Luận án tiến sĩ các nhân tố tác động đến mức độ sẵn sàng áp dụng chuẩn mực báo c

Luận án: Luận án tiến sĩ các nhân tố tác động đến mức độ sẵn sàng áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế đối với các doanh nghiệp tại việt nam. Xem tóm tắt

Chuyên ngành
Kế toán
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

208

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Các nhân tố tác động mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS
Số trang:
208 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kế toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Các nhân tố tác động mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS

Nghiên cứu này khám phá sâu sắc các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp Việt Nam khi áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS). Bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa đặt ra yêu cầu bức thiết về minh bạch và khả năng so sánh của báo cáo tài chính. Việt Nam đang trong quá trình chuyển đổi số mạnh mẽ, đòi hỏi doanh nghiệp phải thích nghi nhanh chóng với các chuẩn mực quốc tế. Việc áp dụng IFRS không chỉ là tuân thủ quy định mà còn là một bước đổi mới sáng tạo trong quản trị tài chính, thúc đẩy chuyển đổi số trong lĩnh vực kế toán. Luận án giải quyết vấn đề cốt lõi: Điều gì khiến doanh nghiệp sẵn sàng chấp nhận thay đổi lớn này? Hiểu rõ nhân tố tác động là chìa khóa để xây dựng lộ trình áp dụng hiệu quả, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi ích.

1.1. Bối cảnh chuyển đổi số và IFRS toàn cầu

Kỷ nguyên số hóa đang định hình lại mọi lĩnh vực kinh doanh. Lĩnh vực tài chính kế toán không nằm ngoài xu thế này. IFRS được xem là một yếu tố quan trọng trong quá trình chuyển đổi số của hệ thống báo cáo tài chính. Chuẩn mực này tăng cường tính minh bạch, hỗ trợ ra quyết định và thu hút đầu tư nước ngoài. Việt Nam cần hòa nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, do đó, áp dụng công nghệ tài chính mới như IFRS là điều không thể tránh khỏi. Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nguồn lực, cơ cấu và năng lực của doanh nghiệp, làm nổi bật tầm quan trọng của mức độ sẵn sàng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu các nhân tố chủ chốt

Mục tiêu chính của luận án là xác định và đo lường các nhân tố tác động đến mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS tại các doanh nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu mong muốn cung cấp cái nhìn toàn diện về các yếu tố nội tại và ngoại tại ảnh hưởng đến thái độ chấp nhậnhành vi sử dụng IFRS. Các kết quả sẽ là cơ sở quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách, nhà quản lý doanh nghiệp và các tổ chức liên quan trong việc xây dựng chiến lược chuyển đổi hiệu quả. Việc xác định các yếu tố tổ chức và quản lý là trọng tâm để thúc đẩy quá trình chấp nhận công nghệ báo cáo tài chính mới.

II. Tổng quan nghiên cứu áp dụng IFRS tại doanh nghiệp

Phần này tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến IFRS và các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng chúng. Việc tổng hợp giúp nhận diện những thành tựu đã đạt được và những khoảng trống còn tồn tại trong lĩnh vực này. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra lợi ích mà IFRS mang lại, nhưng cũng không ít nghiên cứu nhấn mạnh thách thứcbất lợi. Khía cạnh mức độ sẵn sàng thường chưa được phân tích sâu sắc trong bối cảnh cụ thể của doanh nghiệp Việt Nam. Việc xem xét các nhân tố tác động trong các nghiên cứu trước là nền tảng để xây dựng mô hình nghiên cứu mới và phù hợp.

2.1. Đánh giá nghiên cứu quốc tế và Việt Nam

Các nghiên cứu quốc tế thường tập trung vào lợi ích của IFRS như tăng tính minh bạch, giảm chi phí vốn, cải thiện chất lượng thông tin kế toán. Đồng thời, họ cũng đề cập đến các thách thức như chi phí chuyển đổi, đào tạo nhân lực và sự phức tạp của chuẩn mực. Tại Việt Nam, các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào thực trạng áp dụng VAS (Chuẩn mực kế toán Việt Nam) và những khó khăn khi chuyển đổi sang IFRS. Một số nghiên cứu đã chạm đến các nhân tố tác động như quy mô doanh nghiệp, sự hỗ trợ của chính phủ và trình độ nhân lực, nhưng chưa có mô hình toàn diện về mức độ sẵn sàng áp dụng công nghệ báo cáo tài chính.

2.2. Khoảng trống nghiên cứu về mức độ sẵn sàng

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về IFRS, một khoảng trống đáng kể tồn tại trong việc phân tích toàn diện mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS dưới góc độ các nhân tố tác động đa chiều trong bối cảnh Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào lợi ích hoặc thách thức riêng lẻ, ít khi xây dựng một mô hình tích hợp để đánh giá sự chuẩn bị tổng thể của doanh nghiệp. Nhu cầu về một nghiên cứu chuyên sâu về các yếu tố tổ chức, năng lực nhân sự và thái độ chấp nhận của các bên liên quan là rất rõ ràng để lấp đầy khoảng trống này, đặc biệt trong lộ trình chuyển đổi số tài chính.

III. Khung lý thuyết chấp nhận và sẵn sàng áp dụng IFRS

Luận án xây dựng một khung lý thuyết vững chắc dựa trên các lý thuyết chấp nhận công nghệ và tổ chức để giải thích mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS. Các lý thuyết này cung cấp nền tảng để xác định và phân tích các nhân tố tác động. Việc kết hợp các lý thuyết giúp tạo ra một mô hình nghiên cứu toàn diện, phản ánh cả khía cạnh cá nhân và tổ chức trong quá trình đổi mới sáng tạo này. Khung lý thuyết cũng giúp định hình các giả thuyết, làm cơ sở cho việc kiểm định thực nghiệm và đưa ra kết luận khoa học.

3.1. Các lý thuyết chấp nhận công nghệ nền tảng

Luận án sử dụng các lý thuyết chấp nhận công nghệ phổ biến như Lý thuyết chấp nhận công nghệ (TAM) và Mô hình Thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) làm nền tảng. Các lý thuyết này giải thích thái độ chấp nhậnhành vi sử dụng của người dùng đối với một công nghệ mới. Ngoài ra, Lý thuyết Đẳng cấu Thể chế và Lý thuyết Đại diện cũng được tích hợp để xem xét các yếu tố tổ chức, áp lực xã hội và mối quan hệ giữa các bên liên quan. Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu đánh giá toàn diện các nhân tố tác động từ nhiều góc độ khác nhau.

3.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất các giả thuyết

Dựa trên các lý thuyết nền tảng, một mô hình nghiên cứu mới được đề xuất bao gồm các nhân tố tác động chính. Các nhân tố này bao gồm nhận thức về lợi ích của IFRS, nhận thức về bất lợithách thức, sự hỗ trợ từ ban quản lý, và mức độ hiểu biết về IFRS của nhân sự. Mỗi nhân tố được cụ thể hóa thành các giả thuyết nghiên cứu, dự đoán mối quan hệ giữa chúng và mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS. Mô hình này không chỉ giúp nhận diện các yếu tố mà còn đánh giá cường độ ảnh hưởng của chúng, hỗ trợ quá trình chuyển đổi số tài chính.

IV. Phương pháp nghiên cứu mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS

Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (định tính và định lượng). Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ, từ nghiên cứu sơ bộ đến nghiên cứu chính thức, đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Việc xây dựng thang đo và thiết kế bảng hỏi được thực hiện cẩn thận, dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước. Phương pháp này cho phép thu thập dữ liệu phong phú, từ đó phân tích sâu sắc các nhân tố tác động đến mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS trong thực tiễn.

4.1. Quy trình thiết kế nghiên cứu đa phương pháp

Nghiên cứu áp dụng quy trình gồm hai giai đoạn chính: nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức. Giai đoạn sơ bộ bao gồm phỏng vấn chuyên gia định tính để tinh chỉnh các thang đo và câu hỏi, đảm bảo phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Giai đoạn chính thức là khảo sát định lượng với quy mô lớn hơn, nhằm kiểm định các giả thuyết đã đề ra. Phương pháp này giúp thu thập dữ liệu đa dạng, cung cấp cái nhìn toàn diện về mức độ sẵn sàng và các nhân tố tác động, góp phần vào sự đổi mới sáng tạo trong nghiên cứu kế toán.

4.2. Xây dựng thang đo và thu thập dữ liệu đáng tin cậy

Các thang đo được xây dựng dựa trên các lý thuyết chấp nhận công nghệ và được điều chỉnh thông qua nghiên cứu định tính. Bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế cẩn thận, đảm bảo tính rõ ràng và dễ hiểu. Dữ liệu được thu thập từ các doanh nghiệp tại Việt Nam thông qua khảo sát trực tuyến và trực tiếp. Kỹ thuật xử lý dữ liệu bao gồm phân tích Cronbach’s Alpha, Phân tích Nhân tố Khám phá (EFA), Phân tích Nhân tố Khẳng định (CFA) và Mô hình Cấu trúc Tuyến tính (SEM). Các phương pháp này đảm bảo tính vững chắc và đáng tin cậy của các kết quả về hành vi sử dụngthái độ chấp nhận.

V. Kết quả phân tích nhân tố sẵn sàng áp dụng IFRS

Kết quả nghiên cứu định tính và định lượng cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các nhân tố tác động đến mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS. Các phân tích thống kê đã kiểm định các giả thuyết đặt ra, khẳng định mối quan hệ giữa các nhân tố và mức độ sẵn sàng. Nghiên cứu xác định rõ ràng những yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất, từ đó đưa ra cái nhìn sâu sắc về những khía cạnh mà doanh nghiệp và cơ quan quản lý cần tập trung. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng trong việc định hướng quá trình chuyển đổi số kế toán.

5.1. Phát hiện các nhân tố chủ yếu tác động

Phân tích dữ liệu chỉ ra rằng nhận thức về lợi ích của IFRS, sự hỗ trợ từ ban quản lý cấp cao, và mức độ hiểu biết về IFRS của nhân sự là những nhân tố tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS. Ngược lại, nhận thức về thách thứcbất lợi (như chi phí, sự phức tạp) có ảnh hưởng tiêu cực. Các yếu tố tổ chức như nguồn lực tài chính, quy mô doanh nghiệp cũng đóng vai trò nhất định, phản ánh sự đa chiều của quá trình chấp nhận công nghệ này.

5.2. Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến IFRS

Kết quả phân tích mô hình cấu trúc cho thấy nhận thức về lợi ích có tác động mạnh mẽ nhất đến thái độ chấp nhậnmức độ sẵn sàng. Sự hỗ trợ từ lãnh đạo cũng là một yếu tố then chốt, thúc đẩy hành vi sử dụng và vượt qua rào cản. Mức độ hiểu biết về IFRS của đội ngũ kế toán cũng đóng vai trò quan trọng, cho thấy nhu cầu cấp thiết về đào tạo. Các nhân tố tác động này có trọng số khác nhau, cung cấp thông tin chi tiết để doanh nghiệp ưu tiên các hoạt động chuẩn bị cho quá trình áp dụng công nghệ báo cáo tài chính mới.

VI. Hàm ý chính sách thúc đẩy chuyển đổi số kế toán

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra các hàm ý chính sách và khuyến nghị thực tiễn nhằm nâng cao mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS tại Việt Nam. Các khuyến nghị này hướng đến cả cơ quan quản lý nhà nước và bản thân doanh nghiệp, nhằm thúc đẩy quá trình chấp nhận công nghệđổi mới sáng tạo trong lĩnh vực kế toán. Việc thực hiện các hàm ý này sẽ hỗ trợ quá trình chuyển đổi số mạnh mẽ hơn, giúp doanh nghiệp Việt Nam hội nhập hiệu quả vào nền kinh tế toàn cầu và nâng cao năng lực cạnh tranh.

6.1. Đề xuất chính sách nâng cao mức độ sẵn sàng

Cơ quan quản lý cần tăng cường truyền thông về lợi ích của IFRS, hỗ trợ đào tạo chuyên sâu và xây dựng lộ trình áp dụng linh hoạt cho từng loại hình doanh nghiệp. Chính phủ cũng nên xem xét các chính sách ưu đãi hoặc hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp trong giai đoạn đầu chuyển đổi. Đối với doanh nghiệp, cần chủ động nâng cao mức độ hiểu biết về IFRS cho đội ngũ, đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin và xây dựng sự cam kết từ ban lãnh đạo. Các yếu tố tổ chức này là nền tảng để đẩy nhanh quá trình áp dụng công nghệđổi mới sáng tạo.

6.2. Hạn chế nghiên cứu và định hướng phát triển

Nghiên cứu này có một số hạn chế như phạm vi mẫu và thời điểm thu thập dữ liệu. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi địa lý, quy mô mẫu, hoặc thực hiện nghiên cứu dọc để theo dõi sự phát triển của mức độ sẵn sàng theo thời gian. Việc tích hợp thêm các nhân tố tác động khác như văn hóa tổ chức hoặc áp lực cạnh tranh cũng là hướng nghiên cứu tiềm năng. Định hướng phát triển nhằm tiếp tục làm rõ các khía cạnh của chuyển đổi số trong kế toán và tác động của nó đến thái độ chấp nhận IFRS, đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ thống báo cáo tài chính Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ các nhân tố tác động đến mức độ sẵn sàng áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế đối với các doanh nghiệp tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (208 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH --------------- ĐỖ KHÁNH LY CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN MỨC ĐỘ SẴN SÀNG ÁP DỤNG CHUẨN MỰC BÁO CÁO TÀI CHÍNH QUỐC TẾ ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh – Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH --------------- ĐỖ KHÁNH LY CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN MỨC ĐỘ SẴN SÀNG ÁP DỤNG CHUẨN MỰC BÁO CÁO TÀI CHÍNH QUỐC TẾ ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1- TS.

Nguyễn Thị Kim Cúc 2- PGS. Trần Văn Tùng TP. Hồ Chí Minh – Năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan nghiên cứu này là của riêng tôi. Tất cả các dữ liệu, thông tin và kết quả nghiên cứu trình bày là trung thực.

Theo khảo sát của tôi tại thời điểm thực hiện nghiên cứu, nội dung đề tài chưa từng được tác giả nào công bố trước đây. Tất cả các nội dung kế thừa và trích dẫn được tôi trích dẫn nguồn theo đúng qui ước trong phần danh mục tài liệu tham khảo. Thành phố Hồ Chí Minh, tháng … năm 2022 Nghiên cứu sinh LỜI CẢM ƠN …………………………………………………………………………….… ……………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………… Thành phố Hồ Chí Minh, tháng … năm 2022 Nghiên cứu sinh MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ, đồ thị Tóm tắt luận án Abstract PHẦN MỞ ĐẦU. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu luận án .10 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .1 Những nghiên cứu ở nƣớc ngoài .1 Những nghiên cứu về lợi ích, bất lợi, thách thức của IFRS đối với DN .2 Những nghiên cứu về nhân tố ảnh hƣởng đến mức độ sẵn sàng của DN khi áp dụng IFRS.3 Nhận xét các nghiên cứu ở ngoài nƣớc.2 Những nghiên cứu ở Việt Nam .1 Những nghiên cứu về lợi ích, thách thức, bất lợi của IFRS đối với doanh nghiệp .2 Những nghiên cứu các nhân tố tác động đến việc áp dụng IFRS .3 Nhận xét các nghiên cứu tại Việt Nam .3 Khoảng trống nghiên cứu .29 Kết luận Chƣơng 1 .32 CHƢƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT .1 Sơ lƣợc về chuẩn mực BCTC Quốc tế .1 Khái niệm IFRS .2 Quá trình nghiên cứu và ban hành IFRS .3 Mô hình hội tụ kế toán quốc tế .4 Khung khái niệm IFRS .2 Lý thuyết đẳng cấu thể chế .1 Khái niệm về thể chế .2 Khái niệm đẳng cấu thể chế .3 Vận dụng lý thuyết đẳng cấu thể chế vào luận án .3 Lý thuyết Đại diện .1 Khái niệm về đại diện .2 Vận dụng lý thuyết đại diện vào luận án .4 Khái niệm và đo lƣờng mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS .1 Khái niệm mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS.2 Đo lƣờng mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS .5 Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết .1 Phát triển các giả thuyết nghiên cứu .2 Đề xuất mô hình nghiên cứu và tổng hợp các giả thuyết .54 Kết luận Chƣơng 2 .59 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Qui trình nghiên cứu .1 Nghiên cứu sơ bộ .2 Nghiên cứu chính thức .2 Xây dựng thang đo .3 Thiết kế nghiên cứu định tính .1 Quy trình nghiên cứu định tính .2 Mẫu nghiên cứu định tính .4 Thiết kế nghiên cứu định lƣợng sơ bộ .2 Mẫu nghiên cứu sơ bộ.3 Kỹ thuật xử lý dữ liệu trong nghiên cứu định lƣợng sơ bộ .5 Thiết kế nghiên cứu định lƣợng chính thức .2 Mẫu nghiên cứu .3 Kỹ thuật xử lý dữ liệu .69 Kết luận Chƣơng 3 .72 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Kết quả nghiên cứu sơ bộ .1 Nghiên cứu định tính .2 Kết quả nghiên cứu sơ bộ .3 Tổng hợp kết quả nghiên cứu sơ bộ.2 Kết quả nghiên cứu chính thức .1 Thống kê mô tả .2 Phân tích hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha .3 Phân tích nhân tố khám phá (EFA).4 Đánh giá mô hình đo lƣờng .5 Đánh giá mô hình cấu trúc .3 Thảo luận kết quả nghiên cứu .1 Kiểm định giả thuyết nghiên cứu.2 Mức độ tác động giữa các khái niệm nghiên cứu .115 Kết luận Chƣơng 4 .116 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý .1 Kết luận nghiên cứu .3 Hàm ý chính sách .1 Nhân tố nhận thức lợi ích.2 Nhân tố nhận thức bất lợi.3 Nhân tố nhận thức thách thức .4 Nhân tố sự hỗ trợ của nhà quản lý .5 Nhân tố Mức độ hiểu biết về IFRS .4 Các hạn chế và hƣớng nghiên cứu tiếp theo .121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ123 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHẦN PHỤ LỤC PHỤ LỤC 1: TỔNG HỢP CÁC NGHIÊN CỨU TRƢỚC CÓ LIÊN QUAN PHỤ LỤC 2: DANH SÁCH CHUYÊN GIA PHỤ LỤC 3: DÀN BÀI PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA PHỤ LỤC 4: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT ĐỊNH LƢỢNG SƠ BỘ PHỤ LỤC 5: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT CHÍNH THỨC PHỤ LỤC 6: KẾT QUẢ BỔ SUNG VÀ ĐIỀU CHỈNH THANG ĐO PHỤ LỤC 7: THANG ĐO GỐC PHỤ LỤC 8: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU SƠ BỘ PHỤ LỤC 9: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC PHỤ LỤC 10: DANH SÁCH CÁN BỘ HỖ TRỢ DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BCTC Báo cáo tài chính DN Doanh nghiệp VN Việt Nam Tiếng Anh Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ ACCA Association of Chartered Certified Accountants (Hiệp hội Kế toán Công chứng Anh Quốc) ADB Asian Development Bank (Ngân hàng Phát triển Châu Á) CPA Certified Public Accountant (Kế toán viên công chứng) EU European Union (Liên minh châu Âu) IAS International Accounting Standards (Chuẩn mực Kế toán Quốc tế) IASB International Accounting Standards Board (Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế) IASC International Accounting Standards Committee (Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế) IASCF International Accounting Standards Committee Foundation (Cơ quan Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế) ICAEW Institute of Chartered Accountants in England and Wales (Viện Kế toán Công chứng Anh Quốc và Xứ Wales) IFRS International Financial Reporting Standards (Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế) IMF International Monerary Fund (Quỹ Tiền tệ Quốc tế) IOSCO International Organization of Securities Commissions (Tổ chức Ủy ban Chứng khoán Quốc tế) SME Small and Medium Enterprise (Doanh nghiệp Nhỏ và Vừa) TIFS T- Technological Infrastructure; I- Individual; F- Financial Constraints; S- Supportive Environment (Cơ cấu công nghệ; Cá nhân; Rào cản tài chính; Môi trƣờng hỗ trợ) US GAAP United States Generally Accepted Accounting Principles (Nguyên lý Kế toán Mỹ) VAA Vietnam Association of Accountants and Auditors (Hội Kế toán & Kiểm toán Việt Nam) VACPA Vietnam Association of Certified Public Accountants (Hội kiểm toán viên hành nghề Việt Nam) VAS Vietnam’s Accounting Standards (Chuẩn mực Kế toán Việt Nam) VFRS Vietnam Financial Reporting Standards (Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Việt Nam) WB World Bank (Ngân hàng Thế giới) WTO World Trade Organization (Tổ chức Thƣơng mại Thế giới) DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1 – Tổng hợp giả thuyết nghiên cứu .1 – Chi tiết về quy trình nghiên cứu .2 – Các khái niệm và nguồn của thang đo .3 – Quy trình phân tích dữ liệu trong nghiên cứu định lƣợng sơ bộ .4 – Kỹ thuật phân tích dữ liệu trong nghiên cứu định lƣợng .1 – Kết quả hiệu chỉnh mô hình nghiên cứu .2 – Thang đo mức độ sẵn sàng .3 – Thang đo Nhận thức lợi ích .4 – Thang đo Nhận thức bất lợi .5 – Thang đo Nhận thức thách thức.6 – Thang đo sự hỗ trợ của nhà quản lý .7 – Thang đo Mức độ hiểu biết về IFRS .8 – Đặc điểm mẫu nghiên cứu sơ bộ .9 - Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha .10 – Kết quả phân tích EFA thang đo các nhân tố tác động đến mức độ sẵn sàng (thang đo sơ bộ) .11 – Kết quả phân tích EFA: thang đo mức độ sẵn sàng (thang đo sơ bộ) .12 – Thang đo và các biến quan sát chính thức .13 - Kết quả thống kê phiếu khảo sát hợp lệ .14 – Thống kê mô tả thông tin doanh nghiệp .15 – Thống kê mô tả các biến .16 - Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha .17 – Kết quả phân tích nhân tố khám phá thang đo các nhân tố tác động đến mức độ sẵn sàng .18 – Kết quả phân tích nhân tố khám phá thang đo mức độ sẵn sàng.19 – Kết quả kiểm định hệ số VIF .20 – Kết quả kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ .21 – Kết quả kiểm định mức độ phù hợp của mô hình PLS-SEM .22 – Kết quả kiểm định Fornell - Lacker.23 – Kết quả ƣớc lƣợng mô hình cấu trúc .24 – Ƣớc lƣợng hệ số đƣờng dẫn và khoảng tin cậy .25 – Kết quả mức độ dự đoán liên quan .26 – Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu .27 – Mức độ tác động giữa các khái niệm nghiên cứu đến mức độ sẵn sàng115 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Trang Hình 2.1 - Cơ cấu tổ chức của cơ quan Hội đồng IFRS và Hội đồng IFRS .2 – Mô hình nghiên cứu .1 – Quy trình nghiên cứu .2 – Quy trình nghiên cứu định tính .1 - Kết quả ƣớc lƣợng PLS-SEM .2 – Kết quả kiểm định mô hình nghiên cứu .114 TÓM TẮT LUẬN ÁN Từ năm 2025, các doanh nghiệp tại Việt Nam sẽ bắt buộc áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS – International Financial Reporting Standards) ngoại trừ doanh nghiệp siêu nhỏ và các doanh nghiệp áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính Việt Nam, nhƣng đặc thù các doanh nghiệp tại Việt Nam phần lớn gặp hạn chế về nguồn lực trong đó có vốn nên việc áp dụng sẽ mang lại nhiều khó khăn cho các doanh nghiệp. Đặc biệt, IFRS có nhiều chuẩn mực phức tạp hơn rất nhiều so với các chuẩn mực kế toán hiện tại, vì thế nếu các doanh nghiệp chƣa thực sự sẵn sàng áp dụng IFRS mà các cơ quan chức năng vẫn bắt buộc thực hiện theo đúng lộ trình rất có thể doanh nghiệp sẽ gặp nhiều khó khăn khi áp dụng, hậu quả có thể làm cho doanh nghiệp phải vận dụng những cách làm đối phó, áp dụng qua loa thiếu chiều sâu, thiếu trung thực, vì thế gây ảnh hƣởng lớn đến chất lƣợng báo cáo tài chính theo IFRS. Vấn đề quan yếu đặt ra là cần phải xem xét, đánh giá mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS của các doanh nghiệp Việt Nam nhƣ thế nào trƣớc lộ trình đã định để hạn chế các tác động tiêu cực và hỗ trợ các doanh nghiệp tốt hơn trong việc áp dụng IFRS tại Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Khánh Ly (2022). Luận án tiến sĩ các nhân tố tác động đến mức độ sẵn sàng áp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-cac-nhan-to-tac-dong-den-muc-do-san-sang-ap-dung-chuan-muc-bao-cao-tai-chinh-quoc-te-doi-voi-cac-doanh-nghiep-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ các nhân tố tác động đến mức độ sẵn sàng áp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ các nhân tố tác động đến mức độ sẵn sàng áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế đối với các doanh nghiệp tại việt nam. Xem tóm tắt

Luận án "Luận án tiến sĩ các nhân tố tác động đến mức độ sẵn sàng áp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ các nhân tố tác động đến mức độ sẵn sàng áp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ các nhân tố tác động đến mức độ sẵn sàng áp" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ các nhân tố tác động đến mức độ sẵn sàng áp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ các nhân tố tác động đến mức độ sẵn sàng áp" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ các nhân tố tác động đến mức độ sẵn sàng áp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter