Luận án nhân tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng tại công ty kiểm toán độc lập Việt Nam - Nghiên cứu tại các công ty kiểm toán lớn tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố tác động quyết định duy trì khách hàng tại doanh nghiệp kiểm toán độc lập Việt Nam.

Chuyên ngành
Kế toán
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

260

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nhân tố ảnh hưởng duy trì khách hàng kiểm toán
Số trang:
260 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kế toán
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nhân tố ảnh hưởng duy trì khách hàng kiểm toán

Luận án tập trung vào các nhân tố quyết định duy trì khách hàng tại các công ty kiểm toán Việt Nam. Duy trì khách hàng là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của bất kỳ công ty nào, đặc biệt trong ngành kiểm toán. Một công ty kiểm toán giữ chân khách hàng hiệu quả sẽ có doanh thu ổn định, giảm chi phí tìm kiếm khách hàng mới. Công ty còn xây dựng được mối quan hệ tin cậy dài hạn. Uy tín thương hiệu tăng cường đáng kể. Giữ chân khách hàng cũng cho phép công ty hiểu sâu hơn về hoạt động kinh doanh của khách hàng. Điều này giúp nâng cao chất lượng dịch vụ kiểm toán. Giảm thiểu rủi ro kiểm toán cũng là một lợi ích quan trọng. Nhận diện và quản lý các nhân tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về động lực thúc đẩy khách hàng tiếp tục sử dụng dịch vụ kiểm toán.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng duy trì khách hàng

Duy trì khách hàng trong lĩnh vực kiểm toán là việc đảm bảo khách hàng tiếp tục sử dụng dịch vụ của công ty kiểm toán qua các kỳ. Quyết định duy trì khách hàng không chỉ là vấn đề tài chính. Nó liên quan đến việc xây dựng lòng tin, sự hài lòng và giá trị cảm nhận của khách hàng. Công ty kiểm toán đạt được nhiều lợi ích từ việc duy trì khách hàng hiện có. Lợi ích bao gồm dòng doanh thu ổn định, giảm chi phí tiếp thị và bán hàng. Khách hàng trung thành thường ít nhạy cảm với giá hơn. Họ cũng có khả năng giới thiệu khách hàng mới. Duy trì khách hàng giúp công ty kiểm toán xây dựng kiến thức sâu rộng về ngành nghề và hoạt động của khách hàng. Điều này nâng cao hiệu quả và chất lượng của các cuộc kiểm toán sau này. Việc này cũng giảm thiểu rủi ro kinh doanh cho cả công ty kiểm toán và khách hàng. Một cơ sở khách hàng ổn định còn củng cố uy tín và vị thế của công ty trên thị trường. Ngược lại, tỷ lệ duy trì khách hàng thấp có thể báo hiệu vấn đề về chất lượng dịch vụ hoặc quản lý. Các công ty kiểm toán cần đầu tư vào việc hiểu và đáp ứng nhu cầu của khách hàng hiện tại để đảm bảo sự phát triển lâu dài. Đây là chiến lược kinh doanh thiết yếu.

1.2. Các nhóm nhân tố ảnh hưởng quyết định duy trì

Các yếu tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng rất đa dạng. Luận án phân loại các nhân tố này thành nhiều nhóm chính. Nhóm đầu tiên là các yếu tố liên quan đến rủi ro. Rủi ro kiểm toán và rủi ro kinh doanh của khách hàng ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định duy trì. Công ty kiểm toán đánh giá mức độ rủi ro để đưa ra quyết định hợp lý. Rủi ro kinh doanh của chính công ty kiểm toán cũng được cân nhắc. Nhóm tiếp theo là các đặc điểm về ban quản trị của khách hàng. Tính minh bạch, đạo đức và năng lực của ban quản trị đóng vai trò quan trọng. Mức độ chuyên ngành của công ty kiểm toán cũng là một nhân tố ảnh hưởng đáng kể. Khách hàng thường ưu tiên các công ty có chuyên môn sâu trong lĩnh vực của họ. Giá phí kiểm toán là một yếu tố tài chính không thể bỏ qua. Mức phí hợp lý, cạnh tranh và tương xứng với chất lượng dịch vụ sẽ khuyến khích duy trì. Ngoài ra, các yếu tố khác như chất lượng dịch vụ, mối quan hệ cá nhân và sự tuân thủ chuẩn mực kiểm toán quốc tế cũng góp phần vào quyết định này. Việc xem xét tổng thể các nhân tố giúp công ty kiểm toán xây dựng chiến lược duy trì khách hàng hiệu quả. Luận án đi sâu phân tích từng nhóm nhân tố này. Các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam cũng được đề cập.

II. Cơ sở lý thuyết duy trì khách hàng kiểm toán hiệu quả

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng vững chắc của các lý thuyết kinh tế và quản trị. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích cho việc hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định duy trì khách hàng trong ngành kiểm toán. Việc áp dụng các lý thuyết giúp giải thích hành vi của cả công ty kiểm toán và khách hàng. Lý thuyết ra quyết định cung cấp cái nhìn về quá trình lựa chọn của các bên. Lý thuyết quản trị rủi ro giải thích cách các rủi ro được đánh giá và ứng phó. Các lý thuyết về động lực và lựa chọn hợp lý bổ sung thêm góc độ về lợi ích và sự khuyến khích. Việc tích hợp nhiều lý thuyết tạo nên một mô hình nghiên cứu toàn diện. Nó giúp lý giải sâu sắc hơn các mối quan hệ phức tạp giữa các nhân tố. Mô hình cũng đưa ra dự đoán về hành vi duy trì khách hàng. Các lý thuyết này không chỉ giúp định hình giả thuyết nghiên cứu. Chúng còn cung cấp cơ sở để giải thích kết quả và đưa ra hàm ý thực tiễn. Nền tảng lý thuyết vững chắc đảm bảo tính khoa học và giá trị của luận án.

2.1. Lý thuyết ra quyết định và quản trị rủi ro

Lý thuyết ra quyết định là nền tảng cốt lõi của nghiên cứu này. Nó cho rằng các công ty kiểm toán và khách hàng đều đưa ra quyết định dựa trên việc đánh giá thông tin sẵn có. Các bên cân nhắc lợi ích và chi phí dự kiến từ việc duy trì hoặc thay đổi mối quan hệ. Công ty kiểm toán sẽ quyết định duy trì khách hàng nếu nhận thấy lợi ích vượt trội so với rủi ro và chi phí. Khách hàng cũng đưa ra quyết định tương tự dựa trên giá trị cảm nhận từ dịch vụ kiểm toán. Bên cạnh đó, lý thuyết quản trị rủi ro đóng vai trò quan trọng. Trong ngành kiểm toán, rủi ro là yếu tố then chốt. Công ty kiểm toán phải nhận diện, đánh giá và quản lý rủi ro kiểm toán, rủi ro kinh doanh của khách hàng. Rủi ro kinh doanh của công ty kiểm toán cũng được tính đến. Việc kiểm soát rủi ro hiệu quả giúp bảo vệ uy tín và nguồn lực của công ty. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng cung cấp dịch vụ chất lượng. Quyết định duy trì khách hàng thường được đưa ra sau khi đã thực hiện quy trình đánh giá rủi ro nghiêm ngặt. Các chuẩn mực kiểm toán quốc tế và Việt Nam đều nhấn mạnh tầm quan trọng của quản trị rủi ro. Việc tích hợp hai lý thuyết này giúp hiểu rõ hơn quá trình ra quyết định của các công ty kiểm toán trong việc duy trì khách hàng cho dịch vụ kiểm toán báo cáo tài chính.

2.2. Lý thuyết động lực và lựa chọn hợp lý

Lý thuyết động lực giải thích các yếu tố thúc đẩy hành vi của tổ chức. Đối với công ty kiểm toán, động lực duy trì khách hàng bao gồm tối đa hóa lợi nhuận, xây dựng thương hiệu và mở rộng thị phần. Sự ổn định doanh thu từ khách hàng hiện có là một động lực mạnh mẽ. Khách hàng cũng có động lực riêng. Họ tìm kiếm chất lượng dịch vụ cao, độ tin cậy và sự phù hợp về giá phí kiểm toán. Sự phù hợp này đảm bảo báo cáo tài chính được kiểm toán chính xác. Lý thuyết lựa chọn hợp lý bổ sung thêm góc độ rằng các bên ra quyết định dựa trên việc tối đa hóa lợi ích cá nhân hoặc tổ chức. Công ty kiểm toán sẽ lựa chọn duy trì khách hàng nếu việc đó mang lại giá trị kinh tế hoặc chiến lược lớn hơn. Khách hàng sẽ tiếp tục sử dụng dịch vụ nếu họ tin rằng đây là lựa chọn tốt nhất. Lựa chọn hợp lý cũng xem xét các yếu tố như chi phí chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ, uy tín của công ty kiểm toán và sự phù hợp về mức độ chuyên ngành. Các lý thuyết này cùng nhau tạo nên một cái nhìn toàn diện. Chúng giúp giải thích tại sao một công ty kiểm toán lại quyết định duy trì một khách hàng nhất định. Các yếu tố như đặc điểm ban quản trị khách hàng và cấu trúc rủi ro cũng được phân tích dưới ánh sáng của các lý thuyết này.

III. Phương pháp nghiên cứu quyết định duy trì khách hàng

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp để đạt được mục tiêu toàn diện. Quy trình nghiên cứu được thiết kế cẩn thận, bao gồm cả giai đoạn định tính và định lượng. Giai đoạn định tính giúp khám phá và xác định các nhân tố ảnh hưởng một cách sâu sắc hơn. Giai đoạn định lượng kiểm định các giả thuyết đã được xây dựng. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả. Nó cũng giúp thu thập dữ liệu đa dạng từ nhiều nguồn khác nhau. Từ đó, mô hình nghiên cứu được xây dựng vững chắc. Việc áp dụng các kỹ thuật thống kê tiên tiến giúp phân tích dữ liệu hiệu quả. Luận án sử dụng dữ liệu từ các công ty kiểm toán tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào bối cảnh cụ thể của ngành kiểm toán Việt Nam. Điều này đảm bảo tính phù hợp và ứng dụng thực tiễn của các phát hiện. Quy trình nghiên cứu minh bạch và có cấu trúc. Nó là nền tảng cho các kết quả nghiên cứu đáng tin cậy. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố duy trì khách hàng.

3.1. Quy trình và thiết kế nghiên cứu tổng thể

Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc tổng quan các nghiên cứu trước đây trên thế giới và tại Việt Nam. Bước này giúp nhận diện khoảng trống kiến thức và định hình hướng nghiên cứu. Tiếp theo là giai đoạn nghiên cứu định tính. Giai đoạn này bao gồm phỏng vấn sâu các chuyên gia kiểm toán hàng đầu. Các chuyên gia cung cấp cái nhìn sâu sắc về các nhân tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng. Dựa trên kết quả định tính và tổng quan lý thuyết, một mô hình nghiên cứu sơ khởi được đề xuất. Các thang đo cho từng khái niệm nghiên cứu cũng được phát triển và điều chỉnh. Giai đoạn định lượng được triển khai sau đó. Nó liên quan đến việc thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn các kiểm toán viên và quản lý công ty kiểm toán. Các dữ liệu này được sử dụng để kiểm định mô hình nghiên cứu và các giả thuyết. Quy trình thiết kế nghiên cứu đảm bảo tính hợp lệ nội bộ và bên ngoài của các phát hiện. Nó cũng đáp ứng các yêu cầu khoa học cho một luận án tiến sĩ. Sự kết hợp giữa định tính và định lượng mang lại cái nhìn toàn diện.

3.2. Thu thập dữ liệu và phân tích định lượng

Dữ liệu cho nghiên cứu định lượng được thu thập thông qua bảng hỏi. Bảng hỏi được thiết kế dựa trên kết quả nghiên cứu định tính và các thang đo đã phát triển. Đối tượng khảo sát là các kiểm toán viên và quản lý cấp cao tại các công ty kiểm toán Việt Nam. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất được sử dụng, cụ thể là chọn mẫu thuận tiện và chọn mẫu có mục đích. Quy mô mẫu được tính toán để đảm bảo tính đại diện và khả năng khái quát hóa của kết quả. Quá trình thu thập dữ liệu được thực hiện cẩn trọng. Nó đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của thông tin. Sau khi thu thập, dữ liệu được làm sạch và mã hóa. Các bước phân tích dữ liệu bao gồm thống kê mô tả để hiểu đặc điểm mẫu. Sau đó, các kỹ thuật phân tích thống kê nâng cao được áp dụng. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được sử dụng để kiểm định mô hình đo lường. Tiếp theo là phân tích hồi quy đa biến (ví dụ, mô hình cấu trúc tuyến tính SEM) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Các phần mềm thống kê chuyên dụng được sử dụng để thực hiện các phân tích này. Kết quả phân tích định lượng cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Nó đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định duy trì khách hàng.

IV. Kết quả nghiên cứu các yếu tố duy trì khách hàng

Kết quả nghiên cứu đã làm sáng tỏ các nhân tố chính ảnh hưởng đến quyết định duy trì khách hàng tại công ty kiểm toán Việt Nam. Sau giai đoạn nghiên cứu định tính, mô hình nghiên cứu chính thức được xây dựng với các giả thuyết rõ ràng. Mô hình này bao gồm các biến độc lập như rủi ro kiểm toán, rủi ro kinh doanh của khách hàng, đặc điểm ban quản trị khách hàng, mức độ chuyên ngành của công ty kiểm toán và giá phí kiểm toán. Biến phụ thuộc là quyết định duy trì khách hàng. Phân tích định lượng được thực hiện trên một mẫu lớn các kiểm toán viên. Kết quả hồi quy cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa các biến. Một số giả thuyết được hỗ trợ, trong khi số khác thì không. Các phát hiện này có giá trị quan trọng cho cả lý thuyết và thực tiễn. Chúng giúp các công ty kiểm toán hiểu rõ hơn về những gì khách hàng thực sự quan tâm. Từ đó, họ có thể điều chỉnh chiến lược để nâng cao tỷ lệ duy trì. Luận án cũng trình bày kết quả kiểm định mô hình với các thông số thay thế, đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Việc bàn luận kết quả được thực hiện chi tiết, liên kết với các nghiên cứu trước và cơ sở lý thuyết.

4.1. Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết

Mô hình nghiên cứu chính thức được phát triển dựa trên tổng quan lý thuyết và kết quả nghiên cứu định tính. Mô hình này tập trung vào các mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp giữa các nhân tố. Các giả thuyết nghiên cứu được hình thành dựa trên các mối quan hệ này. Giả thuyết về rủi ro kiểm toán dự đoán rằng mức độ rủi ro kiểm toán cao sẽ làm giảm khả năng duy trì khách hàng. Tương tự, rủi ro kinh doanh của khách hàng cao cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực. Về ban quản trị của khách hàng, giả thuyết cho rằng một ban quản trị uy tín và minh bạch sẽ tăng cường quyết định duy trì. Mức độ chuyên ngành của công ty kiểm toán được kỳ vọng có tác động tích cực. Khách hàng thường tin tưởng vào năng lực của công ty kiểm toán chuyên sâu. Giả thuyết về giá phí kiểm toán cũng được đưa ra, xem xét mối quan hệ giữa mức phí và sự duy trì. Ngoài ra, nghiên cứu còn xem xét các biến kiểm soát để đảm bảo tính chính xác của mô hình. Mô hình và các giả thuyết này là trọng tâm của phân tích định lượng. Chúng cung cấp khung để đánh giá tác động cụ thể của từng nhân tố.

4.2. Phân tích định lượng và bàn luận kết quả

Kết quả phân tích định lượng chỉ ra nhiều phát hiện quan trọng. Một số nhân tố có tác động đáng kể đến quyết định duy trì khách hàng. Ví dụ, rủi ro kiểm toán và rủi ro kinh doanh của khách hàng được tìm thấy có mối quan hệ nghịch biến với quyết định duy trì. Điều này có nghĩa là khi rủi ro tăng, khả năng khách hàng tiếp tục sử dụng dịch vụ kiểm toán giảm. Đặc điểm ban quản trị của khách hàng, đặc biệt là tính liêm chính và năng lực, có tác động tích cực đáng kể. Mức độ chuyên ngành của công ty kiểm toán cũng là một yếu tố thúc đẩy việc duy trì khách hàng. Khách hàng có xu hướng gắn bó với các công ty có chuyên môn sâu trong ngành của họ. Về giá phí kiểm toán, kết quả cho thấy mức phí hợp lý, cạnh tranh nhưng cũng phản ánh chất lượng dịch vụ là quan trọng. Việc bàn luận kết quả được thực hiện kỹ lưỡng. Nó so sánh các phát hiện với các nghiên cứu quốc tế và Việt Nam trước đây. Nghiên cứu cũng giải thích những khác biệt hoặc sự tương đồng. Các kết quả này cung cấp một cái nhìn sâu sắc. Nó giúp các công ty kiểm toán Việt Nam hiểu rõ hơn về các động lực duy trì khách hàng của họ. Điều này hỗ trợ việc ra quyết định chiến lược hiệu quả.

V. Hàm ý thực tiễn và đóng góp duy trì khách hàng

Luận án không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về lý thuyết. Nó còn đưa ra nhiều hàm ý thực tiễn có giá trị cho ngành kiểm toán Việt Nam. Các phát hiện giúp công ty kiểm toán xây dựng chiến lược duy trì khách hàng hiệu quả hơn. Các khuyến nghị cũng hướng tới các hội nghề nghiệp. Nghiên cứu đóng góp đáng kể vào kho tàng tri thức về quản trị mối quan hệ khách hàng trong lĩnh vực kiểm toán. Đặc biệt, nó tập trung vào bối cảnh kinh tế và văn hóa đặc thù của Việt Nam. Đây là điểm khác biệt so với các nghiên cứu quốc tế. Luận án cũng thừa nhận những hạn chế của mình. Từ đó, nó gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo. Việc này giúp mở rộng hiểu biết và giải quyết các vấn đề chưa được khám phá. Tổng thể, công trình này là một nguồn tham khảo quý giá. Nó dành cho các nhà nghiên cứu, quản lý công ty kiểm toán và các nhà hoạch định chính sách.

5.1. Hàm ý đối với công ty kiểm toán và hội nghề nghiệp

Đối với các công ty kiểm toán, luận án đưa ra nhiều khuyến nghị cụ thể. Các công ty nên tập trung vào việc quản lý rủi ro kiểm toán và rủi ro kinh doanh của khách hàng một cách chủ động. Việc này bao gồm việc đánh giá khách hàng kỹ lưỡng trước khi chấp nhận và duy trì. Nâng cao chất lượng đội ngũ kiểm toán viên chuyên ngành cũng là yếu tố then chốt. Công ty cần đầu tư vào đào tạo để nâng cao mức độ chuyên ngành. Việc xây dựng mối quan hệ tốt với ban quản trị khách hàng cũng rất quan trọng. Mối quan hệ dựa trên sự tin cậy và minh bạch sẽ thúc đẩy quyết định duy trì. Các công ty nên xem xét lại chính sách giá phí kiểm toán. Mức phí cần cân bằng giữa khả năng cạnh tranh và giá trị dịch vụ cung cấp. Đối với các hội nghề nghiệp, nghiên cứu gợi ý việc cập nhật và ban hành các chuẩn mực kiểm toán. Các quy định về chấp nhận và duy trì khách hàng cần được xem xét. Việc này nhằm hỗ trợ các công ty kiểm toán quản lý rủi ro tốt hơn. Hội nghề nghiệp có thể tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu. Điều này giúp nâng cao năng lực cho các kiểm toán viên. Các hội nghề nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và hỗ trợ sự phát triển bền vững của ngành kiểm toán Việt Nam.

5.2. Đóng góp khoa học và hướng nghiên cứu tiếp theo

Luận án có những đóng góp đáng kể về mặt lý thuyết và thực tiễn. Về lý thuyết, nghiên cứu đã phát triển một mô hình toàn diện về các nhân tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng tại công ty kiểm toán Việt Nam. Nó tích hợp thành công nhiều lý thuyết nền tảng. Mô hình cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của công ty kiểm toán và khách hàng. Về thực tiễn, các kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Chúng giúp các công ty kiểm toán Việt Nam hiểu rõ hơn về các động lực và rào cản trong việc duy trì khách hàng. Các khuyến nghị thực tiễn giúp cải thiện chiến lược quản trị mối quan hệ khách hàng. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng có một số hạn chế. Phạm vi mẫu có thể chưa đại diện hoàn toàn cho tất cả các loại hình công ty kiểm toán tại Việt Nam. Việc thu thập dữ liệu chỉ trong một thời điểm nhất định cũng là một hạn chế. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mẫu nghiên cứu. Việc này bao gồm khảo sát các công ty kiểm toán nhỏ hơn hoặc các khu vực địa lý khác. Nghiên cứu tương lai có thể xem xét thêm các biến trung gian hoặc điều tiết. Ví dụ, vai trò của công nghệ hoặc sự thay đổi trong môi trường pháp lý. Nghiên cứu dọc (longitudinal study) cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về sự thay đổi của các nhân tố theo thời gian.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định duy trình khách hàng tại các công ty kiểm toán độc lập việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (260 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

GI O V OT O TRƢỜNG I HỌ KINH T TP HỒ H MINH ------------- TRẦN THỊ THU PHƢỜNG C NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG N QUY T ỊNH DUY TRÌ KH H H NG T I ÔNG TY KIỂM TO N LẬP VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HCM - 2022 GI O V OT O TRƢỜNG I HỌ KINH T TP HỒ H MINH ------------- TRẦN THỊ THU PHƢỜNG C NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG N QUY T ỊNH DUY TRÌ KH H H NG T I ÔNG TY KIỂM TO N LẬP VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1 PGS TS Trần Thị Giang Tân 2 PGS TS Trần Phƣớc TP. HCM – Năm 2022 i LỜI AM OAN Tôi cam đoan luận án là do tôi thực hiện, dƣới sự hƣớng dẫn của PGS.TS Trần Thị Giang Tân và PGS.TS Trần Phƣớc. Trong luận án, tôi không sao chép bất kỳ công trình nghiên cứu nào, ngoại trừ những tham khảo từ những nghiên cứu trƣớc đã đƣợc trích dẫn trong luận án.

HCM, ngày tháng năm 2022 Tác giả Trần Thị Thu Phƣờng ii LỜI ẢM ƠN Trải qua một thời gian dài, đến nay, tôi đã hoàn thành luận án nhờ sự giúp đỡ của thầy, cô. Tôi cám ơn tất cả quý thầy, cô.TS Trần Thị Giang Tân. Nhờ sự tận tâm hƣớng dẫn của cô, tôi đã học đƣợc nhiều điều và đã hoàn thành luận án.TS Trần Phƣớc. Thầy đã hƣớng dẫn, góp ý, hỗ trợ cho tôi thực hiện và hoàn thành LA.

Tôi cám ơn Viện đào tạo và quý thầy, cô Trƣờng ĐHKT TP.HCM đã giảng dạy, giúp đỡ, hỗ trợ cho tôi thực hiện luận án. Tôi cám ơn Trƣờng Đại Học Tài Chính – Kế toán và Ban lãnh đạo Khoa Kế Toán - Kiểm Toán đã tạo điều kiện để tôi thực hiện luận án. Sau cùng, tôi cám ơn gia đình của tôi. Gia đình đã cho tôi sự động viên giúp tôi vƣợt qua những khó khăn và hoàn thành luận án này.

HCM ngày tháng năm 2022 Tác giả iii M L LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG.

ix DANH MỤC HÌNH. xiii CHƢƠNG MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu.

Đối tƣợng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Kết cấu luận án .7 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƢỚC.

Tổng quan các nghiên cứu trƣớc trên thế giới về các nhân tố ảnh hƣởng đến quyết định chấp nhận, duy trì khách hàng. Tổng quan các nghiên cứu chung về chấp nhận và duy trì khách hàng. Tổng quan các nghiên cứu về duy trì khách hàng. Nhận xét về các nghiên cứu trƣớc trên thế giới liên quan đến duy trì khách hàng.

Các nghiên cứu trong nƣớc. Kết quả đạt đƣợc của các nghiên cứu trƣớc và khoảng trống nghiên cứu. Những kết quả đạt đƣợc của các nghiên cứu trƣớc và những vấn đề cần đƣợc tiếp tục nghiên cứu. Định hƣớng nghiên cứu.

32 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1.33 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Một số khái niệm nền tảng. Quyết định chấp nhận và duy trì khách hàng. Rủi ro kiểm toán.

Rủi ro kinh doanh của khách hàng. Rủi ro kinh doanh của công ty kiểm toán. Ban quản trị của khách hàng. Mức độ chuyên ngành của công ty kiểm toán.

Giá phí kiểm toán. Các quy định về chấp nhận, duy trì khách hàng trong kiểm toán báo cáo tài chính. Chuẩn mực kiểm toán quốc tế. Chuẩn mực kiểm toán và các quy định của Việt Nam.

Các lý thuyết nền tảng. Lý thuyết ra quyết định. Lý thuyết quản trị rủi ro (Risk Management theory). Các lý thuyết về động lực.

Lý thuyết lựa chọn hợp lý .5 Lý thuyết cân bằng về đạo đức khi ra quyết định. Mô hình nghiên cứu sơ khởi. 61 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2.64 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp và quy trình nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Thang đo các khái niệm nghiên cứu ban đầu. Quyết định duy trì khách hàng.

Rủi ro kiểm toán. Rủi ro kinh doanh của khách hàng. Rủi ro kinh doanh của công ty kiểm toán. Đặc điểm Ban quản trị của khách hàng.

Mức độ chuyên ngành của công ty kiểm toán. Giá phí kiểm toán. Biến kiểm soát. Nghiên cứu định tính.

Quy trình thiết kế nghiên cứu định tính. Phỏng vấn chuyên gia. Nghiên cứu định lƣợng. Quy trình thiết kế nghiên cứu định lƣợng.

Phƣơng pháp thu thập dữ liệu. Quy mô mẫu và phƣơng pháp chọn mẫu. Các bƣớc phân tích dữ liệu. 84 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3.89 vi CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Kết quả nghiên cứu định tính. Mô hình nghiên cứu chính thức và các giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu chính thức. Các giả thuyết nghiên cứu.

Đo lƣờng các biến trong mô hình nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu định lƣợng. Mô tả mẫu nghiên cứu. Kết quả kiểm định mô hình đo lƣờng hành vi điều chỉnh lợi nhuận.

Kết quả hồi quy mô hình nghiên cứu .4 Kết quả hồi quy mô hình nghiên cứu với thông số thay thế. Tổng hợp và bàn luận kết quả. Tổng hợp kết quả mô hình nghiên cứu. Bàn luận kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

138 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4.143 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN, HÀM Ý VÀ HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. Đóng góp của luận án. Đóng góp về lý thuyết. Đóng góp về thực tiễn:.

Một số hàm ý. Đối với công ty kiểm toán. Đối với Hội nghề nghiệp. Hạn chế và hƣớng nghiên cứu tiếp theo.

152 vii KẾT LUẬN CHƢƠNG 5.153 DANH MỤC CÔNG TRÌNH TÁC GIẢ .1 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .13 viii ANH M TỪ VI T TẮT h h vi t đầy đủ bằng h vi t đầy đủ bằng vi t tắt ti ng Anh ti ng Việt BCTC - Báo cáo tài chính BCTN - Báo cáo thƣờng niên CNKH Chấp nhận khách hàng CTKT - Công ty kiểm toán DTKH - Duy trì khách hàng ĐCLN - Điều chỉnh lợi nhuận HĐLT - Hoạt động liên tục HNX Hanoi Stock Exchange Sàn giao dịch Chứng khoán Hà Nội HOSE Ho Chi Minh Stock Sàn giao dịch Chứng khoán Hồ Chí Exchange Minh KTV - Kiểm toán viên NC - Nghiên cứu NQL - Ngƣời quản lý PCA Principal Component Phân tích thành phần chính Analysis RRKD - Rủi ro kinh doanh RRKT - Rủi ro kiểm toán YKCNTP - Ý kiến chấp nhận toàn phần YKKT - Ý kiến kiểm toán VN - Việt Nam VietNam Standard on Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA Auditing VSQC1 VietNam Standard on Chuẩn mực kiểm soát chất lƣợng số Quality Control 1 1 ix ANH M ẢNG ẢNG N I UNG Trang Bảng 1.1 Tổng hợp các nhân tố ảnh hƣởng đến quyết định DTKH 27 Bảng 3.1 Đo lƣờng quyết định DTKH 70 Bảng 3.2 Các khái niệm đo lƣờng RRKT 71 Bảng 3.3 Khái niệm đo lƣờng RRKD của khách hàng 73 Bảng 3.4 Khái niệm đo lƣờng RRKD của CTKT 74 Bảng 3.5 Khái niệm đo lƣờng đặc điểm Ban quản trị của khách hàng 75 Bảng 3.6 Đo lƣờng các biến kiểm soát 77 Bảng 4.1 Kết quả tổng hợp cho từng câu hỏi nghiên cứu 97 Bảng 4.2 Thang đo các biến 108 Bảng 4.3 Bảng mô tả mẫu nghiên cứu 115 Bảng 4.4 Kết quả phân tích hồi quy OLS 116 Bảng 4.5 Mức độ giải thích của mô hình 116 Bảng 4.6 Mức độ phù hợp của mô hình 117 Bảng 4.7 Kiểm định phƣơng sai phần dƣ thay đổi 118 Bảng 4.8 Tổng hợp kết quả kiểm định OLS 118 Bảng 4.9 Bảng thống kê mô tả các biến trong mô hình 120 Bảng 4.10 Kết quả kiểm định Leverage 122 Bảng 4.11a Kết quả kiểm định mối liên hệ giữa MDOP và CON/DIS 123 Bảng 4.11b Kết quả kiểm định mối liên hệ giữa GCO và CON/DIS 124 x Bảng 4.11c Kết quả kiểm định mối liên hệ giữa INAU và CON/DIS 124 Bảng 4.12 Phân tích tƣơng quan Pearson 125 Bảng 4.13 Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến biến độc lập 128 Bảng 4.14 Kết quả kiểm tra mức độ phù hợp mô hình 129 Bảng 4.15 Kết quả tóm tắt của mô hình 129 Bảng 4.16 Kết quả hồi quy Logistic 130 Bảng 4.17 Tổng hợp xác suất xuất hiện của mô hình 135 Bảng 4.18 Kiểm tra Eigenvalue 137 Bảng 4.19 Hệ số tải – loading 137 Bảng 4.20 Thống kê mô tả RRKT 138 Bảng 4.21 Kết quả hồi quy mô hình với thông số thay thế 139 Bảng 4.22 Tổng hợp kết quả mô hình nghiên cứu 140 Bảng 4.23 Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết 144 xi ANH M HÌNH N I UNG Trang Hình 2.1 Mối quan hệ giữa các khái niệm trong quyết định DTKH 43 Hình 2.2 Hệ thống phân cấp nhu cầu của Maslow 59 Hình 2.3 Mô hình nghiên cứu sơ khởi 65 Hình 3.1 Quy trình nghiên cứu của luận án 69 Hình 3.2 Quy trình nghiên cứu định tính 77 Hình 3.3 Quy trình thiết kế nghiên cứu định lƣợng 83 Hình 4.1 Mô hình nghiên cứu chính thức 101 xii TÓM TẮT ề tài: Các nhân tố ảnh hƣởng đến quyết định DTKH tại các CTKT độc lập Việt Nam Tóm tắt: Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hƣởng đến quyết định duy trì khách hàng (DTKH) tại các Công ty kiểm toán (CTKT) độc lập Việt Nam (VN). Phƣơng pháp nghiên cứu hỗn hợp đƣợc sử dụng với mẫu nghiên cứu (NC) bao gồm 762 công ty niêm yết (CTNY) trên hai sàn chứng khoán VN (HOSE, HNX) đƣợc kiểm toán bởi các CTKT độc lập với tổng số 2.478 quan sát trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2019. Kết quả NC cho thấy có 04 nhóm nhân tố gồm rủi ro kiểm toán (RRKT), rủi ro kinh doanh (RRKD) của khách hàng, RRKD của CTKT, mức độ chuyên ngành của CTKT ảnh hƣởng tới quyết định DTKH. Trong đó, các nhân tố thuộc RRKT, rủi ro tài chính, khách hàng thƣờng xuyên thay đổi CTKT, tính chính trực của NQL khách hàng và mức độ chuyên ngành của CTKT có ảnh hƣởng ngƣợc chiều tới quyết định DTKH.

Khả năng thực hiện kiểm toán của CTKT có ảnh hƣởng cùng chiều tới quyết định DTKH. Dựa trên kết quả NC này, tác giả đề xuất các CTKT cần xem xét các yếu tố rủi ro này để đƣa ra quyết định DTKH phù hợp. Về phƣơng diện cơ quan chức năng tại VN nhƣ VACPA nên bổ sung hƣớng dẫn về CN, DTKH bên cạnh các nhân tố đã đề cập trong chuẩn mực kiểm toán. Từ khóa: Quyết định duy trì khách hàng, rủi ro kiểm toán, rủi ro kinh doanh, mức độ chuyên ngành của công ty kiểm toán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Thu Phường (2022). Luận án nhân tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng tại công ty kiểm toán Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-cac-nhan-to-anh-huong-den-quyet-dinh-duy-trinh-khach-hang-tai-cac-cong-ty-kiem-toan-doc-lap-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nhân tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng tại công ty kiểm toán Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố tác động quyết định duy trì khách hàng tại doanh nghiệp kiểm toán độc lập Việt Nam.

Luận án "Luận án nhân tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng tại công ty kiểm toán Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án nhân tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng tại công ty kiểm toán Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án nhân tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng tại công ty kiểm toán Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án nhân tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng tại công ty kiểm toán Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nhân tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng tại công ty kiểm toán Việt Nam" có 260 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nhân tố ảnh hưởng quyết định duy trì khách hàng tại công ty kiểm toán Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter