Luận án: Ảnh hưởng của Lipid trong thức ăn chế biến lên ấu trùng Cua Biển Scylla paramamosain

Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng của lipid thức ăn đến sinh trưởng và tỉ lệ sống ấu trùng cua biển Scylla paramamosain.

Chuyên ngành

Thủy sản

Tác giả

Luan An

Thể loại

Đề tài nghiên cứu

Số trang

155

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tối ưu hóa Dinh dưỡng Lipid cho Ấu trùng Cua biển
Số trang:
155 trang
Chuyên ngành:
Thủy sản
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tối ưu hóa Dinh dưỡng Lipid cho Ấu trùng Cua biển

Cua biển (Scylla spp.) là nguồn hải sản kinh tế quan trọng. Khu vực Đông Nam Á và Việt Nam đang phát triển nghề nuôi cua biển. Đặc biệt, loài Scylla paramamosain là đối tượng thủy sản nước lợ có giá trị. Loài cua này nổi bật nhờ kích thước lớn, tăng trưởng nhanh và khả năng thích ứng tốt với môi trường nước mặn. Các mô hình nuôi cua biển kết hợp tôm ngày càng phổ biến. Nhiều tỉnh ven biển Đồng bằng Sông Cửu Long đang áp dụng thành công. Nhu cầu con giống thương phẩm rất lớn. Theo Bộ NN&PTNT, ước tính cần 572 triệu con giống đến năm 2020. Điều này thúc đẩy sản xuất giống nhân tạo cua biển phát triển nhanh chóng, nhằm chủ động nguồn giống.

Trong ương nuôi ấu trùng cua biển, thức ăn tươi sống như Rotifer và Artemia đóng vai trò thiết yếu. Tuy nhiên, chúng thường thiếu axit béo thiết yếu, đòi hỏi phải được giàu hóa dinh dưỡng trước khi cho ăn. Thức ăn tươi sống còn tiềm ẩn nguy cơ truyền bệnh cho ấu trùng cua. Đặc biệt, chi phí cho Artemia rất cao, chiếm hơn 50% tổng chi phí sản xuất. Do đó, việc giảm phụ thuộc vào nguồn thức ăn tươi sống là cần thiết. Nhiều nghiên cứu đang tìm cách sử dụng thức ăn nhân tạo thay thế một phần thức ăn tươi sống.

Các nghiên cứu về thức ăn nhân tạo hướng đến ứng dụng quy mô thương mại. Mục tiêu chính là giảm giá thành sản xuất cua giống. Tại Việt Nam, sản xuất giống Scylla paramamosain đã thành công và thương mại hóa. Tuy nhiên, thức ăn nhân tạo chất lượng cao hiện có trên thị trường thường dành cho ấu trùng tôm biển (ví dụ: Lansy, Frippak). Những loại này có thể không hoàn toàn phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng đặc thù của ấu trùng cua biển. Nhu cầu dinh dưỡng của động vật thủy sản khác nhau tùy loài và giai đoạn phát triển. Hàm lượng lipid, nguồn lipid, phospholipid và cholesterol là những chất béo trong khẩu phần thiết yếu. Chúng đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với sự phát triển của giáp xác.

1.1. Tầm quan trọng của cua biển Scylla paramamosain

Cua biển (Scylla spp.) là nguồn hải sản kinh tế quan trọng. Việt Nam phát triển nuôi loài này tại nhiều khu vực. Scylla paramamosain là đối tượng thủy sản nước lợ có giá trị. Loài cua này tăng trưởng nhanh, kích thước lớn và thích ứng tốt với môi trường mặn. Các mô hình nuôi cua biển kết hợp tôm ngày càng phổ biến ở Đồng bằng Sông Cửu Long. Nhu cầu con giống thương phẩm rất lớn, ước tính 572 triệu con giống đến năm 2020. Sản xuất giống nhân tạo cua biển phát triển mạnh nhằm chủ động nguồn giống.

1.2. Hạn chế thức ăn tươi sống trong ương cua

Ấu trùng cua biển cần thức ăn tươi sống như Rotifer và Artemia. Tuy nhiên, chúng thiếu axit béo thiết yếu, cần được giàu hóa dinh dưỡng. Thức ăn tươi sống có nguy cơ truyền bệnh cao cho ấu trùng cua. Chi phí Artemia rất lớn, chiếm hơn 50% tổng chi phí sản xuất. Việc giảm phụ thuộc vào nguồn thức ăn tươi sống là cần thiết để ứng dụng vào quy mô thương mại và giảm giá thành sản xuất.

1.3. Nhu cầu thức ăn chế biến chất lượng cao

Nghiên cứu về thức ăn nhân tạo thay thế đang được tiến hành. Thức ăn nhân tạo hiện có trên thị trường thường dành cho ấu trùng tôm. Chúng có thể không phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng riêng của ấu trùng cua biển. Nhu cầu dinh dưỡng của động vật thủy sản khác nhau theo loài. Hàm lượng lipid, nguồn lipid, phospholipid và cholesterol là các chất béo trong khẩu phần thiết yếu cho giáp xác.

II.Thách thức Sản xuất Giống Cua Biển Scylla paramamosain

Thức ăn nhân tạo chất lượng cao đóng vai trò then chốt trong ương nuôi ấu trùng cua biển. Tuy nhiên, các sản phẩm thương mại hiện hành thường được thiết kế cho ấu trùng tôm biển. Điều này đặt ra một vấn đề lớn vì nhu cầu lipid dinh dưỡng của cua biển Scylla paramamosain có thể khác biệt đáng kể so với tôm. Mỗi loài và mỗi giai đoạn phát triển đều có yêu cầu dinh dưỡng riêng. Việc sử dụng thức ăn không phù hợp có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và sự phát triển của ấu trùng.

Hàm lượng lipid trong thức ăn chế biến là yếu tố then chốt. Nguồn lipid, phospholipid và cholesterol là các chất dinh dưỡng thiết yếu. Chúng đóng vai trò quan trọng trong mọi quá trình sinh lý của giáp xác. Sự cân bằng của các axit béo thiết yếu quyết định chất lượng dinh dưỡng của thức ăn thủy sản. Việc không đáp ứng đủ các chất béo trong khẩu phần sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến sự biến thái và sinh trưởng ấu trùng cua biển. Nghiên cứu sâu về vai trò của lipid dinh dưỡng là cần thiết để tối ưu hóa công thức thức ăn.

Thức ăn chế biến có hàm lượng lipid hoặc thành phần lipid không đáp ứng nhu cầu gây ra nhiều hệ lụy. Thiếu hụt hoặc dư thừa lipid đều ảnh hưởng tiêu cực đến ấu trùng cua. Ấu trùng có thể biến thái không đồng đều, dẫn đến sự phát triển không đồng bộ. Cua con dễ bị hiện tượng 'bẫy lột xác', tức lột xác không hoàn toàn. Điều này làm giảm đáng kể sinh trưởng ấu trùng và tỉ lệ sống sót của chúng. Hậu quả là hiệu quả sản xuất cua giống bị giảm sút nghiêm trọng, ảnh hưởng đến lợi nhuận của người nuôi.

2.1. Vấn đề với thức ăn nhân tạo hiện hành

Thức ăn nhân tạo chất lượng cao cho ấu trùng cua biển là cần thiết. Tuy nhiên, các sản phẩm thương mại thường thiết kế cho ấu trùng tôm. Điều này có thể không đáp ứng đủ nhu cầu lipid dinh dưỡng của cua biển. Nhu cầu dinh dưỡng khác biệt tùy loài và giai đoạn phát triển. Sử dụng thức ăn không phù hợp có thể gây ảnh hưởng tiêu cực.

2.2. Vai trò thiết yếu của lipid dinh dưỡng

Hàm lượng lipid trong thức ăn chế biến là yếu tố then chốt. Nguồn lipid, phospholipid và cholesterol là các chất dinh dưỡng thiết yếu. Chúng đóng vai trò quan trọng cho sự phát triển của giáp xác. Sự cân bằng của các axit béo thiết yếu quyết định chất lượng dinh dưỡng. Việc không đáp ứng đủ chất béo trong khẩu phần sẽ ảnh hưởng tiêu cực.

2.3. Hậu quả thiếu hụt hoặc dư thừa lipid

Thức ăn chế biến có hàm lượng lipid không phù hợp gây tác động xấu. Thành phần lipid không đáp ứng hoặc vượt nhu cầu đều ảnh hưởng tiêu cực. Ấu trùng cua có thể biến thái không đồng đều, cua con bị bẫy lột xác. Điều này dẫn đến giảm sinh trưởng ấu trùng và tỉ lệ sống sót, ảnh hưởng hiệu quả sản xuất.

III.Tầm quan trọng của Lipid trong Thức ăn Chế biến

Lipid là một trong những thành phần dinh dưỡng quan trọng hàng đầu trong thức ăn chế biến cho ấu trùng cua. Nó không chỉ cung cấp nguồn năng lượng dồi dào mà còn là nguồn cung cấp các axit béo thiết yếu. Phospholipid và cholesterol là các chất béo thiết yếu khác, không thể thiếu trong khẩu phần ăn của giáp xác. Chúng đóng vai trò cấu trúc màng tế bào, tham gia vào quá trình biến thái và nhiều chức năng sinh học quan trọng khác của ấu trùng. Thiếu hụt hoặc mất cân bằng lipid sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và sự phát triển của ấu trùng.

Nguồn lipid trong thức ăn thủy sản ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng ấu trùng. Loại axit béo, tỉ lệ các axit béo thiết yếu, và hàm lượng lipid tổng thể cần được tối ưu hóa. Công nghệ chế biến thức ăn cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo toàn giá trị dinh dưỡng của lipid. Việc chế biến không đúng cách có thể làm biến đổi lipid, giảm hiệu quả dinh dưỡng. Nghiên cứu này tập trung vào ảnh hưởng của lipid đến sinh trưởng ấu trùng cua biển, đặc biệt là Scylla paramamosain.

Các nghiên cứu trước đây về dinh dưỡng cua bùn còn hạn chế. Chúng thường chỉ thực hiện trên một giai đoạn phát triển của ấu trùng hoặc chỉ tập trung vào một số chất dinh dưỡng đơn thuần. Đặc biệt, nhu cầu lipid cụ thể cho ấu trùng cua biển Scylla paramamosain vẫn chưa được xác định rõ ràng. Khoảng trống kiến thức này tạo ra một thách thức lớn trong việc phát triển thức ăn chế biến hiệu quả. Việc xác định nhu cầu lipid chính xác sẽ giúp tối ưu hóa công thức thức ăn và cải thiện đáng kể tỉ lệ sống sót và sinh trưởng của ấu trùng.

3.1. Lipid và axit béo thiết yếu cho ấu trùng

Lipid là thành phần dinh dưỡng quan trọng cung cấp năng lượng. Nó cũng cung cấp các axit béo thiết yếu cho ấu trùng cua. Phospholipid và cholesterol là các chất béo thiết yếu khác, cần thiết cho cấu trúc tế bào và biến thái. Thiếu hụt hoặc mất cân bằng lipid sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và sự phát triển của ấu trùng cua biển.

3.2. Ảnh hưởng của thành phần lipid đến sinh trưởng

Nguồn lipid trong thức ăn thủy sản ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng ấu trùng. Loại axit béo, tỉ lệ các axit béo thiết yếu, và hàm lượng lipid cần được tối ưu hóa. Công nghệ chế biến thức ăn phù hợp giúp bảo toàn giá trị dinh dưỡng của lipid. Nghiên cứu này tập trung vào ảnh hưởng của lipid đến sinh trưởng ấu trùng cua.

3.3. Khoảng trống nghiên cứu về dinh dưỡng cua bùn

Các nghiên cứu trước đây về dinh dưỡng cua còn hạn chế. Chúng thường chỉ tập trung vào một giai đoạn hoặc một chất dinh dưỡng đơn thuần. Nhu cầu lipid cụ thể cho ấu trùng cua biển Scylla paramamosain vẫn chưa được xác định rõ ràng. Điều này tạo ra khoảng trống kiến thức lớn trong việc phát triển thức ăn chế biến hiệu quả cho cua bùn.

IV.Mục tiêu Nghiên cứu Dinh dưỡng Lipid Cua Biển

Nghiên cứu này đặt ra các mục tiêu rõ ràng nhằm giải quyết những thách thức trong sản xuất giống cua biển. Mục tiêu chính là xác định hàm lượng lipid tối ưu và nguồn lipid thích hợp. Các loại chất béo trong khẩu phần sẽ được thử nghiệm và đánh giá. Từ đó, công thức thức ăn chế biến phù hợp nhất cho ấu trùng cua biển Scylla paramamosain sẽ được phát triển. Việc xác định chính xác nhu cầu lipid dinh dưỡng là bước đi quan trọng để tạo ra thức ăn hiệu quả.

Một mục tiêu quan trọng khác của nghiên cứu là xây dựng chế độ cho ăn tối ưu. Chế độ này được thiết kế đặc biệt cho quá trình ương nuôi ấu trùng cua. Giai đoạn từ zoea 3 đến cua 1 là trọng tâm, vì đây là giai đoạn quan trọng quyết định tỉ lệ sống sót và sinh trưởng ấu trùng. Chế độ cho ăn tối ưu không chỉ đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ mà còn cải thiện đáng kể các chỉ số sinh học của ấu trùng, góp phần vào hiệu quả sản xuất.

Các kết quả thu được từ nghiên cứu sẽ là cơ sở khoa học vững chắc. Chúng giúp phát triển công thức thức ăn chế biến có tính ứng dụng cao trong thực tiễn sản xuất. Mục tiêu cuối cùng là có thể ương cua Scylla paramamosain từ giai đoạn zoea 3 đến cua giống một cách hiệu quả. Việc chủ động nguồn thức ăn chất lượng cao sẽ giúp giảm chi phí sản xuất và tăng cường kiểm soát chất lượng con giống. Điều này mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho ngành nuôi trồng thủy sản.

4.1. Xác định hàm lượng và nguồn lipid thích hợp

Nghiên cứu nhằm xác định hàm lượng lipid tối ưu. Nguồn lipid thích hợp cũng được tìm kiếm để bổ sung vào thức ăn chế biến. Các chất béo trong khẩu phần sẽ được thử nghiệm. Mục tiêu là phát triển thức ăn phù hợp cho ấu trùng cua biển Scylla paramamosain, đảm bảo lipid dinh dưỡng tối ưu.

4.2. Xây dựng chế độ cho ăn tối ưu

Mục tiêu là xây dựng chế độ cho ăn hiệu quả. Chế độ này áp dụng cho ương ấu trùng cua từ giai đoạn zoea 3 đến cua 1. Chế độ cho ăn tối ưu sẽ cải thiện sinh trưởng ấu trùng. Nó cũng tăng cường tỉ lệ sống sót, đóng góp vào hiệu quả sản xuất giống cua.

4.3. Phát triển công thức thức ăn ứng dụng

Kết quả nghiên cứu làm cơ sở phát triển công thức thức ăn chế biến. Công thức này có thể ứng dụng vào thực tế sản xuất. Mục tiêu là ương cua Scylla paramamosain từ zoea 3 đến cua giống. Việc chủ động nguồn thức ăn giúp giảm chi phí và tăng cường kiểm soát chất lượng.

V.Nội dung Nghiên cứu Ảnh hưởng Lipid Thức ăn Cua

Nghiên cứu bắt đầu bằng việc khảo sát kỹ thuật sản xuất giống cua biển hiện hành. Khía cạnh sử dụng thức ăn trong thực tế cũng được điều tra chi tiết. Phạm vi khảo sát tập trung vào các cơ sở sản xuất giống tại Đồng bằng Sông Cửu Long. Dữ liệu thực tế thu thập được sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó giúp định hướng các thí nghiệm và xác định rõ hơn những vấn đề cần giải quyết trong công nghệ chế biến thức ăn và quản lý dinh dưỡng.

Nội dung cốt lõi của nghiên cứu là đánh giá tác động của việc bổ sung lipid vào thức ăn chế biến. Các thí nghiệm được thiết kế để phân tích ảnh hưởng này lên ấu trùng cua biển Scylla paramamosain. Các chỉ số về sinh trưởng ấu trùng cua biển sẽ được thu thập và phân tích kỹ lưỡng. Đồng thời, tỉ lệ sống sót của ấu trùng cũng là một yếu tố quan trọng được theo dõi sát sao. Kết quả này sẽ làm rõ vai trò của lipid dinh dưỡng trong khẩu phần ăn.

Nghiên cứu sẽ đi sâu vào ảnh hưởng cụ thể của lipid dinh dưỡng trong thức ăn. Các thí nghiệm được tiến hành trên ấu trùng cua biển trong giai đoạn quan trọng từ zoea 3 đến cua 1. Cả hàm lượng lipid và nguồn lipid được sử dụng đều được xem xét kỹ lưỡng. Việc này giúp xác định mối quan hệ giữa thành phần lipid và các chỉ số sinh trưởng, tỉ lệ sống sót. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị về chất béo trong khẩu phần để tối ưu hóa sản xuất giống cua.

5.1. Khảo sát kỹ thuật và sử dụng thức ăn thực tế

Nghiên cứu khảo sát kỹ thuật sản xuất giống cua biển. Tình hình sử dụng thức ăn trong thực tế cũng được điều tra. Phạm vi khảo sát là Đồng bằng Sông Cửu Long. Dữ liệu thực tế cung cấp cái nhìn tổng quan và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo về công nghệ chế biến thức ăn.

5.2. Ảnh hưởng bổ sung lipid lên ấu trùng cua biển

Nghiên cứu đánh giá tác động của việc bổ sung lipid vào thức ăn chế biến. Các chỉ số về sinh trưởng ấu trùng cua biển được thu thập. Tỉ lệ sống sót của ấu trùng cũng là yếu tố quan trọng được theo dõi. Thí nghiệm được thực hiện trên ấu trùng Scylla paramamosain để làm rõ vai trò của lipid dinh dưỡng.

5.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của lipid dinh dưỡng

Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của lipid dinh dưỡng trong thức ăn. Các thí nghiệm tiến hành trên ấu trùng cua biển từ giai đoạn zoea 3 đến cua 1. Cả hàm lượng và nguồn lipid đều được xem xét kỹ lưỡng. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện về vai trò của chất béo trong khẩu phần đối với sinh trưởng và tỉ lệ sống sót.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của lipid trong thức ăn chế biến lên sinh trưởng và tỉ lệ sống của ấu trùng cua biển scylla paramamosain

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (155 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU 1.1 Đặt vấn đề Cua biển (Scylla spp.) là một trong những nguồn hải sản quan trọng ở khu vực Đông Nam Á, có giá trị kinh tế cao và góp phần tăng sản lượng nuôi trồng thủy sản ở nhiều quốc gia như Trung Quốc, Philippines, Việt Nam (Shelley & Lovatelli, 2011). Loài cua biển (Scylla paramamosain) là đối tượng thủy sản nước lợ quan trọng ở nước ta nói chung, vùng Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL) nói riêng do loài này có kích thước lớn, tăng trưởng nhanh và rộng muối nên thích ứng tốt với vùng nuôi bị ảnh hưởng bởi xâm nhập mặn (Petersen et al., 2013; Trần Ngọc Hải và Lê Quốc Việt, 2017). Những năm gần đây, với sự rủi ro cao trong nuôi tôm sú và tôm thẻ chân trắng do dịch bệnh, các mô hình nuôi cua biển kết hợp với tôm trong các ao nuôi quảng canh cải tiến (Nguyễn Thị Ngọc Anh và ctv., 2019) hoặc cua biển luân canh với tôm và mô hình tôm-cua- rừng đang được áp dụng phổ biến ở các tỉnh ven biển ĐBSCL như Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Trà Vinh (Bộ NN&PTNT, 2015). Theo quy hoạch của Bộ NN&PTNT (2009), đến năm 2020 diện tích nuôi cua nước mặn, lợ ở nước ta đạt 620.000 ha, nhu cầu con giống để cung cấp cho nuôi cua thương phẩm là 572 triệu con.

Điều này cho thấy số lượng cua giống để phát triển nghề nuôi cua thương phẩm là rất lớn. Vì thế, sản xuất giống nhân tạo cua biển phát triển nhanh ở ĐBSCL từ nhiều năm qua để chủ động cung cấp cua giống cho nuôi thương phẩm (Trần Ngọc Hải và Nguyễn Thanh Phương, 2009 ; Trần Ngọc Hải và ctv. Trong ương nuôi ấu trùng cua biển, thức ăn tươi sống (Rotifer và Artemia) đóng vai trò rất quan trọng, được sử dụng trong suốt đợt ương nuôi. Tuy nhiên, thức ăn tươi sống thiếu một số acid béo thiết yếu cần phải được giàu hóa trước khi cho ăn (Truong Trong Nghia, et al., 2007) và có khả năng truyền bệnh cho ấu trùng cua (Homle, 2006), đồng thời chi phí thức ăn tươi sống (Artemia) có giá cao, chiếm hơn 50% tổng chi phí sản xuất (Trần Ngọc Hải và Nguyễn Thanh 1 Phương 2009 ; Shelley and Lovatelli, 2011).

Vì thế, đã có một vài nghiên cứu về sử dụng thức ăn nhân tạo thay thế một phần thức ăn tươi sống trong ương ấu trùng cua biển được thực hiện nhằm giảm sự phụ thuộc nguồn thức ăn tươi sống để ứng dụng vào quy mô thương mại góp phần giảm giá thành sản xuất (Holme et al., 2009; Hassan, et al., 2011; Shelley and Lovatelli, 2011). Ở Việt Nam, sản xuất giống nhân tạo cua biển loài (S. paramamosain) đã thành công và thương mại hóa từ nhiều năm qua, trong đó sử dụng ấu trùng Artemia làm nguồn thức ăn tươi sống kết hợp với thức ăn nhân tạo (Lansy, Frippak) trong suốt chu kỳ ương nuôi (Trần Ngọc Hải và Nguyễn Thanh Phương, 2009; Trần Ngọc Hải và ctv. Tuy nhiên, thức ăn nhân tạo chất lượng cao được sử dụng cho ấu trùng cua biển là loại thức ăn có sẵn trên thị trường chuyên dùng cho ấu trùng tôm biển như Lansy, Frippak có thể không phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng cho ấu trùng cua biển.

Nhiều nghiên cứu khẳng định nhu cầu dinh dưỡng của động vật thủy sản khác nhau theo loài và giai đoạn phát triển (Smith et al., 2003; Trần Thị Thanh Hiền và Nguyễn Anh Tuấn, 2009). Đối với thức ăn chế biến, hàm lượng lipid, nguồn lipid, phospholipid và cholesterol là chất dinh dưỡng thiết yếu trong thức ăn, đóng vai trò rất quan trọng đối với sự phát triển của cá và giáp xác (Coutteau et al., 1997; Trần Thị Thanh Hiền và Nguyễn Anh Tuấn, 2009). Nghiên cứu trước nhận thấy loài cua biển (S. serrata) ở giai đoạn ấu trùng và cua con sử dụng tốt thức ăn chế biến, tuy nhiên nếu thức ăn chế biến có hàm lượng lipid và thành phần lipid (nguồn lipid, lecithin, cholesterol) không đáp ứng nhu cầu hoặc vượt nhu cầu đều ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của ấu trùng cua như sự biến thái không đồng đều, cua con bị bẫy lột xác (lột xác không hoàn toàn), giảm tăng trưởng và tỉ lệ sống dẫn đến giảm hiệu quả sản xuất (Sheen and Wu 1999; Catacutan 2002; Holme et al., 2009; Suprayudi, et al., 2012a,b), Tương tự, đối với loài ghẹ xanh (Portunus pelagicus) giai đoạn giống (Noordin, et al.

Cho đến nay, các nghiên cứu chỉ thực hiện ở một giai đoạn phát triển của ấu trùng cua với sự bổ sung một số chất dinh dưỡng đơn thuần trên loài cua S. Xuất phát từ thực tế, đề tài ‟Ảnh hưởng của lipid trong thức ăn chế biến lên sinh trưởng và tỉ lệ sống của ấu trùng cua biển (Scylla paramamosain)ˮ được thực hiện.2 Mục tiêu nghiên cứu Nghiên cứu nhằm xác định được hàm lượng lipid và nguồn lipid thích hợp bổ sung vào thức ăn chế biến, chế độ cho ăn phù hợp ương ấu trùng cua biển từ giai đoạn zoea 3 đến cua 1. Từ đó làm cơ sở phát triển công thức thức ăn chế biến ứng dụng vào thực tế sản xuất để ương cua S. paramamosain từ zoea 3 đến cua giống, chủ động nguồn thức ăn trong sản xuất giống 1.3 Nội dung nghiên cứu Nội dung 1: Khảo sát khía cạnh kỹ thuật và sử dụng thức ăn trong sản xuất giống cua S.

paramamosain ở Đồng bằng sông Cửu Long Nội dung 2: Ảnh hưởng của việc bổ sung Lipid vào thức ăn chế biến ương ấu trùng cua S. paramamosain từ giai đoạn zoea 3 đến cua 1. (i) Ảnh hưởng của việc bổ sung lipid vào thức ăn ương ấu trùng cua biển. (ii) Ảnh hưởng của việc bổ sung các nguồn dầu trong thức ăn ương ấu trùng cua biển.

(iii) Ảnh hưởng của việc bổ sung lecithin trong thức ăn ương ấu trùng cua biển. (iv) Ảnh hưởng của việc bổ sung cholesterol trong thức ăn ương ấu trùng cua biển. Nội dung 3: Khả năng thay thế ấu trùng Artemia bằng thức ăn chế biến ương ấu trùng cua biển S. paramamosain từ giai đoạn zoea 3 đến cua 1.

Nội dung 4: Ứng dụng kết quả nghiên cứu thức ăn chế biến ương ấu trùng cua biển S. paramamosain ở qui mô sản xuất. Ý nghĩa của nghiên cứu Ý nghĩa khoa học: Kết quả nghiên cứu cung cấp những dẫn liệu khoa học về hàm lượng lipid, nguồn lipid, hàm lượng cholesterol và lecithin thích hợp được sử dụng trong chế biến thức ăn cho cho ấu trùng cua biển (S. 3 Ý nghĩa thực tiễn: Với mục tiêu nghiên cứu tập trung theo hướng ứng dụng nên kết quả nghiên cứu rất có ý nghĩa về ứng dụng thực tiễn.

Kết quả nghiên cứu về nguồn lipid và cholesterol và lecithin phù hợp trong xây dựng và phát triển công thức thức ăn cho ấu trùng cua biển (S. paramamosain) giúp làm cơ sở để nhà sản xuất có thể làm thức ăn ương cua, từ đó chủ động nguồn thức ăn trong sản xuất giống. Kết quả xác định tỉ lệ thay thế thức ăn chế biến và Artemia phù hợp giúp các trại sản xuất giống ứng dụng vào quá trình sản xuất giống, góp phần hoàn thiện qui trình sản xuất giống cua biển đạt hiệu quả kinh tế cao.5 Điểm mới của luận án - Đánh giá khía cạnh kỹ thuật, đặc biệt là hiện trạng sử dụng thức ăn trong ương ấu trùng cua biển S. paramamosain ở đồng bằng sông Cửu Long.

- Xác định được hàm lượng và nguồn dầu phù hợp để làm thức ăn cho ấu trùng cua biển S. paramamosain từ giai đoạn zoea 3 đến cua 1. - Xác định được lượng lecithin và cholesterol phù hợp bổ sung vào thức ăn ương ấu trùng cua biển S. paramamosain từ giai đoạn zoea 3 đến cua 1.

- Lần đầu tiên xây dựng được công thức thức ăn chế biến đáp ứng nhu cầu lipid ương ấu trùng cua, giảm được lượng Artemia. Ứng dụng thành công vào sản xuất thực tế, nâng cao tỉ lệ sống ấu trùng cua biển S. paramamosain cao hơn so với thực tế sản xuất hiện nay. 4 Chương 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 Hiện trạng sản xuất giống cua biển Cua biển thuộc giống Scylla ở nước ta chỉ có 2 loài là S.

Đây là những đối tượng giáp xác quan trọng trong nuôi trồng thủy sản ở các nước vùng Ấn Độ - Tây Thái Bình Dương và ở nước ta. Từ nhiều năm qua, nghề sản xuất giống và nuôi cua biển thương phẩm phát triển khá nhanh ở nước ta, đặc biệt là ở vùng Đồng Bằng Sông Cửu Long. Tỉnh Cà Mau có khoảng 100 trại sản xuất giống cua biển (Trần Ngọc Hải và Nguyễn Thanh Phương, 2009). Kết quả khảo sát của Trần Ngọc Hải và Lê Quốc Việt (2018) cho biết số lượng trại sản xuất giống cua biển của tỉnh Bạc Liêu tổng số 40 trại, sản lượng năm 2016 đạt 500 triệu con.

Các trại ở Bạc Liêu sản xuất có quy mô lớn và tính chuyên môn hóa cao. Trong khi ở tỉnh Cà Mau, số lượng trại là nhiều nhất và tăng khá nhanh: 372 trại năm 2014, 394 trại năm 2015 và 438 trại năm 2016, Sản lượng cua giống cũng tăng tương ứng, từ 618,4 triệu năm 2014 lên 802,6 triệu năm 2015 và 935,8 triệu năm 2016. Tại tỉnh Kiên Giang, số lượng trại là 136 trại, sản lượng cua giống 157,5 triệu con năm 2016. Các tác giả cũng đánh giá từ năm 2014- 2016 tình hình sản xuất cua giống của ĐBSCL phát triển tương đối ổn định trong thời gian qua, đã cung cấp nguồn giống khá lớn và góp phần thúc đẩy nghề nuôi cua thương phẩm phát triển.

Về kỹ thuật sản xuất: trung bình mỗi trại sản xuất được 6±2 đợt/năm, mỗi đợt sử dụng khoảng 9±18 con cua mẹ. Cua mẹ có khối lượng trung bình 433±40 g/con (dao động 350-500 g/cua mẹ) trung bình có 32,4% số trại tự nuôi vỗ cua mẹ, còn lại 67,6% số trại mua cua trứng từ các trại chuyên nuôi vỗ cua mẹ để cho nở và ương ấu trùng. Kết quả điều tra ở tỉnh Cà Mau: Các bể hầu hết đều bằng bể ximăng, hình vuông. Kích cỡ trung bình của các bể trong khoảng 4,4 m3 và dùng cho ương ấu trùng zoea, ấu trùng megalopa và cua con.

Bể nuôi cua mẹ và nuôi cua mang trứng (bể ấp) có thể đơn giản là bể nhựa 20- 50 lít để nuôi riêng từng con hay bể 5 xi măng 1- 5 m3 để nuôi nhiều con cua trong bể. Đối với bể ương, các trại sản xuất giống cua có qui mô khá lớn, khoảng 89,77- 99,26 m3 bể ương ấu trùng zoea, megalopa hay cua con mỗi trại. Mật độ ương ấu trùng dao động trong khoảng 50- 150 con/L, trung bình 93,93 ± 25,69 con/L. Độ mặn nước ương tương đối ổn định và thích hợp, trong khoảng 27-30‰.

Thức ăn chủ yếu cho ương ấu trùng zoea là Artemia cho tất cả các giai đoạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ảnh hưởng Lipid đến ấu trùng Cua Biển Scylla paramamosain (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-anh-huong-cua-lipid-trong-thuc-an-che-bien-len-sinh-truong-va-ti-le-song-cua-au-trung-cua-bien-scylla-paramamosain

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng Lipid đến ấu trùng Cua Biển Scylla paramamosain" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng của lipid thức ăn đến sinh trưởng và tỉ lệ sống ấu trùng cua biển Scylla paramamosain.

Luận án "Ảnh hưởng Lipid đến ấu trùng Cua Biển Scylla paramamosain" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng Lipid đến ấu trùng Cua Biển Scylla paramamosain" thuộc chuyên ngành Thủy sản. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Ảnh hưởng Lipid đến ấu trùng Cua Biển Scylla paramamosain" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng Lipid đến ấu trùng Cua Biển Scylla paramamosain" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng Lipid đến ấu trùng Cua Biển Scylla paramamosain" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter