Luận án tiến sĩ báo chí truyền thông về chính sách cải cách hành chính nhà nước
Luận án: Luận án tiến sĩ báo chí truyền thông về chính sách cải cách hành chính nhà nước việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
333
Thời gian đọc
50 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phân tích vai trò báo chí truyền thông chính sách cải cách
- Số trang:
- 333 trang
- Trường:
- Học viện Báo chí và Tuyên truyền
- Chuyên ngành:
- Báo chí học
- Tác giả:
- Hà Thị Thu Hương
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phân tích vai trò báo chí truyền thông chính sách cải cách
Luận án tiến sĩ này thực hiện nghiên cứu chuyên sâu về báo chí truyền thông liên quan đến chính sách cải cách hành chính nhà nước Việt Nam. Nghiên cứu này đánh giá thực trạng truyền thông về các chính sách cải cách hành chính (CCHCNN). Luận án xác định rõ vai trò, điểm mạnh, và những hạn chế của báo chí trong quá trình này. Mục tiêu chính là đề xuất các giải pháp khả thi để nâng cao hiệu quả truyền thông chính sách. Phạm vi nghiên cứu rộng, bao gồm hoạt động của nhiều cơ quan báo chí tại Việt Nam, thu thập dữ liệu trong giai đoạn 2018-2019. Các loại hình báo chí đa dạng như báo in, báo điện tử, phát thanh, và truyền hình đều được khảo sát. Đây là một công trình nghiên cứu chính sách truyền thông quan trọng, đóng góp vào sự hiểu biết toàn diện về truyền thông chính sách. Nó đặt nền tảng cho các phát triển tương lai trong lĩnh vực báo chí và cải cách, đặc biệt là cải cách hành chính.
1.1. Mục tiêu luận án và phạm vi nghiên cứu
Luận án tập trung phân tích vai trò của báo chí truyền thông trong việc phản ánh chính sách cải cách hành chính nhà nước Việt Nam. Nghiên cứu này đánh giá thực trạng truyền thông về chính sách cải cách hành chính (CCHCNN). Nó xác định những điểm mạnh và hạn chế. Luận án đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông chính sách. Phạm vi nghiên cứu bao gồm hoạt động của các cơ quan báo chí tại Việt Nam. Dữ liệu thu thập từ giai đoạn 2018-2019. Luận án khảo sát các loại hình báo chí đa dạng: báo in, báo điện tử, phát thanh, truyền hình. Đây là một nghiên cứu chính sách truyền thông quan trọng. Luận án góp phần vào sự hiểu biết sâu sắc hơn về truyền thông chính sách. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho các phát triển tương lai trong lĩnh vực báo chí và cải cách.
1.2. Ý nghĩa của nghiên cứu truyền thông chính sách công
Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nó cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc nhận diện, đánh giá vai trò của báo chí trong quá trình cải cách. Kết quả nghiên cứu giúp các cơ quan quản lý nhà nước, cơ quan báo chí định hướng hoạt động truyền thông. Hoạt động này nhằm mục tiêu cải cách hành chính hiệu quả hơn. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của truyền thông trong việc tạo đồng thuận xã hội. Truyền thông giúp thúc đẩy sự tham gia của người dân vào quá trình cải cách hành chính. Nó làm nổi bật vai trò truyền thông trong chính sách công. Nghiên cứu cũng mở ra hướng phát triển cho báo chí và cải cách tại Việt Nam. Nó đóng góp vào việc phát triển chính sách truyền thông một cách toàn diện.
1.3. Tổng quan nghiên cứu về báo chí và cải cách
Phần này tổng hợp các công trình nghiên cứu trước đây liên quan đến báo chí truyền thông và chính sách cải cách. Luận án chỉ ra những khoảng trống trong nghiên cứu hiện có. Từ đó, nó khẳng định tính cấp thiết và mới mẻ của đề tài. Các nghiên cứu trước thường tập trung vào một khía cạnh cụ thể. Luận án này cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Nó tích hợp cả lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu đối chiếu các mô hình phân tích chính sách truyền thông từ nhiều nguồn. Luận án học hỏi kinh nghiệm từ quốc tế và áp dụng vào bối cảnh Việt Nam. Mục tiêu là phát triển báo chí và cải cách đồng bộ. Điều này đảm bảo hiệu quả cao nhất cho các chính sách cải cách xã hội và kinh tế.
II.Nền tảng lý luận về truyền thông đại chúng và cải cách
Chương này xây dựng nền tảng lý luận vững chắc cho toàn bộ luận án. Nó tập trung vào việc định nghĩa và làm rõ các khái niệm cốt lõi như báo chí, truyền thông chính sách và chính sách cải cách hành chính. Luận án phân tích sâu sắc quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam về vai trò của báo chí trong việc truyền tải và thực hiện các chính sách công, đặc biệt là chính sách cải cách. Báo chí không chỉ là công cụ thông tin mà còn là kênh giám sát và phản biện xã hội. Phần này cũng đi sâu vào các vai trò và nhiệm vụ cụ thể của báo chí trong bối cảnh chính sách công, từ việc thông tin giải thích đến việc tạo động lực và niềm tin xã hội. Các khái niệm về truyền thông đại chúng và chính sách được liên kết chặt chẽ để tạo ra một cái nhìn toàn diện về mối quan hệ giữa báo chí và quá trình cải cách hành chính.
2.1. Khái niệm cốt lõi Báo chí truyền thông chính sách
Chương này trình bày các khái niệm cơ bản cần thiết cho nghiên cứu. Báo chí là phương tiện thông tin đại chúng. Nó phản ánh đời sống xã hội một cách rộng rãi. Truyền thông chính sách là quá trình lan tỏa thông tin có hệ thống. Nó giúp người dân hiểu, đồng thuận và thực hiện chính sách. Chính sách cải cách hành chính (CCHCNN) là một quá trình đổi mới liên tục. Mục tiêu là nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Luận án định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ này. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho phân tích. Các khái niệm liên quan đến truyền thông đại chúng và chính sách được làm rõ. Nó giúp hiểu sâu sắc hơn về mối quan hệ giữa báo chí và cải cách, đặc biệt là cải cách hành chính.
2.2. Quan điểm Đảng và Nhà nước về báo chí và cải cách
Chương này phân tích quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam. Quan điểm này liên quan đến vai trò của báo chí trong truyền thông chính sách. Đặc biệt là chính sách cải cách hành chính. Báo chí được coi là công cụ quan trọng để định hướng dư luận, giám sát và phản biện xã hội. Quan điểm này nhấn mạnh trách nhiệm của báo chí trong việc thông tin chính xác, kịp thời và khách quan. Việc này giúp tạo sự đồng thuận xã hội mạnh mẽ. Nó thúc đẩy quá trình cải cách hành chính một cách hiệu quả. Các chính sách cải cách hành chính nhà nước được truyền tải qua báo chí. Báo chí là cầu nối quan trọng giữa Nhà nước và nhân dân. Điều này củng cố vai trò truyền thông trong chính sách công.
2.3. Vai trò nhiệm vụ báo chí trong chính sách công
Báo chí đóng vai trò then chốt trong chính sách công. Nó thông tin, giải thích chính sách một cách rõ ràng. Báo chí giúp người dân hiểu rõ mục tiêu, nội dung chính sách cải cách. Báo chí cũng thực hiện chức năng giám sát quan trọng. Nó phát hiện những bất cập, sai phạm trong quá trình thực thi. Báo chí phản ánh ý kiến, nguyện vọng của người dân. Điều này tạo kênh phản hồi hai chiều hiệu quả. Nhiệm vụ của báo chí còn là tuyên truyền, tạo động lực, niềm tin vào công cuộc cải cách. Báo chí phải chủ động, sáng tạo trong việc truyền tải thông điệp. Nó đảm bảo thông tin đến đúng đối tượng, đúng lúc. Điều này củng cố vai trò truyền thông trong chính sách công. Báo chí thúc đẩy chính sách cải cách xã hội và kinh tế phát triển bền vững.
III.Đánh giá thực trạng truyền thông chính sách cải cách
Chương này trình bày kết quả đánh giá thực trạng báo chí truyền thông về chính sách cải cách hành chính. Luận án phân tích thông tin từ các cơ quan báo chí khảo sát, bao gồm cả nội dung và hình thức truyền thông. Kết quả cho thấy sự phong phú trong nội dung nhưng cũng chỉ ra những hạn chế đáng kể, như sự tập trung vào thành công hơn là phân tích sâu sắc các vấn đề. Hình thức truyền thông đa dạng nhưng thiếu sự sáng tạo. Đặc biệt, nghiên cứu này làm nổi bật những thách thức mà báo chí phải đối mặt, từ sự chậm trễ trong thông tin đến việc thiếu phối hợp và ứng dụng công nghệ chưa hiệu quả. Các phát hiện này là cơ sở quan trọng cho việc đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện chất lượng phân tích chính sách truyền thông và nâng cao vai trò của báo chí trong cải cách.
3.1. Phân tích thông tin từ cơ quan báo chí khảo sát
Luận án khảo sát các cơ quan báo chí lớn của Việt Nam. Bao gồm báo in, báo điện tử, phát thanh, truyền hình. Dữ liệu được thu thập và phân tích kỹ lưỡng. Nó bao gồm tần suất, thể loại, nội dung bài viết. Phân tích này cho thấy mức độ quan tâm của báo chí đối với các vấn đề cải cách hành chính. Nghiên cứu sử dụng nhiều bảng biểu, biểu đồ để minh họa rõ ràng các xu hướng. Kết quả khảo sát cung cấp cái nhìn cụ thể về thực trạng. Nó đánh giá phân bố bài viết theo loại hình báo chí, thời gian đăng tải. Luận án cũng xem xét mức độ phản ánh các nhiệm vụ cải cách hành chính. Dữ liệu này hỗ trợ nghiên cứu chính sách truyền thông một cách toàn diện.
3.2. Thực trạng về nội dung và hình thức truyền thông
Nội dung truyền thông về chính sách cải cách hành chính khá phong phú. Báo chí đề cập nhiều khía cạnh. Bao gồm thủ tục hành chính, tổ chức bộ máy, chất lượng cán bộ. Tuy nhiên, thông tin vẫn còn một số hạn chế. Ví dụ, sự tập trung vào thành công nhiều hơn hạn chế. Các bài viết có xu hướng mang tính tuyên truyền đơn thuần. Tính phản biện, phân tích sâu sắc còn ít. Về hình thức, báo chí sử dụng đa dạng thể loại. Ví dụ, tin tức, phóng sự, bình luận. Tuy nhiên, sự sáng tạo trong cách thể hiện chưa cao. Điều này ảnh hưởng đến khả năng thu hút công chúng. Nó tác động đến hiệu quả truyền thông chính sách. Cần cải thiện phân tích chính sách truyền thông để nội dung chất lượng hơn.
3.3. Hạn chế và thách thức trong báo chí truyền thông
Nghiên cứu chỉ ra nhiều hạn chế và thách thức. Một số cơ quan báo chí chưa chủ động, kịp thời trong việc thông tin. Họ chưa đi sâu vào bản chất của vấn đề cải cách. Việc truyền thông còn mang tính vụ việc, thiếu chiến lược dài hạn. Sự phối hợp giữa các cơ quan báo chí và cơ quan quản lý chính sách chưa chặt chẽ. Điều này dẫn đến thông tin thiếu đồng bộ và đôi khi mâu thuẫn. Một thách thức lớn là khả năng tương tác với công chúng. Báo chí chưa khai thác hiệu quả các kênh phản hồi. Công nghệ mới chưa được ứng dụng triệt để. Năng lực của đội ngũ phóng viên, biên tập viên cần được nâng cao. Đây là những rào cản đối với báo chí và cải cách hiệu quả.
IV.Tác động của truyền thông đến chính sách cải cách
Chương này phân tích sâu sắc tác động đa chiều của báo chí truyền thông đến chính sách cải cách hành chính. Báo chí có ảnh hưởng lớn đến nhận thức của công chúng, giúp họ hiểu rõ hơn về mục tiêu và lợi ích của cải cách, từ đó tạo ra sự đồng thuận xã hội. Bên cạnh đó, truyền thông còn tác động trực tiếp đến quá trình ban hành và thực thi chính sách, thông qua việc phản ánh, phân tích và giám sát, giúp các nhà hoạch định chính sách điều chỉnh và hoàn thiện các quy định. Luận án cũng đề xuất một mô hình để đánh giá chất lượng thông điệp truyền thông, nhấn mạnh sự cần thiết của tính chính xác, khách quan và dễ hiểu để tăng cường hiệu quả tác động của truyền thông đến chính sách, góp phần vào thành công của các chính sách cải cách xã hội và kinh tế.
4.1. Ảnh hưởng của báo chí đến nhận thức công chúng
Báo chí có ảnh hưởng lớn đến nhận thức của công chúng. Đặc biệt là về chính sách cải cách hành chính. Thông qua các kênh truyền thông, người dân được tiếp cận thông tin. Họ hiểu rõ hơn về mục tiêu và lợi ích của cải cách. Báo chí giúp hình thành dư luận xã hội. Nó tạo sự đồng thuận và ủng hộ đối với các quyết sách. Sự hiểu biết tăng lên thúc đẩy sự tham gia của người dân vào quá trình. Người dân có thể đóng góp ý kiến, giám sát quá trình thực hiện. Luận án chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ này. Tác động của truyền thông đến chính sách là rõ ràng. Nó góp phần vào thành công chung của chính sách cải cách xã hội. Việc này giúp cải thiện đời sống người dân.
4.2. Tác động đến quá trình ban hành và thực thi chính sách
Báo chí không chỉ ảnh hưởng đến nhận thức. Nó còn tác động trực tiếp đến quá trình ban hành và thực thi chính sách. Những phản ánh, phân tích của báo chí có thể tạo áp lực. Áp lực này thúc đẩy các nhà hoạch định chính sách điều chỉnh. Nó giúp hoàn thiện các quy định, văn bản pháp luật. Báo chí còn giúp phát hiện những vướng mắc. Nó chỉ ra những điểm cần cải thiện trong thực tiễn. Việc này giúp chính sách được triển khai hiệu quả hơn. Truyền thông chính sách đóng vai trò giám sát. Nó là một phần không thể thiếu của cải cách hành chính. Nó giúp chính sách cải cách kinh tế được thực hiện đúng hướng. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững của đất nước.
4.3. Đánh giá chất lượng thông điệp truyền thông
Luận án đề xuất mô hình đánh giá chất lượng thông điệp báo chí. Mô hình này dựa trên các tiêu chí cụ thể. Ví dụ, tính chính xác, khách quan, kịp thời, dễ hiểu. Đánh giá cho thấy chất lượng thông điệp còn chưa đồng đều giữa các cơ quan. Một số thông điệp còn khô khan, thiếu hấp dẫn. Điều này làm giảm hiệu quả tiếp nhận thông tin. Cần chú trọng hơn vào việc tạo ra thông điệp có sức lan tỏa. Thông điệp phải phù hợp với từng đối tượng công chúng. Việc nâng cao chất lượng thông điệp là rất cần thiết. Nó giúp tăng cường tác động của truyền thông đến chính sách. Phân tích chính sách truyền thông cần kỹ lưỡng hơn để đảm bảo hiệu quả.
V.Giải pháp nâng cao hiệu quả truyền thông chính sách
Chương cuối cùng của luận án tập trung vào việc đề xuất các giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả truyền thông chính sách. Các giải pháp này bao gồm việc hoàn thiện cơ chế, chính sách hỗ trợ báo chí, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc tiếp cận thông tin và tác nghiệp của phóng viên. Một trọng tâm khác là nâng cao năng lực cho đội ngũ làm báo chí truyền thông thông qua đào tạo chuyên sâu về kiến thức chính sách và kỹ năng truyền thông hiện đại. Cuối cùng, luận án nhấn mạnh sự cần thiết phải đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong truyền thông chính sách, từ việc phân tích dữ liệu đến việc tạo ra các sản phẩm đa phương tiện và nền tảng tương tác. Những giải pháp này nhằm củng cố vai trò truyền thông trong chính sách công và đảm bảo báo chí và cải cách phát triển bền vững, hiệu quả.
5.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách hỗ trợ báo chí
Cần có cơ chế, chính sách rõ ràng hơn. Cơ chế này hỗ trợ báo chí trong truyền thông chính sách cải cách. Chính sách cần tạo điều kiện thuận lợi. Nó giúp báo chí tiếp cận thông tin kịp thời, đầy đủ. Cần khuyến khích sự chủ động, sáng tạo của các cơ quan báo chí. Xây dựng hành lang pháp lý vững chắc. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của phóng viên. Nó đảm bảo an toàn trong quá trình tác nghiệp. Tăng cường đầu tư cho công nghệ và cơ sở vật chất. Điều này nâng cao năng lực truyền thông tổng thể. Việc hoàn thiện chính sách giúp củng cố vai trò truyền thông trong chính sách công. Nó đảm bảo báo chí thực hiện tốt nhiệm vụ của mình.
5.2. Nâng cao năng lực đội ngũ làm báo chí truyền thông
Đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cho đội ngũ phóng viên, biên tập viên là cấp thiết. Họ cần kiến thức vững chắc về cải cách hành chính. Họ cũng cần kỹ năng truyền thông hiện đại. Ví dụ, kỹ năng phân tích chính sách truyền thông. Nâng cao đạo đức nghề nghiệp, trách nhiệm xã hội. Khuyến khích phóng viên dấn thân vào các vấn đề khó. Tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp, năng động. Điều này thu hút nhân tài cho ngành báo chí. Phát triển các khóa học chuyên biệt về báo chí và cải cách. Đảm bảo đội ngũ có khả năng thực hiện truyền thông đại chúng và chính sách một cách hiệu quả. Điều này góp phần vào chất lượng truyền thông chính sách.
5.3. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong truyền thông chính sách
Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong kỷ nguyên số. Cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin. Điều này bao gồm trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn. Nó giúp phân tích xu hướng dư luận một cách chính xác. Công nghệ hỗ trợ tạo ra các sản phẩm truyền thông đa phương tiện. Ví dụ, infographic, video, podcast. Phát triển các nền tảng tương tác trực tuyến. Nó giúp thu thập ý kiến phản hồi từ công chúng nhanh chóng. Đảm bảo thông tin truyền tải nhanh chóng, rộng khắp. Ứng dụng công nghệ giúp tăng cường tác động của truyền thông đến chính sách. Nó cải thiện hiệu quả truyền thông chính sách tổng thể. Đây là yếu tố then chốt để thành công.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (333 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN HÀ THỊ THU HƯƠNG BÁO CHÍ TRUYỀN THÔNG VỀ CHÍNH SÁCH CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ BÁO CHÍ HỌC HÀ NỘI - 2021 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com luan an tien si BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN HÀ THỊ THU HƯƠNG BÁO CHÍ TRUYỀN THÔNG VỀ CHÍNH SÁCH CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ BÁO CHÍ HỌC Chuyên ngành: Báo chí học Mã ngành: 9 32 01 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Thanh Bình TS. Vũ Thị Kim Hoa HÀ NỘI - 2021 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com luan an tien si LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
TÁC GIẢ Hà Thị Thu Hương TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com luan an tien si DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BĐTĐBND Báo điện tử Đại biểu nhân dân BND Báo in Nhân dân CBCCVC Cán bộ, công chức, viên chức CCHC Cải cách hành chính CCHCNN Cải cách hành chính nhà nước CS Chính sách TTCS Truyền thông chính sách VietnamPlus Báo điện tử của Thông tấn xã Việt Nam VTV1 Kênh Thời sự - Chính luận - Tổng hợp VTV1, Đài Truyền hình Việt Nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com luan an tien si DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Phân bố lượng bài viết theo theo loại hình báo chí với độ tuổi người quan tâm đến thông tin CCHCNN (2018-2019). Tần suất bài viết về CS CCHCNN phân bố theo thể loại báo chí .3: Mức độ phản ánh nội dung của tên tác phẩm .4: Thể loại tên tác phẩm báo chí được sử dụng .5: Tần suất bài viết về CS CCHCNN theo tính chất phản ánh. Lượng bài viết về các nhiệm vụ CS CCHCNN theo cơ quan báo chí.
Tần suất các bài viết về CS CCHCNN năm 2018, 2019. Tần suất phân bố số lượng bài viết trong năm 2018, 2019. Tần suất bài viết phân bố theo cơ quan báo chí và phạm vi đề cập. Kết quả kiểm định Chi bình phương về sự ràng buôc giữa các bài viết theo tháng với các tờ báo khảo sát.
Kết quả kiểm định Chi bình phương về sự ràng buộc giữa bài viết của các tờ báo và phạm vi đề cập. Kết quả kiểm định Chi bình phương về sự ràng buộc giữa các cơ quan báo chí với tính chất phản ánh của bài viết về CS CCHCNN. Kết quả kiểm định Chi bình phương về sự ràng buộc giữa các cơ quan báo chí với số bài viết đăng theo khung giờ. Phân bố số lượng đối tượng khảo sát quan tâm theo thể loại báo chí.
Kết quả kiểm định Chi bình phương về sự ràng buộc giữa các cơ quan báo chí với thể loại báo chí. Kết quả kiểm định Chi bình phương về sự ràng buộc giữa các cơ quan báo chí với số bài viết về quy trình CS. 140 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com luan an tien si DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biều đồ 2. Xu hướng quan tâm thông tin những điểm mới của CS CCHCNN so với thông tin CCHCNN (2015- 2020).
So sánh lượng thông tin những thành công và những hạn chế CS CCHCNN (2005- 2020). Xu hướng quan tâm thông tin về quan điểm và giải pháp thực hiện CS CCHCNN của báo chí trên internet (giai đoạn 2015-2020). Phân bố lượng bài viết theo thể loại báo chí .5: Phân bố bài viết về CS CCHCNN theo tính chất phản ánh. Tần suất bài viết về CS CCHCNN theo cơ quan báo chí và tính chất phản ánh .7: Kết quả phân bố bài viết theo nhiệm vụ CCHCNN.
Xu hướng phân bố bài viết về CS CCHCNN theo tháng. Số lượng bài viết về CS CCHCNN phân bố theo năm. Phân bố bài đăng hay phát theo khung giờ. Tần suất phân bố bài viết về CS CCHCNN theo địa phương .12: Phân bố bài viết theo quy trình CS CCHCNN.
Số lượng bài viết phân bố theo phạm vi đề cập. Tần suất quan tâm của đối tượng khảo sát đối với loại hình báo chí130 Biểu đồ 2. Tần suất quan tâm đến loại hình báo chí của người khai thác và sử dụng thông tin CS CCHCNN. Tần suất bài báo theo nhiệm vụ CCHCNN và đối tượng khai thác, sử dụng thông tin quan tâm.
134 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com luan an tien si DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1. Mô hình nghiên cứu quy trình thông tin báo chí TTCS CCHCNN. Mô hình đánh giá chất lượng thông điệp báo chí TTCS CCHCNN. Mô hình đánh giá tác động của thông điệp báo chí TTCS CCHCNN 80 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com luan an tien si MỤC LỤC Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục sơ đồ MỞ ĐẦU.
1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU BÁO CHÍ TRUYỀN THÔNG VỀ CHÍNH SÁCH CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC VIỆT NAM. 13 Chương 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN BÁO CHÍ TRUYỀN THÔNG VỀ CHÍNH SÁCH CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC VIỆT NAM. Một số khái niệm cần thiết cho cơ sở lý luận. Quan điểm, chính sách của Đảng và Nhà nước về báo chí truyền thông chính sách cải cách hành chính nhà nước Việt Nam.
Vai trò và nhiệm vụ báo chí truyền thông về chính sách cải cách hành chính nhà nước Việt Nam. Mô hình và tiêu chí phân tích báo chí truyền thông về chính sách cải cách hành chính nhà nước Việt Nam. 73 Chương 2: THỰC TRẠNG BÁO CHÍ TRUYỀN THÔNG VỀ CHÍNH SÁCH CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC VIỆT NAM. Thông tin cơ quan báo chí trong diện khảo sát.
Thực trạng báo chí truyền thông về chính sách cải cách hành chính nhà nước Việt Nam. Thành tựu và hạn chế báo chí truyền thông về chính sách cải cách hành chính nhà nước Việt Nam. 118 Chương 3: DỰ BÁO VÀ GIẢI PHÁP BÁO CHÍ TRUYỀN THÔNG VỀ CHÍNH SÁCH CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC VIỆT NAM. Dự báo báo chí truyền thông về chính sách cải cách hành chính nhà nước Việt Nam.
Giải pháp bảo đảm báo chí truyền thông về chính sách cải cách hành chính nhà nước Việt Nam. 170 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 172 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐƯỢC CÔNG BỐ Phụ lục TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com luan an tien si MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài CCHCNN là lĩnh vực được nhiều quốc gia trên thế giới quan tâm, trong đó có Việt Nam.
Với mục tiêu xây dựng chính phủ gọn nhẹ hơn để có thể vận động nhanh nhạy và hiệu quả, CCHCNN gắn với hệ thống CS do cơ quan có thẩm quyền ban hành được xem là yếu tố quan trọng để thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội; nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của Nhà nước, hướng tới phục vụ tốt hơn các nhu cầu, lợi ích hợp pháp của mỗi công dân và cả xã hội. Văn kiện của Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI (1986) xác định: “Để thiết lập cơ chế quản lý quản lý mới, cần thực hiện một cuộc cải cách lớn về tổ chức bộ máy của các cơ quan”. Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XII chỉ rõ CCHCNN được xem là một trong ba khâu đột phá trong Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội đất nước giai đoạn 2011-2020 và đưa nước ta cơ bản trở thành một nước công nghiệp theo hướng hiện đại vào năm 2020. CS CCHCNN có mặt trong tất cả các lĩnh vực của đời sống và được thể hiện bằng các hình thức đa dạng, liên quan trực tiếp đến quyền lợi của mọi người dân, doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức.
Do đó, CS CCHCNN nhận được sự quan tâm của nhiều đối tượng, trong đó có báo chí, truyền thông. Chủ đề về CCHCNN gắn với CS của Nhà nước trong những năm gần đây được đăng tải rất nhiều trên các phương tiện truyền thông đại chúng, đặc biệt là vai trò trung tâm của báo chí khi đưa thông tin về vấn đề này. Điều đó cơ bản đáp ứng được yêu cầu truyền thông về CCHCNN của Chính phủ thể hiện trong Đề án “Tăng cường công tác thông tin, tuyên truyền về CCHCNN giai đoạn 2012-2015” và Đề án “Tăng cường công tác thông tin, tuyên truyền CCHCNN giai đoạn 2016-2020” ban hành theo Quyết định 3490/QĐ-BNV ngày 10/10/2016 của Bộ Nội vụ - cơ quan được Chính phủ giao nhiệm vụ chủ trì triển khai công tác tuyên truyền về CCHCNN. Đứng trước yêu cầu của Chính phủ và do tính chất rộng, phức tạp, liên quan đến nhiều lĩnh vực, nhiều quy định của pháp luật, báo chí cần phải thường xuyên truyền thông để tuyên truyền, phổ biến, giáo dục về CS CCHCNN để đưa CS vào cuộc sống, tạo đồng thuận xã hội và nâng cao hiệu quả công tác quản lý xã hội.
1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com luan an tien si Báo cáo tổng kết chương trình tổng thể CCHCNN giai đoạn 2011-2020 và định hướng giai đoạn 2021-2030 chỉ rõ, công tác thông tin, tuyên truyền về CCHCNN trong đó có CS CCHCNN đã góp phần nâng cao nhận thức và trách nhiệm đối với đội ngũ công chức, viên chức về triển khai các nhiệm vụ CCHCNN; đồng thời nhận được sự quan tâm theo dõi, góp ý của xã hội, người dân và các cơ quan nhà nước. Các cơ quan báo chí đã phát hành hơn 35.800 bản tin chuyên đề CCHCNN trên sóng đài phát thành - truyền hình. Tuy nhiên, hoạt động này ở một số bộ, ngành, địa phương vẫn chưa thật sự tạo ra sức lan tỏa tới công chúng nhận thức về CCHCNN, tác động của CCHCNN nói chung và CS CCHCNN nói riêng. Điều đó đòi hỏi phải có sự vào cuộc hơn nữa của báo chí truyền thông về CCHCNN gắn với những CS cụ thể của Nhà nước.
Trong giai đoạn phát triển mới của đất nước, Văn kiện Đại hội XIII của Đảng tiếp tục khẳng định vai trò của CCHCNN trong việc xây dựng Nhà nước tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả; gắn với tinh giản biên chế, nâng cao chất lượng và cơ cấu lại đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Thị Thu Hương (2021). Luận án tiến sĩ báo chí truyền thông về chính sách cải cách [Luận án tiến sĩ, Học viện Báo chí và Tuyên truyền]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-bao-chi-truyen-thong-ve-chinh-sach-cai-cach-hanh-chinh-nha-nuoc-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ báo chí truyền thông về chính sách cải cách" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ báo chí truyền thông về chính sách cải cách hành chính nhà nước việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ báo chí truyền thông về chính sách cải cách" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ báo chí truyền thông về chính sách cải cách" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ báo chí truyền thông về chính sách cải cách" thuộc chuyên ngành Báo chí học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ báo chí truyền thông về chính sách cải cách" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ báo chí truyền thông về chính sách cải cách" có 333 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ báo chí truyền thông về chính sách cải cách" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.