Luận án tiến sĩ các đặc trưng đốt nóng cảm ứng của chất lỏng hạt nano từ và các

Luận án: Luận án tiến sĩ các đặc trưng đốt nóng cảm ứng của chất lỏng hạt nano từ và các yếu tố ảnh hưởng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đốt nóng cảm ứng: Cơ chế & ứng dụng hạt nano từ
Số trang:
162 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Vật liệu điện tử
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đốt nóng cảm ứng Cơ chế ứng dụng hạt nano từ

Phương pháp đốt nóng cảm ứng điện từ là kỹ thuật gia nhiệt tiên tiến. Nó sử dụng từ trường xoay chiều để sinh nhiệt. Từ trường này tạo ra dòng điện xoáy (eddy current) trong vật liệu dẫn điện. Hiệu ứng Joule chuyển đổi năng lượng điện thành nhiệt. Quá trình này nhanh chóng, sạch sẽ và không cần tiếp xúc. Nó có nhiều tiềm năng trong các lĩnh vực khác nhau. Chất lỏng từ tính (ferrofluid) đóng vai trò trung tâm. Chúng chứa các hạt nano từ tính. Các hạt này hấp thụ năng lượng từ từ trường và chuyển hóa thành nhiệt. Khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác là ưu điểm lớn. Điều này mở ra nhiều ứng dụng sáng tạo trong y học và công nghiệp.

1.1. Tổng quan về đốt nóng cảm ứng điện từ

Đốt nóng cảm ứng điện từ là một phương pháp gia nhiệt tiên tiến. Nó sử dụng từ trường xoay chiều để sinh nhiệt trong vật liệu dẫn điện. Từ trường này tạo ra dòng điện xoáy (eddy current) bên trong vật liệu. Hiệu ứng Joule chuyển đổi năng lượng điện thành nhiệt năng. Quá trình này nhanh chóng và hiệu quả. Nó không yêu cầu tiếp xúc trực tiếp giữa nguồn nhiệt và vật liệu. Điều này mang lại nhiều lợi ích trong các ứng dụng công nghiệp và y tế.

1.2. Vai trò của hạt nano từ tính trong cảm ứng

Hạt nano từ tính đóng vai trò trung tâm trong đốt nóng cảm ứng chất lỏng. Chúng có khả năng hấp thụ năng lượng từ từ trường xoay chiều. Hạt chuyển đổi năng lượng này thành nhiệt. Các hạt thường có kích thước siêu nhỏ. Điều này giúp chúng phân tán đều trong chất lỏng. Chất lỏng từ tính (ferrofluid) chứa các hạt này. Chúng thể hiện các đặc tính từ độc đáo. Hiệu ứng siêu thuận từ là một đặc tính quan trọng. Nó cho phép hạt tạo nhiệt hiệu quả khi chịu tác động của từ trường ngoài.

1.3. Ứng dụng tiềm năng của chất lỏng từ tính

Chất lỏng từ tính có nhiều ứng dụng tiềm năng. Chúng được sử dụng trong y sinh học. Ví dụ bao gồm liệu pháp tăng thân nhiệt cho điều trị ung thư. Chất lỏng này cũng ứng dụng trong kỹ thuật. Nó dùng cho tản nhiệt hiệu quả trong các thiết bị điện tử. Đốt nóng cảm ứng mang lại khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác. Điều này mở ra nhiều hướng nghiên cứu và phát triển mới.

II.Chất lỏng nano từ tính Cấu trúc đặc tính cơ bản

Chất lỏng từ tính (ferrofluid) là hệ phân tán keo. Nó bao gồm các hạt nano từ tính phân tán trong chất lỏng nền. Các hạt này có kích thước cực nhỏ, thường dưới 100 nm. Điều này ngăn chặn sự lắng đọng và giữ ổn định hệ thống. Đặc tính siêu thuận từ (superparamagnetic) là một điểm nổi bật. Hạt chỉ nhiễm từ khi có từ trường ngoài. Từ tính biến mất khi tắt từ trường. Tính chất này rất quan trọng cho các ứng dụng y sinh. Nó tránh sự kết tụ không mong muốn. Việc chế tạo và kiểm soát kích thước hạt là yếu tố then chốt. Nó quyết định hiệu suất của chất lỏng trong các ứng dụng đốt nóng cảm ứng.

2.1. Định nghĩa và thành phần chất lỏng từ

Chất lỏng từ tính (ferrofluid) là hệ phân tán keo. Nó bao gồm các hạt nano từ tính. Các hạt này phân tán trong một chất lỏng nền. Chất lỏng nền có thể là nước, dầu hoặc dung môi hữu cơ. Các hạt nano thường là oxit sắt, ví dụ như magnetite (Fe3O4) hoặc maghemite (γ-Fe2O3). Kích thước hạt rất nhỏ, khoảng vài nanomet. Điều này ngăn chặn sự lắng đọng dưới tác động của trọng lực. Mỗi hạt được phủ một lớp chất hoạt động bề mặt. Lớp này giúp ngăn chặn sự kết tụ của các hạt. Nồng độ hạt nano ảnh hưởng đến tính chất của chất lỏng.

2.2. Đặc trưng siêu thuận từ của hạt nano từ

Hạt nano từ tính thường thể hiện đặc tính siêu thuận từ (superparamagnetic). Vật liệu siêu thuận từ không giữ từ tính vĩnh cửu. Chúng chỉ nhiễm từ khi có từ trường ngoài. Khi từ trường biến mất, từ tính cũng biến mất. Đặc tính này quan trọng cho các ứng dụng y sinh. Nó tránh sự kết tụ hạt sau khi tắt từ trường. Hạt nano có kích thước dưới một ngưỡng tới hạn. Kích thước này cho phép từ hóa của hạt dao động ngẫu nhiên. Sự dao động này là do năng lượng nhiệt. Cơ chế siêu thuận từ quyết định khả năng tạo nhiệt hiệu quả của hạt.

2.3. Phân loại và chế tạo hạt nano từ tính

Hạt nano từ tính được phân loại theo vật liệu và kích thước. Phương pháp chế tạo bao gồm đồng kết tủa, nhiệt phân và thủy nhiệt. Phương pháp đồng kết tủa phổ biến. Nó tạo ra các hạt oxit sắt từ trong môi trường kiềm. Quá trình kiểm soát kích thước hạt rất quan trọng. Kích thước ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất đốt nóng cảm ứng. Các yếu tố khác như hình dạng và sự phân bố kích thước cũng được nghiên cứu. Mục tiêu là tối ưu hóa đặc tính cho các ứng dụng cụ thể.

III.Nguyên lý đốt nóng cảm ứng điện từ hiệu quả

Đốt nóng cảm ứng phụ thuộc vào tương tác giữa từ trường xoay chiều và vật liệu. Từ trường này tạo ra dòng điện xoáy (eddy current) trong vật liệu dẫn điện. Dòng điện xoáy gây ra hiệu ứng Joule, biến năng lượng điện thành nhiệt. Đối với chất lỏng từ tính, hạt nano từ tính đóng vai trò trung tâm. Có hai cơ chế chính tạo nhiệt: tổn hao Néel và tổn hao Brown. Tổn hao Néel liên quan đến sự quay của mô men từ bên trong hạt. Tổn hao Brown liên quan đến sự quay vật lý của hạt trong chất lỏng. Sự kết hợp của các cơ chế này quyết định hiệu suất tạo nhiệt của chất lỏng. Việc hiểu rõ các nguyên lý này giúp tối ưu hóa thiết kế hệ thống đốt nóng cảm ứng.

3.1. Dòng điện xoáy và hiệu ứng Joule

Đốt nóng cảm ứng phụ thuộc vào từ trường xoay chiều. Từ trường này xuyên qua vật liệu dẫn điện. Nó tạo ra các dòng điện xoáy (eddy current) bên trong. Các dòng điện xoáy này là các vòng tuần hoàn. Chúng tuân theo định luật cảm ứng Faraday. Dòng điện xoáy gây ra điện trở. Điều này dẫn đến hiệu ứng Joule. Hiệu ứng Joule là sự chuyển đổi năng lượng điện thành nhiệt năng. Lượng nhiệt sinh ra tỷ lệ thuận với bình phương cường độ dòng điện. Nó cũng tỷ lệ thuận với điện trở của vật liệu. Tần số từ trường ảnh hưởng đến cường độ dòng xoáy.

3.2. Cơ chế mất năng lượng từ trường xoay chiều

Hạt nano từ tính trong chất lỏng hấp thụ năng lượng. Năng lượng này đến từ từ trường xoay chiều. Có hai cơ chế chính để tạo nhiệt. Một là tổn hao Néel, liên quan đến sự quay của mô men từ bên trong hạt. Cơ chế thứ hai là tổn hao Brown, liên quan đến sự quay vật lý của toàn bộ hạt trong chất lỏng. Cả hai cơ chế đều gây ra sự mất năng lượng của từ trường. Năng lượng bị mất chuyển thành nhiệt. Hiệu quả tạo nhiệt phụ thuộc vào sự cân bằng giữa hai cơ chế này. Kích thước hạt và độ nhớt của chất lỏng ảnh hưởng đáng kể.

3.3. Sự tạo nhiệt trong môi trường chất lỏng từ

Sự tạo nhiệt trong chất lỏng từ tính là một quá trình phức tạp. Nó kết hợp nhiều yếu tố. Năng lượng nhiệt sinh ra từ hạt nano. Nhiệt này sau đó truyền vào chất lỏng nền. Các hạt nano từ tính hoạt động như các nguồn nhiệt nhỏ. Chúng phân tán đều trong chất lỏng. Từ trường xoay chiều kích thích các hạt. Điều này làm tăng nhiệt độ tổng thể của chất lỏng. Hiệu suất tạo nhiệt (SAR hoặc SLP) là một tham số quan trọng. Nó đánh giá khả năng chuyển đổi năng lượng của hệ thống.

IV.Yếu tố ảnh hưởng quá trình đốt nóng cảm ứng

Hiệu suất của quá trình đốt nóng cảm ứng chất lỏng phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Tần số và cường độ của từ trường xoay chiều là hai yếu tố quan trọng nhất. Tần số cao hơn và cường độ mạnh hơn thường tăng cường sự sinh nhiệt qua dòng điện xoáy và hiệu ứng Joule. Kích thước và nồng độ của hạt nano từ tính cũng đóng vai trò quyết định. Kích thước hạt tối ưu tồn tại để đạt hiệu quả cao nhất trong cơ chế siêu thuận từ. Nồng độ hạt ảnh hưởng đến tổng lượng nhiệt sinh ra. Ngoài ra, tính chất nhiệt động của chất lỏng nền, như độ dẫn nhiệt và độ nhớt, cũng tác động đáng kể đến sự truyền nhiệt và hiệu quả tổng thể của hệ thống. Việc kiểm soát các yếu tố này là cần thiết để tối ưu hóa quá trình đốt nóng.

4.1. Tần số và cường độ từ trường tác động

Tần số và cường độ của từ trường xoay chiều là các yếu tố quan trọng. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đốt nóng cảm ứng. Tần số cao hơn thường tạo ra dòng điện xoáy mạnh hơn. Điều này dẫn đến sự sinh nhiệt lớn hơn qua hiệu ứng Joule. Tuy nhiên, có một tần số tối ưu. Vượt quá tần số này có thể không tăng hiệu quả đáng kể. Cường độ từ trường cũng tương tự. Từ trường mạnh hơn kích thích các hạt nano từ tính mạnh mẽ hơn. Nó tăng cường quá trình chuyển đổi năng lượng thành nhiệt. Việc lựa chọn tần số và cường độ phù hợp là cần thiết. Nó tối ưu hóa hiệu suất gia nhiệt.

4.2. Kích thước và nồng độ hạt nano từ

Kích thước của hạt nano từ tính có ảnh hưởng lớn. Kích thước tối ưu tồn tại cho từng ứng dụng cụ thể. Hạt quá nhỏ có thể không tạo đủ nhiệt. Hạt quá lớn có thể kết tụ. Hạt trong phạm vi siêu thuận từ thường cho hiệu quả cao. Nồng độ hạt nano trong chất lỏng cũng quan trọng. Nồng độ cao hơn thường dẫn đến khả năng hấp thụ năng lượng lớn hơn. Điều này làm tăng tổng lượng nhiệt sinh ra. Tuy nhiên, nồng độ quá cao có thể tăng độ nhớt. Nó cũng có thể gây ra hiện tượng kết tụ. Cần cân bằng để đạt được hiệu suất tốt nhất.

4.3. Tính chất nhiệt động của chất lỏng nền

Chất lỏng nền đóng vai trò truyền nhiệt. Các tính chất nhiệt động của nó ảnh hưởng đến quá trình đốt nóng. Độ dẫn nhiệt của chất lỏng nền quan trọng. Độ dẫn nhiệt cao giúp phân tán nhiệt nhanh chóng. Độ nhớt của chất lỏng cũng ảnh hưởng đến chuyển động của hạt nano. Độ nhớt cao làm giảm khả năng quay của hạt. Điều này ảnh hưởng đến tổn hao Brown. Nhiệt dung riêng của chất lỏng nền xác định lượng nhiệt cần thiết. Nó giúp tăng nhiệt độ của hệ thống. Hiểu rõ các tính chất này giúp thiết kế hệ thống đốt nóng hiệu quả.

V.Truyền nhiệt trong chất lỏng Đối lưu tự nhiên

Truyền nhiệt trong chất lỏng được đốt nóng cảm ứng là một quá trình phức tạp. Đối lưu nhiệt tự nhiên đóng vai trò thiết yếu. Khi chất lỏng nóng lên, mật độ của nó thay đổi. Sự chênh lệch mật độ này tạo ra các dòng chảy tự nhiên. Các dòng chảy này giúp phân phối nhiệt khắp thể tích chất lỏng. Số Nusselt là một chỉ số quan trọng để định lượng hiệu suất truyền nhiệt đối lưu. Việc hiểu rõ cơ chế đối lưu và các yếu tố ảnh hưởng, như gradient nhiệt độ, là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả gia nhiệt và làm mát. Điều này đảm bảo phân bố nhiệt đồng đều và tránh các điểm nóng cục bộ.

5.1. Hiện tượng đối lưu nhiệt tự nhiên trong chất lỏng

Đối lưu nhiệt tự nhiên là một cơ chế truyền nhiệt quan trọng. Nó xảy ra trong chất lỏng được đốt nóng cảm ứng. Khi chất lỏng bị đốt nóng, mật độ của nó thay đổi. Chất lỏng ấm hơn sẽ nhẹ hơn và nổi lên. Chất lỏng lạnh hơn và nặng hơn sẽ chìm xuống. Sự chênh lệch mật độ này tạo ra các dòng chảy tự nhiên. Các dòng chảy này mang nhiệt đi khắp chất lỏng. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc phân phối nhiệt. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả làm mát hoặc gia nhiệt của hệ thống.

5.2. Khảo sát số Nusselt và hiệu suất truyền nhiệt

Số Nusselt là một chỉ số không thứ nguyên. Nó dùng để đánh giá hiệu suất truyền nhiệt đối lưu. Số Nusselt so sánh truyền nhiệt đối lưu với truyền nhiệt dẫn nhiệt. Giá trị Nusselt cao cho thấy truyền nhiệt đối lưu hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định số Nusselt. Các yếu tố ảnh hưởng đến nó bao gồm cường độ từ trường, nồng độ hạt nano và nhiệt độ. Hiểu biết về số Nusselt giúp tối ưu hóa thiết kế hệ thống. Nó cải thiện hiệu quả truyền nhiệt tổng thể.

5.3. Ảnh hưởng của gradient nhiệt độ đến đối lưu

Gradient nhiệt độ là yếu tố chính thúc đẩy đối lưu tự nhiên. Sự chênh lệch nhiệt độ lớn hơn tạo ra lực đẩy Archimedes mạnh hơn. Điều này dẫn đến các dòng đối lưu mạnh mẽ hơn. Nghiên cứu khảo sát tác động của gradient nhiệt độ. Nó xem xét ảnh hưởng đến tốc độ và cường độ của dòng chảy. Kiểm soát gradient nhiệt độ là cần thiết. Nó đảm bảo phân phối nhiệt đồng đều. Điều này cũng tránh các điểm nóng cục bộ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ các đặc trưng đốt nóng cảm ứng của chất lỏng hạt nano từ và các yếu tố ảnh hưởng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ -------------------------- LƯU HỮU NGUYÊN CÁC ĐẶC TRƯNG ĐỐT NÓNG CẢM ỨNG CỦA CHẤT LỎNG HẠT NANO TỪ VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG Chuyên ngành: Vật liệu điện tử Mã số: 9.23 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU Hà Nội - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ -------------------------- LƯU HỮU NGUYÊN CÁC ĐẶC TRƯNG ĐỐT NÓNG CẢM ỨNG CỦA CHẤT LỎNG HẠT NANO TỪ VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG Chuyên ngành: Vật liệu điện tử Mã số: 9.23 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN XUÂN PHÚC PGS. PHẠM THANH PHONG Hà Nội - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất đến GS. Nguyễn Xuân Phúc và PGS.

Phạm Thanh Phong – những người Thầy đã dành cho tôi sự động viên, tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Các Thầy thực sự là những nhà khoa học mẫu mực, là tấm gương sáng cho bản thân tôi. Tôi xin chân thành cảm ơn sự chỉ bảo, giúp đỡ và khích lệ của PGS. Lê Văn Hồng, PGS.

Đỗ Hùng Mạnh, PGS. Ngô Thị Hồng Lê và TS. Lê Trọng Lư đã dành cho tôi trong những năm qua. Bản luận án này sẽ không thể hoàn thành nếu không có sự giúp đỡ của các đồng nghiệp.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn của mình tới tất cả các thành viên thuộc Phòng Vật lý vật liệu từ - siêu dẫn và Phòng Vật liệu Nano Y sinh vì sự giúp đỡ thực hiện các phép đo và sự quan tâm động viên hết sức quý báu với tôi trong quá trình thực hiện Luận án. Đặc biệt, tôi xin được cảm ơn sự cộng tác và giúp đỡ chí tình đầy hiệu quả của TS. Phạm Hồng Nam, TS. Phạm Thị Thanh, NCS.

Đỗ Khánh Tùng, NCS. Phan Quốc Thông, ThS. Lê Thị Hồng Phong, ThS. Tạ Ngọc Bách.

Tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới GS. Nguyễn Thị Kim Thanh và TS. Lê Đức Tùng, Đại học London, Vương quốc Anh vì những bàn luận sâu sắc trong hợp tác nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Khoa học Vật liệu – Viện Hàn lâm Khoa học Công nghệ Việt Nam, Trường Cao đẳng Sư phạm Nha Trang nay là Trường Đại học Khánh Hòa đã tạo điều kiện thuận lợi về thời gian, tinh thần cũng như vật chất để tôi hoàn thành luận án.

Luận án này được hỗ trợ kinh phí của đề tài nghiên cứu cơ bản định hướng ứng dụng mã số ĐT-NCCB-ĐHƯD-2012-G/08 (NAFOSTED), đề tài hợp tác quốc tế FA2386-14-1-0025 và FA2386-17-1-4042 (AOARD), và đề tài nghiên cứu cơ bản mã số103. Luận án được thực hiện tại Phòng Vật lý vật liệu từ và siêu dẫn và Phòng Vật liệu Nano Y sinh (VKHVL – VHLKHCNVN). i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Nhân dịp này tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn của mình với bạn bè, Thầy cô và những người thân đã động viên, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian qua. Tôi cũng xin được cảm ơn sự quan tâm giúp đỡ và những lời động viên, chia sẻ những khó khăn khi thực hiện luận án của anh chị em trong tổ Vật lý – KTCN, Khoa Tự nhiên của Trường Đại học Khánh Hòa.

Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến những người thân trong gia đình. Những lời động viên của bố mẹ, vợ con thực sự là những tình cảm vô giá, là nguồn động lực tinh thần vô tận giúp tôi hoàn thành luận án này. Tác giả luận án Lưu Hữu Nguyên ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Xuân Phúc và PGS.

Phạm Thanh Phong. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án được trích dẫn lại từ các bài báo đã được xuất bản của tôi và các cộng sự. Các số liệu, kết quả này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Lưu Hữu Nguyên iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT I.

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU aexp : hằng số mạng Aex : hệ số tương tác trao đổi C : nhiệt dung riêng của hệ chất lỏng từ dhkl : hằng số mạng của tinh thể dsp : đường kính tới hạn siêu thuận từ D : kích thước hạt – đường kính hạt DB : đường kính – tổn hao hồi phục Brown chiếm ưu thế Dcp : kích thước tới hạn DH : đường kính động học DN : đường kính – tổn hao hồi phục Néel chiếm ưu thế DSPM : đường kính siêu thuận từ tới hạn DXRD : kích thước hạt tinh thể D0 : giá trị trung bình của đường kính Ea : năng lượng kích hoạt EH : năng lượng dị hướng từ tinh thể f : tần số g ( D) : hàm phân bố log-tự nhiên H : cường độ từ trường HC : lực kháng từ hkl : các chỉ số Miler K : dị hướng từ KC : giá trị dị hướng từ phân tách nhóm A – nhóm B Keff : dị hướng từ hiệu dụng KS : hằng số dị hướng bề mặt KV : hằng số dị hướng từ tinh thể kB : hằng số Boltzman M : từ độ iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MD : từ độ đô men khối MH : thành phần từ độ song song với từ trường Mr : từ dư MS : từ độ bão hòa ms : khối lượng của chất lỏng từ mi : khối lượng của hạt nano từ trong chất lỏng từ P : công suất đốt nóng cảm ứng từ Phys : công suất toả nhiệt trong một chu trình từ trễ PN : công suất đốt nóng do tổn hao hồi phục Néel PLRT : công suất đốt nóng cảm ứng từ theomô hình LRT PLRT : công suất đốt nóng cảm ứng từ trung bình rc : bán kính tới hạn T : nhiệt độ TB : nhiệt độ khóa Tc : nhiệt độ Curie V : thể tích β : bề rộng vạch ở 1/2 giá trị cường độ cực đại τ : thời gian hồi phục τB : thời gian hồi phục Brown τm : thời gian đặc trưng của các phép đo τN : thời gian hồi phục Néel τ0 : thời gian hồi phục đặc trưng của hệ hạt nano siêu thuận từ không tương tác ∆SLPmax : độ dốc của hàm tuyến tính SLPmax(MS) ∆M S ∆Dcp : độ rộng bán vạch ∆T : tốc độ gia nhiệt ∆t δ : độ dày lớp bọc v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com δ± : xác suất chuyển trạng thái μ0 : độ từ thẩm chân không ρc : khối lượng riêng ω : tần số góc χ ,, : phần ảo của độ cảm từ xoay chiều χd : độ cảm từ xoay chiều ở vùng từ trường cao η : độ nhớt σ : độ lệch chuẩn của phân bố kích thước λ : bước sóng θ : góc Bragg II. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT AMF Alternative Magnetic field từ trường xoay chiều BBB Blood – Brain barrier hàng rào thế của máu – não DBB hyperthermia-based drug nhả thuốc bằng kích nhiệt từ delivery through bond breaking thông qua phá vỡ liên kết DEP hyperthermia-based controlled nhả thuốc bằng kích nhiệt từ qua drug delivery through enhanced độ thẩm từ tăng cường permeability FESEM Field emission scanning Kính hiển vi điện tử quét phát xạ electron microscope trường IH Induction heating Đốt nóng cảm ứng LRT Linear response theory Lý thuyết đáp ứng tuyến tính vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MIH Magnetic Inductive Heating Đốt nóng cảm ứng từ SAR Specific Absorption Rate tốc độ hấp thụ riêng SARmax tốc độ hấp thụ riêng cực đại SLP Specific Loss Power công suất tổn hao riêng SLPmax công suất tổn hao riêng cực đại SQUID Superconducting quantum Giao thoa kế lượng tử siêu dẫn interference device SWMBTs Stoner – Wohlfarth Model Lý thuyết dựa trên mô hình Based Theories Stoner – Wohlfarth VOC Volatile Organic Compound các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi VSM Vibrating sample Hệ từ kế mẫu rung magnetometer XRD X-ray difraction Nhiễu xạ tia X vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 1. Cấu trúc đô men trong hạt từ. Hình mô tả năng lượng của một hạt đơn đô men có dị hướng đơn trục.

Nhiệt độ khóa phụ thuộc thời gian thực nghiệm cho hai trường hợp τSQUID ≈ 102 s, τFMR ≈ 10-10 s. Đường từ hóa theo các trục dễ, trung bình và khó của tinh thể: a) Fe, b) Ni và c) Co. Sơ đồ mô tả năng lượng dị hướng từ tinh thể. Sự sắp xếp spin bề mặt của các hạt sắt từ trong hai trường hợp dị hướng bề mặt khác nhau K < 0 và K > 0.

Dị hướng từ phụ thuộc và đường kính hạt. Mô hình mô tả quá trình tổng hợp chất lỏng từ. Một số ứng dụng của hiệu ứng IH trong công nghiệp: (a) nung chảy kim loại, (b) làm cứng đường ray, (c) làm mối liên kết và (d) niêm phong. Quá trình đốt nhiệt tự khống chế nhiệt độ của các hạt ferrite spinel (từ trường 56 kHz, 100 Oe).

Mô hình mô tả quá trình gia công tế bào để điều chỉnh độ insulin. Sơ đồ hai cơ chế phân phối thuốc có kiểm soát bằng phương pháp nhiệt: a) DBB và b) DEP. Mô hình nhiệt từ trị ung thư. Một số ứng dụng của hiệu ứng MIH.

Điều kiện áp dụng của các mô hình lý thuyết tổn hao Rayleigh, SWMBTs và LRT. Chu trình từ trễ vuông lý tưởng. Sự phụ thuộc của tổn hao từ trễ vào cường độ từ trường với (a) các mẫu Fe3O4 chế tạo bằng các phương pháp khác nhau và (b) các mẫu viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com có kích thước khác nhau. Sự phụ thuộc của công suất tổn hao vào kích thước hạt Fe3O4.

Quá trình tổn hao hồi phục Néel. Quá trình tổn hao hồi phục Brown. Mô hình hóa đường cong từ hóa. Sự phụ thuộc SAR vào ωτ.

Đường từ hóa của các hạt nano Fe3O4 kích thước khác nhau. SLP phụ thuộc vào đường kính hạt Fe3O4. Thực nghiệm đốt nóng cảm ứng từ của CoFe2O4 và Fe3O4 ứng với các độ nhớt khác nhau. Sự phụ thuộc tốc độ gia nhiệt vào bán kính hạt của hệ hạt nano từ 1 – BaFe6O19, 2 – CoFe2O4, 3 – Fe3O4 và 4 – γ- Fe2O3 ở từ trường 0,09 T, 300 kHz.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lưu Hữu Nguyên (2019). Luận án tiến sĩ các đặc trưng đốt nóng cảm ứng của chất lỏng [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-cac-dac-trung-dot-nong-cam-ung-cua-chat-long-hat-nano-tu-va-cac-yeu-to-anh-huong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ các đặc trưng đốt nóng cảm ứng của chất lỏng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ các đặc trưng đốt nóng cảm ứng của chất lỏng hạt nano từ và các yếu tố ảnh hưởng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ các đặc trưng đốt nóng cảm ứng của chất lỏng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ các đặc trưng đốt nóng cảm ứng của chất lỏng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ các đặc trưng đốt nóng cảm ứng của chất lỏng" thuộc chuyên ngành Vật liệu điện tử. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ các đặc trưng đốt nóng cảm ứng của chất lỏng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ các đặc trưng đốt nóng cảm ứng của chất lỏng" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ các đặc trưng đốt nóng cảm ứng của chất lỏng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter