Luận án: Biến động tỷ suất sinh lợi, hiệu quả và rủi ro ngân hàng thương mại Việt Nam niêm yết

Luận án tiến sĩ: Biến động lợi suất, thị trường chứng khoán, rủi ro ngân hàng thương mại Việt Nam. Bằng chứng thực nghiệm.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng (Ngân hàng)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Biến động tỷ suất sinh lợi & NHTM Việt Nam: Tổng quan
Số trang:
183 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng (Ngân hàng)
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Biến động tỷ suất sinh lợi NHTM Việt Nam Tổng quan

Nghiên cứu phân tích sâu về mối quan hệ giữa biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán và hiệu quả, rủi ro của các Ngân hàng Thương mại (NHTM) niêm yết tại Việt Nam. Bối cảnh kinh tế và sự phát triển của thị trường chứng khoán tạo ra nhiều thách thức và cơ hội. Việc hiểu rõ tác động này rất quan trọng đối với sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng. Phân tích này cung cấp cái nhìn toàn diện về các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng Việt Nam.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu biến động tỷ suất sinh lợi

Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh kinh tế vĩ mô và thị trường chứng khoán Việt Nam. Sự biến động của tỷ suất sinh lợi trên thị trường chứng khoán ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của các Ngân hàng Thương mại (NHTM). Các ngân hàng niêm yết chịu tác động rõ rệt từ những thay đổi này. Việc hiểu rõ mối liên hệ là cần thiết cho ổn định tài chính. Sự phát triển của thị trường chứng khoán đòi hỏi phân tích sâu hơn về ảnh hưởng của nó. Điều này tác động trực tiếp đến hiệu suất hoạt động ngân hàng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu hiệu quả và rủi ro ngân hàng

Mục tiêu chính là phân tích mối quan hệ giữa biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán với hiệu quả và rủi ro của NHTM Việt Nam. Nghiên cứu nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Các chỉ số sinh lời ngân hàng được xem xét. Mục tiêu cụ thể bao gồm đánh giá tác động lên ROA NHTM Việt Nam và ROE NHTM Việt Nam. Đồng thời, nghiên cứu xem xét cách biến động ảnh hưởng đến quản trị rủi ro ngân hàng, bao gồm rủi ro tín dụng ngân hàng và rủi ro thanh khoản ngân hàng.

1.3. Khoảng trống nghiên cứu về lợi nhuận ngân hàng Việt Nam

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về biến động thị trường và ngân hàng, khoảng trống vẫn tồn tại. Cần có nghiên cứu chuyên sâu hơn về bối cảnh Việt Nam. Sự tương tác giữa biến động tỷ suất sinh lợi, hiệu suất hoạt động ngân hàng và các loại rủi ro chưa được làm rõ đầy đủ. Đặc biệt, ảnh hưởng của quy mô ngân hàng đến mối quan hệ này còn ít được khám phá. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó, đóng góp vào tài liệu về lợi nhuận ngân hàng Việt Nam, củng cố kiến thức về quản trị rủi ro ngân hàng.

II.Ảnh hưởng biến động tỷ suất sinh lợi đến hiệu quả NHTM

Biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán có thể tác động mạnh mẽ đến hiệu quả hoạt động của NHTM Việt Nam. Các chỉ số sinh lời ngân hàng như ROA và ROE thường nhạy cảm với những thay đổi này. Hiệu suất hoạt động ngân hàng không chỉ liên quan đến khả năng tạo lợi nhuận mà còn cả hiệu quả sử dụng chi phí. Việc phân tích mối quan hệ này giúp các ngân hàng tối ưu hóa chiến lược kinh doanh và nâng cao lợi nhuận ngân hàng Việt Nam trong môi trường biến động.

2.1. Tác động của biến động tỷ suất sinh lợi lên chỉ số sinh lời ngân hàng

Biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán ảnh hưởng đến lợi nhuận ngân hàng Việt Nam. Khi thị trường biến động mạnh, tâm lý nhà đầu tư thay đổi. Điều này tác động đến giá trị tài sản ròng của ngân hàng và khả năng huy động vốn. Các chỉ số sinh lời ngân hàng như ROA và ROE có thể bị ảnh hưởng tiêu cực hoặc tích cực. Sự bất ổn định thị trường làm giảm niềm tin, dẫn đến giảm các hoạt động sinh lời. Ngược lại, những biến động có thể tạo cơ hội cho các giao dịch chênh lệch giá.

2.2. Mối quan hệ giữa biến động thị trường và ROA NHTM Việt Nam

ROA NHTM Việt Nam là thước đo hiệu quả sử dụng tài sản. Biến động thị trường chứng khoán tác động đến ROA thông qua nhiều kênh. Rủi ro thị trường tăng có thể làm giảm chất lượng tài sản của ngân hàng. Điều này làm tăng chi phí dự phòng rủi ro tín dụng. Đồng thời, doanh thu từ hoạt động đầu tư chứng khoán của ngân hàng cũng bị ảnh hưởng. Mối quan hệ này cần được phân tích kỹ lưỡng để hiểu rõ hơn về hiệu suất hoạt động ngân hàng và lợi nhuận ngân hàng Việt Nam.

2.3. Ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động ngân hàng

Hiệu suất hoạt động ngân hàng không chỉ bao gồm lợi nhuận. Nó còn liên quan đến tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) ngân hàng. Biến động thị trường có thể làm tăng chi phí hoạt động, ví dụ chi phí quản lý rủi ro. Ngược lại, biến động cũng có thể tạo ra cơ hội thu nhập từ các dịch vụ tài chính phức tạp. Do đó, việc duy trì hiệu suất hoạt động ổn định trong bối cảnh thị trường biến động là thách thức lớn. Các ngân hàng cần chiến lược quản lý linh hoạt, tối ưu hóa CIR ngân hàng.

III.Phân tích rủi ro NHTM Việt Nam biến động tỷ suất sinh lợi

Phân tích rủi ro là yếu tố then chốt trong hoạt động của NHTM Việt Nam, đặc biệt khi thị trường chứng khoán có nhiều biến động. Các loại rủi ro như rủi ro tín dụng ngân hàng, rủi ro hoạt động ngân hàng và rủi ro thanh khoản ngân hàng đều chịu ảnh hưởng. Quản trị rủi ro ngân hàng hiệu quả giúp giảm thiểu tổn thất và bảo vệ lợi nhuận ngân hàng Việt Nam. Nghiên cứu làm rõ cách biến động tỷ suất sinh lợi làm thay đổi cấu trúc rủi ro của các ngân hàng.

3.1. Rủi ro tín dụng ngân hàng và biến động thị trường

Biến động tỷ suất sinh lợi trên thị trường chứng khoán có mối liên hệ mật thiết với rủi ro tín dụng ngân hàng. Khi thị trường biến động mạnh, giá trị tài sản đảm bảo của các khoản vay có thể giảm. Điều này làm tăng rủi ro vỡ nợ của khách hàng. Đặc biệt là các khoản vay liên quan đến đầu tư chứng khoán hoặc tài sản chịu ảnh hưởng bởi thị trường. Quản trị rủi ro ngân hàng cần giám sát chặt chẽ. Rủi ro tín dụng tăng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng danh mục cho vay của ngân hàng và có thể làm giảm ROA NHTM Việt Nam.

3.2. Rủi ro hoạt động ngân hàng và tác động từ thị trường

Rủi ro hoạt động ngân hàng cũng chịu tác động gián tiếp từ biến động thị trường. Sự bất ổn định thị trường có thể gây áp lực lên hệ thống nội bộ của ngân hàng. Ví dụ, cần cập nhật liên tục các mô hình định giá, quản lý tài sản. Điều này làm tăng chi phí hoạt động và rủi ro sai sót. Các quy trình kiểm soát nội bộ cần được củng cố. Rủi ro hoạt động tăng có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh lời và độ tin cậy của NHTM Việt Nam. Nó cũng tác động đến tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) ngân hàng.

3.3. Quản trị rủi ro ngân hàng trong bối cảnh thị trường chứng khoán

Để đối phó với biến động, quản trị rủi ro ngân hàng cần được tăng cường. Ngân hàng cần phát triển các công cụ dự báo và mô hình đánh giá rủi ro tinh vi hơn. Các loại rủi ro như rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản ngân hàng và rủi ro thị trường cần được tích hợp trong khuôn khổ quản lý. Mục tiêu là giảm thiểu tác động tiêu cực của biến động tỷ suất sinh lợi lên hiệu suất hoạt động ngân hàng. Khung quản trị rủi ro cần linh hoạt và chủ động để bảo vệ chỉ số sinh lời ngân hàng.

IV.Quy mô ngân hàng hiệu quả quản trị rủi ro tại Việt Nam

Quy mô của ngân hàng là một yếu tố quan trọng trong việc xác định hiệu quả và mức độ rủi ro. Các ngân hàng lớn và nhỏ có thể đối mặt với những thách thức và cơ hội khác nhau khi thị trường biến động. Nghiên cứu này khám phá cách quy mô ảnh hưởng đến khả năng sinh lời và chiến lược quản trị rủi ro ngân hàng. Việc hiểu rõ vai trò của quy mô giúp các ngân hàng định vị mình tốt hơn trên thị trường và tối ưu hóa lợi nhuận ngân hàng Việt Nam.

4.1. Vai trò của quy mô đối với hiệu quả hoạt động ngân hàng

Quy mô ngân hàng được xem là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Các ngân hàng lớn thường có lợi thế về quy mô, khả năng đa dạng hóa danh mục. Điều này giúp họ giảm thiểu rủi ro và tận dụng tốt hơn các cơ hội thị trường. Quy mô lớn cũng có thể mang lại hiệu quả chi phí, giúp giảm tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) ngân hàng. Tuy nhiên, quy mô lớn cũng có thể đi kèm với sự phức tạp trong quản lý, tiềm ẩn rủi ro hoạt động, ảnh hưởng đến chỉ số sinh lời ngân hàng.

4.2. Quy mô ngân hàng và quản trị rủi ro ngân hàng

Mối quan hệ giữa quy mô ngân hàng và quản trị rủi ro ngân hàng là phức tạp. Ngân hàng lớn có nguồn lực tốt hơn để đầu tư vào hệ thống quản lý rủi ro hiện đại. Họ có khả năng đối phó tốt hơn với rủi ro tín dụng ngân hàng, rủi ro thanh khoản ngân hàng và các loại rủi ro khác. Tuy nhiên, rủi ro hệ thống từ các ngân hàng lớn cũng cao hơn. Các nghiên cứu xem xét cách quy mô ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ sốc từ biến động thị trường. Điều này quan trọng cho sự ổn định của lợi nhuận ngân hàng Việt Nam.

4.3. Phân tích ROE NHTM Việt Nam theo quy mô

ROE NHTM Việt Nam là chỉ số quan trọng phản ánh lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Nghiên cứu phân tích ROE theo các nhóm quy mô khác nhau. Sự khác biệt trong ROE giữa các ngân hàng lớn và nhỏ có thể chỉ ra lợi thế hoặc thách thức riêng. Các ngân hàng lớn có thể đạt được ROE cao hơn nhờ khả năng tiếp cận vốn tốt và đa dạng hóa nguồn thu. Tuy nhiên, cũng có thể đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Phân tích này giúp hiểu rõ hơn về lợi nhuận ngân hàng Việt Nam và hiệu suất hoạt động ngân hàng.

V.Phương pháp đo lường hiệu quả rủi ro ngân hàng Việt Nam

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp định lượng để đánh giá hiệu quả và rủi ro của NHTM Việt Nam. Các biến số được lựa chọn kỹ lưỡng, bao gồm các chỉ số sinh lời ngân hàng và các thước đo rủi ro cụ thể. Việc sử dụng phương pháp hồi quy tiên tiến như S-GMM giúp đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Phương pháp này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về mối quan hệ giữa biến động tỷ suất sinh lợi, hiệu suất hoạt động ngân hàng và quản trị rủi ro ngân hàng.

5.1. Các biến số đo lường hiệu quả và chỉ số sinh lời ngân hàng

Hiệu quả hoạt động ngân hàng được đo lường bằng nhiều chỉ số tài chính. Các chỉ số chính bao gồm ROA (lợi nhuận trên tổng tài sản) và ROE (lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu). ROA NHTM Việt Nam và ROE NHTM Việt Nam là các thước đo quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời. Ngoài ra, tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) ngân hàng cũng được sử dụng để đánh giá hiệu suất chi phí. Các biến này giúp phản ánh lợi nhuận ngân hàng Việt Nam một cách toàn diện.

5.2. Đo lường rủi ro ngân hàng rủi ro tín dụng thanh khoản

Rủi ro ngân hàng được đo lường thông qua nhiều chỉ số. Rủi ro tín dụng ngân hàng có thể được đại diện bằng tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ. Rủi ro hoạt động ngân hàng được đánh giá thông qua các khoản lỗ do hoạt động nội bộ. Rủi ro thanh khoản ngân hàng có thể được đo bằng tỷ lệ cho vay trên tiền gửi hoặc tỷ lệ tài sản lưu động. Việc tích hợp các chỉ số này giúp có cái nhìn tổng thể về quản trị rủi ro ngân hàng và ảnh hưởng của nó đến hiệu suất hoạt động ngân hàng.

5.3. Phương pháp hồi quy S GMM cho dữ liệu bảng

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hồi quy tổng quát hóa thời điểm hệ thống (S-GMM - System Generalized Method of Moments). Phương pháp này phù hợp cho dữ liệu bảng, giúp xử lý vấn đề nội sinh và tự tương quan. S-GMM cung cấp ước lượng hiệu quả và nhất quán. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi phân tích các tác động động học theo thời gian. Nó giúp xác định rõ hơn mối quan hệ giữa biến động tỷ suất sinh lợi, hiệu quả và rủi ro của NHTM Việt Nam, đặc biệt liên quan đến lợi nhuận ngân hàng Việt Nam.

VI.Kết quả nghiên cứu chính ý nghĩa đối với lợi nhuận ngân hàng

Các phát hiện từ nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng về mối quan hệ giữa biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán, hiệu quả và rủi ro của NHTM Việt Nam. Kết quả này có ý nghĩa sâu rộng đối với các nhà quản lý ngân hàng, cơ quan quản lý và các nhà đầu tư. Chúng cung cấp cơ sở để xây dựng các chính sách hiệu quả nhằm tăng cường quản trị rủi ro ngân hàng và nâng cao lợi nhuận ngân hàng Việt Nam trong môi trường kinh tế đầy biến động.

6.1. Phát hiện về tác động biến động đến ROA NHTM Việt Nam

Kết quả nghiên cứu cho thấy biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán có tác động đáng kể. Tác động này lên ROA NHTM Việt Nam và ROE NHTM Việt Nam được định lượng. Phát hiện chỉ ra rằng biến động có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chỉ số sinh lời ngân hàng trong một số điều kiện. Nghiên cứu cũng làm rõ sự khác biệt trong tác động này tùy thuộc vào quy mô của ngân hàng. Đây là những bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho lợi nhuận ngân hàng Việt Nam, đặc biệt trong việc đánh giá hiệu suất hoạt động ngân hàng.

6.2. Hàm ý chính sách cho quản trị rủi ro ngân hàng và hiệu quả

Nghiên cứu cung cấp hàm ý chính sách quan trọng. Các nhà quản lý ngân hàng cần tăng cường quản trị rủi ro ngân hàng. Đặc biệt là trong bối cảnh thị trường chứng khoán biến động. Cần có các chính sách phòng ngừa rủi ro tín dụng ngân hàng, rủi ro thanh khoản ngân hàng hiệu quả. Chính phủ và cơ quan quản lý cũng cần xem xét các biện pháp ổn định thị trường. Điều này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến hiệu suất hoạt động ngân hàng và bảo vệ lợi nhuận ngân hàng Việt Nam.

6.3. Đề xuất nâng cao lợi nhuận ngân hàng Việt Nam

Để nâng cao lợi nhuận ngân hàng Việt Nam, các ngân hàng cần đa dạng hóa nguồn thu. Cần cải thiện khả năng quản lý tài sản và nợ. Việc tối ưu hóa tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) ngân hàng là cần thiết. Đồng thời, đầu tư vào công nghệ và phân tích dữ liệu giúp nâng cao hiệu quả và kiểm soát rủi ro. Các ngân hàng nên phát triển chiến lược thích ứng với biến động thị trường. Mục tiêu là duy trì sự ổn định và tăng trưởng bền vững của chỉ số sinh lời ngân hàng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC ĐỒ THỊ
TÓM TẮT LUẬN ÁN BẰNG TIẾNG VIỆT
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
1.1. Bối cảnh nghiên cứu
1.2. Động cơ nghiên cứu
1.3. Mục tiêu nghiên cứu
1.3.1. Mục tiêu tổng quát
1.3.2. Mục tiêu cụ thể
1.4. Câu hỏi nghiên cứu
1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.5.1. Đối tượng nghiên cứu
1.5.2. Phạm vi nội dung
1.5.3. Phạm vi không gian
1.5.4. Phạm vi thời gian
1.6. Phương pháp nghiên cứu
1.7. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
1.8. Kết cấu của luận án
1.9. TÓM TẮT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM
2.1. Tổng quan các khái niệm nghiên cứu
2.1.1. Biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán
2.1.2. Hiệu quả hoạt động ngân hàng
2.1.3. Rủi ro ngân hàng
2.1.4. Quy mô ngân hàng
2.2. Lý thuyết và thực nghiệm tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả và rủi ro
2.2.1. Lý thuyết và thực nghiệm tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả
2.2.1.1. Lý thuyết tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả
2.2.1.2. Lược khảo nghiên cứu thực nghiệm
2.2.2. Lý thuyết và thực nghiệm tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro
2.2.2.1. Lý thuyết về tác động của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro
2.2.2.2. Lược khảo nghiên cứu thực nghiệm
2.2.3. Lý thuyết và thực nghiệm về tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán, hiệu quả và rủi ro xem xét theo quy mô ngân hàng
2.2.3.1. Lý thuyết về vai trò của quy mô
2.2.3.2. Lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm
2.3. Khoảng trống nghiên cứu
2.4. Giả thuyết nghiên cứu chính
2.4.1. Giả thuyết tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả
2.4.2. Giả thuyết tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro
2.4.3. Giả thuyết tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả và rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng
2.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Mô hình nghiên cứu
3.1.1. Mô hình tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả
3.1.2. Mô hình tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro
3.1.3. Mô hình tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng
3.1.4. Mô hình tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng
3.2. Mô tả cách đo lường các biến nghiên cứu chính
3.2.1. Biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán
3.2.2. Hiệu quả hoạt động ngân hàng
3.2.3. Rủi ro ngân hàng
3.3. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu
3.3.1. Dữ liệu nghiên cứu
3.3.2. Phương pháp nghiên cứu
3.3.2.1. Hồi quy tuyến tính cổ điển, mô hình tác động cố định và mô hình tác động ngẫu nhiên
3.3.2.2. Phương pháp hồi quy tổng quát hóa thời điểm hệ thống (S-GMM)
3.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Thống kê mô tả biến nghiên cứu
4.2. Tương quan giữa các biến nghiên cứu
4.3. Kết quả nghiên cứu
4.3.1. Kết quả ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả
4.3.2. Kết quả tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro
4.3.3. Kết quả tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả và rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô của ngân hàng
4.4. Kiểm tra tính vững
4.4.1. Kiểm tra tính vững tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả
4.4.2. Kiểm tra tính vững tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro
4.4.3. Kiểm tra tính vững tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả và rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng
4.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
5.1. Đóng góp của luận án
5.1.1. Đóng góp về tác động biến động tỷ suất sinh lời thị trường chứng khoán lên hiệu quả
5.1.2. Đóng góp về tác động biến động tỷ suất sinh lời thị trường chứng khoán lên rủi ro
5.1.3. Đóng góp về tác động biến động tỷ suất sinh lời thị trường chứng khoán lên hiệu quả và rủi ro xem xét theo quy mô ngân hàng
5.2. Hàm ý của luận án
5.2.1. Hàm ý về tác động biến động tỷ suất sinh lời thị trường chứng khoán lên hiệu quả
5.2.2. Hàm ý về tác động biến động tỷ suất sinh lời thị trường chứng khoán lên rủi ro
5.2.3. Hàm ý về tác động biến động tỷ suất sinh lời thị trường chứng khoán lên hiệu quả và rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô của ngân hàng
5.3. Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo
5.3.1. Hạn chế của luận án
5.3.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán hiệu quả và rủi ro bằng chứng thực nghiệm từ các ngân hàng thương mại việt nam niêm yết

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM  NGUYỄN THÀNH HƯNG BIẾN ĐỘNG TỶ SUẤT SINH LỢI THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN, HIỆU QUẢ VÀ RỦI RO: BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM TỪ CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM NIÊM YẾT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh, năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM  NGUYỄN THÀNH HƯNG BIẾN ĐỘNG TỶ SUẤT SINH LỢI THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN, HIỆU QUẢ VÀ RỦI RO: BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM TỪ CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM NIÊM YẾT NGÀNH: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG (NGÂN HÀNG) Mã số: 93.201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học TS. PHẠM PHÚ QUỐC TS. THÂN THỊ THU THỦY TP.

Hồ Chí Minh, năm 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán, hiệu quả và rủi ro: Bằng chứng thực nghiệm từ các ngân hàng thương mại Việt Nam niêm yết” này là công trình do chính tôi tiến hành nghiên cứu, trong đó tôi cam đoan không có bất cứ nội dung nghiên cứu đã do tác giả khác thực hiện. Kết quả nghiên cứu đạt được là trung thực và có trích dẫn nguồn tham khảo đầy đủ. Nội dung do chính tôi biên soạn, theo đúng quy định và chưa được công bố trong công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thành Hưng ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin gửi lời cám ơn chân thành đến TS.

Phạm Phú Quốc, người hướng dẫn khoa học thứ nhất cho luận án. Thầy đã gợi ý giúp cho tôi những ý tưởng làm nền tảng cho việc khám phá trong nghiên cứu. Trong quá trình viết luận án, Thầy rất nhiệt tình hỗ trợ tìm tài liệu cũng như góp ý cho tôi. Tôi cũng xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn đến TS.

Thân Thị Thu Thủy, người hướng dẫn khoa học thứ hai cho luận án. Cô đã rất tận tâm góp ý và chỉnh sửa luận án. Sự giúp đỡ của Cô giúp tôi hoàn thảnh luận án này. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thành Hưng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .vii DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC ĐỒ THỊ .ix TÓM TẮT LUẬN ÁN BẰNG TIẾNG VIỆT .xii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU. Bối cảnh nghiên cứu. Động cơ nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nội dung. Phạm vi không gian.

Phạm vi thời gian. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Kết cấu của luận án.

19 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 21 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM. Tổng quan các khái niệm nghiên cứu .1 Biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán .2 Hiệu quả hoạt động ngân hàng. Rủi ro ngân hàng.

Quy mô ngân hàng. Lý thuyết và thực nghiệm tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả và rủi ro. Lý thuyết và thực nghiệm tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả. Lý thuyết tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả.

Lược khảo nghiên cứu thực nghiệm. Lý thuyết và thực nghiệm tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro. Lý thuyết về tác động của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro. Lược khảo nghiên cứu thực nghiệm.

Lý thuyết và thực nghiệm về tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán, hiệu quả và rủi ro xem xét theo quy mô ngân hàng. Lý thuyết về vai trò của quy mô. Lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm. Khoảng trống nghiên cứu.

Giả thuyết nghiên cứu chính. Giả thuyết tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả. Giả thuyết tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro. Giả thuyết tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả và rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng.

46 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 47 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mô hình nghiên cứu. Mô hình tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả.

Mô hình tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro. Mô hình tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng. Mô hình tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng. Mô tả cách đo lường các biến nghiên cứu chính.

Biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán. Hiệu quả hoạt động ngân hàng. Rủi ro ngân hàng. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu.

Dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Hồi quy tuyến tính cổ điển, mô hình tác động cố định và mô hình tác động ngẫu nhiên. Phương pháp hồi quy tổng quát hóa thời điểm hệ thống (S-GMM).

69 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 72 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Thống kê mô tả biến nghiên cứu .2 Tương quan giữa các biến nghiên cứu .3 Kết quả nghiên cứu .1 Kết quả ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả .2 Kết quả tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro .3 Kết quả tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả và rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô của ngân hàng .4 Kiểm tra tính vững .1 Kiểm tra tính vững tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả .2 Kiểm tra tính vững tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro.3 Kiểm tra tính vững tác động biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả và rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng. 109 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 114 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH .2 Đóng góp của luận án .1 Đóng góp về tác động biến động tỷ suất sinh lời thị trường chứng khoán lên hiệu quả .2 Đóng góp về tác động biến động tỷ suất sinh lời thị trường chứng khoán lên rủi ro .3 Đóng góp về tác động biến động tỷ suất sinh lời thị trường chứng khoán lên hiệu quả và rủi ro xem xét theo quy mô ngân hàng .3 Hàm ý của luận án .1 Hàm ý về tác động biến động tỷ suất sinh lời thị trường chứng khoán lên hiệu quả .2 Hàm ý về tác động biến động tỷ suất sinh lời thị trường chứng khoán lên rủi ro .3 Hàm ý về tác động biến động tỷ suất sinh lời thị trường chứng khoán lên hiệu quả và rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô của ngân hàng .4 Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo .1 Hạn chế của luận án.2 Hướng nghiên cứu tiếp theo.

129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 131 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 153 vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt DN Corporation Doanh nghiệp Ngân hàng thương mại cổ NH TMCP Joint stock commercial bank phần NHNN Central bank Ngân hàng Nhà nước Sàn giao dịch chứng khoán HNX Hanoi Stock Exchange Hà Nội Sàn giao dịch chứng khoán HOSE Ho Chi Minh Stock Exchange TP.HCM Phương pháp hồi quy tuyến OLS Ordinary Least Square tính cổ điển Phương pháp hồi quy tác FEM Fixed Effect Model động cố định Phương pháp hồi quy tác REM Random Effect Model động ngẫu nhiên Generalized Method of Phương pháp hồi quy tổng GMM Moments quát hóa thời điểm System Genneralized Method Phương pháp hồi quy tổng S-GMM of Moments quát hóa thời điểm hệ thống Biến động tỷ suất sinh lợi thị SMV Stock market volatility trường chứng khoán TTCK Stock market Thị trường chứng khoán TTTC Financial market Thị trường tài chính Breusch-Pagan Lagrange LM Kiểm định nhân tử Lagrange Multiplier Unlisted Public Company Thị trường công ty đại chúng UPCOM Market chưa niêm yết viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Khảo lược các nghiên cứu thực nghiệm về SMV và hiệu quả .2: Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm để lập luận mối quan hệ giữa SMV và rủi ro .1: Thống kê mô tả các biến nghiên cứu .2: Tương quan cặp giữa các biến nghiên cứu .3: Kết quả hồi quy ảnh hưởng của SMV lên hiệu quả ngân hàng .4: Ảnh hưởng của SMV lên rủi ro ngân hàng .5: Kết quả hồi quy ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng (SIZE) .6: Kết quả hồi quy ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng (DUM_SIZE) .7: Kết quả hồi quy ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng (SIZE) .8: Kết quả hồi quy ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô ngân hàng (DUM_SIZE) .9: Ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả (sử dụng phương pháp hồi quy S-GMM) .10: Ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro (sử dụng phương pháp hồi quy S-GMM).11: Ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả trong điều kiện thay đổi quy mô của ngân hàng (quy mô tuyệt đối SIZE và sử dụng phương pháp hồi quy S-GMM) .12: Ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên hiệu quả trong điều kiện thay đổi quy mô của ngân hàng (biến giả quy mô DUM_SIZE và sử dụng phương pháp hồi quy S-GMM) .13: Ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô của ngân hàng (quy mô tuyệt đối SIZE và sử dụng phương pháp hồi quy S-GMM) .14: Ảnh hưởng của biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán lên rủi ro trong điều kiện thay đổi quy mô của ngân hàng (biến giả quy mô DUM_SIZE và sử dụng phương pháp hồi quy S-GMM) .1: Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết có liên quan và kết quả. 118 DANH MỤC ĐỒ THỊ Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thành Hưng (2022). Biến động tỷ suất sinh lợi, hiệu quả và rủi ro NHTM Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-bien-dong-ty-suat-sinh-loi-thi-truong-chung-khoan-hieu-qua-va-rui-ro-bang-chung-thuc-nghiem-tu-cac-ngan-ha-ng-thuong-ma-i-viet-nam-niem-yet

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biến động tỷ suất sinh lợi, hiệu quả và rủi ro NHTM Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Biến động lợi suất, thị trường chứng khoán, rủi ro ngân hàng thương mại Việt Nam. Bằng chứng thực nghiệm.

Luận án "Biến động tỷ suất sinh lợi, hiệu quả và rủi ro NHTM Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Biến động tỷ suất sinh lợi, hiệu quả và rủi ro NHTM Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biến động tỷ suất sinh lợi, hiệu quả và rủi ro NHTM Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (Ngân hàng). Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Biến động tỷ suất sinh lợi, hiệu quả và rủi ro NHTM Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biến động tỷ suất sinh lợi, hiệu quả và rủi ro NHTM Việt Nam" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biến động tỷ suất sinh lợi, hiệu quả và rủi ro NHTM Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter