Luận án tiến sĩ biến đổi cơ cấu lao động việc làm của người dân khu vực thu hồi

Luận án: Luận án tiến sĩ biến đổi cơ cấu lao động việc làm của người dân khu vực thu hồi đất nông nghiệp nghiên cứu tại xã ngọc mỹ huyện quốc oai hà nội và xã t

Chuyên ngành
Xã hội học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

211

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Biến đổi cơ cấu lao động việc làm khu vực thu hồi đất nông nghiệp
Số trang:
211 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Xã hội học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Biến đổi cơ cấu lao động việc làm khu vực thu hồi đất nông nghiệp

Luận án tập trung phân tích sâu sắc các biến đổi trong cơ cấu lao động và việc làm. Nghiên cứu khảo sát người dân tại hai khu vực bị thu hồi đất nông nghiệp: xã Ngọc Mỹ (Quốc Oai, Hà Nội) và xã Thiện Kế (Bình Xuyên, Vĩnh Phúc). Đây là những địa phương điển hình trong quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa. Các phát hiện cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt từ nông nghiệp sang các ngành phi nông nghiệp. Nông dân mất đất buộc phải tìm kiếm sinh kế mới. Cơ hội việc làm thay đổi, đòi hỏi những kỹ năng mới. Quá trình này tạo ra cả cơ hội và thách thức lớn cho cộng đồng dân cư. Sự thích nghi với thị trường lao động phi nông nghiệp trở thành yếu tố sống còn. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và xu hướng biến đổi này, là nền tảng cho các hoạch định chính sách. Việc hiểu rõ những thay đổi này giúp xây dựng chiến lược phát triển bền vững cho người dân.

1.1. Phạm vi nghiên cứu và mục tiêu của luận án

Luận án giới hạn phạm vi tại các xã Ngọc Mỹ và Thiện Kế. Mục tiêu chính là mô tả, phân tích thực trạng biến đổi cơ cấu lao động, việc làm. Nghiên cứu cũng đánh giá các yếu tố ảnh hưởng. Đề xuất giải pháp chính sách phù hợp là một mục tiêu quan trọng. Nghiên cứu hướng tới việc cải thiện điều kiện sống, ổn định sinh kế cho người dân chịu tác động từ thu hồi đất.

1.2. Chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành kinh tế

Cơ cấu lao động chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ. Tỷ trọng lao động nông nghiệp giảm sút. Lao động dịch chuyển sang công nghiệp, dịch vụ. Nhiều người tìm việc làm tại các khu công nghiệp, đô thị gần kề. Sự chuyển dịch cơ cấu lao động này là tất yếu. Nó phản ánh quá trình hiện đại hóa đất nước. Tuy nhiên, tốc độ và tính bền vững của quá trình này cần được xem xét kỹ lưỡng. Nhu cầu đào tạo nghề nghiệp trở nên cấp thiết.

1.3. Biến đổi cơ cấu việc làm theo độ tuổi và trình độ

Cơ cấu việc làm cũng biến đổi theo độ tuổi và trình độ học vấn. Người trẻ có khả năng thích nghi tốt hơn với việc làm mới. Người lớn tuổi gặp nhiều khó khăn. Trình độ học vấn cao giúp dễ dàng tìm được việc làm phi nông nghiệp. Trình độ thấp hạn chế cơ hội. Các việc làm mới thường đòi hỏi kỹ năng chuyên môn. Điều này tạo ra sự phân hóa trong thị trường lao động. Vấn đề đào tạo lại và đào tạo nâng cao kỹ năng lao động cần được ưu tiên.

II. Tác động thu hồi đất đến chuyển dịch cơ cấu lao động nông thôn

Thu hồi đất nông nghiệp gây ra những tác động sâu sắc đến đời sống người dân. Nó buộc người nông dân phải rời bỏ sinh kế truyền thống. Quá trình này đẩy nhanh sự chuyển dịch cơ cấu lao động. Người dân phải tái định hướng nghề nghiệp, tìm kiếm việc làm mới. Nhiều người đối mặt với khó khăn trong việc thích nghi. Thu nhập có thể bị ảnh hưởng đáng kể. Các chính sách đền bù và hỗ trợ chuyển đổi việc làm chưa thực sự hiệu quả. Điều này dẫn đến những hệ lụy về kinh tế và xã hội. Việc làm mới thường không ổn định, thu nhập thấp. Thách thức lớn đặt ra cho chính quyền địa phương và cộng đồng. Một số người buộc phải làm đa việc để duy trì cuộc sống. Điều này phản ánh tính phức tạp của vấn đề sinh kế. Năng suất lao động trong các công việc mới cũng cần được cải thiện.

2.1. Ảnh hưởng trực tiếp từ thu hồi đất nông nghiệp

Người dân mất đi tư liệu sản xuất chính. Họ không còn đất để canh tác. Nguồn thu nhập từ nông nghiệp biến mất. Điều này tạo áp lực lớn lên các hộ gia đình. Họ buộc phải thay đổi cách thức kiếm sống. Nhiều người lâm vào cảnh khó khăn. Việc chuyển đổi đột ngột có thể gây ra cú sốc kinh tế xã hội. Sức ép lên thị trường lao động địa phương tăng cao.

2.2. Biến đổi cấu trúc việc làm và thu nhập hộ gia đình

Cấu trúc việc làm của hộ gia đình thay đổi rõ rệt. Từ việc làm nông nghiệp tự chủ, họ chuyển sang làm công ăn lương. Thu nhập hộ gia đình có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào kỹ năng và cơ hội việc làm mới. Tuy nhiên, sự ổn định thu nhập thường không được đảm bảo. Nhiều hộ đối mặt với rủi ro mất việc. Tính đa việc làm trở nên phổ biến. Điều này nhằm bù đắp cho sự thiếu hụt thu nhập từ một nguồn duy nhất. Biến đổi cơ cấu việc làm này đòi hỏi sự hỗ trợ từ chính sách việc làm.

2.3. Thách thức trên thị trường lao động mới

Thị trường lao động mới đặt ra nhiều thách thức. Người dân thiếu kỹ năng, kinh nghiệm cần thiết. Sự cạnh tranh việc làm gay gắt hơn. Việc làm phi nông nghiệp đòi hỏi trình độ, kỹ năng phù hợp. Công nghệ 4.0 và xu hướng tự động hóa cũng ảnh hưởng đến cơ hội việc làm. Nhiều lao động bị đào thải do không đáp ứng yêu cầu. Vấn đề an sinh xã hội cho nhóm lao động này là cấp thiết.

III. Yếu tố ảnh hưởng cơ cấu việc làm của người dân chuyển đổi

Nhiều yếu tố tác động đến sự thay đổi trong cơ cấu việc làm của người dân khu vực thu hồi đất. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm cá nhân, điều kiện kinh tế xã hội, và sự hỗ trợ từ bên ngoài. Trình độ học vấn, tuổi tác và giới tính đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cơ hội nghề nghiệp. Thị trường lao động địa phương, nguồn lực của gia đình cũng ảnh hưởng lớn. Sự hỗ trợ từ chính quyền và doanh nghiệp có thể tạo ra khác biệt. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chính sách hiệu quả. Các chính sách cần linh hoạt, phù hợp với từng đối tượng. Điều này thúc đẩy quá trình tái cấu trúc lao động, hướng tới hiệu quả bền vững. Phân tích các yếu tố này cung cấp cái nhìn đa chiều về thách thức và cơ hội.

3.1. Yếu tố nhân khẩu trình độ học vấn của người lao động

Tuổi tác ảnh hưởng đến khả năng học hỏi và thích nghi. Người trẻ dễ tiếp thu kỹ năng mới. Người lớn tuổi gặp nhiều rào cản. Trình độ học vấn quyết định khả năng tiếp cận các công việc có yêu cầu cao hơn. Người có học vấn thấp thường phải chấp nhận việc làm phổ thông, thu nhập thấp. Giới tính cũng ảnh hưởng đến lựa chọn và cơ hội việc làm. Nữ giới thường gặp khó khăn hơn trong tìm kiếm việc làm phi nông nghiệp.

3.2. Ảnh hưởng của thị trường lao động và nguồn lực gia đình

Thị trường lao động địa phương đóng vai trò quyết định. Sự phát triển của các khu công nghiệp, dịch vụ tạo ra cơ hội việc làm. Tuy nhiên, nhu cầu về kỹ năng thường không khớp với trình độ lao động hiện có. Nguồn lực kinh tế của gia đình cũng quan trọng. Các hộ có vốn đầu tư có thể tự tạo việc làm. Họ có thể tham gia vào các hoạt động kinh doanh, dịch vụ. Các hộ thiếu vốn gặp khó khăn hơn. Việc tiếp cận tín dụng, vốn vay cũng là một yếu tố.

3.3. Vai trò hỗ trợ từ chính quyền địa phương

Chính quyền địa phương có vai trò thiết yếu. Các chính sách hỗ trợ chuyển đổi việc làm, đào tạo nghề nghiệp cần được triển khai hiệu quả. Việc tạo ra môi trường thuận lợi cho đầu tư, phát triển kinh tế địa phương cũng quan trọng. Hỗ trợ thông tin thị trường lao động giúp người dân định hướng. Các chương trình an sinh xã hội cũng cần được tăng cường. Điều này nhằm giảm thiểu rủi ro cho người lao động. Hợp tác với doanh nghiệp để tạo việc làm là cần thiết.

IV. Giải pháp chính sách việc làm an sinh xã hội cho người dân

Để ứng phó với những biến đổi trong cơ cấu lao động và việc làm, cần có các giải pháp chính sách đồng bộ. Các chính sách này phải hướng đến việc ổn định sinh kế, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân bị ảnh hưởng bởi thu hồi đất. Việc hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về đất đai là ưu tiên hàng đầu. Các chương trình đào tạo nghề nghiệp cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu thị trường. Đồng thời, hệ thống an sinh xã hội phải được củng cố để bảo vệ những nhóm dễ bị tổn thương. Các giải pháp phải được triển khai một cách toàn diện. Điều này bao gồm cả sự phối hợp giữa các cấp chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng. Mục tiêu là tạo ra một thị trường lao động linh hoạt và bền vững, thúc đẩy năng suất lao động. Các chính sách này cũng cần tính đến tác động của công nghệ 4.0 đến lao động.

4.1. Hoàn thiện chính sách đất đai và hỗ trợ chuyển đổi việc làm

Cần có các quy định rõ ràng, minh bạch về bồi thường, hỗ trợ tái định cư. Chính sách chuyển đổi việc làm cần cụ thể hơn. Nó phải bao gồm các gói hỗ trợ tài chính, tư vấn nghề nghiệp. Việc đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người dân là yếu tố cốt lõi. Chính sách cần khuyến khích người dân tự chủ trong việc tìm kiếm sinh kế mới. Đồng thời, cần tạo điều kiện để họ tiếp cận các nguồn lực. Việc làm bền vững là mục tiêu chính của chính sách.

4.2. Phát triển đào tạo nghề nghiệp gắn với thị trường

Các chương trình đào tạo nghề cần được đổi mới. Nội dung đào tạo phải phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động. Đặc biệt, cần chú trọng đào tạo kỹ năng lao động trong kỷ nguyên số. Việc liên kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp là quan trọng. Điều này giúp đảm bảo đầu ra cho học viên. Đào tạo lại cho lao động lớn tuổi cần được quan tâm đặc biệt. Các khóa học ngắn hạn, linh hoạt sẽ hiệu quả hơn. Mục tiêu là nâng cao kỹ năng và năng suất lao động.

4.3. Đảm bảo an sinh xã hội bền vững cho lao động

Hệ thống an sinh xã hội cần được mở rộng và tăng cường. Các chế độ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế cần bao phủ rộng hơn. Hỗ trợ thu nhập tạm thời cho người mất việc làm là cần thiết. Chính sách trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ học nghề cần được triển khai hiệu quả. Mục tiêu là tạo mạng lưới an toàn cho người lao động. Điều này giúp họ vượt qua giai đoạn chuyển đổi khó khăn. An sinh xã hội đóng vai trò quan trọng trong tái cấu trúc lao động.

V. Đào tạo kỹ năng lao động nâng cao năng suất thị trường mới

Trong bối cảnh biến đổi nhanh chóng của thị trường lao động, việc đầu tư vào kỹ năng lao động là cực kỳ quan trọng. Đặc biệt, tác động của công nghệ 4.0 đến lao động đòi hỏi người lao động phải trang bị những kỹ năng mới, đặc biệt là kỹ năng số. Nâng cao năng suất lao động không chỉ đến từ cải tiến công nghệ mà còn từ chất lượng nguồn nhân lực. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế để không chỉ cung cấp kiến thức mà còn phát triển tư duy linh hoạt, khả năng thích ứng. Chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội cần hợp tác để tạo ra một hệ sinh thái học tập suốt đời. Điều này giúp người lao động luôn cập nhật và đáp ứng yêu cầu của thị trường. Mục tiêu cuối cùng là tái cấu trúc lao động theo hướng hiện đại, bền vững.

5.1. Định hướng phát triển kỹ năng lao động số

Công nghệ số đang thay đổi mọi lĩnh vực. Người lao động cần được trang bị kỹ năng số cơ bản và nâng cao. Điều này bao gồm khả năng sử dụng máy tính, internet, phần mềm văn phòng. Kỹ năng phân tích dữ liệu, lập trình cơ bản cũng ngày càng cần thiết. Các khóa đào tạo về thương mại điện tử, marketing số sẽ mở ra cơ hội mới. Kỹ năng lao động trong kỷ nguyên số là chìa khóa để hội nhập vào thị trường mới. Đây là một phần quan trọng trong quá trình tái cấu trúc lao động.

5.2. Nâng cao năng suất lao động trong bối cảnh mới

Nâng cao năng suất lao động là mục tiêu chiến lược. Điều này đạt được thông qua việc cải thiện kỹ năng, áp dụng công nghệ. Tổ chức lao động khoa học cũng đóng vai trò quan trọng. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo nội bộ. Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nâng cấp công nghệ. Môi trường làm việc an toàn, hiệu quả cũng góp phần tăng năng suất. Sự hợp tác giữa người lao động và quản lý là yếu tố then chốt.

5.3. Tái cấu trúc lao động phù hợp xu thế công nghệ

Quá trình tái cấu trúc lao động phải phù hợp với xu thế công nghệ. Các ngành nghề truyền thống có thể bị thay thế. Ngược lại, các ngành nghề mới sẽ xuất hiện. Cần có kế hoạch chuyển đổi, đào tạo lại lao động một cách chủ động. Chính sách việc làm cần dự báo xu hướng. Điều này giúp định hướng đầu tư vào các ngành tiềm năng. Việc làm bền vững trong tương lai đòi hỏi sự linh hoạt và đổi mới liên tục. Tác động của công nghệ 4.0 đến lao động cần được đánh giá thường xuyên để điều chỉnh chính sách.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ
MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
Đối tượng, khách thể, phạm vi nghiên cứu
Mục tiêu chung và mục tiêu cụ thể của luận án
Câu hỏi nghiên cứu
Giả thuyết nghiên cứu và khung phân tích
Phương pháp thu thập thông tin
Đóng góp mới về khoa học của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ BIẾN ĐỔI CƠ CẤU LAO ĐỘNG, VIỆC LÀM
1.1. Nhóm công trình nghiên cứu về biến đổi nông nghiệp – Nông thôn
1.2. Nhóm công trình nghiên cứu về di dân nông thôn
1.3. Các nghiên cứu về đào tạo nghề cho lao động nông thôn
1.4. Các nghiên cứu về thực trạng lao động, việc làm nông thôn ở khu vực nông thôn có thu hồi đất nông nghiệp
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BIẾN ĐỔI CƠ CẤU LAO ĐỘNG, VIỆC LÀM
2.1. Các khái niệm cơ bản của luận án
2.1.1. Biến đổi xã hội
2.1.2. Chính sách xã hội
2.1.3. Cơ cấu lao động và cơ cấu việc làm
2.2. Các lý thuyết vận dụng trong luận án
2.2.1. Lý thuyết biến đổi xã hội và quá trình chuyển hóa xã hội nông thôn
2.2.2. Lý thuyết di động xã hội
2.2.3. Lý thuyết thị trường lao động
2.3. Khái quát về chính sách đất đai và thu hồi đất nông nghiệp
2.3.1. Tổng quan hệ thống chính sách pháp luật về thu hồi và chuyển đổi đất đai tại Việt Nam
2.3.2. Tổng quan thực trạng thu hồi đất nông nghiệp tại Việt Nam trong thời gian qua
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG BIẾN ĐỔI CƠ CẤU LAO ĐỘNG, VIỆC LÀM CỦA NGƯỜI DÂN KHU VỰC THU HỒI ĐẤT NÔNG NGHIỆP
3.1. Thực trạng thu hồi đất ở xã Thiện Kế, huyện Bình Xuyên, Vĩnh Phúc và xã Ngọc Mỹ, huyện Quốc Oai, Hà Nội
3.2. Biến đổi cơ cấu lao động tại xã Ngọc Mỹ và Thiện Kế
3.2.1. Theo ngành kinh tế và thành phần kinh tế
3.2.2. Theo giới tính, nhóm tuổi, học vấn của người dân phân bố vào ngành kinh tế và thành phần kinh tế
3.2.3. Biến đổi cơ cấu lao động theo độ tuổi
3.2.4. Biến đổi cơ cấu lao động trên tiêu chí trình độ học vấn
3.2.5. Biến đổi cơ cấu lao động theo trình độ chuyên môn
3.2.6. Biến đổi cơ cấu lao động theo đặc thù số lượng công việc
3.3. Biến đổi cơ cấu việc làm của người dân bị thu hồi đất tại xã Ngọc Mỹ và Thiện Kế
3.3.1. Biến đổi cơ cấu việc làm theo độ tuổi
3.3.2. Đánh giá về mức độ ảnh hưởng của thu hồi đất nông nghiệp đến việc làm và tính đa việc làm của người dân
4. CHƯƠNG 4: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHUYỂN ĐỔI VIỆC LÀM CỦA NGƯỜI DÂN KHU VỰC THU HỒI ĐẤT NÔNG NGHIỆP
4.1. Các yếu tố nhân khẩu - xã hội, chủ quan
4.1.1. Yếu tố tuổi của người lao động
4.1.2. Yếu tố trình độ học vấn của người lao động
4.1.3. Yếu tố giới tính
4.1.4. Tâm thế của hộ gia đình bị thu hồi đất nông nghiệp
4.2. Các yếu tố khách quan
4.2.1. Yếu tố về thị trường
4.2.2. Yếu tố nguồn lực trong gia đình
4.2.3. Yếu tố về sự hỗ trợ của chính quyền địa phương, doanh nghiệp và các tổ chức đoàn thể
4.3. Ảnh hưởng của quá trình chuyển đổi việc làm đến kinh tế hộ gia đình
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ biến đổi cơ cấu lao động việc làm của người dân khu vực thu hồi đất nông nghiệp nghiên cứu tại xã ngọc mỹ huyện quốc oai hà nội và xã thiện kế huyện bình xuyên vĩnh phúc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (211 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN PHẠM THỊ KIM XUYẾN BIẾN ĐỔI CƠ CẤU LAO ĐỘNG, VIỆC LÀM CỦA NGƢỜI DÂN KHU VỰC THU HỒI ĐẤT NÔNG NGHIỆP NGHI N CỨU TẠI X NGỌC M , HUYỆN QUỐC OAI, HÀ NỘI VÀ X THIỆN KẾ, HUYỆN NH XUY N, V NH PHÖC LUẬN ÁN TIẾN S X HỘI HỌC Hà Nội, 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN PHẠM THỊ KIM XUYẾN BIẾN ĐỔI CƠ CẤU LAO ĐỘNG, VIỆC LÀM CỦA NGƢỜI DÂN KHU VỰC THU HỒI ĐẤT NÔNG NGHIỆP NGHI N CỨU TẠI X NGỌC M , HUYỆN QUỐC OAI, HÀ NỘI VÀ X THIỆN KẾ, HUYỆN NH XUY N, V NH PHÖC Chuyên ngành: Xã hội học Mã số: 62 31 30 01 LUẬN ÁN TIẾN S X HỘI HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Phạm ích San XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CẤP ĐHQG Người hướng dẫn khoa học Chủ tịch Hội đồng đánh giá Luận án tiến sĩ PGS. Phạm Bích San PGS. Nguyễn Thị Kim Hoa Hà Nội, 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.

TS Phạm Bích San. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, đảm bảo tính khách quan, khoa học, dựa vào kết quả khảo sát thực tế. Các tài liệu tham khảo đều có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Ký tên PHẠM THỊ KIM XUYẾN LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng, biểu đồ MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Đối tượng, khách thể, phạm vi nghiên cứu. Mục tiêu chung và mục tiêu cụ thể của luận án.

Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu và khung phân tích. Phương pháp thu thập thông tin. Đóng góp mới về khoa học của luận án.

TỔNG QUAN T NH H NH NGHI N CỨU VỀ IẾN ĐỔI CƠ CẤU LAO ĐỘNG, VIỆC LÀM. Nhóm công trình nghiên cứu về biến đổi nông nghiệp – Nông thôn. Nhóm công trình nghiên cứu về di dân nông thôn. Các nghiên cứu về đào tạo nghề cho lao động nông thôn.

Các nghiên cứu về thực trạng lao động, việc làm nông thôn ở khu vực nông thôn có thu hồi đất nông nghiệp. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ IẾN ĐỔI CƠ CẤU LAO ĐỘNG, VIỆC LÀM. Các khái niệm cơ bản của luận án. Biến đổi xã hội.

Chính sách xã hội. 58 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Cơ cấu lao động và cơ cấu việc làm. Các lý thuyết vận dụng trong luận án.

Lý thuyết biến đổi xã hội và quá trình chuyển hóa xã hội nông thôn. Lý thuyết di động xã hội. Lý thuyết thị trường lao động .3 Khái quát về chính sách đất đai và thu hối đất nông nghiệp .1 Tổng quan hệ thống chính sách pháp luật về thu hồi và chuyển đổi đất đai tại Việt Nam. Tổng quan thực trạng thu hồi đất nông nghiệp tại Việt Nam trong thời gian qua.

THỰC TRẠNG IẾN ĐỔI CƠ CẤU LAO ĐỘNG, VIỆC LÀM CỦA NGƢỜI DÂN KHU VỰC THU HỔI ĐẤT NÔNG NGHIỆP. Thực trạng thu hồi đất ở xã Thiện Kế, huyện Bình Xuyên, Vĩnh Phúc và xã Ngọc Mỹ, huyện Quốc Oai, Hà Nội. Biến đổi cơ cấu lao động tại xã Ngọc Mỹ và Thiện Kế. Theo ngành kinh tế và thành phần kinh tế.

Theo giới tính, nhóm tuổi, học vấn của người dân phân bố vào ngành kinh tế và thành phần kinh tế. Biến đổi cơ cấu lao động theo độ tuổi. Biến đổi cơ cấu lao động trên tiêu chí trình độ học vấn. Biến đổi cơ cấu lao động theo trình độ chuyên môn.

Biến đổi cơ cấu lao động theo đặc thù số lượng công việc. Biến đổi cơ cấu việc làm của người dân bị thu hồi đất tại xã Ngọc Mỹ và Thiện Kế. Biến đổi cơ cấu việc làm theo độ tuổi. Đánh giá về mức độ ảnh hưởng của thu hồi đất NN đến việc làm và tính đa việc làm của người dân.

130 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chƣơng 4. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN CHUYỂN ĐỔI VIỆC LÀM CỦA NGƢỜI DÂN KHU VỰC THU HỒI ĐẤT NÔNG NGHIỆP. Các yếu tố nhân khẩu - xã hội, chủ quan. Yếu tố tuổi của người lao động.

Yếu tố trình độ học vấn của người lao động .3 Yếu tố giới tính. Tâm thế của hộ gia đình bị thu hồi đất nông nghiệp. Các yếu tố khách quan. Yếu tố về thị trường.

Yếu tố nguồn lực trong gia đình. Yếu tố về sự hỗ trợ của chính quyền địa phương, doanh nghiệp và các tổ chức đoàn thể. Ảnh hưởng của quá trình chuyển đổi việc làm đến kinh tế hộ gia đình 173 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 178 DANH MỤC ÀI ÁO CÁO, CÔNG TR NH Đ CÔNG Ố CÓ LI N QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

182 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 183 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Bộ NN&PTNT: Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn CNH-HĐH: Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CĐ/ĐH: Cao đẳng, đại học ĐTH: Đô thị hóa ĐBSH: Đồng bằng sông Hồng ĐBSCL: Đồng bằng sông Cửu Long ĐNB: Đông Nam bộ GPMB: Giải phóng mặt bằng KCX: Khu công nghiệp KCN: Khu chế xuất KĐT: Khu đô thị THCS: Trung học cơ sở THPT: Trung học phổ thông 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Diện tích đất thu hồi của hộ (1 sào Bắc Bộ = 360m2) .2: Tỉ lệ đất bị thu hồi trong tổng số diện tích đất của hộ .3: Mối quan hệ giữa khu vực điều tra và số diện tích đất bị thu hồi .4: Mối quan hệ giữa khu vực điều tra và Hài lòng về mức đền bù đất nông nghiệp .5: Sự biến đổi theo ngành kinh tế của các thành viên trong hộ .6: Sự biến đổi cơ cấu nghề nghiệp theo thành phần kinh tế .7: Biến đổi theo giới tính trong các ngành kinh tế .8: Biến đổi theo giới tính trong các thành phần kinh tế .9: Biến đổi theo trình độ học vấn trong các ngành kinh tế .10: Biến đổi theo trình độ học vấn trong các thành phần kinh tế .11: Sự chuyển đổi việc làm trong ngành kinh tế theo độ tuổi .12: Việc làm của người dân trước và sau khi thu hồi đất .13: Sự chuyển đổi việc làm theo nhóm tuổi 2015 .14: Việc làm của của người dân trước khu thu hồi đất (2010) theo nhóm tuổi .15: Đánh giá mức độ ảnh hưởng của việc thu hồi đất nông nghiệp đến việc làm của người dân .16: Mối quan hệ giữa khu vực điều tra và đánh giá về sự ảnh hưởng đến việc làm .1: Cơ cấu độ tuổi lao động .2: Mối quan hệ giữa độ tuổi và sự chuyển đổi việc làm .3: Trình độ học vấn của người dân .4: Mối quan hệ giữa trình độ học vấn sự chuyển đổi việc làm .5: Giới tính của người trong độ tuổi lao động được thống kê.6: Giới tính và và sự chuyển đổi việc làm.138 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.7: Tâm thế của người dân khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp .8: Mối quan hệ giữa tâm thế của người dân khi Nhà nước thu hồi đất nông nghiệp và quá trình thay đổi việc làm .9: Mức độ quan trọng yếu tố thị trường trong quá trình chuyển đổi việc làm của gia đình .10: Mối quan hệ giữa việc dễ bán sản phẩm và mức độ ảnh hưởng đến việc làm của của gia đình .11: Mức độ thuận lợi về thị trường trong quá trình chuyển đổi việc làm của gia đình .12: Mối liên hệ sự thay đổi của thị trường và Đánh giá về sự thay đổi việc làm của hộ gia đình sau khi thu hồi đất .13: Thuận lợi trong đào tạo nghề và đánh giá về sự thay đổi việc làm của hộ gia đình sau khi thu hồi đất .14: Động lực từ phía gia đình thúc đẩy chuyển đổi việc làm .15: Mối liên hệ giữa đánh giá về làm nông nghiệp không đủ ăn và Đánh giá về sự thay đổi việc làm của hộ gia đình sau khi thu hồi đất .16: Những thuận lợi về nội lực gia đình trong chuyển đổi việc làm .17: Sự quan tâm giúp đỡ của chính quyền địa phương/chủ đầu tư hỗ trợ cho người dân trong quá trình chuyển đổi việc làm .18: Thực trạng triển khai hỗ trợ cho người dân của chính quyền/chủ đầu tư .19: Đánh giá của người dân về các chính sách hỗ trợ của chính quyền/chủ đầu .20: Sự quan tâm giúp đỡ của các tổ chức đoàn thể xã hội trong quá trình chuyển đổi việc làm.21: Sự quan tâm giúp đỡ của anh em, bạn bè trong quá trình chuyển đổi việc làm .164 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.22: Các hình thức giúp đỡ của tổ chức đoàn thể và người thân .23: Các hình thức giúp đỡ của tổ chức đoàn thể và người thân .24: Mối quan hệ giữa khu vực điều tra và hiệu quả các hoạt động hỗ trợ .25: Người dân có thuận lợi từ sự giúp đỡ của chính quyền địa phương .26: Mô hình hồi qui các yếu tố ảnh hưởng đến sự chuyển đổi việc làm của hộ gia đình .27: Đánh giá của người dân về mức sống của hộ gia trước và sau khi thu hồi đất .28: Đánh giá của người dân về cuộc sống sau khi thu hồi đất nông nghiệp .29: Thu nhập và chênh lệch thu nhập của hộ gia đình trước và sau khi thu hồi đất .30: Tương quan mức độ chuyển đổi nghề nghiệp việc làm với mức độ chênh lệch.31: Mối quan hệ giữa khu vực điều tra và cuộc sống gia đình sau khi thu hồi đất nông nghiệp .176 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Sự thay đổi ngành kinh tế của người lao động .2: Biến đổi cơ cấu lao động theo độ tuổi (%) .3: Biến đổi cơ cấu lao động trên tiêu chí trình độ học vấn (%) .4: Biến đổi cơ cấu lao động theo trình độ chuyên môn đã qua đào tạo.5: Biến đổi cơ cấu lao động theo đặc thù số lượng công việc. Tính đa việc làm của người dân .132 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Kim Xuyến (2019). Luận án tiến sĩ biến đổi cơ cấu lao động việc làm của người [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-bien-doi-co-cau-lao-dong-viec-lam-cua-nguoi-dan-khu-vuc-thu-hoi-dat-nong-nghiep-nghien-cuu-tai-xa-ngoc-my-huyen-quoc-oai-ha-noi-va-xa-thien-ke-huyen-binh-xuyen-vinh-phuc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ biến đổi cơ cấu lao động việc làm của người" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ biến đổi cơ cấu lao động việc làm của người dân khu vực thu hồi đất nông nghiệp nghiên cứu tại xã ngọc mỹ huyện quốc oai hà nội và xã t

Luận án "Luận án tiến sĩ biến đổi cơ cấu lao động việc làm của người" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ biến đổi cơ cấu lao động việc làm của người" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ biến đổi cơ cấu lao động việc làm của người" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ biến đổi cơ cấu lao động việc làm của người" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ biến đổi cơ cấu lao động việc làm của người" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ biến đổi cơ cấu lao động việc làm của người" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter