Luận án tiến sĩ các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách trên website của chính quyền cấp tỉnh Việt Nam
Luận án TS: Phân tích nhân tố ảnh hưởng minh bạch ngân sách trên website chính quyền cấp tỉnh Việt Nam. Khám phá yếu tố quan trọng.
Năm xuất bản
Số trang
311
Thời gian đọc
47 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách cấp tỉnh
- Số trang:
- 311 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Phan Thị Thúy Quỳnh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách cấp tỉnh
Minh bạch ngân sách là yếu tố then chốt cải thiện quản lý tài chính công. Nghiên cứu này phân tích sâu các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ công khai thông tin ngân sách tại chính quyền cấp tỉnh Việt Nam. Khảo sát đa chiều giúp nhận diện các tác nhân từ cả phía cung và cầu thông tin. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chính sách hiệu quả hơn, thúc đẩy trách nhiệm giải trình và tăng cường niềm tin công chúng. Sự thiếu minh bạch có thể dẫn đến lãng phí, tham nhũng và giảm hiệu quả sử dụng nguồn lực nhà nước. Do đó, việc xác định rõ ràng các nhân tố ảnh hưởng là bước đầu tiên quan trọng để hướng tới một nền tài chính công minh bạch và bền vững. Các yếu tố này bao gồm từ điều kiện kinh tế xã hội, năng lực quản lý của địa phương đến áp lực từ xã hội dân sự và các quy định pháp luật. Phân tích chi tiết giúp đưa ra cái nhìn toàn diện về bức tranh minh bạch ngân sách.
1.1. Các yếu tố từ phía cung thông tin ngân sách
Các yếu tố từ phía cung thông tin ngân sách bao gồm năng lực quản lý, trình độ cán bộ, ứng dụng công nghệ thông tin và khuôn khổ pháp lý hiện hành. Việc đầu tư vào hạ tầng công nghệ giúp website chính phủ công khai dữ liệu công khai nhanh chóng, chính xác. Chính sách công rõ ràng, quy trình minh bạch trong quản lý ngân sách cũng thúc đẩy việc cung cấp thông tin đầy đủ. Ngoài ra, mức độ phát triển kinh tế xã hội của tỉnh, quy mô ngân sách địa phương và cơ cấu thu chi cũng ảnh hưởng đến khả năng và động lực cung cấp thông tin. Các cơ quan tài chính cần được trang bị đủ nguồn lực để xử lý, phân tích và công bố thông tin một cách kịp thời, dễ hiểu. Yếu tố này mang tính nội tại, thể hiện cam kết của chính quyền địa phương.
1.2. Các yếu tố từ phía cầu thông tin ngân sách
Các yếu tố từ phía cầu thông tin ngân sách liên quan đến áp lực từ người dân, các tổ chức xã hội dân sự và các cơ quan giám sát. Sự tham gia của người dân vào quá trình hoạch định, giám sát ngân sách đóng vai trò quan trọng. Mức độ nhận thức, trình độ dân trí và khả năng tiếp cận công nghệ của người dân cũng ảnh hưởng đến việc họ có chủ động tìm kiếm và sử dụng thông tin ngân sách hay không. Các tổ chức xã hội dân sự có thể đóng vai trò cầu nối, yêu cầu chính quyền công khai thông tin và phân tích các dữ liệu công khai. Áp lực từ các phương tiện truyền thông cũng góp phần thúc đẩy trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước. Yếu tố này thể hiện sự tương tác hai chiều giữa nhà nước và công dân.
1.3. Vai trò của môi trường thể chế trong minh bạch
Môi trường thể chế đóng vai trò nền tảng cho minh bạch ngân sách. Các quy định pháp luật về công khai ngân sách, quyền tiếp cận thông tin và cơ chế giám sát tạo ra khuôn khổ cho hoạt động này. Hệ thống pháp luật càng chặt chẽ, cụ thể thì mức độ minh bạch càng được đảm bảo. Sự tồn tại của các cơ quan kiểm toán độc lập, cơ chế giải trình rõ ràng và các quy tắc ứng xử của công chức cũng góp phần hình thành một môi trường khuyến khích minh bạch. Cải cách tài chính và cải cách hành chính cũng là động lực thúc đẩy minh bạch. Một môi trường thể chế mạnh mẽ sẽ hỗ trợ việc thực thi các chính sách công khai hiệu quả, giảm thiểu rủi ro tham nhũng và tăng cường hiệu quả quản lý ngân sách nhà nước.
II.Minh bạch ngân sách Khái niệm và tầm quan trọng
Minh bạch ngân sách là một khía cạnh thiết yếu của quản trị tốt, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đang nỗ lực cải thiện quản lý tài chính công. Khái niệm này vượt ra ngoài việc chỉ đơn thuần công khai các con số tài chính; nó bao hàm cả khả năng tiếp cận, dễ hiểu và kịp thời của thông tin. Tài liệu này đi sâu vào định nghĩa, vai trò và các đặc tính cơ bản của minh bạch ngân sách. Việc nắm vững những nền tảng này giúp người đọc hiểu rõ hơn về ý nghĩa thực sự của việc công khai thông tin ngân sách đối với sự phát triển kinh tế xã hội và sự ổn định chính trị. Nó cũng đặt nền móng cho việc đánh giá mức độ minh bạch hiện tại và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả.
2.1. Định nghĩa minh bạch ngân sách nhà nước
Minh bạch ngân sách nhà nước là việc các cơ quan có thẩm quyền công khai đầy đủ, kịp thời và dễ hiểu thông tin liên quan đến toàn bộ chu trình ngân sách. Chu trình này bao gồm lập dự toán, chấp hành, quyết toán và kiểm toán ngân sách. Thông tin cần được công khai trên nhiều kênh khác nhau, đặc biệt là website chính phủ để người dân và các bên liên quan dễ dàng tiếp cận. Dữ liệu tài chính không chỉ là các con số mà còn phải đi kèm với giải thích chi tiết, bối cảnh và mục tiêu. Định nghĩa này nhấn mạnh tính chủ động của nhà nước trong việc cung cấp thông tin, nhằm tăng cường trách nhiệm giải trình và quản lý tài chính công hiệu quả. Đây là nền tảng để xây dựng lòng tin công chúng.
2.2. Vai trò của minh bạch trong quản lý tài chính công
Minh bạch đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quản lý tài chính công. Nó giúp tăng cường trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước đối với việc sử dụng nguồn lực công. Khi thông tin ngân sách được công khai, người dân và các tổ chức xã hội có thể giám sát chi tiêu, qua đó hạn chế tham nhũng, lãng phí. Minh bạch cũng góp phần nâng cao hiệu quả chi tiêu công, đảm bảo các khoản đầu tư được sử dụng đúng mục đích và mang lại lợi ích tối đa cho xã hội. Ngoài ra, việc công khai thông tin còn tạo cơ hội cho công chúng tham gia vào quá trình hoạch định chính sách, góp phần xây dựng một nền quản trị tốt hơn. Nó củng cố niềm tin giữa chính quyền và người dân, thúc đẩy phát triển bền vững.
2.3. Các đặc tính cốt lõi của thông tin minh bạch
Thông tin minh bạch cần đạt được một số đặc tính cốt lõi để thực sự có giá trị. Đầu tiên, thông tin phải đầy đủ, bao gồm mọi khía cạnh của ngân sách mà không có sự che giấu. Thứ hai, tính kịp thời là yếu tố quan trọng, thông tin cần được công bố càng sớm càng tốt sau khi có quyết định hoặc sự kiện. Thứ ba, thông tin phải dễ hiểu, sử dụng ngôn ngữ đơn giản, biểu đồ, hình ảnh minh họa để mọi đối tượng đều có thể nắm bắt. Cuối cùng, thông tin cần đáng tin cậy, được kiểm chứng và có căn cứ pháp lý. Các đặc tính này đảm bảo rằng việc công khai thông tin không chỉ là hình thức mà thực sự mang lại giá trị cho người dùng, giúp họ đưa ra đánh giá chính xác và thực hiện quyền giám sát của mình.
III.Phương pháp đo lường minh bạch ngân sách hiệu quả
Việc đo lường mức độ minh bạch ngân sách là một thách thức lớn, đòi hỏi phương pháp tiếp cận khoa học và công cụ phù hợp. Tài liệu này trình bày chi tiết khung nghiên cứu, các giả thuyết và quy trình được áp dụng để đánh giá minh bạch tại các tỉnh Việt Nam. Sử dụng kết hợp nghiên cứu định lượng và định tính, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc. Việc lựa chọn phương pháp đo lường phù hợp đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Đây là cơ sở quan trọng để đưa ra các đề xuất chính sách và giải pháp thực tiễn. Nghiên cứu này đặc biệt chú trọng đến việc áp dụng các chỉ số minh bạch đã được công nhận quốc tế, điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam, đảm bảo tính ứng dụng cao.
3.1. Khung nghiên cứu và mô hình giả thuyết
Khung nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các lý thuyết nền tảng như lý thuyết đại diện, lý thuyết hợp pháp và lý thuyết thể chế. Các lý thuyết này cung cấp cơ sở lý luận cho việc xác định các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách. Mô hình nghiên cứu đề xuất một loạt các giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến số độc lập (nhân tố từ phía cung, cầu, thể chế) và biến số phụ thuộc (mức độ minh bạch ngân sách). Các giả thuyết này được kiểm định bằng dữ liệu thực tế từ các website chính quyền cấp tỉnh. Mô hình cũng xem xét các biến kiểm soát để đảm bảo tính chính xác của kết quả, giúp làm rõ hơn cơ chế tác động của các nhân tố đã đề xuất.
3.2. Áp dụng chỉ số POBI trong đo lường
Nghiên cứu áp dụng chỉ số POBI (Public Open Budget Index) để đo lường mức độ minh bạch ngân sách trên website của chính quyền cấp tỉnh. Chỉ số POBI là một công cụ được thiết kế để đánh giá khả năng tiếp cận và đầy đủ của thông tin ngân sách công khai. Việc áp dụng chỉ số này giúp chuẩn hóa quá trình đánh giá, đảm bảo tính khách quan và so sánh được giữa các địa phương. POBI xem xét nhiều khía cạnh của thông tin, từ dự toán ngân sách, báo cáo thực hiện, đến báo cáo quyết toán và kết quả kiểm toán. Các tiêu chí chi tiết của POBI được điều chỉnh phù hợp với đặc thù pháp luật và thực tiễn quản lý ngân sách tại Việt Nam. Đây là thang đo chuẩn hóa giúp đưa ra cái nhìn định lượng về mức độ minh bạch.
3.3. Quy trình nghiên cứu định lượng và định tính
Quy trình nghiên cứu kết hợp chặt chẽ phương pháp định lượng và định tính. Nghiên cứu định lượng sử dụng dữ liệu thu thập từ các website chính quyền cấp tỉnh và áp dụng các kỹ thuật phân tích thống kê như phân tích hồi quy đa biến để kiểm định các giả thuyết. Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu các chuyên gia, cán bộ tài chính và đại diện cộng đồng. Mục tiêu là để có được những giải thích sâu sắc hơn cho các kết quả định lượng, nắm bắt các yếu tố khó định lượng và hiểu rõ hơn về bối cảnh thực tiễn. Việc kết hợp hai phương pháp giúp tăng cường độ tin cậy và giá trị của các phát hiện nghiên cứu, mang lại cái nhìn toàn diện.
IV.Kết quả nghiên cứu các nhân tố minh bạch ngân sách
Phân tích dữ liệu từ nghiên cứu định lượng và định tính đã mang lại những phát hiện quan trọng về các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách trên website của chính quyền cấp tỉnh Việt Nam. Kết quả này không chỉ xác nhận các giả thuyết ban đầu mà còn khám phá thêm những khía cạnh mới, cung cấp cái nhìn đa chiều về thực trạng và thách thức. Các phát hiện này là cơ sở vững chắc để đưa ra các đề xuất cải thiện, giúp nâng cao chất lượng công khai thông tin tài chính công. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp chính quyền địa phương tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực cần ưu tiên để đạt được mục tiêu minh bạch hơn. Các con số thống kê kết hợp với những câu chuyện thực tế tạo nên một bức tranh hoàn chỉnh.
4.1. Phân tích thống kê các dữ liệu ngân sách
Các dữ liệu về ngân sách của các tỉnh Việt Nam được thu thập và xử lý một cách cẩn trọng. Phân tích thống kê mô tả cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng minh bạch, sự phân bố và biến động của các chỉ số. Phân tích tương quan giúp xác định mối liên hệ giữa các nhân tố độc lập và mức độ minh bạch. Các kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để giảm thiểu số lượng biến và xác định các yếu tố tiềm ẩn. Kết quả từ các phân tích này là nền tảng cho việc xây dựng mô hình hồi quy, qua đó kiểm định các giả thuyết nghiên cứu một cách có hệ thống. Dữ liệu được làm sạch và kiểm tra độ tin cậy trước khi tiến hành phân tích sâu hơn.
4.2. Phát hiện chính từ nghiên cứu định lượng
Nghiên cứu định lượng đã xác định một số nhân tố có ý nghĩa thống kê tác động đến minh bạch ngân sách. Các yếu tố từ phía cung như trình độ phát triển công nghệ thông tin của tỉnh, quy mô ngân sách và năng lực quản lý của cán bộ cho thấy mối tương quan dương mạnh mẽ với mức độ minh bạch. Trong khi đó, các yếu tố từ phía cầu như mức độ tham gia của người dân và áp lực từ xã hội dân sự cũng có tác động đáng kể. Các kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về những gì đang thúc đẩy hoặc cản trở việc công khai ngân sách tại các tỉnh. Mô hình hồi quy đa biến đã xác nhận mức độ tác động của từng nhân tố, cho thấy rõ ràng tầm quan trọng của cả yếu tố nội bộ và ngoại cảnh.
4.3. Kết quả từ nghiên cứu định tính và bàn luận
Nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn chuyên gia và cán bộ địa phương đã bổ sung những hiểu biết sâu sắc cho kết quả định lượng. Các chuyên gia đã chỉ ra những thách thức thực tế trong việc triển khai công khai thông tin, bao gồm rào cản về kỹ thuật, thiếu nguồn lực và đôi khi là sự thiếu cam kết chính trị. Các cuộc phỏng vấn cũng làm rõ hơn về vai trò của môi trường thể chế, cụ thể là các quy định pháp luật chưa đồng bộ hoặc thiếu hướng dẫn chi tiết. Bàn luận kết quả định tính giúp giải thích những biến động hoặc sự khác biệt trong kết quả định lượng, đưa ra cái nhìn chi tiết về các yếu tố văn hóa, xã hội và hành chính đặc thù của Việt Nam. Đây là những giải thích hợp lý cho các phát hiện thống kê.
V.Giải pháp nâng cao minh bạch ngân sách chính quyền
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, tài liệu đưa ra các hàm ý lý luận và thực tiễn quan trọng, đồng thời đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao minh bạch ngân sách trên website của chính quyền cấp tỉnh Việt Nam. Những đề xuất này hướng đến việc cải thiện cả phía cung và phía cầu thông tin, cũng như tăng cường khuôn khổ thể chế. Việc triển khai các giải pháp này không chỉ giúp chính quyền địa phương thực hiện tốt hơn nghĩa vụ công khai mà còn góp phần xây dựng lòng tin, tăng cường trách nhiệm giải trình và thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng. Đây là những đóng góp thiết thực cho quá trình cải cách tài chính và quản trị nhà nước, hướng tới một nền kinh tế minh bạch, bền vững hơn.
5.1. Hàm ý chính sách và thực tiễn cho cơ quan
Nghiên cứu này có những hàm ý quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước. Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về công khai ngân sách, đảm bảo tính đầy đủ, kịp thời và dễ tiếp cận của thông tin. Các cơ quan cấp tỉnh cần tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ, đầu tư vào hạ tầng công nghệ thông tin để tối ưu hóa việc công bố thông tin trên website. Ngoài ra, việc thiết lập các cơ chế giám sát hiệu quả và khuyến khích sự tham gia của người dân cũng là yếu tố then chốt. Hàm ý thực tiễn còn bao gồm việc xây dựng các hướng dẫn chi tiết, mẫu biểu chuẩn hóa cho việc công khai dữ liệu tài chính, giảm thiểu sự tùy tiện trong quá trình thực hiện.
5.2. Đề xuất cải thiện website chính quyền cấp tỉnh
Để nâng cao minh bạch ngân sách, website chính quyền cấp tỉnh cần được cải thiện đáng kể. Đề xuất bao gồm việc tối ưu hóa cấu trúc website, đảm bảo thông tin ngân sách dễ tìm kiếm, phân loại rõ ràng và cập nhật thường xuyên. Cần sử dụng ngôn ngữ đơn giản, trực quan hóa dữ liệu bằng biểu đồ, đồ thị để người dùng dễ dàng hiểu. Website nên có chức năng tìm kiếm mạnh mẽ, cho phép người dùng lọc thông tin theo năm, lĩnh vực. Ngoài ra, cần tích hợp các công cụ phản hồi, cho phép người dân gửi câu hỏi, ý kiến đóng góp về thông tin ngân sách. Việc đảm bảo khả năng tương thích với thiết bị di động cũng là yếu tố quan trọng để tăng cường khả năng tiếp cận.
5.3. Hạn chế nghiên cứu và hướng phát triển tiếp theo
Nghiên cứu này, mặc dù đạt được nhiều kết quả quan trọng, vẫn còn một số hạn chế. Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào dữ liệu công khai trên website, có thể bỏ qua các kênh thông tin khác. Hơn nữa, việc đo lường một số yếu tố định tính vẫn còn thách thức. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi địa lý, bao gồm các cấp chính quyền khác hoặc so sánh quốc tế. Cần phát triển các thang đo định lượng chi tiết hơn cho các yếu tố định tính. Nghiên cứu cũng có thể đi sâu vào tác động cụ thể của minh bạch ngân sách đến các chỉ số phát triển kinh tế xã hội, hoặc ảnh hưởng của các công cụ công nghệ mới đến việc công khai dữ liệu. Việc tích hợp phản hồi người dùng thực tế cũng là một hướng đi hứa hẹn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (311 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH --------------- Phan Thị Thúy Quỳnh CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN MINH BẠCH NGÂN SÁCH TRÊN WEBSITE CỦA CHÍNH QUYỀN CẤP TỈNH VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH --------------- Phan Thị Thúy Quỳnh CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN MINH BẠCH NGÂN SÁCH TRÊN WEBSITE CỦA CHÍNH QUYỀN CẤP TỈNH VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.
HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án tiến sĩ kinh tế Các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách trên website của chính quyền cấp tỉnh Việt Nam là công trình nghiên cứu của bản thân tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Kết quả nghiên cứu của luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. HCM, ngày … tháng … năm …… Nghiên cứu sinh Phan Thị Thúy Quỳnh ii LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến người hướng dẫn khoa học của tôi là PGS. Thầy là người đã định hướng, hỗ trợ và động viên tôi trong suốt những năm tôi công tác tại Khoa Kế toán cũng như trong thời gian tôi thực hiện luận án.
Những hướng dẫn, góp ý của thầy đã giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn quý thầy/cô của Trường Đại học Kinh tế TP.HCM đã truyền dạy cho tôi những kiến thức, kỹ năng hữu ích; cảm ơn các đồng nghiệp trong Khoa Kế toán đã luôn động viên, hỗ trợ công tác và tạo điều kiện thuận lợi để tôi có thể hoàn thành luận án. Bên cạnh đó, luận án cũng không thể hoàn thành nếu thiếu sự đóng góp của các chuyên gia. Cám ơn các giảng viên thuộc các trường đại học, các chuyên viên làm việc ở Ủy ban Nhân dân, Sở/Phòng Tài chính, Kho bạc Nhà nước, Kiểm toán Nhà nước đã tham gia thảo luận và đưa ra những quan điểm, ý kiến bám sát thực tiễn giúp tôi có được những giải thích hợp lý cho kết quả nghiên cứu của mình.
Cuối cùng, tôi vô cùng biết ơn cha mẹ, những người đã sinh thành, nuôi dưỡng và luôn giúp đỡ tôi. Cám ơn chồng – người bạn đồng hành cùng tôi trong suốt chặng đường dài – đã luôn yêu thương, động viên, hỗ trợ để tôi có thể hoàn thành mọi công việc, không chỉ luận án. HCM, ngày … tháng … năm …… Nghiên cứu sinh Phan Thị Thúy Quỳnh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
vii DANH MỤC CÁC BẢNG.viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.xi PHẦN MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU VỀ MINH BẠCH THÔNG TIN NHÀ NƯỚC. Nghiên cứu nước ngoài. Nghiên cứu trong nước.
NHẬN XÉT NGHIÊN CỨU VỀ MINH BẠCH THÔNG TIN NHÀ NƯỚC. Nhận xét các nghiên cứu nước ngoài. Nhận xét các nghiên cứu trong nước. KHE HỔNG NGHIÊN CỨU VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN.
Khe hổng nghiên cứu. Hướng nghiên cứu của luận án.26 iv Kết luận chương 1. 27 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT. NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC.
Khái niệm ngân sách nhà nước. Vai trò của ngân sách nhà nước. Phân cấp quản lý ngân sách nhà nước. MINH BẠCH THÔNG TIN NHÀ NƯỚC VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ LIÊN QUAN.
Khái niệm về minh bạch. Minh bạch thông tin nhà nước. Minh bạch tài chính-ngân sách nhà nước. Các đặc tính của minh bạch.
Vai trò của minh bạch. Các phương pháp đo lường mức độ minh bạch. CÁC LÝ THUYẾT NỀN ĐƯỢC ÁP DỤNG TRONG LUẬN ÁN. Lý thuyết đại diện.
Lý thuyết hợp pháp. Lý thuyết thể chế. Lý thuyết hành vi dự định và mô hình chấp nhận công nghệ.55 Kết luận chương 2. 58 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
KHUNG NGHIÊN CỨU, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU. Khung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.
MÔ HÌNH VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Quan điểm lựa chọn các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách. Mô hình nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu.
Nhân tố từ phía cung. Nhân tố từ phía cầu.3 THANG ĐO CÁC KHÁI NIỆM NGHIÊN CỨU.1 Thang đo minh bạch ngân sách.1 Quan điểm lựa chọn thang đo minh bạch ngân sách.2 Áp dụng chỉ số POBI để đo lường mức độ minh bạch ngân sách.2 Thang đo các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách.1 Nhân tố từ phía cung.2 Nhân tố từ phía cầu. NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG. Mục tiêu nghiên cứu và đối tượng nghiên cứu.
Chọn mẫu nghiên cứu. Thu thập và phân tích dữ liệu. NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu.
Chọn mẫu nghiên cứu. Thu thập và phân tích dữ liệu.107 vi Kết luận chương 3. 109 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Kết quả nghiên cứu định lượng. Phân tích thống kê mô tả. Phân tích nhân tố khám phá. Phân tích hệ số tương quan.
Phân tích hồi quy đa biến. Kết quả nghiên cứu định tính.130 Kết luận chương 4. 143 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý. Hàm ý về mặt lý luận.
Hàm ý về mặt thực tiễn. HẠN CHẾ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. Hướng nghiên cứu tiếp theo.155 Kết luận chương 5. 156 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.i TÀI LIỆU THAM KHẢO.ii DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC.xvii vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Anh BTAP Budget Transparency, Accountability and Participation EFA Exploratory Factor Analysis EU European Union FDI Foreign Direct Investment FPI Foreign Portfolio Investment GDP Gross Domestic Product GRI Global Reporting Initiative IBP International Budget Partnership IMF International Monetary Fund INTOSAI International Organization of Supreme Audit Institutions IPSAS International Public Sector Accounting Standards KMO Kaiser-Meyer-Olkin MLR Multiple Linear Regression OBI Open Budget Index OBS Open Budget Survey OECD Organisation for Economic Co-operation and Development OLS Ordinary Least Squares PCA Principal component analysis PLS-SEM Partial Least Square - Structural Equation Modeling POBI Provincial Open Budget Index VIF Variance Inflation Factor WB World Bank Tiếng Việt BCTC Báo cáo tài chính CNTT Công nghệ thông tin CQĐP Chính quyền địa phương CQTW Chính quyền trung ương HĐND Hội đồng nhân dân KT-XH Kinh tế - Xã hội NCS Nghiên cứu sinh NNC Nhà nghiên cứu NSNN Ngân sách nhà nước UBND Ủy ban nhân dân XHCN Xã hội chủ nghĩa viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 4.1 - Thống kê mô tả.2 - Ma trận tương quan.3 - Tổng phương sai được giải thích.4 - Ma trận thành phần.5 – Tổng hợp các mô hình minh bạch bắt buộc.6 – Tổng hợp các mô hình minh bạch tự nguyện.7 – Tổng hợp các mô hình minh bạch tổng thể.8 – Kiểm định kỳ vọng của sai số bằng 0.9 – Kiểm định phương sai của sai số không đổi.10 – Kiểm định Kolmogorov-Smirnov cho sai số chuẩn hóa.11 – Hệ số phóng đại phương sai VIF của các biến độc lập.12 – Kết quả hồi quy MLR - OLS.13 – Kết quả kiểm tra các giả thuyết nghiên cứu.121 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 3.1 – Khung nghiên cứu.2 – Quy trình nghiên cứu.3 – Mô hình nghiên cứu.1 – Đường biểu diễn eigenvalue = f (thành phần).2 – Biểu đồ tần số Histogram của sai số chuẩn hóa.3 – Biểu đồ tần số Q-Q plot của sai số chuẩn hóa.117 x TÓM TẮT Với mục tiêu là khám phá những nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt trong mức độ minh bạch ngân sách trên website của chính quyền cấp tỉnh Việt Nam, luận án tập trung phân tích sự tác động của các nhân tố quản trị, tài chính, kinh tế - xã hội đến mức độ minh bạch ngân sách bắt buộc, tự nguyện và tổng thể.
Mức độ minh bạch ngân sách của từng khía cạnh được đo lường bởi Chỉ số Công Khai Ngân sách Tỉnh do Liên minh Minh bạch Ngân sách thực hiện. Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp giải thích được áp dụng, trong đó phương pháp định lượng được thực hiện trước và giữ vai trò chính; phương pháp định tính được bổ sung sau để giải thích rõ ràng hơn cho kết quả định lượng. Kết quả hồi quy dựa trên một mẫu gồm 58/63 tỉnh/thành cho thấy trình độ học vấn và tuổi tác của nhà quản lý, kết quả tài chính và hoạt động báo chí quan hệ nghịch chiều, trong khi sự phụ thuộc tài chính, sự phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế tác động thuận chiều đến minh bạch ngân sách trên website ở các mức ý nghĩa 1%, 5% và 10%. Trong các nhân tố đã nhận diện, sự phát triển kinh tế và kết quả tài chính là 2 nhân tố ảnh hưởng mạnh nhất đến minh bạch ngân sách trực tuyến ở cả 3 khía cạnh (bắt buộc, tự nguyện và tổng thể).
Hệ số xác định R2 cho thấy các nhân tố giải thích được một phần (22-27%) khác biệt trong mức độ minh bạch ngân sách trực tuyến của chính quyền cấp tỉnh Việt Nam ở mức ý nghĩa 5%. Kết quả thảo luận tay đôi với 10 chuyên gia đã tiết lộ nhiều vấn đề thú vị về lý thuyết lẫn thực tiễn, giúp giải thích thấu đáo mối quan hệ giữa các nhân tố với minh bạch ngân sách trực tuyến cũng như mối quan hệ giữa các nhân tố với nhau trong bối cảnh Việt Nam. Từ khóa: Minh bạch ngân sách, chính quyền địa phương, nhân tố tác động. xi ABSTRACT With the aim of finding the causes of the differences in budget transparency on website of the Vietnamese provincial governments, this thesis focuses on analyzing the impact of managerial, financial, socio-economic factors to the level of mandatory, voluntary and general budget transparency.
The budget transparency for each dimension is measured by the Provincial Open Budget Index produced by the Budget Transparency, Accountability and Participation. The mixed explanatory method is applied, in which the quantitative method is performed first and plays the main role; then qualitative method is added to give more clear explanation for quantitative results. The regression results based on a sample of 58/63 provinces/cities show that manager's education level, manager's age, financial performance and press activity are negatively related to, while financial dependence, economic development and international integration positively impact on budget transparency on website at the significant levels of 1%, 5% and 10%. Among the identified factors, economic development and financial performance are the two factors that have the strongest influence on online budget transparency in all 3 dimensions (mandatory, voluntary and general).
The coefficient of determination R2 shows that the factors partially explain (22-27%) the differences in online budget transparency of the Vietnamese provincial governments at the significant level of 5%. The results of face-to-face discussions with 10 experts revealed many interesting theoretical and practical issues, helping to thoroughly explain the relationships between the factors and online budget transparency as well as the relationships among the factors in the Vietnamese context. Keywords: Budget transparency, local government, determinant. 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thị Thúy Quỳnh (2021). Các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-cac-nhan-to-tac-dong-den-minh-bach-ngan-sach-tren-website-cua-chinh-quyen-cap-tinh-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Phân tích nhân tố ảnh hưởng minh bạch ngân sách trên website chính quyền cấp tỉnh Việt Nam. Khám phá yếu tố quan trọng.
Luận án "Các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách" có 311 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các nhân tố tác động đến minh bạch ngân sách" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.