Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của doanh nghiệp việt na
Luận án: Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của doanh nghiệp việt nam nghiên cứu trường hợp thành phố hà nội. Xem tóm tắt và tải về tại Lua
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
184
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý thuyết về tuân thủ thuế của doanh nghiệp
- Số trang:
- 184 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Phạm Thị Mỹ Linh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý thuyết về tuân thủ thuế của doanh nghiệp
Tuân thủ thuế là hành vi người nộp thuế tự giác thực hiện nghĩa vụ tài chính. Hành vi này gồm đăng ký, kê khai, và nộp thuế đúng quy định. Luận án phân loại tuân thủ thuế thành nhiều mức độ khác nhau. Từ chấp hành tự nguyện đến chấp hành miễn cưỡng. Việc phân loại giúp xác định nhóm người nộp thuế cần hỗ trợ. Nhiều lý thuyết giải thích nguyên nhân dẫn đến tuân thủ hoặc không tuân thủ. Các lý thuyết này cung cấp nền tảng cho mô hình nghiên cứu. Doanh nghiệp nhỏ và vừa có đặc điểm riêng về hành vi tuân thủ thuế. Hộ kinh doanh cá thể cũng chịu tác động khác biệt. Cơ quan thuế cần hiểu các nhân tố này để thiết kế chính sách phù hợp.
1.1. Khái niệm và phân loại tuân thủ thuế
Tuân thủ thuế được định nghĩa theo chiều rộng và chiều sâu. Nghĩa hẹp là nộp thuế đầy đủ và đúng hạn. Nghĩa rộng gồm kê khai trung thực, chính xác. Luận án tiếp cận tuân thủ thuế như một hành vi tổng thể. Hành vi này chịu ảnh hưởng của nhiều nhân tố kinh tế và tâm lý. Phân loại tuân thủ dựa trên mức độ tự nguyện của người nộp thuế. Một số doanh nghiệp tuân thủ vì nhận thức nghĩa vụ. Một số khác tuân thủ vì sợ bị xử phạt. Cách phân loại này giúp dự báo rủi ro tuân thủ. Cơ quan thuế có thể sử dụng để xếp hạng mức độ tuân thủ.
1.2. Các lý thuyết nền tảng về tuân thủ thuế
Lý thuyết độ thỏa dụng kỳ vọng giả định người nộp thuế tính toán chi phí và lợi ích. Xác suất bị phát hiện và mức phạt là yếu tố trung tâm. Lý thuyết triển vọng bổ sung góc nhìn tâm lý về rủi ro. Thuyết kỳ vọng gắn hành vi với động lực và kết quả mong đợi. Lý thuyết hành động hợp lý nhấn mạnh vai trò ý định hành vi. Lý thuyết hành vi hoạch định thêm nhân tố kiểm soát hành vi cảm nhận. Lý thuyết thể chế thiếu quy tắc giải thích ảnh hưởng của chuẩn mực xã hội. Lý thuyết người đại diện mô tả quan hệ giữa nhà nước và doanh nghiệp. Mỗi lý thuyết giải thích một khía cạnh riêng. Việc kết hợp nhiều lý thuyết tạo khung phân tích toàn diện.
1.3. Mô hình tổng quan từ nghiên cứu trước
Nghiên cứu tuân thủ thuế trên thế giới rất phong phú. Các nghiên cứu tập trung vào nhân tố kinh tế, thể chế, và tâm lý. Mô hình của Allingham và Sandmo đặt nền móng cho lĩnh vực này. Các mô hình sau đó mở rộng thêm nhân tố hành vi. Nghiên cứu trong nước phân tích bối cảnh Việt Nam. Đối tượng khảo sát gồm doanh nghiệp và hộ kinh doanh. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu chưa bao quát đầy đủ. Khoảng trống nghiên cứu nằm ở bối cảnh thành phố Hà Nội. Luận án bổ sung bằng chứng thực nghiệm tại địa bàn này. Tổng quan nghiên cứu là cơ sở để đề xuất mô hình mới.
II. Mô hình nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng tuân thủ thuế
Luận án đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tuân thủ thuế. Mô hình được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết đã phân tích. Các nhân tố được xác định gồm cả kinh tế lẫn phi kinh tế. Nhân tố nhận thức về lợi ích và chi phí tuân thủ. Nhân tố chất lượng dịch vụ và hỗ trợ của cơ quan thuế. Nhân tố chuẩn mực xã hội và ý định tuân thủ thuế. Nhân tố kiểm soát hành vi và năng lực người nộp thuế. Mô hình phản ánh đặc thù của doanh nghiệp Việt Nam. Các giả thuyết nghiên cứu được phát biểu rõ ràng. Kết quả kiểm định sẽ xác định nhân tố có tác động mạnh nhất. Từ đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thuế.
2.1. Các nhân tố chính trong mô hình
Nhân tố thứ nhất liên quan đến chi phí tuân thủ thuế. Nhân tố thứ hai là mức thuế suất và gánh nặng thuế. Thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế giá trị gia tăng được khảo sát. Nhân tố thứ ba là xác suất bị thanh tra, kiểm tra. Nhân tố thứ tư là mức độ xử phạt vi phạm. Nhân tố thứ năm là chất lượng dịch vụ hỗ trợ người nộp thuế. Nhân tố thứ sáu là chuẩn mực xã hội và nhận thức cộng đồng. Nhân tố thứ bảy là năng lực và kiến thức về thuế. Các nhân tố này được đo lường bằng thang đo đã hiệu chỉnh. Mỗi nhân tố phản ánh một khía cạnh của hành vi tuân thủ.
2.2. Giả thuyết nghiên cứu về hành vi tuân thủ
Các giả thuyết được phát biểu theo hướng quan hệ dương hoặc âm. Giả thuyết H1 cho rằng nhận thức chi phí ảnh hưởng tuân thủ. Giả thuyết H2 xét tác động của mức thuế suất. Giả thuyết H3 kiểm định vai trò của răn đe từ xử phạt. Giả thuyết H4 về chất lượng dịch vụ hỗ trợ thuế. Giả thuyết H5 về chuẩn mực xã hội tác động ý định. Giả thuyết H6 về năng lực và kiến thức người nộp thuế. Giả thuyết H7 xem xét kiểm soát hành vi cảm nhận. Những giả thuyết này tạo thành hệ thống kiểm định. Kết quả cho biết nhân tố nào có ý nghĩa thống kê.
2.3. Mối quan hệ giữa các nhân tố và tuân thủ
Các nhân tố không tác động độc lập tuyệt đối. Chúng tương tác và bổ sung cho nhau. Ý định tuân thủ thuế đóng vai trò trung gian quan trọng. Nhận thức về rủi ro bị phát hiện nâng cao ý định tuân thủ. Chất lượng dịch vụ thuế cải thiện thái độ người nộp thuế. Chuẩn mực xã hội định hình hành vi theo hướng tích cực. Kiểm soát hành vi cảm nhận giúp chuyển ý định thành hành động. Mô hình kiểm định mối quan hệ này bằng hồi quy đa biến. Kết quả làm rõ cơ chế tác động của từng nhân tố. Đây là cơ sở để đề xuất chính sách có trọng tâm.
III. Phương pháp nghiên cứu hành vi tuân thủ thuế doanh nghiệp
Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Quy trình gồm ba giai đoạn chính. Giai đoạn đầu là nghiên cứu tại bàn. Giai đoạn hai là nghiên cứu định tính. Giai đoạn ba là nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định tính điều chỉnh mô hình và giả thuyết. Nghiên cứu định lượng kiểm định mô hình bằng dữ liệu khảo sát. Thang đo được đánh giá độ tin cậy bằng Cronbach's alpha. Phân tích nhân tố khám phá rút gọn biến quan sát. Phân tích nhân tố khẳng định xác nhận cấu trúc thang đo. Mô hình hồi quy đa biến đo lường mức độ tác động. Phương pháp chặt chẽ đảm bảo độ tin cậy của kết luận.
3.1. Nghiên cứu định tính
Nghiên cứu định tính thực hiện qua phỏng vấn sâu. Đối tượng là chuyên gia thuế và đại diện doanh nghiệp. Mục đích là khám phá nhân tố đặc thù bối cảnh Hà Nội. Kết quả giúp bổ sung và hiệu chỉnh thang đo. Một số biến quan sát được điều chỉnh cho phù hợp. Nghiên cứu định tính làm rõ thuật ngữ sử dụng trong bảng hỏi. Nội dung phỏng vấn tập trung vào rào cản tuân thủ. Kết quả định tính được tổng hợp thành cơ sở thiết kế. Mô hình sau định tính hoàn thiện hơn mô hình lý thuyết. Bước này tăng giá trị nội dung của nghiên cứu.
3.2. Nghiên cứu định lượng và chọn mẫu
Nghiên cứu định lượng dùng bảng hỏi khảo sát có cấu trúc. Mẫu nghiên cứu gồm doanh nghiệp đang hoạt động tại Hà Nội. Đối tượng trả lời là kế toán hoặc người đại diện doanh nghiệp. Cách chọn mẫu thuận tiện có kiểm soát được áp dụng. Kích thước mẫu đảm bảo yêu cầu phân tích thống kê. Dữ liệu được làm sạch trước khi đưa vào phân tích. Thang đo Likert 5 mức được sử dụng phổ biến. Mỗi nhân tố được đo bằng nhiều biến quan sát. Thiết kế bảng hỏi dựa trên thang đo đã kiểm định. Quy trình chọn mẫu được mô tả rõ ràng trong luận án.
3.3. Đánh giá độ tin cậy thang đo
Độ tin cậy thang đo được đánh giá bằng Cronbach's alpha. Hệ số alpha phải đạt ngưỡng tối thiểu chấp nhận. Biến quan sát có tương quan thấp bị loại khỏi thang đo. Phân tích nhân tố khám phá kiểm tra giá trị hội tụ. Hệ số tải nhân tố phải đạt mức yêu cầu. Phân tích nhân tố khẳng định xác nhận mô hình đo lường. Các chỉ số phù hợp được so sánh với ngưỡng lý thuyết. Thang đo đạt yêu cầu được sử dụng cho kiểm định. Kết quả này đảm bảo tính giá trị của dữ liệu. Quy trình đánh giá tuân thủ chuẩn mực nghiên cứu khoa học.
IV. Thực trạng tuân thủ thuế của doanh nghiệp tại Hà Nội
Chương này phân tích bối cảnh nghiên cứu tại thành phố Hà Nội. Cục thuế Hà Nội quản lý số lượng lớn doanh nghiệp. Số người nộp thuế ngày càng tăng nhanh qua các năm. Cơ chế chính sách thuế liên tục được cải cách. Hệ thống kê khai thuế điện tử được triển khai rộng rãi. Thực trạng tuân thủ thuế được xem xét từ hai phía. Phía thứ nhất là số liệu thống kê của cơ quan thuế. Phía thứ hai là đánh giá từ chính doanh nghiệp. Hai góc nhìn bổ sung cho nhau về bức tranh tuân thủ. Kết quả cho thấy vẫn tồn tại hiện tượng chậm nộp và nợ thuế. Việc hiểu rõ thực trạng giúp định hướng giải pháp phù hợp.
4.1. Khái quát Cục thuế Hà Nội
Cục thuế Hà Nội là cơ quan thuế cấp tỉnh trực thuộc ngành. Đơn vị quản lý thuế trên địa bàn thành phố Hà Nội. Số lượng doanh nghiệp đăng ký thuế rất lớn. Cơ cấu doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm tỷ trọng cao. Hộ kinh doanh cá thể cũng nằm trong diện quản lý. Cục thuế triển khai nhiều chương trình hỗ trợ người nộp thuế. Hệ thống khai thuế điện tử được vận hành ổn định. Công tác thanh tra, kiểm tra được đẩy mạnh. Nguồn thu ngân sách từ thuế đóng góp quan trọng. Bối cảnh này tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu khảo sát.
4.2. Thực trạng từ số liệu cơ quan thuế
Số liệu cơ quan thuế phản ánh tình hình nộp thuế thực tế. Tỷ lệ doanh nghiệp kê khai đúng hạn có xu hướng tăng. Tuy nhiên, số nợ thuế vẫn ở mức đáng kể. Một số doanh nghiệp kê khai thiếu chính xác. Tình trạng trốn thuế, gian lận thuế vẫn xảy ra. Các ngành nghề có mức tuân thủ khác nhau. Doanh nghiệp lớn tuân thủ tốt hơn doanh nghiệp nhỏ. Hộ kinh doanh cá thể gặp khó khăn trong kê khai. Cơ quan thuế thường xuyên phát hiện sai phạm qua kiểm tra. Dữ liệu này là căn cứ để đánh giá mức độ tuân thủ.
4.3. Đánh giá từ doanh nghiệp nộp thuế
Khảo sát doanh nghiệp cho thấy nhiều nhận định quan trọng. Doanh nghiệp đánh giá cao nỗ lực cải cách thủ tục thuế. Tuy nhiên, chi phí tuân thủ vẫn được xem là gánh nặng. Thủ tục kê khai và hoàn thuế còn phức tạp. Một số doanh nghiệp thiếu hiểu biết về quy định mới. Nhận thức về lợi ích của việc tuân thủ chưa đồng đều. Chuẩn mực xã hội ảnh hưởng đến ý định tuân thủ. Năng lực kế toán doanh nghiệp có sự khác biệt lớn. Ý định tuân thủ thuế của doanh nghiệp nhìn chung tích cực. Kết quả khảo sát phục vụ cho kiểm định mô hình.
V. Kết quả nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng tuân thủ thuế
Chương này trình bày kết quả kiểm định mô hình nghiên cứu. Dữ liệu khảo sát được phân tích theo quy trình chuẩn. Độ tin cậy các thang đo được đánh giá trước tiên. Phân tích nhân tố khám phá giúp rút gọn biến quan sát. Phân tích nhân tố khẳng định xác nhận mô hình đo lường. Mô hình hồi quy đa biến đo lường tác động từng nhân tố. Kết quả cho thấy nhiều giả thuyết được ủng hộ. Một số nhân tố có tác động mạnh đến hành vi tuân thủ. Các nhân tố khác có tác động yếu hơn hoặc không đáng kể. Kết luận chương làm rõ mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố.
5.1. Kết quả phân tích nhân tố khám phá
Phân tích nhân tố khám phá được thực hiện trên biến độc lập. Hệ số KMO đạt yêu cầu phân tích nhân tố. Kiểm định Bartlett cho thấy dữ liệu phù hợp. Các nhân tố được trích với giá trị riêng lớn hơn 1. Tổng phương sai trích đạt mức chấp nhận được. Biến quan sát có hệ số tải thấp bị loại bỏ. Các biến còn lại hội tụ về nhân tố đúng dự kiến. Kết quả EFA xác nhận cấu trúc các thang đo. Số lượng nhân tố phù hợp với mô hình đề xuất. Đây là tiền đề cho các phân tích tiếp theo.
5.2. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định
Phân tích nhân tố khẳng định kiểm định mô hình đo lường. Các chỉ số phù hợp tuyệt đối được xem xét. Chỉ số tương đối cũng đạt ngưỡng khuyến nghị. Hệ số tin cậy tổng hợp của các thang đo đạt yêu cầu. Phương sai trích trung bình đạt giá trị chấp nhận. Giá trị hội tụ và giá trị phân biệt được xác nhận. Mô hình đo lường phù hợp với dữ liệu thực tế. Kết quả CFA củng cố độ tin cậy của thang đo. Các khái niệm nghiên cứu được đo lường chính xác. Mô hình sẵn sàng cho kiểm định cấu trúc.
5.3. Kết quả kiểm định giả thuyết
Mô hình hồi quy đa biến được ước lượng và kiểm định. Hệ số xác định cho biết mức độ giải thích của mô hình. Kiểm định F xác nhận mô hình có ý nghĩa thống kê. Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến cho kết quả an toàn. Nhiều giả thuyết nghiên cứu được chấp nhận. Nhân tố nhận thức có tác động thuận chiều đến tuân thủ. Nhân tố chất lượng dịch vụ thuế ảnh hưởng tích cực. Nhân tố răn đe và xử phạt có vai trò nhất định. Ý định tuân thủ thuế được giải thích bởi các nhân tố chính. Kết quả làm rõ cơ chế tác động trong bối cảnh Hà Nội.
VI. Giải pháp và hàm ý nâng cao tuân thủ thuế doanh nghiệp
Kết quả nghiên cứu mang lại nhiều hàm ý quản trị. Các hàm ý hướng tới cơ quan thuế và doanh nghiệp. Cơ quan thuế cần nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ. Đơn giản hóa thủ tục kê khai và nộp thuế là cần thiết. Tăng cường tuyên truyền giúp nâng cao nhận thức. Hoàn thiện chính sách thuế tạo thuận lợi cho người nộp thuế. Doanh nghiệp cần đầu tư năng lực kế toán và thuế. Hộ kinh doanh cá thể cần được hỗ trợ kỹ thuật cụ thể. Mối quan hệ giữa cơ quan thuế và doanh nghiệp cần cải thiện. Kết quả nghiên cứu đóng góp cả lý thuyết lẫn thực tiễn.
6.1. Giải pháp từ phía cơ quan thuế
Cơ quan thuế nên tăng cường hỗ trợ người nộp thuế. Xây dựng kênh tư vấn trực tuyến hiệu quả. Rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và hoàn thuế. Công khai quy trình thanh tra, kiểm tra minh bạch. Áp dụng công nghệ trong quản lý rủi ro tuân thủ. Phân loại người nộp thuế theo mức độ tuân thủ. Thiết kế biện pháp phù hợp với từng nhóm đối tượng. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính thuế. Nâng cao chất lượng cán bộ thuế và thái độ phục vụ. Các giải pháp này giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.
6.2. Giải pháp từ phía doanh nghiệp
Doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức về nghĩa vụ thuế. Đầu tư đào tạo đội ngũ kế toán chuyên sâu. Cập nhật thường xuyên các văn bản pháp luật thuế. Xây dựng quy trình kê khai thuế nội bộ rõ ràng. Chủ động tìm hiểu chính sách ưu đãi thuế. Tuân thủ thuế giúp doanh nghiệp giảm rủi ro pháp lý. Minh bạch tài chính nâng cao uy tín doanh nghiệp. Hộ kinh doanh cá thể nên sử dụng dịch vụ kê khai hỗ trợ. Hợp tác chặt chẽ với cơ quan thuế khi có vướng mắc. Ý định tuân thủ thuế cần được chuyển hóa thành hành động.
6.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu còn một số hạn chế nhất định. Phạm vi khảo sát giới hạn tại thành phố Hà Nội. Kết quả có thể chưa tổng quát hóa cho cả nước. Dữ liệu dựa trên khảo sát có thể chịu sai lệch nhận thức. Nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi địa bàn. Có thể so sánh giữa các khu vực kinh tế khác nhau. Nghiên cứu định lượng dọc theo thời gian là cần thiết. Bổ sung nhân tố mới như kinh tế số và thuế điện tử. Kết hợp dữ liệu định tính sâu hơn cho từng ngành. Những hướng này giúp hoàn thiện bức tranh tuân thủ thuế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (184 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ---------------- PH¹M THÞ Mü LINH C¸C NH¢N Tè ¶NH H¦ëNG §ÕN TU¢N THñ THUÕ CñA DOANH NGHIÖP VIÖT NAM: NGHI£N CøU TR¦êNG HîP THµNH PHè Hµ NéI luËn ¸n tiÕn sÜ TµI CHÝNH - NG¢N HµNG Hµ Néi, N¡M 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ---------------- PH¹M THÞ Mü LINH C¸C NH¢N Tè ¶NH H¦ëNG §ÕN TU¢N THñ THUÕ CñA DOANH NGHIÖP VIÖT NAM: NGHI£N CøU TR¦êNG HîP THµNH PHè Hµ NéI Chuyªn ngµnh: Tµi chÝnh - Ng©n hµng M· sè: 9340201 luËn ¸n tiÕn sÜ Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: 1. NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG 2. HOÀNG THỊ MINH CHÂU Hµ Néi, N¡M 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà Nội, ngày.năm 2019 Tác giả luận án Phạm Thị Mỹ Linh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Lời cảm ơn đầu tiên tác giả xin được gửi đến các thầy cô giáo Viện Ngân hàng Tài chính của trường Đại học Kinh tế quốc dân đã luôn nhiệt tình tư vấn và hỗ trợ trong suốt quá trình nghiên cứu Luận án. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn tới Ban lãnh đạo Trường Đại học Kinh tế quốc dân, tập thể sư phạm Viện Đào tạo Sau đại học, đã tạo những điều kiện thuận lợi nhất để tác giả hoàn thành được luận án. Đặc biệt, tác giả muốn dành tình cảm và lời cảm ơn sâu sắc nhất tới hai giảng viên hướng dẫn, PGS. Nguyễn Thị Thùy Dương và TS.
Hoàng Thị Minh Châu đã luôn sát cánh bên tác giả, có những hỗ trợ, định hướng nghiên cứu và tư duy khoa học rõ ràng trong những năm tháng tác giả thực hiện nghiên cứu này. Để hoàn thành luận án, không thể thiếu sự giúp đỡ của bạn bè, của các doanh nghiệp, của các thầy cô giáo trong trường, sự hỗ trợ của bạn bè, người thân đã cổ vũ và tạo động lực để tác giả vượt qua khó khăn. Cuối cùng, xin được gửi tặng kết quả cho gia đình thân yêu đã đồng hành cùng tác giả trong quá trình nghiên cứu. Chính sự yêu thương, chia sẻ và niềm tin của mọi người là động lực to lớn cho tác giả hoàn thành Luận án.
Trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Phạm Thị Mỹ Linh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.
vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ. ix GIỚI THIỆU CHUNG. Giới thiệu về luận án. Sự cần thiết của đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu tại bàn. Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng.
Kết cấu của luận án. 4 Kết luận phần giới thiệu chung. 6 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tổng quan nghiên cứu tại Việt Nam.
Tổng quan nghiên cứu trên thế giới. Các hướng nghiên cứu về tuân thủ thuế. Các mô hình trong nghiên cứu tuân thủ thuế. Các nhân tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế.
Khoảng trống nghiên cứu. 25 Kết luận chương 1. 26 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN, MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Phân loại tuân thủ thuế.
Các lý thuyết được sử dụng trong các nghiên cứu tuân thủ thuế. Lý thuyết về độ thỏa dụng kỳ vọng. Lý thuyết triển vọng. 34 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Thuyết kỳ vọng. Lý thuyết hành động hợp lý. Lý thuyết thể chế thiếu quy tắc (Institutional Anomie Theory (IAT)). Lý thuyết Người đại diện.
Mô hình nghiên cứu đề xuất. Các giả thuyết nghiên cứu về ảnh hưởng của các nhân tố đến tuân thủ thuế của các doanh nghiệp Việt Nam. 42 Kết luận chương 2. 50 CHƯƠNG 3 THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU.
Nghiên cứu định tính. Đối tượng nghiên cứu định tính. Kết quả nghiên cứu định tính. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu điều chỉnh sau nghiên cứu định tính.
Nghiên cứu định lượng. Thiết kế nghiên cứu định lượng. Đánh giá độ tin cậy của thang đo. Chọn mẫu nghiên cứu chính thức.
64 Kết luận chương 3. 65 CHƯƠNG 4: BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU VÀ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU. Thống kê mô tả đối tượng phỏng vấn trong mẫu nghiên cứu. Thực trạng tuân thủ thuế của các doanh nghiệp Việt Nam trên địa bàn thành phố Hà Nội.
Khái quát về Cục thuế Hà Nội và các doanh nghiệp Việt Nam trên địa bàn thành phố Hà Nội. Cơ sở pháp lý đánh giá hoạt động tuân thủ thuế của người nộp thuế. Thực trạng tuân thủ thuế của các doanh nghiệp Việt Nam trên địa bàn thành phố Hà Nội từ số liệu của cơ quan thuế. Thực trạng tuân thủ thuế của các doanh nghiệp Việt Nam trên địa bàn thành phố Hà Nội từ đánh giá của các doanh nghiệp nộp thuế.
Kết quả kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Đánh giá độ tin cậy các thang đo bằng Cronbach’s alpha. Phân tích nhân tố khám phá (EFA). 97 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Mô hình hồi quy đa biến đánh giá tác động các nhân tố tới hành vi tuân thủ thuế của người nộp thuế. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) của các biến độc lập. Kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. 118 Kết luận chương 4.
134 CHƯƠNG 5: KIẾN NGHỊ VÀ TỔNG KẾT. Một số kiến nghị. Hoàn thiện hệ thống pháp luật thuế. Hoàn thiện công tác quản lý thuế.
Các đóng góp của luận án. Các hạn chế của luận án. Các hướng nghiên cứu tiếp theo. 147 Kết luận chương 5.
148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 163 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Nội dung CCT Cơ quan thuế CQT Cơ quan thuế DN Doanh nghiệp GTGT Gía trị gia tăng NNT Người nộp thuế NSNN Ngân sách nhà nước QĐ Quyết định SXKD Sản xuất kinh doanh TC-DN Tổ chức – Doanh nghiệp TP Thành phố TTHC Thủ tục hành chính VPC Văn phòng cục VPHC Vi phạm hành chính LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Tóm tắt định nghĩa các biến .2: Tóm tắt các giả thuyết nghiên cứu .1: Các giả thuyết nghiên cứu sau nghiên cứu định tính .2: Trình tự thực hiện nghiên cứu định lượng.3: Bảng tóm tắt các thang đo .1: Thông tin về doanh nghiệp đã tham gia khảo sát .2: Bảng thống kê các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Hà Nội .3: Bảng thống kê công tác tuyên truyền năm 2014, 2015, 2016, 2017 .4: Bảng thống kê công tác hỗ trợ DN năm 2014, 2015, 2016, 2017 .5: Đánh giá tuân thủ kê khai thuế của người nộp thuế .6: Đánh giá tuân thủ thanh toán thuế của người nộp thuế.7: Đánh giá tuân thủ báo cáo của người nộp thuế .8: Đánh giá độ tin cậy Cronbach’s Alpha của biến tuân thủ thuế bắt buộc .9: Đánh giá độ tin cậy Cronbach’s Alpha của biến tuân thủ thuế tự nguyện .10: Đánh giá độ tin cậy Cronbach’s Alpha của biến Khả năng bị kiểm tra .11: Đánh giá độ tin cậy Cronbach’s Alpha của biến Xử phạt .12: Đánh giá độ tin cậy Cronbach’s Alpha của biến Danh tiếng .13: Đánh giá độ tin cậy Cronbach’s Alpha của biến Chuẩn mực xã hội .14: Đánh giá độ tin cậy Cronbach’s Alpha của biến Đạo đức thuế.15: Kết quả phân tích nhân tố khám phá của biến Khả năng bị kiểm tra .16: Kết quả phân tích nhân tố khám phá của biến Xử phạt .17: Kết quả phân tích nhân tố khám phá của biến Chuẩn mực xã hội .18: Kết quả phân tích nhân tố khám phá của biến Đạo đức thuế .19: Kết quả phân tích nhân tố khám phá của biến Danh tiếng .20: Kết quả phân tích nhân tố khám phá của biến Tuân thủ bắt buộc .21: Kết quả phân tích nhân tố khám phá của biến Tuân thủ tự nguyện.22: Kết quả phân tích nhân tố khám phá của biến Tuân thủ thuế .23: Kết quả phân tích nhân tố khám phá đồng thời các biến .24: Kết quả tải về các nhân tố sau khi xoay các ma trận .25: Bảng phân tích hồi quy các biến độc lập với biến tuân thủ thuế bắt buộc .26: Bảng phân tích hồi quy các biến độc lập với biến tuân thủ thuế tự nguyện .27: Bảng phân tích hồi quy biến tuân thủ thuế với biến tuân thủ thuế tự nguyện .28: Bảng phân tích hồi quy biến tuân thủ thuế với biến tuân thủ thuế bắt buộc .29: Bảng phân tích mức độ phù hợp của mô hình thông qua phân tích ANOVA.30: Bảng phân tích mức độ phù hợp của mô hình thông qua phân tích ANOVA .31: Bảng phân tích mức độ phù hợp của mô hình thông qua phân tích ANOVA .32: Bảng phân tích mức độ phù hợp của mô hình thông qua phân tích ANOVA. 106 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii Bảng 4.33: Bảng phân tích hiện tượng đa cộng tuyến của các biến nghiên cứu .34: Bảng phân tích hiện tượng đa cộng tuyến của các biến nghiên cứu .35: Bảng phân tích hiện tượng đa cộng tuyến của các biến nghiên cứu .36: Bảng phân tích hiện tượng đa cộng tuyến của các biến nghiên cứu .37: Bảng phân tích mức độ phù hợp của mô hình thông qua phân tích ANOVA .38: Bảng phân tích hiện tượng đa cộng tuyến của các biến nghiên cứu .39: Bảng phân tích mức độ phù hợp của mô hình thông qua phân tích ANOVA .40: Bảng phân tích hiện tượng đa cộng tuyến của các biến nghiên cứu .41: Bảng phân tích mức độ phù hợp của mô hình thông qua phân tích ANOVA .42: Bảng phân tích mức độ phù hợp của mô hình thông qua phân tích ANOVA .43: Bảng phân tích mức độ phù hợp của mô hình thông qua phân tích ANOVA .44: Bảng phân tích mức độ phù hợp của mô hình thông qua phân tích ANOVA .45: Kết quả ước lượng hồi quy giữa các biến quan sát trong từng biến tiềm ẩn .46: Bảng kết quả sự phù hợp của mô hình nghiên cứu với dữ liệu thực tế sau khi móc nối e3 và e5 .47: Kết quả ước lượng hồi quy giữa các biến quan sát trong từng biến tiềm ẩn sau khi móc nối e3 và e5 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Mỹ Linh (2019). Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-cac-nhan-to-anh-huong-den-tuan-thu-thue-cua-doanh-nghiep-viet-nam-nghien-cuu-truong-hop-thanh-pho-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của doanh nghiệp việt nam nghiên cứu trường hợp thành phố hà nội. Xem tóm tắt và tải về tại Lua
Luận án "Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.