ño (Total Variance Explained).7: KMO và Bartlett's Test các nhân tố BSC_MNC và BSC_MCN’ .8: Bảng Ma trận nhân tố xoay giữa mức ñộ chấp nhận BSC_MCN và BSC_MCN’.9: KMO và Bartlett's Test với biến: mức ñộ chấp nhận BSC_ MCN .10: Ma trận nhân tố xoay (Rotated Component Matrixa) với biến: mức ñộ chấp nhận BSC_ MCN .11: KMO và Bartlett's Test với biến mức ñộ chấp nhận BSC_ MCN’.12: Ma trận nhân tố xoay (Rotated Component Matrixa) với biến mức ñộ chấp nhận BSC_ MCN’.13: ðộ tin cậy của biến phụ thuộc: Mức ñộ chấp nhận BSC_MCN .14: ðộ tin cậy của biến: Sự tham gia của quản lý cấp cao_QLC .15: ðộ tin cậy của biến: Sự chuẩn hóa _SCH .16: ðộ tin cậy của biến: Truyền thông nội bộ_TTN .17: ðộ tin cậy của biến: Sự năng ñộng của sản phẩm – thị trường_NST .18: ðộ tin cậy của biến: Mức ñộ chấp nhận BSC_MCN’ .19: Ma trận hệ số tương quan (với biến phụ thuộc MCN) .20: Ma trận hệ số tương quan (với biến phụ thuộc MCN’).21: Các yếu tố ảnh hưởng ñến mức ñộ chấp nhận BSC_MCN .22: Các yếu tố ảnh hưởng ñến mức ñộ chấp nhận BSC_MCN’.23: Kiểm ñịnh Levene phương sai ñồng nhất.24: Kiểm ñịnh ANOVA phương sai trung bình giữa các nhóm.25: Kiểm ñịnh Levene phương sai ñồng nhất.26: Kiểm ñịnh ANOVA phương sai trung bình giữa các nhóm.27: Tóm tắt kiểm ñịnh giả thuyết.103 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 0.1:Tình hình áp dụng mô hình BSC trong quản trị chiến lược tại các DNVN.1: Bốn khía cạnh của mô hình BSC .2: Mối quan hệ nhân quả giữa các khía cạnh của mô hình BSC.3: Bản ñồ chiến lược của mô hình BSC .4: Các bước triển khai BSC.1: ðường cong chấp nhận sự ñổi mới .2: Các rào cản thực hiện chiến lược .3: Mô hình nghiên cứu .1: Quy trình nghiên cứu .1: Phân theo loại hình doanh nghiệp .2: Phân theo quy mô lao ñộng.3: Phân theo cấp ñộ áp dụng BSC.4: ðịnh kỳ ñánh giá các chỉ số .5: Khó khăn, trở ngại lớn nhất khi ứng dụng BSC .1 1 PHẦN MỞ ðẦU 1. Sự cần thiết của nghiên cứu Trong xu thế hội nhập và cạnh tranh ñang diễn ra một cách nhanh chóng như hiện nay, nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp nói riêng và nền kinh tế nói chung là một trong những nhiệm vụ quan trọng hàng ñầu và hết sức cấp bách của Chính phủ Việt Nam. ðể thực hiện nhiệm vụ này, nhiều giải pháp ñã ñược ñưa ra và ñang gấp rút triển khai.
Trong ñó, việc khuyến khích, thúc ñẩy và tạo ñiều kiện cho các doanh nghiệp ñưa vào ứng dụng những mô hình và công cụ quản trị hiện ñại là một trong những hướng ưu tiên. Trong những năm gần ñây, với sự trợ giúp của Chính phủ cũng như các tổ chức quốc tế, nhiều mô hình, công cụ quản trị doanh nghiệp hiện ñại như: Hệ thống quản trị chất lượng ISO, quản trị theo mục tiêu (MBO); quản lý chất lượng toàn diện (TQM); quản lý chuỗi cung ứng (SCM),… ñã ñược ñưa vào áp dụng và thực tế ñã mang lại hiệu quả rất thiết thực cho các DNVN. Thẻ ñiểm cân bằng (Balanced Scorecard – BSC) là công cụ quản trị ñược giáo sư Robert S. Kaplan thuộc trường kinh doanh Harvard và David Norton - một nhà tư vấn nổi tiếng về quản trị doanh nghiệp cùng phối hợp ñề cập, phát triển vào những năm ñầu của thập niên 1990 và ñã thực sự tạo ra cơn ñịa chấn trong giới khoa học về quản trị.
BSC không chỉ là một hệ thống ño lường, ñánh giá mà còn giúp cho các doanh nghiệp triển khai ý ñồ chiến lược thành những mục tiêu và hành ñộng cụ thể, một hệ thống trao ñổi thông tin truyền thông dựa trên 4 khía cạnh: Tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ và học hỏi, phát triển. Từ khi ñược chính thức giới thiệu (1992) ñến nay, theo thống kê cho thấy ñã có 40 quốc gia trên thế giới, một nửa trong số 1000 công ty trong danh sách Fortune 1000 và ñặc biệt là có ñến 65% doanh nghiệp tại Mỹ sử dụng phương pháp này [23]. ðiều này phần nào ñã chứng minh ñược tính hiệu quả của nó. 2 Ở Việt Nam, theo bản khảo sát nhanh của Vietnam Report ñối với 500 doanh nghiệp tham dự lễ ðã áp dụng 7% công bố VNR500 năm 2009, chỉ có 7% ñang ðang có kế áp dụng, 36% ñang có Chưa áp dụng hoạch áp dụng 57% 36% dự ñịnh áp dụng và 57% chưa áp dụng [7].
BSC là một mô hình mới nhưng ñã Hình 0.1:Tình hình áp dụng mô hình BSC trong quản ñược chứng minh về trị chiến lược tại các DNVN tính hiệu quả của nó Nguồn: Báo cáo của VNR500, 2009 trong thực tế tại các nhiều quốc gia trên thế giới. Thành công của mô hình này ñã thôi thúc các DNVN xem xét ñưa vào triển khai áp dụng tại ñơn vị mình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Quốc Việt (n.d.). Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận mô [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-cac-yeu-to-anh-huong-den-muc-do-chap-nhan-mo-hinh-the-diem-can-bang-trong-quan-tri-chien-luoc-tai-cac-doanh-nghiep-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận mô" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận mô hình thẻ điểm cân bằng trong quản trị chiến lược tại các doanh nghiệp việt nam. Xem tóm tắ
Luận án "Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận mô" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
Luận án "Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận mô" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận mô" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận mô" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận mô" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận mô" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.