Tổng quan về luận án

Biến đổi văn hóa của cư dân ven biển trong tiến trình hiện đại hóa và hội nhập quốc tế là một trong những chủ đề trọng tâm của Nhân học văn hóa và Dân tộc học đương đại. Dải duyên hải Thừa Thiên Huế sở hữu hệ sinh thái chuyển tiếp độc đáo giữa cửa sông, đầm phá Tam Giang - Cầu Hai và dải cồn cát ven biển Đông (khu Tiểu Trường Sa), tạo tiền đề hình thành nên những cộng đồng ngư dân có bề dày lịch sử và bản sắc văn hóa biển đặc trưng. Công trình luận án tiến sĩ Dân tộc học của nghiên cứu sinh Nguyễn Thăng Long (2022) với đề tài "Biến đổi văn hóa của cư dân làng ven biển ở Thừa Thiên Huế trong quá trình hiện đại hóa (Nghiên cứu trường hợp hai làng Thai Dương Hạ và An Bằng)", dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Ngô Văn Lệ và PGS. Nguyễn Văn Đăng tại Trường Đại học Khoa học – Đại học Huế (Mã ngành: 931.10), đã tiên phong giải mã cấu trúc và sự vận động văn hóa của cộng đồng cư dân ven biển miền Trung trong giai đoạn từ sau Đổi mới (1986) đến năm 2021.

Khoảng trống học thuật (research gap) lớn nhất được xác định là: Hầu hết các nghiên cứu làng xã truyền thống trước đây chủ yếu tập trung vào không gian nông nghiệp đồng bằng châu thổ sông Hồng (Lương Văn Hy, 1992; Tô Duy Hợp, 2000; Nguyễn Thị Phương Châm, 2009) hoặc tiếp cận văn hóa biển qua các lát cắt folklore đơn lẻ như phong tục thờ cúng cá Ông, diễn xướng dân gian (Lê Quang Nghiêm, 1974; Huỳnh Đình Kết, 1998). Ngành Dân tộc học thiếu vắng các nghiên cứu chuyên khảo tiếp cận đa diện, đối sánh liên trường hợp (comparative case study) giữa hai loại hình sinh cảnh biển đặc thù: một làng cửa sông - đầm phá đa sinh kế và một làng bãi ngang thuần ngư nghiệp chuyển dịch sang kinh tế kiều hối xuyên quốc gia dưới tác động của hiện đại hóa và đô thị hóa.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cấu trúc văn hóa truyền thống của cư dân làng Thai Dương Hạ và An Bằng được định hình như thế nào qua các thành tố văn hóa sản xuất, văn hóa vật chất, văn hóa xã hội và văn hóa tinh thần?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Quá trình hiện đại hóa, đô thị hóa và di cư quốc tế từ sau năm 1986 đã làm biến đổi các thành tố văn hóa trên ở mức độ, xu hướng và tính chất nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những nhân tố nội sinh và ngoại sinh nào đóng vai trò quyết định đến sự phân hóa văn hóa giữa hai cộng đồng, và đâu là giải pháp bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa biển bền vững?
  • Giả thuyết 1 (H1): Hiện đại hóa không làm biến mất hoàn toàn các giá trị truyền thống mà thúc đẩy quá trình tái cấu trúc và tái thích ứng văn hóa (cultural re-adaptation) theo các chiều hướng phân hóa sinh thái sinh kế.
  • Giả thuyết 2 (H2): Sự chuyển dịch từ kinh tế khai thác biển sang kinh tế phi nông nghiệp và mạng lưới kiều hối tại làng bãi ngang dẫn tới hiện tượng "tái thiêng hóa" và phô trương biểu trưng văn hóa vật chất, trong khi làng cửa sông duy trì tính liên tục của văn hóa biển thông qua cơ giới hóa nghề ngư.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba trụ cột: Thuyết Sinh thái văn hóa (Cultural Ecology) của Julian Steward, Lý thuyết Hiện đại hóa và Biến đổi giá trị (Modernization and Cultural Evolution) của Ronald Inglehart & Wayne E. Baker, cùng khung phân loại thành tố văn hóa toàn diện của UNESCO (1994, 2001). Về quy mô khảo sát, nghiên cứu bao quát tổng thể 907 hộ với 3.692 nhân khẩu tại làng An Bằng (thống kê năm 2019 trên 3 thôn Bắc Thượng, Trung Định Hải, An Mỹ) và toàn bộ địa bàn làng Thai Dương Hạ (thị trấn Thuận An, diện tích chuyển đổi thành phường đô thị từ ngày 01/07/2021), phản ánh tiến trình biến thiên lịch sử - xã hội xuyên suốt hơn 35 năm.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về văn hóa biển và cộng đồng cư dân duyên hải trên thế giới đã hình thành các trường phái tiếp cận sâu sắc từ Nhân học biển (Maritime Anthropology). E. Tereshchenko khi phân tích bình diện lý luận đã khẳng định: "Văn hóa biển là một khái niệm đã được xác định vững chắc, nó giả định có sự hiện diện của một quốc gia có phúc lợi gắn liền với đại dương thế giới; nền kinh tế và chính trị của quốc gia đó phụ thuộc sâu sắc vào hoạt động ở vùng mặt nước đại dương thế giới. Khác với văn minh biển, văn hóa biển gắn liền với các lối thức thích nghi của cộng đồng đó vì sự sống còn của mình trong môi trường cảnh quan". Bên cạnh đó, Kenneth Ruddle (1998) trong công trình Traditional community-based coastal marine fisheries management in Viet Nam đã chỉ ra vai trò tự quản của thiết chế vạn chài trong việc điều tiết ngư trường ven bờ. Tại Nhật Bản, các học giả như Sakurada Katsunori (1953), Takeuchi Toshimi (1958), Yabuchi Yoshihiko (1958) và Takakuwa Morihumi (1976) đã xác lập hệ tiêu chí định lượng về làng chài, theo đó một cộng đồng được coi là làng chài khi có từ 20% tổng số nhân khẩu lao động tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào ngư nghiệp.

Tại Việt Nam, dòng nghiên cứu văn hóa biển ghi nhận các đóng góp nền tảng của Nguyễn Duy Thiệu (2002) với Cộng đồng ngư dân ở Việt Nam, Nguyễn Văn Kim (2011) với Người Việt với biển, Phan Thị Yến Tuyết (2016) và Bùi Xuân Đính (2018). Bàn về đặc trưng văn hóa biển, GS. Ngô Đức Thịnh nhận định: "Văn hóa biển được hiểu như là hệ thống các tri thức của con người về môi trường biển, các giá trị và biểu trưng rút ra từ những hoạt động sống trong môi trường ấy. Cùng với nó là những cảm thụ, hành vi ứng xử, những nghi lễ, tập tục, thói quen của con người tương thích với môi trường biển".

Trong giới học thuật tồn tại cuộc tranh luận đối thoại sâu sắc giữa hai quan điểm:

  • Quan điểm 1: Ngô Đức Thịnh (2014) cho rằng văn hóa biển Việt Nam về bản chất chỉ mang tính chất "văn hóa biển cận duyên" (coastal/inshore culture) chứ không phải "văn hóa biển đại dương", do đó tâm thức người Việt từ miền Trung trở ra vẫn chịu sự chi phối nặng nề của tâm lý "sợ biển" và cấu trúc làng xã đất liền kéo dài.
  • Quan điểm 2: Nguyễn Khắc Sử (1997), Li Tana (2001) và Charles Wheeler (thông qua phân tích của Nguyễn Hữu Thông, 2011) chứng minh rằng truyền thống biển của người Việt tại Đàng Trong có tính thích ứng vượt bậc, mang tính hướng biển mạnh mẽ với kỹ nghệ đóng ghe bầu và mạng lưới giao thương hàng hải quốc tế năng động.

Công trình của NCS. Nguyễn Thăng Long đã định vị chính xác khoảng trống nghiên cứu khi đối sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình: nghiên cứu của Ruddle (1998) về đồng quản lý nghề cá tại Đông Nam Á và công trình của Inglehart & Baker (2000) về sự biến đổi giá trị văn hóa truyền thống trong các xã hội chuyển đổi. Luận án vượt lên trên các khảo sát tĩnh tại bằng cách đặt cộng đồng ven biển Thừa Thiên Huế vào sự va đập đa chiều giữa kinh tế thị trường, đô thị hóa hành chính và dòng kiều hối toàn cầu.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp quan trọng vào việc mở rộng và kiểm chứng Thuyết Hiện đại hóa (Modernization Theory) của Ronald Inglehart & Wayne E. Baker trong bối cảnh xã hội chuyển đổi Đông Nam Á. Lý thuyết kinh điển từng giả định rằng hiện đại hóa và công nghiệp hóa sẽ dẫn tới sự suy giảm tôn giáo và "thế tục hóa" (secularization). Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu tại Thừa Thiên Huế chứng minh chiều ngược lại: Tại làng An Bằng, sự gia tăng của nguồn lực tài chính từ kiều hối không làm mất đi niềm tin tâm linh mà dẫn tới hiện tượng "tái thiêng hóa" (re-sacralization) và "tái tạo truyền thống" (inventing traditions), thể hiện qua việc xây cất hệ thống lăng mộ gia tộc tráng lệ và nâng cấp quy mô lễ hội làng xã.

Đồng thời, luận án phát triển Thuyết Sinh thái văn hóa của Julian Steward bằng việc xác lập mô hình "Thích ứng sinh thái kép" (Dual Ecological Adaptation):

  • Mô hình A (Cửa sông - Đầm phá - Biển khơi): Đại diện bởi Thai Dương Hạ, nơi sinh cảnh đan xen cho phép duy trì cấu trúc nghề cá liên tục, hiện đại hóa diễn ra theo hướng nâng công suất tàu thuyền, cơ giới hóa ngư cụ và phát triển dịch vụ hậu cần cảng cá.
  • Mô hình B (Bãi ngang - Cồn cát khô hạn): Đại diện bởi An Bằng, nơi điều kiện bãi ngang khắc nghiệt không có nơi giấu thuyền khi bão gió thúc đẩy làn sóng di cư quốc tế, biến đổi hoàn toàn văn hóa sinh tồn truyền thống sang mô hình kinh tế dựa vào dòng kiều hối xuyên quốc gia (transnational remittances).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa Dân tộc học, Nhân học sinh thái và Xã hội học văn hóa, tiếp cận 4 phân hệ văn hóa cốt lõi:

  1. Văn hóa sản xuất (Văn hóa sinh tồn): Phân tích sự chuyển dịch phương thức đánh bắt (lưới rồng, lưới cản, lưới chuồn, mành phao, đánh khuyết), kỹ nghệ chế biến thủy hải sản (mắm thính, mắm cá, ruốc) sang thương mại dịch vụ và di cư lao động.
  2. Văn hóa vật chất: Khảo sát sự biến đổi không gian cư trú, kỹ thuật đóng ghe thuyền truyền thống, trang phục, ẩm thực và đặc biệt là kiến trúc tín ngưỡng (đình, miếu, lăng Ông, nhà thờ họ, kiến trúc lăng mộ).
  3. Văn hóa xã hội: Đo lường biến thiên trong tổ chức vạn chài cổ truyền, thiết chế làng xã, quan hệ dòng họ nội bộ và mạng lưới gia đình xuyên biên giới.
  4. Văn hóa tinh thần: Khảo sát hệ thống tín ngưỡng thờ Mẫu (Thai Dương Phu nhân), thờ cá Ông, thờ Cô Bác/âm hồn bãi biển, cấu trúc lễ hội Cầu ngư và vốn tri thức bản địa đi biển.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập chặt chẽ trong phạm vi không gian ven biển chịu ảnh hưởng của điều kiện bão lũ miền Trung và khung thời gian từ thời kỳ Đổi mới 1986 đến cột mốc Thuận An chuyển thành phường đô thị trực thuộc thành phố Huế năm 2021.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng triết lý nghiên cứu Diễn giải luận (Interpretivism) kết hợp Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) trong Nhân học. Thiết kế nghiên cứu thuộc dạng nghiên cứu trường hợp đối sánh đa điểm (Multi-sited Comparative Case Study), khảo sát sâu hai địa bàn có tính chất sinh cảnh và động thái biến đổi đối lập: Thai Dương Hạ (thị trấn Thuận An) và An Bằng (xã Vinh An), huyện Phú Vang, tỉnh Thừa Thiên Huế.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu thực địa tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn Dân tộc học:

  • Nghiên cứu sử liệu và văn bản Hán Nôm: Khai thác các nguồn địa chí và thư tịch cổ như Ô Châu cận lục (Dương Văn An), Phủ biên tạp lục (Lê Quý Đôn), Đồng Khánh địa dư chí, Đại Nam nhất thống chí, các châu bản triều Nguyễn và đặc biệt là nguồn tư liệu Hán Nôm làng xã: Địa bạ năm Cảnh Thịnh thứ 7 (1669)Bản Khai trưng đóng thuế năm Minh Mạng thứ 20 (1839). Cụ thể, Địa bạ năm 1669 đã ghi chép rõ ràng: "Các loại ghe thả lưới ở vùng biển cạn năm trước và mới thêm năm nay, trên từ cửa Eo, dưới đến Cảnh Dương, tổng cộng 14 chiếc. Năm trước khai thác thả lưới ở vùng biển cạn: 8 chiếc ghe. Năm nay mới thêm ở vùng thả lưới, ở vùng biển cạn: 6 chiếc".
  • Quan sát tham dự (Participant Observation): Tác giả trực tiếp cùng ngư dân đi biển, tham gia quá trình kéo rớ, bủa lưới, đánh khuyết trên phá Tam Giang và ngoài biển Đông; tham dự trực tiếp và ghi chép diễn trình các kỳ Lễ hội Cầu ngư, Lễ tế Thu, Lễ kỵ Tiền hiền tại đình làng Thai Dương Hạ và An Bằng.
  • Phỏng vấn sâu (In-depth Interviews): Tiến hành phỏng vấn bán cấu trúc và phỏng vấn sâu với hơn 60 người cung cấp thông tin chủ chốt (key informants), gồm các bô lão trong Ban Hương lễ, chủ gọ/vạn trưởng, ngư dân cao tuổi nắm giữ tri thức bản địa đi biển, nghệ nhân chế biến nước mắm, thợ xây dựng lăng mộ, và các gia đình có kiều bào hải ngoại.
  • Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kiểm chứng chéo giữa dữ liệu lịch sử thành văn, số liệu thống kê kinh tế - xã hội chính thức của UBND địa phương, biên bản điền dã thực địa và tư liệu hình ảnh/ghi âm nhằm đảm bảo độ giá trị kiến tạo (construct validity) và độ tin cậy khoa học.

Data và phân tích

Mẫu khảo sát định lượng và định tính bao quát các chỉ số nhân khẩu học và cơ cấu kinh tế:

  • Làng Thai Dương Hạ: Duy trì hơn 60% dân số hoạt động trong lĩnh vực ngư nghiệp và chế biến thủy sản truyền thống (nước mắm, mắm thính, ruốc); hệ thống ngư lưới cụ có quy mô kỹ thuật cao: lưới rồng dài 800m x sâu 3m; lưới chuồn đánh xa 30 - 70km gồm 100 - 200 tay lưới; lưới cản (lưới rê) đánh xa 30 - 45km với vàng lưới dài 4.000 - 5.000m x sâu 7m; hoạt động câu khơi ở độ sâu 70 - 90m (cách bờ 60 - 70km) và câu lộng cách bờ 10 - 15km. Tỷ lệ phân chia sản phẩm nghề lưới cản được lượng hóa chính xác thành 25 phần: chủ gọ 5,5 phần; lưới 1 phần; mỗi lao động bạn thuyền 1 phần.
  • Làng An Bằng: Biến động nghề nghiệp triệt để: Từ quy mô 27 đội tàu ngư nghiệp hoạt động sôi nổi vào năm 1976, đến năm 2018 chỉ còn khoảng 5% số hộ dân duy trì nghề biển. Hơn 90% số hộ gia đình có thân nhân định cư tại hải ngoại (với hơn 2.000 kiều bào sinh sống chủ yếu tại Hoa Kỳ, Canada, Úc), bắt đầu từ cột mốc di cư đầu tiên vào ngày 10/06/1978 của 7 thanh niên trên chiếc thuyền nan. Toàn bộ diện tích tự nhiên 408 ha (đất nông nghiệp chỉ chiếm 96 ha) đã chuyển hóa thành không gian cư trú biệt thự và quần thể lăng mộ gia tộc quy mô hàng triệu USD.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự phân hóa lưỡng cực trong văn hóa sản xuất và chuyển dịch sinh kế: Thai Dương Hạ đại diện cho xu hướng hiện đại hóa nội sinh gắn với biển, nơi người dân kết hợp khai thác đầm phá Tam Giang (kéo rớ, bủa lưới kến, đặt nò sáo, làm nghề đáy) với đánh bắt hải sản xa bờ và phát triển thương mại dịch vụ cảng cá Thuận An. Ngược lại, An Bằng trải qua sự "phi ngư nghiệp hóa" gần như hoàn toàn (tỷ lệ làm biển giảm từ 100% xuống còn ~5% năm 2018), chuyển hóa thành một "làng kiều hối" có cấu trúc kinh tế dịch vụ phi nông nghiệp (vật liệu xây dựng, trang điểm, dịch vụ tang lễ, bảo dưỡng lăng mộ).

  2. Sự chuyển đổi không gian cư trú và hiện tượng "thành phố lăng mộ" An Bằng: Trong văn hóa vật chất, sự đối lập thể hiện qua cấu trúc kiến trúc: Thai Dương Hạ chuyển dịch theo mô hình nhà phố thương mại đô thị hóa bám theo trục lộ và mặt biển, trong khi An Bằng xuất hiện nghịch lý: mật độ biệt thự kiên cố tăng cao song tỷ lệ nhà ở bị bỏ hoang hoặc chỉ có người già/người trông coi lại chiếm tỷ trọng lớn. Đặc biệt, sự bùng nổ của kiến trúc lăng mộ với nghệ thuật khảm sành sứ tinh xảo, mô phỏng phong cách lăng tẩm hoàng gia Huế kết hợp tôn giáo phương Tây, biến nơi đây thành "thành phố lăng mộ" độc nhất vô nhị.

  3. Biến đổi cấu trúc tổ chức xã hội từ vạn chài sang mạng lưới xuyên quốc gia: Thiết chế vạn chài cổ truyền gắn liền với "Hội bạn thuyền" và vai trò tuyệt đối của ông Vạn trưởng tại An Bằng đã tan rã, nhường chỗ cho các mối quan hệ xã hội vận hành dựa trên nguồn vốn tài chính và mạng lưới thân tộc xuyên quốc gia (Transnational Kinship Networks). Quyền lực biểu trưng trong dòng họ được tái định hình qua mức độ đóng góp tài chính của kiều bào hải ngoại cho việc trùng tu từ đường và xây dựng lăng mộ tổ tiên.

  4. Nghịch lý của văn hóa tinh thần: Tái thiêng hóa thay vì thế tục hóa: Dù sinh kế biển suy giảm tại An Bằng, niềm tin vào thế giới tâm linh (thờ cá Ông, cúng âm hồn Cô Bác bãi biển, thờ Quan Âm Nam Hải) không hề phai nhạt mà được củng cố mạnh mẽ. Các nghi lễ cúng tế được tổ chức với kinh phí khổng lồ do kiều bào tài trợ nhằm cầu bình an nơi viễn xứ và khẳng định mối dây liên kết với cội nguồn quê hương. Tại Thai Dương Hạ, Lễ hội Cầu ngư vẫn giữ vai trò hạt nhân cố kết cộng đồng, kết hợp các diễn xướng dân gian độc đáo như trò bủa lưới cạn và cầu mùa.

  5. Sự mai một tri thức dân gian bản địa đi biển: Quá trình cơ giới hóa và sử dụng máy định vị tầm ngư GPS tại Thai Dương Hạ cùng sự rời bỏ nghề biển tại An Bằng đã làm suy giảm nghiêm trọng thế hệ nắm giữ tri thức dân gian: kinh nghiệm "trông trời, trông nước, xem con rạn", kỹ nghệ xem hướng gió, vè các lái và kỹ thuật đóng ghe thuyền truyền thống.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Cung cấp mô hình phân tích toàn diện về biến đổi văn hóa làng biển trong bối cảnh các tác nhân ngoại sinh (toàn cầu hóa, kiều hối) lấn át các tác nhân nội sinh; đóng góp luận cứ thực tiễn làm giàu thêm kho tàng Dân tộc học duyên hải Việt Nam.
  • Về phương pháp luận: Xác lập quy trình điền dã kết hợp phương pháp Dân tộc học truyền thống với khảo sát nhân học xuyên quốc gia và phân tích dữ liệu không gian cư trú.
  • Về ứng dụng thực tiễn và chính sách:
    • Cung cấp luận cứ cho UBND tỉnh Thừa Thiên Huế và ngành Văn hóa trong việc quy hoạch bảo tồn không gian văn hóa làng biển truyền thống trong tiến trình xây dựng Thừa Thiên Huế trở thành Thành phố trực thuộc Trung ương theo Nghị quyết 54-NQ/TW của Bộ Chính trị.
    • Đề xuất khung pháp lý và quy hoạch đất đai nhằm kiểm soát sự phát triển tự phát của các quần thể lăng mộ tại vùng cát bãi ngang, giải quyết nguy cơ ô nhiễm nguồn nước ngầm và lãng phí tài nguyên đất.
    • Định hướng chiến lược phát triển du lịch cộng đồng: Khai thác giá trị phi vật thể của Lễ hội Cầu ngư Thai Dương Hạ và giá trị nghệ thuật kiến trúc dân gian tại An Bằng phục vụ công nghiệp văn hóa bền vững.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  1. Giới hạn dữ liệu tài chính tư nhân: Do tính chất nhạy cảm của các dòng tiền kiều hối và kinh tế gia đình tại An Bằng, việc lượng hóa chính xác 100% tổng thu nhập kiều hối hàng năm gửi về địa phương chỉ dừng lại ở mức ước tính qua các công trình xây dựng thực tế và dữ liệu phỏng vấn sâu.
  2. Khảo sát nhân học xuyên biên giới một chiều: Nghiên cứu chủ yếu tiếp cận cộng đồng kiều bào tại điểm đến quê hương (khi họ hồi hương hoặc liên lạc về) mà chưa thực hiện được các đợt điền dã đối chiếu trực tiếp tại các cộng đồng người An Bằng định cư ở Hoa Kỳ hay Canada.
  3. Tác động biến đổi khí hậu: Mức độ phân tích tác động của biến đổi môi trường sinh thái biển (sạt lở bờ biển Thuận An, hiện tượng xâm nhập mặn đầm phá) đối với biến đổi văn hóa sinh tồn mới dừng ở mức mô tả định tính.

Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):

  • Hướng 1: Nghiên cứu nhân học xuyên quốc gia về sự trao truyền bản sắc văn hóa và ý niệm "quê hương biểu trưng" ở thế hệ con em kiều bào gốc làng biển (thế hệ F2, F3) sinh ra tại nước ngoài.
  • Hướng 2: Nghiên cứu định lượng ứng dụng GIS để theo dõi sự biến đổi sử dụng đất và tác động môi trường của quần thể kiến trúc tâm linh ven biển miền Trung.
  • Hướng 3: Đánh giá hiệu quả của các mô hình đồng quản lý nghề cá gắn với bảo tồn di sản tri thức bản địa trong bối cảnh phát triển kinh tế biển xanh.

Tác động và ảnh hưởng

Công trình tạo ra những tác động học thuật và xã hội rõ rệt:

  • Tác động học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo chuyên khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Dân tộc học, Nhân học, Văn hóa học tại các viện nghiên cứu và trường đại học lớn trên toàn quốc.
  • Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh Thừa Thiên Huế xây dựng hồ sơ công nhận và bảo tồn các di sản văn hóa phi vật thể liên quan đến Lễ hội Cầu ngư và tri thức nghề cá ven biển.
  • Lợi ích xã hội: Giúp cộng đồng địa phương nâng cao ý thức tự hào và trách nhiệm trong việc gìn giữ tri thức bản địa, bảo vệ môi trường sinh thái biển - đầm phá trước làn sóng đô thị hóa ồ ạt.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung phân tích phương pháp luận mẫu mực về nghiên cứu biến đổi văn hóa và kỹ thuật điền dã dân tộc học thực địa.
  • Các nhà khoa học, giảng viên chuyên ngành Nhân học/Dân tộc học: Sử dụng nguồn tư liệu gốc chi tiết về cơ cấu kinh tế, nghi lễ, vạn chài và thư tịch Hán Nôm để phục vụ giảng dạy và nghiên cứu chuyên sâu.
  • Các nhà hoạch định chính sách cấp tỉnh và huyện: Nắm bắt quy luật biến đổi tâm lý, tập quán và cấu trúc xã hội của cư dân ven biển để ban hành các chính sách an sinh xã hội, chuyển đổi nghề nghiệp và quy hoạch đô thị sát với thực tiễn.
  • Doanh nghiệp du lịch và quản lý di sản: Khai thác các dữ liệu văn hóa đặc thù để xây dựng các tour du lịch trải nghiệm văn hóa sinh thái đầm phá - làng chài độc đáo.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã mở rộng Thuyết Biến đổi giá trị của Inglehart & Baker bằng việc chứng minh: Trong điều kiện cụ thể của làng biển bãi ngang Việt Nam, hiện đại hóa kết hợp với nguồn lực kiều hối không đưa tới sự "thế tục hóa" mà kích hoạt tiến trình "tái thiêng hóa" và phô trương vốn biểu trưng qua kiến trúc lăng mộ và nghi lễ gia tộc.

2. Đổi mới phương pháp luận so với các công trình đi trước như thế nào? Trả lời: So với các nghiên cứu mô tả đơn điểm tĩnh tại trước đây (Nguyễn Duy Thiệu 2002; Lê Văn Kỳ 2000), luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu trường hợp đối sánh đa điểm (Thai Dương Hạ vs An Bằng), kết hợp sử liệu Hán Nôm nguyên bản (Địa bạ 1669, Bản Khai trưng 1839) với quan sát tham dự Dân tộc học trường kỳ và phỏng vấn sâu nhiều tầng bậc.

3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất dưới góc nhìn dữ liệu thực chứng? Trả lời: Nghịch lý tại An Bằng: Tỷ lệ theo nghề biển truyền thống giảm mạnh từ 27 đội tàu (1976) xuống còn ~5% (2018), người dân không còn sống nhờ biển nhưng không gian tâm linh và các nghi lễ liên quan đến biển (cúng cá Ông, cúng Cô Bác) lại được đầu tư kinh phí lớn gấp hàng chục lần so với thời kỳ thuần ngư nghiệp.

4. Quy trình nghiên cứu có cung cấp giao thức nhân rộng (replication protocol) không? Trả lời: Có. Luận án cung cấp bộ tiêu chí phân loại sinh thái văn hóa làng biển (cửa sông - đầm phá vs bãi ngang) cùng hệ thống bảng hỏi khảo sát định lượng và khung phỏng vấn sâu bán cấu trúc có thể áp dụng trực tiếp cho toàn bộ chuỗi đô thị - làng xã ven biển duyên hải miền Trung từ Quảng Bình đến Bình Thuận.

5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Trả lời: Lộ trình nghiên cứu hướng tới: (i) Giai đoạn 1 (2022-2025): Xây dựng cơ sở dữ liệu số về tri thức bản địa đi biển và di sản văn hóa phi vật thể ven biển Thừa Thiên Huế; (ii) Giai đoạn 2 (2025-2028): Khảo sát nhân học xuyên quốc gia tại các cộng đồng kiều bào di cư hải ngoại; (iii) Giai đoạn 3 (2028-2032): Đánh giá tác động tổng hợp của đô thị hóa toàn diện và biến đổi khí hậu lên sinh kế văn hóa biển.

Kết luận

Công trình luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Thăng Long đã xác lập những đóng góp đột phá mang tính toàn diện:

  1. Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm khung lý luận về văn hóa biển và biến đổi văn hóa của cư dân duyên hải trong kỷ nguyên hiện đại hóa và hội nhập toàn cầu.
  2. Tái hiện một bức tranh sinh động, toàn diện về diện mạo văn hóa truyền thống của hai ngôi làng tiêu biểu Thai Dương Hạ và An Bằng trên cả 4 trục: văn hóa sản xuất, văn hóa vật chất, văn hóa xã hội và văn hóa tinh thần.
  3. Làm sáng tỏ cơ chế và tính chất biến đổi văn hóa đa chiều dưới tác động của hai động lực phát triển khác biệt: đô thị hóa hành chính gắn với kinh tế biển nội sinh (Thai Dương Hạ) và kinh tế kiều hối gắn với mạng lưới xuyên quốc gia (An Bằng).
  4. Khai thác và công bố nhiều nguồn tư liệu thực địa quý giá, kết hợp chuẩn xác với các thư tịch Hán Nôm cổ (Địa bạ 1669, văn bản triều Nguyễn), làm dày thêm kho tàng tri thức Dân tộc học nước nhà.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách mang tính khả thi cao nhằm bảo tồn, phát huy các giá trị di sản văn hóa biển, giải quyết hài hòa xung đột giữa hiện đại hóa đô thị và bảo vệ không gian văn hóa truyền thống.

Luận án khẳng định bước chuyển quan trọng trong nhận thức học thuật: Cư dân làng biển miền Trung không chỉ là đối tượng thích ứng thụ động với tự nhiên mà là những chủ thể văn hóa năng động, có năng lực tái cấu trúc các giá trị truyền thống để thích ứng linh hoạt với những biến thiên sâu sắc của thời đại.