Luận án: Ảnh hưởng của Rủi ro CNTT đến Chất lượng Thông tin Kế toán Doanh nghiệp Việt Nam

Nghiên cứu ảnh hưởng rủi ro CNTT đến chất lượng thông tin kế toán doanh nghiệp Việt Nam. Phân tích tác động và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành
Kế toán
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

324

Thời gian đọc

49 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Rủi ro CNTT ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán
Số trang:
324 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kế toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Rủi ro CNTT ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán

Rủi ro công nghệ thông tin (CNTT) gây ra nhiều thách thức cho doanh nghiệp. Chúng tác động trực tiếp đến chất lượng thông tin kế toán. Điều này đặc biệt đúng trong bối cảnh kỹ thuật số hóa ngày càng tăng. Sự phụ thuộc vào hệ thống CNTT đặt ra nhiều vấn đề. Mức độ chính xác, đáng tin cậy của dữ liệu kế toán có thể bị suy giảm. Doanh nghiệp cần hiểu rõ các khía cạnh này. Bảo vệ thông tin tài chính là ưu tiên hàng đầu.

1.1. Khái niệm rủi ro CNTT và tác động ban đầu

Rủi ro CNTT bao gồm sự cố phần cứng, lỗi phần mềm, tấn công mạng. Những rủi ro này trực tiếp ảnh hưởng đến Hệ thống thông tin kế toán (AIS). Chúng làm gián đoạn quy trình thu thập, xử lý dữ liệu. Thông tin kế toán có thể bị sai lệch ngay từ đầu. Điều này cản trở việc tạo ra báo cáo tài chính chính xác.

1.2. Mối liên hệ rủi ro CNTT và thông tin kế toán đáng tin cậy

Tính đáng tin cậy của thông tin kế toán là cốt lõi. Rủi ro CNTT, như mất dữ liệu kế toán hoặc lỗi hệ thống, phá vỡ tính toàn vẹn dữ liệu. Khi dữ liệu bị thay đổi trái phép hoặc bị mất, thông tin kế toán không còn đáng tin cậy. Quyết định dựa trên thông tin này tiềm ẩn rủi ro cao.

1.3. Rủi ro CNTT tác động đến tính thích hợp thông tin

Thông tin kế toán cần thích hợp để hỗ trợ ra quyết định. Rủi ro CNTT có thể trì hoãn việc cung cấp thông tin. Ví dụ, lỗi hệ thống CNTT làm chậm quá trình tổng hợp báo cáo. Thông tin kế toán không còn kịp thời. Giá trị quyết định của nó giảm sút đáng kể.

II. Đánh giá rủi ro an ninh mạng bảo mật dữ liệu kế toán

Đánh giá rủi ro là bước then chốt. Doanh nghiệp cần xác định các mối đe dọa an ninh mạng. Đồng thời, đánh giá mức độ phơi nhiễm đối với dữ liệu kế toán. Bảo mật thông tin kế toán là yếu tố sống còn. Quy trình này giúp doanh nghiệp chủ động phòng ngừa. Hạn chế những thiệt hại tiềm ẩn.

2.1. Phân loại rủi ro an ninh mạng đối với dữ liệu kế toán

Rủi ro an ninh mạng đa dạng. Chúng bao gồm phần mềm độc hại, tấn công lừa đảo, tấn công từ chối dịch vụ. Các mối đe dọa nội bộ từ nhân viên cũng là một dạng rủi ro. Mỗi loại tấn công đều có thể làm tổn hại dữ liệu kế toán. Chúng đe dọa tính bảo mật, toàn vẹn của thông tin.

2.2. Hậu quả mất dữ liệu kế toán và lỗi hệ thống CNTT

Mất dữ liệu kế toán gây ra nhiều hậu quả. Doanh nghiệp có thể mất khả năng truy xuất lịch sử giao dịch. Lỗi hệ thống CNTT dẫn đến gián đoạn hoạt động kinh doanh. Điều này gây thiệt hại tài chính. Nó cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín doanh nghiệp. Khôi phục dữ liệu thường tốn kém, mất thời gian.

2.3. Quy trình đánh giá rủi ro CNTT hiệu quả cho doanh nghiệp

Quy trình đánh giá rủi ro CNTT bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, nhận diện tài sản CNTT quan trọng. Sau đó, xác định các mối đe dọa, lỗ hổng. Phân tích khả năng xảy ra, tác động của rủi ro. Cuối cùng, đề xuất biện pháp kiểm soát. Đánh giá định kỳ giúp duy trì hiệu quả.

III. Kiểm soát nội bộ CNTT và đảm bảo AIS tin cậy

Kiểm soát nội bộ CNTT đóng vai trò trung tâm. Chúng đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy của Hệ thống thông tin kế toán (AIS). Các biện pháp này thiết yếu cho mọi doanh nghiệp. Chúng giúp bảo vệ tài sản thông tin. Đồng thời, hỗ trợ việc ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác.

3.1. Vai trò kiểm soát nội bộ CNTT trong hệ thống kế toán

Kiểm soát nội bộ CNTT ngăn chặn sai sót. Chúng phát hiện các hành vi gian lận. Bao gồm kiểm soát truy cập, phân quyền người dùng. Các kiểm soát này đảm bảo chỉ người có thẩm quyền mới được xử lý dữ liệu kế toán. Việc này tăng cường bảo mật thông tin kế toán.

3.2. Yếu tố nâng cao độ tin cậy của Hệ thống thông tin kế toán

Độ tin cậy của AIS phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chính sách sao lưu và phục hồi dữ liệu là một ví dụ. Cập nhật phần mềm định kỳ, vá lỗi bảo mật cũng rất quan trọng. Thường xuyên kiểm tra, đánh giá hệ thống giúp duy trì hiệu quả. Các yếu tố này đảm bảo thông tin kế toán đáng tin cậy.

3.3. Tác động của kiểm soát yếu kém đến chất lượng thông tin

Kiểm soát nội bộ yếu kém tạo ra lỗ hổng. Rủi ro an ninh mạng tăng cao. Mất dữ liệu kế toán dễ xảy ra. Lỗi hệ thống CNTT có thể không được phát hiện. Thông tin kế toán trở nên không đáng tin cậy. Điều này ảnh hưởng đến hoạt động kiểm toán.

IV. Giải pháp giảm thiểu lỗi hệ thống CNTT mất dữ liệu

Giảm thiểu lỗi hệ thống CNTT và nguy cơ mất dữ liệu kế toán là ưu tiên hàng đầu. Doanh nghiệp cần triển khai các giải pháp toàn diện. Điều này bao gồm cả biện pháp kỹ thuật và quản lý. Mục tiêu là xây dựng một môi trường CNTT vững chắc. Nó đảm bảo tính liên tục, an toàn cho hoạt động kế toán.

4.1. Biện pháp kỹ thuật bảo vệ dữ liệu và hệ thống kế toán

Nhiều công cụ kỹ thuật hữu ích. Tường lửa, hệ thống phát hiện xâm nhập là cần thiết. Mã hóa dữ liệu bảo vệ thông tin khi truyền tải và lưu trữ. Sao lưu dữ liệu định kỳ giúp khôi phục nhanh chóng sau sự cố. Triển khai phần mềm diệt virus mạnh mẽ.

4.2. Chính sách quy trình giảm thiểu rủi ro hoạt động CNTT

Chính sách bảo mật rõ ràng là bắt buộc. Quy trình quản lý truy cập người dùng cần chặt chẽ. Cập nhật, vá lỗi phần mềm phải được thực hiện thường xuyên. Xây dựng kế hoạch ứng phó sự cố CNTT. Các quy trình này giảm thiểu lỗi hệ thống CNTT.

4.3. Đào tạo nhân sự về bảo mật thông tin kế toán

Yếu tố con người rất quan trọng. Đào tạo nhân sự giúp nâng cao nhận thức về rủi ro an ninh mạng. Nhân viên cần biết cách nhận diện các mối đe dọa. Họ phải tuân thủ các quy định bảo mật thông tin kế toán. Điều này giảm thiểu đáng kể lỗi do con người.

V. Tác động rủi ro CNTT đến tuân thủ quy định kế toán

Rủi ro CNTT không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng thông tin. Chúng còn tác động sâu sắc đến khả năng tuân thủ quy định kế toán. Việc này tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý và tài chính. Doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý. Đảm bảo tuân thủ là yếu tố sống còn cho sự bền vững.

5.1. Rủi ro CNTT và khả năng tuân thủ chuẩn mực kế toán

Lỗi hệ thống CNTT hoặc mất dữ liệu kế toán làm sai lệch báo cáo. Thông tin không chính xác dẫn đến vi phạm chuẩn mực kế toán. Doanh nghiệp có thể không đáp ứng yêu cầu minh bạch. Điều này ảnh hưởng đến sự tin cậy của các bên liên quan.

5.2. Hậu quả pháp lý tài chính khi không tuân thủ quy định

Không tuân thủ quy định kế toán gây ra hậu quả nặng nề. Doanh nghiệp đối mặt với các khoản phạt hành chính. Thậm chí có thể bị kiện tụng. Thiệt hại tài chính trực tiếp là rất lớn. Uy tín doanh nghiệp trên thị trường bị ảnh hưởng tiêu cực.

5.3. Chiến lược đảm bảo tuân thủ trong môi trường CNTT phức tạp

Cần có chiến lược tích hợp kiểm soát CNTT. Chúng phải đồng bộ với các yêu cầu tuân thủ. Hệ thống thông tin kế toán (AIS) phải được thiết kế an toàn. Đảm bảo ghi nhận, lưu trữ dữ liệu đúng quy định. Thường xuyên kiểm tra, đánh giá nội bộ giúp duy trì tuân thủ.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ
TÓM TẮT
PHẦN MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu
2. Mục tiêu nghiên cứu
3. Câu hỏi nghiên cứu
4. Đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát và phạm vi nghiên cứu
5. Phương pháp nghiên cứu
5.1. Phương pháp nghiên cứu
5.2. Dữ liệu thu thập và công cụ phân tích dữ liệu
6. Ý nghĩa của nghiên cứu
7. Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan về các nghiên cứu trước
1.1.1. Các nghiên cứu về rủi ro CNTT và an toàn thông tin liên quan đến môi trường kế toán
1.1.2. Các nghiên cứu liên quan đến hệ thống thông tin kế toán và chất lượng hệ thống thông tin kế toán
1.1.3. Các nghiên cứu liên quan đến CLTTKT
1.1.4. Các nghiên cứu về mối quan hệ giữa rủi ro CNTT với CLHTTTKT và CLTTKT
1.1.5. Nhận xét chung về các nghiên cứu
1.2. Khoảng trống nghiên cứu và định hướng nghiên cứu của luận án
1.2.1. Xác định khoảng trống nghiên cứu
1.2.2. Định hướng nghiên cứu của luận án
1.3. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ XÂY DỰNG GIẢ THUYẾT, MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
2.1. Các khái niệm nghiên cứu
2.1.1. Hệ thống thông tin kế toán
2.1.2. Rủi ro công nghệ thông tin
2.1.2.1. Rủi ro phần cứng
2.1.2.2. Rủi ro phần mềm
2.1.2.3. Rủi ro dữ liệu
2.1.2.4. Rủi ro ứng dụng tiến bộ CNTT
2.1.2.5. Rủi ro nguồn lực con người
2.1.2.6. Rủi ro cam kết quản lý
2.1.2.7. Rủi ro văn hoá tổ chức
2.1.3. Chất lượng hệ thống thông tin kế toán
2.1.4. Chất lượng thông tin kế toán
2.2. Quản lý rủi ro HTTTKT trong môi trường máy tính
2.2.1. Mục tiêu của HTTTKT trong môi trường máy tính
2.2.2. Quản lý rủi ro
2.2.2.1. Nhận diện rủi ro
2.2.2.2. Đánh giá rủi ro
2.2.2.3. Phòng ngừa rủi ro
2.3. Các lý thuyết nền có liên quan đến nghiên cứu
2.3.1. Lý thuyết cấu trúc
2.3.2. Lý thuyết ngẫu nhiên
2.4. Các giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu
2.4.1. Các giả thuyết nghiên cứu
2.4.2. Mô hình nghiên cứu
2.5. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Phương pháp nghiên cứu và quy trình nghiên cứu
3.1.1. Phương pháp nghiên cứu
3.1.2. Quy trình nghiên cứu
3.2. Nghiên cứu định tính
3.2.1. Mục tiêu nghiên cứu định tính
3.2.2. Nghiên cứu tài liệu
3.2.3. Phỏng vấn chuyên gia
3.2.3.1. Phương pháp chọn mẫu
3.2.3.2. Đối tượng tham gia phỏng vấn
3.2.3.3. Phương pháp thu thập dữ liệu
3.2.3.4. Công cụ thu thập dữ liệu
3.2.3.5. Phương pháp phân tích dữ liệu
3.2.4. Xây dựng thang đo các khái niệm nghiên cứu
3.3. Nghiên cứu định lượng
3.3.1. Nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.3.1.1. Phương pháp thu thập dữ liệu
3.3.1.2. Công cụ thu thập dữ liệu
3.3.1.3. Phương pháp chọn mẫu và kích thước mẫu
3.3.1.4. Công cụ xử lý dữ liệu
3.3.2. Nghiên cứu định lượng chính thức
3.3.2.1. Phương pháp và công cụ thu thập dữ liệu
3.3.2.2. Phương pháp chọn mẫu và kích thước mẫu
3.3.2.3. Công cụ xử lý dữ liệu
3.4. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN
4.1. Kết quả nghiên cứu định tính
4.2. Kết quả nghiên cứu định lượng
4.2.1. Nghiên cứu sơ bộ
4.2.1.1. Đánh giá độ tin cậy của thang đo
4.2.1.2. Đánh giá giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của thang đo
4.2.1.3. Kết luận về kết quả nghiên cứu sơ bộ
4.2.2. Nghiên cứu chính thức
4.2.2.1. Mô hình nghiên cứu và thang đo các khái niệm nghiên cứu chính thức
4.2.2.2. Kết quả thống kê mô tả
4.2.2.3. Đánh giá độ tin cậy của thang đo
4.2.2.4. Đánh giá giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của thang đo
4.2.2.5. Phân tích nhân tố khẳng định
4.2.2.6. Kiểm định mô hình nghiên cứu và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu
4.2.2.7. Kiểm định sự khác biệt trung bình giữa các tổng thể bằng phân tích One-Way ANOVA
4.3. Bàn luận về kết quả nghiên cứu
4.3.1. Tóm tắt những điểm chính của kết quả nghiên cứu
4.3.2. Bàn luận kết quả các nhân tố tác động đến CLHTTTKT
4.3.3. Bàn luận kết quả sự khác biệt trong đánh giá về mức độ ảnh hưởng của các rủi ro CNTT đến CLHTTTKT giữa các nhóm đối tượng khảo sát
4.3.4. Bàn luận kết quả về CLTTKT
4.4. Kết luận chương 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN LÝ
5.1. Hàm ý đối với doanh nghiệp
5.2. Hàm ý đối với các hội nghề nghiệp kế toán và kiểm toán
5.3. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu trong tương lai
5.3.1. Hạn chế của nghiên cứu
5.3.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai
5.4. Kết luận chương 5
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
PL1. Phụ lục 1: Tổng kết NC về rủi ro CNTT và an toàn thông tin liên quan đến môi trường kế toán
PL2. Phụ lục 2: Tổng kết NC liên quan đến HTTTKT và CLHTTTKT
PL3. Phụ lục 3: Tổng kết NC liên quan đến CLTTKT
PL4. Phụ lục 4: Tổng kết NC về mối quan hệ giữa rủi ro CNTT với CLHTTTKT và CLTTKT
PL5. Phụ lục 5: Tóm tắt các khái niệm và thang đo sử dụng trong NC
PL6. Phụ lục 6: Danh sách các chuyên gia tham gia phỏng vấn, thảo luận
PL7. Phụ lục 7: Kết quả thảo luận về các khái niệm NC trong mô hình và thang đo các khái niệm NC
PL8. Phụ lục 8: Mẫu dàn bài thảo luận với chuyên gia ở giai đoạn NC định tính
PL9. Phụ lục 9: Danh sách công ty tham gia khảo sát sơ bộ
PL10. Phụ lục 10: Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Rủi ro phần cứng (NC định lượng sơ bộ)
PL11. Phụ lục 11: Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Rủi ro phần mềm (NC định lượng sơ bộ)
PL12. Phụ lục 12: Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Rủi ro dữ liệu (NC định lượng sơ bộ)
PL13. Phụ lục 13: Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Rủi ro ứng dụng tiến bộ CNTT (NC định lượng sơ bộ)
PL14. Phụ lục 14: Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Rủi ro nguồn lực con người (NC định lượng sơ bộ)
PL15. Phụ lục 15: Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Rủi ro cam kết quản lý (NC định lượng sơ bộ)
PL16. Phụ lục 16: Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Rủi ro văn hoá tổ chức (NC định lượng sơ bộ)
PL17. Phụ lục 17: Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo CLHTTTKT (NC định lượng sơ bộ)
PL18. Phụ lục 18: Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo CLTTKT (NC định lượng sơ bộ)
PL19. Phụ lục 19: Kết quả phân tích EFA cho nhóm biến độc lập (giai đoạn NC định lượng sơ bộ)
PL20. Phụ lục 20: Kết quả phân tích EFA cho nhóm biến phụ thuộc (giai đoạn NC định lượng sơ bộ)
PL21. Phụ lục 21: Thống kê chi tiết về các cá nhân và DN tham gia khảo sát
PL22. Phụ lục 22: Phiếu khảo sát được sử dụng ở giai đoạn NC định lượng sơ bộ và chính thức
PL23. Phụ lục 23: Danh sách công ty tham gia khảo sát chính thức
PL24. Phụ lục 24: Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Rủi ro phần cứng (giai đoạn NC chính thức)
PL25. Phụ lục 25: Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Rủi ro phần mềm (giai đoạn NC chính thức)
PL26. Phụ lục 26: Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Rủi ro phần mềm lần 2 (giai đoạn NC chính thức)
PL27. Phụ lục 27: Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Rủi ro dữ liệu (giai đoạn NC chính thức)
PL28. Phụ lục 28: Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Rủi ro ứng dụng tiến bộ CNTT (giai đoạn NC chính thức)
PL29. Phụ lục 29: Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Rủi ro nguồn lực con người (giai đoạn NC chính thức)
PL30. Phụ lục 30: Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Rủi ro cam kết quản lý (giai đoạn NC chính thức)
PL31. Phụ lục 31: Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Rủi ro văn hoá tổ chức (giai đoạn NC chính thức)
PL32. Phụ lục 32: Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo CLHTTTKT (giai đoạn NC chính thức)
PL33. Phụ lục 33: Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo CLTTKT (giai đoạn NC chính thức)
PL34. Phụ lục 34: Kết quả kiểm định KMO và Bartlett's của nhân tố độc lập (giai đoạn NC chính thức)
PL35. Phụ lục 35: Tổng phương sai trích của các biến độc lập (giai đoạn NC chính thức)
PL36. Phụ lục 36: Ma trận xoay các nhân tố độc lập (giai đoạn NC chính thức)
PL37. Phụ lục 37: Kết quả kiểm định KMO và Bartlett's của nhân tố độc lập lần 2 (giai đoạn NC chính thức)
PL38. Phụ lục 38: Tổng phương sai trích của các biến độc lập lần 2 (giai đoạn NC chính thức)
PL39. Phụ lục 39: Kết quả kiểm định KMO và Bartlett's nhân tố phụ thuộc (giai đoạn NC chính thức)
PL40. Phụ lục 40: Tổng phương sai trích của biến phụ thuộc (giai đoạn NC chính thức)
PL41. Phụ lục 41: Bảng các chỉ số CMIN/DF, GFI, CFI, RMSEA và PCLOSE tính cho các biến độc lập
PL42. Phụ lục 42: Bảng các chỉ số CMIN/DF, GFI, CFI, RMSEA và PCLOSE tính cho biến phụ thuộc
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của rủi ro công nghệ thông tin đến chất lượng thông tin kế toán trong các doanh nghiệp tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (324 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ĐỒNG QUANG CHUNG ẢNH HƯỞNG CỦA RỦI RO CÔNG NGHỆ THÔNG TIN ĐẾN CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TRONG CÁC DOANH NGHIỆP TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã ngành: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN XUÂN HƯNG 2. NGUYỄN ĐÌNH HÙNG Tp.

Hồ Chí Minh, năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ĐỒNG QUANG CHUNG ẢNH HƯỞNG CỦA RỦI RO CÔNG NGHỆ THÔNG TIN ĐẾN CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TRONG CÁC DOANH NGHIỆP TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã ngành: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN XUÂN HƯNG 2. NGUYỄN ĐÌNH HÙNG Tp.

Hồ Chí Minh, năm 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Ảnh hưởng của rủi ro công nghệ thông tin đến chất lượng thông tin kế toán trong các doanh nghiệp tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Tất cả các kết quả nghiên cứu trong luận án đều trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Đồng Quang Chung ii LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin gởi lời cảm ơn chân thành đến PGS. Nguyễn Xuân Hưng, TS.

Nguyễn Đình Hùng, là hai Thầy/ Cô trực tiếp hướng dẫn khoa học cho tôi, đã nhiệt tình chỉ dẫn, khuyến khích, động viên, nhắc nhở và giúp đỡ tôi rất nhiều trong suốt quá trình làm luận án vừa qua. Qua đây, cũng cho tôi gởi lời cảm ơn đến Ban giám hiệu Trường Đại học Kinh Tế TP.HCM, quý Thầy/ Cô Khoa Kế toán và quý Thầy/ Cô các Khoa khác đã tạo điều kiện cho tôi học tập tại trường, đã truyền đạt cho tôi những kiến thức và những kỹ năng cần thiết để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin cảm ơn đến quý Thầy/ Cô đồng nghiệp ở một số trường Đại học, quý Thầy/ Cô đồng nghiệp nơi tôi công tác, quý Anh/ Chị, bạn bè đồng nghiệp, các Anh/ Chị cựu sinh viên đang công tác tại các DN đã hết sức nhiệt tình hỗ trợ tôi thu thập những dữ liệu quan trọng phục vụ cho kết quả NC của tôi. Tôi cũng vô cùng biết ơn tình cảm động viên, nhắc nhở và hỗ trợ từ gia đình nội, ngoại hai bên; những người đã truyền thêm động lực để tôi có thể đi đến đích cuối cùng của chương trình tiến sĩ.HCM, ngày 19/08/2020 iii MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.x DANH MỤC BẢNG BIỂU.xi DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ.xv PHẦN MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Dữ liệu thu thập và công cụ phân tích dữ liệu. Ý nghĩa của nghiên cứu.

Kết cấu của luận án.8 CHƯƠNG 1 – TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tổng quan về các nghiên cứu trước. Các nghiên cứu về rủi ro CNTT và an toàn thông tin liên quan đến môi trường kế toán. Các nghiên cứu liên quan đến hệ thống thông tin kế toán và chất lượng hệ thống thông tin kế toán.

Các nghiên cứu liên quan đến CLTTKT. Các nghiên cứu về mối quan hệ giữa rủi ro CNTT với CLHTTTKT và CLTTKT. Nhận xét chung về các nghiên cứu. Khoảng trống nghiên cứu và định hướng nghiên cứu của luận án.

Xác định khoảng trống nghiên cứu. Định hướng nghiên cứu của luận án.23 Kết luận chương 1.24 CHƯƠNG 2 – CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ XÂY DỰNG GIẢ THUYẾT, MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Các khái niệm nghiên cứu. Hệ thống thông tin kế toán.

Rủi ro công nghệ thông tin. Rủi ro phần cứng. Rủi ro phần mềm. Rủi ro dữ liệu.

Rủi ro ứng dụng tiến bộ CNTT. Rủi ro nguồn lực con người. Rủi ro cam kết quản lý. Rủi ro văn hoá tổ chức.

Chất lượng hệ thống thông tin kế toán. Chất lượng thông tin kế toán. Quản lý rủi ro HTTTKT trong môi trường máy tính. Mục tiêu của HTTTKT trong môi trường máy tính.

Quản lý rủi ro. Nhận diện rủi ro. Đánh giá rủi ro. Phòng ngừa rủi ro.

Các lý thuyết nền có liên quan đến nghiên cứu. Lý thuyết cấu trúc. Lý thuyết ngẫu nhiên. Các giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu.

Các giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu.64 Kết luận chương 2.65 CHƯƠNG 3 – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu và quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu. Nghiên cứu định tính. Mục tiêu nghiên cứu định tính. Nghiên cứu tài liệu.

Phỏng vấn chuyên gia. Phương pháp chọn mẫu. Đối tượng tham gia phỏng vấn. Phương pháp thu thập dữ liệu.

Công cụ thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu. Xây dựng thang đo các khái niệm nghiên cứu. Nghiên cứu định lượng.

Nghiên cứu định lượng sơ bộ. Phương pháp thu thập dữ liệu. Công cụ thu thập dữ liệu. Phương pháp chọn mẫu và kích thước mẫu.

Công cụ xử lý dữ liệu. Nghiên cứu định lượng chính thức. Phương pháp và công cụ thu thập dữ liệu. Phương pháp chọn mẫu và kích thước mẫu.

Công cụ xử lý dữ liệu.79 vi Kết luận chương 3.80 CHƯƠNG 4 – KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Kết quả nghiên cứu định tính. Kết quả nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu sơ bộ.

Đánh giá độ tin cậy của thang đo. Đánh giá giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của thang đo. Kết luận về kết quả nghiên cứu sơ bộ. Nghiên cứu chính thức.

Mô hình nghiên cứu và thang đo các khái niệm nghiên chính thức. Kết quả thống kê mô tả. Đánh giá độ tin cậy của thang đo. Đánh giá giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của thang đo.

Phân tích nhân tố khẳng định. Kiểm định mô hình nghiên cứu và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kiểm định sự khác biệt trung bình giữa các tổng thể bằng phân tích One-Way ANOVA. Bàn luận về kết quả nghiên cứu.

Tóm tắt những điểm chính của kết quả nghiên cứu. Bàn luận kết quả các nhân tố tác động đến CLHTTTKT. Bàn luận kết quả sự khác biệt trong đánh giá về mức độ ảnh hưởng của các rủi ro CNTT đến CLHTTTKT giữa các nhóm đối tượng khảo sát. Bàn luận kết quả về CLTTKT.140 Kết luận chương 4.141 CHƯƠNG 5 – KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN LÝ.

Hàm ý đối với doanh nghiệp. Hàm ý đối với các hội nghề nghiệp kế toán và kiểm toán. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu trong tương lai. Hạn chế của nghiên cứu.

Hướng nghiên cứu trong tương lai.156 Kết luận chương 5.157 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.159 TÀI LIỆU THAM KHẢO.176 Phụ lục 1 – Tổng kết NC về rủi ro CNTT và an toàn thông tin liên quan đến môi trường kế toán.176 Phụ lục 2 – Tổng kết NC liên quan đến HTTTKT và CLHTTTKT.187 Phụ lục 3 – Tổng kết NC liên quan đến CLTTKT.191 Phụ lục 4 – Tổng kết NC về mối quan hệ giữa rủi ro CNTT với CLHTTTKT và CLTTKT.196 Phụ lục 5 – Tóm tắt các khái niệm và thang đo sử dụng trong NC.198 Phụ lục 6 – Danh sách các chuyên gia tham gia phỏng vấn, thảo luận.210 Phụ lục 7 – Kết quả thảo luận về các khái niệm NC trong mô hình và thang đo các khái niệm NC.211 Phụ lục 8 – Mẫu dàn bài thảo luận với chuyên gia ở giai đoạn NC định tính.214 Phụ lục 9 – Danh sách công ty tham gia khảo sát sơ bộ.224 Phụ lục 10 – Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Rủi ro phần cứng (NC định lượng sơ bộ).228 Phụ lục 11 – Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Rủi ro phần mềm (NC định lượng sơ bộ).228 viii Phụ lục 12 – Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Rủi ro dữ liệu (NC định lượng sơ bộ). 230 Phụ lục 13 – Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Rủi ro ứng dụng tiến bộ CNTT (NC định lượng sơ bộ).230 Phụ lục 14 – Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Rủi ro nguồn lực con người (NC định lượng sơ bộ).231 Phụ lục 15 – Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Rủi ro cam kết quản lý (NC định lượng sơ bộ).231 Phụ lục 16 – Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Rủi ro văn hoá tổ chức (NC định lượng sơ bộ).232 Phụ lục 17 – Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo CLHTTTKT (NC định lượng sơ bộ). 234 Phụ lục 18 – Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo CLTTKT (NC định lượng sơ bộ). 234 Phụ lục 19 – Kết quả phân tích EFA cho nhóm biến độc lập (giai đoạn NC định lượng sơ bộ).235 Phụ lục 20 – Kết quả phân tích EFA cho nhóm biến phụ thuộc (giai đoạn NC định lượng sơ bộ).248 Phụ lục 21 – Thống kê chi tiết về các cá nhân và DN tham gia khảo sát.252 Phụ lục 22 – Phiếu khảo sát được sử dụng ở giai đoạn NC định lượng sơ bộ và chính thức.264 Phụ lục 23 – Danh sách công ty tham gia khảo sát chính thức.271 Phụ lục 24 - Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Rủi ro phần cứng (giai đoạn NC chính thức).284 Phụ lục 25 - Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Rủi ro phần mềm (giai đoạn NC chính thức).284 ix Phụ lục 26 – Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Rủi ro phần mềm lần 2 (giai đoạn NC chính thức).285 Phụ lục 27 – Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Rủi ro dữ liệu (giai đoạn NC chính thức).285 Phụ lục 28 – Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Rủi ro ứng dụng tiến bộ CNTT (giai đoạn NC chính thức).286 Phụ lục 29 – Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Rủi ro nguồn lực con người (giai đoạn NC chính thức).287 Phụ lục 30 – Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Rủi ro cam kết quản lý (giai đoạn NC chính thức).287 Phụ lục 31 – Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Rủi ro văn hoá tổ chức (giai đoạn NC chính thức).288 Phụ lục 32 – Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo CLHTTTKT (giai đoạn NC chính thức).288 Phụ lục 33 – Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo CLTTKT (giai đoạn NC chính thức).

289 Phụ lục 34 – Kết quả kiểm định KMO và Bartlett’s của nhân tố độc lập (giai đoạn NC chính thức).290 Phụ lục 35 – Tổng phương sai trích của các biến độc lập (giai đoạn NC chính thức) .290 Phụ lục 36 – Ma trận xoay các nhân tố độc lập (giai đoạn NC chính thức).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đồng Quang Chung (2022). Rủi ro CNTT ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán doanh nghiệp Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-anh-huong-cua-rui-ro-cong-nghe-thong-tin-den-chat-luong-thong-tin-ke-toan-trong-cac-doanh-nghiep-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Rủi ro CNTT ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán doanh nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ảnh hưởng rủi ro CNTT đến chất lượng thông tin kế toán doanh nghiệp Việt Nam. Phân tích tác động và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Luận án "Rủi ro CNTT ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán doanh nghiệp Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Rủi ro CNTT ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Rủi ro CNTT ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Rủi ro CNTT ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán doanh nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Rủi ro CNTT ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán doanh nghiệp Việt Nam" có 324 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Rủi ro CNTT ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán doanh nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter