Luận án tiến sĩ các mô hình kinh tế lượng đánh giá tác động của hạ tầng giao thô
Luận án: Luận án tiến sĩ các mô hình kinh tế lượng đánh giá tác động của hạ tầng giao thông vận tải đến phát triển kinh tế tại việt nam. Xem tóm tắt và tải về t
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
138
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu kinh tế lượng về hạ tầng giao thông
- Số trang:
- 138 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế học
- Tác giả:
- Lê Thị Quỳnh Nhung
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu kinh tế lượng về hạ tầng giao thông
Luận án tập trung nghiên cứu tác động của hạ tầng giao thông vận tải đến phát triển kinh tế Việt Nam. Nghiên cứu này sử dụng các mô hình kinh tế lượng để định lượng mối quan hệ phức tạp này. Khung lý thuyết về tăng trưởng kinh tế được xem xét kỹ lưỡng. Các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế được xác định. Hạ tầng giao thông vận tải đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế. Các đặc điểm của hạ tầng giao thông cũng được phân tích. Từ đó, luận án xây dựng một cơ sở vững chắc cho phân tích định lượng. Tổng quan các nghiên cứu trước đây về hạ tầng giao thông và tăng trưởng kinh tế được thực hiện. Các công trình trong nước và quốc tế đều được điểm lại. Nhược điểm và khoảng trống của các nghiên cứu hiện có được chỉ ra. Luận án đặt mục tiêu đóng góp vào kho tàng kiến thức hiện có. Phương pháp đánh giá tác động hiệu quả là trọng tâm. Mục tiêu chính là đưa ra bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Bằng chứng này hỗ trợ hoạch định chính sách phát triển hạ tầng. Các phương pháp kinh tế lượng ứng dụng được lựa chọn cẩn thận. Luận án cam kết đưa ra kết quả phân tích đáng tin cậy. Kết quả này phản ánh đúng thực tiễn tại Việt Nam.
1.1. Cơ sở lý luận về tăng trưởng và hạ tầng
Luận án trình bày chi tiết các khái niệm cơ bản về tăng trưởng kinh tế. Vốn đầu tư được xem xét như một nhân tố then chốt. Hạ tầng giao thông vận tải được định nghĩa rõ ràng. Các đặc điểm riêng biệt của hạ tầng giao thông được phân tích. Các nhân tố tác động đến tăng trưởng kinh tế được nhận diện. Đây là nền tảng cho việc xây dựng mô hình. Khung lý thuyết vững chắc đảm bảo tính khoa học của nghiên cứu. Các mối liên hệ giữa hạ tầng và kinh tế được làm rõ.
1.2. Tổng quan các nghiên cứu đánh giá tác động
Một cái nhìn tổng thể về các công trình nghiên cứu trước đó được cung cấp. Các nghiên cứu đánh giá tác động của hạ tầng giao thông đến tăng trưởng kinh tế được tổng hợp. Từ đó, những phương pháp tiếp cận khác nhau được xem xét. Luận án phân tích các hạn chế của các nghiên cứu đã công bố. Khoảng trống trong nghiên cứu hiện tại được nhận diện. Đây là cơ sở để luận án đưa ra đóng góp mới. Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu và phương pháp phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
1.3. Khung phân tích và mục tiêu nghiên cứu
Luận án xây dựng khung phân tích khoa học. Khung này giúp định hướng toàn bộ quá trình nghiên cứu. Mục tiêu chính là đánh giá tác động của hạ tầng giao thông. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào tác động đến tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam. Các mô hình kinh tế lượng được lựa chọn để đạt được mục tiêu này. Luận án đề xuất các phương pháp phân tích định lượng tiên tiến. Mục tiêu bao gồm cả việc đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể.
II.Thực trạng Hạ tầng Giao thông Việt Nam 2010 2017
Giai đoạn 2010-2017 chứng kiến nhiều thay đổi trong bối cảnh kinh tế Việt Nam. Các chính sách phát triển hạ tầng giao thông vận tải được ban hành. Luận án phân tích sâu sắc thực trạng chung của hạ tầng giao thông. Điều này bao gồm mạng lưới đường bộ, đường sắt, đường thủy và hàng không. Vốn đầu tư cho phát triển hạ tầng giao thông là yếu tố quan trọng. Nguồn vốn này đến từ nhiều kênh khác nhau. Thực trạng về vốn đầu tư được phân tích chi tiết. Đặc biệt, hạ tầng đường cao tốc tại Việt Nam được khảo sát kỹ lưỡng. Sự phát triển của đường cao tốc có ý nghĩa chiến lược. Luận án cũng thực hiện phân tích thống kê sơ bộ. Mối quan hệ giữa hạ tầng giao thông và tăng trưởng kinh tế được khám phá. Các dữ liệu được thu thập và xử lý cẩn thận. Việc này giúp cung cấp cái nhìn tổng quan. Từ đó, đặt nền móng cho các phân tích định lượng phức tạp hơn. Các dữ liệu về GRDP, mật độ đường, và vốn đầu tư được sử dụng. Phân tích định lượng sâu hơn được xây dựng dựa trên thực trạng này. Bối cảnh chính sách và thực trạng đầu tư là yếu tố nền tảng. Chúng định hình kết quả đánh giá tác động sau này.
2.1. Bối cảnh chính sách và sự phát triển
Việt Nam đã có nhiều chính sách quan trọng. Các chính sách này nhằm thúc đẩy phát triển hạ tầng giao thông vận tải. Luận án xem xét bối cảnh kinh tế vĩ mô trong giai đoạn 2010-2017. Các chương trình đầu tư công được phân tích. Vai trò của các dự án BOT cũng được đề cập. Sự thay đổi trong chính sách đầu tư ảnh hưởng đến hạ tầng. Mục tiêu là tạo ra mạng lưới giao thông hiện đại. Mạng lưới này hỗ trợ phát triển kinh tế nhanh và bền vững.
2.2. Thực trạng vốn đầu tư cho hạ tầng giao thông
Luận án khảo sát chi tiết về vốn đầu tư. Vốn đầu tư cho hạ tầng giao thông vận tải trong giai đoạn nghiên cứu được phân tích. Các nguồn vốn khác nhau được xem xét. Bao gồm vốn ngân sách nhà nước, vốn ODA, và vốn tư nhân. Cơ cấu và hiệu quả sử dụng vốn cũng được đánh giá. Thực trạng đầu tư phản ánh mức độ ưu tiên của chính phủ. Nó cũng thể hiện tiềm năng phát triển hạ tầng. Các số liệu cụ thể về vốn được trình bày rõ ràng.
2.3. Phân tích thống kê mối quan hệ sơ bộ
Luận án tiến hành phân tích thống kê mô tả. Mục đích là để làm rõ mối quan hệ ban đầu. Mối quan hệ giữa hạ tầng giao thông và tăng trưởng kinh tế được khám phá. Các chỉ số về hạ tầng giao thông được so sánh với GRDP. Phân tích này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó cũng giúp xác định các xu hướng tiềm năng. Từ đó, định hướng cho việc lựa chọn mô hình kinh tế lượng phù hợp. Phân tích ban đầu là bước quan trọng.
III.Phương pháp kinh tế lượng đánh giá tác động hiệu quả
Luận án áp dụng các phương pháp kinh tế lượng tiên tiến. Mục tiêu là đánh giá tác động của hạ tầng giao thông. Việc này nhằm đo lường chính xác hiệu quả đầu tư. Mô hình hồi quy dữ liệu bảng được sử dụng rộng rãi. Phương pháp này giúp kiểm soát các yếu tố không quan sát được. Các mô hình tác động cố định (FE) và tác động ngẫu nhiên (RE) được so sánh. Điều này đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Nghiên cứu cũng mở rộng sang mô hình hồi quy kinh tế lượng không gian. Điều này nhằm nắm bắt các hiệu ứng lan tỏa. Hiệu ứng lan tỏa giữa các địa phương là yếu tố quan trọng. Các phương pháp phân tích định lượng này giúp xử lý dữ liệu phức tạp. Dữ liệu bao gồm cả chuỗi thời gian và dữ liệu cắt ngang. Luận án cũng xem xét các kỹ thuật như phương pháp sai khác trong sai khác (DID). Mặc dù DID không phải trọng tâm, nó cung cấp góc nhìn về các can thiệp chính sách. Tương tự, ghép cặp điểm xu hướng (PSM) cũng là một kỹ thuật tiềm năng. PSM giúp giảm thiểu sai lệch lựa chọn. Biến công cụ (IV) cũng được cân nhắc để giải quyết vấn đề nội sinh. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là rất quan trọng. Nó đảm bảo tính tin cậy và khách quan của kết quả nghiên cứu. Luận án chú trọng việc sử dụng dữ liệu bảng. Điều này cho phép phân tích sâu hơn về sự thay đổi theo thời gian. Đồng thời, nó kiểm soát được sự khác biệt giữa các đơn vị.
3.1. Các mô hình hồi quy dữ liệu bảng cơ bản
Luận án sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng. Đây là công cụ mạnh mẽ để phân tích tác động. Các phương pháp Pooled OLS, Fixed Effect (FE) và Random Effect (RE) được áp dụng. Điều này giúp kiểm soát các đặc điểm riêng của từng tỉnh/thành phố. Các kiểm định Hausman được thực hiện để chọn mô hình phù hợp. Phân tích định lượng này mang lại kết quả đáng tin cậy. Nó giúp đánh giá mối quan hệ nhân quả. Dữ liệu bảng cung cấp thông tin phong phú cho phân tích.
3.2. Mô hình hồi quy kinh tế lượng không gian
Để nắm bắt hiệu ứng lan tỏa, mô hình kinh tế lượng không gian được triển khai. Các mô hình Spatial Autoregressive (SAR) và Spatial Error Model (SEM) được sử dụng. Chúng giúp phân tích tác động trực tiếp và gián tiếp. Hiệu ứng không gian có vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế vùng. Mô hình này giúp hiểu rõ hơn về mối liên kết giữa các địa phương. Điều này đặc biệt phù hợp với hạ tầng giao thông. Hạ tầng tạo ra sự kết nối và lan tỏa lợi ích.
3.3. Kỹ thuật phân tích định lượng tiên tiến khác
Luận án cũng xem xét các kỹ thuật phân tích định lượng khác. Điều này bao gồm các phương pháp như ghép cặp điểm xu hướng (PSM) hoặc biến công cụ (IV). Mặc dù không phải trọng tâm chính, chúng cung cấp góc nhìn đa chiều. Các phương pháp này giúp xử lý các vấn đề nội sinh. Chúng cũng giúp kiểm soát sai lệch lựa chọn. Việc áp dụng linh hoạt các công cụ kinh tế lượng ứng dụng là điểm mạnh của luận án.
IV.Phân tích tác động của vốn đầu tư giao thông
Luận án đi sâu vào phân tích tác động của vốn đầu tư cho giao thông. Các mô hình kinh tế lượng được sử dụng để định lượng tác động này. Nghiên cứu phân tích tác động chung của vốn đầu tư. Nó cũng đánh giá tác động của các loại hình vốn đầu tư khác nhau. Dữ liệu bảng được sử dụng để thực hiện phân tích này. Kết quả mô hình cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Bằng chứng này hỗ trợ các quyết định chính sách. Mô hình đánh giá tác động của vốn đầu tư cho giao thông được xây dựng. Các biến kiểm soát được đưa vào để đảm bảo tính chính xác. Phân tích này trả lời câu hỏi về hiệu quả của đầu tư. Nghiên cứu còn xem xét tác động của từng loại hình vốn đầu tư. Vốn ngân sách, vốn ODA, và vốn tư nhân có những ảnh hưởng khác nhau. Kết quả mô hình tác động của các loại hình vốn đầu tư được trình bày rõ ràng. Luận án sử dụng các kỹ thuật như hồi quy dữ liệu mảng. Các phương pháp này giúp kiểm soát các yếu tố không quan sát được. Từ đó, đưa ra cái nhìn toàn diện về vai trò của vốn. Đây là một phần quan trọng trong việc đánh giá chương trình đầu tư. Các kết quả cũng có thể được áp dụng trong phân tích chính sách. Các hàm ý chính sách về ưu tiên đầu tư được rút ra.
4.1. Tác động chung của vốn đầu tư giao thông
Luận án đánh giá tác động tổng thể của vốn đầu tư giao thông. Tác động này đối với tăng trưởng kinh tế của Việt Nam được định lượng. Các kết quả cho thấy mối liên hệ tích cực. Vốn đầu tư vào hạ tầng giao thông thúc đẩy tăng trưởng GRDP. Các mô hình hồi quy dữ liệu bảng được sử dụng để kiểm chứng. Kết quả này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó khẳng định tầm quan trọng của việc đầu tư cho giao thông.
4.2. Tác động của các loại hình vốn đầu tư khác nhau
Nghiên cứu phân tích sâu hơn về các loại hình vốn đầu tư. Vốn ngân sách, vốn ODA, và vốn tư nhân được đánh giá riêng biệt. Mỗi loại hình vốn có tác động khác nhau đến tăng trưởng kinh tế. Mô hình dữ liệu mảng và dữ liệu mảng không gian được áp dụng. Điều này giúp xác định hiệu quả của từng loại nguồn vốn. Phân tích này cung cấp thông tin giá trị cho các nhà hoạch định chính sách. Nó giúp tối ưu hóa cấu trúc vốn đầu tư.
4.3. Kết quả mô hình kinh tế lượng ứng dụng
Các kết quả từ mô hình kinh tế lượng ứng dụng được trình bày chi tiết. Điều này bao gồm các hệ số hồi quy, mức độ ý nghĩa thống kê. Các phân tích độ vững của mô hình cũng được thực hiện. Kết quả cho thấy sự đóng góp đáng kể của vốn đầu tư giao thông. Nó hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Các kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Bằng chứng này rất quan trọng cho việc đánh giá chính sách và chương trình đầu tư.
V.Đánh giá Tác động Đường cao tốc đến Phát triển kinh tế
Một trong những đóng góp nổi bật của luận án là đánh giá tác động của đường cao tốc. Đường cao tốc là loại hình hạ tầng giao thông hiện đại. Nó có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế. Luận án sử dụng mô hình dữ liệu mảng và mô hình dữ liệu mảng không gian. Mục tiêu là định lượng tác động của mật độ đường cao tốc. Nghiên cứu phân tích tác động này tại 63 tỉnh/thành phố của Việt Nam. Ngoài ra, luận án còn so sánh tác động theo các khu vực kinh tế. Điều này giúp hiểu rõ hơn về sự khác biệt vùng miền. Kết quả cho thấy đường cao tốc có tác động tích cực. Nó góp phần vào tăng trưởng kinh tế. Các phát hiện này rất hữu ích cho phân tích chính sách. Nó hỗ trợ việc lập kế hoạch phát triển hạ tầng trong tương lai. Các mô hình hồi quy kinh tế lượng được áp dụng một cách nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả. Luận án cũng đưa ra các hàm ý chính sách cụ thể. Hàm ý này dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Các hàm ý liên quan đến việc ưu tiên đầu tư. Nó cũng liên quan đến phân bổ nguồn lực cho hạ tầng đường cao tốc. Nghiên cứu này là một ví dụ điển hình về kinh tế lượng ứng dụng.
5.1. Tác động của mật độ đường cao tốc
Luận án tập trung đánh giá tác động của mật độ đường cao tốc. Mật độ đường cao tốc có vai trò quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế. Các mô hình dữ liệu mảng được sử dụng để phân tích. Kết quả cho thấy mối quan hệ tích cực và có ý nghĩa thống kê. Đường cao tốc giúp giảm chi phí vận tải, tăng cường kết nối. Điều này thúc đẩy thương mại và đầu tư. Phân tích định lượng này cung cấp cái nhìn sâu sắc.
5.2. So sánh tác động tại các khu vực kinh tế
Nghiên cứu tiến hành so sánh tác động của đường cao tốc. Các khu vực kinh tế khác nhau tại Việt Nam được phân tích. Điều này giúp làm rõ sự khác biệt trong hiệu quả đầu tư. Tác động có thể mạnh hơn ở các khu vực kinh tế trọng điểm. Nó cũng có thể khác biệt ở các khu vực nông thôn. Phân tích này cung cấp thông tin quan trọng. Nó hỗ trợ việc phân bổ nguồn lực hợp lý. Đây là một yếu tố then chốt trong phân tích chính sách.
5.3. Hàm ý chính sách từ phân tích đường cao tốc
Các kết quả từ phân tích đường cao tốc có nhiều hàm ý chính sách. Luận án đề xuất các khuyến nghị cụ thể. Khuyến nghị này liên quan đến việc ưu tiên phát triển hạ tầng đường cao tốc. Điều này đặc biệt quan trọng ở các vùng có tiềm năng tăng trưởng cao. Việc tiếp tục đầu tư vào mạng lưới đường cao tốc là cần thiết. Điều này nhằm duy trì đà phát triển kinh tế. Các khuyến nghị này hỗ trợ cho việc đánh giá chương trình hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (138 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- LÊ THỊ QUỲNH NHUNG CÁC MÔ HÌNH KINH TẾ LƯỢNG ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA HẠ TẦNG GIAO THÔNG VẬN TẢI ĐẾN PHÁT TRIỂN KINH TẾ TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- LÊ THỊ QUỲNH NHUNG CÁC MÔ HÌNH KINH TẾ LƯỢNG ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA HẠ TẦNG GIAO THÔNG VẬN TẢI ĐẾN PHÁT TRIỂN KINH TẾ TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: TOÁN KINH TẾ Mã số: 9310101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN THỊ QUỲNH LAN 2. TỐNG THÀNH TRUNG HÀ NỘI - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Lê Thị Quỳnh Nhung ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Nguyễn Thị Quỳnh Lan và TS. Tống Thành Trung, những người hướng dẫn khoa học đã tận tình hướng dẫn tác giả trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tác giả xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.Nguyễn Khắc Minh, GS.
Ngô Văn Thứ, PGS. Nguyễn Thị Minh, TS. Nguyễn Mạnh Thế cùng các thầy cô giáo khoa Toán Kinh tế Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã nhiệt tình giảng dạy, đưa ra các lời khuyên và hỗ trợ kịp thời tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn các thầy cô Viện đào tạo Sau Đại học Trường Kinh tế quốc dân đã tạo điều kiện giúp đỡ trong suốt quá trình học tập.
Xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám Đốc Học viện Ngân hàng cùng các thầy cô giáo trong Bộ môn Toán - Học viện Ngân hàng đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn các anh/chị cựu nghiên cứu sinh và các anh chị em K37 - Toán kinh tế đã động viên, chia sẻ kinh nghiệm trong suốt quá trình học tập. Cuối cùng, xin gửi lời cám ơn sâu sắc đến toàn thể gia đình đã luôn tin tưởng, đồng hành trong suốt thời gian dài học tập. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Lê Thị Quỳnh Nhung iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG BIỂU .vi DANH MỤC HÌNH VẼ. vii LỜI MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Một số khái niệm cơ bản về tăng trưởng kinh tế và vốn đầu tư. Một số khái niệm và đặc điểm chung về hạ tầng giao thông vận tải. Các nhân tố tác động đến tăng trưởng kinh tế.
Tổng quan nghiên cứu. Khung phân tích của luận án. Kết luận chương 1. 31 CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG HẠ TẦNG GIAO THÔNG VẬN TẢI VIỆT NAM TRONG GIAI ĐOẠN 2010 – 2017.
Bối cảnh kinh tế và các chính sách phát triển hạ tầng giao thông vận tải Việt Nam. Thực trạng chung về hạ tầng giao thông vận tải Việt Nam. Thực trạng về vốn đầu tư phát triển hạ tầng giao thông vận tải. Thực trạng hạ tầng đường cao tốc tại Việt Nam.
Phân tích thống kê về mối quan hệ giữa hạ tầng giao thông và tăng trưởng kinh tế. Kết luận chương 2. 60 CHƯƠNG 3 TÁC ĐỘNG CỦA HẠ TẦNG GIAO THÔNG VẬN TẢI TỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ. Phương pháp phân tích.
Mô hình hồi quy dữ liệu mảng cơ bản. Mô hình hồi quy kinh tế lượng không gian. Tác động của vốn đầu tư cho giao thông tới tăng trưởng kinh tế. Mô hình đánh giá tác động của vốn đầu tư cho giao thông tới tăng trưởng kinh tế.
Kết quả mô hình tác động của vốn đầu tư giao thông tới tăng trưởng kinh tế. Tác động của các loại hình vốn đầu tư cho giao thông tới tăng trưởng kinh tế. Mô hình dữ liệu mảng và dữ liệu mảng không gian đánh giá tác động của các loại hình vốn đầu tư cho giao thông tới tăng trưởng kinh tế. Kết quả mô hình tác động của các loại hình vốn đầu tư giao thông tới tăng trưởng kinh tế.
Tác động của mật độ đường cao tốc tới tăng trưởng kinh tế. Mô hình dữ liệu mảng và dữ liệu mảng không gian. Tác động của mật độ đường cao tốc tại 63 tỉnh/thành. Tác động của mật độ đường cao tốc tại các khu vực kinh tế.
So sánh tác động của đường cao tốc trên cả nước và các khu vực. Kết luận chương 3. 96 KẾT LUẬN, KIẾN NGHỊ VÀ ĐỀ XUẤT HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo .100 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ .101 TÀI LIỆU THAM KHẢO.109 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt 2SLS Two-stage least-squares Bình phương nhỏ nhất 2 giai đoạn BOT Build-Operate-Transfer Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao FE Fixed Effect Tác động cố định FGLS Feasible Generalized Least Bình phương tối thiểu tổng quát khả Squares dụng GDP Gross domestic product Tổng sản phẩm trong nước GRDP Gross regional domestic product Tổng sản phẩm trên dịa bàn GT Giao thông GTVT Giao thông vận tải KBHTVT Kho bãi và hỗ trợ vận tải NGTK Niên giám thống kê POLS Pooled Ordinary Least Squares Bình phương nhỏ nhất gộp RE Random Effect Tác động ngẫu nhiên SLX Spatial Lag of X Trễ không gian của X TCTK Tổng cục thống kê TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Tóm tắt nghiên cứu tác động của vốn giao thông tới tăng trưởng kinh tế .2: Tóm tắt nghiên cứu tác động của kết cấu hạ tầng giao thông tới tăng trưởng kinh tế .3: Nghiên cứu trong nước về tác động của giao thông tới kinh tế .1: Thống kê mô tả các biến .2: Mô hình FE (1a) và mô hình không gian SLX (1b) xét tác động của vốn đầu tư cho giao thông tại 63 tỉnh/thành .3: Mô hình RE (2a) và mô hình không gian SLX (2b) xét tác động của vốn đầu tư cho giao thông tại khu vực Miền Bắc .4: Mô hình RE (3a) và mô hình không gian SLX (3b) xét tác động của vốn đầu tư cho giao thông tại khu vực Miền Trung .5: Mô hình FE (4a) và mô hình không gian SLX (4b) xét tác động của vốn đầu tư cho giao thông tại khu vực Miền Nam .6: So sánh tác động của vốn đầu tư cho giao thông trên cả nước và tại các khu vực .7: Thống kê mô tả các biến .8: Mô hình FE (5a) và mô hình không gian SLX (5b, 5c) xét tác động của các loại hình vốn đầu tư cho giao thông tại 63 tỉnh/thành .9: Hệ số và cơ cấu tác động trực tiếp, gián tiếp của các loại hình vốn đầu tư cho giao thông .10: Thống kê mô tả biến Mật độ đường cao tốc .11: Mô hình RE (6.2a) và mô hình không gian SLX (6b) xét tác động của mật độ đường cao tốc tại 63 tỉnh/thành .12: Mô hình RE (7a) và mô hình không gian SLX (7b) xét tác động của mật độ đường cao tốc tại khu vực Quảng Ninh - Huế .13: Mô hình RE (8a) và mô hình không gian SLX (8b) xét tác động của mật độ đường cao tốc tại khu vực Đà Nẵng - Cà Mau .14: So sánh tác động của mật độ đường cao tốc trên cả nước và các khu vực.
94 vii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Hàm sản xuất với công nghệ là “Harrod - neutral” .2: Cải thiện năng lực giao thông vận tải và tăng trưởng kinh tế .3: Khung phân tích của luận án .1: Chỉ số giá tiêu dùng của Việt Nam giai đoạn 2008 - 2017 .2: Số lượt khách vận chuyển (triệu lượt) .3: Khối lượng vận chuyển hàng hóa toàn xã hội (nghìn tấn) .4: Khối lượng luân chuyển hàng hóa toàn xã hội (nghìn tấn * km) .5: Cơ cấu vốn đầu tư của các loại hình giao thông vận tải .6: Cơ cấu vốn đầu tư cho vận tải đường sắt, đường bộ và đường ống (%).7: Cơ cấu vốn đầu tư cho vận tải đường thủy (%).8: Kênh Chợ gạo .9: Cơ cấu vốn đầu tư ngành vận tải hàng không (%) .10: Các vùng kinh tế - xã hội tại Việt Nam .11: Cơ cấu đầu tư giao thông của các Miền trong cả nước .12: Cơ cấu độ dài đường cao tốc tại 2 khu vực .13: Tương quan giữa vốn đầu tư cho giao thông và GRDP .14: Tương quan giữa vốn đầu tư đường bộ và GRDP .15: Tương quan giữa vốn đầu tư đường thủy và GRDP .16: Tương quan giữa vốn đầu tư KBHTVT và GRDP.17: Tương quan giữa vốn đầu tư đường hàng không và GRDP .18: Tương quan giữa mật độ đường cao tốc và GRDP .1: Mối liên hệ giữa các dạng mô hình. 65 1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Mạng lưới giao thông đóng vai trò quan trọng để góp phần phát triển kinh tế của một quốc gia. Hạ tầng giao thông phát triển hoàn thiện giúp tiết kiệm thời gian tham gia giao thông, thúc đẩy tăng trưởng du lịch và lưu thông hàng hóa, từ đó làm giảm các chi phí sản xuất của các doanh nghiệp, thúc đẩy tăng trưởng cũng như năng lực sản xuất.
Nghiên cứu của Dương Bích Tiến (1998) về thực trạng giao thông Việt Nam đã khẳng định: nước ta có mật độ đường theo dân số còn thấp, đa số đường sá cầu cống còn nhỏ hẹp, nhiều hệ thống đường và cầu cống bị thiên tai hàng năm gây hư hỏng nặng. Trong những năm gần đây, Đảng và Nhà nước ta đã dành nhiều sự quan tâm, ưu tiên đầu tư để xây dựng, nâng cấp nhiều tuyến đường giao thông đường bộ, các cảng biển, cảng hàng không. Hàng loạt các dự án BOT giao thông (Build-Operate-Transfer) đã được chuyển giao và thực hiện bởi các nhà thầu trong và ngoài nước. Nhiều tuyến cao tốc hoàn thành như tuyến đường cao tốc Hà Nội đi các tỉnh Hải Phòng, Quảng Ninh, Lào Cai, cao tốc Thành phố Hồ Chí Minh - Trung Lương.
Tuyến đường Hồ Chí Minh qua khu vực Tây Nguyên đã hoàn thành sớm hơn dự kiến và đưa vào sử dụng. Quốc lộ 1A từ Thanh Hóa đến Cần Thơ đã hoàn thành nâng cấp mở rộng. Hiện nay, trên 700 km đường cao tốc đã hoàn thành và đưa vào khai thác. Nhiều đoạn tuyến cao tốc đang triển khai xây dựng trên nhiều khu vực.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Quỳnh Nhung (2021). Luận án tiến sĩ các mô hình kinh tế lượng đánh giá tác động [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-cac-mo-hinh-kinh-te-luong-danh-gia-tac-dong-cua-ha-tang-giao-thong-van-tai-den-phat-trien-kinh-te-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ các mô hình kinh tế lượng đánh giá tác động" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ các mô hình kinh tế lượng đánh giá tác động của hạ tầng giao thông vận tải đến phát triển kinh tế tại việt nam. Xem tóm tắt và tải về t
Luận án "Luận án tiến sĩ các mô hình kinh tế lượng đánh giá tác động" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ các mô hình kinh tế lượng đánh giá tác động" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ các mô hình kinh tế lượng đánh giá tác động" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ các mô hình kinh tế lượng đánh giá tác động" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ các mô hình kinh tế lượng đánh giá tác động" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ các mô hình kinh tế lượng đánh giá tác động" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.