Luận án tiến sĩ biến đổi cơ cấu nghề nghiệp và tác động của nó đến quan hệ giới
Luận án: Luận án tiến sĩ biến đổi cơ cấu nghề nghiệp và tác động của nó đến quan hệ giới trong gia đình nông thôn. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Số trang
94
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Biến đổi cơ cấu nghề nghiệp: Xu hướng và yếu tố tác động
- Số trang:
- 94 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Xã hội học
- Tác giả:
- Lê Thái Thị Băng Tâm
Tóm tắt nội dung luận án
I.Biến đổi cơ cấu nghề nghiệp Xu hướng và yếu tố tác động
Luận án này phân tích sâu sắc các xu hướng biến đổi cơ cấu nghề nghiệp. Nghiên cứu chỉ ra sự chuyển dịch cơ cấu lao động đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu. Nhiều ngành nghề truyền thống dần biến mất. Ngược lại, các ngành nghề mới xuất hiện liên tục, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và dịch vụ tri thức. Công nghệ 4.0 là động lực chính của quá trình này. Tự động hóa, trí tuệ nhân tạo thay đổi phương thức sản xuất và dịch vụ. Quá trình số hóa diễn ra trên mọi lĩnh vực, từ sản xuất đến quản lý, y tế. Nền kinh tế số hình thành, đòi hỏi cấu trúc việc làm mới. Sự thay đổi này tạo ra cả cơ hội và thách thức lớn. Các tổ chức và cá nhân cần thích ứng nhanh chóng. Nguồn nhân lực cần được tái đào tạo và nâng cao kỹ năng. Sự thay đổi này tác động sâu rộng đến mọi mặt của đời sống xã hội.
1.1. Phân tích chuyển dịch cơ cấu lao động hiện nay
Thị trường lao động toàn cầu chứng kiến sự dịch chuyển lớn. Các công việc đòi hỏi kỹ năng lặp lại, thủ công đang giảm. Công việc yêu cầu kỹ năng mềm, sáng tạo, phân tích dữ liệu tăng mạnh. Sự chuyển dịch này không đồng đều giữa các khu vực địa lý và ngành nghề. Khu vực nông nghiệp và công nghiệp truyền thống chịu tác động nặng nề. Máy móc thay thế sức lao động con người. Ngược lại, khu vực dịch vụ, công nghệ thông tin có sự phát triển vượt bậc. Nhu cầu về chuyên gia IT, phân tích dữ liệu, nhà phát triển phần mềm tăng cao. Phân tích này cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng. Nó giúp dự báo các xu hướng biến đổi ngành nghề trong tương lai. Nắm bắt các xu hướng này là thiết yếu cho việc hoạch định chính sách.
1.2. Yếu tố công nghệ 4.0 thúc đẩy thay đổi nghề nghiệp
Công nghệ 4.0 bao gồm trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data), robot. Những công nghệ này tối ưu hóa quy trình sản xuất, dịch vụ. Chúng thay thế nhiều công việc chân tay, lặp lại. Điều này dẫn đến sự mất mát việc làm ở một số ngành. Đồng thời, chúng tạo ra nhu cầu cho các chuyên gia công nghệ mới. Tác động của công nghệ 4.0 đến việc làm là rất lớn. Các ngành nghề mới liên tục được hình thành như kỹ sư AI, chuyên gia an ninh mạng. Việc học hỏi và cập nhật kiến thức trở nên thiết yếu. Để duy trì khả năng cạnh tranh, người lao động cần trang bị kỹ năng mới.
1.3. Số hóa và tái định hình cấu trúc việc làm
Số hóa thâm nhập vào mọi khía cạnh của đời sống kinh tế - xã hội. Dữ liệu số trở thành tài sản quý giá. Các doanh nghiệp chuyển đổi mô hình hoạt động số. Điều này đòi hỏi nhân lực có kỹ năng số chuyên sâu. Cơ cấu lao động truyền thống bị phá vỡ. Cơ cấu mới tập trung vào công việc tri thức, quản lý dữ liệu, tương tác với công nghệ. Kỹ năng số trở thành yêu cầu cơ bản cho nhiều vị trí công việc. Từ giao dịch ngân hàng trực tuyến đến quản lý chuỗi cung ứng. Mọi lĩnh vực đều chịu ảnh hưởng của số hóa. Điều này tạo ra thách thức trong việc đào tạo và chuyển dịch lao động.
II.Tác động của chuyển dịch cơ cấu lao động lên xã hội
Chuyển dịch cơ cấu lao động mang đến nhiều tác động phức tạp cho xã hội. Sự biến đổi ngành nghề gây ra những xáo trộn trong cộng đồng. Một số khu vực đối mặt với tình trạng thất nghiệp cục bộ. Các mối quan hệ xã hội truyền thống có thể bị ảnh hưởng. Công nghệ mới tạo ra cơ hội nhưng cũng mở rộng khoảng cách số. Thị trường việc làm tương lai đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Nguồn nhân lực cần được hỗ trợ để thích nghi. Chính phủ và doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực. Sự thay đổi này yêu cầu một cái nhìn toàn diện về phát triển bền vững.
2.1. Ảnh hưởng của tự động hóa đến thị trường việc làm
Tự động hóa thay thế các công việc lặp lại. Điều này dẫn đến nguy cơ mất việc làm cho một bộ phận lao động. Đặc biệt là trong các ngành sản xuất, dịch vụ thủ công. Tuy nhiên, tự động hóa cũng tạo ra các công việc mới. Các vị trí liên quan đến thiết kế, bảo trì hệ thống tự động. Vấn đề là sự chênh lệch kỹ năng giữa lao động bị thay thế và lao động mới. Thị trường việc làm tương lai sẽ ưu tiên kỹ năng công nghệ. Chính sách cần hỗ trợ chuyển dịch lao động một cách có định hướng.
2.2. Biến đổi ngành nghề và tác động đến các mối quan hệ
Sự thay đổi trong cơ cấu nghề nghiệp ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội. Vai trò của cá nhân trong gia đình, cộng đồng có thể thay đổi. Đặc biệt, biến đổi này có thể tác động đến quan hệ giới. Phụ nữ và nam giới có thể đối mặt với những cơ hội và thách thức khác nhau. Việc thích ứng với kỹ năng mới cho thị trường lao động là quan trọng. Các chuẩn mực xã hội cũng cần điều chỉnh. Sự dịch chuyển cơ cấu lao động đòi hỏi sự cân bằng xã hội.
2.3. Hậu quả xã hội từ thay đổi cơ cấu lao động
Hậu quả xã hội bao gồm gia tăng bất bình đẳng. Khoảng cách giàu nghèo có thể mở rộng. Những người thiếu kỹ năng mới sẽ khó tìm việc. Điều này gây áp lực lên hệ thống an sinh xã hội. Các vấn đề về tâm lý, sức khỏe có thể phát sinh. Cần có các chính sách phát triển nguồn nhân lực toàn diện. Chính sách này nhằm đảm bảo mọi người đều có cơ hội. Đồng thời, cần xây dựng lưới an sinh vững chắc.
III.Thị trường việc làm tương lai Kỹ năng mới và thách thức
Thị trường việc làm tương lai sẽ rất khác biệt. Công nghệ sẽ tiếp tục định hình nhu cầu lao động. Các kỹ năng truyền thống không còn đủ. Kỹ năng mới cho thị trường lao động trở nên cần thiết. Tư duy phản biện, sáng tạo, giải quyết vấn đề là ưu tiên hàng đầu. Khả năng học hỏi liên tục cũng rất quan trọng. Thách thức lớn nằm ở việc chuẩn bị nguồn nhân lực. Làm thế nào để đào tạo lại hàng triệu người lao động? Làm thế nào để giảm thiểu khoảng cách kỹ năng? Những câu hỏi này đòi hỏi chiến lược dài hạn.
3.1. Kỹ năng cần thiết trong kỷ nguyên kinh tế số
Kinh tế số đòi hỏi bộ kỹ năng đa dạng. Kỹ năng số là nền tảng, bao gồm lập trình, phân tích dữ liệu. Kỹ năng mềm cũng cực kỳ quan trọng. Giao tiếp, làm việc nhóm, lãnh đạo, thích ứng nhanh. Tư duy đổi mới, giải quyết vấn đề phức tạp là thiết yếu. Người lao động cần có khả năng tự học hỏi. Nhu cầu về các kỹ năng liên ngành ngày càng tăng. Chuẩn bị cho kỷ nguyên này đòi hỏi sự phối hợp. Từ giáo dục đến doanh nghiệp, mọi bên đều có vai trò.
3.2. Đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho người lao động
Để đối phó với biến đổi ngành nghề, đào tạo lại là giải pháp. Các chương trình nâng cao kỹ năng cần được thiết kế linh hoạt. Chúng cần tập trung vào nhu cầu thực tế của thị trường. Giáo dục nghề nghiệp đóng vai trò trung tâm. Các khóa học ngắn hạn, chứng chỉ chuyên môn rất hữu ích. Doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo nội bộ. Chính phủ cần hỗ trợ tài chính, chính sách cho các chương trình này. Đào tạo liên tục giúp người lao động không bị bỏ lại phía sau.
3.3. Thách thức cho nguồn nhân lực truyền thống
Nguồn nhân lực truyền thống đối mặt với thách thức lớn. Kỹ năng hiện có có thể bị lỗi thời. Việc thích ứng với công nghệ mới không dễ dàng. Người lớn tuổi gặp khó khăn trong việc học kỹ năng số. Thiếu cơ hội đào tạo phù hợp cũng là vấn đề. Chính phủ và các tổ chức cần có giải pháp hỗ trợ cụ thể. Hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu lao động cần được ưu tiên. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro xã hội.
IV.Chuyển đổi số và nghề nghiệp Vai trò của chính sách
Chuyển đổi số là xu hướng tất yếu. Nó định hình lại cơ cấu nghề nghiệp toàn cầu. Vai trò của chính sách trở nên cực kỳ quan trọng. Chính sách cần định hướng, hỗ trợ quá trình này. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích, giảm thiểu rủi ro. Chính phủ cần tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Đồng thời, đầu tư vào hạ tầng số và giáo dục. Chính sách phát triển nguồn nhân lực phải có tầm nhìn dài hạn. Nó cần đảm bảo công bằng xã hội. Sự hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp, trường học là chìa khóa.
4.1. Chính sách phát triển nguồn nhân lực bền vững
Chính sách này hướng đến xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao. Nó đảm bảo mọi công dân đều có cơ hội tiếp cận giáo dục. Đặc biệt là giáo dục nghề nghiệp. Chính sách cần khuyến khích học tập suốt đời. Nó hỗ trợ người lao động chuyển đổi nghề nghiệp linh hoạt. Các chương trình đào tạo cần liên tục cập nhật. Chính sách phải chú trọng đến bình đẳng giới trong lao động. Đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình số hóa.
4.2. Cơ chế hỗ trợ chuyển dịch lao động hiệu quả
Để hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu lao động, cần cơ chế rõ ràng. Các quỹ hỗ trợ đào tạo lại, tìm việc làm mới. Chương trình tư vấn hướng nghiệp chuyên nghiệp. Chính sách cần linh hoạt để đáp ứng nhu cầu cụ thể. Ví dụ, hỗ trợ cho lao động nông thôn chuyển đổi. Các chương trình bảo hiểm thất nghiệp cần được cải thiện. Mục tiêu là giúp người lao động nhanh chóng thích nghi. Đồng thời, giảm áp lực xã hội.
4.3. Định hướng cho nghề nghiệp thích ứng với công nghệ
Chính sách cần định hướng rõ ràng. Nó cần xác định các ngành nghề trọng điểm trong tương lai. Đặc biệt là các ngành liên quan đến kinh tế số. Cần có các dự báo về thị trường việc làm tương lai. Chính sách khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Đồng thời, thúc đẩy khởi nghiệp sáng tạo. Điều này giúp tạo ra nhiều việc làm mới. Nó cũng giúp nguồn nhân lực phát triển đúng hướng.
V.Giáo dục nghề nghiệp Đáp ứng yêu cầu của kinh tế số
Giáo dục nghề nghiệp đối mặt với yêu cầu mới. Kinh tế số và công nghệ 4.0 thay đổi hoàn toàn cục diện. Các chương trình đào tạo cần cập nhật liên tục. Chúng phải trang bị kỹ năng mới cho thị trường lao động. Không chỉ kỹ năng chuyên môn, mà cả kỹ năng mềm. Sự liên kết chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp là thiết yếu. Điều này đảm bảo nội dung đào tạo phù hợp thực tiễn. Mục tiêu là tạo ra nguồn nhân lực có khả năng thích ứng cao. Đào tạo phải linh hoạt, đa dạng các hình thức.
5.1. Cải cách giáo dục để trang bị kỹ năng mới
Cải cách giáo dục là bước đi quan trọng. Nó tập trung vào việc tích hợp kỹ năng số vào mọi cấp độ. Từ giáo dục phổ thông đến đại học, sau đại học. Chương trình học cần cập nhật nội dung mới. Ví dụ, về AI, khoa học dữ liệu, an ninh mạng. Giáo viên cần được đào tạo lại. Việc thí điểm các mô hình giáo dục mới là cần thiết. Cải cách này giúp chuẩn bị thế hệ tương lai. Họ sẽ sẵn sàng cho thị trường việc làm tương lai.
5.2. Liên kết đào tạo và nhu cầu thị trường lao động
Sự hợp tác giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp là then chốt. Doanh nghiệp cung cấp thông tin về nhu cầu tuyển dụng. Nhà trường điều chỉnh chương trình đào tạo. Các chương trình thực tập, học việc cần được mở rộng. Điều này giúp sinh viên có kinh nghiệm thực tế. Nó cũng giúp doanh nghiệp tìm được nhân tài phù hợp. Mô hình này giúp rút ngắn khoảng cách giữa cung và cầu. Nó thúc đẩy sự phát triển của giáo dục nghề nghiệp.
5.3. Phát triển chương trình giáo dục nghề nghiệp linh hoạt
Các chương trình giáo dục nghề nghiệp cần linh hoạt. Chúng đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng. Các khóa học ngắn hạn, chứng chỉ chuyên biệt. Đào tạo từ xa, học trực tuyến cần được đẩy mạnh. Mô hình này giúp người lao động vừa học vừa làm. Nó cũng giúp họ nâng cao kỹ năng bất cứ lúc nào. Sự linh hoạt này là cần thiết để đối phó với tốc độ thay đổi nhanh chóng của công nghệ. Đảm bảo mọi người đều có cơ hội tiếp cận kiến thức mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (94 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHjG -y V y^ DAI HOC QUOC GIÀ HA NOI TRITONO DAI HOC KHOA HOC XÀ HÓI VA NHÀN VÀN LETHAI THIBÀNGTAM BIÈN DÓI CO CAU NGHÉ NGHIÉP VÀ TAC DÒNG CÙA NÒ DÈN QUAN HE GIOÌ TRONG GIÀ DÌNH NÒNG THÒN Chuyén ngành: Xà hai hoc Ma so : 5 3051 ^ _ ^ LUAN AN THAC SI KHOA HOC XA HOI HOC ^%m^j^4f.- - Nguòi hu&tig din khoa hoc: 1. PTS Le Ngoc Vàn 2. PTS Tran Thi Minh Due LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MUC LUC Trang * Muc lue 1. ^ Chiicfng I:Nhùng khia canh ly Juan va phtiùngphàp luàn 1.
Vali dènghién ciru va ly do lita chgn 5 1. Ve tình hình nghién C1ÌU 8 1. Muc tièu nghièn cùu 9 1. Dói titóng va pham vi nghièn ci/u 10.
Già thuyéinghièn cifa 11 1. Ph Kong phàp luàn va ph itóng phàp nghièn cifu 11 1. Phttóngphàp luàn nghièn cùu 11. Hephitcfngphàp nghièn cifu 15.
Khung ly thuyèt cua luàn àn 16. He thóhg khàiniem ed bàn 17. Giadình va ho già dình Ì7. Quan he gioiva vai irò giói 19.
y nghia ly luàn va thytc tièn cua luàn àn 21 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chuang II: Khao sàt xà bòi hoc va viéc kièm chvtng gii thuyèt nghièn cùu 23 2. Vó chéng va quan he cua ho trong già dình nóng thón truyèn thóhg. Sif thay dói quan he giói trong diéu kién dói mói kinh tè- xà hói hièn nay. Phàn cóng lao dóng trong già dình là nói dung Cd bàn cua sii thay dói quan he giói 33.
Thài dò dói vóinhùng dùa con, muc tièu va mói quan tàm chung cua cupe song vd chóng. Quan he giói va quyén quyèt dinh trong già dình 54 2. Mói trtxóng xà hói nóng thón, nhùng mói quan he qua lai thay thècho nhùng sttràng buóckhàtkhe 57. Thay dói quan he giói là stt bièu hièn xu hiióng diéu chinh hdp ly vai trò giói trong già dình nóng thón.
Két Juan va mot vài kièh nghi 62. Tèi lièu tham khao 65 Phu lue m # -2- LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ^à^ ^Ó3^ ^cJrli ^U ph^'f' fi^lSn klf^k fé x^ hSi c^-ud \/léf naf^ ft^ang f^hUng nam uùa qua d^a ì^af ^fucfc: nhtfng kéf qua buàcz ^au quan frpng. Qua fy^ình uan ^png nói l'ai czua nèn san xuàf ucfl sU facz apng fnanh fy^S czua i^UÒng lai va czhf^h saczh Jól f^c^i aua £^ang uà .J^hà nUc^c: aa i^£ir\ lai <zho bS mai- czua ^àf nU<ycz nl]Ung n^f aSi may sàu sàcz» (^cf che fhi ff^Ucfng ì^ang ihàn^ fnau uà a mpi kkia czanh ngaa ngà<zl'\ cua ifòì song xa hpì/ ndn Utnh fS aang cznuyén minn fn^a xu nUc^ng san Xuai hàng hoa^ uà cà<z laai nif^n quan né <^ua <zon ngUÓi fk*ang xa npi ^ang ao sU fhay aSi Ic^n la a. Kha^g phaì là f^Ucfng npfp ngoaì léy mal quan né cua cac fhànn ulén i^ong g la a in n ^ <^^ff ^A a^ e ung K n a^^g f^àn n Unal e a nntìng sU inay aói l<^n lao ad.
LnUc ft^ang nnt^ ^^y ^^ ^ung là né qua fdc apng cua nniéu nnàn fa Uìnn féy xa nply cnfnn f^ìy uàn nod, l^f^ang ad Kndng ine KnSng Uè aén dnn ni^dng f^uic f'iép cua at-iòng Idi cóng ngniép nad y nìén aai nad ndl cnung uà cnu ff^Uc^ng aól i-ndi cni^^n sdc n aóì udì n óng fn ón - n óng ng n iép - n óng dà n n di y^iéng nién ^ay» Lyang cdc quan né cnàng cn/f/ aan x ^ ^ i nniéu cniéu cua aia ainn nóng fnón^ mói quan né gidi nói baf lén udi fà/n quan f^pnq nàng aàu ff^ang uiéc cni pnói ^nanh /-n^ cdc laai quan lié khdcy uà dang fh^d fhành móf uàn de buie xuc cua fhi^c fién uà nghièn cUu Uhaa hpc. (Zd ihé ndi k*iéngy mói quan he gidi nhu uay dang ed sU fhay dói ^a i^éf f^ang fhuc fé. Song^ xu hudng cua sU fhay dói ddy xdf fh^a quan dléh^ cua "t^idi uà sU phdf fy*ién"y fhì cung déu nhàfn uàa muc fiéu hai m\af cua dac ff^Ung mang ffnh fhdi dai uè' "T^hdf ff^ién bdn ui^ng"y dd là fdng f^udng kinh fé di lién udi fié^n bó xa hpi. -2- LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ^é gdp phdn uàa uiéc fimi hiéu nhung nguyén nhàn cua sU fhay dói mói quan he gidi ducfc dd ^dp^ luan dn da fién hành uiéc kiémì cht^ng mapf già fhuyéf Uhaa hp^ qua cdc so liéu Uhda sdf xa hpi duc^c fhii<c hién ff^ang nht^^g ndm gàn day, uà già fhuyéf dd dóng fhdi ciAng chf'nh là fua de cha bdn luan dn này " Khdc biéf nghé nghiép là nhàn fó làmi fhay dói m\ói quan he gidi f^ang già dlnh nóng fhón ".
^ung phdi fhùa nhàn f^ang^ luan dn ~Uhac sy xa hpi hpc này chf là nhl^ng Uéf qua ban dàu cua m\óf sU uan dung^ phàn ffch uàn de ducfc néu ^a di^di gdc dò xa hpi hpc, l^uan dn ducfc fhi^c hién udi sU fy*cf giup ff^Uc fiépy sU giup dd fan flnh cua P^TT^ l^é /\Jgpc Vdn uà 1~^17^ TTf^àn X7i/yVf/'/^A ^i^C/ dóng fhdi udi nht^ng y Uién ddng gdp cua ^^.1-^~U^ l^hami ~I7àf X^ong^ PaS. PTS J\)guyén An Lich, PaS^PTS Bang Odnh Khanh, PTS Vu hlàa Quang, PTS J^guyén Thi T^à Vinhy, P^S. PTS Bùi Thd ^udng Thémì uàa dd là sU ho f^cfy ^^g hp^ dóng uién cua Ban chu nhiém\ Uhaa xa hpi hpcy fànn ly hpcj cdc dóng nghiép fi^ong Bó /-non xa hpi hpCy bó mìón Tà^n ly hpCy cdc dóng chf ff^ang fó \/dn phdng cua Khaa uà cdc dóng nghiép Uhdc. T^gUÒi uiéf xin ducfc bay fd Idi cdm cfn chàn fhành dói udi cdc fhày giday co gidoy cdc dóng nghiép^ cdc anh chi ^ ' ^ ^1 fdf ed nh^ng sU gi^p dd dd.
LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHl/ONG I: NHÙNG KHIA CANH LY LUAN VÀ PHITONG PHÀP LUÀN. • !• Vàn de nghièn cufu va ly do liia chon: Mot trong nhung hién tugng ma ò dò su két tinh cùa càc dac tình tu nhién va dac tinh xà bòi hoà quyén vói nbau, chmh là già dình. Day là hién tugng phó bién, xuàt hién tu xa xua trong lieh su nhàn loai, va nò cùng dóng tbòi hién dien ò bau bét càc quòe già, trong càc nén vàn hoà khàe nbau cùa thè giói. Bàt nguón tu nhùng nhu càu cùa thue té, già dình dà trò thành mot khài niem ea so va là dèi tugng cùa nhiéu ngành khoa hoc.
Vi thè càc nhà nghièn cùu dà co gang di vào phàn tìch, ly giài, tìm kiém bàn chat su tón tai cùa nò, cùng nhu nhùng dac trung, qui luàt vàn dóng va bién dói cùa càc dang thùe già dình trong nhùng diéu kién kinh té , xà bòi, chinh tri va vàn hoà khàe nbau [1;5 ]. Càc nhà khoa hoc dà bàn ve già dình trén nhiéu phuang dien va ò hg khóng chi khàe nbau ve càch tiép càn, ma con co su dòi lap nbau trong nhàn dinh. Co nhùng nguòi cho ràng già dình là mot "té bào cùa xà bòi", trong khi dò mot so nguòi khàe thi lai cho già dình thuge "pham trù tu nhién - nguòi" va eoi quan diém " té bào cùa xà hói" là mot sai làm khoa hoc nghiém trgng trong nghièn cùu già dình [6;22]. Dù thè nào di cbàng nùa, tình bìnb day cùng déu cho thay, già dình dang là tiéu diém thu hùt su quan tàm cùa càc nhà khoa hoc.
Va già dình nóng thón Viet nam cùng là mot phàn rat quan trgng cùa su quan tàm dò. -5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Vói ty le 78% dàn so va 2/3 lue lugng lao dóng cùa eà nuóe, nóng thón - nóng nghiép - nóng dàn hièn nay dang là mot thue té sinh dóng. Su bién dói cùa nóng thón nói chung va già dình nóng thón nói riéng sé là nhùng chi bào de dành già su phàt trién xà hói. Le di nhién, theo mot trong nhùng càch hiéu dòi vói càc xà hói nóng nghiép thi già dình nóng thón là noi bào luu tuang dòi làu dai càc già tri truyén théng so vói già dình dò thi [ 1; 12 ].
Song,nó khóng thè nàm ngoài su tàc dóng, cuòn hùt cùa xu thè phàt trién dua nò vào nhùng bién dói tàì yéu nhùng khao cùu xà bòi hge ve già dình nóng thón trong tbòi gian gàn day, nhàt là ò khu vue nóng thón dóng bang song Hong, noi ma càc già tri vàn hoà theo tbòi gian dà eò mot su lan toà va th^m thàu ròng rài, cho thày nhiéu bién dói dàng luu y. Già dình nóng thón trò thành mot don vi nghièn cùu , mot dan vi thu thàp thóng tin, mot don vi duge phàn tieh va luàn bàn cùa càc nhà khoa hge trong eà nuóe. Vói càch nhìn chung nhàt, eò thè nói trong nhùng nàm vùa qua, nén kinh té thi truòng va quan he thuang mai, qua trình cóng nghiép hoà va tàc dóng cùa vàn hoà dò thi, dà cùng vói nhùng nhu càu nói tai cùa nóng thón ve su phàt trién, dang tao ra nhùng thay dói quan trgng dèi vói già dình. Su thay dói dò dién ra khóng ehi vói càc quan he ben trong già dình ma con eà vói càc quan he giùa già dình vói khóng gian xà hói ben ngoài nò.
Trong càc loai quan he dò, dàng chu y nhàt là quan he giùa vg va chóng, là mèi quan he giói trong già dình. Mèi quan he này xuàt hién dóng tbòi vói su thièt làp già dình, nhung cùng tu dò nò làm này sinh nhiéu loai quan he khàe, va chinh no, chinh mèi quan he giói là quan he chi phoi va quyèt dinh càc mat boat dóng song cùa càc thành vièn trong già dình. Mot càch hình anh co thè coi quan he giói trong xà bòi hién dai nhu he tbòng tuàn hoàn dua màu di nuói song ca the già dình , nò duy LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com tri su lièn tue va diéu tiét nhip dièu cùa càc thành vién trong moi hoat dóng. Su thay dói quan he giói thich hgp vói tuang quan cùa cap va chóng trong nhùng diéu kién kinh té va mòi truóng xà hoi cu the sé làm cho già dình dugc cùng co va phàt trién, dem lai hanh phùc cho càc thành vién cùa nò, va già dình hanh phùc sé là nguón dinh duóng cho su ón dinh cùa còng dóng, cho qua trình phàt trién cùa xà hòi.
Su thay dói quan he giói nhu vày sé là biéu hién truc tiép xu huóng cùng co, hoàn thién vi tri va vai trò cùa giói trong thiét che già dình. Vói nóng thón Viét nam, vàn de quan he giói va su thay dói cùa nò tuy con mói me nhung dà trò thành mot vàn de ngày càng bile xuc va hiìng thu dói vói càc nhà khoa hoc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thái Thị Băng Tâm (n.d.). Luận án tiến sĩ biến đổi cơ cấu nghề nghiệp và tác động của [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-bien-doi-co-cau-nghe-nghiep-va-tac-dong-cua-no-den-quan-he-gioi-trong-gia-dinh-nong-thon
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ biến đổi cơ cấu nghề nghiệp và tác động của" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ biến đổi cơ cấu nghề nghiệp và tác động của nó đến quan hệ giới trong gia đình nông thôn. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ biến đổi cơ cấu nghề nghiệp và tác động của" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội.
Luận án "Luận án tiến sĩ biến đổi cơ cấu nghề nghiệp và tác động của" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ biến đổi cơ cấu nghề nghiệp và tác động của" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ biến đổi cơ cấu nghề nghiệp và tác động của" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ biến đổi cơ cấu nghề nghiệp và tác động của" có 94 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ biến đổi cơ cấu nghề nghiệp và tác động của" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.